Giáo trình Kinh tế chính trị nghề Kế toán Doanh nghiệp trình độ Trung cấp

Giáo trình kinh tế chính trị cho nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức cần thiết cho sinh viên và người học.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán Doanh Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn học giáo trình kinh tế chính trị nghề kế toán

Giáo trình kinh tế chính trị là một trong những môn học nền tảng, có vai trò quan trọng trong việc định hình tư duy và phương pháp luận cho sinh viên ngành kế toán. Đối với trình độ trung cấp, môn học này cung cấp hệ thống kiến thức cơ bản nhất về các quy luật kinh tế - xã hội, đặt nền móng cho việc phân tích và vận dụng vào thực tiễn nghề nghiệp. Nội dung giáo trình kinh tế chính trị nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp được biên soạn dựa trên nền tảng của tài liệu kinh tế chính trị Mác Lênin, nhưng được điều chỉnh để phù hợp với đối tượng học viên và mục tiêu đào tạo cụ thể. Mục tiêu chính là giúp người học hiểu rõ bản chất các hiện tượng kinh tế, từ đó có cái nhìn toàn diện về môi trường kinh doanh. Các kiến thức này không chỉ là lý thuyết suông mà còn là công cụ sắc bén để một kế toán viên tương lai có thể phân tích báo cáo tài chính, đánh giá hiệu quả hoạt động và tham mưu cho ban lãnh đạo. Việc nắm vững các học thuyết kinh tế giúp kế toán viên lý giải được các biến động của thị trường, sự thay đổi trong chính sách vĩ mô và tác động của chúng đến doanh nghiệp. Do đó, đây được xem là một môn học cơ sở ngành kế toán không thể thiếu, giúp xây dựng nền tảng vững chắc trước khi đi sâu vào các nghiệp vụ chuyên ngành phức tạp hơn.

1.1. Vai trò của môn học cơ sở ngành kế toán hệ trung cấp

Kinh tế chính trị là môn học cơ sở ngành kế toán thiết yếu, cung cấp một lăng kính toàn diện để nhìn nhận các hoạt động kinh tế. Thay vì chỉ tập trung vào các con số, môn học này trang bị cho học viên khả năng phân tích mối liên hệ giữa các sự kiện kinh tế với bối cảnh chính trị - xã hội. Học viên sẽ hiểu được nguồn gốc của lợi nhuận, bản chất của tiền lương và các quy luật vận động của tư bản. Theo giáo trình lý luận chính trị, kiến thức này giúp kế toán viên không chỉ là người ghi chép sổ sách mà còn là nhà phân tích, có khả năng diễn giải ý nghĩa đằng sau các con số. Việc hiểu rõ các quy luật kinh tế khách quan giúp họ dự báo được xu hướng, nhận diện rủi ro và cơ hội, từ đó đưa ra những khuyến nghị giá trị cho hoạt động của doanh nghiệp.

1.2. Cấu trúc chương trình khung nghề kế toán doanh nghiệp

Chương trình khung nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp thường cấu trúc môn Kinh tế chính trị thành các chương logic. Bắt đầu từ lịch sử hình thành các tư tưởng kinh tế, đi sâu vào các học thuyết cốt lõi như sản xuất hàng hóa và quy luật giá trị, và kết thúc bằng việc phân tích nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Cấu trúc này đảm bảo tính hệ thống, giúp học viên xây dựng kiến thức từ gốc đến ngọn. Các tài liệu như ebook kinh tế chính trị hệ trung cấp hay slide bài giảng kinh tế chính trị đều bám sát khung chương trình này, giúp học viên dễ dàng theo dõi và hệ thống hóa kiến thức một cách hiệu quả nhất.

II. Top thách thức khi học kinh tế chính trị nghề kế toán

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc tiếp cận giáo trình kinh tế chính trị nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là tính trừu tượng của các khái niệm. Các phạm trù như giá trị, giá trị thặng dư, hay tư bản bất biến đòi hỏi người học phải có tư duy logic và khả năng liên kết cao. Khối lượng kiến thức lớn cũng là một rào cản, đặc biệt khi phải ghi nhớ lịch sử phát triển của nhiều trường phái kinh tế khác nhau, từ chủ nghĩa trọng thương đến kinh tế học hiện đại. Thêm vào đó, nhiều học viên gặp khó khăn trong việc liên hệ lý thuyết với thực tiễn công việc kế toán. Họ thường đặt câu hỏi: "Học thuyết của Mác giúp ích gì cho việc lập bảng cân đối kế toán?" Sự thiếu kết nối này làm giảm động lực học tập và khiến môn học trở nên khô khan. Việc tìm kiếm tài liệu ôn thi KTCT chất lượng và các nguồn tham khảo uy tín cũng là một vấn đề, khi có quá nhiều thông tin không được kiểm chứng trên mạng. Điều này đòi hỏi người học phải có kỹ năng chọn lọc và đánh giá thông tin một cách cẩn trọng để không bị sai lệch kiến thức nền tảng.

2.1. Khó khăn khi tiếp cận tài liệu kinh tế chính trị Mác Lênin

Các tài liệu kinh tế chính trị Mác Lênin thường được viết với văn phong học thuật cao, sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành phức tạp. Đối với học viên hệ trung cấp, việc đọc và hiểu các tác phẩm kinh điển như "Tư Bản" của Karl Marx là một thử thách lớn. Ngôn ngữ và bối cảnh lịch sử của các tài liệu này có thể xa lạ, gây khó khăn trong việc nắm bắt bản chất vấn đề. Nhiều khái niệm không thể hiểu được nếu chỉ đọc một lần, mà cần sự nghiền ngẫm và phân tích sâu. Đây là rào cản chính khiến nhiều người cảm thấy môn học này nặng về lý thuyết và khó áp dụng.

2.2. Mẹo giải ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm kinh tế chính trị

Đối mặt với ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm kinh tế chính trị, nhiều học viên thường học vẹt mà không hiểu bản chất, dẫn đến kết quả không cao. Một phương pháp hiệu quả là hệ thống hóa kiến thức theo từng chương, vẽ sơ đồ tư duy để thấy mối liên hệ giữa các khái niệm. Thay vì chỉ học thuộc định nghĩa, cần tập trung vào việc hiểu các ví dụ minh họa. Ví dụ, khi học về sản xuất hàng hóa và quy luật giá trị, hãy liên hệ ngay đến việc định giá một sản phẩm trên thị trường. Việc luyện tập thường xuyên với các bộ đề thi thử và phân tích đáp án sai sẽ giúp củng cố kiến thức và làm quen với dạng câu hỏi, từ đó tăng khả năng đạt điểm cao trong các kỳ thi.

III. Phương pháp nắm vững sản xuất hàng hóa giá trị thặng dư

Để chinh phục giáo trình kinh tế chính trị nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp, việc nắm vững các học thuyết cốt lõi là yêu cầu bắt buộc. Hai trong số những lý luận quan trọng nhất là sản xuất hàng hóa và học thuyết giá trị thặng dư. Đây là nền tảng để hiểu được sự vận động của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa và bản chất của lợi nhuận. Sản xuất hàng hóa ra đời dựa trên hai điều kiện tiên quyết: phân công lao động xã hội và sự tách biệt tương đối về kinh tế giữa những người sản xuất. Hàng hóa có hai thuộc tính là giá trị sử dụng và giá trị, bắt nguồn từ tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa (lao động cụ thể và lao động trừu tượng). Hiểu rõ điều này giúp kế toán viên nhận thức được giá trị của sản phẩm không chỉ nằm ở công dụng mà còn ở lượng lao động xã hội cần thiết để tạo ra nó. Tiếp nối lý luận này, học thuyết giá trị thặng dư của Karl Marx đã vạch rõ nguồn gốc của lợi nhuận tư bản. Giá trị thặng dư (m) là phần giá trị mới dôi ra ngoài giá trị sức lao động do công nhân tạo ra và bị nhà tư bản chiếm không. Đây là "thành tựu vĩ đại của kinh tế học mác xít", giải thích một cách khoa học bản chất của quan hệ bóc lột trong chủ nghĩa tư bản.

3.1. Phân tích sản xuất hàng hóa và quy luật giá trị cơ bản

Trong sản xuất hàng hóa và quy luật giá trị, quy luật giá trị yêu cầu việc sản xuất và lưu thông hàng hóa phải dựa trên cơ sở hao phí lao động xã hội cần thiết. Trên thị trường, giá cả hàng hóa vận động xoay quanh giá trị của nó. Quy luật này có ba tác động chính: tự phát điều tiết sản xuất và lưu thông, kích thích cải tiến kỹ thuật, và phân hóa những người sản xuất. Đối với kế toán, việc hiểu quy luật này giúp lý giải tại sao giá thành sản phẩm phải được tối ưu hóa để cạnh tranh trên thị trường. Doanh nghiệp nào có hao phí lao động cá biệt thấp hơn hao phí xã hội sẽ thu được lợi nhuận cao hơn.

3.2. Lý giải học thuyết giá trị thặng dư trong doanh nghiệp

Học thuyết giá trị thặng dư là chìa khóa để hiểu cơ cấu giá trị hàng hóa (W = c + v + m), trong đó (c) là tư bản bất biến (máy móc, nguyên liệu), (v) là tư bản khả biến (tiền lương), và (m) là giá trị thặng dư. Kế toán doanh nghiệp, thông qua việc hạch toán chi phí, thực chất đang ghi nhận các bộ phận (c) và (v). Lợi nhuận kế toán chính là hình thái biểu hiện của giá trị thặng dư. Việc tối đa hóa lợi nhuận, về bản chất, là tìm cách tối đa hóa tỷ suất giá trị thặng dư. Các biện pháp như tăng năng suất lao động, kéo dài ngày lao động đều nhằm mục đích này. Hiểu rõ học thuyết này giúp kế toán viên có cái nhìn sâu sắc hơn về mục tiêu tài chính của doanh nghiệp.

IV. Bí quyết phân tích tuần hoàn tư bản và kinh tế thị trường

Hiểu được cách tư bản vận động là một nội dung quan trọng khác trong giáo trình kinh tế chính trị nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp. Tư bản không đứng yên mà luôn vận động qua các giai đoạn khác nhau, được gọi là tuần hoàn của tư bản. Quá trình này bắt đầu từ tư bản tiền tệ (T), chuyển hóa thành tư bản sản xuất (TLSX, SLĐ), tiến hành sản xuất (SX) để tạo ra hàng hóa chứa giá trị thặng dư (H'), và cuối cùng quay trở lại hình thái tiền tệ với lượng lớn hơn ban đầu (T'). Chu kỳ này lặp đi lặp lại không ngừng, gọi là chu chuyển của tư bản. Tốc độ chu chuyển của tư bản có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn và tỷ suất lợi nhuận hàng năm. Một kế toán viên giỏi cần hiểu rõ quá trình này để tham mưu các giải pháp tối ưu hóa dòng tiền, rút ngắn thời gian sản xuất và thu hồi vốn. Các khái niệm như tư bản cố định và tư bản lưu động, được phân chia dựa trên phương thức chu chuyển giá trị, là kiến thức cơ bản mà mọi kế toán phải nắm vững. Những lý thuyết này đặc biệt hữu ích khi phân tích và quản lý tài sản trong doanh nghiệp.

4.1. Quy trình tuần hoàn và chu chuyển của tư bản hiện đại

Tuần hoàn và chu chuyển của tư bản là quá trình vận động liên tục của giá trị tư bản nhằm mục đích tạo ra giá trị thặng dư. Tư bản cố định (máy móc, nhà xưởng) chuyển dần giá trị vào sản phẩm qua nhiều chu kỳ sản xuất, trong khi tư bản lưu động (nguyên vật liệu, tiền lương) chuyển toàn bộ giá trị vào sản phẩm ngay trong một chu kỳ. Kế toán phải theo dõi và tính toán khấu hao tài sản cố định, quản lý vốn lưu động một cách hiệu quả để đảm bảo quá trình tái sản xuất diễn ra liên tục. Tăng tốc độ chu chuyển vốn lưu động là một trong những cách hiệu quả nhất để nâng cao lợi nhuận.

4.2. Đặc điểm của chủ nghĩa tư bản độc quyền và vai trò nhà nước

Khi chủ nghĩa tư bản phát triển đến giai đoạn cao, chủ nghĩa tư bản độc quyền xuất hiện, đặc trưng bởi sự tập trung sản xuất và sự hình thành của các tổ chức độc quyền (cartel, syndicate, trust). Các tổ chức này có khả năng chi phối thị trường và áp đặt giá cả độc quyền. Sự phát triển này dẫn đến sự can thiệp ngày càng sâu của nhà nước vào kinh tế, hình thành chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước. Vai trò của nhà nước trong nền kinh tế được thể hiện qua việc điều tiết vĩ mô, sở hữu doanh nghiệp nhà nước, và phân phối lại thu nhập quốc dân. Hiểu được cơ chế này giúp kế toán viên phân tích được môi trường kinh doanh vĩ mô và các chính sách của chính phủ tác động đến doanh nghiệp.

V. Ứng dụng vai trò nhà nước trong kinh tế Việt Nam hiện nay

Một phần quan trọng của giáo trình kinh tế chính trị nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp là vận dụng lý luận vào thực tiễn Việt Nam. Nền kinh tế nước ta được xác định là kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, một mô hình độc đáo kết hợp cơ chế thị trường với sự quản lý của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trong mô hình này, kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, cùng tồn tại và cạnh tranh với các thành phần kinh tế khác (kinh tế tập thể, kinh tế tư nhân, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài). Vai trò của nhà nước trong nền kinh tế được thể hiện rõ nét qua việc xây dựng và hoàn thiện thể chế, tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng, và sử dụng các công cụ như thuế, chi tiêu ngân sách, chính sách tiền tệ để điều tiết vĩ mô, ổn định kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội. Đối với kế toán doanh nghiệp, việc nắm bắt các chính sách kinh tế của nhà nước là cực kỳ quan trọng. Các quy định về thuế, lãi suất, tỷ giá, hay các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đều ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tài chính và kết quả kinh doanh của đơn vị. Một kế toán viên không chỉ phải tuân thủ pháp luật mà còn cần vận dụng các chính sách để tối đa hóa lợi ích cho doanh nghiệp mình.

5.1. Cơ chế vận hành kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam vận hành theo các quy luật khách quan của kinh tế thị trường như quy luật cung - cầu, quy luật giá trị, quy luật cạnh tranh. Tuy nhiên, sự vận hành này được đặt dưới sự điều tiết của nhà nước nhằm đạt được các mục tiêu xã hội chủ nghĩa: dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Nhà nước không can thiệp hành chính vào hoạt động của doanh nghiệp mà chủ yếu sử dụng các công cụ kinh tế vĩ mô để định hướng và tạo điều kiện cho thị trường phát triển lành mạnh. Kế toán doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các tín hiệu chính sách từ nhà nước để điều chỉnh chiến lược kinh doanh cho phù hợp.

5.2. Công cụ quản lý kinh tế vĩ mô của Nhà nước Việt Nam

Để thực hiện vai trò của nhà nước trong nền kinh tế, Chính phủ Việt Nam sử dụng một hệ thống công cụ đa dạng. Các công cụ chủ yếu bao gồm: chính sách tài khóa (thuế, chi tiêu công), chính sách tiền tệ (lãi suất, tỷ giá, cung tiền), các kế hoạch, chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, và hệ thống pháp luật. Ví dụ, khi lạm phát tăng cao, Ngân hàng Nhà nước có thể tăng lãi suất điều hành để kiềm chế. Khi kinh tế suy thoái, Chính phủ có thể tăng chi tiêu công để kích cầu. Việc hiểu rõ cơ chế tác động của các công cụ này giúp kế toán dự báo và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến tài chính doanh nghiệp một cách chính xác.

VI. Cách tối ưu ôn tập với đề cương kinh tế chính trị mới nhất

Để đạt kết quả cao với giáo trình kinh tế chính trị nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp, việc có một chiến lược ôn tập thông minh là vô cùng cần thiết. Thay vì đọc tràn lan, học viên nên bắt đầu bằng việc hệ thống hóa kiến thức dựa trên đề cương môn học kinh tế chính trị. Đề cương cung cấp cái nhìn tổng quan về các chủ đề trọng tâm và phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần. Sau khi đã có khung sườn, việc sử dụng các tài liệu bổ trợ như slide bài giảng kinh tế chính trị và các ebook kinh tế chính trị hệ trung cấp sẽ giúp làm sâu sắc thêm kiến thức. Đặc biệt, phương pháp học tập chủ động thông qua thảo luận nhóm, tự đặt câu hỏi và tìm câu trả lời sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ nghe giảng một cách thụ động. Việc tóm tắt lại mỗi chương bằng những gạch đầu dòng hoặc sơ đồ tư duy là một cách tuyệt vời để ghi nhớ các khái niệm cốt lõi. Cuối cùng, không thể bỏ qua bước luyện tập với tài liệu ôn thi KTCT và các bộ đề từ những năm trước. Quá trình này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và giảm bớt áp lực tâm lý trong phòng thi, đảm bảo kết quả tốt nhất.

6.1. Xây dựng lộ trình học tập theo đề cương môn học kinh tế chính trị

Đề cương môn học kinh tế chính trị là kim chỉ nam cho quá trình học tập. Hãy chia nhỏ các chương mục trong đề cương thành các mục tiêu học tập hàng tuần. Mỗi tuần, tập trung vào việc hiểu sâu một hoặc hai chủ đề chính. Bắt đầu bằng việc đọc giáo trình, sau đó xem lại slide bài giảng kinh tế chính trị để hệ thống hóa. Ghi chép lại những điểm chính và các câu hỏi còn thắc mắc. Lộ trình rõ ràng này giúp tránh tình trạng "nước đến chân mới nhảy" và đảm bảo kiến thức được tích lũy một cách bền vững.

6.2. Nguồn tài liệu ôn thi KTCT và giáo trình lý luận chính trị uy tín

Việc lựa chọn nguồn tài liệu đáng tin cậy là yếu tố quyết định. Bên cạnh giáo trình kinh tế chính trị nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp chính thức, học viên nên tìm kiếm các giáo trình lý luận chính trị do các nhà xuất bản uy tín như NXB Chính trị Quốc gia Sự thật phát hành. Các trang web của trường đại học, học viện cũng là nguồn cung cấp slide bài giảng kinh tế chính trịtài liệu ôn thi KTCT chất lượng. Tránh sử dụng các tài liệu không rõ nguồn gốc, vì chúng có thể chứa thông tin sai lệch, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập và nhận thức của bạn.

24/07/2025
Giáo trình kinh tế chính trị nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề nghiên ca lo động giản đơn và lao động phức tạp nh. ng không thành, + Nin xt © W. Petty làng-ði đầu tiên đt nền móng cho lý thuyết gi ị — lao động. Tuy nhiền, ý thoyế giá t lao động của ông cồn chịu ảnh h- ông I- I-ng chủ nghĩa "ngoại trơn.

Mật khác, luận điểm nổi tiếng của ông “Lao động là cha, còn đấ là mẹ của mọi của cải vật chấ”. Ông kế luận cả lao động đấ đại là nguồn gốc của giá tị, ông đã rồi xa {+ tng gi tr. Bay la men mống của lý thuyết các nhân tổ sẵn xuất tạo rà giá tị sau này, Lý huyết tin tệ + Ông nghiên cứu 2 kim loại giữ vai của tiền là vàng, bạc. “+ Ngcỡi đấu tiên đa ra quy luật thông iến tệ.

Lý thuyết tiến ng: + Xay dung tren cơ sở lý thuyết gi tị lao động. +Coi ao động là hồng ho và tiến L-ơng à giá cả hự nhiên của lào động + Mức tiến emg: (Giới hạn cao nhất của tiến Lơng là mốc I- iệu sinh hoạ tối thiểu để nuôi sống nạ-ði công nhân. Ông là ng-ời đầu tiên rong lịch sử đặt nến móng cho “Quy luật sắt về tiến ong" Lý huyết vềđị 0ô, lợi tứ và giá cả mộng đất + Dia wo: (© Bia 01 giá nông phẩm sau khi trừ đĩ các chỉ phí sản xuất. 9 Thực chất: Địa tô à giá trị đôi ra ngoài tiến I-œng, tức là sản phẩm thậng d-.

(© Ong đã nghiên cứu địa tô chênh lệch, chỉ ra rằng các mảnh muộng xa gán khác nhau mang. Bị thụ nhập khác nhau, Ông ch-a nghiên cứu đị lô tuyệt đi. + Lai te (© Lee 1 thủ nhập phát sinh của địa tô, Xác định lợi tức phải đựa vào địa tô, do điều kiện sản xuất nông nghiệp quyết định. + Giá cả mộng đất © Gif ca ruong dst do dia w thu d-ge hang năm quyết định.

© Công thứ tính: Giá cả ruộng đất = Địa tô x20 “Tóm lạ. mặc dáu các quan điểm của W. Peuy còn ch-a thống nh, đang chuyển dán từ chủ nghĩa trọng th-ơng sang kinh tế chính tị cổ đi, nh-ng ông đã có nhiều đồng góp quan trong trong việc xây dụng những nguyên lý kinh tế cổ điển su này, ) Học thuyết kinh tế của Adum Snii, * Adam Smith (1723~ 1790): ‘Ong 18 nha inh 1 hoe 6 dign n6itgg ng- i An, nd t-t-dmg tient cia gal ep t- sản, là một nhà bác học tài năng và khiêm tổn. “Tác phẩm nồi tiếng của đời ông là “Nghiên cứu về hả chất và nguồn ốc của cải của các dam We" = 1776 * Một số nội dung cabin trong hoe huyết kính tế của A.Snith, -T- ông tự do kính tế của A Sith, -+ Điểm xuất phát rong phân tích kinh tế của ông là “Con ng-ời kinh tỂ.

“Theo ông, loài n-ði là một hiện mình trao đổi, tao đối là một đạc tính vốn có của con "ngh-ời và nồ tổ ti vĩnh viễn. + Trong quá trình rao đối sản phẩm và lao động cho nhau. con nạ-i bị chỉ phối bởi lợi Ích cá nhân. Song khi chạy theo - lợi thì có một “Bàn tay võ hình”, buộc * ng-ời kỉnh tế” cđấp ứng lợi ích xã hội.

“Bàn ty vô hình” là các quy luật kinh tế khách quan, tự phát hoại động. chỉ phối hoạt động của con ng-ồi. + Điều kiện cần thiết để các quy luật khách quan hoạ động là: Sản xuất và tao đổi hàng hoá phải tố tại và phá triển._ Nến kinh tế phải phát triển trên cơ sở tự do kinh ế, tự do mâu dịch, Nhà n-óc không tiên can thiệp vào nên kính tế. _+ Tuy nhiên, ph- ng pháp luận của ông có tính hai mặt rõ rệt: ‘© Mot mit Kho hoc.

9ˆ Một mặtlà tấm th-ờng Lý huyết giá tị lo động: + So voi W.Pety, phi trong nông lý thuyết giá tị lao động của A.Smílh có b-úc tiến đáng kế: 6 Chỉ ra tế cả các loại lao động đều tạo ra giá trị, lao động là th. đc đo cuối cũng của giá. ©_ Phân biệttõ sự khác nhau giữa giá tị sử dụng và gi tị trao đố, khẳng định gi sử dụng không quyết định giá tử tro đối. Giá t đ-ọc Biểu hiện ở gi tị trao đối với hàng hoá khác, còn trong nến sản xuất hàng hoá phát iển, nó đ-c biểu hiện ở tiến.

© Leamg giá hàng hoá là do hao phí ao động trung bình cần thiết quy định. (© Trong cùng một thời gian, ao động phúc tạp tạo ra một l-eng giá tr nhiều hơn lao động giản đơn. ++ Han che ‘Ong néu Ken hai dink nghia về giá tr, Dinh nghĩa 1, đứng trên cơ sỡ lý thuyết giá trị lào động, còn định nghĩa 2 xa rồi lý thuyết này, không thấy t- bản bất biến () trong cấu thành siá tị hàng hoá. Lý huyết về phân công lao động ¬+SW giầu cổ của một quốc gia phụ thuộc vào 2 yếu tố chủ yếu: © TY Ig lao động làm việc trong nến sản xuất ật chất (© Trinh dd phat trgn cia phan công lao động.

++ Chea phan bigt phân công lao động xã hội và phân công lao động. -+ Nguyên nhân của sự phản công, theo A.Smith là khuynh h- ống trao đối của con nại. `Và khi phân công lao dộng phát triển, nó li thúc đầy mạnh mẽ hoạ động tro đổi Lý thuyết ề tiến tế. -+ Tiến là công cụ thuận tiện cho I-u thông và trao đổi hàng hoá.

++ Ung ho quan điểm về quy luật -u thông tiền tệ của W. 21 + Chi ra vge thay th tiền vàng, bạc bằng tiến giấy và phát hành tiến giấy phi do ngân hàng đăm nhận. -+ Đánh giá cao vai rồ của tín dụng, Lý thuyết về thụ nhập: + Lý huyết tiến Lơng, lợi nhuận, địa tô đ-ợc xây dựng trên cơ sở lý thuyết giá tị ~ lao đông + Tiên Long. Tiến l-ang là giácả của lào động 6 Khi sở hữu - bản xã hội xuất hiện, ng-ði công nhân tr thành lao động làm thê, tiến -ơng của họ chỉlà một bộ phận giá tị sản phẩm lao động họ sản xuất ra (© Cass tién I-omg: 1 gi tr t- liệu sinh.

hoạt càn thiết để nuôi sống công nhân và con cái anh ta để d-ợc tiếp tục tha thế trên thị ng lào động. co Ủng hộ tr tiến omg cao, + Dia wo: © Bia 10 1a Khon Kha tr thi hit vo sn phe la dong. © Vés6 ng, nó là số đôi ra ngoài tiền -ơng công nhân và lợi nhuận bản._ Về mặt chất, nó phản ánh quan hệ bóc lột. Nguyên nhân có đị tô: Lao động trong nông nghiệp có năng suất cao hơn lao động trong công nghiệp: độc quyền chiếm hữu ruộng đấ là điều kiện phát sinh ra địa tô.

Ông phủ nhận địa tô tuyệt đối. “+ Loi nhuận(P) °_ Lợi nhuận là khoản khấu ri hứ hai vào sản phẩm lào động ‹_ VÉ mặt số ợng: nó là số đôi ra ngoài tiến I-ơng và địa 0, là lao động không đ-ọc trả “Sông của nẹ-ði công nhân. nó phần ánh quan hệ bóc lộ. ø_ Lợi tức: là một bộ phận của lợi nhuận mà nhà t- bản hoại động đi vay để trả cho chỗ nó để đ-ợc sử hữu - bản.

Thấy đ-ọ: xu h-ổng bình quân hoá tỷ suất lợi nhuận và xu h- ng tỷ suất lợi nhuận giảm sút di khối gngt- bản dầu - tăng lên. Lý huyết v - bản: -+ T- bản à điều kiện ật chất cấn thiết cho sẵn xuất của mọi xã hội và nổ tốn ti vĩnh viên. + C6 sự phân chị - bản cổ định và - bản. Tuy nhiên, khi phân tích t- bản Ì-u đông, ông đã bỗ qua bộ phận tiến I-ơng công nhân.

+ Quan điểm tiết kiệm: Ông ca ngợi tiết kiệm và lên án sự lãng phí Lý huyết sản xuất. + Ong bi qua ya 6 t- bản bấ biến (c) khi nghiên cứ ái sản xuất bản xã hội * Tôm lạ, những t- ông kinh tế của A.-Sniih đã gây một tiếng vàng sàu đậm trong giới học giả t- sản và đật nền móng cho học thuyết kinh tế +- sản cổ điển.Smith đ- ợc các học. giả hậu bối suy tôn là "Cha để của kính tế học” 4d Học thuyết kinh tế cấu Danid Ricácdi (1772 - 1893). Là một nhà kinh tế bọc ng- Anh, làm việc trong lĩnh vục buôn bán chứng khoán.

Ngoài ra, ông còn nghiên cứu nhiều lĩnh vực nh- : Toán học, lý học, Hoá học và là một trong những. ng sáng ập ra ngành địa chất.Ricácdô là nhà cổng của thời đại cách mạng công nghiệp, “Tác phẩm nổi tiếng nhất của Ong: “Những nguyên lý cơ bản của chính sách kinh tế và thuế khoá” (1871) * Một số nội dụng cơ bản rong học thuyết kính tế của D.Ricáedô, Lý huyết giá trị~ lao động: _+ Phân biệt rõ hai thuộc tính của hàng hoá: giá trị sử dụng và giá trị trao đổi. Trong đó, giế tị sử đọng là điều kiện cấn thiết cho giá tị trao đối, nh- ng không phố là th- óc đo của nó + Định nghĩa giátị: Giá ị đo lào động quyết định. + Cơ cấu giám: (© Gis tri hing hóa = giá trị những t- liệu sản xuất đã hao phí khi tham gia vào quá.

trình sản xuất ra sản phẩm (máy móc, thiết bị) + giá trị sức lao động + phán giá trị do lao dong thang d- tao ra.©_ Tuy nhiên, ông ch- a phân tích đ-ợc sự chuyển dich ( c) vào sản phẩm mới diễn ra nh- thế nào, -+ Cho rằng: lao động xã hội cần thiết do điều kiện sản xuất nhất quyết định giá trị hàng, hóa. -+ Ph-ơng pháp nghiên cứu giá trị hàng hoá của ông còn có tính siêu hình. Do: Ong coi gf tri hing hoá là phạm trù vĩnh viễn, là thuộc tính của mọi vật và ông ch: tính ? giữa giá tị sử dụng — giá trị. Lý thuyết tiến I-ơng.

lợi nhuận và địa t6. (Xây dựng trên cơ sở lý thuyết giá tị — lao động) -+ Tiến ong: 6 Tiên Lơng là giá cả của lao động. Phin biệt ba loi: Giá cả tự nhiên và giá cả thịt ng của lao động. Trong đồ giá cả thị tr-ðng của lao động đ-ợc xây dựng rên cơ sở giá cả tự nhiền và xoay quanh nó, © Ung ho quy luật sắt về tiến -ơng.

-+ Về lợi nhuận: ‹o- Lợi nhuận là khoản trích ra từ sản phẩm lao động của công nhân, là số còn lại ngoài tiến omg ma ahi bản trả cho công nhân. Nhận thấy xu h- ổng giảm sút của ỷ suấ lợi nhuận. + Về dị tô, © Git tr ndng phẩm là do hao phí lao động trên uộng đất xấu nhất quyết định, nên ở những ruộng đá tốt, trung bình. sẽ thủ đ- I-gng sản phẩm lớn hơn so với ruộng đất âu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ