Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Lịch sử các học thuyết kinh tế do Nhà giáo Ưu tú Nguyễn Thị Lan biên soạn, được Khoa Lý luận chính trị thuộc Trường Đại học Kinh tế Nghệ An phát hành và lưu hành nội bộ vào năm 2015 (hoàn thành bản thảo tháng 8 năm 2014). Trong chương trình đào tạo đại học và cao đẳng khối ngành kinh tế, tài liệu này giữ vị trí là học phần khoa học xã hội nền tảng, cung cấp cơ sở lý luận và lịch sử để tiếp cận các môn khoa học kinh tế chuyên ngành như Kinh tế vĩ mô, Kinh tế vi mô, Kinh tế phát triển, Marketing và Quản lý kinh tế.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học tri thức có hệ thống về quá trình phát sinh, phát triển, đấu tranh và thay thế lẫn nhau giữa các hệ thống quan điểm kinh tế của các giai cấp cơ bản qua các hình thái kinh tế - xã hội từ thế kỷ XV đến thế kỷ XIX. Thông qua việc phân tích điều kiện lịch sử - xã hội cụ thể, giáo trình giúp người học nhận thức rõ các quy luật kinh tế khách quan, chỉ ra những đóng góp khoa học cũng như giới hạn lịch sử của từng trường phái lý thuyết. Đây là tiền đề lý luận hỗ trợ việc nhận thức và lý giải thực tiễn quá trình xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp lôgíc và phương pháp lịch sử. Cách tiếp cận này đặt các quan điểm kinh tế trong sự vận động nội tại của quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng tương ứng. Điểm đặc sắc của tài liệu là sự phân định rành mạch giữa đối tượng của Lịch sử các học thuyết kinh tế với Lịch sử tư tưởng kinh tế và Kinh tế chính trị học, đồng thời duy trì thái độ phân tích khách quan, gắn từng luận điểm kinh tế với bối cảnh kinh tế - xã hội và lợi ích giai cấp cụ thể mà nó đại diện.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được cấu trúc theo tiến trình lịch sử hình thành và phát triển của các trường phái kinh tế tiêu biểu:

  • Chương 1: Đối tượng và phương pháp của môn Lịch sử các học thuyết kinh tế: Xác định đối tượng nghiên cứu là hệ thống quan điểm kinh tế của các giai cấp cơ bản trong các hình thái kinh tế - xã hội gắn với các giai đoạn lịch sử nhất định. Phân tích bốn chức năng của môn học: chức năng nhận thức, chức năng thực tiễn, chức năng tư tưởng và chức năng phương pháp luận. Trình bày hệ thống phương pháp nghiên cứu gồm phương pháp duy vật biện chứng, phương pháp lôgíc và lịch sử, phương pháp trừu tượng hóa, phương pháp phê phán, hệ thống, thống kê, mô hình hóa, phân tích và tổng hợp.
  • Chương 2: Chủ nghĩa trọng thương: Khảo cứu hoàn cảnh lịch sử thời kỳ tích lũy nguyên thủy của chủ nghĩa tư bản (1450–1650), bối cảnh chính trị, tư tưởng thời kỳ Phục hưng và các phát kiến địa lý. Trình bày các tư tưởng cốt lõi: coi tiền tệ (vàng, bạc) là của cải duy nhất, lưu thông ngoại thương là nguồn gốc sinh lời, chủ trương xuất siêu và đề cao vai trò can thiệp của nhà nước. Phân tích hai giai đoạn phát triển: Trọng thương sơ kỳ (với William Stafford và thuyết bảng cân đối tiền tệ) và Trọng thương chính thống (với Thomas Mun và thuyết bảng cân đối thương mại). Đánh giá đặc điểm trường phái theo quốc gia tại Anh, Pháp (quan điểm bảo hộ công nghiệp của Jean-Baptiste Colbert), Hà Lan và Tây Ban Nha; quá trình suy thoái gắn với tư tưởng mậu dịch tự do của Dudley North.
  • Chương 3: Kinh tế chính trị tư sản cổ điển: Phân tích sự chuyển dịch đối tượng nghiên cứu từ lưu thông sang sản xuất trực tiếp và việc áp dụng phương pháp trừu tượng hóa. Khảo sát các giai đoạn phát triển cụ thể:
    • Thời kỳ hình thành: Học thuyết của William Petty ở Anh (đặt nền móng lý thuyết giá trị - lao động, lý thuyết tiền lương tối thiểu, địa tô và giá cả ruộng đất) và Chủ nghĩa trọng nông ở Pháp do François Quesnay cùng Anne-Robert-Jacques Turgot dẫn dắt (thuyết trật tự tự nhiên, lý thuyết sản phẩm thuần túy, phân chia giai cấp xã hội, lý thuyết tư bản và mô hình tái sản xuất giản đơn trong Biểu kinh tế năm 1758).
    • Thời kỳ phát triển đỉnh cao: Học thuyết của Adam Smith (tác phẩm năm 1776, lý thuyết "bàn tay vô hình", con người kinh tế, phương pháp hai mặt) và David Ricardo (xác định giá trị bằng thời gian lao động xã hội cần thiết, lý thuyết phân phối tiền lương - lợi nhuận - địa tô chênh lệch, phân chia tư bản cố định và tư bản lưu động).
    • Trường phái tiểu tư sản: Học thuyết của Jean Charles Léonard de Sismondi (chủ nghĩa lãng mạn kinh tế, lý thuyết khủng hoảng do tiêu dùng không đủ và vai trò của "người thứ ba").
    • Thời kỳ suy thoái (Kinh tế chính trị học tầm thường): Lý thuyết nhân khẩu và khủng hoảng của Thomas Robert Malthus; lý thuyết giá trị - ích lợi, thuyết ba nhân tố sản xuất và định luật thị trường của Jean-Baptiste Say.
  • Chương 4: Học thuyết kinh tế của các nhà xã hội chủ nghĩa không tưởng thế kỷ XIX ở Tây Âu: Phân tích bối cảnh cách mạng công nghiệp làm sâu sắc mâu thuẫn giai cấp vô sản và tư sản; khảo cứu các quan điểm phê phán chủ nghĩa tư bản dựa trên phương diện kinh tế của Saint-Simon, Charles Fourier và Robert Owen; chỉ ra giá trị dự đoán về mô hình xã hội tương lai cũng như các hạn chế không tưởng về con đường cải tạo xã hội.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập các khối tri thức lý luận kinh tế cơ bản:

  1. Lý thuyết giá trị - lao động: Tiến trình hình thành từ mầm mống sơ khai ở William Petty ("lao động là cha, đất đai là mẹ của mọi của cải"), phát triển qua Adam Smith, đạt đến mức độ hoàn chỉnh trong hệ thống kinh tế tư sản cổ điển của David Ricardo và sự phê phán của các trường phái kế tiếp.
  2. Lý thuyết tái sản xuất và lưu thông vĩ mô: Mô hình hóa dòng chu chuyển sản phẩm xã hội và tiền tệ qua Biểu kinh tế của François Quesnay; lý thuyết lưu thông tiền tệ của Petty; định luật Say về cân đối tổng cung - tổng cầu và lý luận khủng hoảng kinh tế của Sismondi.
  3. Lý thuyết phân phối thu nhập: Các phạm trù tiền lương (quy luật sắt về tiền lương), lợi nhuận (hiệu suất tư bản hoặc khoản khấu trừ từ lao động), địa tô (địa tô chênh lệch gắn với độ màu mỡ đất đai và vị trí canh tác), và lợi tức.

Kỹ năng phát triển

Thông qua việc nghiên cứu giáo trình, người học phát triển các kỹ năng chuyên môn:

  • Kỹ năng phân tích logic - lịch sử: Khả năng phân tích sự hình thành và thoái trào của các học thuyết kinh tế dựa trên bối cảnh vận động của phương thức sản xuất và quan hệ giai cấp tương ứng.
  • Kỹ năng tư duy phản biện học thuật: Năng lực bóc tách hai mặt trong một công trình khoa học; phân định giữa các yếu tố mang tính quy luật khách quan với các quan điểm mang tính biện hộ hoặc suy diễn chủ quan của tác giả.
  • Kỹ năng tổng hợp và mô hình hóa: Khả năng đọc hiểu, phân tích các sơ đồ chu chuyển kinh tế trừu tượng và các giả định khoa học trong nghiên cứu kinh tế học.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế nhằm phục vụ phương pháp giảng dạy tích cực, kết hợp giữa truyền đạt nguyên lý lý thuyết với phân tích tiến trình lịch sử:

  • Cách tiếp cận sư phạm: Giảng viên định hướng người học nghiên cứu các tác phẩm kinh điển theo trật tự thời gian, đặt từng tác phẩm vào điều kiện lịch sử cụ thể (thời kỳ tích lũy nguyên thủy, thời kỳ công trường thủ công, giai đoạn đại công nghiệp cơ khí). Phương pháp này giúp người học hiểu rõ nguyên nhân xuất hiện của các phạm trù thay vì ghi nhớ thụ động các khái niệm rời rạc.
  • Hệ thống câu hỏi ôn tập cuối chương: Mỗi chương đều tích hợp hệ thống câu hỏi định hướng ôn tập tập trung vào các vấn đề trọng tâm như:
    • Phân tích đối tượng nghiên cứu và chức năng của môn học (Chương 1).
    • So sánh đặc điểm, chính sách giữa chủ nghĩa trọng thương sơ kỳ và trọng thương chính thống (Chương 2).
    • Đánh giá cống hiến và hạn chế của William Petty, François Quesnay, Adam Smith, David Ricardo; phê phán lý luận nhân khẩu của Malthus và lý thuyết ba nhân tố của J. B. Say (Chương 3).
  • Phương pháp tự học và nghiên cứu tài liệu: Người học cần kết hợp đọc giáo trình với việc tra cứu các tác phẩm gốc được trích dẫn (như Bàn về thuế khóa và lệ phí, Nghiên cứu về bản chất và nguồn gốc của cải các nước, Những nguyên lý mới của kinh tế chính trị). Việc tự học đòi hỏi thực hiện so sánh đối chiếu quan điểm giữa các tác giả (ví dụ: quan niệm về lợi nhuận giữa Ricardo và Say; quan niệm về tiền tệ giữa Stafford và Thomas Mun).
  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá kết quả học tập dựa trên khả năng trình bày có hệ thống các luận điểm kinh tế, năng lực phân tích nguyên nhân lịch sử, khả năng chỉ ra mối liên hệ kế thừa lý luận và giải thích các hạn chế của từng học thuyết theo quan điểm duy vật biện chứng.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính chuẩn hóa về phương pháp luận: Giáo trình xây dựng hệ thống nguyên tắc nghiên cứu dựa trên phép biện chứng duy vật, quán triệt quan điểm khách quan, toàn diện, phát triển và lịch sử - cụ thể. Cách tiếp cận này loại bỏ việc áp đặt các tiêu chuẩn kinh tế học hiện đại để phán xét di sản học thuật trong quá khứ.
  • Phân định ranh giới học thuật rõ ràng: Tài liệu phân biệt rành mạch đối tượng của môn Lịch sử các học thuyết kinh tế (nghiên cứu những quan điểm kinh tế đã hình thành thành hệ thống hoàn chỉnh) với Lịch sử tư tưởng kinh tế (nghiên cứu cả những quan điểm chưa thành hệ thống) và Kinh tế chính trị học (nghiên cứu quy luật chi phối quan hệ sản xuất).
  • Khảo sát chi tiết đặc điểm dân tộc của các trường phái: Giáo trình không trình bày lý thuyết một cách trừu tượng mà chỉ ra sự thích ứng của học thuyết trong điều kiện kinh tế riêng biệt của từng quốc gia, chẳng hạn như chủ nghĩa trọng thương gắn với chính sách bảo hộ công nghiệp của Colbert tại Pháp, sức mạnh hàng hải tại Hà Lan, hay sự tích lũy vàng thỏi tại Tây Ban Nha.
  • Trích dẫn chuẩn xác các thuật ngữ và công trình kinh điển: Cung cấp dữ liệu chi tiết về tên tác phẩm, năm xuất bản, các luận điểm đặc thù (như công thức định giá đất đai của Petty, 5 hành động trao đổi trong Biểu kinh tế của Quesnay, phân tích 5 quyển trong công trình năm 1776 của Adam Smith).
  • Tính định hướng thực tiễn: Các kết luận lý luận được gắn kết với yêu cầu nghiên cứu, hoạch định chính sách và quản lý kinh tế trong giai đoạn xây dựng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong môi trường giáo dục đại học:

  • Sinh viên đại học và cao đẳng: Người học năm thứ nhất hoặc năm thứ hai thuộc các ngành đào tạo: Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Khoa học quản lý. Giáo trình đóng vai trò là tài liệu học tập bắt buộc cho học phần Lịch sử các học thuyết kinh tế.
  • Điều kiện tiên quyết: Để tiếp thu tốt nội dung giáo trình, người học cần có kiến thức nền tảng về Triết học Mác - Lênin (đặc biệt là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử) cùng kiến thức tổng quát về lịch sử kinh tế - xã hội thế giới thời kỳ trung đại và cận đại.
  • Giảng viên chuyên ngành: Tài liệu đóng vai trò là đề cương bài giảng chuẩn mực cấp cơ sở, hỗ trợ thiết kế cấu trúc bài giảng, biên soạn câu hỏi kiểm tra, xây dựng chủ đề thảo luận và hướng dẫn nghiên cứu khoa học cho sinh viên.
  • Người nghiên cứu và tự học: Các cá nhân cần tìm hiểu nguồn gốc lịch sử của các lý thuyết kinh tế thị trường, các mô hình phân phối thu nhập và cơ sở lý luận của kinh tế chính trị học cổ điển.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với những ai?

Giáo trình được biên soạn trực tiếp cho sinh viên hệ đại học và cao đẳng các ngành khối kinh tế và kinh doanh, đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên và các nhà nghiên cứu cần hệ thống hóa các trường phái kinh tế học trong lịch sử.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần nắm vững các nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật và các khái niệm lịch sử xã hội tổng quát (các hình thái kinh tế - xã hội, cách mạng công nghiệp, sự phân chia giai cấp) để hiểu rõ bối cảnh ra đời của từng học thuyết.

3. Điểm khác biệt giữa giáo trình này với tài liệu Lịch sử tư tưởng kinh tế là gì?

Lịch sử tư tưởng kinh tế nghiên cứu cả những tư tưởng kinh tế rời rạc, chưa thành hệ thống từ thời kỳ cổ đại. Giáo trình Lịch sử các học thuyết kinh tế tập trung vào các quan điểm kinh tế đã phát triển thành hệ thống lý luận hoàn chỉnh của các giai cấp cơ bản, bắt đầu từ thế kỷ XV khi chủ nghĩa tư bản hình thành.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học nên bám sát cấu trúc từng chương: tìm hiểu hoàn cảnh lịch sử -> phân tích nội dung lý thuyết trọng tâm -> đánh giá cống hiến và hạn chế -> trả lời các câu hỏi trong phần "Nội dung ôn tập". Cần chú trọng đối chiếu sự khác biệt giữa các trường phái kế tiếp nhau.

5. Giáo trình có cung cấp tài liệu ôn tập và kiểm tra không?

Có. Cuối mỗi chương, giáo trình đều cung cấp danh mục câu hỏi ôn tập tự luận tổng hợp các vấn đề lý luận cốt lõi, giúp người học tự đánh giá mức độ hiểu biết và chuẩn bị cho các kỳ thi học phần.


Kết luận

Giáo trình Lịch sử các học thuyết kinh tế của Trường Đại học Kinh tế Nghệ An là tài liệu học thuật có kết cấu chặt chẽ, trình bày một cách hệ thống tiến trình vận động của các tư tưởng kinh tế học lớn từ chủ nghĩa trọng thương, chủ nghĩa trọng nông, kinh tế chính trị tư sản cổ điển đến chủ nghĩa xã hội không tưởng thế kỷ XIX. Giá trị của tài liệu thể hiện ở tính chuẩn xác về mặt sử liệu, phương pháp phân tích duy vật lịch sử khoa học và sự phân định rõ ràng giữa các giá trị thực chứng với các giới hạn lịch sử của từng học thuyết.

Lộ trình học tập đề xuất là hoàn thành việc nắm vững phương pháp luận tại Chương 1, nghiên cứu tuần tự sự chuyển biến từ kinh tế học lưu thông sang kinh tế học sản xuất tại Chương 2 và Chương 3, trước khi phân tích các trào lưu tư tưởng xã hội tại Chương 4. Đây là nền tảng tri thức giúp sinh viên và người nghiên cứu tiếp cận sâu sắc các môn khoa học kinh tế hiện đại.