Giáo trình Kế toán tài chính DN Thương mại - ĐH Thương mại (Full)

Giáo trình kế toán tài chính doanh nghiệp thương mại cung cấp kiến thức cần thiết cho sinh viên đại học, cao đẳng chuyên ngành kế toán.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
200
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình kế toán tài chính DNTM

Giáo trình kế toán tài chính doanh nghiệp thương mại là một tài liệu kế toán tài chính cốt lõi, được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên đại học và cao đẳng theo chuyên ngành kế toán. Tài liệu này cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ những nguyên lý kế toán cơ bản đến các nghiệp vụ phức tạp, đặc thù trong lĩnh vực thương mại. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học nền tảng lý thuyết vững chắc và kỹ năng thực hành cần thiết để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Nội dung giáo trình được xây dựng dựa trên các quy định pháp lý hiện hành của Nhà nước, đặc biệt là Luật Kế toán, các Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và Chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Thông tư 200. Theo nhóm tác giả, đứng đầu là TS. Trần Thị Hồng Mai, "Kế toán là công cụ quản lý kinh tế quan trọng", cung cấp thông tin thiết yếu cho việc ra quyết định của lãnh đạo doanh nghiệp và các cơ quan quản lý. Giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào các nghiệp vụ có tính đặc thù cao của doanh nghiệp thương mại như kế toán mua hàng, bán hàng, và xuất nhập khẩu. Điều này giúp sinh viên hiểu rõ sự khác biệt trong công tác kế toán giữa doanh nghiệp sản xuất và doanh nghiệp thương mại. Các chương mục được trình bày một cách logic, khoa học, đi từ tổ chức công tác kế toán đến hạch toán chi tiết từng phần hành, giúp người học dễ dàng tiếp cận và hệ thống hóa kiến thức. Việc sử dụng cuốn sách kế toán tài chính nhà xuất bản tài chính uy tín này là bước khởi đầu quan trọng để tự học kế toán tài chính một cách bài bản và hiệu quả.

1.1. Vai trò của tài liệu kế toán tài chính trong đào tạo

Tài liệu kế toán tài chính đóng vai trò xương sống trong chương trình đào tạo chuyên ngành kế toán. Nó không chỉ là nguồn cung cấp kiến thức mà còn là công cụ định hình tư duy nghề nghiệp cho sinh viên. Một giáo trình chất lượng giúp chuẩn hóa kiến thức, đảm bảo người học nắm vững các nguyên tắc, chuẩn mực và quy định pháp luật về kế toán. Thông tin do kế toán cung cấp là cơ sở để "lãnh đạo doanh nghiệp nắm chắc tình hình hoạt động của đơn vị và có các quyết định quản lý kịp thời, hiệu quả". Vì vậy, việc học tập qua một giáo trình uy tín đảm bảo sinh viên hiểu đúng và đủ về cách tạo ra thông tin đáng tin cậy. Giáo trình còn là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp sinh viên làm quen với các biểu mẫu, chứng từ, sổ sách và báo cáo tài chính sẽ gặp trong công việc sau này.

1.2. Đặc điểm nổi bật của giáo trình kế toán doanh nghiệp thương mại

Điểm khác biệt chính của cuốn ebook kế toán doanh nghiệp thương mại này là sự tập trung vào các hoạt động đặc thù của ngành. Hoạt động kinh doanh thương mại là "tổ chức quá trình lưu thông hàng hoá từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng". Do đó, giáo trình đi sâu vào các nghiệp vụ cốt lõi như kế toán mua hàng, quản lý kế toán hàng tồn kho, và kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh. Các nội dung này được giải quyết chi tiết, giúp sinh viên hiểu rõ quy trình hạch toán trong một môi trường kinh doanh năng động. Giáo trình cũng nhấn mạnh việc quản lý chi phí mua hàng và các chi phí kinh doanh để xác định giá vốn một cách hợp lý, làm cơ sở cho việc định giá bán cạnh tranh.

1.3. Nguyên lý kế toán nền tảng cho sinh viên chuyên ngành

Giáo trình củng cố các nguyên lý kế toán cơ bản, là nền tảng không thể thiếu cho mọi kế toán viên. Các nguyên tắc như cơ sở dồn tích, hoạt động liên tục, giá gốc, phù hợp, nhất quán và trọng yếu đều được lồng ghép trong từng chương mục. Ví dụ, khi trình bày về kế toán tài sản cố định trong DNTM, nguyên tắc giá gốc và nguyên tắc phù hợp (giữa chi phí khấu hao và doanh thu tạo ra) được nhấn mạnh. Việc tuân thủ các nguyên tắc này đảm bảo thông tin kế toán được trình bày một cách trung thực, hợp lý và có thể so sánh được, đáp ứng yêu cầu của cả nhà quản trị nội bộ và các đối tượng bên ngoài.

II. Top 3 thách thức khi học kế toán tài chính doanh nghiệp

Việc tiếp cận môn học kế toán tài chính doanh nghiệp thương mại đặt ra không ít thách thức cho sinh viên. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp của hệ thống văn bản pháp lý. Sinh viên phải nắm vững không chỉ Luật Kế toán mà còn hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các thông tư hướng dẫn, tiêu biểu là hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 200. Việc cập nhật liên tục các thay đổi trong quy định là một yêu cầu bắt buộc nhưng không hề dễ dàng. Thách thức thứ hai đến từ việc áp dụng lý thuyết vào thực tế. Sự khác biệt giữa các mô hình doanh nghiệp, quy mô hoạt động và phương pháp quản lý đòi hỏi kế toán phải linh hoạt trong việc lựa chọn hình thức sổ sách, phương pháp hạch toán. Ví dụ, việc lựa chọn giữa phương pháp kê khai thường xuyên và kiểm kê định kỳ cho hàng tồn kho phụ thuộc vào đặc điểm kinh doanh của từng đơn vị. Thách thức cuối cùng là kỹ năng giải quyết các tình huống nghiệp vụ đa dạng. Các bài tập kế toán tài chính có lời giải trong giáo trình là công cụ hữu ích, nhưng thực tế công việc luôn phát sinh những nghiệp vụ mới, đòi hỏi kế toán viên phải có khả năng phân tích và vận dụng kiến thức một cách sáng tạo. Việc thiếu một sách hướng dẫn kế toán tài chính thực hành chi tiết có thể khiến sinh viên bỡ ngỡ khi bắt đầu công việc.

2.1. Khó khăn trong việc áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS

Việc áp dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) vào thực tiễn là một thách thức lớn. Các chuẩn mực đưa ra "những nguyên tắc và phương pháp kế toán cơ bản để ghi sổ kế toán và lập báo cáo tài chính", nhưng chúng thường mang tính nguyên tắc và khái quát. Sinh viên và cả kế toán viên mới vào nghề thường gặp khó khăn trong việc diễn giải và áp dụng các quy định này vào những tình huống cụ thể. Ví dụ, việc xác định giá trị hợp lý, ghi nhận doanh thu hay trích lập dự phòng đòi hỏi sự phán đoán và am hiểu sâu sắc về bản chất của từng giao dịch, điều mà lý thuyết đơn thuần khó có thể bao quát hết.

2.2. Lựa chọn phương pháp hạch toán kế toán doanh nghiệp phù hợp

Một trong những quyết định quan trọng trong hạch toán kế toán doanh nghiệp là lựa chọn phương pháp phù hợp. Giáo trình đề cập đến hai phương pháp hạch toán hàng tồn kho chính là Kê khai thường xuyên (KKTX) và Kiểm kê định kỳ (KKĐK). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại hình doanh nghiệp khác nhau. Phương pháp KKTX cung cấp thông tin liên tục nhưng phức tạp hơn, trong khi KKĐK đơn giản hơn nhưng thông tin không kịp thời. Việc lựa chọn sai phương pháp có thể dẫn đến thông tin kế toán không chính xác, ảnh hưởng đến quyết định quản trị và công tác kiểm soát nội bộ. Đây là một bài toán đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về quy mô, đặc điểm hàng hóa và trình độ quản lý của doanh nghiệp.

2.3. Trở ngại khi ôn thi môn kế toán tài chính và giải bài tập

Quá trình ôn thi môn kế toán tài chính thường gây áp lực lớn cho sinh viên. Khối lượng kiến thức lớn, bao gồm nhiều tài khoản, định khoản và các quy trình phức tạp, đòi hỏi người học phải có phương pháp hệ thống hóa hiệu quả. Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi giải bài tập kế toán tài chính có lời giải vì không nắm vững bản chất của nghiệp vụ. Thay vì hiểu luồng đi của dòng tiền và tài sản, họ có xu hướng học thuộc định khoản một cách máy móc. Điều này dẫn đến việc không thể xử lý các bài tập có tình huống biến đổi, làm giảm hiệu quả học tập và chuẩn bị cho các kỳ thi.

III. Phương pháp tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp

Tổ chức công tác kế toán khoa học là nền tảng để đảm bảo hệ thống thông tin tài chính của doanh nghiệp hoạt động hiệu quả. Giáo trình kế toán tài chính doanh nghiệp thương mại đã dành riêng một chương để trình bày chi tiết về nội dung này. Theo đó, việc tổ chức công tác kế toán phải tuân thủ ba nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất, phải tuân thủ các văn bản pháp lý hiện hành của Nhà nước. Thứ hai, phải phù hợp với đặc điểm tổ chức kinh doanh và quản lý của doanh nghiệp. Thứ ba, phải đảm bảo tiết kiệm và hiệu quả. Nội dung tổ chức công tác kế toán bao gồm nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là tổ chức bộ máy kế toán và tổ chức hệ thống thông tin kế toán. Việc lựa chọn mô hình bộ máy kế toán (tập trung, phân tán, hay kết hợp) phụ thuộc vào quy mô, địa bàn hoạt động và mức độ phân cấp quản lý của doanh nghiệp. Một mô hình phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa luồng công việc, phân công nhiệm vụ rõ ràng và tăng cường khả năng kiểm soát. Các slide bài giảng kế toán tài chính 2 thường trực quan hóa các mô hình này để sinh viên dễ hình dung. Đây là bước đi chiến lược, quyết định đến chất lượng và sự kịp thời của thông tin kế toán, phục vụ đắc lực cho công tác quản trị doanh nghiệp.

3.1. Các mô hình tổ chức bộ máy kế toán phổ biến hiện nay

Giáo trình giới thiệu ba mô hình tổ chức bộ máy kế toán chính: tập trung, phân tán và vừa tập trung vừa phân tán. Mô hình tập trung phù hợp với các doanh nghiệp quy mô nhỏ, hoạt động trên cùng một địa bàn, nơi toàn bộ công việc kế toán được thực hiện tại phòng kế toán trung tâm. Mô hình phân tán được áp dụng tại các doanh nghiệp quy mô lớn, có nhiều chi nhánh, đơn vị phụ thuộc ở các địa bàn xa, mỗi đơn vị có bộ phận kế toán riêng. Mô hình kết hợp là sự dung hòa, áp dụng cho các doanh nghiệp có các đơn vị phụ thuộc với mức độ tự chủ khác nhau. Việc lựa chọn mô hình tối ưu là tiền đề cho việc hạch toán kế toán doanh nghiệp một cách hiệu quả.

3.2. Cách tổ chức hệ thống thông tin kế toán hiệu quả

Tổ chức hệ thống thông tin kế toán là một hệ thống cấu thành từ nhiều yếu tố. Nó bắt đầu từ việc tổ chức hệ thống chứng từ kế toán, đảm bảo tính hợp pháp, hợp lệ. Tiếp theo là tổ chức hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 200, lựa chọn các tài khoản phù hợp với đặc điểm hoạt động. Sau đó là tổ chức hệ thống sổ kế toán theo một trong năm hình thức kế toán được quy định (Nhật ký chung, Nhật ký - Sổ Cái, v.v.). Cuối cùng là tổ chức hệ thống báo cáo kế toán, bao gồm cả báo cáo tài chính và báo cáo quản trị, nhằm cung cấp thông tin cho các đối tượng sử dụng. Đây là quy trình khép kín đảm bảo thông tin được thu thập, xử lý và cung cấp một cách đáng tin cậy.

3.3. Yêu cầu tuân thủ theo giáo trình kế toán Bộ Tài chính

Một nguyên tắc bất biến khi tổ chức công tác kế toán là phải "tuân thủ các văn bản pháp lý về kế toán hiện hành của Nhà nước". Các giáo trình kế toán Bộ Tài chính và các tài liệu học thuật uy tín đều nhấn mạnh điều này. Mọi hoạt động từ việc lập chứng từ, ghi sổ, đến lập và trình bày báo cáo tài chính đều phải dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc. Việc tuân thủ không chỉ đảm bảo tính pháp lý cho số liệu kế toán mà còn tạo ra sự thống nhất, minh bạch, giúp các cơ quan quản lý Nhà nước, nhà đầu tư và các bên liên quan có thể kiểm tra, giám sát hoạt động của doanh nghiệp.

IV. Bí quyết hạch toán nghiệp vụ mua hàng hóa trong DNTM

Nghiệp vụ mua hàng là giai đoạn khởi đầu của chu trình kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại. Việc hạch toán chính xác nghiệp vụ này có ý nghĩa quyết định đến việc tính đúng giá vốn hàng bán và xác định kết quả kinh doanh. Giáo trình kế toán tài chính doanh nghiệp thương mại cung cấp một chương riêng biệt, hướng dẫn chi tiết cách hạch toán mua hàng hóa theo phương pháp kê khai thường xuyên. Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) 02 - Hàng tồn kho, giá gốc của hàng hóa mua vào bao gồm giá mua, các loại thuế không được hoàn lại, chi phí vận chuyển, bốc xếp và các chi phí khác liên quan trực tiếp. Các khoản chiết khấu thương mại, giảm giá hàng mua sẽ được trừ khỏi giá gốc. Kế toán sử dụng các tài khoản chính như TK 156 - Hàng hóa, TK 151 - Hàng mua đang đi đường, TK 133 - Thuế GTGT được khấu trừ, và TK 331 - Phải trả cho người bán. Việc hiểu rõ kết cấu và cách sử dụng các tài khoản này là chìa khóa để xử lý mọi tình huống phát sinh, từ việc hàng và hóa đơn về cùng lúc, hàng về trước hóa đơn về sau, đến xử lý hàng thừa, thiếu khi kiểm nhận. Nắm vững quy trình này giúp đảm bảo kế toán hàng tồn kho được phản ánh chính xác trên sổ sách.

4.1. Hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên

Kế toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên (KKTX) là phương pháp "theo dõi và phản ánh thường xuyên, liên tục, có hệ thống tình hình nhập, xuất, tồn vật tư, hàng hoá trên sổ kế toán". Phương pháp này phù hợp với các doanh nghiệp kinh doanh mặt hàng có giá trị lớn, cần quản lý chặt chẽ. Khi mua hàng, kế toán sẽ ghi Nợ TK 156 (Giá mua hàng hóa), Nợ TK 133 (Thuế GTGT đầu vào) và ghi Có các tài khoản thanh toán liên quan (TK 111, 112, 331). Mọi biến động nhập, xuất kho đều được ghi nhận ngay lập tức, giúp nhà quản lý có thể xác định giá trị hàng tồn kho tại bất kỳ thời điểm nào.

4.2. Vận dụng hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 200

Việc hạch toán kế toán doanh nghiệp mua hàng đòi hỏi vận dụng linh hoạt hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 200. Tài khoản 156 - Hàng hóa được chi tiết thành TK 1561 (Giá mua hàng hóa) và TK 1562 (Chi phí thu mua). Điều này giúp tách biệt rõ ràng giá trị mua và các chi phí liên quan, phục vụ cho việc phân bổ chi phí thu mua vào giá vốn hàng bán. Tài khoản 151 - Hàng mua đang đi đường được sử dụng khi doanh nghiệp đã nhận hóa đơn nhưng hàng chưa về kho vào cuối kỳ, đảm bảo tài sản của doanh nghiệp được ghi nhận đúng thời điểm chuyển giao quyền sở hữu.

4.3. Xử lý các nghiệp vụ mua hàng đặc thù và chi phí liên quan

Thực tế phát sinh nhiều nghiệp vụ mua hàng phức tạp. Ví dụ, khi nhận hàng phát hiện thiếu so với hóa đơn, kế toán phải ghi nhận giá trị hàng thiếu vào TK 1381 - Tài sản thiếu chờ xử lý. Ngược lại, hàng thừa sẽ được ghi nhận vào TK 338 - Phải trả, phải nộp khác. Các chi phí như vận chuyển, bốc dỡ được tập hợp vào Nợ TK 1562 - Chi phí thu mua hàng hóa. Các khoản chiết khấu thương mại hay giảm giá hàng mua được hưởng sẽ được ghi giảm trực tiếp vào giá trị hàng tồn kho hoặc công nợ phải trả, đảm bảo nguyên tắc giá gốc được tuân thủ nghiêm ngặt.

V. Cách ứng dụng giáo trình để tự học kế toán tài chính

Giáo trình không chỉ là tài liệu bắt buộc trên giảng đường mà còn là một công cụ quý giá để tự học kế toán tài chính. Để tối ưu hóa hiệu quả, người học cần có một phương pháp tiếp cận khoa học. Trước hết, cần đọc kỹ phần tổng quan của mỗi chương để nắm được mục tiêu và nội dung chính. Sau đó, đi sâu vào phần lý thuyết, đặc biệt chú ý đến các nguyên tắc, chuẩn mực và sơ đồ hạch toán. Sơ đồ hạch toán là cách trực quan hóa các định khoản, giúp ghi nhớ lâu hơn. Một bước quan trọng là thực hành. Hãy chủ động giải quyết tất cả các bài tập kế toán tài chính có lời giải ở cuối mỗi chương. Việc tự mình giải bài tập, sau đó đối chiếu với lời giải chi tiết sẽ giúp phát hiện ra những lỗ hổng kiến thức và hiểu sâu hơn bản chất vấn đề. Đừng ngần ngại tìm kiếm các nguồn tài liệu bổ sung như slide bài giảng kế toán tài chính 2 hay các bài viết phân tích chuyên sâu trên internet để có cái nhìn đa chiều. Việc kết hợp giữa giáo trình chính thống và các nguồn tham khảo khác sẽ tạo ra một môi trường học tập năng động, giúp quá trình ôn thi môn kế toán tài chính trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn. Cuối cùng, hãy thử áp dụng kiến thức đã học để phân tích báo cáo tài chính của một doanh nghiệp thương mại niêm yết, đây là cách tốt nhất để kết nối lý thuyết với thực tiễn.

5.1. Kinh nghiệm ôn thi môn kế toán tài chính hiệu quả nhất

Để ôn thi môn kế toán tài chính đạt kết quả cao, việc đầu tiên là hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy. Mỗi chương nên được tóm tắt thành một sơ đồ, nêu bật các tài khoản chính, các định khoản cốt lõi và các lưu ý quan trọng. Thứ hai, thực hành liên tục với các dạng bài tập khác nhau, từ cơ bản đến nâng cao. Chú trọng vào việc hiểu rõ yêu cầu của đề bài và trình bày lời giải một cách logic, rõ ràng. Thứ ba, thành lập nhóm học tập để cùng nhau thảo luận các vấn đề khó, việc giải thích cho người khác cũng là một cách để củng cố kiến thức của bản thân. Cuối cùng, hãy làm các bộ đề thi của các năm trước để làm quen với cấu trúc và áp lực thời gian.

5.2. Sử dụng sách hướng dẫn và bài tập kế toán có lời giải

Một cuốn sách hướng dẫn kế toán tài chính tốt và phần bài tập kế toán tài chính có lời giải trong giáo trình là người bạn đồng hành không thể thiếu. Khi gặp một nghiệp vụ khó, đừng vội xem lời giải. Hãy cố gắng tự phân tích, xác định các đối tượng kế toán bị ảnh hưởng và tự đưa ra định khoản. Sau đó, mới so sánh với đáp án để xem xét cách tiếp cận của mình đúng hay sai. Lời giải chi tiết không chỉ cung cấp đáp án cuối cùng mà còn giải thích logic đằng sau mỗi bút toán, giúp người học hiểu được "tại sao" thay vì chỉ biết "làm thế nào".

5.3. Chuyển đổi từ kiến thức giáo trình sang công việc thực tế

Kiến thức từ giáo trình là nền tảng, nhưng công việc thực tế đòi hỏi nhiều hơn thế. Để chuyển đổi thành công, sinh viên cần chủ động tìm kiếm cơ hội thực tập tại các doanh nghiệp thương mại. Quá trình thực tập giúp quan sát cách một phòng kế toán vận hành, cách các chứng từ được luân chuyển và xử lý trên phần mềm kế toán. Đây là cơ hội để đối chiếu giữa lý thuyết trên ebook kế toán doanh nghiệp thương mại và thực tiễn, học hỏi kinh nghiệm từ các kế toán viên đi trước và làm quen với áp lực công việc. Sự kết hợp giữa nền tảng học thuật vững chắc và kinh nghiệm thực tiễn là công thức cho sự thành công trong sự nghiệp kế toán.

25/07/2025
Giáo trình kế toán tài chính doanh nghiệp thương mại dùng cho sinh viên đại học cao đẳng chuyên ngành kế toán

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, 6. Đặng Thị Hoà biên soạn chương 2. Lê Thị Thanh Hải biên soạn chương 3. Phạm Thị Thu Thuỷ biên soạn chương 4.

Phạm Đức Hiếu biên soạn chương 3. Nguyễn Thành Hưng tham gia biên soạn bài tập và bài giái mâu các chương 2, 3 và 6. Trong quá trình biên soạn, các tác giả đã có nhiều cô gắng, tuy nhiên do biên soạn và xuất ban lan dau nên khó tránh khỏi những khiếm khuyết. Chúng tôi mong nhận được những ý kiến đóng góp của độc giả đề giáo trình ngày càng được hoàn thiện hơn.

Mọi ý kiến đóng góp xin gửi về: Công ty Cả phân sách Đại học — Dạy nghệ, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 25 Hàn Thuyên — Hà Nội. Xïn chân thành cảm ơn. TAP THE TAC GIA NHUNG CHU VIET TAT DN Doanh nghiép GTGT Gia tri gia tang KKTX Kê khai thường xuyên KKĐK Kiểm kê định kỳ TK Tài khoản BĐS Bất động sản NKC Nhật ký chung SPS Số phát sinh HB Hợp đồng XNK Xuất nhập khẩu TGNH Tiền gửi ngân hàng NK Nhập khẩu LC Thư tín dụng LNST Lợi nhuận sau thuế LNTT Lợi nhuận trước thuế Chương Í TO CHUC CONG TAC KE TOÁN TRONG DOANH NGHIEP THUONG MAI Đề tổ chức công tác quản lý, một trong số các nội dung quan trọng doanh nghiệp (DN) cần thực hiện là tổ chức công tác kế toán. Tổ chức tốt công tác kế toán giúp cung cấp thông tin kế toán hữu ích phục vụ quản lý DN.

Việc tổ chức công tác nảy trong các DN không hoàn toàn giỗng nhau do chức năng, nhiệm vụ, đặc điểm hoạt động sản xuất kinh đoanh. của các đơn vị khác nhau. Tại các DN thương mại, với những đặc thủ riêng của ngành, việc tổ chức công tác kế toán cũng có những đặc trưng riêng. BAC DIEM HOAT DONG KINH DOANH THUONG MAI Thương mại là toàn bộ các hoạt động kinh doanh trên thị trường nhằm mục tiêu sinh lợi của các chủ thể kinh doanh.

Theo nghĩa hẹp thì thương mại là quá trình mua, bán hàng hoá trên thị trường. là lĩnh vực lưu thông, phân phối hàng hoá. Kinh doanh thương mại là điều kiện thúc đây sản xuất hàng hoá phát triển, mở rộng khả năng tiêu dùng, giúp DN năng động. sáng tạo trong sản xuất kinh doanh đẻ có cơ hội hơn trong cạnh tranh.

Hoạt động kinh doanh thương mại có nhiều đặc điểm khác biệt so với các ngành sản xuất kinh doanh trong nền kinh tế. trong đó, những đặc điểm cơ bản ảnh hưởng tới tổ chức công tác kế toán như sau: — Hoạt động kinh doanh thương mại là tổ chức quá trình lưu thông hàng hoá từ nơi sản xuất đến nơi tiêu đừng. Địa bàn hoạt động có thể trong nước hoặc ngoài nước. Khi thực hiện hoạt động này, DN phải nắm vững nhu cầu thị trường, huy động và sử dụng hợp lý các nguồn hàng nhăm thoả mãn tốt mọi nhu cầu xã hội.

Ngoài ra, trong 7 quá trình thực hiện lưu thông hàng hoá, các DN thương mại còn có thể tiếp tục quá trình sản xuất trong lưu thông thông qua việc tổ chức vận chuyển, tiếp nhận, phân loại, sơ chế. và thực hiện dự trữ hàng hoá. Đề tổ chức các kênh phân phối bán lẻ, bán buôn, các DN phải có mạng lưới cửa hàng bán lẻ, đại lý hợp lý. ~ Hoạt động kinh doanh thương mại thực hiện giá trị hàng hoá.

Với đặc điểm này, các DN thương mại cần quan tâm đến giá trị và giá trị sử dụng của hàng hoá. DN sản xuất và người tiêu dùng cần giá trị sử dụng của hàng hoá với giá cả phải chăng. Vì vậy, DN thương mại cần quản ly chặt chẽ chi phi mua hàng và các chỉ phí kinh doanh cũng, như xác định đúng giá của hàng xuất kho, làm cơ sở định giá bán hợp lý. TỎ CHỨC CÔNG TÁC KE TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI Kế toán là công cụ quản lý kinh tế tài chính cần thiết trong bất kỳ chế độ kinh tế xã hội nào nhằm kiểm tra, giám sát các hoạt động kinh tế tài chính trong các đơn vị kế toán cũng như trong phạm vi toàn bộ nên kinh tế quốc dân.

Vai trò của kế toán xuất phát từ yêu cầu thực tế khách quan của quá trình quản lý hoạt động sản xuất kính doanh. Đề phát huy vai trò đó, vấn đề có tính chất quyết định là phải biết tổ chức một cách khoa học và hợp lý công tác kế toán trong các đơn vị. Tổ chức công tác kế toán trong đơn vị kế toán là tô chức lao động kế toán để áp dụng các phương pháp kế toán, nhằm thu nhận, xử lý và cung cấp các thông tin kinh tế phục vụ cho công tác quản lý kinh té don vi. Nguyên tắc tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp thương mại Nguyên tắc thứ nhất, tô chức công tác kế toán trong DN phải tuân thủ các văn bản pháp lý về kế toán hiện hành của Nhà nước.

Để thực hiện được việc quản lý thống nhất công tác kế toán, Nhà nước ban hành hệ thống văn bản pháp lý về kế toán, yêu cầu tất cả các đơn vị kế toán trong nền kinh tế phải tuân theo. Trong đó, Luật Kế toán quy định về nội dung công tác kế toán, tổ chức bộ máy kế toán, người làm công tác kế toán và hoạt động nghề nghiệp kế toán, chuẩn mực kế toán đưa ra những nguyên tắc và phương pháp kế toán co ban dé ghi số kế toán và lập báo cáo tài chính, chế độ kế toán là những quy định và hướng dẫn về kế toán trong một lĩnh vực hoặc một số công việc cụ thể. Khi tổ chức công tác kế toán, việc tuân thủ các văn bản pháp lý về kế toán do Nhà nước ban hành sẽ đảm bảo kế toán là một công cụ quản lý, giám sát chặt chẽ mọi hoạt động kinh tế, tài chính, cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực, đáp ứng yêu câu tổ chức, quản lý điều hành của cơ quan Nhà nước. Nguyên tắc thứ hai, tổ chức công tác kế toán phải phù hợp với đặc điểm tổ chức kinh doanh, tổ chức quản lý của DN.

Trong mỗi nên kinh tế, các DN thương mại khác nhau sẽ có những đặc điểm và điều kiện riêng khác nhau, yêu cầu và trình độ quản lý kinh tế cũng khác nhau. Do đỏ, cũng có sự khác nhau về tổ chức công tác kế toán. Chính vì vậy, khi tổ chức công tác kể toán DN, phải căn cứ và đảm bảo sự phù hợp với đặc điểm và điều kiện riêng của từng đơn vị, như chức năng, nhiệm vụ, tính chất hoạt động của DN, quy mô của DN, sự phân cấp quản lý của đơn vị, trình độ và yêu cầu quản lý của đơn vị, số lượng và trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán, trình độ trang bị cơ sở vật chất kỹ thuật hạch toán, sự phân bồ mạng lưới và điều kiện giao thông liên lạc. Thực hiện nguyên tắc này, sẽ đảm bảo lựa chọn được mô hình tổ chức bộ máy kế toán phù hợp với đơn vị, hệ thống số kế toán theo hình thức kế toán thích hợp, phương pháp kế toán hàng tồn kho phù hợp, và tìm được những phương án tối ưu trong quá trình lựa chọn áp dụng các quy định, các phương pháp kế toán.

Nguyên tắc thứ ba, lựa chọn những người có đủ năng lực và điều kiện làm công tác kế toán. Người làm kế toán trong đơn vị phải có phẩm chất đạo đức nghề nghiệp, trung thực, liêm khiết, phải có trình độ chuyên môn kế toán đáp ứng được yêu cầu công tác kế toán. Những người có trách nhiệm điều hành quản lý DN và kế toán trường ở các DN nhà nước, Công ty 9 Cổ phần, hợp tác xã không được đưa người nhà (bố, mẹ, vợ, chồng, con, anh, chị, em ruột) vào làm kế toán ở DN. Thủ kho, thủ quỹ và những người thực hiện các hoạt động mua, bán vật tư, tài sản, hàng.

hoá trong DN không được kiêm nhiệm công tác kế toán. Nguyên tắc thứ tư, tô chức công tác kế toán trong các đơn vị phải dam bảo tiết kiệm và hiệu quá. Nguyên tắc tiết kiệm và hiệu quả luôn được coi trọng trong công tác tổ chức nói chung và tô chức công tác kế toán ở các DN thương mại nói riêng. Theo nguyên tắc này, tổ chức công tác kế toán phải dam báo khoa học, hợp lý, thực hiện tốt nhất chức năng, nhiệm vụ của kế toán, phát huy đầy đủ vai trò.

tác dụng của kế toán trong công tác quản lý kinh tế, chất lượng công tác kể toán đạt được mức cao nhất với chỉ phí hạch toán tiết kiệm nhất. Nội dung tố chức công tác kế toán trong doanh nghiệp (thương mại Tổ chức công tác kế toán là một hệ thống các yêu tố cấu thành bao gồm nhiều nội dung khác nhau. Tổ chức bộ mắp kế todn Đây là nội dung đầu tiên trong tổ chức công tác kế toán ở các DN. Thực hiện nội đưng này, trước hết phải xác định được mô hình tổ chức bộ máy kế toán phù hợp với đặc điểm của đơn vị.

Sau đó, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng bộ phận, kế toán và nhân viên kế toán, đảm báo sự phối hợp tết nhất giữa các bộ phận và nhân viên kẽ toán trong quả trình thực hiện nhiệm vụ của mình. Xét cả về lý luận và thực tiễn tổ chức bộ máy kế toán, có thé khái quát thành ba mô hình tố chức bộ máy kế toán, đó là mô hình tô chức bộ máy kế toán phân tán, mô hỉnh tố chức bộ máy kế toán tập trung và mô hình tổ chức bộ máy kế toán vừa tập trung vừa phân tán. Mỗi một mô hình tổ chức bộ máy kế toán có đặc điểm riêng, thích hợp với từng đơn vị cụ thể, có quy mô và các điều kiện cụ thể khác nhau. a) Mô hình tổ chức bộ máy kế toán phân tán Theo mô hình tổ chức bộ máy kế toán phân tán, ở các đơn vị, cửa hàng phụ thuộc đều có tổ chức kế toán riêng.

làm nhiệm vụ thu nhận. 10 kiểm tra, xử lý chứng từ kế toán, thực hiện kế toán tổng hợp. kế toán chỉ tiết các nghiệp vụ kinh tế phát sinh ở đơn vị phụ thuộc theo sự phân cấp quản lý trong DN, định kỳ lập báo cáo kế toán gửi về phòng kế toán công ty. Phòng kế toán công ty thực hiện việc tổng hợp số liệu, báo cáo của cửa hàng phụ thuộc và hạch toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh ở văn phòng công ty, lập báo cáo kế toán của toàn DN.

Mô hình tổ chức bộ máy kế toán phân tán trong DN được khái quát trong hinh 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ