Giáo trình Hóa sinh thực vật của Trần Thị Lệ - NXB Nông nghiệp 2006

Giáo trình hóa sinh thực vật NXB Nông nghiệp 2006 của Trần Thị Lệ, 284 trang, cung cấp kiến thức chuyên sâu về hóa sinh trong thực vật.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Hóa Sinh Thực Vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

0
0
0

Phí lưu trữ

40 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TRAO ĐỔI CHẤT VÀ NĂNG LƯỢNG SINH HỌC

1.1. Khái niệm chung về trao đổi chất

1.2. Năng lượng sinh học

1.2.1. Khái niệm về nhiệt động học cơ bản

1.2.2. Định luật 1: Nhiệt, công và các dạng năng lượng khác

1.2.3. Enthalpy: Hàm có nhiều tiện lợi cho hệ thống sinh học

1.2.4. Entropy của hệ thống + môi trường

1.2.5. Định luật 3: "Tgi sao 0 tuyệt đối" quan trọng như vậy?

1.2.6. Năng lượng tự do: Một giá thuyết nhưng là công cụ tiện lợi

1.2.7. Thay đổi năng lượng tự do tiêu chuẩn

1.2.8. Ý nghĩa vật lý của chỉ số nhiệt động học cho sự biến tính của protein

1.2.9. Ảnh hưởng của nồng độ đến thay đổi năng lượng tự do thực tế

1.2.10. Tầm quan trọng của các quá trình kết hợp trong cơ thể sống

1.2.11. Đặc tính năng lượng của sự trao đổi chất

1.2.12. Các hợp chất cao năng

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình hóa sinh thực vật Trần Thị Lệ 2006

Giáo trình Hóa sinh thực vật do tác giả Trần Thị Lệ chủ biên cùng Võ Văn Quang, được Nhà xuất bản Nông nghiệp phát hành năm 2006, là một tài liệu học thuật nền tảng và có giá trị cao. Với độ dài 284 trang, cuốn sách này được biên soạn nhằm cung cấp những kiến thức cơ bản và chuyên sâu về các quá trình hóa sinh diễn ra bên trong cơ thể thực vật. Đây không chỉ là một sách chuyên ngành công nghệ sinh học mà còn là tài liệu tham khảo cốt lõi cho sinh viên các ngành Nông học, Lâm nghiệp và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học sự sống. Mục tiêu của giáo trình là phục vụ kịp thời nhu cầu học tập và nghiên cứu, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng đào tạo đại học. Cuốn sách là kết quả của sự hợp tác và hỗ trợ từ Khoa Nông học - Đại học Nông Lâm Huế và Dự án Giáo dục Đại học Huế, với sự hiệu đính và đóng góp ý kiến quý báu từ GS. Lê Doãn Diên. Nội dung của sách hóa sinh thực vật này bao quát các chủ đề từ cơ bản đến phức tạp, bắt đầu từ những khái niệm về trao đổi chất và năng lượng sinh học, cho đến cấu trúc và vai trò của các đại phân tử như carbohydrate, lipid, protein, và nucleic acid. Đặc biệt, ấn bản 2006 này nhấn mạnh vào các cơ chế phân tử, vai trò của enzyme và các vitamin trong việc điều hòa hoạt động sống của thực vật. Với cách trình bày hệ thống và logic, giáo trình giúp người đọc xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, làm tiền đề cho các môn học chuyên sâu hơn như giáo trình sinh lý học thực vật và công nghệ sinh học ứng dụng. Cuốn sách không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp, giúp cải thiện năng suất và chất lượng cây trồng.

1.1. Thông tin về tác giả Trần Thị Lệ và NXB Nông nghiệp

Tác giả Trần Thị Lệ, với vai trò chủ biên, đã cùng cộng sự Võ Văn Quang biên soạn một tài liệu có giá trị học thuật cao, được công nhận rộng rãi trong cộng đồng khoa học nông nghiệp. Nhà xuất bản Nông nghiệp, một đơn vị uy tín trong việc phát hành các tài liệu chuyên ngành, đã đảm bảo chất lượng in ấn và phát hành cho cuốn giáo trình này. Sự kết hợp giữa chuyên môn sâu của tác giả và uy tín của nhà xuất bản đã tạo nên một tài liệu tham khảo đáng tin cậy, được nhiều thế hệ sinh viên và giảng viên sử dụng trong suốt nhiều năm qua.

1.2. Bối cảnh ra đời của ấn bản sách năm 2006

Ra đời trong bối cảnh ngành công nghệ sinh học và hóa sinh học đang phát triển nhanh chóng, ấn bản sách năm 2006 này được biên soạn để đáp ứng nhu cầu cấp thiết về một tài liệu giảng dạy và học tập cập nhật, hệ thống. Như trong lời nói đầu có đề cập, mục tiêu là “cung cấp cho sinh viên và các nhà nghiên cứu những kiến thức cơ bản về lĩnh vực Hoá sinh” và “phục vụ kịp thời yêu cầu học tập của sinh viên cũng như yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo của ngành”. Đây là lần xuất bản đầu tiên, thể hiện nỗ lực lớn của nhóm tác giả trong việc hệ thống hóa kiến thức.

II. Thách thức khi tìm tài liệu hóa sinh thực vật NXB Nông nghiệp

Mặc dù có giá trị học thuật cao, việc tiếp cận Giáo trình hóa sinh thực vật nxb nông nghiệp 2006 trần thị lệ 284 trang hiện nay gặp không ít thách thức. Do được xuất bản từ năm 2006, các bản in gốc không còn được tái bản rộng rãi, khiến việc tìm mua sách mới trở nên khó khăn. Nhiều sinh viên và nhà nghiên cứu phải tìm đến các nguồn sách cũ hoặc các thư viện nông nghiệp lớn. Thách thức thứ hai là việc tìm kiếm một bản tài liệu hóa sinh thực vật pdf chất lượng cao và đầy đủ. Các phiên bản số hóa trôi nổi trên mạng thường có chất lượng kém, thiếu trang hoặc bị lỗi định dạng, gây khó khăn trong quá trình học tập và tra cứu. Hơn nữa, nội dung học thuật của hóa sinh thực vật vốn dĩ phức tạp, đòi hỏi người đọc phải có kiến thức nền tảng vững chắc. Các khái niệm như nhiệt động học trong năng lượng sinh học, cơ chế xúc tác của enzyme, hay các chu trình chuyển hóa phức tạp như chu trình Calvin, chu trình Krebs là những nội dung khó, cần sự diễn giải chi tiết và trực quan. Việc thiếu một nguồn tài liệu chính thống, dễ tiếp cận làm tăng thêm rào cản cho người học. Nhiều người tìm kiếm các ebook giáo trình sinh học thay thế nhưng không phải lúc nào cũng tìm được tài liệu có cấu trúc và chiều sâu tương đương với công trình của tác giả Trần Thị Lệ. Do đó, việc có một bài phân tích chi tiết, hệ thống hóa các kiến thức cốt lõi từ giáo trình này là vô cùng cần thiết.

2.1. Khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu tham khảo môn hóa sinh

Việc tìm kiếm một tài liệu tham khảo môn hóa sinh chuyên sâu về thực vật, đặc biệt là một ấn bản cụ thể như cuốn sách năm 2006, là một thử thách. Các nền tảng bán sách trực tuyến hiện nay hiếm khi có sẵn các đầu sách đã ngừng xuất bản từ lâu. Điều này buộc người học phải dựa vào các kênh không chính thống hoặc các bản sao kỹ thuật số, vốn không đảm bảo về tính toàn vẹn và pháp lý.

2.2. Sự phức tạp của các chủ đề học thuật trong sách

Nội dung của giáo trình bao hàm nhiều chủ đề học thuật phức tạp. Từ các định luật nhiệt động học ứng dụng trong sinh học, cơ chế xúc tác enzyme, cho đến các con đường trao đổi chất chi tiết. Việc tự học mà không có sự hướng dẫn hoặc một tài liệu được trình bày mạch lạc như cuốn sách này sẽ khiến người học dễ bị choáng ngợp và khó nắm bắt được bản chất của các quá trình hóa sinh trong thực vật.

III. Bí quyết nắm vững trao đổi chất từ sách Trần Thị Lệ 2006

Chương đầu tiên của Giáo trình hóa sinh thực vật của Trần Thị Lệ tập trung vào nền tảng của mọi quá trình sống: Trao đổi chất và Năng lượng sinh học. Đây là phần kiến thức cốt lõi, giúp người đọc hiểu rõ bản chất của các phản ứng hóa học diễn ra liên tục trong cơ thể thực vật. Giáo trình định nghĩa rất rõ ràng: “Hiện tượng cơ thể lấy một số chất từ môi trường kiến tạo nên sinh chất của mình và thải ra ngoài những chất cặn bã được gọi là sự trao đổi chất”. Quá trình này được chia thành hai mặt đối lập nhưng thống nhất là đồng hóa (tổng hợp) và dị hóa (phân giải). Điểm đặc biệt của giáo trình là việc giải thích năng lượng sinh học dưới góc độ nhiệt động học. Sách trình bày ba định luật cơ bản, làm rõ các khái niệm phức tạp như năng lượng nội năng (E), enthalpy (H), entropy (S) và năng lượng tự do Gibbs (G). Hiểu được các khái niệm này là chìa khóa để xác định một phản ứng có thể tự xảy ra hay không. Ví dụ, một phản ứng chỉ tự xảy ra khi biến thiên năng lượng tự do (ΔG) có giá trị âm. Đây là nguyên tắc cơ bản điều khiển chiều hướng của mọi quá trình trao đổi chất ở thực vật. Một điểm nhấn quan trọng khác là vai trò trung tâm của ATP (Adenosine Triphosphate) và các hợp chất cao năng khác. Giáo trình mô tả ATP như một “đồng tiền năng lượng”, là cầu nối giữa các quá trình giải phóng năng lượng (dị hóa) và các quá trình cần năng lượng (đồng hóa). Năng lượng hóa học từ việc phân giải glucid, lipid được tích lũy trong các liên kết phosphate cao năng của ATP, sau đó được giải phóng để cung cấp cho các hoạt động sống. Việc phân tích ba giai đoạn giải phóng năng lượng trong trao đổi chất, từ việc bẻ gãy các đại phân tử đến oxy hóa hoàn toàn acetyl-CoA, mang lại một cái nhìn toàn cảnh và hệ thống.

3.1. Phân tích quá trình trao đổi chất và năng lượng sinh học

Giáo trình đi sâu vào phân tích các nguyên lý nhiệt động học cơ bản. Định luật 1 khẳng định sự bảo toàn năng lượng, trong khi Định luật 2 giới thiệu khái niệm entropy - thước đo sự mất trật tự của hệ thống. Năng lượng tự do Gibbs (ΔG = ΔH - TΔS) là công cụ tiện lợi để dự đoán chiều hướng của phản ứng. Khi ΔG < 0, phản ứng tự xảy ra; khi ΔG > 0, phản ứng không tự xảy ra. Kiến thức này là nền tảng để hiểu tại sao các chu trình sinh hóa lại diễn ra theo một trật tự nhất định.

3.2. Vai trò trung tâm của ATP và các hợp chất cao năng

ATP được nhấn mạnh là phân tử trung gian năng lượng quan trọng nhất. Giáo trình giải thích rõ cấu trúc hóa học của ATP với hai liên kết pyrophosphate giàu năng lượng. Khi thủy phân, các liên kết này giải phóng một lượng năng lượng tự do lớn (ΔG° ≈ -30.5 kJ/mol), được sử dụng để thúc đẩy các phản ứng cần năng lượng. Bên cạnh ATP, sách cũng đề cập các hợp chất cao năng khác như Phosphoenolpyruvate (PEP) và Creatine phosphate, làm rõ vai trò của chúng trong việc chuyển giao năng lượng.

IV. Hướng dẫn chi tiết về Enzyme và xúc tác từ giáo trình này

Chương III của giáo trình hóa sinh thực vật cung cấp một cái nhìn toàn diện về Enzyme và xúc tác sinh học. Enzyme được định nghĩa là “chất xúc tác sinh học có bản chất protein làm nhiệm vụ xúc tác cho các phản ứng hóa sinh xảy ra trong cơ thể sinh vật”. Một trong những luận điểm cốt lõi được nhấn mạnh là enzyme không làm thay đổi chiều hướng phản ứng mà chỉ làm tăng tốc độ phản ứng bằng cách giảm năng lượng hoạt hóa. Điều này được minh họa rõ ràng qua đồ thị so sánh năng lượng hoạt hóa khi có và không có enzyme. Giáo trình phân loại enzyme thành hai loại chính: enzyme một thành phần (chỉ là protein) và enzyme hai thành phần (holoenzyme), bao gồm phần protein (apoenzyme) và phần không phải protein (cofactor). Cofactor có thể là coenzyme (phân tử hữu cơ, thường là dẫn xuất vitamin) hoặc ion kim loại. Sự liên kết giữa vitamin và coenzyme được làm rõ qua các ví dụ như Vitamin B3 (PP) là tiền chất của NAD/NADP. Tính đặc hiệu là một trong những đặc tính quan trọng nhất của enzym học thực vật. Sách phân loại chi tiết các mức độ đặc hiệu: đặc hiệu phản ứng, đặc hiệu cơ chất (tuyệt đối, tương đối, đặc hiệu nhóm) và đặc hiệu quang học. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme như nhiệt độ, pH, nồng độ cơ chất và sự có mặt của chất hoạt hóa/kìm hãm cũng được phân tích kỹ lưỡng. Đặc biệt, phần động học enzyme theo phương trình Michaelis-Menten (V = Vmax[S] / (Km + [S])) được trình bày một cách hệ thống, giúp người đọc hiểu được mối quan hệ định lượng giữa tốc độ phản ứng và nồng độ cơ chất.

4.1. Bản chất và tính đặc hiệu của xúc tác enzyme

Giáo trình khẳng định bản chất protein của enzyme, được chứng minh lần đầu bởi Sumner vào năm 1926 khi kết tinh thành công urease. Tính đặc hiệu cao là đặc trưng cơ bản. Ví dụ, enzyme L-lactatdehydrogenase chỉ tác dụng lên L-lactic acid mà hoàn toàn không tác dụng lên đồng phân D-lactic acid. Tính đặc hiệu này đến từ cấu trúc không gian ba chiều của trung tâm hoạt động, vốn chỉ tương thích với một hoặc một vài loại cơ chất nhất định.

4.2. Động học phản ứng enzyme và các yếu tố ảnh hưởng

Phần động học enzyme giải thích chi tiết phương trình Michaelis-Menten và ý nghĩa của hằng số Michaelis (Km) - nồng độ cơ chất mà tại đó tốc độ phản ứng bằng một nửa tốc độ cực đại. Km phản ánh ái lực của enzyme với cơ chất. Ngoài ra, giáo trình còn phân tích các dạng kìm hãm enzyme (cạnh tranh và không cạnh tranh) thông qua đồ thị Lineweaver-Burk, một công cụ quan trọng trong nghiên cứu enzym học thực vật.

4.3. Vai trò của vitamin và coenzyme trong phản ứng

Nhiều vitamin, đặc biệt là nhóm B, là tiền chất của các coenzyme thiết yếu. Giáo trình nêu rõ, Thiamin (B1) là thành phần của coenzyme TPP, tham gia vào phản ứng khử carboxyl hóa. Riboflavin (B2) tạo nên FAD và FMN, những coenzyme vận chuyển hydro quan trọng trong các phản ứng oxy hóa-khử, ví dụ như trong quá trình hô hấp thực vật. Mối liên hệ chặt chẽ này cho thấy tầm quan trọng của dinh dưỡng vi lượng đối với hoạt động trao đổi chất.

V. Ứng dụng kiến thức từ sách hóa sinh thực vật Trần Thị Lệ

Kiến thức từ Giáo trình hóa sinh thực vật của Trần Thị Lệ có tính ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực, từ nghiên cứu cơ bản đến nông nghiệp và công nghệ sinh học. Việc nắm vững các quá trình trao đổi chất ở thực vật giúp các nhà khoa học và kỹ sư nông nghiệp hiểu rõ cơ sở của sự sinh trưởng, phát triển và tạo năng suất của cây trồng. Chẳng hạn, hiểu biết sâu sắc về quang hợp và hô hấp thực vật là nền tảng để đề xuất các biện pháp kỹ thuật canh tác tối ưu như điều chỉnh mật độ gieo trồng, chế độ chiếu sáng, tưới tiêu và bón phân hợp lý nhằm tối đa hóa hiệu suất quang hợp và giảm thiểu tổn thất do hô hấp. Kiến thức về hormone thực vật (phytohormone) và các chất điều hòa sinh trưởng được trình bày trong sách giúp phát triển các chế phẩm sinh học ứng dụng trong việc kích thích ra rễ, điều khiển sự ra hoa, đậu quả và làm chậm quá trình chín. Bên cạnh đó, việc phân tích các hợp chất thứ cấp ở thực vật như alkaloid, flavonoid, tannin mở ra hướng ứng dụng trong y dược, công nghiệp thực phẩm và sản xuất thuốc bảo vệ thực vật sinh học. Cuốn sách này là một tài liệu tham khảo môn hóa sinh không thể thiếu cho sinh viên, là tiền đề để tiếp cận các kỹ thuật tiên tiến trong sách chuyên ngành công nghệ sinh học, như cải biến di truyền cây trồng để tăng cường khả năng chống chịu stress hoặc nâng cao giá trị dinh dưỡng. Các phương pháp phân tích, định lượng enzyme và các chất trao đổi được giới thiệu cũng là kỹ năng thực hành quan trọng cho bất kỳ phòng thí nghiệm sinh học nào.

5.1. Nền tảng cho nghiên cứu công nghệ sinh học và nông nghiệp

Toàn bộ kiến thức trong giáo trình là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu ứng dụng. Việc hiểu rõ con đường sinh tổng hợp các chất giúp các nhà công nghệ sinh học có thể can thiệp để tăng sản lượng một hợp chất mong muốn, hoặc tạo ra các giống cây trồng mới có đặc tính ưu việt. Trong nông nghiệp, việc áp dụng các nguyên lý hóa sinh giúp tối ưu hóa quy trình canh tác, nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật.

5.2. Cách tiếp cận và tìm tài liệu hóa sinh thực vật pdf hiệu quả

Để tìm kiếm tài liệu hóa sinh thực vật pdf này, người học nên ưu tiên các nguồn tài liệu từ thư viện của các trường đại học Nông Lâm hoặc các kho tài liệu học thuật uy tín. Việc tìm kiếm với các từ khóa biến thể như "ebook hóa sinh thực vật Trần Thị Lệ" hoặc "sách hóa sinh thực vật NXB nông nghiệp pdf" có thể cho ra các kết quả khác nhau. Cần kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng file trước khi sử dụng để đảm bảo tính toàn vẹn của nội dung học thuật.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TRAO ĐÓI CHÁT VÀ NĂNG LƯỢNG SINH HỌC 1. Khái niệm chung về trao đỗi chất Mỗi cơ thể sống đều tôn tại trong môi trường và liên hệ mật thiết với môi trường đó. Hiện tượng cơ thể lấy một số chất từ môi trường kiến tạo nên sinh chất của mình và thải ra ngoài những chất cặn bã được gọi là sự trao đổi chất. Sự trao đổi chất ở giới vô sinh khác với giới hữu sinh.

Ở giới vô sinh, trao đổi chất làm cho các chất hữu cơ và vô cơ bị phân huỷ. Ví dụ, đá vôi (canxi carbonate) bị xói mòn vì HạCO; có trong nước tác dụng với đá vôi thành canxi bicarbonate, mỡ bị ôi hóa thành một số chất khác là do tác dụng VỚI OXY. G thé giới sinh vật, mỗi cơ thể sống luôn luôn trao đổi chất với môi trường, lấy thức ăn vào chuyển hóa thành các chất sử dụng cho cơ thể và thải ra ngoài các chất cặn bã. Quá trình đó được thực hiện là đo các biến đổi hóa học liên tục xảy ra trong cơ thể.

Toàn bộ các biến đổi hóa học đó được gọi là sự trao đổi chất. Quá trình trao đổi chất gồm nhiều khâu chuyển hóa trung gian. Mỗi chuyên hóa là một mắt xích của một trong hai quá trình cơ bản: đồng hóa và dj hoa. Đồng hóa và dị hóa là hai quá trình đối lập, nhưng lại thống nhất với nhau trong một cơ thể: chúng xảy ra đông thời và liên quan mật thiết với nhau.

Các chất được tổng hợp nên trong quá trình đồng hóa là nguyên liệu cho quá trình dị hóa (ví dụ gluxit là sản phẩm của quá trình quang hợp, là nguyên liệu cho quá trình hé hp). Năng lượng giải phóng ra trong quá trình dị hóa được sử dụng một phan cho quá trình tổng hợp. Năng lượng sinh học Hệ thống sống cần năng lượng để chuyên động, lớn lên, tổng hợp các phân tử sinh học và vận chuyển ion, phân tử qua màng. Các cơ thể lấy năng lượng từ môi trường sống và sử dụng năng lượng đó để thực biện các quá trình sống có hiệu quả.

Để nghiên cứu năng lượng sinh học đòi hỏi phải có hiểu biết về nhiệt động học, một số định luật, nguyên lý mô tả nguồn, trao đổi nhiệt, năng lượng và vật chất trong hệ thống nghiên cứu. Nhiệt động học cho chúng ta xác định quá trình hóa học và phản ứng có thể tự xảy ra hay không. Mặc dù nhiệt động học là khái niệm phức tạp, nhưng nó dựa trên ba -_ định luật tương đối đơn giản và dễ hiểu. Một vài nguyên lý của nhiệt động học cơ bản được đưa ra trong chương này bao gồm phân tích nguồn nhiệt, sản sinh entropy, hàm năng lượng tự đo và mối liên quan giữa entropy và thông tin.

Chương này cũng đề cập đến ATP và những hợp chất cao năng khác. Khái niệm về nhiệt động học cơ bản Bat kỳ sự quan tâm nào của nhiệt động học cũng phải phân biệt giữa hệ thống và môi trường. Hệ thống là một phần của vũ trụ mà chúng ta quan tâm, trong khi đó môi trường là gồm tất cả những gì còn lại. Có ba trạng thái cơ bản: hệ thống cô lập, hệ thống đóng và hệ thống mở.

Hệ thống cô lập: Không có sự trao đổi chất và năng lượng với môi trường. Hệ thống đóng: Có trao đổi năng lượng, nhưng không có trao đổi chất với môi trường. Hệ thống mở: Có trao đổi chất và năng lượng với môi trường. Cơ thể sống là hệ thống mở điển hình có trao đổi chất (dinh đưỡng và sản phẩm thải ra) và năng lượng (nhiệt từ trao đổi chất) với môi trường.

Định luật 1: Nhiệt, công và các dạng năng lượng khác ` Trước đây trong sự phát triển của nhiệt động học người ta cho răng nhiệt độ có thể biến đổi thành những dạng năng lượng khác và tất cả các dạng năng lượng một cách cơ bản có thể biến đổi thành một số dang khac. Định luật 1 nói rằng: tổng năng lượng của một hệ thống cô lập là không thay đối. Các nhà nhiệt động học đã mô phỏng thành một hàm toán học để nghiên cứu sự biến đổi nhiệt và sử dụng công trong những hệ thống nhiệt động học. Hàm này được gọi là năng lượng nội năng, thường ký hiệu là E hoặc U.

6 Năng lượng này chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại của một hệ thống và vì vậy được coi là hàm trạng thái. Năng lượng nội năng không phụ thuộc vào hệ thống xảy ra như thé nào và vì vậy không phụ thuộc vào đường hướng. Nói một cách khác là chúng ta có thể thay đổi hệ thống bằng bất cứ con đường nào và cho đến khi nào hệ thống trở về trạng thái ban đầu, năng lượng nội năng sẽ không thay đổi. Năng lượng nội năng, E của hệ thống có thể thay đổi nếu nguồn năng lượng vào hoặc ra khỏi hệ thống ở dạng nhiệt hoặc công cho quá trình nào biến đổi một trạng thái này (1) sang một trạng thái khác (2) thay đổi năng lượng nội năng lả: AE=E;-Ei=q+w (1) q 1ä lượng nhiệt được hệ thống hấp thụ từ môi trường w là công thực hiện trên hệ thống đo môi trường Công cơ học được định nghĩa là sự chuyển động từ chỗ này đến chỗ khác, gây ra do sử dụng lực.

Cả hai phải xảy ra công mới được thực hiện. Ví dụ: Một tàu chở khách đã chứa đầy khách nhưng không di chuyến, theo định nghĩa nhiệt động học công không được thực hiện. Trong hệ thống hóa sinh học và hóa học công thường liên quan với áp suất và thể tích của hệ thống. Công cơ học được xác định w=-PAV Trong đó P là áp suất, AV là sự thay đổi thể tích, AV = Vạ-Vị Công có thể được thực hiện ở nhiều dang: co hoc, điện, từ và hóa học.

AE, q, w phải có cùng đơn vị: calorie (cal) và kilocalorie (kcal) được sử dụng theo truyền thống, nhưng theo don vi SI: Joule duge dé nghị nên dùng. Enthalpy: Hàm có nhiều tiện lợi cho hệ thống sinh học Nếu định nghĩa công được giới hạn bởi công cơ học, trong trường hợp này AE chỉ là thay đổi nhiệt ở thể tích không đổi. Vì vậy nếu V không đối, công không được thực hiện. Vì vậy AE là một định lượng rất tiện lợi trong quá trình thể tích không thay đổi.

AE không cần thiết bằng biến đổi nhiệt. Vi lý do này các nhà hóa sinh học, hóa học đã xác định một hàm đặc biệt phù hợp cho quá trình áp suất không đôi. Nó được gọi là enthalpy, H được định nghĩa: H=E+PV (1.2) Nếu áp suất không thay đổi, chúng ta có: AH=AE + PAV =q+ w + PAV =q- PAV + PAV =q (13) Rõ ràng AH tương đương với biến đổi nhiệt trong quá trình áp suất không đôi. „ Vì các phản ứng hóa sinh thường xảy ra trong thể lỏng hoặc rắn hơn là thê khí nên thay đối thê tích là nhỏ và enthalpy và năng lượng nội năng thường là như nhau.

Để thuận lợi khi so sánh các chỉ số nhiệt động học của các phản ứng khác nhau thì người ta xác định ở điêu kiện tiêu chuân. Một dung dịch hoà tan ở trạng thái tiêu chuân, thường sử dụng đơn vị đơn giản là nông độ 1M. Enthalpy, năng lượng nội năng và những định lượng nhiệt động học khác thường đưa ra hoặc xác định cho những điều kiện tiêu chuẩn và được ký hiệu là AH®, AE”. Enthalpy thay đổi ở các quá trình hóa sinh có thể được xác định bằng việc đo nhiệt độ hâp thụ (hoặc toả ra) băng một calorimeter.

Mặt khác, cho bat kỳ quá trình nao A 5 B ở trạng thái cân bằng, sự thay đổi enthalpy ởỏ trạng thái tiêu chuẩn được xác định từ sự phụ thuộc vào nhiệt độ và hệ số cân bằng: d (In Keg) AH? = —————_ (1. Sự thay đổi enthapy, AH? cia 1 phản ứng được xác định độ dốc của sơ đô RinKeq ngược với 1/T. Đề mình họa phường pháp này những giá trị hai bên của 327K (54,5°C) được nêu ra. Số fiệu được sử dụng dé tinh AH? 6 54,5°C Ở đây R là hằng số khí = 8.

Ví dụ: trong sự biến tính nhiệt của protein chymotripsinogen (quá trình thuận nghịch). Trạng thái nguyên thuỷ (N) © Trạng thái biến tính (D) Keq = {D]/{N] John F. Brandts đo hằng số cân bằng cho sự biến tính của một số protein ở một số giá trị pH và nhiệt độ khác nhau (bảng 1. Giá mị AH” có ý nghĩa gì đối với biến tính của protein? Giá trị dương của AHP biểu điễn sự bẻ gãy liên kết hydro cũng như giải phóng những nhóm ưa nước từ bên trong phân tử protein ban đầu trong quá trình biến tính, như vậy sẽ nâng năng lượng của dung dịch protein.

Các chỉ số nhiệt động học cho sự biến tính protein Protein AH as? ac’ AGp (và điều kiện) kd/mol | kJimolK | kjmoi | kjmolLK Chymotrypsinogen 184 0,440 31 10,9 {pH 3; 25°C) b- Lactoglobulin -88 -0,300 2,8 9,0 (5 M urea: pH 3; 25°C) Myoglobin 180 0,400 S7 5,9 (pH 9; 25°C) Ribonuclease 240 0,780 3. Entropy của hệ thống + môi trường là không đổi bởi quá trình thuận nghịch. Entropy của hệ thống + môi trường tăng do quá trình không thuận nghịch. l Tất cả các quá trình xảy ra trong tự nhiên hướng tới trạng thái cân bằng, đó là trạng thái năng lượng nhỏ nhất.

Một số điểm của định luật 2 dẫn đến khái niệm entropy, đó là thước đo sự mất trật tự của hệ thống, trong đó trạng thái mất trật tự là trạng thái có entropy cao. Entropy có thể được xác định theo một vài cách. Nếu W là số cách để sắp xếp thành phần của một hệ thống mà không thay đổi năng lượng nội năng hoặc enthalpy (đó là số lượng của trạng thái kính hiển vi được đưa ra ở nhiệt độ, ánh sáng và tổng vật chat), Entropy được tính: S=kinw (1.5) k la hang số Boltzmann = 138.10 JK Định nghĩa này tiện lợi cho tính toán thống kệ, nhưng dạng phổ biến hơn liên quan entropy đến sự biến đổi nhiệt trong một quá trình là: đ CỔ thuận nghịch 2 (1.6) đổ nhuận nghịch là thay đổi entropy của hệ thống trong một quá trình thuận nghịch, q là nhiệt độ được biến đổi, T là nhiệt độ ở đó sự biến đổi nhiệt xảy ra. Định luật 3: Tgi sao”0 tuyệt đỗ đối” quan trọng như vậy? Định luật 3 của nhiệt động học nói rằng: entropy của bất kỳ chất nào hoàn toàn có trật tự, tỉnh thể phải tiền đến 0.

Ở nhiệt độ tiến đến 0 K và T= 0 K entropy chinh xac = 0. Dua trên điều này có khả nẵng thiết lập một hệ thống tỷ lệ entropy tuyệt đối, số lượng S=Cp Jar (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ