I. Tổng quan giáo trình kỹ năng lãnh đạo quản lý toàn diện
Giáo trình kỹ năng lãnh đạo, quản lý được biên soạn nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới trong công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Nội dung giáo trình khắc phục sự lý thuyết sáo rỗng, tập trung vào việc hiện thực hóa các phẩm chất, năng lực của chủ thể lãnh đạo, quản lý thành kết quả hành động cụ thể. Tiếp cận theo hướng kỹ năng được xem là vấn đề cốt lõi, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, giúp người học vận dụng kiến thức vào thực tế một cách hiệu quả. Khoa học lãnh đạo, quản lý không ngừng phát triển, đòi hỏi những cách tiếp cận mới, trong đó việc phân biệt rõ ràng nhưng thấy được mối liên hệ biện chứng giữa lãnh đạo và quản lý là nền tảng cơ bản. Hiểu đúng các khái niệm này là bước đầu tiên để hình thành tư duy và phương pháp luận khoa học, từ đó xây dựng các nhóm kỹ năng lãnh đạo quản lý cần thiết như kỹ năng ảnh hưởng quyền lực, kỹ năng điều hành tổ chức, và kỹ năng ra quyết định. Mục tiêu của giáo trình là cung cấp một hệ thống kiến thức vừa cơ bản vừa chuyên sâu, giúp người học trở thành những nhà lãnh đạo, quản lý tài năng, thích ứng tốt với sự thay đổi của xã hội.
1.1. Phân biệt khái niệm lãnh đạo và quản lý cốt lõi
Để nắm vững kỹ năng lãnh đạo quản lý, việc phân biệt hai khái niệm lãnh đạo và quản lý là yêu cầu cơ bản. Theo các nghiên cứu khoa học, quản lý là quá trình tổ chức và điều khiển các hoạt động theo những yêu cầu nhất định. Bản chất của quản lý thể hiện qua bốn chức năng chính: (1) Lập kế hoạch và ngân sách; (2) Phân công, phân nhiệm; (3) Tổ chức điều hành; (4) Kiểm tra, kiểm soát. Quá trình này vận hành chủ yếu theo phương thức hành chính, có tính cưỡng chế dựa trên các nguyên tắc pháp lý. Ngược lại, lãnh đạo được định nghĩa là "đề ra chủ trương, đường lối và tổ chức thực hiện". Chức năng của lãnh đạo là xác định mục tiêu, chỉ ra con đường và truyền cảm hứng, chia sẻ để mọi người cùng đi đến mục tiêu. Phương thức lãnh đạo chủ yếu là giáo dục, thuyết phục, động viên và nêu gương. Nếu quản lý yêu cầu sự nhất quán, tính kế hoạch, kiểm soát chặt chẽ thì lãnh đạo đòi hỏi tính năng động, linh hoạt nhằm huy động tối ưu nỗ lực của con người.
1.2. Mối quan hệ biện chứng giữa lãnh đạo và quản lý
Mối quan hệ giữa lãnh đạo và quản lý là mối quan hệ thống nhất, hỗ trợ và chuyển hóa lẫn nhau. Sự phân biệt giữa chúng chỉ mang tính tương đối về mặt nhận thức luận. Trong thực tiễn, một nhà lãnh đạo, quản lý hiệu quả cần kết hợp hài hòa cả hai vai trò. Lãnh đạo không có quản lý dễ dẫn đến tình trạng chung chung, thiếu tính thiết thực. Ngược lại, quản lý thiếu vai trò của lãnh đạo sẽ dễ mất phương hướng, trở nên máy móc. Thực chất, đây là sự kết hợp biện chứng giữa quyền lực "mềm" (lãnh đạo) và quyền lực "cứng" (quản lý); giữa việc hoạch định mục tiêu dài hạn, bền vững (lãnh đạo) và thực hiện các kế hoạch ngắn hạn (quản lý); giữa việc cải thiện quan hệ con người bằng cảm hứng và việc duy trì quan hệ công việc bằng phương pháp hành chính. Sự kết hợp này tạo nên một chỉnh thể thống nhất, giúp tổ chức vừa duy trì được sự ổn định, vừa có khả năng phát triển và thích ứng với thay đổi.
1.3. Định nghĩa kỹ năng lãnh đạo quản lý theo học thuật
Kỹ năng lãnh đạo, quản lý được định nghĩa là khả năng biến kiến thức tích lũy từ học tập và thực tiễn thành hành động có hiệu quả. Đây là những thao tác, bao gồm cả tư duy và hành động, đạt đến độ thuần thục mà nhà lãnh đạo thể hiện trong quá trình điều hành tổ chức. Kỹ năng không phải bẩm sinh mà được hình thành qua một quá trình học hỏi, rèn luyện và đúc kết kinh nghiệm. Ba yếu tố chính cấu thành nên kỹ năng gồm: (1) yếu tố sinh học (tư chất, năng khiếu); (2) tiếp thu tri thức khoa học liên quan; (3) thâm niên làm việc và khả năng tổng kết thực tiễn. Kỹ năng luôn mang tính cụ thể, gắn liền với từng lĩnh vực hoạt động nhất định, chẳng hạn như kỹ năng sử dụng quyền lực hay kỹ năng truyền cảm hứng. Việc xác định và phát triển các kỹ năng lãnh đạo quản lý cần thiết là yếu tố then chốt để hiện thực hóa tầm nhìn và mục tiêu của tổ chức.
II. Thách thức trong việc hình thành kỹ năng lãnh đạo quản lý
Quá trình hình thành kỹ năng lãnh đạo quản lý là một hành trình phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về mặt chủ quan, chủ thể lãnh đạo, quản lý phải dựa trên nền tảng tâm lý cá nhân, bao gồm các thuộc tính như xu hướng, năng lực, tính cách và hệ thống tự điều khiển. Việc nhận diện đúng năng lực, sở trường của bản thân để lựa chọn hướng đi phù hợp là không hề đơn giản. Về mặt khách quan, bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế tạo ra những áp lực và đòi hỏi mới. Các vấn đề như phi tập trung hóa kinh tế, sự gia tăng của tính dân chủ, và sự phát triển vũ bão của khoa học công nghệ buộc nhà lãnh đạo phải liên tục cập nhật và thích ứng. Những quan niệm truyền thống về lãnh đạo chỉ đề cao vị thế chủ quan không còn phù hợp. Ngày nay, thành công chỉ đến khi chủ thể lãnh đạo phân tích và thích ứng được với bối cảnh. Do đó, vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng trong học tập, rèn luyện và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn để hoàn thiện các kỹ năng lãnh đạo quản lý.
2.1. Phân tích cơ sở tâm lý học của chủ thể lãnh đạo
Cơ sở tâm lý học là nền tảng hình thành kỹ năng của người lãnh đạo, quản lý. Quá trình này chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi bốn thuộc tính tâm lý cốt yếu. Thứ nhất là xu hướng, phản ánh sự lựa chọn giá trị, mục đích sống, định hướng cho hành động. Thứ hai là năng lực, bao gồm các tố chất tâm sinh lý đảm bảo cho việc thực hiện hiệu quả một hoạt động, đây là cơ sở để hiện thực hóa xu hướng. Thứ ba là phong thái hành vi, được quy định bởi tính cách và tính khí, thể hiện qua cách ứng xử, thái độ trong các mối quan hệ xã hội. Cuối cùng là hệ thống điều khiển của nhân cách, là sự tổng hòa các yếu tố nội sinh, tạo nên bản sắc và sức mạnh riêng cho mỗi cá nhân. Việc hiểu rõ các thuộc tính này giúp chủ thể lãnh đạo nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của bản thân, từ đó có định hướng rèn luyện và phát triển nhân cách cũng như các kỹ năng lãnh đạo quản lý một cách phù hợp và hiệu quả.
2.2. Tác động từ bối cảnh kinh tế xã hội hiện đại
Bối cảnh kinh tế - xã hội hiện đại đặt ra những thách thức lớn đối với hoạt động lãnh đạo, quản lý. Thứ nhất, phi tập trung hóa về kinh tế trong nền kinh tế thị trường đòi hỏi sự chủ động, linh hoạt, trái ngược với nguyên tắc tập trung truyền thống. Thứ hai, hội nhập quốc tế làm tăng tính phức tạp, khó dự báo, tạo ra cả cơ hội và thách thức về văn hóa, ý thức hệ. Thứ ba, tính hiệu lực của nhà nước pháp quyền đôi khi còn bất cập, tạo ra rào cản cho việc điều hành dựa trên nguyên tắc. Thứ tư, tinh thần dân chủ và trình độ dân trí ngày càng cao tạo ra "sức ép" đòi hỏi sự minh bạch, công bằng từ hệ thống lãnh đạo. Cuối cùng, sự bùng nổ của khoa học và công nghệ, đặc biệt là cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, yêu cầu các nhà lãnh đạo, quản lý phải có trình độ công nghệ nhất định và khả năng thích ứng với quy trình "số hóa". Lãnh đạo hiệu quả trong bối cảnh này đòi hỏi kỹ năng phân tích, dự báo và thích ứng cao độ.
2.3. Vai trò của đào tạo và thực tiễn trong rèn luyện
Các kỹ năng lãnh đạo quản lý không phải tự nhiên mà có, chúng được hình thành chủ yếu thông qua giáo dục và rèn luyện trong thực tiễn. Giáo dục, đào tạo đóng vai trò chủ đạo, định hướng cho sự phát triển nhân cách, cung cấp kiến thức nền tảng về khoa học lãnh đạo và chuyên môn nghiệp vụ. Tuy nhiên, hoạt động thực tiễn mới là yếu tố có tính quyết định. Chính trong quá trình tham gia vào hoạt động lãnh đạo, quản lý thực tế, cá nhân mới có cơ hội áp dụng lý thuyết, tự học hỏi, sửa chữa sai lầm và tích hợp kinh nghiệm vào cấu trúc nhân cách của mình. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói, mọi hoạt động cách mạng đều là trường học tốt để rèn luyện. Bên cạnh đó, việc mở rộng giao lưu xã hội, học hỏi từ cấp trên, cấp dưới, đồng nghiệp và xây dựng môi trường tập thể, gia đình lành mạnh cũng là những con đường quan trọng góp phần hoàn thiện nhân cách và kỹ năng của nhà lãnh đạo.
III. Bí quyết sử dụng quyền lực lãnh đạo quản lý hiệu quả
Sử dụng quyền lực là một trong những kỹ năng lãnh đạo quản lý trọng yếu nhất. Quyền lực, theo định nghĩa chung, là năng lực ảnh hưởng đến hành vi của người khác nhằm đạt được mục tiêu mong muốn. Trong lãnh đạo, quản lý, đây là khả năng của chủ thể gây ảnh hưởng đến mọi người trong một tổ chức. Hiểu đúng nguồn gốc và bản chất của quyền lực là chìa khóa để vận dụng nó một cách khôn ngoan. Các nhà nghiên cứu như Frenh và Raven đã phân loại quyền lực thành 5 hình thức: khen thưởng, trừng phạt, pháp lý, chuyên môn và nhân cách. Tuy nhiên, cách tiếp cận hiện đại tập trung vào ba loại quyền lực cơ sở: quyền lực chính trị, quyền lực vị trí và quyền lực cá nhân. Một nhà lãnh đạo tài năng không chỉ dựa vào quyền lực do vị trí mang lại (quyền lực cứng) mà còn phải biết xây dựng và phát huy quyền lực cá nhân dựa trên uy tín, năng lực và khả năng thuyết phục (quyền lực mềm). Sự kết hợp thông minh giữa các loại quyền lực này sẽ tạo ra sức ảnh hưởng tối đa và bền vững.
3.1. Hiểu đúng bản chất và nguồn gốc của quyền lực
Quyền lực trong lãnh đạo, quản lý có nguồn gốc đa dạng. Nó có thể bắt nguồn từ sự sở hữu tài sản, khả năng cung cấp và kiểm soát các nguồn lực quan trọng (nhân lực, tài chính, công nghệ). Quyền lực cũng có thể đến từ việc tận dụng đúng cơ hội, quản lý các vấn đề then chốt vào thời điểm gay cấn, hoặc từ mối quan hệ gần gũi với những người có quyền lực khác. Về bản chất, quyền lực có ba đặc tính quan trọng. Thứ nhất, nó là khả năng tiềm tàng gây ảnh hưởng đến người khác. Thứ hai, nó chỉ thực sự tồn tại khi được đối tượng thừa nhận. Thứ ba, quyền lực gắn liền với tổ chức, và chủ thể lãnh đạo, quản lý có thể làm tăng hoặc giảm quyền lực của mình trong các mối quan hệ. Nắm vững các nguồn gốc và đặc tính này là cơ sở để xây dựng và thực thi kỹ năng ảnh hưởng quyền lực một cách hiệu quả.
3.2. Vận dụng mô hình quyền lực cứng và quyền lực mềm
Trong kỹ năng lãnh đạo quản lý hiện đại, việc phân biệt và kết hợp quyền lực cứng và quyền lực mềm là vô cùng quan trọng. Quyền lực cứng (hard power) là khả năng sử dụng sự ép buộc, mệnh lệnh, khen thưởng, hoặc trừng phạt để có được sự tuân thủ. Loại quyền lực này chủ yếu đến từ vị trí, chức danh và thẩm quyền chính thức. Ngược lại, quyền lực mềm (soft power), một khái niệm được phát triển bởi Joseph Nye, là khả năng đạt được điều mình muốn thông qua sự hấp dẫn, lôi cuốn và thuyết phục thay vì cưỡng chế. Nó bắt nguồn từ uy tín cá nhân, trí tuệ cảm xúc, khả năng giao tiếp, tầm nhìn và các giá trị văn hóa. Quyền lực cứng có thể mang lại kết quả nhanh chóng nhưng khó bền vững, trong khi quyền lực mềm tạo ra sự đồng thuận và cam kết tự nguyện từ bên trong. Một nhà lãnh đạo hiệu quả không chỉ dựa vào một loại mà phải biết kết hợp cả hai để tạo ra sức mạnh tổng hợp.
3.3. Hướng dẫn phát triển kỹ năng quyền lực thông minh
Quyền lực thông minh (smart power) là nghệ thuật kết hợp một cách cân bằng và phù hợp giữa quyền lực cứng và quyền lực mềm tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể. Đây không phải là sự lựa chọn giữa hai loại mà là sự tích hợp chúng để đạt hiệu quả tối ưu. Để hình thành kỹ năng ảnh hưởng quyền lực thông minh, nhà lãnh đạo cần thực hiện một quy trình bài bản. Đầu tiên, cần quản lý tốt bản thân, duy trì tính khách quan và linh hoạt. Tiếp theo, phải phân tích kỹ lưỡng bối cảnh, thể chế, thực trạng tổ chức và các tình huống phát sinh. Đặc biệt, việc nhận diện tâm lý, tính cách và nhu cầu của đối tượng là yếu tố then chốt. Dựa trên các phân tích đó, nhà lãnh đạo sẽ chủ động quyết định khi nào nên dùng mệnh lệnh, khi nào cần thuyết phục, đối tượng nào cần sự cứng rắn và đối tượng nào cần sự mềm dẻo. Sự tinh tế trong việc kết hợp này chính là biểu hiện cao nhất của kỹ năng lãnh đạo quản lý.
IV. Hướng dẫn chọn phong cách lãnh đạo quản lý phù hợp
Phong cách lãnh đạo là một dạng hành vi đặc trưng mà nhà lãnh đạo sử dụng để gây ảnh hưởng, lôi cuốn người khác nhằm thực hiện mục tiêu của tổ chức. Không có một phong cách nào là tối ưu cho mọi tình huống. Hiệu quả lãnh đạo phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn và vận dụng phong cách phù hợp với bối cảnh, đặc điểm của cấp dưới và tính chất công việc. Các nghiên cứu khoa học, tiên phong là của Kurt Lewin vào năm 1935, đã đặt nền móng cho việc phân loại các phong cách cơ bản. Việc nghiên cứu các mô hình này giúp chủ thể lãnh đạo, quản lý nhận diện được phong cách tự nhiên của mình, đồng thời học cách điều chỉnh linh hoạt để nâng cao hiệu quả. Hiểu rõ ưu, nhược điểm của từng phong cách là một kỹ năng lãnh đạo quản lý quan trọng, giúp nhà lãnh đạo tối ưu hóa sự tương tác với đội ngũ và dẫn dắt tổ chức đến thành công. Lựa chọn đúng phong cách sẽ tạo ra môi trường làm việc tích cực, phát huy được sức sáng tạo và sự cam kết của các thành viên.
4.1. Nghiên cứu của Kurt Lewin về các phong cách cơ bản
Kurt Lewin, người được xem là cha đẻ của tâm lý học xã hội hiện đại, đã thực hiện những nghiên cứu tiên phong và có giá trị về phong cách lãnh đạo. Ông đã xác định và so sánh đặc trưng của ba phong cách cơ bản, tạo ra một khuôn khổ lý thuyết nền tảng cho các nghiên cứu sau này. Ba phong cách đó bao gồm: (1) Phong cách độc đoán (Autocratic), nơi nhà lãnh đạo tập trung toàn bộ quyền lực, tự ra quyết định và yêu cầu cấp dưới tuyệt đối tuân thủ. (2) Phong cách dân chủ (Democratic), nơi nhà lãnh đạo khuyến khích sự tham gia của cấp dưới vào quá trình ra quyết định, lắng nghe ý kiến và chia sẻ quyền lực. (3) Phong cách tự do (Laissez-faire), nơi nhà lãnh đạo trao gần như toàn bộ quyền tự quyết cho cấp dưới, chỉ đóng vai trò hỗ trợ khi cần. Nghiên cứu của ông đã chỉ ra rằng mỗi phong cách tạo ra một "môi trường lãnh đạo" khác nhau và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cũng như tinh thần của nhóm.
4.2. Ưu và nhược điểm của phong cách lãnh đạo độc đoán
Phong cách lãnh đạo độc đoán có đặc điểm mấu chốt là thông tin đi một chiều từ trên xuống. Nhà lãnh đạo nắm toàn bộ quyền lực, tự ra quyết định dựa trên kiến thức và kinh nghiệm của bản thân mà không tham khảo ý kiến cấp dưới. Ưu điểm của phong cách này là tính quyết đoán, dứt khoát, giúp ra quyết định nhanh chóng, kịp thời, đặc biệt hiệu quả trong các tình huống khủng hoảng hoặc khi cần sự tuân thủ nghiêm ngặt. Nó cũng thể hiện rõ trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu. Tuy nhiên, hạn chế của phong cách này rất lớn: dễ dẫn đến sự chuyên quyền, lạm dụng quyền lực, bảo thủ. Việc không phát huy được trí tuệ tập thể có thể dẫn đến các quyết định chủ quan, sai lầm. Về lâu dài, nó tạo ra môi trường làm việc căng thẳng, triệt tiêu tính sáng tạo và chủ động của nhân viên, gây ra sự bất ổn và thiếu niềm tin trong tổ chức.
4.3. Phân tích phong cách dân chủ và tự do ứng dụng
Phong cách dân chủ trái ngược với độc đoán, đặc trưng bởi sự tham gia của các thành viên. Nhà lãnh đạo tham khảo ý kiến, khuyến khích thảo luận và ra quyết định dựa trên sự đồng thuận của tập thể. Phong cách này giúp phát huy trí tuệ tập thể, tạo ra các quyết định chất lượng hơn, đồng thời nâng cao sự cam kết và hài lòng của nhân viên. Môi trường làm việc cởi mở, dân chủ sẽ thúc đẩy sự sáng tạo. Tuy nhiên, nhược điểm là quá trình ra quyết định có thể tốn nhiều thời gian. Phong cách tự do đẩy mạnh hơn nữa sự ủy quyền. Nhà lãnh đạo cho phép cấp dưới toàn quyền quyết định công việc của mình. Phong cách này phát huy tối đa tính tự chủ và sáng tạo, đặc biệt phù hợp với các nhóm chuyên gia có trình độ cao và động lực làm việc tốt. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến tình trạng vô tổ chức, thiếu định hướng và hiệu suất thấp nếu áp dụng với những nhân viên thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu tinh thần trách nhiệm. Việc vận dụng linh hoạt các phong cách này là một kỹ năng lãnh đạo quản lý tinh tế.
V. Phân loại các nhóm kỹ năng lãnh đạo quản lý thực tiễn
Để lãnh đạo, quản lý hiệu quả, việc hệ thống hóa các kỹ năng cần thiết là vô cùng quan trọng. Hoạt động lãnh đạo là một hoạt động đặc thù, đòi hỏi chủ thể phải thực hiện tốt cả hai mối quan hệ: quan hệ con người và quan hệ công việc. Dựa trên các chức năng và yêu cầu thực tiễn, các nghiên cứu đã khái quát kỹ năng lãnh đạo quản lý thành các nhóm chính. Việc phân loại này giúp người học và các nhà lãnh đạo có cái nhìn hệ thống, từ đó xác định được những kỹ năng cần ưu tiên phát triển để đáp ứng yêu cầu của tổ chức trong từng giai đoạn. Các nhóm kỹ năng này không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ tương hỗ, bổ sung cho nhau. Một nhà lãnh đạo toàn diện cần trang bị và rèn luyện thành thạo nhiều nhóm kỹ năng khác nhau, từ những kỹ năng nền tảng nhất đến những kỹ năng phức tạp hơn như giải quyết xung đột hay lãnh đạo sự thay đổi.
5.1. Nhóm kỹ năng cơ sở Nền tảng cho nhà lãnh đạo
Nhóm kỹ năng cơ sở được xem là "đầu vào", là nền tảng để nhà lãnh đạo, quản lý vận hành tốt công tác điều hành tổ chức. Nhóm này bao gồm các kỹ năng cốt lõi như: Nhận diện tính cách để "lãnh đạo bản thân" và lãnh đạo sự khác biệt trong tập thể; Kỹ năng học tập và quản trị tri thức để không ngừng nâng cao năng lực; Kỹ năng nhận thức (hình thành tư duy lãnh đạo); Kỹ năng quan hệ (xây dựng thái độ ứng xử chuẩn mực); và kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn. Đặc biệt, kỹ năng ảnh hưởng quyền lực và phong cách lãnh đạo cũng được xếp vào nhóm cơ sở, vì đây là công cụ chính để nhà lãnh đạo tác động đến người khác. Thiếu đi nền tảng kỹ năng cơ sở vững chắc, nhà lãnh đạo sẽ khó có thể xây dựng uy tín và thực hiện hiệu quả các chức năng phức tạp hơn.
5.2. Nhóm kỹ năng xây dựng mối quan hệ và liên kết
Thành công của một nhà lãnh đạo phụ thuộc rất lớn vào khả năng xây dựng và duy trì các mối quan hệ tích cực. Nhóm kỹ năng này tập trung vào việc tương tác với con người, tạo dựng sự gắn kết trong và ngoài tổ chức. Các kỹ năng cụ thể bao gồm: Kỹ năng xây dựng mạng lưới quan hệ, tập hợp lực lượng và dung hòa tâm lý giữa các thành viên; Kỹ năng lắng nghe và thuyết phục để thấu hiểu và tạo sự đồng thuận; Kỹ năng ứng xử trong giao tiếp để tạo thiện cảm và giải quyết các tình huống tế nhị; và quan trọng nhất là Kỹ năng xây dựng lòng tin. Bên cạnh đó là các kỹ năng liên kết cá nhân với tổ chức, như đáp ứng nhu cầu của thành viên, phát huy năng lực cá nhân, và thiết lập mục tiêu chung dựa trên sự phân tích và đồng thuận. Đây là nhóm kỹ năng tạo ra "chất keo" gắn kết tổ chức.
5.3. Nhóm kỹ năng giải quyết vấn đề và ra quyết định
Đây là nhóm kỹ năng thể hiện rõ nhất năng lực điều hành của chủ thể lãnh đạo, quản lý. Trong một môi trường luôn biến động, khả năng phân tích tình hình, xử lý các vấn đề phát sinh và đưa ra quyết định kịp thời, chính xác là yếu tố sống còn của tổ chức. Nhóm này bao gồm một loạt các kỹ năng lãnh đạo quản lý quan trọng: Kỹ năng phân tích, xử lý thông tin; Kỹ năng xây dựng tầm nhìn và gắn kết tầm nhìn với giá trị cốt lõi; Kỹ năng quản lý và giải quyết các xung đột một cách xây dựng; Kỹ năng lập kế hoạch và quản trị thời gian để đảm bảo công việc đi đúng tiến độ; và cuối cùng là Kỹ năng ra quyết định và điều chỉnh chiến lược một cách linh hoạt. Việc thành thạo nhóm kỹ năng này giúp nhà lãnh đạo dẫn dắt tổ chức vượt qua thử thách và nắm bắt cơ hội phát triển.