Giáo Trình Listening III: Phát Triển Kỹ Năng Nghe Tiếng Anh

Giáo trình nghiên cứu listening 3, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Đại Học Huế

Chuyên ngành

Listening

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình

2007

85
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. UNIT 1: ENGLISH AT SCHOOL

2. UNIT 2: ENGLISH OVERHEARD

3. UNIT 3: MEDIA ENGLISH

4. UNIT 4: ENGLISH WITH TOURISTS

5. UNIT 5: LECTURES IN ENGLISH

6. UNIT 6: A PARTY

7. UNIT 7: TRAVELLING TO AND IN AMERICA

8. UNIT 8: ENGLISH IN THE HOME

9. UNIT 9: ENGLISH IN THE NEIGHBORHOOD

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giáo Trình Listening III Hướng Dẫn Học Nghe Tiếng Anh

Giáo trình Listening III là một tài liệu quan trọng dành cho những ai muốn nâng cao kỹ năng nghe tiếng Anh. Tài liệu này không chỉ cung cấp các bài tập nghe mà còn giúp người học làm quen với các tình huống giao tiếp thực tế. Việc sử dụng giáo trình này sẽ giúp người học phát triển kỹ năng nghe tiếng Anh một cách hiệu quả và tự tin hơn trong giao tiếp.

1.1. Nội Dung Chính Của Giáo Trình Listening III

Giáo trình bao gồm nhiều đơn vị học tập, mỗi đơn vị tập trung vào một chủ đề cụ thể như tiếng Anh ở trường học, tiếng Anh với du khách, và tiếng Anh trong các bài giảng. Mỗi chủ đề đều có các bài tập nghe đa dạng, giúp người học cải thiện khả năng lắng nghe và hiểu biết ngữ cảnh.

1.2. Lợi Ích Khi Sử Dụng Giáo Trình Listening III

Sử dụng giáo trình này giúp người học phát triển kỹ năng nghe tiếng Anh một cách toàn diện. Nó không chỉ giúp cải thiện khả năng nghe mà còn nâng cao khả năng phản xạ và giao tiếp trong các tình huống thực tế.

II. Thách Thức Trong Việc Học Nghe Tiếng Anh Hiệu Quả

Học nghe tiếng Anh không phải là điều dễ dàng. Nhiều người gặp khó khăn trong việc hiểu các âm thanh và ngữ điệu khác nhau. Thách thức lớn nhất là khả năng phân biệt các âm thanh tương tự và hiểu ngữ cảnh của cuộc hội thoại. Điều này đòi hỏi người học phải luyện tập thường xuyên và kiên nhẫn.

2.1. Những Khó Khăn Thường Gặp Khi Học Nghe

Nhiều người học cảm thấy khó khăn trong việc theo kịp tốc độ nói của người bản ngữ. Họ cũng có thể gặp khó khăn trong việc hiểu các từ viết tắt hoặc từ lóng, điều này làm giảm khả năng tiếp thu thông tin.

2.2. Giải Pháp Để Vượt Qua Thách Thức

Một trong những giải pháp hiệu quả là luyện nghe qua các bài tập trong giáo trình. Việc nghe lại nhiều lần và thực hành với các bài tập nghe sẽ giúp cải thiện khả năng nghe và hiểu ngữ cảnh.

III. Phương Pháp Học Nghe Tiếng Anh Hiệu Quả Từ Giáo Trình

Để học nghe tiếng Anh hiệu quả, người học cần áp dụng các phương pháp phù hợp. Giáo trình Listening III cung cấp nhiều bài tập và hoạt động giúp người học phát triển kỹ năng nghe tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.

3.1. Luyện Nghe Qua Các Bài Tập Thực Hành

Các bài tập trong giáo trình được thiết kế để giúp người học luyện nghe theo nhiều cách khác nhau, từ việc nghe để hiểu nội dung chính đến việc nghe để lấy thông tin chi tiết.

3.2. Sử Dụng Tài Liệu Học Tập Đa Dạng

Ngoài giáo trình, người học nên kết hợp với các tài liệu khác như video, podcast và bài hát tiếng Anh để nâng cao khả năng nghe và hiểu ngôn ngữ.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Kỹ Năng Nghe Tiếng Anh

Kỹ năng nghe tiếng Anh không chỉ quan trọng trong học tập mà còn trong cuộc sống hàng ngày. Việc cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh sẽ giúp người học tự tin hơn khi giao tiếp với người bản ngữ và trong các tình huống xã hội khác.

4.1. Giao Tiếp Trong Cuộc Sống Hàng Ngày

Kỹ năng nghe tốt giúp người học hiểu rõ hơn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, từ việc mua sắm đến việc tham gia các hoạt động xã hội.

4.2. Cơ Hội Nghề Nghiệp

Nhiều công việc yêu cầu khả năng nghe và hiểu tiếng Anh tốt. Việc cải thiện kỹ năng này sẽ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp cho người học trong tương lai.

V. Kết Luận Về Giáo Trình Listening III Và Tương Lai Của Học Nghe Tiếng Anh

Giáo trình Listening III là một công cụ hữu ích cho những ai muốn nâng cao kỹ năng nghe tiếng Anh. Việc áp dụng các phương pháp học hiệu quả sẽ giúp người học vượt qua các thách thức và đạt được kết quả tốt trong việc học tiếng Anh.

5.1. Tương Lai Của Học Nghe Tiếng Anh

Với sự phát triển của công nghệ, việc học nghe tiếng Anh sẽ ngày càng trở nên dễ dàng hơn. Các ứng dụng và nền tảng học trực tuyến sẽ hỗ trợ người học trong việc cải thiện kỹ năng này.

5.2. Khuyến Khích Luyện Tập Liên Tục

Để đạt được kết quả tốt, người học cần duy trì thói quen luyện tập thường xuyên. Việc này không chỉ giúp cải thiện kỹ năng nghe mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tổng thể.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC HUẾ TRUNG TÂM ĐÀO TẠO TỪ XA NGUYÔN Hå HOµNG THUû GIÁO TRÌNH LISTENING III (Sách dùng cho hệ đào tạo từ xa) Hue - 2007 CONTENTS UNIT 1. 8 ENGLISH AT SCHOOL. Key Language and Structures. Key Language and Structures.

Key Language and Structures. 16 ENGLISH WITH TOURISTS. Key Language and Structures. 18 LECTURES IN ENGLISH.

Key Language and Structures. Key Language and Structures. 23 TRAVELLING TO AND IN AMERICA. Key Language and Structures.

25 ENGLISH IN THE HOME. Key Language and Structures. 27 ENGLISH IN THE NEIGHBORHOOD. Key Language and Structures.

29 ENGLISH ON CAMPUS. Key Language and Structures. 31 3 ENGLISH AROUND TOWN. Key Language and Structures.

33 ENGLISH AT LEISURE. Key Language and Structures. 35 HOW GOOD IS YOUR GEOGRAPHY?. Key Language and Structures.

37 GOING ON A TRIP. Key Language and Structures. 39 IS ANYBODY THERE?. Key Language and Structures.

Key Language and Structures. 42 HERE IS THE NEWS. Key Language and Structures. 44 RODIN INSIDE OUT.

Key Language and Structures. Key Language and Structures. Key Language and Structures .49 TAPESCRIPTS OF FURTHER PRACTICE. 76 ANSWER KEYS TO FURTHER PRACTICE .84 7 UNIT 1 ENGLISH AT SCHOOL I.

Listening Skills • Listening for gist • Listening for details • Listening to separate sounds into words • Listening to respond appropriately II. Key Language and Structures - a language lab : phòng học tiếng - a control button : nút điều khiển - contest /'kοntest/ (n) : cuộc thi - take part in : tham gia Eg : take part in a speech contest : tham gia cuộc thi hùng biện - self- confidence /,selfkοnfid↔ns / (n) : lòng tự tin - give (sth) a try : thử làm cái gì Eg : I'll give it a try : Tôi sẽ thử làm cái đó - noodles /'nu:dlz/ (pl.n) : món mì sợi - instant noodles : mì ăn liền Eg : Chinese food is often served with rice or noodles : Món ăn Trung Quốc thường ăn với cơm hoặc mì sợi. - give a big hand : vỗ tay - special (n) : đặc sản Eg : Do they have any specials today? (in a restaurant) Hôm nay có món gì đặc biệt không? - make a tape of (sth) : thu băng cái gì Eg : Scientists make tapes the dolphins' sounds and study them. Các nhà khoa học thu băng âm thanh của cá heo và nghiên cứu chúng.

- a bilingual / bai'liΝgw↔l/ program : chương trình song ngữ 8 - comment /∋κοµεντ/ (n) : lời bình luận Eg : make comments on an event : bình luận về sự kiện - inspection /in'spekΣn/ (n) : sự kiểm tra, thanh tra - distinct /dis'tiΝkt /(adj) : riêng biệt, khác biệt, rõ ràng Eg : Man is distinct from animals (Con người khác biệt với loài vật) A distinct idea : ý nghĩ rõ ràng - cancel /'kΘns↔l/(v) : huỷ bỏ Eg : cancel an order for the goods (huỷ bỏ đơn đặt hàng) - conference /'k฀nf↔r↔ns/ (n) : hội nghị - be located on/ in : nằm tại, được đặt ở Eg : The Statue of Liberty is located in New York harbor : Tượng nữ thần Tự Do ở cảng New York. - pedestal / 'pedistl / (n) : bệ (của một công trình điêu khắc) Eg : place somebody on a pedestal : sùng bái ai, đặt ai lên bệ - a ticket counter /'kaunt↔)/ : quầy bán vé III. Further Practice Listen to the conversation between a student, Angela Tung, and Bob Wills, who is the student adviser at a language school. Complete the form.

Write NO MORE THAN THREE WORDS OR NUMBERS for each answer. 9 REQUESTS FOR SPECIAL LEAVE Name : Angela Tung Example Student number : H5712 Address : (1) ----------------------------------Tamworth, 2340 Telephone number : 810.6745 Course : (2) ----------------------------------- Teacher's name : (3) -------------------------- Student visa expiry date : (4) ------------------------- I wish to request leave in Term : (5) ------------------------- Dates of leave : (6)--------------- - to (7) --------------------- Numbers of working days missed : (8) --------------------- 10 UNIT 2 ENGLISH OVERHEARD I. Listening Skills • Listening for gist • Listening for details • Listening to distinguish sounds from contraction and reduction • Listening to decide suitable attention level • Listening to respond appropriately II. Key Language and Structures - overhear /,ouv↔'hi↔(r)/ (v) : tình cờ nghe được điều gì, nghe lỏm Eg : I overheard them quarrelling : Tôi tình cờ nghe họ cãi nhau - quit /kwit/ (v) : thôi, ngừng, nghỉ Eg : quit work : nghỉ việc - fall /fο: l/ (n) : (từ Mĩ, nghĩa Mĩ) mùa lá rụng, mùa thu - youngster / 'j℘Νst↔ /(n) : thanh niên, đứa bé con - be run over by a truck : bị xe tải cán - keep (sb) locked up in the house : khoá cửa nhốt ai trong nhà - be in the middle of nowhere : ở nơi xa xôi, hẻo lánh - a flat tire : lốp xẹp, lốp xì hơi - scared /'ske↔d/ (adj) : hoảng sợ - scuffling /'sk℘fliΝ/ sound : tiếng xô đẩy, ẩu đả - due to + noun/ noun phrase : vì.

Eg : due to one's negligence (do cẩu thả, lơ đễnh) - be gonna do (sth) : be going to do (sth) Eg : I don't know what I'm gonna do. (Tôi không biết sẽ phải làm gì đây.) 11 - donut / 'doun℘t / (n) : (từ Mĩ, nghĩa Mĩ) bánh rán - be on board : trên tàu thuỷ, trên xe lửa, trên xe điện - deluxe /d↔'luks/ service : dịch vụ sang trọng - restroom /'rest'rum/(n) : nhà vệ sinh công cộng (tại rạp hát, nhà hàng.) - be airconditioned /'e↔k↔n'diΣnd/ : có trang bị máy lạnh Eg : an air-conditioned barber's (tiệm hớt tóc có gắn điều hoà) - a part-time job : công việc làm không trọn ngày III. Further Practice You are going to hear a woman talking. It's not immediately obvious what she's talking about or even who she's talking to, so you'll have to pick up 'clues' to get the answers to the following questions.

How does the speaker feel and where is she? 2. Who is she talking to? 3. they're all over the place ." - who or what are "they"? 4. it's almost time to pick them up." - who or what are "they"? 5.

don't look like that. " - how is the listener looking? 6. Why is the listener silent? 12 UNIT 3 MEDIA ENGLISH I. Listening Skills • Listening for gist • Listening for details • Listening to distinguish sounds t and d • Listening to guess meaning from context • Listening to respond appropriately II.

Key Language and Structures - forecast /'fο: kΑ:st/ (n) : sự dự đoán trước, sự dự báo trước Eg : weather forecast (dự báo thời tiết) - announcement /↔'naunsm↔nt/ (n) : lời rao, lời loan báo, cáo thị, thông cáo Eg : announcement of a death (cáo phó) - commercial /k↔'m↔:Σl/ (n) : buổi phát thanh quảng cáo hàng - dedication /,dedi'keiΣn/ (n) : sự cống hiến, hiến dâng Eg : a song request - dedication program (chương trình quà tặng âm nhạc theo yêu cầu) - hypochondriac /,haipou'kοndriΘk/ (n) : người mắc chứng nghibệnh - thesaurus /Τi'sο:r↔s/ (n) (pl : thesauri, thesauruses) : từ điển đồng nghĩa, từ điển gần nghĩa (xếp theo nghĩa) Eg : a thesaurus of slang (từ điển tiếng lóng) - inconspicuous /,ink↔n'spikju↔s/ (adj) : kín đáo - exaggerate /ig'zΘdΖ↔reit/ (v) : thổi phồng, phóng đại, cường điệu - eccentric /ik'sentrik/ (n) : người lập dị, người kì cục (adj) : lập dị, kì cục, quái gở - skinny /'skini/ (adj) : (thông tục) gầy nhom, gầy trơ xương, rất gầy 13 - insomnia /in'sοmni↔/ (n) : (y học) chứng bệnh mất ngủ - ridiculous /ri'dikjul↔s/ (adj) : buồn cười, lố bịch, lố lăng Eg : a ridiculous man (một người lố bịch) - reckless /'reklis/ (adj) : không lo lắng, không để ý tới, coi thường Eg : reckless of consequence (không lo tới hậu quả) - fall through : không được hoàn thành, không đi tới kết quả nào Eg : Our holiday plans fell through because of transport strikes. (Những kế hoạch đi nghỉ phép của chúng tôi đã hỏng vì các cuộc đình công trong ngành vận tải.) - kick (sth) around/ round : bàn luận một cách không chính thức (các kế hoạch, ý kiến) Eg : We'll kick some ideas around and make a decision tomorrow. (Chúng tôi sẽ bàn đến một vài ý kiến và đi đến quyết định vào ngày mai.) - keep an eye on : quan sát - close call (n) : (thông tục) cái suýt làm nguy đến tính mạng - get on one's nerves : chọc tức ai, làm cho ai phát cáu - drop a line : viết qua mấy chữ (gửi cho ai) - break even : (từ lóng) hoà vốn - kill two birds with one stone : một công đôi việc - shower /'Σau↔/ (n) : trận mưa rào, mưa tuyết Eg : a shower of spray : mưa bụi - sponsor /'spοns↔ /(n) : nhà tài trợ - lasagna / l↔'zΘnj↔/ (n) : món bột với cà chua và nước xốt pho mát hấp chung - ravioli /,rΘvi'↔υli/ (n) : một loại bánh bao (ở Ý) - ingredient /in'gri:dj↔nt / (n) : thành phần - authentic /ο:'Τentik/ (adj) : đích thực, xác thực Eg : an authentic signature (chữ kí thật) 14 - reduction /ri'd℘kΣn/ (n) : sự giảm (giá) Eg : a reduction in fares : giảm giá vé - expert /'eksp↔: t / (n) : nhà chuyên môn, chuyên gia, chuyên viên - immigrant /'imigr↔nt/ (n) : dân nhập cư - get/ grow tired of : phát chán vì - register /'redΖist↔/ (v) : đăng kí - alien /'eilj↔n/ (n) : người xa lạ, người khác chủng tộc - spacecraft /'speis'krΑ: ft/; spaceship /'speis'Σip/; space vehicle /'speis'vi: ↔kl/ : tàu vũ trụ III. Further Practice You will hear a radio announcement telling the listeners about programs will be on during the day.

For questions 1 - 5, tick one box to show whether each statement is true or false. You can hear final installment again next Friday morning. The next program on Radio 4 is called "Helston in Cornwall". You can hear the football commentary at 9 o'clock.

The program "Would you credit it?" is on Radio 3 at 10 o'clock. If you want to listen to the "London Pop Spectacular", turn over to Radio 1. 15 UNIT 4 ENGLISH WITH TOURISTS I. Listening Skills • Listening for gist • Listening for details • Listening to stressed words in sentences • Listening to guess meaning from context • Listening to respond appropriately II.

Key Language and Structures - impressive /im'presiv/ (adj) : gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, gợi cảm Eg : Forgiveness is always impressive. (Sự tha thứ bao giờ cũng gây ấn tượng sâu sắc) - reflect /ri'flekt/ (v) : phản chiếu, phản xạ, phản hồi, bức xạ Eg : reflect light (phản chiếu ánh sáng) - water wheel /'wο: t↔'wi: l / (n) : bánh xe nước (bánh xe quay vì nước chảy, dùng để vận hành máy) - get a shot of (sth) : chụp ảnh, quay phim cái gì - remind (sb) of (sth)/ (sb) : làm ai nhớ lại điều gì, ai Eg : This song reminds me of France. Bài hát này làm tôi nhớ về nước Pháp. - pretty /'priti/ (adv) : khá, vừa phải Eg : The water looks pretty clean.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Giáo Trình Listening III: Hướng Dẫn Học Nghe Tiếng Anh Hiệu Quả là một tài liệu hữu ích dành cho những ai muốn cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh. Tài liệu này cung cấp các phương pháp học tập hiệu quả, giúp người học nắm bắt được các kỹ thuật nghe, từ vựng và ngữ điệu trong tiếng Anh. Bằng cách áp dụng những chiến lược được trình bày trong giáo trình, người học có thể nâng cao khả năng hiểu và phản xạ khi nghe tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Để mở rộng thêm kiến thức và tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác của việc học tiếng Anh, bạn có thể tham khảo tài liệu Tiếng anh nghe 2 english listening plus 2 nguyễn thành tuân cb phan anh, nơi cung cấp thêm bài tập nghe phong phú. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ enhancing listening skills for second year english major students a study on note taking techniques sẽ giúp bạn tìm hiểu về các kỹ thuật ghi chép hiệu quả trong quá trình học nghe. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Target listening 1 student book để có thêm tài liệu hỗ trợ cho việc luyện nghe của mình. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh một cách toàn diện.