Giáo trình Kiểm toán Môi trường (Phần 1) của TS. Cao Trường Sơn

Tải miễn phí Giáo trình Kiểm toán Môi trường Phần 1 của TS. Cao Trường Sơn. Tài liệu cung cấp kiến thức cơ bản và quy trình thực hiện chi tiết.

Chuyên ngành

Kiểm Toán Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2020

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Kiểm toán Môi trường PDF 2020

Giáo trình Kiểm toán Môi trường do TS. Cao Trường Sơn chủ biên là một tài liệu học thuật quan trọng, cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc cho sinh viên và các chuyên gia hoạt động trong lĩnh vực môi trường. Trong bối cảnh phát triển kinh tế mạnh mẽ tại Việt Nam, áp lực lên chất lượng môi trường ngày càng gia tăng, đòi hỏi các công cụ quản lý hiệu quả. Kiểm toán môi trường nổi lên như một công cụ sắc bén, được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu để kiểm soát ô nhiễm và thúc đẩy phát triển bền vững và doanh nghiệp. Cuốn giáo trình này được biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết về tài liệu giảng dạy và nghiên cứu, hệ thống hóa các lý thuyết cơ bản, quy trình thực hiện và các ví dụ ứng dụng thực tiễn. Nội dung không chỉ giới thiệu khái niệm kiểm toán môi trường mà còn đi sâu vào các cơ sở khoa học, pháp lý và kỹ thuật của hoạt động này. Đây được xem là một sách kiểm toán môi trường nền tảng, giúp người đọc hiểu rõ bản chất, mục tiêu và lợi ích mà công cụ quản lý này mang lại. Việc tiếp cận một tài liệu kiểm toán môi trường pdf chất lượng như thế này là bước khởi đầu quan trọng cho bất kỳ ai muốn theo đuổi chuyên ngành hoặc áp dụng các nguyên tắc quản lý môi trường tiên tiến vào thực tiễn. Giáo trình này không chỉ là một tài liệu tham khảo mà còn là cẩm nang hướng dẫn chi tiết, giúp các tổ chức, doanh nghiệp tự đánh giá và cải thiện hệ thống quản lý môi trường của mình, hướng tới sự tuân thủ pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động.

1.1. Sự ra đời và vai trò của kiểm toán môi trường

Kiểm toán môi trường (KTMT) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ vào những năm 1970, giai đoạn công nghiệp hóa gây ra các vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng. Ban đầu, KTMT ra đời nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp tư nhân đáp ứng trách nhiệm pháp lý về bảo vệ môi trường. Theo thời gian, nó đã được công nhận là một công cụ quản lý hiệu quả của các cơ quan nhà nước. Vai trò của kiểm toán môi trường là vô cùng to lớn, không chỉ giúp đảm bảo tuân thủ luật bảo vệ môi trường mà còn giúp doanh nghiệp nhận diện các rủi ro, yếu kém trong hệ thống quản lý. Qua đó, doanh nghiệp có thể xây dựng kế hoạch hành động để cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm thiểu chất thải và ngăn ngừa sự cố môi trường. Như Viện thương mại Quốc tế ICC (1998) định nghĩa, đây là “một công cụ quản lý bao gồm sự ghi chép một cách khách quan, công khai các tổ chức môi trường... với mục đích quản lý môi trường bằng cách trợ giúp quản lý, kiểm soát các hoạt động và đánh giá sự tuân thủ các chính sách của công ty”.

1.2. Cấu trúc chính của sách kiểm toán môi trường

Giáo trình được cấu trúc một cách logic, bao gồm hai phần chính. Phần A tập trung vào các nội dung lý thuyết cơ bản về kiểm toán môi trường, được chia thành ba chương: Chương 1 giới thiệu tổng quan, khái niệm kiểm toán môi trường, mục tiêu và ý nghĩa. Chương 2 đi sâu vào cơ sở khoa học, bao gồm cơ sở pháp lý, thực tiễn và kỹ thuật. Chương 3 trình bày chi tiết về quy trình kiểm toán môi trường, từ lập kế hoạch đến thực hiện và theo dõi. Phần B là phần kiến thức nâng cao về Kiểm toán chất thải, một dạng kiểm toán môi trường phổ biến nhất, được gói gọn trong Chương 4. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận kiến thức từ tổng quan đến chi tiết, từ lý thuyết đến thực hành, tạo nền tảng vững chắc để có thể áp dụng vào thực tế. Đây là nguồn tài liệu kiểm toán môi trường pdf quý giá cho sinh viên và người đi làm.

II. Các cơ sở pháp lý cho hoạt động kiểm toán môi trường

Hoạt động kiểm toán môi trường tại Việt Nam được xây dựng dựa trên một hệ thống cơ sở pháp lý và các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng hoàn thiện. Cơ sở quan trọng nhất chính là Luật Bảo vệ môi trường (hiện hành là Luật BVMT 2020) và các văn bản dưới luật như Nghị định, Thông tư hướng dẫn thi hành. Các văn bản này quy định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc quản lý chất thải, đánh giá tác động môi trường và tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Bên cạnh đó, bộ tiêu chuẩn quốc tế hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 đóng vai trò là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp muốn xây dựng một hệ thống quản lý bài bản. ISO 14001 yêu cầu các tổ chức phải định kỳ thực hiện kiểm toán nội bộ để đánh giá hiệu quả của hệ thống. Cụ thể, các tiêu chuẩn như ISO 14010, ISO 14011, và ISO 14012 cung cấp các nguyên tắc và thủ tục chi tiết cho việc thực hiện một cuộc kiểm toán. Việc áp dụng các cơ sở này không chỉ giúp doanh nghiệp thực hiện kiểm toán tuân thủ môi trường một cách hiệu quả mà còn là bằng chứng về cam kết của họ đối với phát triển bền vững và doanh nghiệp. Mặc dù khái niệm kiểm toán môi trường chưa được quy định rõ ràng trong một văn bản luật riêng, nó đã được đề cập trong các chiến lược phát triển của nhà nước, cho thấy sự công nhận về tầm quan trọng của công cụ này trong hệ thống quản lý môi trường quốc gia.

2.1. Hệ thống văn bản pháp luật về bảo vệ môi trường tại Việt Nam

Hệ thống pháp luật môi trường Việt Nam là nền tảng cho mọi hoạt động kiểm toán tuân thủ môi trường. Luật Bảo vệ môi trường 2014 (được thay thế bởi Luật 2020) cùng với các Nghị định như 18/2015/NĐ-CP, 38/2015/NĐ-CP, và các Thông tư liên quan đã tạo ra một hành lang pháp lý chặt chẽ. Các văn bản này quy định cụ thể về quy hoạch BVMT, đánh giá tác động môi trường (ĐTM), quản lý chất thải nguy hại, và các quy chuẩn kỹ thuật về nước thải, khí thải. Đối với kiểm toán viên, đây chính là các "tiêu chuẩn kiểm toán" để đối chiếu, so sánh và đánh giá mức độ tuân thủ của doanh nghiệp. Mặc dù Việt Nam chưa có luật riêng về kiểm toán môi trường, Chiến lược phát triển Kiểm toán Nhà nước đến năm 2020 đã đề cập đến việc đào tạo về lĩnh vực này, cho thấy xu hướng tích hợp công cụ này vào hệ thống quản lý nhà nước.

2.2. Bộ tiêu chuẩn ISO 14000 và vai trò trong kiểm toán

Bộ tiêu chuẩn ISO 14000, do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành, là một tập hợp các tiêu chuẩn về hệ thống quản lý môi trường (EMS). Trong đó, ISO 14001 là tiêu chuẩn trung tâm, cung cấp khuôn khổ để các tổ chức kiểm soát các tác động môi trường của mình. Một yêu cầu cốt lõi của ISO 14001 là tổ chức phải "định kỳ tiến hành các cuộc kiểm toán nội bộ". Các tiêu chuẩn hỗ trợ như ISO 14010 (Nguyên tắc chung), ISO 14011 (Thủ tục kiểm toán), và ISO 14012 (Chuẩn cứ trình độ kiểm toán viên) cung cấp hướng dẫn chi tiết để thực hiện các cuộc kiểm toán này một cách hệ thống và khách quan. Việc áp dụng ISO 14000 không chỉ giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động môi trường mà còn nâng cao uy tín và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

III. Hướng dẫn quy trình kiểm toán môi trường chuẩn ISO 14011

Một cuộc kiểm toán môi trường hiệu quả đòi hỏi phải tuân thủ một quy trình chặt chẽ và có hệ thống. Giáo trình của TS. Cao Trường Sơn đã hệ thống hóa quy trình kiểm toán môi trường dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14011, chia thành ba giai đoạn chính: Hoạt động trước kiểm toán, hoạt động kiểm toán tại cơ sở, và hoạt động sau kiểm toán. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc lập kế hoạch, xác định phạm vi, mục tiêu và thành lập đội kiểm toán. Giai đoạn thứ hai là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng tại hiện trường thông qua phỏng vấn, kiểm tra tài liệu và quan sát thực tế. Giai đoạn cuối cùng là tổng hợp các phát hiện, lập báo cáo kiểm toán môi trường và xây dựng kế hoạch hành động khắc phục. Mỗi bước trong quy trình đều phải được văn bản hóa, đảm bảo tính khách quan và minh bạch. Việc tuân thủ quy trình này không chỉ giúp đảm bảo chất lượng của cuộc kiểm toán mà còn cung cấp cho ban lãnh đạo doanh nghiệp một cái nhìn toàn diện về các rủi ro và cơ hội cải tiến. Một quy trình kiểm toán môi trường bài bản là nền tảng để đưa ra những kết luận đáng tin cậy, từ đó giúp tổ chức tối ưu hóa hoạt động và tuân thủ các quy định pháp luật.

3.1. Giai đoạn 1 Lập kế hoạch và chuẩn bị trước kiểm toán

Đây là giai đoạn nền tảng, quyết định sự thành công của toàn bộ cuộc kiểm toán. Các hoạt động chính bao gồm: Xác định sự cam kết từ ban lãnh đạo, xác định rõ phạm vi và địa điểm kiểm toán (toàn bộ nhà máy hay chỉ một dây chuyền cụ thể), và lập nhóm kiểm toán. Nhóm kiểm toán phải bao gồm các thành viên có đủ năng lực, kinh nghiệm và tính độc lập. Kiểm toán viên trưởng chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng kế hoạch chi tiết, bao gồm lịch trình, phân công nhiệm vụ và chuẩn bị các bảng câu hỏi, danh mục kiểm tra (checklist) dựa trên các tiêu chuẩn và quy định liên quan. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trong giai đoạn này giúp quá trình kiểm toán tại hiện trường diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

3.2. Giai đoạn 2 Hoạt động kiểm toán tại cơ sở On Site Audit

Hoạt động tại cơ sở là giai đoạn thu thập bằng chứng kiểm toán. Quá trình này bắt đầu bằng một cuộc họp mở đầu với đại diện của đơn vị được kiểm toán để thống nhất về mục tiêu và kế hoạch. Sau đó, đội kiểm toán sẽ tiến hành thu thập thông tin qua ba phương pháp chính: phỏng vấn nhân sự liên quan, xem xét hồ sơ và tài liệu (báo cáo ĐTM, giấy phép, nhật ký vận hành...), và quan sát trực tiếp các hoạt động sản xuất, khu vực xử lý chất thải. Các bằng chứng thu thập được phải khách quan và có thể xác minh. Mọi phát hiện, đặc biệt là những điểm không phù hợp, cần được ghi chép cẩn thận và thảo luận với đơn vị được kiểm toán để đảm bảo tính chính xác trước khi đưa vào báo cáo.

3.3. Giai đoạn 3 Lập báo cáo và theo dõi sau kiểm toán

Sau khi kết thúc hoạt động tại hiện trường, đội kiểm toán sẽ họp để tổng hợp, phân tích các bằng chứng và đưa ra các phát hiện kiểm toán. Kết quả cuối cùng được trình bày trong một báo cáo kiểm toán môi trường chính thức. Báo cáo này phải nêu rõ mục tiêu, phạm vi, các phát hiện phù hợp và không phù hợp, cùng với các bằng chứng hỗ trợ. Quan trọng hơn, báo cáo phải đưa ra các kết luận và kiến nghị cải tiến. Dựa trên báo cáo, đơn vị được kiểm toán sẽ xây dựng một kế hoạch hành động khắc phục, trong đó nêu rõ các biện pháp, người chịu trách nhiệm và thời hạn hoàn thành. Giai đoạn này kết thúc bằng việc theo dõi và hiệu chỉnh kế hoạch hành động để đảm bảo các vấn đề đã được giải quyết triệt để.

IV. Phương pháp kỹ thuật trong kiểm toán chất thải và năng lượng

Cơ sở kỹ thuật là một trụ cột không thể thiếu trong kiểm toán môi trường, đặc biệt là trong kiểm toán chất thải và kiểm toán năng lượng. Phương pháp cốt lõi được áp dụng là cân bằng vật chất và năng lượng. Nguyên tắc này dựa trên định luật bảo toàn: tổng lượng vật chất/năng lượng đi vào một quy trình sản xuất phải bằng tổng lượng đi ra cộng với lượng tích tụ lại. Bằng cách thiết lập sơ đồ dòng (flowchart) cho quy trình sản xuất và tính toán cân bằng cho từng công đoạn, kiểm toán viên có thể xác định chính xác lượng nguyên liệu, năng lượng bị thất thoát dưới dạng chất thải. Việc này không chỉ giúp lượng hóa các nguồn phát thải mà còn chỉ ra những khâu sản xuất kém hiệu quả cần được cải tiến. Các kỹ thuật ước tính nguồn thải, từ đo đạc trực tiếp, sử dụng hệ số phát thải đến phân tích nguyên liệu, đều là những công cụ hỗ trợ đắc lực. Việc nắm vững các cơ sở kỹ thuật này giúp các kết luận kiểm toán trở nên xác đáng và có cơ sở khoa học, từ đó đề xuất các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm khả thi và mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp. Đây là nội dung quan trọng thường có trong các bài giảng kiểm toán môi trường ppt chuyên sâu.

4.1. Nguyên tắc cân bằng vật chất và năng lượng trong sản xuất

Nguyên tắc này phát biểu rằng: “Vật chất đầu vào = Vật chất đầu ra + Vật chất tích tụ”. Trong một quy trình sản xuất, “vật chất đầu ra” bao gồm sản phẩm chính, sản phẩm phụ và các loại chất thải (rắn, lỏng, khí). Khi áp dụng nguyên tắc này, nếu tổng đầu ra và tích tụ nhỏ hơn tổng đầu vào, sự chênh lệch đó chính là lượng thất thoát chưa được xác định. Việc phát hiện và lượng hóa những thất thoát này là mục tiêu quan trọng của kiểm toán chất thải, giúp doanh nghiệp nhận ra các cơ hội tiết kiệm nguyên liệu và giảm chi phí xử lý môi trường. Tương tự, cân bằng năng lượng giúp xác định lượng năng lượng bị lãng phí qua các công đoạn, từ đó đề xuất các giải pháp tiết kiệm năng lượng hiệu quả.

4.2. Kỹ thuật ước tính nguồn thải và lập sơ đồ dòng quy trình

Để thực hiện cân bằng vật chất, bước đầu tiên là phải lập một sơ đồ dòng chi tiết cho toàn bộ quy trình sản xuất. Sơ đồ này mô tả tất cả các công đoạn, từ nhập nguyên liệu thô đến khi ra sản phẩm cuối cùng, đồng thời chỉ rõ các dòng vật chất và năng lượng đầu vào/đầu ra tại mỗi công đoạn. Sau khi có sơ đồ dòng, kiểm toán viên sử dụng các kỹ thuật khác nhau để ước tính nguồn thải. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm: (1) Lấy mẫu và đo đạc trực tiếp tại nguồn thải, (2) Sử dụng các hệ số phát thải do các tổ chức uy tín (như WHO, EPA) công bố, và (3) Phân tích thành phần hóa học của nguyên liệu để dự báo sản phẩm phát thải. Việc kết hợp các phương pháp này giúp tăng độ chính xác cho kết quả kiểm toán.

V. Lợi ích khi ứng dụng kiểm toán môi trường cho doanh nghiệp

Việc thực hiện kiểm toán môi trường mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp, vượt xa mục tiêu đơn thuần là tuân thủ pháp luật. Trước hết, nó là một công cụ quản lý rủi ro hiệu quả, giúp doanh nghiệp chủ động xác định và ngăn ngừa các sự cố môi trường, tránh các khoản phạt nặng và chi phí khắc phục tốn kém. Thứ hai, thông qua việc phân tích quy trình kiểm toán môi trường, doanh nghiệp có thể tìm ra các cơ hội để tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu, nước và năng lượng, từ đó giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế. Theo một nghiên cứu tại Anh, các biện pháp sau kiểm toán đã giúp tiết kiệm hàng chục nghìn bảng mỗi năm với thời gian hoàn vốn ngắn. Thứ ba, việc công khai báo cáo kiểm toán môi trường hoặc đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 giúp nâng cao uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp trong mắt khách hàng, đối tác và cộng đồng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm xanh và bền vững. Cuối cùng, kiểm toán môi trường thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục, nâng cao nhận thức và trách nhiệm về môi trường cho toàn bộ nhân viên, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững và doanh nghiệp.

5.1. So sánh thực tiễn kiểm toán môi trường thế giới và Việt Nam

Trên thế giới, đặc biệt tại Mỹ và Châu Âu, kiểm toán môi trường đã phát triển mạnh mẽ từ những năm 1980 và trở thành một công cụ quản lý phổ biến trong cả khu vực công và tư. Các quốc gia này có hành lang pháp lý rõ ràng và các tổ chức kiểm toán chuyên nghiệp. Tại Việt Nam, khái niệm này còn khá mới mẻ và thường bị nhầm lẫn với thanh tra môi trường. Hoạt động kiểm toán chủ yếu mang tính tự nguyện, thường được thực hiện trong khuôn khổ các dự án quốc tế hoặc yêu cầu của tiêu chuẩn ISO 14001. Thay vì kiểm toán, hệ thống quản lý môi trường của Việt Nam hiện tại chủ yếu dựa vào các hoạt động thanh tra, kiểm tra mang tính bắt buộc của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, xu hướng hội nhập và các yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường đang thúc đẩy hoạt động kiểm toán môi trường phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai gần.

5.2. Download ebook kiểm toán môi trường và tài liệu liên quan

Để hỗ trợ quá trình học tập, nghiên cứu và áp dụng, việc tiếp cận các tài liệu chất lượng là vô cùng cần thiết. Cuốn Giáo trình Kiểm toán Môi trường của TS. Cao Trường Sơn là một ebook kiểm toán môi trường nền tảng và toàn diện. Bên cạnh đó, các nguồn tài liệu khác như slide kiểm toán môi trường từ các bài giảng đại học, các hướng dẫn của INTOSAI, ASOSAI, và các báo cáo mẫu cũng là những tài liệu tham khảo hữu ích. Việc tìm kiếm và download tài liệu kiểm toán môi trường pdf sẽ giúp người đọc có một cái nhìn đa chiều, cập nhật các kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn tốt nhất từ trong nước và quốc tế, từ đó áp dụng hiệu quả vào công việc của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Giáo trình kiểm toán môi trường phần 1 cao trường sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 nhằm cung cấp các thông tin cơ bản về Kiểm toán môi trường như: Các khái niệm về kiểm toán và kiểm toán môi trường; phân loại kiểm toán môi trường; đối tượng, mục tiêu và ý nghĩa của kiểm toán môi trường. Sau khi học xong chương này sinh viên phải hiểu được các nội dung sau: các khái niệm liên quan đến kiểm toán môi trường; phân loại kiểm toán môi trường; đối tượng, mục tiêu và ý nghĩa của kiểm toán môi trường. MỘT SỐ KHÁI NIỆM LIÊN QUAN TỚI KIỂM TOÁN MÔI TRƯỜNG 1. Sự ra đời của kiểm toán môi trường Kiểm toán môi trường có nguồn gốc từ khu vực Bắc Mỹ vào những năm 70 của thế kỷ XX.

Đây là giai đoạn mà nền công nghiệp và kinh tế của khu vực Bắc Mỹ phát triển mạnh mẽ, các loại chất thải, nước thải, khí thải phát sinh từ các hoạt động công nghiệp và các hoạt động kinh tế khác đã làm ảnh hưởng xấu tới môi trường, sự ô nhiễm môi trường lan rộng và trở nên nghiêm trọng (William C. Trước các vấn đề bức xúc về môi trường hàng loạt các công cụ luật pháp, kinh tế đã được đưa ra nhằm quản lý tốt môi trường và bắt buộc các tổ chức, nhà máy, cơ sở sản xuất phải tuân theo. Trong bối cảnh đó, kiểm toán môi trường (KTMT) đã được ra đời và được xem như là một công cụ quản lý sắc bén và hiệu quả. Ban đầu, KTMT ra đời nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp tư nhân đáp ứng các trách nhiệm pháp lý về bảo vệ môi trường.

Một thời gian sau, KTMT được thừa nhận là một công cụ quản lý môi trường của các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường (EPA Victorya, 2007). Kiểm toán môi trường thực sự phát triển mạnh mẽ vào những năm 80 của thế kỷ XX ở các nước Bắc Mỹ và Châu Âu, ngày nay thì nó đã được phát triển rộng rãi trên quy mô toàn cầu. Mỹ, Canada, Anh là những nước đầu tiên thực hiện hoạt động kiểm toán có hiệu quả và thành công. Các nước này cũng có những cơ quan tiến hành hoạt động kiểm toán môi trường chuyên nghiệp nhất với những luật sư, chuyên gia đầy kinh nghiệm, có uy tín, được cấp chứng chỉ chứng nhận đạt tiêu chuẩn kiểm toán viên môi trường (Phạm Thị Việt Anh, 2006).

Ngày nay, khi vấn đề môi trường ngày càng trở nên phức tạp và mang tính chất toàn cầu thì càng có nhiều các quốc gia trên thế giới sử dụng kiểm toán môi trường trong việc bảo vệ môi trường. Đây là một xu hướng phát triển tất yếu, khách quan. Khái niệm về kiểm toán Kiểm toán có nguồn gốc từ Latin là “Audit”, nguyên bản là “Auditing”. Từ “Auditing” lại có nguồn gốc từ động từ trong tiếng Latin “Audive”, nghĩa là nghe.

Từ 1 nguồn gốc này ta có thể hình dung ra hình ảnh của một cuộc kiểm toán cổ điển, đó là việc một người ghi chép đọc to lên cho một bên độc lập “nghe” và chấp nhận. Trải qua thời gian dài phát triển, ngày nay đã có rất nhiều các khái niệm khác nhau về kiểm toán. Theo Liên đoàn kiểm toán quốc tế (International Federation of Accountants - IFAC) thì: “Kiểm toán là việc các kiểm toán viên độc lập kiểm tra và trình bày ý kiến của mình về các bản báo cáo tài chính”. Ở nước ta, theo Quy chế kiểm toán độc lập trong nền kinh tế quốc dân (Ban hành theo Nghị định số 07/CP ngày 29/01/1994 của chính phủ) đã chỉ rõ: “Kiểm toán độc lập là việc kiểm tra và xác nhận của kiểm toán viên chuyên nghiệp thuộc các tổ chức kiểm toán độc lập về tính đúng đắn hợp lý của các tài liệu, sổ kế toán và báo cáo quyết toán của các doanh nghiệp, các cơ quan, tổ chức đoàn thể, tổ chức xã hội khi có yêu cầu của các đơn vị này”.

Từ cách diễn đạt này ta có thể thấy, ban đầu khái niệm kiểm toán chỉ bó hẹp trong lĩnh vực tài chính, sau này mới được mở rộng sang các lĩnh vực khác, trong đó có môi trường. Một cuộc kiểm toán có thể hiểu đơn giản là một cuộc kiểm tra và rà soát với sự tham gia của “ba người” hay “ba nhóm” (gồm người/nhóm người kiểm toán còn gọi là kiểm toán viên/đội kiểm toán; người/nhóm người bị kiểm toán hay còn gọi là đối tượng kiểm toán; người/nhóm người thứ ba gọi là khách hàng) và trải qua ba giai đoạn: - Đánh giá: Đánh giá vấn đề cần kiểm toán thực sự là gì; - Kiểm tra: So sánh các vấn đề cần kiểm toán có tuân thủ triệt để các tiêu chuẩn nội bộ, tiêu chuẩn địa phương hay các tiêu chuẩn, quy định, luật pháp đề ra hay không và mức độ tuân thủ đến đâu; - Chứng nhận kết quả: Chứng nhận hay minh chứng kết quả kiểm toán (phải có dấu xác nhận của cơ quan kiểm toán có uy tín). Khái niệm về kiểm toán môi trường Kiểm toán môi trường là một thuật ngữ bắt nguồn từ ngành kế toán tài chính nhằm chỉ khái niệm về phép kiểm chứng các hoạt động tác nghiệp và xác nhập về số liệu (Kiểm toán tài chính). Hiện nay, trên thế giới đã có rất nhiều các định nghĩa khác nhau về kiểm toán môi trường.

Năm 1998, Viện thương mại Quốc tế ICC (International Chamber of Commerce) đã đưa ra khái niệm ban đầu về kiểm toán môi trường như sau:“Kiểm toán môi trường là một công cụ quản lý bao gồm sự ghi chép một cách khách quan, công khai các tổ chức môi trường, sự vận hành các thiết bị, cơ sở vật chất với mục đích quản lý môi trường bằng cách trợ giúp quản lý, kiểm soát các hoạt động và đánh giá sự tuân thủ các chính sách của công ty bao gồm sự tuân thủ theo các tiêu chuẩn môi trường”. Theo tiêu chuẩn ISO 14010 (1996) phần 3.9 thì kiểm toán môi trường được định nghĩa như sau:“Kiểm toán môi trường là một quá trình thẩm tra có hệ thống và được ghi thành văn bản, bao gồm việc thu thập và đánh giá một cách khách quan các bằng chứng nhằm xác định những hoạt động, sự kiện, hệ thống quản lý liên quan đến môi trường hay các thông tin về những kết quả của quá trình này cho khách hàng”. 2 Theo Cục Bảo vệ Môi trường Việt Nam (2003) thì kiểm toán môi trường là: “Công cụ quản lý bao gồm một quá trình đánh giá có tính hệ thống, định kỳ và khách quan được văn bản hóa về việc làm thế nào để thực hiện tổ chức môi trường, quản lý môi trường và trang thiết bị môi trường hoạt động tốt”. Như vậy, đã có khá nhiều các định nghĩa khác nhau về kiểm toán môi trường được đưa ra.

Trong các định nghĩa trên thì định nghĩa về kiểm toán môi trường của tổ chức ISO đưa ra trong phần 3.9 của tiêu chuẩn ISO 14010 năm 1996 được coi là đầy đủ và hoàn chỉnh nhất. Từ định nghĩa này ta có thể rút ra những điểm mấu chốt của kiểm toán môi trường: Là quá trình kiểm tra có hệ thống và được ghi thành văn bản: Việc thực hiện kiểm toán môi trường tuân theo các bước, trình tự trong một hệ thống nhất định. Tất cả các hoạt động trong quy trình kiểm toán đều phải lập thành văn bản và có sự ký kết của các bên liên quan. Tiến hành một cách khách quan: Kiểm toán môi trường đánh giá dựa trên các thông tin, số liệu, dữ liệu được thu thập khách quan, không dựa vào ý nghĩ chủ quan của bất cứ cá nhân, tổ chức nào.

Thu thập và đánh giá các bằng chứng kiểm toán: Các số liệu, dữ liệu, thông tin được các kiểm toán viên thu thập và đánh giá thông qua các phương pháp, kỹ năng, nghiệp vụ trong quá trình kiểm toán. Xác định vấn đề, xem xét có phù hợp với tiêu chuẩn kiểm toán hay không: đối chiếu các bằng chứng thu thập với các chuẩn mực, các quy định, quy chuẩn của pháp luật và các cơ quan nhà nước. Thông tin các kết quả của quá trình này cho khách hàng: Cung cấp các kết quả kiểm toán cho khách hàng (người đứng ra thuê cơ quan kiểm toán môi trường thực hiện cuộc kiểm toán môi trường). Theo như định nghĩa thì kiểm toán môi trường thực chất là một công cụ quản lý nhằm kiểm tra, đánh giá tính hiệu quả, mức độ phù hợp của các nỗ lực bảo vệ môi trường hay các hệ thống quản lý môi trường của các nhà máy, doanh nghiệp địa phương.

Đây là một cuộc rà soát có hệ thống, liên quan tới việc phân tích, kiểm tra và xác nhận các thủ tục và thực tiễn hoạt động bảo vệ môi trường của các doanh nghiệp, nhà máy nhằm đưa ra kết luận xem các cơ sở đó có tuân thủ theo những quy định pháp lý, các chính sách môi trường của Nhà nước hay không và cơ sở đó có được chấp nhận về mặt môi trường hay không. Một số thuật ngữ liên quan Kiểm toán viên (Auditor): Còn gọi là người kiểm toán hay thành viên đội kiểm toán được sử dụng để chỉ những người trực tiếp tham gia, tiến hành cuộc kiểm toán. Kiểm toán viên được phân chia thành kiểm toán viên thông thường và kiểm toán viên trưởng. Kiểm toán viên trưởng (Leader of Audit team): Kiểm toán viên trưởng hay còn gọi là đội trưởng đội kiểm toán, là người đứng đầu nhóm kiểm toán và chịu trách nhiệm chính cho việc thực hiện toàn bộ cuộc kiểm toán môi trường.

3 Đối tượng kiểm toán (Auditee): Là những cá nhân, tổ chức hoặc các cơ sở bị tiến hành kiểm toán. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các cá nhân, tổ chức, cơ sở mà các hoạt động của họ đang được tiến hành kiểm toán. Khách hàng (Client): Hay còn gọi là bên thứ ba, đây là những người có nhu cầu muốn biết các kết quả của cuộc kiểm toán. Thuật ngữ này dùng để chỉ các cơ quan, tổ chức, cá nhân ủy quyển kiểm toán.

Bằng chứng kiểm toán: Hay còn gọi là chứng cứ kiểm toán, là “Các thông tin được xác minh về số lượng hoặc chất lượng, các bản ghi hoặc tuyên bố về sự kiện dựa trên các cuộc phỏng vấn, thẩm tra tài liệu, quan sát các hoạt động và hoàn cảnh, các đo đạc thực nghiệm hoặc các biện pháp khác nằm trong phạm vi kiểm toán”. Phát hiện kiểm toán: “Là kết quả đánh giá bằng chứng kiểm toán thu được thông qua việc so sánh chúng với các tiêu chuẩn kiểm toán đã thỏa thuận. Các phát hiện kiểm toán tạo cơ sở cho báo cáo kiểm toán”. Kết luận kiểm toán: Là quan điểm hoặc sự phán xét chuyên môn của các chuyên gia kiểm toán về đối tượng kiểm toán dựa trên và giới hạn ở các suy luận từ các phát hiện kiểm toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ