Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời: Quá trình sàng lọc của lịch sử và dân tộc

Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời: Quá trình sàng lọc khắc nghiệt của lịch sử, dân tộc. Tìm hiểu về sự hình thành và phát triển của Đảng.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Chuyên ngành

Lịch Sử Đảng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn

2022

46
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tính tất yếu lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào ngày 3 tháng 2 năm 1930 không phải là một sự kiện ngẫu nhiên, mà là kết quả của một quá trình sàng lọc nghiêm khắc của lịch sử và dân tộc Việt Nam. Đây là một tính tất yếu lịch sử, đáp ứng nhu cầu cấp bách của công cuộc giải phóng dân tộc đang trong cuộc khủng hoảng đường lối cứu nước sâu sắc. Bối cảnh thế giới và trong nước cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 đã tạo ra những tiền đề khách quan và chủ quan, thúc đẩy sự ra đời của một chính đảng tiên phong, có khả năng dẫn dắt cách mạng đi đến thắng lợi. Chính sách khai thác thuộc địa tàn bạo của thực dân Pháp đã làm biến đổi sâu sắc xã hội Việt Nam, làm nảy sinh những mâu thuẫn mới, gay gắt hơn bao giờ hết. Mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc Việt Nam với đế quốc Pháp và tay sai trở thành mâu thuẫn chủ yếu, đòi hỏi một lời giải đáp mang tính lịch sử. Sự thất bại của các phong trào yêu nước trước đó đã chứng tỏ sự bất lực của hệ tư tưởng phong kiến và tư sản. Trong bối cảnh đó, sự xuất hiện của giai cấp công nhân Việt Nam và việc chủ nghĩa Mác-Lênin được truyền bá vào trong nước đã tạo ra những nhân tố quyết định cho sự ra đời của Đảng. Đây là sự kết hợp giữa lý luận cách mạng tiên tiến nhất của thời đại với phong trào yêu nước và phong trào công nhân, mở ra một chương mới cho lịch sử đấu tranh của dân tộc.

1.1. Phân tích bối cảnh Việt Nam dưới ách đô hộ của thực dân Pháp

Từ cuối thế kỷ XIX, sau khi cơ bản hoàn thành xâm lược, thực dân Pháp đã thiết lập bộ máy cai trị chuyên chế, thực hiện chính sách “chia để trị” tàn độc. Chúng chia Việt Nam thành ba kỳ với ba chế độ khác nhau, xóa tên Việt Nam trên bản đồ thế giới, nhằm dập tắt ý chí đấu tranh và tinh thần dân tộc. Về kinh tế, Pháp tiến hành hai cuộc khai thác thuộc địa quy mô lớn, vơ vét tài nguyên và bóc lột sức lao động của nhân dân ta một cách tàn nhẫn. Nền kinh tế Việt Nam phát triển què quặt, lạc hậu và hoàn toàn phụ thuộc vào Pháp. Về xã hội, chính sách này đã tạo ra sự phân hóa giai cấp sâu sắc. Giai cấp địa chủ phong kiến phân hóa thành đại, trung và tiểu địa chủ, trong đó một bộ phận câu kết với đế quốc. Giai cấp nông dân Việt Nam, chiếm hơn 90% dân số, bị bóc lột đến cùng cực, lâm vào cảnh bần cùng hóa. Các giai cấp và tầng lớp mới ra đời như giai cấp công nhân Việt Nam, tư sản dân tộc và tiểu tư sản, mang trong mình những đặc điểm và mâu thuẫn riêng. Tất cả các giai cấp, tầng lớp này đều mang thân phận người dân mất nước, chịu sự áp bức bóc lột của đế quốc Pháp. Do đó, mâu thuẫn bao trùm và gay gắt nhất trong xã hội Việt Nam lúc bấy giờ là mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp xâm lược.

1.2. Tác động của tình hình thế giới đến cách mạng Việt Nam

Tình hình thế giới đầu thế kỷ XX có nhiều biến động lớn, tác động mạnh mẽ đến Việt Nam. Chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa, tăng cường xâm lược thuộc địa, làm sâu sắc thêm mâu thuẫn giữa các dân tộc bị áp bức với chủ nghĩa đế quốc. Đặc biệt, thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã mở ra một thời đại mới trong lịch sử nhân loại. Như Nguyễn Ái Quốc khẳng định: “Giống như mặt trời chói lọi, Cách mạng Tháng Mười chiếu sáng khắp năm châu, thức tỉnh hàng triệu hàng triệu người bị áp bức, bóc lột trên trái đất.” Thắng lợi này đã cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc trên toàn thế giới và chỉ ra con đường cứu nước mới: con đường cách mạng vô sản. Cùng với đó, sự ra đời của Quốc tế Cộng sản (tháng 3/1919) đã trở thành bộ tham mưu chung, lãnh đạo và ủng hộ phong trào cách mạng thế giới, trong đó có cách mạng Việt Nam. Sự truyền bá của chủ nghĩa Mác-Lênin vào các nước thuộc địa, trong đó có Việt Nam, đã cung cấp một vũ khí lý luận sắc bén, một hệ tư tưởng khoa học để soi đường cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.

II. Khám phá khủng hoảng đường lối cứu nước cuối thế kỷ 19

Trước khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, dân tộc ta đã phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng đường lối cứu nước trầm trọng và kéo dài. Kể từ khi thực dân Pháp xâm lược, các phong trào yêu nước cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 đã nổ ra liên tục và mạnh mẽ, thể hiện tinh thần bất khuất của dân tộc. Tuy nhiên, các phong trào này lần lượt đi đến thất bại, từ khuynh hướng phong kiến đến khuynh hướng dân chủ tư sản. Sự thất bại của các phong trào Cần Vương, Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Hoàng Hoa Thám đã cho thấy sự lỗi thời của hệ tư tưởng phong kiến và sự non yếu, không triệt để của hệ tư tưởng tư sản trong việc giải quyết nhiệm vụ giải phóng dân tộc. Giai cấp phong kiến đã đầu hàng và trở thành tay sai cho giặc. Giai cấp tư sản dân tộc còn non yếu về kinh tế và chính trị, không đủ sức lãnh đạo một cuộc cách mạng đến cùng. Những thất bại này không làm nhụt chí của nhân dân, mà ngược lại, nó đặt ra một yêu cầu cấp thiết: phải tìm ra một con đường cứu nước mới, một giai cấp lãnh đạo mới có đủ năng lực và uy tín để tập hợp toàn dân tộc, đưa cách mạng đến thắng lợi. Quá trình này chính là sự sàng lọc khắc nghiệt của lịch sử, loại bỏ những con đường không còn phù hợp, để dọn đường cho một khuynh hướng cách mạng tiên tiến hơn ra đời.

2.1. Sự thất bại của các phong trào yêu nước theo ý thức hệ phong kiến

Các phong trào yêu nước theo hệ tư tưởng phong kiến, tiêu biểu là phong trào Cần Vương (1885-1896) và khởi nghĩa nông dân Yên Thế của Hoàng Hoa Thám, đã diễn ra vô cùng anh dũng. Phong trào Cần Vương, với mục tiêu “phò vua cứu nước”, đã lan rộng khắp cả nước, quy tụ nhiều sĩ phu, văn thân và đông đảo nhân dân tham gia. Tuy nhiên, do mang tính chất địa phương, thiếu một đường lối chiến lược thống nhất, vũ khí thô sơ và đặc biệt là sự lỗi thời của hệ tư tưởng phong kiến, phong trào đã dần suy yếu và bị đàn áp. Sự thất bại của phong trào Cần Vương đã đánh dấu sự chấm dứt vai trò lãnh đạo của giai cấp phong kiến trong sự nghiệp giải phóng dân tộc. Tương tự, cuộc khởi nghĩa Yên Thế kéo dài gần 30 năm cũng thể hiện sức chiến đấu bền bỉ của nông dân, nhưng cuối cùng cũng thất bại do thiếu một đường lối chính trị rõ ràng và sự chênh lệch quá lớn về lực lượng. Những thất bại này cho thấy ngọn cờ phong kiến đã không còn khả năng dẫn dắt dân tộc đi đến độc lập.

2.2. Hạn chế của con đường cứu nước theo khuynh hướng dân chủ tư sản

Đầu thế kỷ XX, trước sự bất lực của hệ tư tưởng phong kiến, các sĩ phu yêu nước cấp tiến đã tìm đến con đường cứu nước theo khuynh hướng dân chủ tư sản. Tiêu biểu là hai xu hướng của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh. Phan Bội Châu chủ trương dùng bạo động, dựa vào sự giúp đỡ của Nhật Bản để đánh Pháp (phong trào Đông Du), nhưng cuối cùng thất bại vì ảo tưởng vào sự giúp đỡ của một nước đế quốc khác. Ông đã bị chính người Nhật trục xuất theo thỏa thuận với Pháp. Phan Châu Trinh thì chủ trương cải cách, khai dân trí, chấn dân khí, dựa vào Pháp để tiến hành duy tân (phong trào Duy Tân), nhưng cũng không thành công vì bản chất của chủ nghĩa đế quốc không bao giờ cho phép thuộc địa được khai sáng và tự cường. Sự sụp đổ của Việt Nam Quốc dân Đảng sau khởi nghĩa Yên Bái (1930) là dấu chấm hết cho khuynh hướng cách mạng tư sản ở Việt Nam. Những thất bại này chứng tỏ giai cấp tư sản dân tộc Việt Nam còn non yếu, chưa đủ sức đảm đương sứ mệnh lịch sử giải phóng dân tộc.

III. Cách Nguyễn Ái Quốc tìm ra con đường cách mạng vô sản

Giữa lúc cách mạng Việt Nam chìm trong khủng hoảng, người thanh niên yêu nước Nguyễn Tất Thành (sau này là Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh) đã quyết tâm ra đi tìm một con đường cứu nước mới. Hành trình của Người khác biệt với các bậc tiền bối: không đi sang phương Đông mà đi sang phương Tây, đến chính các nước đế quốc để tìm hiểu bản chất của chúng và tìm ra con đường giải phóng cho dân tộc mình. Chính vai trò của Nguyễn Ái Quốc đã tạo ra bước ngoặt quyết định cho lịch sử cách mạng Việt Nam. Người đã tiếp cận với chủ nghĩa Mác-Lênin, đặc biệt là qua “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I. Lênin. Từ đó, Người đã tìm thấy chân lý, khẳng định rằng: “Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc, không có con đường nào khác con đường cách mạng vô sản”. Người đã tích cực chuẩn bị mọi điều kiện về tư tưởng, chính trị và tổ chức cho việc thành lập một chính đảng của giai cấp công nhân. Việc thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, xuất bản báo Thanh Niên và mở các lớp huấn luyện chính trị tại Quảng Châu (Trung Quốc) là những bước đi chiến lược, nhằm truyền bá lý luận Mác-Lênin về nước và đào tạo đội ngũ cán bộ nòng cốt cho cách mạng.

3.1. Hành trình tìm kiếm chân lý cứu nước của Nguyễn Ái Quốc

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời bến cảng Nhà Rồng, bắt đầu cuộc hành trình kéo dài 30 năm tìm đường cứu nước. Người đã đi qua nhiều châu lục, làm nhiều nghề để sống và hoạt động cách mạng. Quá trình khảo sát thực tiễn phong phú ở các nước tư bản và thuộc địa đã giúp Người nhận thức sâu sắc bản chất của chủ nghĩa đế quốc và nỗi thống khổ của các dân tộc bị áp bức. Tháng 7 năm 1920, khi đọc được Luận cương của Lênin, Người đã tìm thấy câu trả lời cho bài toán giải phóng dân tộc. Luận cương đã chỉ ra mối quan hệ khăng khít giữa cách mạng giải phóng dân tộc ở thuộc địa và cách mạng vô sản ở chính quốc. Người khẳng định đây chính là “cái cần thiết cho chúng ta, đây là con đường giải phóng chúng ta”. Sự kiện này đánh dấu bước chuyển biến quyết định trong tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc, từ một người yêu nước trở thành một người cộng sản, đặt nền móng cho việc lựa chọn con đường cách mạng vô sản cho Việt Nam.

3.2. Quá trình truyền bá chủ nghĩa Mác Lênin vào Việt Nam

Sau khi tìm thấy con đường cứu nước đúng đắn, Nguyễn Ái Quốc đã nỗ lực không mệt mỏi để truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin về Việt Nam. Người đã viết nhiều bài báo, tài liệu, đặc biệt là tác phẩm “Bản án chế độ thực dân Pháp” (1925) và “Đường Kách mệnh” (1927). Thông qua tổ chức Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và báo Thanh Niên, lý luận Mác-Lênin đã được truyền bá một cách có hệ thống vào trong nước, kết hợp với phong trào công nhân và phong trào yêu nước. Các hội viên của Hội sau khi được huấn luyện đã trở về nước, thực hiện phong trào “vô sản hóa”, đi sâu vào các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền để tuyên truyền, giác ngộ và tổ chức quần chúng công nhân. Quá trình này đã thúc đẩy phong trào công nhân chuyển từ đấu tranh tự phát sang tự giác, chuẩn bị những tiền đề cần thiết cho việc thành lập một Đảng Cộng sản chân chính, đánh dấu sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác-Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam.

IV. Hướng dẫn chi tiết Hội nghị hợp nhất thành lập Đảng 1930

Sự phát triển mạnh mẽ của phong trào cách mạng theo khuynh hướng vô sản đã dẫn đến sự ra đời của ba tổ chức cộng sản ở Việt Nam trong năm 1929: Đông Dương Cộng sản Đảng, An Nam Cộng sản ĐảngĐông Dương Cộng sản Liên đoàn. Tuy nhiên, sự tồn tại riêng rẽ của ba tổ chức này đã dẫn đến tình trạng chia rẽ, tranh giành ảnh hưởng, gây bất lợi cho phong trào chung. Yêu cầu cấp bách của lịch sử là phải hợp nhất các tổ chức cộng sản thành một đảng duy nhất. Trước tình hình đó, với tư cách là phái viên của Quốc tế Cộng sản, Nguyễn Ái Quốc đã triệu tập Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản tại Cửu Long (Hương Cảng, Trung Quốc). Hội nghị diễn ra từ ngày 6/1/1930 và kết thúc vào ngày 3 tháng 2 năm 1930. Hội nghị đã nhất trí hợp nhất các tổ chức thành một đảng duy nhất lấy tên là Đảng Cộng sản Việt Nam, thông qua Chính cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo. Sự kiện này là một bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam, chấm dứt hoàn toàn cuộc khủng hoảng về đường lối và tổ chức lãnh đạo, mở ra một thời kỳ phát triển mới của cách mạng.

4.1. Sự ra đời của ba tổ chức cộng sản và yêu cầu hợp nhất

Cuối những năm 1920, phong trào công nhân và phong trào yêu nước phát triển mạnh mẽ dưới ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác-Lênin, đặt ra yêu cầu phải có một chính đảng tiên phong để lãnh đạo. Tháng 6/1929, Đông Dương Cộng sản Đảng được thành lập ở Bắc Kỳ. Tháng 8/1929, An Nam Cộng sản Đảng ra đời ở Nam Kỳ. Tháng 9/1929, các thành viên tiên tiến của Tân Việt Cách mạng Đảng tuyên bố thành lập Đông Dương Cộng sản Liên đoàn ở Trung Kỳ. Sự ra đời của ba tổ chức cộng sản đánh dấu sự trưởng thành của giai cấp công nhân Việt Nam. Tuy nhiên, ba tổ chức hoạt động phân tán, công kích lẫn nhau, làm suy yếu sức mạnh của phong trào cách mạng. Nhận thấy nguy cơ này, Quốc tế Cộng sản đã chỉ thị: “Nhiệm vụ quan trọng nhất của tất cả những người Cộng sản Đông Dương là thành lập một Đảng cách mạng... Đảng đó phải chỉ có một và là tổ chức cộng sản duy nhất ở Đông Dương”. Yêu cầu này hoàn toàn phù hợp với nguyện vọng của các đảng viên cộng sản và quần chúng cách mạng.

4.2. Nội dung cốt lõi của Chính cương vắn tắt Sách lược vắn tắt

Chính cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo được thông qua tại Hội nghị thành lập Đảng là cương lĩnh chính trị đầu tiên, có giá trị nền tảng. Cương lĩnh đã xác định đường lối chiến lược của cách mạng Việt Nam là “làm tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản”. Nhiệm vụ cách mạng là đánh đổ đế quốc Pháp và bọn phong kiến tay sai, làm cho nước Việt Nam hoàn toàn độc lập. Cương lĩnh đã giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa nhiệm vụ dân tộc và dân chủ, trong đó đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu. Về lực lượng cách mạng, Cương lĩnh chủ trương đoàn kết rộng rãi các giai cấp và tầng lớp yêu nước, lấy liên minh công-nông làm nền tảng. Về vai trò lãnh đạo, Cương lĩnh khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng – đội tiên phong của giai cấp công nhân. Đây là một cương lĩnh giải phóng dân tộc đúng đắn và sáng tạo, thấm nhuần quan điểm giai cấp và tinh thần dân tộc sâu sắc.

V. Đánh giá bước ngoặt vĩ đại khi Đảng Cộng sản ra đời

Sự kiện Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời ngày 3 tháng 2 năm 1930 là một bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam. Đây là sản phẩm của sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác-Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước, chấm dứt thời kỳ khủng hoảng kéo dài về đường lối cứu nước. Lần đầu tiên trong lịch sử, cách mạng Việt Nam có một chính đảng tiên phong với đường lối chính trị khoa học, đúng đắn, có tổ chức chặt chẽ và có khả năng tập hợp, đoàn kết toàn dân tộc. Sự ra đời của Đảng đã khẳng định dứt khoát vai trò lãnh đạo của Đảng và của giai cấp công nhân đối với cách mạng Việt Nam. Từ đây, dưới sự lãnh đạo của Đảng, cách mạng Việt Nam đã trở thành một bộ phận khăng khít của phong trào cách mạng thế giới, kết hợp được sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 và các cuộc kháng chiến vĩ đại sau này đều bắt nguồn từ sự kiện lịch sử trọng đại này. Việc thành lập Đảng đã đáp ứng được yêu cầu của lịch sử, là sự lựa chọn duy nhất đúng đắn của dân tộc, mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.

5.1. Chấm dứt khủng hoảng mở ra con đường cứu nước đúng đắn

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam đã giải quyết triệt để cuộc khủng hoảng đường lối cứu nước đã tồn tại dai dẳng từ cuối thế kỷ 19. Cương lĩnh chính trị đầu tiên đã vạch ra con đường cách mạng duy nhất đúng đắn là độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Con đường này không chỉ đáp ứng nguyện vọng giải phóng dân tộc mà còn hướng tới mục tiêu giải phóng giai cấp, giải phóng con người một cách triệt để. Đảng đã giương cao ngọn cờ độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, quy tụ được sức mạnh của toàn dân, đặc biệt là khối liên minh công-nông. Nếu các phong trào trước đó thất bại vì thiếu một đường lối rõ ràng, một tổ chức vững mạnh, thì sự ra đời của Đảng đã khắc phục hoàn toàn những yếu điểm này. Lịch sử đã chứng minh, ngoài con đường cách mạng do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, không có một lực lượng chính trị nào khác có thể đưa dân tộc Việt Nam đến bến bờ vinh quang.

5.2. Khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng và sứ mệnh lịch sử

Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã khẳng định vai trò lãnh đạo tuyệt đối và duy nhất của mình đối với cách mạng Việt Nam. Vai trò này được lịch sử giao phó và được nhân dân thừa nhận thông qua những thắng lợi vĩ đại mà dân tộc đã đạt được. Đảng là đội tiên phong của giai cấp công nhân Việt Nam, đồng thời là đội tiên phong của nhân dân lao động và của cả dân tộc. Đảng mang trong mình sứ mệnh lịch sử to lớn là lãnh đạo nhân dân thực hiện thắng lợi sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Thực tiễn 90 năm qua đã chứng tỏ, sự lãnh đạo đúng đắn và sáng suốt của Đảng là nhân tố hàng đầu quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Đảng không có lợi ích nào khác ngoài lợi ích của giai cấp công nhân, của nhân dân lao động và của dân tộc Việt Nam. Chính vì vậy, Đảng đã được toàn dân tin yêu và đi theo, tạo nên sức mạnh vô địch để vượt qua mọi khó khăn, thử thách.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cuộc xâm lược của thực dân phương Tây ở Việt Nam, uy hiếp cửa ngõ phía Nam của kinh đô Huế, đe dọa sự tồn vong của triều đình nhà Nguyễn. Tháng 6/1884, triều đình nhà Nguyễn kí Hiệp ước Patonốt và Hác măng, từ đó Pháp từng bước thiết lập bộ máy thống trị ở Việt Nam, biến một quốc gia phong kiến thành thuộc địa nửa ! Hồ Chí Minh (2002): 7øàn rập, NXBCTQG, H, tập 12, tr. Cuộc khai thác thuộc địa của thực dân Pháp ở Việt Nam đã làm xã hội Việt Nam biến đổi sâu sắc cả về kinh tế, chính trị, văn hoá — xã hội. s* Về kinh tế: Thực dân Pháp tiền hành cuộc khai thắc thuộc địa Đông Dương lần thứ nhất (1897 - 1914); khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919- 1929), trong đó lây Việt Nam là trọng điểm.

Tư bản Pháp bỏ vốn nhiều nhất vào nông nghiệp (lập các đồn điền cao su, cà phê, chè.) và ngành khai mỏ (chủ yếu là than, sắt, thiếc, vàng.) để thu lợi nhuận nhiều và nhanh. Tư bản Pháp xây đựng ngành giao thông vận tải đường bộ, đường sắt, phát triển các cơ sở công nghiệp chế biến; độc quyền ngoại thương. Ngân hàng Đông Dương của Pháp độc quyền tài chính, đặt ra hàng trăm thứ thuế, tàn ác nhất là thuế thân; thí hành rộng rãi chính sách cho vay nặng lãi. Thực dân Pháp du nhập phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa vào Việt Nam làm quan hệ kinh tế nông thôn bị phá vỡ, hình thành lên nhiều đô thị mới, những trung, tâm kinh tế và tụ điểm cư dân mới.

Tuy nhiên thực dân không du nhập hoàn toàn phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa vào nước ta mà vấn duy trì quan hệ kính tế phong kiến làm cho nền kinh tế của Việt Nam không phát triển bình thường lên chủ nghĩa tư bản được mà phát triển một cách quẻo quặt, lạc hậu, phụ thuộc vào kinh tế Pháp. s+ Về chính trị: Bên cạnh bộ máy thực dân Pháp cho thiết lập ở Việt Nam một chế độ chuyên chế điển hình. Với quyền hành đều nằm trong tay người Pháp, vua quan nhà Nguyễn chỉ là bù nhìn. Chúng tiến hành chính sách “chia đề trị”, chia nước ta làm ba kỳ, mỗi kỳ đặt một chế độ cai trị riêng và nhập ba kỳ đó với nước Lào và nước Cam-Pu-Chia để lập ra liên bang Đông Dương thuộc Pháp để xoá bỏ tên nước Việt Nam, Lào, Cam-Pu-Chia trên bản đồ thế giới.

Đồng thời chúng còn gây chia rẽ dân tộc thù hận giữa ba miền, giữa các tôn giáo, các dân tộc, các đảng phái. Dưới chế độ cai trị của thực dân Pháp, người Việt Nam mất hết mọi quyền tự do dân chủ, đất nước Việt Nam mất độc lập. s* Về văn hoá - xã hội: Thực dân Pháp thi hành cách ngu dân triệt để để giam hãm, đầu độc nhân dân ta trong vòng tăm tối. Chúng xây dựng nhà tù nhiều hơn trường học.

Trong các trường học chúng mở dạy tiếng Pháp nhằm đào tạo một đội ngũ tay sai ở thuộc địa. Chúng còn có những chính sách bưng bít, ngăn cản ảnh hưởng văn hoá tiên bộ trên thế giới, kể cả văn hoá xã hội Pháp, chúng khuyến khích phát triển văn hoá đồ truy, mê tín dị đoan. Kết quả là hơn 90% nhân dân ta bị mù chữ, bị bưng bít mọi thông tin tiền bộ từ bên ngoài. Dưới sự thống trị của thực dân Pháp, tính chất xã hội Việt Nam đã thay đôi: Việt Nam từ xã hội phong kiến trở thành xã hội thuộc địa, nửa phong kiến.

Sau khi chúng ta trở thành thuộc địa nửa phong kiến thì nước ta có nhiều thay đối rõ rệt. Việc thay đôi này xảy ra hầu hết tất cả các phương diện. Tiêu biểu nhất là ở mặt kinh tế. Chế độ Tư bản chủ nghĩa theo Thực dân Pháp đã xâm nhập vào Việt Nam giúp cho kinh tế hàng hoá và kinh tế tiền tệ (hàng hoá đa dạng hơn, ngân hàng Đông Dương được thành lập) đã dần dần đây lùi và tiêu điệt nền kinh tế tự cấp tự cung - nên kinh tế vốn tổn tại hơn ngàn năm qua.

Đã tạo ra nền kinh tế mới, nền kinh tế vừa mang đáng vóc của Phong kiến cô xưa, vừa mang dáng vóc của Tư bản chủ nghĩa năng động. Cũng nhờ đó các ngành công nghiệp đã ra đời: khai thac mỏ, giao thông vận tái. Quan hệ ruộng đất cũng không còn giữ nguyên hiện trang của nó ( nhiều giếng cây công nghiệp được trồng như: Cao su, cà phê,. Hình thức bóc lột của giai cấp địa chủ cũng thay đôi thấy rõ ( họ lập nên các vườn cao su bắt tá điền bỏ cày cấy mà vào các vườn cao su để cạo múủ,.) Sự phân hoá giai cấp và mâu thuẫn sâu sắc trong xã hội cũng là một nét nỗi bật của kiểu nhà nước thuộc địa nửa phong kiến.

Các giai cấp cũ như: tá điền vốn nghèo nay còn bần cùng hơn nữa; Địa chủ thì chia nhỏ ra làm ba nhóm: 7 dai địa chủ - có nhiều ruộng đất nhưng thường lam tay sai cho giặc, không có tỉnh thần dân tộc, trung và tiểu địa chủ thì có ruộng đất nhưng ít, không hợp tác với giặc, có tình thần dân tộc cao. Trong khoảng thời gian này, rất nhiều giai cấp mới được hình thành : công nhân, tư sản, tiêu tư sản thành thị,. Phương diện chính trị cũng là một nét đặc trưng cho kiểu nhà nước thuộc địa, nửa phong kiến. Trước đây, vào thời kì phong kiến thì giai cấp đại chủ nắm mọi quyền lực trong bộ máy chính quyền nhà nước.

Nhưng khi Thực dân Pháp xâm lược nước ta, quyền lực nhà nước thuộc về tư sản nước ngoài. CHúng nắm mọi việc: quân sự, hành chánh, thương mại, tiền tệ,tư pháp. Chúng chỉ phối toàn bộ hệ thống vua quan nhà Nguyễn biến triều đình nhà Nguyễn thành tay sai đắc lực cho chúng trong việc vơ vét, bóc lột và đàn áp nhân dân ta. Giai cấp địa chủ, đa số là địa chủ nhỏ và vừa có tỉnh thân yêu nước, căm ghét, vừa có tính thần dân tộc chéng Phap, số dai dia chủ, tay sai, chỗ dựa của thực dân Pháp là đối tượng của cách mạng.

Giai cấp nông dân chiếm hơn 90% dân số, bị để quốc, địa chủ, phong kiến bóc lột, cuộc sống cực khô nên rất tích cực chống để quốc và phong kiến. Tầng lớp tiêu tư sản gồm người buôn bản nhỏ, viên chức, trí thức, học sinh, sinh viên. phát triển khá nhanh. Họ nhạy cảm trước thời cuộc, đời sống rat bap bênh nên hăng hai đấu tranh và là lực lượng quan trọng của cách mạng.

Giai cap tư sản Việt Nam ra đời trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực đân Pháp. Một bộ phận tư sản mại bản có quyền lợi gắn với Pháp, trở thành tay sai của chúng. Bộ phận tư sản còn lại, thế lực kính tế nhỏ bé, bị tư sản nước ngoài chèn ép nên có tỉnh thần dân tộc, dân chủ, có thể di với cách mạng. Giai cap công nhân Việt Nam ra đời trong cuộc khai thác thuộc dia lần thứ nhất của thực dân Pháp (1897 - 1914) và phát triển khá nhanh.

Năm 1914 khoảng 10 vạn, đến năm 1929 tăng lên 22 vạn. Giai cấp công nhân Việt Nam 8 tuy số lượng ít, ra đời muện so với công nhân nhiều nước nhưng mang đây đủ đặc điểm chung của giai cấp công nhân quốc tế là có tính chất tiên tiến, triệt để cách mạng, tính ký luật và tính chất quốc tế. Tình hình giai cấp và mâu thuân cơ bản trong xã hội Việt Nam đưới sự thong tri của thực dân Pháp Dưới tác động của chính sách cai trị và chính sách kinh tế, văn hoá, giáo dục thực dân, xã hội Việt Nam đã diễn ra quá trình phân hóa sâu sắc. Giai cấp địa chủ câu kết với thực dân Pháp tăng cường bóc lột, áp bức nông dân.

Tuy nhiên, trong nội bộ địa chủ Việt Nam lúc này có sự phân hóa. Một bệ phận địa chủ có lòng yêu nước, căm ghét chế độ thực dân đã tham gia dau tranh chống Pháp dưới các hình thức và mức độ khác nhau. Giai cap nông dân là lực lượng đông đảo nhất trong xã hội Việt Nam, bị thực dân và phong kiến áp bức, bóc lột nặng nề. Tình cảnh bằn cùng khốn khỗ của giai cấp nông dân Việt Nam đã làm tăng thêm lòng căm thù để quốc và phong kiến tay sai, tăng thêm ý chí cách mạng của họ trong cuộc đấu tranh giảnh lại ruộng đất và quyền sống tự do.

Giai cấp công nhân Việt Nam ra đời từ cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp, đa số xuất thân từ giai cấp nông dân, có quan hệ trực tiếp và chặt chế với giai cấp nông dân, bị để quốc, phong kiến áp bức bóc lột. Giai cấp tư sản Việt Nam bị tư sản Pháp và tư sản người Hoa cạnh tranh chèn ép, do đó thế lực kinh tế và địa vị chính trị nhỏ bé và yếu ớt, có tỉnh thần dân tộc và yêu nước ở mức độ nhất định. Tầng lớp tiểu tư sản Việt Nam bao gồm học sinh, trí thức, những người làm nghề tự do. đời sống bấp bênh, đễ bị phá sản trở thành người vô sản, có lòng yêu nước, căm thù để quốc, thực dân, có khả năng tiếp thu những tư tưởng tiến bộ từ bên ngoài truyền vào.

Các giai cấp, tầng lớp trong xã hội Việt Nam lúc này đều mang thân phận người dân mắt nước và ở những mức độ khác nhau, đều bị thực dân áp bức, bóc lột. Vì vậy, trong xã hội Việt Nam, ngoài mâu thuẫn cơ bản giữa Nhân dân, chú yếu là nông dân với giai cấp địa chủ và phong kiến, đã nảy sinh mâu thuẫn vừa cơ bản vừa chủ yếu và ngày càng gay gắt trong đời sống dân tộc, đó là mâu thuẫn giữa toàn thể Nhân dan Viét Nam với thực dân Pháp xâm lược. Tính chất của xã hội Việt Nam là xã hội thuộc địa nửa phong kiến đang đặt ra hai yêu cầu: Một là, phải đánh đuôi thực dân Pháp xâm lược, giành độc lập cho dân tộc, tự do cho Nhân dân; Hai là, xóa bỏ chế độ phong kiến, 9 giành quyền dân chủ cho Nhân dân, chủ yếu là ruộng đất cho nông dân. Trong đó, chống dé quốc, giải phóng đân tộc là nhiệm vụ hàng đâu.

Quá trình sàng lọc của lịch sử và dân tộc đối với sự ra đời của Đáng Cộng sản Việt Nam 2. Phong trào yêu nước theo hệ tư tưởng phong kiến 2. Khởi nghĩa Yên Thế (1884— 1913) 2. Nguyên nhân bùng nỗ © - Kinh tế nông nghiệp sa sút, đời sống nhân dân Bắc Kì khó khăn, một bộ phận phải phiêu tán lên Yên Thế, họ sẵn sàng nỗi dậy đấu tranh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ