Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học Huyết học truyền máu (Mã môn học: 6160205) được Trường Cao đẳng Y tế Khánh Hòa ban hành năm 2018 theo quyết định của Hiệu trưởng nhà trường, do ThS. Đậu Thị Thạch – Giảng viên Khoa Kỹ thuật Y học, Bộ môn Xét nghiệm trực tiếp biên soạn. Trong chương trình đào tạo ngành Xét nghiệm trình độ Cao đẳng, đây là môn học chuyên ngành bắt buộc, được bố trí giảng dạy cho sinh viên năm thứ 3.

                    GIÁO TRÌNH HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU (MÃ: 6160205)
         PHẦN 1: LÝ THUYẾT                               PHẦN 2: THỰC HÀNH
      (Bài 1 đến Bài 6)                               (Bài 7 đến Bài 11)
  - Kháng nguyên - Kháng thể nhóm máu             - Kỹ thuật sản xuất hồng cầu mẫu 5%
  - Tuyển chọn người hiến máu tình nguyện         - Kỹ thuật định nhóm ABO (trực tiếp & Simonin)
  - Sàng lọc nhiễm trùng (ELISA, PCR)             - Kỹ thuật định nhóm Rhesus
  - Đặc điểm, bảo quản chế phẩm máu               - Kỹ thuật làm phản ứng chéo
  - An toàn truyền máu & Xử trí tai biến          - Nghiệm pháp Coombs (trực tiếp & gián tiếp)

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định trên ba phương diện cụ thể:

  • Về kiến thức: Sinh viên trình bày được các đặc điểm di truyền, miễn dịch của các hệ nhóm máu hồng cầu; nắm vững các tiêu chuẩn tuyển chọn người hiến máu; phân loại, giải thích được các điều kiện bảo quản và chỉ định sử dụng chế phẩm máu; nhận diện nguyên nhân, triệu chứng và quy trình xử trí tai biến truyền máu cũng như các biện pháp đảm bảo an toàn truyền máu.
  • Về kỹ năng: Sinh viên thực hiện chuẩn xác các thao tác kỹ thuật xét nghiệm trong truyền máu, bao gồm điều chế hồng cầu mẫu, định nhóm máu hệ ABO, hệ Rhesus, làm phản ứng chéo và thực hiện nghiệm pháp Coombs.
  • Về thái độ: Rèn luyện tác phong làm việc nghiêm túc, tỉ mỉ, khách quan và chuẩn xác trong từng khâu thao tác kỹ thuật tại phòng xét nghiệm.

Giáo trình có cấu trúc gồm 11 bài học, chia làm 2 phần rõ rệt: phần lý thuyết (từ Bài 1 đến Bài 6) cung cấp cơ sở sinh học phân tử, miễn dịch học và nguyên tắc an toàn truyền máu; phần thực hành (từ Bài 7 đến Bài 11) chuẩn hóa các quy trình thao tác kỹ thuật xét nghiệm tại phòng thí nghiệm. Điểm đặc sắc của tài liệu là cách tiếp cận đi từ bản chất cấu trúc gen, enzyme tổng hợp kháng nguyên đến ứng dụng lâm sàng và quy trình thao tác kỹ thuật thực nghiệm.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             TIẾN TRÌNH KIẾN THỨC CỐT LÕI
                                        Phân nhóm A1/A2, Bombay (hh), Hệ Rh, Duffy, Kidd...
                                            Kỹ thuật ELISA, Test nhanh và Real-time PCR.
                                               Quy tắc an toàn miễn dịch và Tai biến truyền máu.
                                             Phản ứng chéo 2 giai đoạn, Nghiệm pháp Coombs.

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung giáo trình được thiết kế theo 11 bài học chuyên đề có tính liên kết chặt chẽ:

  • Bài 1: Hệ nhóm máu ABO, Rhesus, một số hệ nhóm máu khác: Phân tích cơ chế di truyền của gen $ABO$ trên nhiễm sắc thể số 9 và hệ thống gen $Hh$. Kháng nguyên hình thành thông qua các men glycosyltransferase đặc hiệu ($N$-acetylgalactosaminyltransferase, $D$-galactosaminyltransferase, $L$-fucosyltransferase). Trình bày nhóm máu hiếm Bombay ($hh$), phân nhóm $A_1$, $A_2$, biến thể $D$ yếu ($D^u$), $D$ từng phần, cùng các hệ nhóm máu khác như Kell ($K, k$), Duffy ($Fy^a, Fy^b$), Kidd ($Jk^a, Jk^b$) và Lewis ($Le^a, Le^b$).
  • Bài 2: Người cho máu tình nguyện: Tiêu chuẩn tuyển chọn, quyền lợi và trách nhiệm: Quy định tiêu chuẩn lâm sàng và cận lâm sàng cho người hiến máu: độ tuổi 18–60 (nam) và 18–55 (nữ); cân nặng tối thiểu $45\text{ kg}$ đối với hiến máu toàn phần (lấy không quá $9\text{ ml/kg}$ và không quá $450\text{ ml}$), tối thiểu $50\text{ kg}$ đối với gạn tách thành phần máu; nồng độ hemoglobin $\ge 120\text{ g/l}$; quy định chi tiết về thời gian tạm hoãn hiến máu (12 tháng, 6 tháng, 3 tháng, 7–10 ngày, 1 tháng đến 3 năm tùy theo yếu tố nguy cơ hoặc loại thuốc đã sử dụng).
  • Bài 3: Sàng lọc các bệnh nhiễm trùng: Cung cấp cấu trúc sinh học, diễn biến huyết thanh và dấu ấn chẩn đoán của HIV ($p24$, kháng thể IgG/IgM, ứng dụng PCR rút ngắn giai đoạn cửa sổ xuống 11 ngày), virus viêm gan C (HCV-RNA với giai đoạn cửa sổ 59 ngày bằng PCR), virus viêm gan B (thể Dane, các dấu ấn $HBsAg$, $Anti-HBs$, $HBeAg$, $Anti-HBe$, $Anti-HBc$, PCR rút ngắn thời kỳ cửa sổ còn 25 ngày), xoắn khuẩn giang mai (Treponema pallidum qua phản ứng VDRL, TPHA) và ký sinh trùng sốt rét (Plasmodium falciparum, P. vivax, P. malariae, P. ovale).
  • Bài 4: Các chế phẩm máu: Đặc điểm, điều kiện bảo quản và chỉ định sử dụng: Trình bày tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện bảo quản của máu toàn phần (bảo quản $+2^\circ\text{C}$ đến $+6^\circ\text{C}$; hạn dùng 21 ngày với chất chống đông ACD, 28 ngày với CPD, 35 ngày với CPDA-1); khối hồng cầu (hematocrit $\le 75%$, bảo quản đến 42 ngày với dung dịch bảo quản kín); khối hồng cầu rửa (dùng trong 24 giờ); khối tiểu cầu pool và gạn tách (bảo quản $20^\circ\text{C}$ đến $24^\circ\text{C}$ có lắc liên tục, hạn dùng tối đa 5 ngày trong hệ thống kín hoặc 24 giờ trong hệ thống hở); khối bạch cầu hạt; huyết tương tươi đông lạnh (bảo quản $\le -18^\circ\text{C}$ hạn dùng 12 tháng, $\le -25^\circ\text{C}$ hạn dùng 24 tháng; nồng độ yếu tố VIIIc $\ge 0,7\text{ UI/ml}$); tủa lạnh yếu tố VIII (chứa tối thiểu $250\text{ UI}$ yếu tố VIII và hàm lượng cao fibrinogen).
  • Bài 5: An toàn truyền máu và các biện pháp để bảo đảm an toàn truyền máu: Xác lập quy trình an toàn trên ba đối tượng: người hiến máu, người nhận máu và nhân viên y tế. Đưa ra bảng lựa chọn nhóm máu hòa hợp hệ ABO cho máu toàn phần và khối hồng cầu; quy định thực hiện phản ứng hòa hợp 2 giai đoạn (môi trường nước muối ở $22^\circ\text{C}$ và môi trường kháng globulin ở $37^\circ\text{C}$).
  • Bài 6: Tai biến do truyền máu: Phân loại các phản ứng tan máu cấp do bất đồng hệ ABO (diễn biến qua 3 giai đoạn: choáng, vô niệu, hồi phục), phản ứng sốt do bất đồng kháng nguyên bạch cầu/tiểu cầu, phản ứng dị ứng, tai biến do quá tải tuần hoàn, nhiễm sắt (ở bệnh nhân Thalassemia truyền máu chu kỳ), hạ thân nhiệt, nhiễm độc citrat, tổn thương phổi cấp (TRALI) và bệnh ghép chống chủ (GVHD).
  • Bài 7 đến Bài 11: Hệ thống kỹ thuật thực hành: Hướng dẫn chi tiết quy trình sản xuất hồng cầu mẫu $5%$ (Bài 7); kỹ thuật định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp trực tiếp trên phiến đá/ống nghiệm và phương pháp gián tiếp Simonin (Bài 8); kỹ thuật định nhóm máu hệ Rhesus (Bài 9); kỹ thuật làm phản ứng chéo (Bài 10) và nghiệm pháp Coombs trực tiếp, gián tiếp (Bài 11).
          BẢNG TỔNG HỢP CÁC CHẾ PHẨM MÁU VÀ ĐIỀU KIỆN TIÊU CHUẨN

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình trang bị cho người học hệ thống nguyên lý khoa học nền tảng:

  1. Lý thuyết di truyền sinh hóa nhóm máu: Quy luật di truyền Mendel của các gen đồng trội ($A, B$) và gen lặn ($O$); cơ chế tác động của các gen điều hòa tổng hợp enzyme để gắn các gốc đường đặc hiệu tạo nên kháng nguyên $A, B, H$.
  2. Nguyên lý miễn dịch học huyết học: Phân định rõ sự khác biệt giữa kháng thể tự nhiên (bản chất chủ yếu là IgM, hoạt động ở $4–20^\circ\text{C}$, không qua hàng rào nhau thai, ngưng kết mạnh trong dung dịch muối $\text{NaCl } 0,9%$) và kháng thể miễn dịch (bản chất IgG, hình thành do kích thích miễn dịch, hoạt động tối ưu ở $37^\circ\text{C}$, đi qua được nhau thai và gây tan máu nội mạch khi kết hợp bổ thể).
  3. Nguyên lý sàng lọc huyết thanh học và sinh học phân tử: Cơ chế phản ứng ngưng kết, miễn dịch gắn men (ELISA) và khuếch đại chuỗi gen (PCR) trong kiểm soát an toàn sinh học.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thực hiện quy trình rửa hồng cầu ba lần bằng dung dịch $\text{NaCl } 0,9%$, pha chế huyền dịch hồng cầu mẫu $5%$, thao tác nhỏ giọt huyết thanh mẫu và mẫu thử đúng tỉ lệ trên phiến đá hoặc trong ống nghiệm; vận hành máy ly tâm theo đúng thông số tốc độ ($1000\text{ vòng/phút}$) và thời gian quy định; thực hiện phản ứng chéo tại giường và trong phòng xét nghiệm.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Quan sát và đánh giá chính xác phản ứng ngưng kết bằng mắt thường và dưới kính hiển vi quang học (vật kính $\times 10$); phân tích các hiện tượng bất thường trong định nhóm máu như hiện tượng "B mắc phải" ở bệnh nhân tắc ruột, hiện tượng đa ngưng kết kháng nguyên T do nhiễm khuẩn, hay hiện tượng suy giảm kháng nguyên ở bệnh nhân bạch cầu cấp dòng lympho.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Tuân thủ tuyệt đối quy trình an toàn sinh học, quy tắc vô trùng trong lấy máu và xử lý mẫu bệnh phẩm; thực hiện đối chiếu hành chính 5 bước chống nhầm lẫn mẫu máu nhằm loại trừ sai sót y khoa.

Phương pháp giảng dạy và học tập

                    PHƯƠNG PHÁP ĐÀO TẠO VÀ ĐÁNH GIÁ KỸ NĂNG
    GIẢNG DẠY LÝ THUYẾT                                  RÈN LUYỆN THỰC HÀNH
  - Phân tích sơ đồ di truyền sinh hóa                 - Rửa hồng cầu 3 lần với NaCl 0.9%
  - Động học huyết thanh virus (HBV/HCV/HIV)           - Pha huyền dịch HC mẫu 5%
  - Đối chiếu chỉ định các chế phẩm máu                - Định nhóm máu ABO (Trực tiếp / Simonin)
  - Phân tích ca lâm sàng tai biến truyền máu          - Phản ứng chéo 2 giai đoạn & Test Coombs
                              HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ
            - Lý thuyết: Trắc nghiệm/Tự luận cấu trúc gen, dấu ấn & chế phẩm
            - Thực hành: Chấm bảng kiểm thao tác kỹ thuật & đọc kết quả ngưng kết

Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Chương trình áp dụng phương pháp đào tạo tích hợp giữa truyền thụ kiến thức lý thuyết nền tảng và rèn luyện kỹ năng thực hành theo quy chuẩn phòng xét nghiệm:

  • Lý thuyết minh họa bằng sơ đồ: Các quá trình sinh hóa phức tạp (như chuỗi tổng hợp kháng nguyên ABH từ tiền chất nhờ men transferase) và động học huyết thanh của các virus (sự xuất hiện của $p24$, kháng thể kháng HIV; các dấu ấn $HBsAg, HBeAg, Anti-HBc...$) được hệ thống hóa qua biểu đồ chuyển đổi huyết thanh, giúp người học ghi nhớ trực quan các mốc thời gian của giai đoạn cửa sổ.
  • Đào tạo kỹ năng thực hành theo bảng kiểm: Từng bước thao tác kỹ thuật từ Bài 7 đến Bài 11 được chia nhỏ thành các thao tác cụ thể (chuẩn bị ống nghiệm, ghi mã số bệnh nhân, nhỏ đúng số giọt, góc nghiêng phiến kính, thời gian lắc, tốc độ ly tâm), đảm bảo sinh viên có thể tự đối chiếu và kiểm soát sai số.

Bài tập và bài thực hành (Practical exercises)

  • Thực hành điều chế mẫu thử: Sinh viên tự lấy máu tĩnh mạch người cho khỏe mạnh, chống đông bằng Natri citrat $3,8%$, thực hiện ba lần rửa hồng cầu bằng nước muối sinh lý để loại bỏ hoàn toàn huyết tương, sau đó đo thể tích hồng cầu lắng để pha đúng nồng độ hồng cầu mẫu $5%$.
  • Thực hành định nhóm máu song song: Bắt buộc sinh viên thực hiện đồng thời cả hai phương pháp trên cùng một mẫu máu: định nhóm trực tiếp (dùng huyết thanh mẫu Anti-A, Anti-B, Anti-AB tìm kháng nguyên trên hồng cầu) và định nhóm gián tiếp Simonin (dùng hồng cầu mẫu A $5%$, B $5%$ tìm kháng thể trong huyết thanh), đối chiếu kết quả giữa hai phương pháp để đưa ra kết luận chính xác.
  • Thực hành phản ứng hòa hợp và nghiệm pháp Coombs: Tiến hành phản ứng chéo ống 1 (hồng cầu người cho + huyết thanh người nhận) và ống 2 (hồng cầu người nhận + huyết thanh người cho) ở các điều kiện nhiệt độ phòng ($22^\circ\text{C}$) và $37^\circ\text{C}$ có bổ sung kháng globulin người.

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá kết hợp bài thi lý thuyết (kiểm tra kiến thức phân loại kháng nguyên, tiêu chuẩn hiến máu, chỉ định chế phẩm máu, phân loại tai biến) và thi thực hành kỹ năng (sinh viên bốc thăm quy trình kỹ thuật, thực hiện độc lập tại bàn thí nghiệm, đọc kết quả ngưng kết trước hội đồng giám khảo và giải thích cơ chế).
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên cần lập bảng so sánh điều kiện bảo quản giữa các nhóm chế phẩm máu khác nhau; tự vẽ lại sơ đồ động học xuất hiện các kháng nguyên - kháng thể của HBV, HCV, HIV; giải bài tập tình huống về chọn đơn vị máu hòa hợp dựa trên bảng ma trận nhóm máu quy định tại Bài 5.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Số liệu nghiên cứu nhân chủng học và huyết học Việt Nam: Giáo trình tích hợp các kết quả nghiên cứu dịch tễ nhóm máu trong nước, điển hình là trích dẫn nghiên cứu của tác giả Trần Văn Bé về tần suất phân nhóm $A_1$ (chiếm $91%$) và $A_2$ (chiếm $9%$) ở người Việt Nam, đối chiếu với công trình của Cazal (1984) tiến hành trên nhân viên Bệnh viện Bạch Mai ghi nhận $100%$ là $A_1$.
  • Tích hợp các phương pháp sinh học phân tử hiện đại: Đưa vào tài liệu các tiến bộ trong sàng lọc máu như xét nghiệm Real-time PCR phát hiện trực tiếp bộ gen virus (HIV-RNA, HCV-RNA, HBV-DNA), phân tích rõ giá trị của kỹ thuật này trong việc rút ngắn giai đoạn cửa sổ so với các thế hệ kít ELISA cổ điển (rút ngắn thời gian phát hiện HIV xuống còn 11 ngày, HCV còn 59 ngày, HBV còn 25 ngày).
                     RÚT NGẮN THỜI KỲ CỬA SỔ NHỜ KỸ THUẬT PCR
  • Cập nhật công nghệ tách thành phần máu và chế phẩm chuyên sâu: Giới thiệu kỹ thuật gạn tách tế bào tự động (apheresis) từ một người cho để thu nhận khối tiểu cầu nồng độ cao ($\ge 300 \times 10^9/\text{l}$ trong $300\text{ ml}$ huyết tương) hoặc tế bào gốc ngoại vi; cập nhật kỹ thuật lọc bạch cầu, rửa hồng cầu và chiếu tia xạ túi máu nhằm bất hoạt tế bào lympho T phòng ngừa bệnh ghép chống chủ (GVHD).
  • Chuẩn hóa nguyên tắc chỉ định lâm sàng: Đưa ra hướng dẫn cụ thể về ngưỡng truyền hồng cầu dựa trên nồng độ huyết sắc tố ($\text{Hb} \le 70\text{ g/l}$, hoặc $\le 80–100\text{ g/l}$ khi có suy giảm hô hấp/tuần hoàn kèm theo); tiêu chuẩn truyền tiểu cầu dự phòng ($\text{TC} \le 10\text{ G/l}$, hoặc $\le 20\text{ G/l}$ có nguy cơ, hoặc $\le 50\text{ G/l}$ khi chuẩn bị phẫu thuật); phác đồ thải sắt bằng Desferal ($500\text{ mg/ngày}$) hoặc Kelfer ($75\text{ mg/ngày}$) trong điều trị nhiễm sắt do truyền máu chu kỳ.

Đối tượng sử dụng giáo trình

                       ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI ỨNG DỤNG
 SINH VIÊN CAO ĐẲNG            GIẢNG VIÊN Y KHOA             KỸ THUẬT VIÊN
  - Ngành Xét nghiệm Y học      - Khung bài giảng chuẩn       - Ngân hàng máu
  - Học phần năm thứ 3          - Bảng kiểm thực hành         - Xét nghiệm lâm sàng
  - Học phần tiên quyết:        - Thiết kế đề thi trắc nghiệm - Đào tạo liên tục (CME)
    Huyết học, Miễn dịch,         và chấm thi tay nghề
    Vi sinh, Hóa sinh
  • Sinh viên chuyên ngành: Tài liệu học tập bắt buộc đối với sinh viên năm thứ 3 ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học trình độ Cao đẳng.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả nội dung giáo trình, người học cần hoàn thành các môn học cơ sở khối ngành trước đó, bao gồm: Di truyền học y học, Hóa sinh lâm sàng, Miễn dịch học cơ bản, Sinh học tế bào, Vi sinh vật – Ký sinh trùng và Huyết học đại cương.
  • Giảng viên và cán bộ đào tạo: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức, xây dựng đề cương chi tiết bài giảng, chuẩn hóa các bảng kiểm kỹ năng thực hành và thiết kế các bộ câu hỏi lượng giá kiến thức lý thuyết, đánh giá tay nghề sinh viên tại phòng thực tập bộ môn.
  • Cán bộ y tế và kỹ thuật viên xét nghiệm: Dùng làm tài liệu tra cứu quy trình chuẩn tại các khoa Xét nghiệm, khoa Huyết học – Truyền máu của các bệnh viện đa khoa, trung tâm huyết học và các trạm tiếp nhận máu lưu động.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn phù hợp cho đối tượng đào tạo nào?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên năm thứ 3 ngành Kỹ thuật Xét nghiệm trình độ Cao đẳng theo khung chương trình môn học bắt buộc của Trường Cao đẳng Y tế Khánh Hòa. Đồng thời, giáo trình phù hợp làm tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên xét nghiệm tại các cơ sở y tế tuyến huyện và tuyến tỉnh.

2. Sinh viên cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học môn này?

Người học cần nắm vững kiến thức về miễn dịch học (phản ứng kháng nguyên - kháng thể, cấu trúc phân tử globulin miễn dịch IgM, IgG), huyết học cơ sở (các dòng tế bào máu và quá trình sinh máu), sinh học phân tử (cấu trúc DNA/RNA, nguyên lý PCR) và vi sinh y học (đặc điểm sinh học của HIV, HBV, HCV, xoắn khuẩn giang mai, ký sinh trùng sốt rét).

3. Điểm khác biệt cơ bản về cấu trúc của giáo trình này so với các tài liệu lý thuyết đơn thuần là gì?

Giáo trình tích hợp cân đối giữa lý thuyết sinh hóa - miễn dịch với 5 bài quy trình thực hành thao tác mẫu (từ Bài 7 đến Bài 11). Mỗi quy trình thực hành đều nêu rõ danh mục dụng cụ, hóa chất, các bước tiến hành định lượng (thời gian, tốc độ ly tâm, tỉ lệ giọt) và tiêu chí đọc kết quả ngưng kết đại thể lẫn vi thể.

                           SỰ KHÁC BIỆT CƠ BẢN

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên phân chia việc học theo từng nhóm chủ đề:

  1. Vẽ lại sơ đồ phản ứng tổng hợp kháng nguyên nhóm máu và ma trận nhóm máu hòa hợp.
  2. Hệ thống hóa điều kiện nhiệt độ, hạn sử dụng và chỉ định của 7 nhóm chế phẩm máu vào bảng đối chiếu.
  3. Học thuộc các bước kỹ thuật thực hành theo dạng lưu đồ (flowchart) trước khi tiến hành thao tác trên bệnh phẩm thực tế tại phòng thí nghiệm.

5. Giáo trình có tích hợp các tài liệu bổ trợ hoặc tham khảo chuyên ngành nào?

Giáo trình trích dẫn và tổng hợp dữ liệu từ các công trình nghiên cứu kinh điển và tài liệu chuyên môn của Bộ Y tế, các nghiên cứu nhân chủng học huyết học của Trần Văn Bé, Cazal, cùng các tài liệu khoa học quốc tế của Landsteiner, Wiener, Levine, Bhende, Blumberg và Luc Montagnier.


Kết luận

Giáo trình môn học Huyết học truyền máu (Trường Cao đẳng Y tế Khánh Hòa, 2018) cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện từ bản chất di truyền sinh học phân tử, đặc điểm miễn dịch của các hệ nhóm máu hồng cầu, quy chuẩn tuyển chọn người hiến máu, kỹ thuật sàng lọc các bệnh nhiễm trùng lây qua đường máu, đến chỉ định chế phẩm máu và xử trí tai biến truyền máu. Đồng thời, giáo trình chuẩn hóa 5 quy trình xét nghiệm thực hành nền tảng, đáp ứng yêu cầu đào tạo kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học.

Lộ trình học tập được thiết kế khoa học: bắt đầu từ cơ sở lý thuyết miễn dịch - di truyền huyết học, tiếp cận các quy chuẩn an toàn truyền máu lâm sàng, và hoàn thiện bằng việc rèn luyện thành thạo các thao tác xét nghiệm tại phòng thực tập. Người học có thể mở rộng kiến thức chuyên sâu bằng cách tham khảo thêm các văn bản quy phạm kỹ thuật an toàn truyền máu của Bộ Y tế và các tài liệu huyết học truyền máu lâm sàng hiện hành.