Giới thiệu dự án

Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954–1975) là giai đoạn thử thách khốc liệt nhất trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam. Trong đó, giai đoạn 1965–1968 đánh dấu thời điểm mang tính bước ngoặt sinh tử khi đế quốc Mỹ chuyển hướng chiến lược từ "Chiến tranh đặc biệt" sang "Chiến tranh cục bộ" (Local Warfare) – một mắt xích cốt lõi trong chiến lược toàn cầu "Phản ứng linh hoạt" (Flexible Response).

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│             KHUNG DIỄN BIẾN QUÂN SỰ CHIẾN LƯỢC (1965 - 1968)           │
├─────────────────┬───────────────────┬──────────────────────────────────┤
│ Giai đoạn       │ Quân số Mỹ tại MN │ Trọng tâm tác chiến              │
├─────────────────┼───────────────────┼──────────────────────────────────┤
│ Tháng 07/1965   │ 75.000 quân       │ Lữ đoàn 9 Thủy quân Lục chiến    │
│ Cuối năm 1965   │ 184.000 quân      │ Chuẩn bị phản công Mùa khô 1     │
│ Giữa năm 1967   │ 469.000 quân      │ Phản công Mùa khô 2 (3 đại hành quân) │
│ Đầu năm 1968    │ > 536.000 quân    │ Đỉnh điểm đối đầu Mậu Thân 1968  │
└─────────────────┴───────────────────┴──────────────────────────────────┘

Chính quyền Mỹ ồ ạt đổ bộ quân đội viễn chinh, kết hợp cùng quân đội đồng minh chư hầu (Hàn Quốc, Úc, New Zealand...) và hơn 520.000 quân Sài Gòn (biên chế 10 sư đoàn, 5 trung đoàn), áp dụng tối đa hỏa lực của Hạm đội 7, máy bay chiến lược B-52, pháo binh hạng nặng nhằm tiêu diệt chủ lực Quân Giải phóng trong thời hạn dự tính 18–30 tháng.

       [Đế quốc Mỹ: Chiến lược "Tìm & Diệt", "Bình định", Hỏa lực hiện đại]
                                      │
                                      ▼ (Xung đột tương quan bất đối xứng)
                                      │
       [Việt Nam: Đường lối Chiến tranh Nhân dân - "Hai chân, Ba mũi, Ba vùng"]

Vấn đề nghiên cứu then chốt (Problem Statement)

Đứng trước tương quan lực lượng quân sự và hỏa lực áp đảo từ một siêu cường quân sự hàng đầu thế giới, việc giải quyết bài toán: "Làm thế nào để một quốc gia đất không rộng, người không đông có thể trụ vững, đánh bại cuộc phản công chiến lược quy mô lớn và bẻ gãy ý chí xâm lược của quân đội Mỹ?" là vấn đề chưa từng có tiền lệ trong lịch sử quân sự thế giới thế kỷ XX.

Mục tiêu nghiên cứu (Project Objectives)

  1. Hệ thống hóa bối cảnh lịch sử: Làm rõ chuyển biến quốc tế, sự phân hóa trong phe Xã hội chủ nghĩa (Xô - Trung) và tương quan so sánh lực lượng trên chiến trường miền Nam giai đoạn 1965–1968.
  2. Phân tích chiều sâu chủ trương chiến lược của Đảng: Giải mã quá trình hoạch định nghị quyết tại Hội nghị Trung ương lần thứ 11, 12 (1965), lần thứ 13 (1967) và lần thứ 14 (1968).
  3. Đánh giá diễn biến tác chiến và kiểm chứng kết quả: Phân tích thực chứng kết quả 2 cuộc phản công chiến lược mùa khô (1965–1966; 1966–1967) và Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968.
  4. Đúc rút bài học quy luật và giá trị thực tiễn: Rút ra hệ thống bài học kinh nghiệm về nghệ thuật chỉ đạo chiến lược, xử lý quan hệ giữa hai miền Nam – Bắc và nghệ thuật "vừa đánh vừa đàm".

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình lãnh đạo, chỉ đạo đường lối chính trị, quân sự, ngoại giao của Đảng Lao động Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tập trung trọng điểm trên chiến trường miền Nam (Trị - Thiên, Khu V, Tây Nguyên, miền Đông Nam Bộ) kết hợp vai trò chi viện của hậu phương lớn miền Bắc.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 3/1965 (Mỹ đổ bộ lữ đoàn Thủy quân Lục chiến đầu tiên vào Đà Nẵng) đến cuối năm 1968 (Mỹ chấm dứt ném bom miền Bắc và chấp nhận đàm phán tại Paris).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong giai đoạn đầu năm 1965, sự phá sản của "Chiến tranh đặc biệt" đặt đế quốc Mỹ vào thế bị động chiến lược nhưng chủ động về tăng cường sức mạnh quân sự trực tiếp.

Giải pháp / Chiến lược Đặc điểm triển khai Ưu điểm (Theo phía Mỹ) Nhược điểm thực tế (Lỗ hổng cốt lõi)
Chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" (1961–1965) Dùng quân đội tay sai bản xứ + Cố vấn Mỹ + Quốc sách "Ấp chiến lược". Giảm thiểu xương máu lính Mỹ, che đậy bộ mặt can thiệp thực dân mới. Quân đội tay sai suy sụp nhanh chóng; mâu thuẫn nội bộ chính trị Sài Gòn triền miên.
Chiến lược "Chiến tranh cục bộ" (1965–1968) Quân viễn chinh Mỹ giữ vai trò nòng cốt + Trực tiếp "Tìm diệt" và "Bình định". Ưu thế hỏa lực tuyệt đối, tính cơ động cao bằng trực thăng vận, thiết xa vận. Bộc lộ trực tiếp bản chất xâm lược; sa lầy vào chiến tranh nhân dân, phân tán lực lượng đối phó du kích.
Đường lối của Đảng Lao động Việt Nam Chiến tranh toàn dân, toàn diện, "Hai chân, ba mũi, ba vùng chiến lược". Huy động sức mạnh tổng lực dân tộc kết hợp khối đại đoàn kết quốc tế. Cơ sở vật chất - kỹ thuật hạn chế; đòi hỏi sự hy sinh, chịu đựng phi thường của quân và dân.

Phân tích yêu cầu chiến lược theo mô hình MoSCoW

  • Must Have (Bắt buộc phải đạt): Giữ vững thế chủ động tiến công; bảo vệ vững chắc căn cứ địa cách mạng và cơ quan đầu não (Trung ương Cục, Khu ủy); duy trì mạch chi viện chiến lược từ miền Bắc vào miền Nam.
  • Should Have (Nên đạt): Tiêu hao, tiêu diệt từng bộ phận quân viễn chinh Mỹ; đánh bại kế hoạch bình định nông thôn; mở rộng vùng giải phóng liên hoàn.
  • Could Have (Có thể đạt): Đưa chiến tranh vào trung tâm các đô thị đầu não, cô lập địch tại các sào huyệt chính trị.
  • Won't Have (Chưa thể thực hiện ngay): Tiêu diệt hoàn toàn toàn bộ quân đội Mỹ và ngụy quyền Sài Gòn trong một chiến dịch cục bộ ngắn hạn (do chênh lệch lực lượng kỹ thuật ban đầu).

Thiết kế hệ thống: Cấu trúc đường lối chiến tranh nhân dân

Hệ thống chỉ đạo kháng chiến của Đảng được thiết kế đồng bộ theo mô hình ma trận phối hợp đa chiều:

                  ┌─────────────────────────────────────┐
                  │    HỘI NGHỊ TRUNG ƯƠNG ĐẢNG         │
                  │   (NQ 11, 12, 13, 14 Khóa III)      │
                  └──────────────────┬──────────────────┘
                                     │
         ┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
         ▼                                                       ▼
┌─────────────────────────────────┐             ┌─────────────────────────────────┐
│     HẬU PHƯƠNG LỚN MIỀN BẮC     │             │     TIỀN TUYẾN LỚN MIỀN NAM     │
│ - Chuyển hướng kinh tế thời chiến│             │ - Đánh bại 2 mùa khô phản công  │
│ - Đánh thắng chiến tranh phá hoại│             │ - "Hai chân, Ba mũi, Ba vùng"   │
│ - Đảm bảo mạch máu chi viện     │             │ - Đòn thọc sâu Mậu Thân 1968    │
└────────────────┬────────────────┘             └────────────────┬────────────────┘
                 │                                               │
                 └───────────────────────┬───────────────────────┘
                                         │
                                         ▼
                 ┌───────────────────────────────────────────────┐
                 │          CỤC DIỆN "VỪA ĐÁNH, VỪA ĐÀM"         │
                 │   - Quân sự tiêu diệt sinh lực địch           │
                 │   - Chính trị tranh thủ nhân dân thế giới     │
                 │   - Ngoại giao buộc Mỹ xuống thang tại Paris  │
                 └───────────────────────────────────────────────┘

Ma trận công cụ thực thi "Hai chân - Ba mũi - Ba vùng"

{
  "strategic_framework": "People's War Matrix v3.0",
  "operational_pillars": {
    "two_legs": ["Đấu tranh quân sự", "Đấu tranh chính trị"],
    "three_spearheads": ["Tác chiến quân sự", "Đấu tranh chính trị quần chúng", "Công tác binh vận/địch vận"],
    "three_strategic_zones": {
      "mountain_region": "Địa bàn đứng chân chủ lực, mở các chiến dịch tiêu diệt lớn",
      "rural_delta": "Địa bàn phá bình định, phá ấp chiến lược, phát triển du kích",
      "urban_area": "Mặt trận đấu tranh chính trị, biệt động thọc sâu cơ quan đầu não"
    }
  },
  "diplomatic_layer": {
    "doctrine": "Đấu tranh ngoại giao độc lập tự chủ (Nghị quyết Trung ương 13)",
    "status": "Vừa đánh vừa đàm"
  }
}

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

  1. Phương pháp lịch sử (Historical Method): Tái hiện trung thực, khách quan tiến trình các mốc sự kiện từ Hội nghị Trung ương 11 (3/1965) đến Hội nghị Paris (1968).
  2. Phương pháp logic (Logical Method): Phân tích mối quan hệ nhân quả giữa nghị quyết đường lối chính trị và hiệu quả thực tế trên chiến trường quân sự.
  3. Phương pháp phân tích - so sánh (Analytical & Comparative Approach): Đối chiếu tương quan lực lượng, số liệu thương vong, phương tiện chiến tranh giữa hai bên nhằm đưa ra kết luận khách quan.
  4. Phương pháp thẩm định tư liệu (Historical Data Triangulation): Khai thác văn kiện Đảng toàn tập, tài liệu từ Bộ Quốc phòng, Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam và hồi ký chiến trường từ các tướng lĩnh chỉ huy trực tiếp.

Implementation và kết quả

Quá trình tổ chức thực hiện (Development Process)

[NQ 11 & 12 (1965)] ──► [Phản công Mùa khô 1] ──► [NQ 13 (1967)] ──► [Phản công Mùa khô 2] ──► [NQ 14 (1968)] ──► [Tổng tiến công Mậu Thân]
(Chuyển hướng kinh tế)   (Bẻ gãy 5 mũi tên)      (Mở mặt ngoại giao)  (Đập tan Junction City) (Quyết tâm chiến lược)  (Bước ngoặt lịch sử)
  1. Giai đoạn 1: Chuyển hướng chiến lược toàn diện (1965)

    • Hội nghị Trung ương 11 (3/1965): Ban Chấp hành Trung ương quyết định chuyển hướng toàn bộ nền kinh tế miền Bắc sang thời chiến, củng cố nông nghiệp trung du - miền núi, xây dựng công nghiệp địa phương tự bảo đảm nhu cầu thiết yếu.
    • Hội nghị Trung ương 12 (12/1965): Khẳng định dù Mỹ tăng quân, tương quan lực lượng không đảo lộn lớn; hạ quyết tâm chiến lược: "Tập trung lực lượng cả hai miền, đánh lâu dài, dựa vào sức mình là chính, tranh thủ thời cơ giành thắng lợi quyết định".
  2. Giai đoạn 2: Đánh bại 2 cuộc phản công mùa khô (1965–1967)

    • Mùa khô thứ nhất (1965–1966): Địch huy động 72 vạn quân (18 vạn lính Mỹ), 2.342 xe tăng/thiết giáp, 1.000 khẩu pháo mở "Chiến dịch 5 mũi tên" đánh vào miền Đông Nam Bộ và Khu V. Ta dựa vào hệ thống địa đạo Củ Chi (bẻ gãy cuộc hành quân Crimp/Cái bẫy), trận tập kích Nhà Đỏ - Bông Trang của Sư đoàn 9, trận đánh của Sư đoàn 3 và Sư đoàn 2 ở Tây Sơn Tịnh (Quảng Ngãi).
    • Mùa khô thứ hai (1966–1967): Quy mô tăng lên 20 sư đoàn, 10 lữ đoàn chủ lực (7 sư đoàn Mỹ), 4.500 xe bọc thép, mở 3 cuộc hành quân chiến lược:
      • Attleboro (14/9–24/11/1966): Đánh vào Dương Minh Châu với 30.000 quân.
      • Cedar Falls (3/1–26/1/1967): Đánh vào "Tam giác sắt" Bến Súc – Củ Chi – Bến Cát.
      • Junction City (22/2–15/5/1967): Cuộc hành quân lớn nhất với 45.200 quân, 250 khẩu pháo, 600 máy bay đánh vào căn cứ cơ quan đầu não Trung ương Cục tại Bắc Tây Ninh. Lực lượng ba thứ quân bám trụ tiêu hao sinh lực địch, bẻ gãy đợt càn quét.
  3. Giai đoạn 3: Đột phá chiến lược Tết Mậu Thân 1968

    • Hội nghị Trung ương 14 (1/1968): Thông qua nghị quyết Tổng công kích và Tổng khởi nghĩa. Đêm 30 rạng sáng 31/1/1968, Quân Giải phóng đồng loạt tập kích bất ngờ vào 4/6 thành phố lớn, 37/44 thị xã, đánh trúng các cơ quan đầu não sào huyệt tại Sài Gòn (Đại sứ quán Mỹ, Dinh Độc Lập, Bộ Tổng Tham mưu, Sân bay Tân Sơn Nhất).

Testing và validation: Đánh giá bằng số liệu thực chứng

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│              KẾT QUẢ TIÊU HAO ĐỊCH QUA 2 MÙA KHÔ CHIẾN LƯỢC             │
├────────────────────────────┬───────────────────┬───────────────────────┤
│ Chỉ số đo lường            │ Mùa khô 1965-1966 │ Mùa khô 1966-1967     │
├────────────────────────────┼───────────────────┼───────────────────────┤
│ Quân địch bị loại vòng chiến│ 67.000 quân (35k Mỹ)│ 175.000 quân (70k Mỹ)  │
│ Máy bay bị bắn rơi/phá hủy │ 940 chiếc         │ 1.800 chiếc           │
│ Xe quân sự bị phá hủy      │ 6.000 xe          │ 4.000 xe (hầu hết TTG)│
│ Tiểu đoàn địch bị tiêu diệt │ 16 tiểu đoàn      │ 49 tiểu đoàn          │
│ Ấp chiến lược bị phá vỡ    │ > 2.900 ấp        │ Vùng giải phóng mở rộng│
└────────────────────────────┴───────────────────┴───────────────────────┘
  • Mặt trận miền Bắc: Đánh thắng chiến tranh phá hoại bằng không quân/hải quân lần thứ nhất; bắn rơi hơn 3.200 máy bay Mỹ (trong đó 6 tháng đầu năm 1966 bắn rơi 305 chiếc), bảo vệ vững chắc huyết mạch giao thông chi viện Đường Trường Sơn.
  • Mặt trận ngoại giao: Hội nghị Trung ương 13 (1/1967) mở ra mặt trận ngoại giao độc lập, biến sức ép quốc tế thành đòn bẩy buộc Mỹ tuyên bố ném bom hạn chế và chính thức chấp nhận đàm phán bốn bên tại Paris ngày 13/5/1968.

Đổi mới và đóng góp

Các cải tiến lý luận và nghệ thuật quân sự nổi bật

  1. Nghệ thuật phát hiện và khoét sâu mâu thuẫn đối phương: Đảng chỉ rõ mâu thuẫn không thể dung hòa của Mỹ giữa mục đích áp đặt chủ nghĩa thực dân mới với biện pháp chiếm đóng quân sự thực dân cũ; giữa phân tán lực lượng giữ đất/bình định với tập trung binh lực cơ động tìm diệt.
  2. Học thuyết "Vành đai diệt Mỹ" và "Nắm thắt lưng địch mà đánh": Vô hiệu hóa tối đa ưu thế hỏa lực tầm xa, không kích rải thảm và pháo binh hạng nặng của quân đội Mỹ bằng phương thức đánh gần, xen kẽ công sự liên hoàn.
  3. Mở Mặt trận Đường 9 – Bắc Quảng Trị (6/1966): Đòn nghi binh và thu hút chiến lược đặc sắc, giam chân các sư đoàn thủy quân lục chiến tinh nhuệ của Mỹ vào chiến trường rừng núi bất lợi, tạo khoảng trống cho lực lượng vũ trang đô thị và nông thôn hoạt động.
  4. Mô hình tác chiến "Vừa đánh vừa đàm": Vận dụng sáng tạo nghệ thuật quân sự kết hợp ngoại giao – dùng thắng lợi chiến trường làm cơ sở cho đàm phán, dùng bàn đàm phán để phân hóa, cô lập kẻ thù trước công luận quốc tế và phong trào phản chiến nội bộ nước Mỹ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giá trị ứng dụng trong công cuộc bảo vệ Tổ quốc hiện nay

  1. Hoạch định chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa: Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân vững chắc; kết hợp chặt chẽ phát triển kinh tế với củng cố tiềm lực quốc phòng theo từng vùng kinh tế chiến lược.
  2. Nghệ thuật giữ vững độc lập, tự chủ trong ngoại giao đa phương: Vận dụng bài học xử lý quan hệ quốc tế phức tạp giữa các nước lớn giai đoạn 1965–1968 vào thực tiễn đường lối đối ngoại "Cây tre Việt Nam" hiện đại: kiên định mục tiêu, linh hoạt sách lược.
  3. Xây dựng lực lượng vũ trang ba thứ quân tinh gọn, hiện đại: Kết hợp bộ đội chủ lực hiện đại, cơ động nhanh với lực lượng dân quân tự vệ và bộ đội địa phương rộng khắp, bảo đảm làm chủ địa bàn trong mọi tình huống chiến tranh công nghệ cao.

Hạn chế và hướng phát triển

Những hạn chế lịch sử được chỉ ra trong khóa luận

  • Chủ quan trong đánh giá tương quan sau đợt 1 Tết Mậu Thân 1968: Ta chưa đánh giá hết khả năng hồi phục, phản kích của quân đội Mỹ và quân đội Sài Gòn; chậm rút kinh nghiệm để chuyển hướng địa bàn kịp thời.
  • Tổn thất cơ sở cách mạng khi tiếp tục tiến công đô thị: Việc phát động đợt 2 và đợt 3 vào các đô thị khi yếu tố bất ngờ không còn đã khiến nhiều đơn vị chủ lực và cơ sở chính trị mật bị bộc lộ, tạo điều kiện cho địch triển khai chiến thuật "Quét và giữ" (Clear and Hold) gây khó khăn cho ta trong giai đoạn 1969–1970.

Hướng phát triển học thuật

  • Ứng dụng công nghệ GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý) và bản đồ số hóa tương tác để mô phỏng không gian 3D các tuyến hành quân trong 3 chiến dịch mùa khô (Attleboro, Cedar Falls, Junction City).
  • Khai thác bổ sung các nguồn tài liệu giải mật từ Trung tâm Lưu trữ Quốc gia Hoa Kỳ (NARA) để phân tích đa chiều tư duy tác chiến của Bộ Chỉ huy Quân sự Mỹ tại Sài Gòn (MACV).

Đối tượng hưởng lợi

┌─────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┐
│ Nhóm đối tượng          │ Giá trị và lợi ích thực tiễn tiếp nhận          │
├─────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────┤
│ Sinh viên & Học viên    │ Tài liệu tham khảo chuẩn mực cho học phần       │
│ khối KHXH & Nhân văn    │ Lịch sử Đảng và Lịch sử Quân sự Việt Nam.       │
├─────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────┤
│ Giảng viên & Nhà nghiên │ Cung cấp dữ liệu đối sánh đa chiều, hệ thống    │
│ cứu lịch sử             │ trích dẫn văn kiện và phân tích logic khoa học. │
├─────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────┤
│ Cán bộ tham mưu,        │ Bài học giá trị về phân tích tình hình, xử lý   │
│ hoạch định chính sách   │ tương quan lực lượng và kết hợp quân sự - ngoại │
│ quốc phòng              │ giao trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.          │
└─────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────────┘

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao Đảng nhận định việc Mỹ đưa quân viễn chinh vào năm 1965 không làm thay đổi căn bản so sánh lực lượng chiến lược?
    Bởi vì quân Mỹ vào miền Nam trong thế thua, thế bị động về mặt chiến lược sau khi "Chiến tranh đặc biệt" sụp đổ. Dù Mỹ mạnh về vũ khí, trang bị kỹ thuật, nhưng mục tiêu chính trị phi nghĩa làm giảm sút ý chí chiến đấu, vấp phải khối đại đoàn kết toàn dân và thế trận chiến tranh nhân dân đã được chuẩn bị sẵn sàng của ta.

  2. Ý nghĩa then chốt của việc thành lập Mặt trận Đường 9 – Bắc Quảng Trị tháng 6/1966 là gì?
    Đây là đòn phân tán lực lượng chiến lược tài tình. Bằng việc mở mặt trận giáp ranh giới tuyến, ta đã buộc Bộ Chỉ huy Mỹ phải điều động một lực lượng lớn quân cơ động tinh nhuệ ra giữ vùng rừng núi hiểm trở, chia cắt thế liên hoàn và phá vỡ kế hoạch tập trung quân cho các cuộc hành quân "tìm diệt" ở miền Đông Nam Bộ.

  3. Chiến dịch Junction City (1967) có quy mô như thế nào và tại sao thất bại?
    Junction City là cuộc hành quân càn quét lớn nhất của Mỹ với 45.200 quân và hàng trăm xe cơ giới nhằm xóa sổ căn cứ Trung ương Cục miền Nam. Chiến dịch thất bại vì quân ta áp dụng triệt để cách đánh bám sát, kết hợp công sự địa đạo, chia cắt đội hình hành quân của địch và đánh quỵ các mũi thọc sâu cơ giới.

  4. Nghị quyết Trung ương 13 (1/1967) có bước đột phá nào về tư duy đối ngoại?
    Nghị quyết lần đầu tiên nâng đấu tranh ngoại giao thành một mặt trận chiến lược quan trọng, mở ra cục diện "vừa đánh vừa đàm", chủ động tiến công địch trên trường quốc tế, phân hóa giới cầm quyền Mỹ và tranh thủ sự ủng hộ của phong trào hòa bình thế giới.

  5. Bước ngoặt lớn nhất mà cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 tạo ra là gì?
    Đòn đánh bất ngờ, đồng loạt vào hệ thống đô thị đầu não đã đập tan ý chí xâm lược của chính quyền Washington, làm phá sản hoàn toàn chiến lược "Chiến tranh cục bộ", buộc Tổng thống Johnson phải ngừng ném bom miền Bắc, chấp nhận ngồi vào bàn đàm phán tại Hội nghị Paris và thực hiện "phi Mỹ hóa chiến tranh".


Kết luận

Đề tài khóa luận "Đảng lãnh đạo chống chiến lược 'Chiến tranh cục bộ' của đế quốc Mỹ từ năm 1965 đến năm 1968" đã tái hiện một cách hệ thống, khoa học và trung thực giai đoạn lịch sử hào hùng, khốc liệt nhất của dân tộc. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các Nghị quyết Trung ương 11, 12, 13, 14, công trình làm sáng tỏ nghệ thuật chỉ đạo chiến lược xuất sắc của Đảng: dám đánh Mỹ, biết đánh Mỹ và biết thắng Mỹ bằng sức mạnh tổng hợp của đường lối chiến tranh nhân dân toàn dân, toàn diện.

Những bài học kinh nghiệm về đánh giá đúng so sánh lực lượng, kiên định mục tiêu chiến lược, kết hợp chặt chẽ giữa quân sự, chính trị và ngoại giao vẫn giữ nguyên giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc, là cẩm nang quý báu phục vụ công cuộc xây dựng tiềm lực quốc phòng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam Xã hội Chủ nghĩa trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.