Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Kỹ năng bán hàng (Mã môn học: CKT412) do tác giả Lê Thị Thùy Trang biên soạn, được ban hành chính thức theo Quyết định số 185/QĐ-CĐCĐ-ĐT ngày 22 tháng 8 năm 2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp. Tài liệu được thiết kế phục vụ chuyên ngành Quản trị kinh doanh ở trình độ cao đẳng và trung cấp nghiệp vụ bán hàng. Trong khung chương trình đào tạo, học phần này có thời lượng 40 giờ (bao gồm 20 giờ lý thuyết, 18 giờ thực hành, thảo luận, bài tập và 2 giờ kiểm tra định kỳ), được bố trí giảng dạy sau các môn học đại cương và môn Nghiệp vụ bán lẻ và đại lý.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình trang bị cho người học hệ thống kiến thức toàn diện: nhận diện tâm lý và phân tích hành vi khách hàng; xác định chân dung, vai trò và công việc của nhân viên bán hàng chuyên nghiệp; nắm vững phương pháp lập kế hoạch bán hàng cá nhân cho từng sản phẩm cụ thể. Về mặt kỹ năng, học phần rèn luyện khả năng giao tiếp, thiết lập câu hỏi, thuyết trình thuyết phục, xử lý phàn nàn, chăm sóc khách hàng và vận hành các kỹ thuật bán hàng trực tiếp lẫn trực tuyến. Về năng lực tự chủ và trách nhiệm, giáo trình định hướng người học rèn luyện tính chủ động, tuân thủ kỷ luật nghề nghiệp và thực hiện chuẩn mực đạo đức kinh doanh.

Cấu trúc giáo trình đi từ nền tảng phân tích hành vi đến phát triển bộ kỹ năng nghiệp vụ tác nghiệp và phương pháp lập kế hoạch bán hàng. Điểm đặc thù của tài liệu là sự tích hợp giữa lý thuyết quản trị hành vi kinh điển với các mô hình bán lẻ hiện đại, kỹ thuật trưng bày điểm bán và phương thức bán hàng thời kỳ chuyển đổi số.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             GIÁO TRÌNH KỸ NĂNG BÁN HÀNG (CKT412)
    CHƯƠNG 1 (MH25-01)                   CHƯƠNG 2 (MH25-02)                   CHƯƠNG 3
Phân tích hành vi khách hàng       Kỹ năng cần có của người bán hàng     Lập kế hoạch bán hàng

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ qua các chương trọng tâm với tính logic tuần tự:

  • Chương 1: Phân tích hành vi khách hàng (Mã chương: MH25-01)
    Chương này cung cấp hệ thống định nghĩa và vai trò của khách hàng đối với doanh nghiệp (tạo doanh thu, truyền thông lan tỏa, kênh phản chiếu chất lượng). Nội dung phân loại khách hàng theo thời gian tạo lập quan hệ (truyền thống, mới), theo phương thức mua bán (bán buôn, bán lẻ) và theo cấu trúc tổ chức (khách hàng bên ngoài: người sử dụng, người mua, người thụ hưởng; khách hàng nội bộ: nhân viên trong tổ chức). Chương 1 làm rõ 9 nhóm tâm lý tiêu dùng phổ biến (khách hàng hay mặc cả, cuồng nhiệt, thích giao tiếp, kiểu chuyên gia, hay thắc mắc, tự tin bảo thủ, lo lắng thái quá, hay thay đổi, thiếu tự tin). Phần phân tích hành vi đi sâu vào ba thị trường chính: thị trường người tiêu dùng cá nhân (B2C), thị trường khách hàng doanh nghiệp sản xuất và bán lại (B2B), và thị trường cơ quan chính phủ/tổ chức nhà nước với các quy trình đấu thầu, chỉ định thầu đặc thù.
  • Chương 2: Những kỹ năng cần có của người bán hàng (Mã chương: MH25-02)
    Tổng quan về bản chất hoạt động bán hàng qua các quan niệm cổ điển và hiện đại; phân loại 8 hình thức bán hàng (Direct selling, Retail selling, Agency selling, Telesales, Door to Door selling, B2B selling, Business to government selling, Online selling). Chương này trình bày chi tiết quy trình bán hàng thông thường gồm 7 bước luân chuyển chứng từ kho và công nợ; phân tích các mô hình bán hàng hiện đại (tại cửa hàng, không có cửa hàng, dịch vụ hỗ trợ giao hàng - bảo hành - thanh toán); nhận diện các thách thức, quan niệm sai lầm và chuẩn mực đạo đức kinh doanh. Hệ thống kỹ năng cốt lõi được hướng dẫn gồm: chuẩn bị nội dung giới thiệu sản phẩm, kỹ năng lắng nghe tương tác, 5 chiến thuật đặt câu hỏi, kỹ năng giao tiếp bằng lời và phi ngôn ngữ, kỹ năng trình bày thuyết phục, quy trình xử lý phàn nàn 5 bước, kỹ năng chăm sóc khách hàng trước - sau bán, kỹ năng sử dụng công nghệ quản lý đơn hàng và kỹ thuật trưng bày điểm bán (bố cục không gian và phương thức sắp xếp hàng hóa).
  • Chương 3: Lập kế hoạch bán hàng cho sản phẩm, dịch vụ
    Tập trung vào cơ sở lý luận và các bước thực thi kế hoạch bán hàng của doanh nghiệp thương mại: thu thập dữ liệu thông tin thị trường, dự báo nhu cầu tiêu thụ, xây dựng chỉ tiêu doanh số, phân bổ nguồn lực và kiểm soát tiến độ thực hiện kế hoạch bán hàng.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên các học thuyết quản trị và marketing chuẩn mực:

  • Lý thuyết quản trị: Trích dẫn quan điểm của Peter Drucker về mục tiêu nền tảng của doanh nghiệp là "tạo ra khách hàng", kết hợp nguyên lý định hướng dịch vụ khách hàng từ tập đoàn bán lẻ Wal-Mart.
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Tích hợp định nghĩa hành vi khách hàng của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Kotler & Levy, và mô hình hành vi mua 5 giai đoạn của Philip Kotler (Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua) cùng giáo trình của ThS. Nguyễn Thị Hồng Hạnh.
  • Khung lý thuyết hành vi tổ chức: Vận dụng mô hình mua của tổ chức theo Webster & Wind, phân tích tác động của các tác nhân marketing 4P (Product, Price, Place, Promotion) kết hợp yếu tố môi trường vĩ mô (kinh tế, kỹ thuật, chính trị, văn hóa); tiến trình 8 giai đoạn mua hàng của doanh nghiệp sản xuất.
  • Khung chuẩn mực đạo đức kinh doanh: Ứng dụng định nghĩa của Giáo sư Phillip V. Lewis về đạo đức kinh doanh như hệ thống quy tắc, chuẩn mực hướng dẫn ứng xử và sự trung thực trong hoạt động thương mại.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật nghiệp vụ (Technical skills): Kỹ thuật trưng bày điểm bán bao gồm tổ chức không gian (bố trí kệ theo khối song song, luồng di chuyển tự do, luồng đi dạng đường đua dài) và phương pháp sắp xếp sản phẩm (đối sánh, lặp lại, liên hệ/bổ sung, kệ đặc thù); kỹ năng vận hành công cụ số (quản lý phần mềm tồn kho, tra cứu mã hàng, xuất hóa đơn điện tử, quản trị fanpage/website bán hàng).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân đoạn và nhận diện chân dung khách hàng mục tiêu; phân tích các yếu tố chi phối quyết định mua sắm (cá nhân, tâm lý, xã hội); đánh giá các giai đoạn trong tiến trình mua của tổ chức để đề xuất giải pháp chào hàng tương thích.
  • Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Ứng dụng 5 bước xử lý khiếu nại (1. Lắng nghe/kiểm tra thông tin $\rightarrow$ 2. Thể hiện sự đồng cảm $\rightarrow$ 3. Làm rõ vấn đề $\rightarrow$ 4. Đưa ra giải pháp $\rightarrow$ 5. Kiểm tra sự hài lòng); 5 chiến thuật đặt câu hỏi (hỏi để khách hàng nói, ưu tiên câu hỏi mở tại sao/như thế nào, đánh giá chọn lọc, câu hỏi ràng buộc chốt đơn, câu hỏi cá nhân hóa cho khách quen).

Phương pháp giảng dạy và học tập

                        CƠ CẤU PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG HỌC PHẦN (40 GIỜ)
        Lý thuyết (20 giờ)          Thực hành / Thảo luận       Kiểm tra định kỳ
         - Khái niệm nền tảng        - Đóng vai (Role-playing)   - Trắc nghiệm / Tự luận
         - Mô hình hành vi           - Xử lý tình huống 5 bước   - Đánh giá đồ án bán hàng
         - Quy trình nghiệp vụ       - Bài tập trưng bày không gian

Cách tiếp cận sư phạm

Chương trình môn học CKT412 được cấu trúc với thời lượng 40 giờ, chia tách đồng đều giữa lý thuyết (20 giờ) và thực hành, thí nghiệm, thảo luận, bài tập (18 giờ), cùng 2 giờ dành cho kiểm tra đánh giá định kỳ. Cách tiếp cận sư phạm lấy người học làm trung tâm, kết hợp giữa truyền đạt lý thuyết nguyên lý và thực hành rèn luyện kỹ năng tác nghiệp thực tế.

Bài tập và phương pháp thực hành

  • Đóng vai xử lý tình huống (Role-playing): Thực hành các tình huống giao tiếp bán hàng trực tiếp; mô phỏng quy trình tiếp nhận và xử lý phàn nàn của khách hàng khó tính theo quy trình 5 bước chuẩn; luyện tập phương pháp đặt câu hỏi mở và câu hỏi ràng buộc để thương lượng giá cả.
  • Thực hành phân tích hành vi và thiết lập bài giới thiệu: Học viên thực hiện thu thập dữ liệu khách hàng mục tiêu, phác thảo bài thuyết trình sản phẩm mẫu có sử dụng công cụ hỗ trợ như catalogue, hàng mẫu, video minh chứng.
  • Mô phỏng quy trình chứng từ bán hàng: Thực hành quy trình luân chuyển thông tin từ tiếp nhận đơn hàng, lập đề nghị xuất kho, phối hợp thủ kho, ghi nhận doanh số và tính toán chiết khấu thương mại.
  • Bài tập thiết kế trưng bày: Thực hành vẽ sơ đồ phân luồng di chuyển và sắp xếp mặt bằng bán lẻ theo các mô hình khối song song, luồng tự do hoặc đường đua dài cho một cửa hàng cụ thể.

Phương pháp đánh giá và tự học

  • Đánh giá kết quả: Kết hợp đánh giá thường xuyên qua hoạt động thảo luận nhóm, bài tập tình huống tại lớp với bài kiểm tra định kỳ (2 giờ) nhằm kiểm tra khả năng vận dụng quy trình bán hàng và lập kế hoạch bán hàng cá nhân.
  • Định hướng tự học: Giáo trình yêu cầu sinh viên chủ động nghiên cứu các câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương (như 4 câu hỏi ôn tập tổng hợp tại Chương 1), tự rèn luyện kỹ năng quan sát hành vi người tiêu dùng tại các siêu thị, trung tâm thương mại và tìm hiểu các công cụ số hỗ trợ bán hàng online.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp dữ liệu thị trường và xu hướng thế kỷ 21: Giáo trình trích dẫn số liệu khảo sát từ CBRE Việt Nam về sự thay đổi hành vi tiêu dùng (25% người tiêu dùng dự định giảm tần suất mua sắm tại cửa hàng truyền thống, 45-50% chuyển dịch sang mua sắm trực tuyến qua thiết bị di động/máy tính).
  • Phản ánh xu hướng kết hợp bán hàng đa kênh (Omnichannel): Tài liệu phân tích sự tương tác giữa kênh phân phối truyền thống (cửa hàng cố định, trung tâm thương mại, chuỗi siêu thị mini) và các sàn thương mại điện tử (Lazada, Tiki, Shopee, Sendo, Adayroi), đồng thời làm rõ đặc điểm tiêu dùng của thế hệ khách hàng sinh ra trong thời kỳ bùng nổ internet (Gen Z).
  • Bổ sung kỹ thuật nghiệp vụ bán hàng số: Giáo trình hệ thống hóa 6 kỹ năng phụ trợ cần thiết cho bán hàng online: quản trị công cụ số (theo dõi chỉ số website/fanpage), sử dụng internet tạo hiệu ứng lan tỏa, sản xuất nội dung mô tả lợi ích sản phẩm, kỹ thuật chụp ảnh và thiết kế hình ảnh trung thực, thiết kế chương trình khuyến mãi không làm giảm giá trị thương hiệu, và am hiểu nền tảng kỹ thuật cơ bản.
  • Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp rõ ràng: Nhấn mạnh tầm quan trọng của tính trung thực và trách nhiệm xã hội trong hoạt động bán hàng, phân biệt rõ giữa hiệu quả kinh tế thực dụng ngắn hạn với giá trị phát triển thương hiệu bền vững.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên các cơ sở đào tạo: Sinh viên trình độ cao đẳng, trung cấp ngành Quản trị kinh doanh hoặc chuyên ngành Nghiệp vụ bán hàng.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học thuộc khối kiến thức đại cương và môn chuyên ngành cơ sở Nghiệp vụ bán lẻ và đại lý trước khi tiếp cận học phần Kỹ năng bán hàng (CKT412).
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức, làm căn cứ biên soạn đề cương chi tiết, giáo án lý thuyết, phiếu bài tập tình huống và tiêu chí chấm điểm kỹ năng thực hành.
  • Nhân sự doanh nghiệp và người tự học: Nhân viên bán hàng mới vào nghề, nhân viên tư vấn dịch vụ khách hàng hoặc các cá nhân kinh doanh trực tuyến cần hệ thống hóa nghiệp vụ bán lẻ, kỹ thuật xử lý từ chối và phương pháp quản trị bán hàng cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên hệ cao đẳng và trung cấp ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Nghiệp vụ bán hàng, đồng thời là tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho nhân sự làm công tác bán hàng trực tiếp, bán lẻ và bán hàng trực tuyến tại các doanh nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào trước khi học giáo trình này?

Theo khung chương trình đào tạo của Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp, người học cần hoàn thành khối kiến thức đại cương cùng môn học chuyên môn tiên quyết là môn Nghiệp vụ bán lẻ và đại lý.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu bán hàng thông thường là gì?

Giáo trình phân định chi tiết hành vi mua của 3 nhóm đối tượng: khách hàng cá nhân (B2C), khách hàng doanh nghiệp (B2B với quy trình 8 bước) và cơ quan nhà nước (với các hình thức đấu thầu, chỉ định thầu). Đồng thời, tài liệu tích hợp quy trình kỹ thuật trưng bày điểm bán chuyên sâu và bộ kỹ năng tác nghiệp bán hàng online đa kênh.

4. Làm thế nào để tự học và tiếp thu môn học hiệu quả?

Học viên cần nắm chắc hệ thống lý thuyết về mô hình hành vi (Philip Kotler, Webster & Wind), kết hợp trả lời các câu hỏi ôn tập cuối chương, chủ động thực hành giải quyết tình huống theo quy trình 5 bước xử lý phàn nàn và quan sát các mô hình trưng bày thực tế tại các điểm bán lẻ địa phương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Giáo trình cung cấp hệ thống sơ đồ tiến trình mua, bảng danh mục hình ảnh quy trình luân chuyển chứng từ bán hàng (Hình 2), mô hình hành vi mua của Philip Kotler, mô hình của ThS. Nguyễn Thị Hồng Hạnh và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành tại trang 69 của văn bản.


Kết luận

Giáo trình Kỹ năng bán hàng (Mã môn học: CKT412) của Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp là tài liệu đào tạo chuyên môn cung cấp nền tảng kiến thức hệ thống từ lý thuyết phân tích hành vi khách hàng, quy trình kỹ thuật bán hàng tác nghiệp đến phương pháp lập kế hoạch bán hàng thương mại.

Lộ trình học tập của giáo trình dẫn dắt người học qua ba giai đoạn logic:

  1. Giai đoạn 1 (Chương 1): Nhận thức bản chất tâm lý và tiến trình ra quyết định của các đối tượng khách hàng cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức công.
  2. Giai đoạn 2 (Chương 2): Hoàn thiện bộ kỹ năng nghiệp vụ thực hành, phương pháp trưng bày điểm bán, kỹ thuật giao tiếp - xử lý khiếu nại và ứng dụng công nghệ đa kênh gắn liền với chuẩn mực đạo đức.
  3. Giai đoạn 3 (Chương 3): Nâng cao năng lực quản trị thông qua quy trình thu thập dữ liệu và xây dựng kế hoạch bán hàng thực tế.

Người học có thể tham khảo thêm danh mục tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về quản trị marketing và hành vi khách hàng được liệt kê tại phần Tài liệu tham khảo (trang 69 của giáo trình) để mở rộng kiến thức chuyên môn.