Giáo trình môn học Kinh tế Dược - Trường Cao đẳng Y tế Sơn La

Giáo trình chuẩn môn Kinh tế Dược hệ Cao đẳng Dược. Cung cấp kiến thức về tài chính doanh nghiệp, phân tích kinh doanh và quản lý cung ứng thuốc.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Y tế Sơn La

Chuyên ngành

Kinh tế Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2020

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC

1. Bài 1: DOANH NGHIỆP – LUẬT DOANH NGHIỆP (Luật doanh nghiệp số 59/2020/QH14)

1.1. Khái quát chung về doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm doanh nghiệp

1.1.2. Đặc điểm chung và mục tiêu của các doanh nghiệp

1.1.2.1. Đặc điểm
1.1.2.2. Mục tiêu của doanh nghiệp

1.1.3. Các loại hình doanh nghiệp

1.2. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp

1.2.1. Quyền của doanh nghiệp

1.2.2. Nghĩa vụ của doanh nghiệp

1.3. Quy định chung về thành lập, đăng ký kinh doanh, giải thể doanh nghiệp

1.3.1. Thành lập doanh nghiệp

1.3.2. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

1.3.2.1. Điều kiện cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
1.3.2.2. Mã số doanh nghiệp

1.3.3. Giải thể doanh nghiệp

1.3.3.1. Các trường hợp giải thể

2. Bài 2: TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP DƯỢC

3. Bài 3: PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP DƯỢC

4. Bài 4: QUẢN LÝ VÀ CUNG ỨNG THUỐC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan Giáo trình Kinh tế Dược hệ Cao đẳng

Giáo trình Kinh tế Dược hệ Cao đẳng Dược là một tài liệu học thuật nền tảng, đóng vai trò then chốt trong việc định hình năng lực toàn diện cho dược sĩ tương lai. Môn học này không chỉ dừng lại ở kiến thức chuyên môn về thuốc mà còn mở rộng sang các lĩnh vực quản trị, tài chính và vận hành kinh tế trong ngành y tế. Theo tài liệu chuẩn của Trường Cao đẳng Y tế Sơn La, môn Kinh tế Dược được thiết kế với thời lượng 45 giờ, bao gồm 15 giờ lý thuyết và 29 giờ thực hành, thảo luận. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên những kiến thức cơ bản về nghiệp vụ quản lý kinh tế, tạo ra một phương pháp luận vững chắc để tự học và tiếp cận với xu hướng quản lý hiện đại. Nội dung của giáo trình chuẩn Bộ Y tế này được xây dựng một cách hệ thống, tập trung vào bốn trụ cột chính: (1) Doanh nghiệp và Luật doanh nghiệp, (2) Tài chính doanh nghiệp dược, (3) Phân tích hoạt động kinh doanh, và (4) Quản lý cung ứng thuốc. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành giúp sinh viên không chỉ hiểu sâu về kinh tế y tế mà còn có khả năng vận dụng vào thực tiễn, giải quyết các bài toán kinh tế phức tạp. Việc nắm vững kiến thức từ sách kinh tế dược này là điều kiện tiên quyết để sinh viên có thể tự tin làm việc trong môi trường kinh doanh dược phẩm đầy cạnh tranh, từ việc quản lý nhà thuốc, vận hành chuỗi cung ứng đến tham gia vào các hoạt động marketing dược.

1.1. Tầm quan trọng của môn Kinh tế Dược trong ngành Dược

Môn Kinh tế Dược là một hợp phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo cao đẳng dược. Nó cung cấp một góc nhìn tổng thể về ngành công nghiệp dược phẩm, vượt ra ngoài phạm vi lâm sàng và bào chế. Sinh viên được học cách phân tích thị trường, quản lý tài chính, và hiểu rõ các quy định pháp lý liên quan đến kinh doanh dược phẩm. Kiến thức này giúp họ trở thành những dược sĩ toàn diện, có khả năng đảm nhận các vai trò quản lý tại bệnh viện, công ty dược, hoặc tự khởi nghiệp. Tài liệu này nhấn mạnh, mục tiêu của môn học không chỉ là kiến thức (A1) mà còn là kỹ năng (B1) và năng lực tự chủ (C1), giúp người học tự tin vận dụng và chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

1.2. Cấu trúc chương trình đào tạo Cao đẳng Dược theo chuẩn

Chương trình đào tạo cao đẳng dược được xây dựng theo một lộ trình khoa học, kết hợp giữa các môn đại cương, môn cơ sở ngành và các môn chuyên môn. Môn Kinh tế Dược (mã MH: 420132) thuộc khối kiến thức chuyên ngành, nằm trong nhóm môn học tự chọn, cho thấy vai trò quan trọng trong việc định hướng chuyên sâu cho sinh viên. Bên cạnh các môn học cốt lõi như Dược lý, Bào chế, chương trình còn tích hợp các môn như Marketing Dược, Quản trị kinh doanh dược. Sự sắp xếp này đảm bảo sinh viên có một nền tảng vững chắc về khoa học y dược, đồng thời được trang bị các kỹ năng mềm và kiến thức kinh doanh để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.

1.3. Mục tiêu kiến thức và kỹ năng của tài liệu học tập

Tài liệu học tập ngành dược này đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Về kiến thức, sinh viên phải trình bày được các khái niệm cơ bản về doanh nghiệp dược và nội dung quản lý cung ứng thuốc. Về kỹ năng, họ phải vận dụng được kiến thức để giải quyết các bài toán kinh tế và thực hiện quản lý cung ứng hiệu quả. Về năng lực tự chủ, giáo trình yêu cầu người học phải thể hiện được khả năng tự nghiên cứu về tài chính doanh nghiệp và chịu trách nhiệm về kết quả học tập. Các mục tiêu này đảm bảo đầu ra của chương trình đào tạo đáp ứng đúng nhu cầu thực tiễn của ngành, tạo ra những dược sĩ vừa có chuyên môn, vừa có tư duy kinh tế.

II. Thách thức khi thiếu Giáo trình Kinh tế Dược thống nhất

Sự thiếu vắng một Giáo trình Kinh tế Dược hệ Cao đẳng Dược chuẩn hóa và thống nhất gây ra nhiều thách thức đáng kể cho cả người dạy và người học. Khi không có một tài liệu chính quy, kiến thức truyền đạt có thể trở nên manh mún, thiếu tính hệ thống và không đồng nhất giữa các cơ sở đào tạo. Sinh viên sẽ gặp khó khăn trong việc xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc về quản lý và kinh tế dược, dẫn đến sự lúng túng khi bước vào môi trường làm việc thực tế. Các vấn đề cốt lõi như phân tích chi phí - hiệu quả (CEA) trong lựa chọn thuốc, hay các nguyên tắc định giá thuốc dựa trên thị trường thường không được đề cập một cách bài bản. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn về kỹ năng, khiến dược sĩ mới ra trường khó có thể tham gia hiệu quả vào các hoạt động quản trị tại nhà thuốc, bệnh viện hay các công ty dược phẩm. Hơn nữa, việc thiếu các tài liệu tham khảo đáng tin cậy như ebook kinh tế dược pdf hay slide bài giảng kinh tế dược được biên soạn chuyên nghiệp khiến quá trình tự học của sinh viên trở nên kém hiệu quả. Họ phải tự tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, vốn không được kiểm chứng và có thể không phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là các quy định về chính sách y tếbảo hiểm y tế.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận tài liệu học tập ngành Dược

Việc thiếu một tài liệu học tập ngành dược chính thống cho môn Kinh tế Dược buộc sinh viên phải tìm kiếm thông tin từ các nguồn không chính thức. Điều này không chỉ tốn thời gian mà còn tiềm ẩn rủi ro về tính chính xác và cập nhật của kiến thức. Các khái niệm quan trọng có thể bị diễn giải sai lệch, gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực chuyên môn sau này. Một giáo trình chuẩn sẽ giải quyết được vấn đề này bằng cách cung cấp một nguồn kiến thức duy nhất, đã được thẩm định và phê duyệt, giúp sinh viên tập trung vào việc học và nghiên cứu chuyên sâu.

2.2. Sự thiếu hụt kiến thức về quản lý và kinh tế y tế

Kiến thức về quản lý và kinh tế y tế là yếu tố quyết định sự thành công của một dược sĩ trong vai trò quản lý. Nếu không được đào tạo bài bản, họ sẽ gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch kinh doanh, quản lý dòng tiền, tối ưu hóa chi phí và phân tích hiệu quả đầu tư. Giáo trình cung cấp các chương cụ thể về tài chính doanh nghiệp và phân tích hoạt động kinh doanh, lấp đầy khoảng trống kiến thức này. Nó giúp sinh viên hiểu rằng hoạt động của một cơ sở y tế hay doanh nghiệp dược không chỉ phụ thuộc vào chuyên môn mà còn chịu sự chi phối chặt chẽ của các quy luật kinh tế.

2.3. Hạn chế trong việc áp dụng Dược học xã hội vào thực tiễn

Dược học xã hội nghiên cứu về cách xã hội sử dụng thuốc và những hệ quả của nó. Kiến thức kinh tế là một phần không thể tách rời của lĩnh vực này. Nếu không hiểu về các yếu tố kinh tế tác động đến việc kê đơn, tuân thủ điều trị của bệnh nhân hay các chính sách y tế, dược sĩ sẽ khó có thể đưa ra tư vấn hiệu quả và toàn diện. Một giáo trình Kinh tế Dược bài bản sẽ cung cấp nền tảng vững chắc để sinh viên có thể phân tích các vấn đề xã hội liên quan đến thuốc dưới lăng kính kinh tế, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

III. Phương pháp học Tài chính Doanh nghiệp Dược trong Giáo trình

Chương về Tài chính Doanh nghiệp là một trong những nội dung quan trọng nhất của Giáo trình Kinh tế Dược hệ Cao đẳng Dược. Phần này cung cấp các công cụ và phương pháp luận cần thiết để phân tích và quản lý sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp dược. Theo đề cương môn học kinh tế dược, sinh viên sẽ được tiếp cận các khái niệm nền tảng như vốn kinh doanh, bao gồm vốn cố định và vốn lưu động. Tài liệu giải thích rõ đặc điểm và cách phân loại vốn, giúp người học hiểu được dòng tiền vận động như thế nào trong một tổ chức. Một điểm nhấn quan trọng là các phương pháp tính khấu hao tài sản cố định, chẳng hạn như phương pháp tuyến tính, và cách đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Sinh viên sẽ được hướng dẫn thực hành qua các bài tập cụ thể, ví dụ như tính toán mức khấu hao cho một máy dập viên hay phân tích hiệu suất sử dụng vốn của một nhà thuốc. Bên cạnh đó, sách kinh tế dược này còn đi sâu vào việc phân tích chi phí, lợi nhuận và xây dựng giá thành sản phẩm. Các phương pháp phân loại chi phí (theo nội dung kinh tế, theo công dụng) được trình bày một cách rõ ràng, làm cơ sở cho việc tính toán giá thành và định giá thuốc. Đặc biệt, kỹ thuật phân tích điểm hòa vốn được giới thiệu như một công cụ quản trị chiến lược, giúp doanh nghiệp xác định sản lượng cần thiết để bù đắp chi phí và bắt đầu có lợi nhuận.

3.1. Phân tích vốn cố định và vốn lưu động trong doanh nghiệp

Giáo trình định nghĩa rõ ràng vốn cố định là biểu hiện bằng tiền của tài sản cố định (cả hữu hình và vô hình), trong khi vốn lưu động là số tiền ứng trước cho tài sản lưu động để đảm bảo kinh doanh liên tục. Sinh viên sẽ học cách phân biệt, quản lý hai loại vốn này và tính toán các chỉ số quan trọng như số vòng quay vốn lưu động hay hiệu suất sử dụng vốn cố định. Việc nắm vững các khái niệm này là cơ sở để đưa ra các quyết định đầu tư và quản lý tài sản hiệu quả.

3.2. Hướng dẫn tính toán chi phí và giá thành sản phẩm dược

Việc xác định chính xác chi phí và giá thành sản phẩm là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Tài liệu này hướng dẫn chi tiết các phương pháp hạch toán giá thành, từ phương pháp trực tiếp, phương pháp hệ số đến phương pháp tổng cộng chi phí. Nội dung này không chỉ là lý thuyết mà còn gắn liền với thực tiễn ngành dược, giúp sinh viên hiểu cách các yếu tố như chi phí nguyên liệu, nhân công, khấu hao máy móc ảnh hưởng đến giá cuối cùng của một viên thuốc. Đây là kiến thức nền tảng cho việc thực hiện các phân tích chi phí - lợi ích (CBA).

3.3. Bí quyết phân phối lợi nhuận và phân tích điểm hòa vốn

Sau khi xác định được lợi nhuận, việc phân phối nó một cách hợp lý vào các quỹ (quỹ đầu tư phát triển, quỹ phúc lợi,...) là một kỹ năng quản trị quan trọng. Giáo trình cung cấp một khung lý thuyết về vấn đề này. Đồng thời, công cụ phân tích điểm hòa vốn được xem là một bí quyết giúp nhà quản lý xác định được ngưỡng an toàn trong kinh doanh. Bằng cách tính toán sản lượng hoặc doanh thu hòa vốn, doanh nghiệp có thể xây dựng các chiến lược giá và sản xuất phù hợp để tối thiểu hóa rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận.

IV. Bí quyết Quản lý và Cung ứng thuốc từ Giáo trình chuẩn

Quản lý hiệu quả là xương sống của mọi doanh nghiệp, và ngành dược cũng không ngoại lệ. Giáo trình Kinh tế Dược hệ Cao đẳng Dược cung cấp một bức tranh toàn cảnh về quản trị doanh nghiệp dược và logistics y tế. Nội dung bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất trong "Bài 1: Doanh nghiệp – Luật doanh nghiệp", dựa trên Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14. Sinh viên được tìm hiểu về các loại hình doanh nghiệp phổ biến trong ngành dược như công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân. Giáo trình phân tích rõ quyền và nghĩa vụ của từng loại hình, cũng như các thủ tục pháp lý liên quan đến thành lập, đăng ký và giải thể. Kiến thức này cực kỳ quan trọng, giúp dược sĩ tuân thủ pháp luật và lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp. Trọng tâm của phần quản lý là "Bài 4: Quản lý cung ứng thuốc". Đây là lĩnh vực đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa chuyên môn dược và kỹ năng logistics. Giáo trình đi sâu vào các nguyên tắc của quản lý chuỗi cung ứng dược phẩm, từ khâu lập kế hoạch nhu cầu, lựa chọn nhà cung cấp, quản lý tồn kho, đến khâu phân phối và bảo quản thuốc. Các phương pháp quản lý hiện đại được giới thiệu nhằm đảm bảo thuốc đến tay người bệnh một cách an toàn, hiệu quả và đúng thời điểm, đồng thời tối ưu hóa chi phí cho toàn hệ thống.

4.1. Nguyên tắc quản lý chuỗi cung ứng dược phẩm hiệu quả

Một chuỗi cung ứng dược phẩm hiệu quả phải đảm bảo ba yếu tố: sẵn có, chi phí hợp lý và chất lượng. Giáo trình trình bày các nguyên tắc cốt lõi để đạt được mục tiêu này, bao gồm việc dự báo nhu cầu chính xác, duy trì mức tồn kho an toàn (không thừa, không thiếu), và áp dụng các tiêu chuẩn thực hành tốt (GPs) trong bảo quản và phân phối. Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp giảm thiểu rủi ro thuốc hết hạn, thiếu thuốc đột xuất và đảm bảo chất lượng thuốc trong suốt quá trình lưu thông.

4.2. Các loại hình doanh nghiệp Dược và quy định pháp lý

Hiểu biết về luật pháp là yêu cầu bắt buộc. Sinh viên sẽ được học cách phân biệt các loại hình doanh nghiệp dược và nắm vững các quy định liên quan đến quyền và nghĩa vụ của chúng. Đề cương môn học kinh tế dược này giúp họ trả lời các câu hỏi như: Khi nào nên thành lập công ty cổ phần? Trách nhiệm của chủ doanh nghiệp tư nhân đến đâu? Kiến thức này là nền tảng để xây dựng một doanh nghiệp dược phát triển bền vững và đúng pháp luật.

4.3. Phân tích hoạt động kinh doanh Dược theo đề cương môn học

Chương "Phân tích hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp dược" trang bị cho sinh viên kỹ năng "đọc vị" sức khỏe của một doanh nghiệp. Dựa trên các báo cáo tài chính, sinh viên sẽ học cách phân tích các chỉ số về doanh thu, lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn. Việc phân tích này giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến hoạt động. Đây là kỹ năng không thể thiếu đối với các nhà quản lý dược trong tương lai.

V. Ứng dụng thực tiễn của Giáo trình Kinh tế Dược chuẩn

Kiến thức từ Giáo trình Kinh tế Dược hệ Cao đẳng Dược không chỉ là lý thuyết suông mà có tính ứng dụng thực tiễn sâu sắc, tạo ra giá trị trực tiếp cho sự nghiệp của một dược sĩ. Sau khi hoàn thành môn học, sinh viên có đủ năng lực để áp dụng các nguyên tắc kinh tế vào công việc hàng ngày, dù ở vai trò dược sĩ lâm sàng, quản lý nhà thuốc hay chuyên viên trong một công ty dược. Họ có thể xây dựng kế hoạch kinh doanh cho một nhà thuốc mới, biết cách quản lý hàng tồn kho để tối ưu hóa vòng quay vốn và lợi nhuận. Hơn nữa, kiến thức về marketing dược và phân tích thị trường giúp họ hiểu rõ hơn về hành vi người tiêu dùng và chiến lược của đối thủ cạnh tranh. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là khả năng phân tích và đánh giá các can thiệp y tế dưới góc độ kinh tế. Dược sĩ có thể tham gia vào hội đồng thuốc và điều trị tại bệnh viện, sử dụng các phương pháp phân tích chi phí - hiệu quả (CEA) để tư vấn lựa chọn thuốc vừa hiệu quả về mặt lâm sàng, vừa kinh tế cho bệnh viện và bảo hiểm y tế. Điều này góp phần vào việc sử dụng nguồn lực y tế một cách hợp lý và bền vững, một vấn đề cốt lõi của kinh tế y tế hiện đại.

5.1. Nền tảng cho Dược học xã hội và chính sách y tế

Dược học xã hộichính sách y tế là hai lĩnh vực liên quan mật thiết đến kinh tế. Việc hiểu rõ các nguyên tắc kinh tế giúp dược sĩ phân tích được tác động của các chính sách (ví dụ: chính sách giá thuốc, chính sách bảo hiểm) đến khả năng tiếp cận thuốc của người dân và hoạt động của doanh nghiệp. Họ có thể tham gia đóng góp ý kiến xây dựng chính sách, đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

5.2. Hỗ trợ ôn tập qua ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Kinh tế Dược

Để củng cố kiến thức, việc luyện tập là rất cần thiết. Một giáo trình chuẩn thường đi kèm với các tài nguyên hỗ trợ như ngân hàng câu hỏi kinh tế dược và các bài trắc nghiệm kinh tế dược. Các công cụ này giúp sinh viên tự kiểm tra, đánh giá mức độ hiểu bài của mình, xác định những phần kiến thức còn yếu để kịp thời bổ sung. Quá trình ôn tập có hệ thống này đảm bảo sinh viên nắm chắc kiến thức và sẵn sàng cho các kỳ thi cũng như công việc sau này.

5.3. Định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực quản lý kinh tế dược

Hoàn thành môn học này mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn trong lĩnh vực quản lý và kinh tế dược. Sinh viên có thể trở thành quản lý nhà thuốc, trình dược viên chuyên nghiệp, chuyên viên marketing, chuyên viên đăng ký thuốc, hoặc làm việc trong bộ phận quản lý chuỗi cung ứng của các tập đoàn dược phẩm lớn. Kiến thức kinh tế vững chắc là một lợi thế cạnh tranh lớn, giúp họ thăng tiến nhanh hơn trên con đường sự nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Giáo trình môn học kinh tế dƣợc ngành cao đẳng dƣợc trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH SƠN LA TRƢỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ GIÁO TRÌNH MÔN HỌC: KINH TẾ DƢỢC NGÀNH: CAO ĐẲNG DƢỢC TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG (Ban hành kèm theo Quyết định số: /QĐ-CĐKT ngày .của Trường Cao đẳng Y tế Sơn La) Sơn La, năm 2020 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc s ử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. LỜI GIỚI THIỆU Thực hiện một số điều theo Thông tư 03/2017/TT-BLĐTBXH ngày 11/3/2017 của Bộ lao động, Thương binh và Xã hội quy định về quy trình xây dựng, thẩm định và ban hành chương trình; tổ chức biên soạn, lựa chọn thẩm định giáo trình đào tạo trình độ trung cấp trình độ cao đẳng, Trường Cao đẳng Y tế Sơn La đã tổ chức biên soạn tài li ệu dạy/học một số môn cơ sở và chuyên ngành theo chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng nhằm từng bước xây dựng bộ tài liệu chuẩn trong công tác đào tạo. Với thời lượng học tập 45 giờ (15 giờ lý thuyết; 29 giờ thực hành; thí nghiệm, thảo luận, bài tập; 01 giờ kiểm tra).

Môn Kinh tế dược là một môn học trong chương trình đào tạo hệ cao đẳng chính quy đối với sinh viên ngành dược. Nội dung môn học bao gồm các kiến thức cơ bản về doanh nghiệp, hoạt động tài chính trong doanh nghiệp, quản lý cung ứng thuốc. Hỗ trợ sinh viên hình thành và rèn luyện tác phong nghiêm túc, thận trọng, chính xác, khoa học trong thực hành nghề nghiệp. Nội dung của giáo trình bao gồm các bài sau: Bài 1: Doanh nghiệp - Luật doanh nghiệp (Luật doanh nghiệp số 59/2020/QH14) Bài 2: Tài chính doanh nghiệp dược Bài 3: Phân tích hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp dược Bài 4: Quản lý cung ứng thuốc Trong quá trình biên soạn không tránh khỏi thiếu sót, chúng tôi kính mong nhận được ý kiến đóng góp của các cán bộ giảng dạy, sinh viên và đồng nghiệp để có những điều chỉnh, bổ sung, cập nhật cho phù hợp nhằm đáp ứng nhu cầu người học và xu hướng hiện nay.

Trân trọng cảm ơn. Sơn La, ngày tháng năm 2020 Tham gia biên soạn 1. Chủ biên: DSĐH Tòng Văn Tâm 2. Thành viên: DSĐH Đỗ Thị Ngà MỤC LỤC Bài 1: DOANH NGHIỆP – LUẬT DOANH NGHIỆP (Luật doanh nghiệp số 59/2020/QH14).

7 Bài 2: TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP DƯỢC. 16 Bài 3: PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP DƯỢC. 52 Bài 4: QUẢN LÝ VÀ CUNG ỨNG THUỐC. 69 CHƢƠNG TRÌNH MÔN HỌC 1.

Tên môn học: Kinh tế Dƣ c 2. Mã môn học: 420132 Thời gian thực hiện môn học: 45 giờ; (lý thuyết: 15 giờ, Thực hành, thảo lu ận, bài tập: 29 giờ; kiểm tra: 01 giờ) 3. Vị trí , tính chất của môn học: 3. Vị trí: môn kinh tế dược nằm trong khối kiến thức chuyên ngành Dược.

Tính chất: là môn học chuyên ngành bao gồm cả lý thuyết và bài tập; Qua đó, người học đang học tập tại trường sẽ: (1) có bộ giáo trình phù hợp với chương trình đào tạo của trường; (2) dễ dàng tiếp thu cũng như vận dụng các kiến thức và kỹ năng được học vào môi trường học tập và thực tế nghề nghiệp. Ý nghĩa và vai trò: Môn Kinh tế dược trang bị cho sinh viên các kiến thức cơ bản về nghiệp vụ quản lý kinh tế của ngành dược, phương pháp luận cơ bản để tự học tập, nghiên cứu và tiếp cận với xu hướng quản lý kinh tế dược trong cơ chế kinh tế mới. Mục tiêu môn học: 4. Về kiến thức: A1.

Trình bày được các kiến thức cơ bản về doanh nghiệp và doanh nghiệp dược. Trình bày được các nội dung của quản lý cung ứng thuốc. Về kỹ năng: B1. Vận dụng và thực hiện được các bài toán kinh tế dược.

Vận dụng kiến thức thực hiện được việc quản lý, cung ứng thuốc. Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: C1. Thể hiện được năng lực tự học, tự nghiên cứu về tài chính doanh nghiệp dược. Chịu trách nhiệm về kết quả học tập của bản thân, sự chính xác trong tài chính doanh nghiệp dược.

Nội dung môn học 5. Chƣơng trình khung Thời gian học tập (giờ) Trong đó Số Mã MH Tên môn học, tín Tổng Thực chỉ Lý hành/thực Kiểm số thuyết tập/thí tra nghiệm/bài 1 tập/thảo luận I Các môn học 22 435 156 256 23 chung/đại cƣơng 420101 Chính trị 4 75 41 29 5 420102 Tiếng anh 6 120 42 72 6 420103 Tin học 3 75 15 58 2 420104 Giáo dục thể chất 2 60 4 52 4 Giáo dục quốc phòng 420105 5 75 36 35 4 an ninh 420106 Pháp luật 2 30 18 10 2 II Các môn học chuyên 101 2370 796 1453 121 môn ngành, nghề II.1 Môn học cơ sở 24 495 199 269 27 420107 Sinh học 2 45 14 29 2 420108 Xác suất thống kê 2 45 14 29 2 420109 Giải phẫu – Sinh lý 4 75 43 26 6 420110 Hóa sinh 2 30 28 0 2 420111 Hóa đại cương vô cơ 4 90 23 63 4 420112 Hóa hữu cơ 3 60 20 36 4 420113 Vi sinh – Ký sinh trùng 3 60 29 28 3 420114 Hóa phân tích 4 90 28 58 4 II.2 Môn học chuyên môn, 59 1500 441 992 67 ngành nghề 420115 Pháp chế Dược 2 30 29 0 1 420116 Thực vật dược 4 75 43 28 4 420117 Bào chế 5 105 43 58 4 420118 Hóa dược 5 105 43 58 4 2 420119 Dược liệu 5 105 43 58 4 420120 Kiểm nghiệm 5 105 43 58 4 420121 Dược lý I 2 30 28 0 2 420122 Dược lý II 5 105 43 58 4 420123 Tổ chức quản lý dược 2 30 29 0 1 420124 Quản lý tồn trữ thuốc 2 30 28 0 2 420125 Dược học cổ truyền 4 90 28 58 4 420126 Dược lâm sàng 6 180 43 130 7 Thực hành nghề nghiệ 420127 5 225 217 8 1 420128 Thực hành nghề nghiệ 5 225 217 8 2 II.3 Môn học tự chọn 18 375 156 192 27 Nhóm 1 18 375 156 192 27 420129 Bệnh học 4 75 43 28 4 420130 Anh văn chuyên ngành 2 45 15 28 2 420131 Marketing Dược 2 45 14 26 5 420132 Kinh tế dƣ c 2 45 15 29 1 420133 Kỹ năng giao tiếp bán 4 90 28 58 4 hàng Quản trị kinh doanh 420134 2 45 15 29 1 dược Đảm bảo chất lượng 420135 2 30 28 0 2 thuốc Nhóm 2 18 375 156 192 27 420129 Bệnh học 4 75 43 28 4 420130 Anh văn chuyên ngành 2 45 15 28 2 420131 Đạo đức hành nghề 2 30 28 0 2 3 Dược Một số dạng bào ch ế 420132 2 45 14 26 5 đặc biệt Kỹ năng giao tiếp bán 420133 4 90 28 55 7 hàng 420134 Thực hành Dược khoa 2 60 0 55 5 Đảm bảo chất lượng 420135 2 30 28 0 2 thuốc Tổng cộng chung 123 2805 952 1709 144 5. Chƣơng trình chi tiết môn học Thời gian (giờ) Số TT Tổng Lý Kiểm Bài tập Tên chƣơng, mục số thuyết tra 1 Bài 1. Doanh nghiệp - Luật doanh nghi 4 2 2 (Luật doanh nghiệp số 59/2020/QH14) 2 Bài 2.

Tài chính doanh nghiệp dược 16 4 12 3 Bài 3. Phân tích hoạt động kinh doanh c 17 5 11 1 doanh nghiệp dược 4 Bài 4. Quản lý cung ứng thuốc 8 4 4 Cộng 45 15 29 1 6. Điều kiện thực hiện môn học: 6.

Phòng học Lý thuyết/Thực hành: Đáp ứng phòng học chuẩn 6. Trang thiết bị dạy học: Máy vi tính, máy chiếu projector, phấn, bảng. Học liệu, dụng cụ, mô hình, phƣơng tiện: Giáo trình 6. Các điều kiện khác: mạng Internet.

Nội dung và phƣơng pháp đánh giá: 7. Nội dung: - Kiến thức: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kiến thức - Kỹ năng: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kỹ năng. - Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, người học cần: 4 + Nghiên cứu bài trước khi đến lớp. + Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập.

+ Tham gia đầy đủ thời lượng môn học. + Nghiêm túc trong quá trình học tập. Phƣơng pháp: 7. Cách đánh giá - Áp dụng quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy ban hành kèm theo Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH, ngày 13/3/2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.

- Hướng dẫn thực hiện quy chế đào tạo áp dụng tại Trường Cao đẳng Y tế Sơn La như sau: Điểm đánh giá Trọng số + Điểm kiểm tra thường xuyên (Hệ số 1) 40% + Điểm kiểm tra định kỳ (Hệ số 2) + Điểm thi kết thúc môn học 60% 7. Phƣơng pháp đánh giá Phƣơng pháp Phƣơng pháp Hình thức Chuẩn đầu ra Số Thời điểm đánh giá tổ chức kiểm tra đánh giá cột kiểm tra Thường xuyên Viết/ Tự luận/ A1, A2, 1 Sau 11 giờ LT. Thuyết trình B1, B2, C1, C2 (sau khi học xong bài 3) Định kỳ Viết/ Tự luận/ A1, A2, 1 Sau 25 giờ BT. Thuyết trình B1, B2, (sau khi học xong bài 6) Kết thúc môn Viết Tự luận cải A1, A2, 1 Sau 45 giờ học tiến B1, B2, C1, C2 7.

Cách tính điểm - Điểm đánh giá thành phần và điểm thi kết thúc môn học được chấm theo thang điểm 10 (từ 0 đến 10), làm tròn đến một chữ số thập phân. 5 - Điểm môn học là tổng điểm của tất cả điểm đánh giá thành phần của môn học nhân với trọng số tương ứng. Điểm môn học theo thang điểm 10 làm tròn đến một chữ số thập phân. Hƣớng dẫn thực hiện môn học 8.

Phạm vi, đối tƣ ng áp dụng: Môn học được áp dụng cho đối tượng sinh viên Cao đẳng Dược hệ chính quy học tập tại Trường CĐYT Sơn La. Phƣơng pháp giảng dạy, học tập môn học 8. Đối với ngƣời dạy + Lý thuyết: Thuyết trình, động não, thảo lu ận nhóm, làm việc nhóm, giải quyết tình huống. + Thực hành, bài tập: Thảo luận nhóm, giải quyết tình huống, đóng vai.

+ Hƣớng dẫn tự học theo nhóm: Nhóm trưởng phân công các thành viên trong nhóm tìm hiểu, nghiên c ứu theo yêu cầu nội dung trong bài học, cả nhóm thảo luận, trình bày nội dung, ghi chép và viết báo cáo nhóm. Đối với ngƣời học: Người học phải thực hiện các nhiệm vụ như sau: - Nghiên cứu kỹ bài học tại nhà trước khi đến lớp. Các tài liệu tham khảo sẽ được cung cấp nguồn trước khi người học vào học môn học này (trang web, thư viện, tài liệu.) - Tham dự tối thiểu 70% các buổi giảng lý thuyết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ