Tìm hiểu tư duy đổi mới kinh tế của Đảng qua tác phẩm 'Phá rào' trong kinh tế vào đêm trước đổi mới

Tìm hiểu tư duy đổi mới kinh tế của Đảng qua tác phẩm "Phá rào trong kinh tế" của Đặng Phong. Phân tích sâu sắc bối cảnh đêm trước đổi mới.

Trường đại học

Trường Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Lịch sử Đảng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài thảo luận học phần

2022

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Đặng Phong lý giải tư duy kinh tế Đảng qua tác phẩm Phá Rào

Tác phẩm “Phá Rào Trong Kinh Tế Vào Đêm Trước Đổi Mới” của nhà nghiên cứu Đặng Phong là một công trình khoa học có giá trị đặc biệt, cung cấp góc nhìn sâu sắc về quá trình hình thành đường lối đổi mới của Việt Nam. Cuốn sách không chỉ là một tập hợp các điển cứu lịch sử mà còn là một bản phân tích chi tiết về sự chuyển biến trong tư duy kinh tế của Đảng. Thông qua việc ghi lại gần một trăm trường hợp “phá rào” trên khắp cả nước, tác giả đã dựng lại một bức tranh sống động về giai đoạn tiền Đổi mới, một thời kỳ đầy khó khăn nhưng cũng chứa đựng những sáng tạo đột phá. Luận điểm của Đặng Phong cho thấy công cuộc Đổi Mới 1986 không phải là một sự kiện diễn ra đột ngột, mà là kết quả của một quá trình đấu tranh, tìm tòi và thử nghiệm từ chính thực tiễn. Những hành động “phá rào” tự phát của các địa phương, xí nghiệp và người dân, dù ban đầu bị coi là “xé rào”, đã trở thành những nhân tố thực tiễn quý báu, cung cấp cơ sở để Đảng điều chỉnh và hoàn thiện đường lối kinh tế. Tác phẩm nhấn mạnh rằng sự thay đổi trong tư duy của các nhà lãnh đạo Đảng không đến từ lý thuyết suông, mà bắt nguồn từ việc lắng nghe, tổng kết những mô hình hiệu quả từ cơ sở. Chính sự dũng cảm vượt qua những quy định cũ kỹ, lỗi thời đã mở đường cho một tư duy kinh tế mới, thực tế hơn và phù hợp hơn với hoàn cảnh đất nước.

1.1. Giới thiệu nhà nghiên cứu Đặng Phong và công trình then chốt

Nhà nghiên cứu Đặng Phong (1937-2010) được mệnh danh là “cuốn từ điển sống” về lịch sử kinh tế Việt Nam. Với hơn 40 năm cống hiến, ông đã để lại hơn 30 công trình nghiên cứu giá trị, trong đó nổi bật nhất là các tác phẩm về thời kỳ bao cấp và giai đoạn tiền Đổi mới. Tác phẩm “Phá Rào Trong Kinh Tế Vào Đêm Trước Đổi Mới” là một trong những công trình tiêu biểu nhất, tập hợp 20 điển cứu (case studies) về những nỗ lực đột phá khỏi cơ chế kế hoạch hóa tập trung. Công trình này không chỉ có giá trị về mặt sử liệu mà còn là một phân tích sắc sảo về sự vận động của lịch sử, cho thấy công cuộc Đổi Mới là một tất yếu khách quan, nảy sinh từ chính những bế tắc của mô hình cũ và sự sáng tạo của quần chúng.

1.2. Luận điểm của Đặng Phong về phá rào trong kinh tế là gì

Luận điểm cốt lõi của Đặng Phong là “phá rào” chính là những mũi đột phá can đảm, sáng tạo nhằm vượt qua các quy chế đã lỗi thời của cơ chế kế hoạch hóa tập trung. Theo ông, “hàng rào” chính là những thể chế, nguyên tắc cứng nhắc của mô hình kinh tế cũ, vốn được áp dụng từ Liên Xô. Những hành động xé rào trong kinh tế không phải là hành vi phá hoại, mà là nỗ lực chủ động tháo gỡ ách tắc trong sản xuất và đời sống. Các điển cứu từ nông nghiệp với Khoán 10, công nghiệp, lưu thông phân phối đến ngoại thương đều chứng minh rằng chính những sáng kiến từ cơ sở đã góp phần dẹp bỏ rào cản, mở đường cho tư duy kinh tế mới và chuẩn bị tiền đề cho Đại hội Đảng VI.

II. Khám phá khủng hoảng kinh tế xã hội trước Đổi Mới 1986

Giai đoạn trước năm 1986 là một thời kỳ đầy thử thách đối với Việt Nam, được đánh dấu bởi một cuộc khủng hoảng kinh tế xã hội trước đổi mới sâu sắc. Nền kinh tế vận hành theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung bộc lộ nhiều yếu kém và bất cập. Mô hình này, với sự bao cấp toàn diện của nhà nước, đã triệt tiêu động lực sản xuất, tạo ra sự trì trệ và khan hiếm hàng hóa nghiêm trọng. Sản xuất công nghiệp đình đốn do thiếu vật tư, trong khi nông nghiệp không đủ cung cấp lương thực cho cả nước. Hệ thống phân phối tem phiếu tạo ra sự bất bình đẳng và tiêu cực. Bối cảnh lịch sử trước 1986 còn phức tạp hơn bởi hậu quả nặng nề của chiến tranh và chính sách cấm vận của Mỹ. Nguồn viện trợ từ các nước xã hội chủ nghĩa giảm sút càng làm tình hình thêm khó khăn. Trong bối cảnh đó, đời sống người dân vô cùng cơ cực, lạm phát phi mã, giá cả leo thang. Chính thực trạng này đã tạo ra một áp lực khổng lồ, đòi hỏi phải có một sự thay đổi căn bản trong tư duy kinh tế của Đảng và đường lối quản lý đất nước, dẫn đến sự ra đời tất yếu của công cuộc Đổi Mới 1986.

2.1. Phân tích cơ chế kế hoạch hóa tập trung và thời kỳ bao cấp

Cơ chế kế hoạch hóa tập trung là mô hình kinh tế trong đó Nhà nước kiểm soát gần như toàn bộ các hoạt động sản xuất, phân phối và lưu thông. Mọi chỉ tiêu sản xuất đều được áp đặt từ trên xuống dưới dạng pháp lệnh, doanh nghiệp không có quyền tự chủ. Thời kỳ bao cấp là hệ quả trực tiếp của cơ chế này, khi Nhà nước phân phối vật tư sản xuất và hàng tiêu dùng thiết yếu thông qua tem phiếu. Cơ chế này đã thủ tiêu cạnh tranh, làm thui chột tính năng động, sáng tạo của các đơn vị kinh tế và người lao động. Sản xuất chỉ để hoàn thành chỉ tiêu, không quan tâm đến hiệu quả và nhu cầu thị trường, dẫn đến tình trạng hàng hóa vừa thừa, vừa thiếu, chất lượng kém và nền kinh tế trì trệ.

2.2. Bối cảnh lịch sử và những ách tắc kinh tế trước năm 1986

Bối cảnh lịch sử trước 1986 của Việt Nam vô cùng khó khăn. Đất nước vừa thống nhất nhưng lại phải đối mặt với hai cuộc chiến tranh biên giới và sự bao vây, cấm vận từ Mỹ và các nước phương Tây. Nguồn viện trợ từ các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Liên Xô, giảm dần. Những yếu tố này kết hợp với sự yếu kém nội tại của mô hình kinh tế đã tạo ra nhiều ách tắc nghiêm trọng. Tình trạng “bán không bán được, mua không mua được” trở nên phổ biến, khi cơ chế mua bán giữa Nhà nước và người dân bị phá vỡ. Sự thiếu hụt hàng hóa và lạm phát phi mã đã đẩy đời sống nhân dân vào cảnh khốn cùng, tạo ra một cuộc khủng hoảng kinh tế xã hội toàn diện.

III. Phương pháp xé rào trong kinh tế Mầm mống tư duy đổi mới

Trong bối cảnh nền kinh tế khủng hoảng và bế tắc, phong trào “phá rào” hay “xé rào” trong kinh tế đã trỗi dậy mạnh mẽ như một giải pháp tình thế, xuất phát từ chính thực tiễn cuộc sống. Đây không phải là một chủ trương từ trung ương, mà là những nỗ lực tự phát của các địa phương, xí nghiệp và người nông dân nhằm tìm kiếm lối thoát cho sản xuất và cải thiện đời sống. Những hành động này, về bản chất, là vượt qua các quy định cứng nhắc của cơ chế kế hoạch hóa tập trung. Sự năng động của các địa phương đã tạo ra những nhân tố mới trong kinh tế, chẳng hạn như việc “khoán chui” trong nông nghiệp, các xí nghiệp “bung ra” tìm kiếm nguồn vật tư và thị trường tiêu thụ, hay các công ty ngoại thương tự tìm cách xuất nhập khẩu trực tiếp. Mặc dù ban đầu bị xem là sai trái, vi phạm nguyên tắc quản lý, nhưng hiệu quả thực tế mà các mô hình “phá rào” mang lại là không thể phủ nhận. Chúng đã chứng minh rằng một cơ chế linh hoạt hơn, tôn trọng quy luật thị trường và lợi ích người lao động sẽ đem lại hiệu quả cao hơn. Chính những mầm mống này đã dần được tổng kết, nghiên cứu và trở thành cơ sở thực tiễn quan trọng cho sự thay đổi trong tư duy kinh tế của Đảng.

3.1. Định nghĩa hàng rào trong cơ chế quản lý kinh tế cũ là gì

Theo phân tích của Đặng Phong, “hàng rào” chính là hệ thống các thể chế, quy định và nguyên tắc của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp. Cụ thể, đó là các hàng rào về: độc quyền nhà nước trong mọi lĩnh vực, đặc biệt là ngoại thương; cơ chế giao nộp sản phẩm theo chỉ tiêu pháp lệnh; hệ thống giá cả do nhà nước áp đặt; và sự cấm đoán các hoạt động kinh tế tư nhân và thị trường tự do. Những hàng rào này đã trói buộc sức sản xuất, làm cho nền kinh tế mất đi sự linh hoạt và khả năng thích ứng, gây ra trì trệ và khủng hoảng.

3.2. Sự năng động của các địa phương Tìm lối thoát từ thực tiễn

Trước sự bế tắc của cơ chế bao cấp, sự năng động của các địa phương và các đơn vị cơ sở đã trở thành động lực chính cho sự thay đổi. Thay vì ngồi chờ chỉ thị, nhiều lãnh đạo địa phương, giám đốc xí nghiệp đã dám nghĩ, dám làm, “xé rào” để tự cứu mình. Ví dụ điển hình là Thành phố Hồ Chí Minh với việc thành lập các công ty xuất nhập khẩu trực tiếp (imex), hay tỉnh Long An đi đầu trong việc xóa bỏ tem phiếu, thực hiện cơ chế một giá. Chính những thử nghiệm táo bạo từ thực tiễn này đã cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá, chứng minh tính ưu việt của một cơ chế vận hành gần hơn với quy luật thị trường.

IV. Top điển hình phá rào kinh tế tiền đề cho công cuộc Đổi Mới

Tác phẩm của Đặng Phong đã chỉ ra hàng loạt điển hình “phá rào” tiêu biểu, tạo nên tiền đề vững chắc cho công cuộc Đổi Mới 1986. Trong nông nghiệp, phong trào “khoán chui” ở Vĩnh Phú, Hải Phòng đã lan rộng và cuối cùng được thể chế hóa qua Chỉ thị 100-CT/TW (Khoán 100) và sau này là Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị (Khoán 10). Những chính sách này đã thực sự “cởi trói” cho người nông dân, tạo ra một cuộc cách mạng trong sản xuất nông nghiệp, đưa Việt Nam từ một nước thiếu lương thực trở thành quốc gia xuất khẩu gạo. Trong lĩnh vực công nghiệp và lưu thông hàng hóa, các nhà máy như Dệt Nam Định, Thuốc lá Vĩnh Hội đã tự “bung ra”, liên kết sản xuất, tìm kiếm nguyên liệu và thị trường, phá vỡ thế độc quyền của nhà nước. Đặc biệt, vai trò của Đảng trong đổi mới được thể hiện qua việc quan sát, lắng nghe và cuối cùng là chấp nhận những mô hình hiệu quả này. Các hoạt động ngoại thương tự chủ của Thành phố Hồ Chí Minh cũng là một mũi đột phá quan trọng, mở ra cánh cửa giao thương với thế giới. Những điển hình này là minh chứng sống động cho thấy đổi mới là một quá trình bắt nguồn từ cơ sở.

4.1. Từ Khoán 100 Khoán 10 đến vai trò của nông nghiệp đổi mới

Nông nghiệp là lĩnh vực tiên phong trong việc “phá rào”. Bắt nguồn từ các hình thức “khoán chui”, Khoán 100 (Chỉ thị 100-CT/TW năm 1981) ra đời, cho phép khoán sản phẩm đến nhóm và người lao động. Đây là bước đột phá đầu tiên, thừa nhận một phần lợi ích của người nông dân. Tuy nhiên, bước ngoặt thực sự đến với Khoán 10 (Nghị quyết 10-NQ/TW năm 1988), giao quyền sử dụng ruộng đất lâu dài cho hộ gia đình. Chính sách này đã giải phóng hoàn toàn sức sản xuất ở nông thôn, tạo ra động lực mạnh mẽ, giúp sản lượng lương thực tăng vọt, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và bắt đầu xuất khẩu.

4.2. Khám phá những nhân tố mới trong công nghiệp và lưu thông

Những nhân tố mới trong kinh tế công nghiệp xuất hiện khi các xí nghiệp quốc doanh chủ động “phá rào” để tồn tại. Họ tự tìm nguồn cung ứng vật tư ngoài kế hoạch, sản xuất thêm các mặt hàng phụ và trực tiếp tìm thị trường tiêu thụ sản phẩm. Trong lưu thông, việc tỉnh Long An đi đầu xóa bỏ cơ chế hai giá, bù giá vào lương đã tạo ra một cú sốc nhưng lại là bước đi đúng đắn hướng tới cơ chế thị trường. Những hành động này đã phá vỡ thế bế tắc của hệ thống cung ứng bao cấp, từng bước hình thành các quan hệ hàng hóa – tiền tệ thực sự trong nền kinh tế.

V. Hướng dẫn hiểu vai trò của Đảng trong công cuộc Đổi Mới đất nước

Vai trò của Đảng trong đổi mới không chỉ thể hiện ở việc khởi xướng đường lối tại Đại hội Đảng VI, mà còn nằm ở cả một quá trình hình thành đường lối đổi mới lâu dài trước đó. Quá trình này được đánh dấu bằng sự chuyển biến từ tư duy cứng nhắc, giáo điều sang một tư duy thực tiễn, tôn trọng quy luật khách quan. Đảng đã thể hiện vai trò lãnh đạo của mình thông qua việc lắng nghe hơi thở cuộc sống, tổng kết các mô hình “phá rào” thành công từ cơ sở và dần thể chế hóa chúng thành chính sách quốc gia. Sự ra đời của các chỉ thị, nghị quyết quan trọng như Khoán 100, Quyết định 25-CP, 26-CP… là những bước đi thử nghiệm, cho thấy sự điều chỉnh từng bước trong tư duy kinh tế của Đảng. Đỉnh cao của quá trình này là Đại hội Đảng VI (12/1986), nơi Đảng đã chính thức thừa nhận sai lầm của mô hình cũ, nhìn thẳng vào sự thật và đề ra đường lối Đổi mới toàn diện. Đây là một quyết sách lịch sử, thể hiện bản lĩnh và trí tuệ của Đảng, mở ra một thời kỳ phát triển mới cho đất nước, hướng tới nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

5.1. Quá trình hình thành đường lối đổi mới từ thực tiễn phá rào

Quá trình hình thành đường lối đổi mới là một quá trình biện chứng, đi từ thực tiễn đến lý luận. Những thất bại của mô hình kinh tế cũ và thành công của các mô hình “phá rào” đã cung cấp những bằng chứng không thể chối cãi, buộc các nhà hoạch định chính sách phải suy nghĩ lại. Các hội nghị Trung ương trước thềm Đại hội VI, đặc biệt là Hội nghị Trung ương 6 (khóa IV), 8 (khóa V), đã có những thảo luận sôi nổi và thẳng thắn về sự cần thiết phải thay đổi cơ chế quản lý. Quá trình này cho thấy đường lối Đổi mới không phải là ý chí chủ quan của một vài cá nhân, mà là sự kết tinh trí tuệ của toàn Đảng, toàn dân, được tôi luyện qua thực tiễn đấu tranh đầy gian khổ.

5.2. Đại hội Đảng VI Sự chuyển đổi tư duy kinh tế bước ngoặt

Đại hội Đảng VI được xem là một cột mốc lịch sử, đánh dấu sự chuyển đổi kinh tế và tư duy một cách toàn diện. Văn kiện Đại hội đã dũng cảm thừa nhận những sai lầm trong tư duy kinh tế trước đây, đặc biệt là tư duy nóng vội, duy ý chí, duy trì quá lâu cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp. Đại hội đã đề ra đường lối đổi mới với các nội dung cốt lõi: phát triển nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, và mở cửa hội nhập kinh tế quốc tế. Đây là một bước ngoặt mang tính cách mạng, đặt nền móng cho sự phát triển vượt bậc của lịch sử kinh tế Việt Nam trong những thập kỷ tiếp theo.

20/09/2025
Đ ề t ài tìm hiểu tư duy đổi mới kinh tế của đảng thông qua tác phẩm phá rào trong kinh tế vào đêm trước đổi mới của tác giả đặng phong

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu: Đặng Phong, tên đầy đủ của ông là Đặng Xuân Phong (04/11/1937 – 20/08/2010) - một nhà sử học kinh tế người Việt Nam. Ông sinh ra và lớn lên tại xã Tiên Lữ, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc. Trình độ chuyên môn: tiến sĩ kinh tế. Học vấn : Ông đã tốt nghiệp Đại học Hà Nội năm 1960, không dừng lại đó, ông tiếp tục học và tốt nghiệp tại trường Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội vào 4 năm sau.

Sự nghiệp: Ông đã từng làm rất nhiều chức vụ: Trưởng phòng Lịch sử Kinh tế, Viện Kinh tế Việt Nam, Phó Tổng Biên tập Tạp chí Thị trường & Giá cả , ông còn là giảng viên thỉnh giảng của nhiều trường đại học ngoài lãnh thổ Việt Nam. Đặng Phong được gọi là "cuốn từ điển sống" về kinh tế Việt Nam với hơn 40 năm nghiên cứu lịch sử kinh tế Việt và là tác giả của hơn 30 công trình, đặc biệt là về thời kỳ bao cấp, kinh tế Việt Nam thời hậu tái thống nhất cũng như những cuộc "phá rào" nhằm thoát khỏi ràng buộc của thời đó và giai đoạn đầu của thời kỳ Đổi Mới. Với hơn 40 năm nghiên cứu, một số công trình nghiên cứu của Đặng Phong đã được xuất bản dưới dạng sách in, số khác vẫn còn được lưu giữ.  Kinh tế thời nguyên thủy ở Việt Nam.

NXB Khoa học Xã hội, xuất bản 1970  21 năm viện trợ Mỹ ở Việt Nam. NXB Thông Tin, xuất bản 1991  Thị trường và giá cả Việt Nam từ thế kỷ XIX đến nay: Đề tài nghiên cứu khoa học cấp bộ. Viện Nghiên cứu Khoa học thị trường và giá cả, xuất bản 1992  Lịch sử kinh tế Việt Nam 1945–2000, tập 1 1945–1954. Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội, 2002  Lịch sử Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam 1963–2003, xuất bản 2003  Lịch sử kinh tế Việt Nam 1945–2000, tập 3.

1975–2000  … Ông có rất nhiều tác phẩm nổi bật, một trong số đó là: "Phá Rào" Trong Kinh Tế Vào Đêm Trước Đổi Mới. Ở Việt Nam và cả nước ngoài, giới nghiên cứu thường coi năm 1986 với Đại hội Đảng lần thứ VI là thời điểm bắt đầu công cuộc Đổi mới. Trong thực tế, trước đó nhiều năm đã có hàng loạt mũi đột phá can đảm, gian nan, trầy trật, mưu trí, sáng tạo, mà theo cách gọi thời đó là những cuộc “phá rào”. Phá rào tức là vượt qua những hàng rào về quy chế đã lỗi thời để chủ động tháo gỡ nhiều ách tắc trong cuộc sống, đồng thời cũng góp phần từng bước dẹp bỏ hàng loạt rào cản cũ kỹ để mở đường cho công cuộc đổi mới.

Công trình này giới thiệu 20 điển cứu (case studies) trong tổng số gần một trăm trường hợp phá rào của nền kinh tế Việt Nam thời tiền Đổi mới ở các lãnh vực : nông nghiệp (khởi đi từ khoán ở tỉnh Vĩnh Phú cho đến nông trường Sông Hậu), công nghiệp (từ Nhà máy dệt Nam Định đến Nhà máy thuốc lá Vĩnh Hội), phân phối lưu thông (từ Công ty lương thực Thành phố Hồ Chí Minh đến cơ chế một giá và xóa bỏ tem phiếu của tỉnh Long An), ngoại thương (từ các ‘imex’ đến vai trò đầu tàu của Vietcombank Thành phố Hồ Chí Minh). Mục tiêu của cuốn sách của Đặng Phong này là góp phần dựng lại một bức tranh sống động, phong phú về những tìm tòi, tháo gỡ trong thời kỳ “phá rào” đó. Nói đến phá rào, trước hết cần trả lời câu hỏi: Hàng rào là những gì? Đó chính là những thể chế, những nguyên tắc của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung được hình thành ở Liên Xô và sau đó được áp dụng tại hầu hết các nước xã hội chủ nghĩa. Tình hình ngoại thương Việt Nam trước đêm đổi mới: 1.

Tình hình chính trị, xã hội Việt Nam lúc bấy giờ: Xem lại và rút gọn thêm  Thời kì đất nước đi lên xã hội chủ nghĩa và giải phóng miền Nam thống nhất đất nước Hai Hội nghị các Đảng Cộng sản và Công nhân Quốc tế tại Matxcơva năm 1957 và 1960 đều nêu lên 8 nguyên tắc chính của mô hình xã hội chủ nghĩa, trong đó có hai nguyên tắc quan trọng nhất là: - Chế độ công hữu XHCN dưới hai hình thức toàn dân và tập thể. - Toàn bộ nền kinh tế hoạt động theo một kế hoạch tập trung thống nhất. Nguyên tắc này cũng có nghĩa là không thể tồn tại thị trường tự do và không có giá cả thị trường tự do.  Miền Bắc thiết lập mô hình kinh tế xã hội chủ nghĩa: Miền Bắc Việt Nam đã chuẩn bị tiền đề đi vào mô hình này từ những năm cuối của thập kỷ 50, với hai cuộc cải tạo lớn: Cải tạo nông nghiệp và cải tạo công thương nghiệp trong ba năm 1958-1960.

Từ thập kỷ 60, với Đại hội Đảng lần thứ III và kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1961-1965), miền Bắc bắt đầu trực tiếp áp dụng mô hình kình tế XHCN. Những nguyên tắc tổ chức và quản lý nền kinh tế của mô hình đó đã dần dần hình thành. Các sách giáo khoa về quản lý công nghiệp, nông nghiệp, nội và ngoại thương, tài chính, tiền tệ, giá cả của Liên Xô đã được dịch và đưa vào giảng dạy tại các trường Đảng và các trường đại học. Cũng từ các trường này, đã hình thành dội ngũ cán bộ quản lý kinh tế trong tất cả các ngành, các cấp của nền kinh tế quốc dân…  Những vận hội sau ngày giải phóng: Tóm tắt ngắn gọn hơn giúp t Ngày 30/04/1975, Sài Gòn được giải phóng.

Vài ngày sau đó, toàn bộ phần còn lại của miền Nam Việt Nam đã ngừng tiếng súng, quân đội Sài Gòn đầu hàng vô điều kiện, nộp vũ khí cho chính quyền cách mạng. Ở tất cả các nơi, chính quyền về tay Chính phủ Cách mạng Lâm thời miền Nam Việt Nam, việc tiếp quản đã diễn ra nhanh chóng và êm thấm, không đổ máu. Từ nhiều tháng trước đó, Trung ương Cục đã có sự chuẩn bị và kịp thời cử các lực lượng về tiếp quản. Vì thế, ngay từ ngày đầu tiên sau khi tiếp quản, điện vẫn sáng, các vòi nước vẫn chảy, chợ vẫn họp, nhân dân sinh hoạt như thường.

Mọi hoạt động của xã hội không những đã trở lại bình thường mà còn tốt hơn nhờ sự trần an về tinh thần: Từ nay không còn chiến tranh, từ nay không còn bom đạn, từ nay có thể yên ổn sống trong hòa bình. Một không khí lạc quan, phấn khởi bao trùm khắp miền Nam. Kể cả những lực lượng của đối phương cũ cũng cảm thấy có một cuộc sống mới yên ổn. Một cuộc sum họp gia đình, sum họp của cả nước đã bắt đầu sau hơn 20 năm xa cách.

Tóm lại, sau chiến thắng oanh liệt 30/04/1975, Việt Nam đã là một đất nước thống nhất trong hòa bình, hòa hợp. Từ đây, đã có khả năng Nam - Bắc hỗ trợ cho nhau để phục hồi, đi lên tiến kịp và sánh vai cùng thế giới. Cuộc sống của nhân dân được ấm lo , phục tùng , không còn chiến tranh , nhân dân được tự do , không bị áp bức bốc lột.  Đại hội lần IV: Xem lại Sản xuất lớn xã hội chủ nghĩa: Sản xuất lớn xã hội chủ nghĩa được quan niệm không chỉ về mặt quy mô mà cả về mặt quan hệ sản xuất.

Cuộc đấu tranh "ai thắng ai" cũng thực hiện trong khuôn khổ của việc xây dựng nền sản xuất lớn xã hội chủ nghĩa. Việt Nam sẽ đi lên giàu mạnh, phú cường bằng việc xây dựng một nền sản xuất lớn xã hội chủ nghĩa, có năng suất cao hơn hẳn nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, nền sản xuất tư nhân, nền sản xuất cá thể. Để thực hiện nền sản xuất lớn xã hội chủ nghĩa thì phải cải tạo tất cả những thành phần phi xã hội chủ nghĩa và quy tụ vào hai thành phần kinh tế cơ bản là quốc doanh và tập thể. Như vậy, phải tiến hành cải tạo tư sản công thương nghiệp, cải tạo nền nông nghiệp cá thể của nông dân.

Trong công nghiệp và thương nghiệp, quốc doanh sẽ là chủ đạo. Trong nông nghiệp thì nông trường quốc doanh và hợp tác xã cấp cao là cốt lõi. Để xây dựng nền sản xuất lớn xã hội chủ nghĩa thì không phải chỉ cải tạo các thành phần kinh tế, mà phải sắp xếp lại giang sơn. Huyện sẽ là cấp cơ bản, như những đơn vị kinh tế cơ sở, tức những pháo đài kinh tế.

Huyện đã là cơ sở thì tỉnh cũ trở nên quá nhỏ bé, do đó phải sáp nhập lại. Ngày 20 tháng 9 năm 1975 Bộ Chính trị ra Nghị quyết số 245-NQ/TW về việc bỏ khu, hợp tỉnh. Hơn 60 tỉnh của cả nước được sáp nhập lại thành 29 tỉnh và thành phố. Để đi lên sản xuất lớn xã hội chủ nghĩa, phải tiến hành ba cuộc cách mạng lớn: Cách mạng quan hệ sản xuất, cách mạng khoa học kỹ thuật và cách mạng văn hóa tư tưởng.

Về quan hệ quốc tế, Hội nghị Trung ương lần thứ 24 và Đại hội Đảng lần thứ IV nhìn thế giới theo quan điểm "hai cực". Một bên là phe đế quốc chủ nghĩa do Mỹ cầm đầu, là kẻ thù không đội trời chung với phe xã hội chủ nghĩa, phe đó đang suy yếu dần từ sau chiến thắng của Việt Nam. Phe xã hội chủ nghĩa gồm Liên Xô và Trung Quốc đang mạnh dần lên và là chỗ dựa chủ yếu trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam Đối với hệ thống xã hội chủ nghĩa, chúng ta ra sức tăng cường đoàn kết hữu nghị, tăng cường hợp tác kinh tế với Liên Xô, Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa anh em khác.  Viện trợ của các nước xã hội chủ nghĩa cũng giảm sút: Nguồn viện trợ của các nước xã hội chủ nghĩa khác cũng giảm sút về mặt hiện vật, mặc dù tính bằng tiền thì có tăng lên Những khó khăn của đầu vào đã dẫn tới phản ứng liên hoàn trong đời sống kinh tế.

Nhà nước không cung ứng đủ vật tư cho các xí nghiệp, thì sản phẩm công nghiệp quốc doanh cũng không đạt đủ định mức. Không có đủ sản phẩm công nghiệp thì không có tiền trả lương cho công nhân, viên chức. Nhà nước cũng không có đủ hàng để trao đổi với nông dân để thu mua nông sản theo giá kế hoạch. Khi nông dân phải sống với thị trường, mua vật tư trên thị trường tự do thì họ cũng yêu cầu phải bán thóc theo giá thị trường tự do.

Mức huy động lương thực do đó giảm sút nghiêm trọng. Chính thời kỳ này đã xuất hiện tình trạng bán không bán được, mua không mua được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ