Giáo trình Hán ngữ 3 bản cải tiến tập 2 quyển 1 - Phần 2 (Full nội dung)

Giáo trình nghiên cứu hán ngữ 3 bản cải tiến tập 2 quyển 1 phần 2, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Người đăng

Ẩn danh
91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Hán ngữ 3 bản cải tiến tập 2 quyển 1

Giáo trình Hán ngữ 3, do Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh biên soạn, là một phần quan trọng trong bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển kinh điển. Phiên bản cải tiến mới nhất mang đến những cập nhật đáng giá, phù hợp hơn với xu hướng học tập hiện đại. Nội dung của Giáo trình Hán ngữ 3 bản cải tiến tập 2 quyển 1 (tương đương giáo trình hán ngữ quyển thượng của tập 3) được thiết kế để đưa người học từ trình độ sơ cấp lên trung cấp, tương đương với cấp độ HSK3. Cuốn sách này không chỉ mở rộng vốn từ vựng Hán ngữ 3 mà còn đi sâu vào các cấu trúc ngữ pháp Hán ngữ 3 phức tạp hơn. Mỗi bài học được cấu trúc một cách khoa học, bao gồm: bài khóa, từ mới, chú thích, ngữ pháp và bài tập. Các bài khóa hán ngữ 3 xoay quanh những chủ đề giao tiếp thực tế như du lịch, công việc, cuộc sống hàng ngày, giúp người học áp dụng kiến thức một cách tự nhiên. So với các giáo trình khác như giáo trình Hán ngữ Boya 3, bộ sách này vẫn giữ vững vị thế nhờ tính hệ thống và sự kế thừa chặt chẽ giữa các cấp độ. Việc nắm vững kiến thức trong quyển sách này là nền tảng vững chắc để chinh phục các cấp độ cao hơn và là bước đệm không thể thiếu cho những ai muốn tự học tiếng Trung HSK3 một cách bài bản. Tài liệu này là sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp người học phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.

1.1. Cấu trúc và nội dung chính của sách hán ngữ 3 bản mới

Phiên bản sách hán ngữ 3 bản mới được cải tiến với cấu trúc rõ ràng, gồm 10 bài học (từ bài 11 đến bài 20). Mỗi bài học tập trung vào một chủ đề giao tiếp cụ thể, ví dụ như bài "我跟旅游团一起来的" (Tôi đến cùng đoàn du lịch) hay "我的眼镜被撞掉了" (Kính của tôi bị va rơi mất rồi). Cấu trúc này giúp người học hệ thống hóa kiến thức theo từng chủ đề. Mỗi bài bao gồm các phần chính: Bài khóa (课文) với hai đoạn hội thoại thực tế; Từ mới (生词) cung cấp khoảng 30-40 từ vựng mới kèm phiên âm và giải nghĩa; Chú thích (注释) giải thích các từ ngữ hoặc điểm văn hóa đặc biệt; Ngữ pháp (语法) trình bày chi tiết các điểm ngữ pháp trọng tâm; và Luyện tập (练习) với các dạng bài đa dạng từ ngữ âm, thay thế, điền từ đến hội thoại. Sự phân bổ này đảm bảo người học không chỉ tiếp thu kiến thức một cách bị động mà còn có cơ hội thực hành và củng cố ngay sau mỗi bài học. Đây là một cấu trúc logic, hỗ trợ hiệu quả cho quá trình ôn tập hán ngữ 3.

1.2. So sánh giữa giáo trình Hán ngữ quyển thượng và quyển hạ

Trong bộ Hán ngữ 3, kiến thức được chia thành hai tập: tập 1 và tập 2, thường được gọi là giáo trình Hán ngữ quyển thượnggiáo trình Hán ngữ quyển hạ. Quyển thượng (Bài 1-10) và phần đầu quyển 2 (Bài 11-20) mà chúng ta đang phân tích, tập trung vào việc xây dựng nền tảng ngữ pháp trung cấp và mở rộng từ vựng trong các tình huống phổ biến. Các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như câu bị động với "被", bổ ngữ xu hướng kép, cấu trúc nhấn mạnh "是...的" được giới thiệu và luyện tập kỹ lưỡng. Trong khi đó, giáo trình Hán ngữ quyển hạ sẽ tiếp tục nâng cao độ khó, giới thiệu các cấu trúc phức tạp hơn và từ vựng mang tính học thuật, trừu tượng hơn. Việc phân chia này giúp giảm tải cho người học, tạo ra một lộ trình học tập tiệm tiến, từ dễ đến khó, đảm bảo kiến thức được hấp thụ một cách bền vững trước khi chuyển sang các cấp độ cao hơn như Hán ngữ 4.

II. Thách thức thường gặp khi tự học tiếng Trung HSK3 với sách

Việc chuyển từ trình độ sơ cấp lên trung cấp luôn là một giai đoạn đầy thử thách. Khi tự học tiếng Trung HSK3, người học thường đối mặt với một khối lượng kiến thức lớn hơn hẳn so với hai cuốn giáo trình đầu tiên. Lượng từ vựng hán ngữ 3 tăng lên đáng kể, không chỉ về số lượng mà còn về độ phức tạp và các lớp nghĩa khác nhau. Nhiều từ không thể dịch một cách đơn thuần mà cần được hiểu trong ngữ cảnh cụ thể. Bên cạnh đó, ngữ pháp hán ngữ 3 bắt đầu giới thiệu những cấu trúc trừu tượng và phức tạp như bổ ngữ xu hướng kép, các loại câu bị động, câu so sánh, đòi hỏi tư duy logic và khả năng phân tích cao. Một khó khăn khác là việc thiếu môi trường thực hành. Nếu không có người hướng dẫn hoặc bạn học, việc luyện tập các bài khóa hán ngữ 3 và áp dụng ngữ pháp vào giao tiếp thực tế sẽ rất hạn chế. Điều này dẫn đến tình trạng hiểu lý thuyết nhưng không thể sử dụng một cách tự nhiên. Hơn nữa, việc tìm kiếm nguồn tài liệu bổ trợ đáng tin cậy như đáp án giáo trình hán ngữ 3 hay file nghe chuẩn cũng là một trở ngại, ảnh hưởng đến hiệu quả ôn tập và tự đánh giá.

2.1. Khối lượng từ vựng và các điểm ngữ pháp hán ngữ 3 phức tạp

Thách thức lớn nhất khi học Giáo trình Hán ngữ 3 bản cải tiến tập 2 chính là sự bùng nổ về kiến thức. Về từ vựng, người học phải làm quen với các từ đa nghĩa và các cụm từ cố định, ví dụ như "丢三落四" (quên trước quên sau) hay "马马虎虎" (tàm tạm, qua loa). Những từ này đòi hỏi phải học thuộc và hiểu cách dùng trong ngữ cảnh. Về ngữ pháp, các điểm như Bổ ngữ xu hướng kép (ví dụ: 跑上来, 拿过去) đòi hỏi sự nhận biết về phương hướng của hành động so với người nói. Cấu trúc nhấn mạnh "是...的" cũng thường gây nhầm lẫn nếu không nắm vững quy tắc. Việc giải thích ngữ pháp hán ngữ 3 một cách cặn kẽ là cực kỳ cần thiết. Nếu không có phương pháp học tập khoa học, người học dễ bị quá tải, dẫn đến chán nản và từ bỏ mục tiêu chinh phục HSK3.

2.2. Khó khăn trong việc luyện nghe với file nghe mp3 hán ngữ 3

Kỹ năng nghe là một trong những rào cản lớn. Tốc độ nói trong file nghe mp3 hán ngữ 3 đã được nâng lên đáng kể so với các cấp độ trước, gần với tốc độ giao tiếp tự nhiên của người bản xứ. Các đoạn hội thoại dài hơn, chứa nhiều thông tin và từ vựng mới. Người học thường gặp phải tình trạng "nghe không kịp" hoặc chỉ bắt được vài từ khóa rời rạc mà không hiểu được toàn bộ nội dung. Hơn nữa, file nghe thường bao gồm các âm thanh nền và giọng điệu đa dạng, mô phỏng môi trường giao tiếp thực tế, điều này cũng làm tăng độ khó. Nếu không có chiến lược luyện nghe hiệu quả, như nghe chép chính tả hay nghe lặp lại theo phương pháp shadowing, người học sẽ khó cải thiện được kỹ năng này và gặp bất lợi lớn trong phần thi nghe của kỳ thi HSK3.

III. Bí quyết chinh phục từ vựng Hán ngữ 3 trong giáo trình mới

Để vượt qua rào cản về từ vựng, một phương pháp học tập chủ động và có hệ thống là điều bắt buộc. Thay vì chỉ học thuộc lòng từng từ riêng lẻ, người học nên tập trung vào việc học từ theo cụm và đặt câu với từ mới. Giáo trình Hán ngữ 3 bản cải tiến cung cấp các bài khóa hán ngữ 3 với ngữ cảnh rất thực tế, đây là nguồn tài liệu quý giá để quan sát cách từ vựng được sử dụng. Hãy ghi chép lại các câu ví dụ hay và tự tạo ra các câu của riêng mình. Sử dụng flashcard, cả vật lý và kỹ thuật số (như Anki, Quizlet), là một cách hiệu quả để ôn tập hán ngữ 3 và ghi nhớ từ vựng lâu dài thông qua kỹ thuật lặp lại ngắt quãng. Một chiến lược quan trọng khác là phân loại từ vựng theo chủ đề. Ví dụ, sau khi học bài về du lịch, hãy hệ thống hóa toàn bộ các từ liên quan như "导游" (hướng dẫn viên), "旅行社" (công ty du lịch), "签证" (visa), "护照" (hộ chiếu). Việc này không chỉ giúp ghi nhớ tốt hơn mà còn tạo ra các liên kết logic giữa các từ, giúp truy xuất thông tin nhanh hơn khi giao tiếp. Đừng quên kết hợp việc học từ vựng với luyện nghe qua file nghe mp3 hán ngữ 3 để làm quen với phát âm chuẩn.

3.1. Phương pháp học từ vựng theo chủ đề và ngữ cảnh bài khóa

Học từ vựng theo chủ đề là một trong những phương pháp hiệu quả nhất. Ví dụ, trong bài 11, chủ đề là du lịch và công việc làm thêm. Người học có thể tạo một sơ đồ tư duy bao gồm các từ khóa như: 导游 (hướng dẫn viên), 研究室 (nghiên cứu sinh), 打工 (đi làm thuê), 旅行社 (công ty du lịch), 组织 (tổ chức), 老板 (ông chủ). Sau đó, hãy đọc kỹ bài khóa hán ngữ 3 để xem cách các từ này được kết nối với nhau trong một cuộc hội thoại tự nhiên: "我是跟旅游团一起来的,我们团有二十多个人。" (Tôi đến cùng với đoàn du lịch, đoàn chúng tôi có hơn 20 người). Cách học này giúp hiểu sâu sắc ý nghĩa và cách sử dụng của từ, thay vì chỉ nhớ mặt chữ. Việc liên kết từ vựng với một câu chuyện hoặc một tình huống cụ thể sẽ giúp não bộ ghi nhớ thông tin tốt hơn rất nhiều.

3.2. Sử dụng flashcard và ứng dụng để ghi nhớ từ vựng hán ngữ 3

Công nghệ mang lại nhiều công cụ hỗ trợ đắc lực. Các ứng dụng như Anki hay Pleco cho phép tạo các bộ flashcard kỹ thuật số. Mặt trước có thể là chữ Hán, mặt sau là phiên âm, nghĩa và câu ví dụ. Thuật toán lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) sẽ tính toán và hiển thị lại những từ bạn sắp quên, tối ưu hóa quá trình ghi nhớ. Khi học các từ mới trong sách hán ngữ 3 bản mới, hãy ngay lập tức tạo flashcard cho chúng. Tận dụng thời gian rảnh rỗi như khi đi xe buýt hay chờ đợi để ôn tập. Việc này biến thời gian chết thành thời gian học tập hiệu quả, giúp củng cố từ vựng hán ngữ 3 một cách nhất quán và bền vững, là chìa khóa để tự học tiếng Trung HSK3 thành công.

IV. Hướng dẫn giải thích ngữ pháp Hán ngữ 3 trọng tâm nhất

Phần ngữ pháp là xương sống của ngôn ngữ, và ngữ pháp Hán ngữ 3 đánh dấu một bước tiến quan trọng về độ phức tạp. Để không bị "ngợp", người học cần tiếp cận một cách có chiến lược. Thay vì cố gắng nhồi nhét tất cả các quy tắc, hãy tập trung vào việc hiểu sâu bản chất của từng cấu trúc ngữ pháp. Giáo trình Hán ngữ 3 bản cải tiến thường trình bày rất rõ ràng các điểm ngữ pháp, kèm theo ví dụ minh họa. Nhiệm vụ của người học là đọc kỹ phần giải thích ngữ pháp hán ngữ 3 trong sách, sau đó tìm thêm các ví dụ khác trong bài khóa hoặc từ các nguồn tài liệu bên ngoài. Một phương pháp hiệu quả là tạo một cuốn sổ tay ngữ pháp. Với mỗi cấu trúc mới, hãy ghi lại công thức, ý nghĩa, cách sử dụng và ít nhất 3-5 câu ví dụ tự đặt. Chẳng hạn, với cấu trúc nhấn mạnh "是...的", hãy ghi lại công thức: Chủ ngữ + 是 + Trạng thái (thời gian, địa điểm, cách thức...) + Động từ + 的. Sau đó đặt các câu như "我是昨天来的" (Tôi đến hôm qua). Việc chủ động tương tác với kiến thức sẽ giúp ghi nhớ sâu sắc hơn là chỉ đọc một cách thụ động.

4.1. Phân tích cấu trúc nhấn mạnh 是...的 và cách ứng dụng

Cấu trúc "是...的" được sử dụng để nhấn mạnh về thời gian, địa điểm, phương thức, mục đích hoặc đối tượng của một hành động đã xảy ra. Đây là một điểm ngữ pháp hán ngữ 3 cực kỳ phổ biến. Ví dụ trong bài khóa: "我是坐飞机来的" (Tôi đến bằng máy bay) nhấn mạnh phương thức di chuyển. Một lưu ý quan trọng là trong câu khẳng định, "是" có thể được lược bỏ, nhưng trong câu phủ định thì không thể. Ví dụ: "我不是坐飞机来的". Tân ngữ, nếu có, thường được đặt sau động từ và trước "的", hoặc đôi khi sau "的": "你在哪儿买的这本书?" (Bạn mua cuốn sách này ở đâu?). Nắm vững cấu trúc này giúp diễn đạt ý tứ một cách chính xác và tự nhiên hơn, đặc biệt khi muốn làm rõ một thông tin cụ thể trong quá khứ.

4.2. Nắm vững Bổ ngữ xu hướng kép và vị trí của tân ngữ

Bổ ngữ xu hướng kép (ví dụ: 上来, 进去, 出来, 回去) là sự kết hợp của một động từ chỉ phương hướng (như 上, 下, 进, 出, 回, 过, 起) với "来" hoặc "去" để biểu thị hướng của hành động. "来" cho thấy hành động hướng về phía người nói, còn "去" cho thấy hành động hướng ra xa người nói. Thách thức lớn nhất khi sử dụng cấu trúc này là vị trí của tân ngữ. Quy tắc cơ bản là: Nếu tân ngữ chỉ địa điểm, nó phải đứng trước "来/去" (ví dụ: 他走进教室来了 - Anh ấy đi vào trong lớp học rồi). Nếu tân ngữ chỉ sự vật thông thường, nó có thể đứng trước hoặc sau "来/去" (ví dụ: 他买回来一本书 / 他买回一本书来了 - Anh ấy mua về một quyển sách rồi). Việc luyện tập thường xuyên với sách bài tập hán ngữ 3 sẽ giúp sử dụng thành thạo điểm ngữ pháp quan trọng này.

4.3. Cách dùng câu bị động với 被 và các biến thể của nó

Câu bị động trong tiếng Trung thường sử dụng giới từ "被" (bèi). Cấu trúc cơ bản là: Chủ thể bị tác động + 被 + (Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác. Ví dụ từ bài học: "我的眼镜被撞掉了" (Kính của tôi bị va rơi mất rồi). Trong cấu trúc này, tác nhân gây ra hành động có thể được lược bỏ nếu không rõ hoặc không quan trọng. Ngoài "被", trong khẩu ngữ còn có thể dùng "叫" (jiào) hoặc "让" (ràng) với ý nghĩa tương tự. Hiểu và sử dụng câu bị động là rất cần thiết khi muốn mô tả một sự việc mà chủ thể là đối tượng chịu tác động của hành động, một kỹ năng quan trọng để đạt trình độ tự học tiếng Trung HSK3.

V. Phương pháp ôn tập Hán ngữ 3 qua bài khóa và luyện tập

Học đi đôi với hành. Sau khi đã nắm vững từ vựng và ngữ pháp, bước tiếp theo là áp dụng chúng vào thực tế thông qua việc ôn tập hán ngữ 3 một cách có hệ thống. Các bài khóa hán ngữ 3 không chỉ là nguồn cung cấp kiến thức mới mà còn là công cụ luyện tập tuyệt vời. Hãy đọc to các bài hội thoại nhiều lần để luyện phát âm và ngữ điệu. Thử đóng vai các nhân vật và tự mình tái hiện lại cuộc đối thoại. Điều này giúp kiến thức "ngấm" vào tiềm thức và tăng khả năng phản xạ khi giao tiếp. Phần bài tập (练习) trong sách được thiết kế để củng cố toàn diện các kỹ năng. Đừng bỏ qua bất kỳ bài tập nào, từ phân biệt âm, thay thế từ, điền từ cho đến trả lời câu hỏi. Việc hoàn thành đầy đủ sách bài tập hán ngữ 3 và đối chiếu với đáp án giáo trình hán ngữ 3 giúp bạn tự phát hiện những lỗ hổng kiến thức và kịp thời khắc phục. Quá trình này giúp củng cố kiến thức một cách vững chắc, biến lý thuyết thành kỹ năng thực tế.

5.1. Kỹ thuật đọc hiểu và dịch thuật các bài khóa hán ngữ 3

Để tối ưu hóa việc học qua bài khóa, hãy áp dụng kỹ thuật đọc nhiều lần. Lần đầu tiên, đọc lướt để nắm ý chính của đoạn hội thoại. Lần thứ hai, đọc kỹ, gạch chân những từ mới và cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Cố gắng đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh trước khi tra từ điển. Lần thứ ba, hãy thử dịch bài khóa sang tiếng Việt. Quá trình dịch thuật này buộc bạn phải phân tích sâu cấu trúc câu và hiểu chính xác ý nghĩa của từng từ. Cuối cùng, đọc lại bài khóa bằng tiếng Trung một lần nữa, lúc này bạn sẽ cảm thấy bài văn trở nên quen thuộc và dễ hiểu hơn rất nhiều. Phương pháp này giúp phát triển đồng thời kỹ năng đọc hiểu và tư duy ngôn ngữ.

5.2. Hướng dẫn làm bài tập và đối chiếu với đáp án chi tiết

Phần luyện tập là cơ hội để kiểm tra mức độ hiểu bài. Hãy tự giác hoàn thành tất cả các bài tập trước khi xem đáp án. Với các bài tập ngữ pháp, hãy phân tích tại sao đáp án đó lại đúng và các lựa chọn khác lại sai. Với các bài tập hội thoại, hãy thử trả lời câu hỏi theo tình hình thực tế của bản thân để cá nhân hóa việc học. Sau khi hoàn thành, việc đối chiếu với đáp án giáo trình hán ngữ 3 là rất quan trọng. Nó không chỉ cho biết câu trả lời đúng mà còn giúp nhận ra các lỗi sai hệ thống mà bạn thường mắc phải. Ghi chú lại những lỗi này và xem lại chúng thường xuyên là cách hiệu quả để tránh lặp lại sai lầm trong tương lai.

VI. Tài nguyên download PDF Hán ngữ 3 tập 2 và tài liệu kèm theo

Trong thời đại số, việc tiếp cận tài liệu học tập trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Nhiều nguồn tài liệu uy tín cung cấp bản download PDF Hán ngữ 3 tập 2 để người học có thể học mọi lúc, mọi nơi trên các thiết bị điện tử. Tuy nhiên, cần lưu ý lựa chọn những nguồn đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng file rõ nét và không bị thiếu trang. Bên cạnh sách giáo khoa, các tài liệu đi kèm cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng. File nghe mp3 hán ngữ 3 là công cụ không thể thiếu để luyện kỹ năng nghe và phát âm. Hãy tải về và nghe thường xuyên, kết hợp nghe chay và nghe kèm theo sách. Sách bài tập Hán ngữ 3 cung cấp một lượng lớn bài tập bổ sung, giúp củng cố kiến thức đã học trong giáo trình chính. Cuối cùng, việc có trong tay đáp án giáo trình hán ngữ 3 sẽ giúp quá trình tự học hiệu quả hơn, cho phép người học tự kiểm tra và đánh giá tiến độ của mình. Việc kết hợp đồng bộ các tài nguyên này sẽ tạo ra một hệ sinh thái học tập toàn diện, đẩy nhanh quá trình chinh phục tiếng Trung.

6.1. Link tải và lưu ý khi sử dụng file PDF giáo trình

Việc tìm kiếm và download PDF Hán ngữ 3 tập 2 khá phổ biến. Khi tải file, hãy chắc chắn rằng đó là phiên bản cải tiến mới nhất để nội dung khớp với các tài liệu bổ trợ như file nghe và sách bài tập. Một file PDF chất lượng cao sẽ có chữ viết rõ ràng, hình ảnh không bị vỡ. Sau khi tải về, bạn có thể sử dụng các phần mềm đọc PDF cho phép ghi chú và đánh dấu. Hãy tận dụng tính năng này để highlight từ mới, ghi chú các điểm ngữ pháp quan trọng trực tiếp trên file. Điều này biến tài liệu số thành một cuốn sách cá nhân hóa, tiện lợi cho việc ôn tập hán ngữ 3 sau này. Tuy nhiên, việc sở hữu một bản sách giấy vẫn được khuyến khích để bảo vệ mắt và có trải nghiệm học tập tốt hơn.

6.2. Tầm quan trọng của sách bài tập và file nghe bổ trợ

Chỉ học sách giáo khoa là chưa đủ. Sách bài tập hán ngữ 3 cung cấp các dạng bài tập đa dạng, bám sát nội dung từng bài trong giáo trình, giúp người học luyện tập sâu hơn. Việc thực hành thường xuyên giúp biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực thụ. Tương tự, file nghe mp3 hán ngữ 3 là công cụ sống còn để cải thiện kỹ năng nghe. Hãy nghe một cách chủ động: nghe và lặp lại, nghe và chép lại, hoặc nghe và tóm tắt ý chính. Việc kết hợp hài hòa giữa giáo trình chính, sách bài tập và file nghe sẽ tạo ra một lộ trình học tập toàn diện, giúp người học tự học tiếng Trung HSK3 một cách hiệu quả và tự tin nhất.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

SAR, RU Ai TÔI ĐẾN CÙNG VOI DOAN DU LICH —. USC Kewen BAIDOC (—) RRR A— HRY FELL ENE RANE, abA TOUR PH SFI EBM FS : LAGIF! )GAR , LT. LER ; WRF! FRE, RIA ERY? FRE: Ay A AY By LER; RAF HG? FR: RR, RRA, +#J§: RAR? HR: BR, RARRHA-RAY RYH, H, BD PH, LEM: OLA T? - 88- FL: RA, REAIEFRA, ZA: AREAL? FEE 28 2, ABM —RRTHAL, WAAR TARGA, SRHILABUMIART. tha CRELZARPOKREM, MA, —FRPH HRA, MRR HR, +: PABBA. +8: Feo WISE T RIRS BH, EER HAA Th? HR: ET, AMALFGBRT AR, RET RM, AMRIT RY © ZEN; AEE PUR HH? FARE; RH, EXFRH, 3B] 69A 348 # # † BH WOKE, BMRB ALK, LOM; HARRAH? A: RHAGRBAAET. BRAT EAT Le WEMLA, 4 ##|3U# 9# k— 3ä. ZLB; AE JUY? ï 94t À re, -89. (=) SH RASEM ILS : ER, MOREA AML EY? 8B 8 : ARO FH, èw# kho : #T #KW]T? Se Ø8 : RRMEFERA PEF IRE, FI-F tH Me #7. : S&#& X33 0989 8 + BRR, RE-PMES FR FH, Me èt : 2 PRA HS? SE : APRS, LAZALM, HERR RE ce yw BLATT EZ AF? : 5#. HA —VW†št1t‡ei & #2}. 8 S# 8 : —ÑÈ/mắš X+?}+⁄1, mf7, k4, B Bie cat IEHRV 4ml, #494 #Ín 5784 ki, : #i\ #383 BAERS? RAMA, AAR WB RAR RIE, : PM, BL, RHORELSLRR. èw : HA? RRRKBAB? Ÿ : REERKABA, BBAEAAA, APPA ce HKD, TARA IB? -90- =j ` 3; GE Bt. KR KR: K, KRASRR, MMRLZUVRFI —ˆ, AE i] shenges TU MGI aR qiántiãn (@) tién thién hôm kia = BR hòutiãn (&) héu thién ngày mốt, ngày kia đăoyóu (4) dao du hướng dẫn viên du lịch N yanjiishéng (4) nghiên cứu sinh nghiên cứu sinh den d& ging đã công đi làm, làm thuê # FA liyong () loi dụng lợi đụng, nhân (dịp) - ABFA jiaqi (&) giá kỳ kỳ nghỉ, thời gian nghỉ BRAT AL lũxíngshè (4) tữ hành xã công ty du lịch # zuzhi (Bh, %) tổ chức tổ chức EHR lăobăn (4) lão bản ông chủ 10. #) nhu yếu cần 11. jingcháng (ai) kinh thường thường xuyên 12. shouji Gh) thu tập thu thập 13. yi-jit--- nhốt. 4) an bài sắp xếp 15, GA, @) bang trợ giúp đỡ 3h) bang giúp, giúp đỡ (hy. 2) hy vong mong, hy vong 17. ERM (&) thiết lộ đường sắt - 91 18. WX féngguang (4) phong quang phong cảnh 1. Ae shangliang @) thương lượng — thương lượng, bàn bạc 20. ‡# ý gùxiãng (%) cố hương quê hương a. Aw zìyóu Œ tự do tự do 2. Hh huódòng (4. 3) hoạt động hoạt động 23. 8A hùxiâng (Bl) hỗ tương lẫn nhau 24. Ze Sp lắowài (# lão ngoại người nước ngoài 25. §-7 bízi ca) ty tử (cái) mũi 21 3g — tóufa (®&) đầu phát tóc 28. Aas yănjing (Œ nhãn tình con mắt 2. #1 shéngdiao (4%) thanh điệu thanh điệu +] ¥%, Zhuanming DANH TU RIENG ei Kéngzi khổng từ Khổng Tử 2. #4 Dannisi don ni tỉ Denise 3. Shénzhén thêm quyến Thẩm Quyến =. YER ønùshi CHÚ THÍCH (—) ‡L (247B 551 ‡£ ~ 276B 479 #) Khổng Tử (551 trước công nguyên ~ 479 trước công nguyên) PE RRM. -92- Nhà tư tưởng và nhà giáo dục thời cổ đại Trung (Quốc, người sáng lập Nho giáo. Ông người Khúc Phụ, tỉnh Sơn Đông. (—) 55/87 Tàm tạm, qua loa, sơ sài. OBS, Wik, AEA, Tàm tạm, miễn cưỡng 3xi£ÐU5ù K, '† RA —9f3}#ri§ 8š %2} © aE. Qua loa, tùy tiện, không nghiêm túc. (=) #?} Người nước ngoài BAGELS A SERA “3/E”. Người Trung Quốc gọi chung ngudi nvéc ngoaila “AR” . YE vars NGO PHAP DUBAA “Ak HO” RIE AR A sens ERIE Ta). A, HBOS, ERED, “ee” Wa, BE tp G2” TWE/BME.8J” nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức, mục đích, đối tượng. của động tác đã phát sinh hoặc hoàn thành. Trong câu khẳng định có thể bỏ “jÈ”_, trong câu phủ định thì không thể. -93- * ƒ/#ZÄ; Dạng khẳng định (1) & (#) *##xH1**Hú. (5) MARE—-PARKH, ZHRMA-HAN, (6) AIR AAKERH, CHEM, SAA E ZEBB EE , “AY” Jad. Pld: Nếu động từ có danh từ làm tân ngữ, tân ngữ thường đứng sau “HỦ”. Ví dụ: (7) A: AR E9fJ)L3# 693418? FH R B: ZA (RB) © (8) A: RAHM LB? B: RR EMEHELE, A. RSE RRS OER. PM: Biểu thị động tác sau phát sinh tiếp theo liên động tác trước. PIR: Biểu thị động tác trước là điều kiện và nguyên nhân, động tác sau là kết quả. (7) AAP DA, HRA (=) ZHBWRIA: WAWBB Cach biéu đạt trình độ: tính từ lặp lại bi &SÌNnIDLSEIUŒH, ®#mfYlX. 1£ ŸÌBMg RRJEXAE AA, Hìệ'h?5— + HĐIJLW. 3n: Một số tính từ trong tiếng Hán có thể dùng lặp lại, biểu thị trình độ cao. Hình thức lặp lại của tính từ đơn âm tiết là AA, trong khẩu ngữ âm tiết thứ hai có thể cuốn lưỡi. Như: () ‡f37?)U TIL TP IL 3 JL (2) RAMORT, RRHAR, PHA-HRMER RASH (3) MHS, MIRRILIE, REVPEAWHBBRA: AABB. HRRAITA SPAY age. SIRES, RIG Bis “Hb” Hình thức lặp lại của tính từ song âm tiết là AABB. Sau khi lặp lại, âm tiết thứ hai có thé doc nhe. Vi du: H&M, BS, BARR. Khi lam trạng ngữ nói chung cân dùng “Hh” . Ÿ#R >] Liànxi LUYỆN TẬP (—) išä Ngữ âm 1. XE EEVRl Phân biệt âm và thanh điệu dăoyóu dàoliú xũyào xiyào hyòng liyéu lăobăn rãoluàn -95- yanjia yan jid zìyóu ji you 2. HAE Tap doc FRR | RIE FRI AX&Đ% HGR RRRE BERR hee ake —#it2 — that soit ROR BW at — Roba Kata —FRECR — FREES —KhAAD RADA (—) #“ Bài tập thay thế 1. A: MAHA HREH ALR? B: RALAZMAMH, ERAT BA up Ey HER RARE Lea LEV R WF ARE Km REF + #30 2. Ar REE AMILA AT? B: Hoe ME BRA, A: th —2+-Á k8) B: ##, 3#7RXO#H—X6kMU, - 96- #8 MA R+ KR AR HULA 3uệ+ x3]Jw #} +k ñ 14.8Bì EKA WEE MA de fh a 4B T°? ET. Ppp : MAMIE AK? RMABAZEH « AE l3£ Rete 47 04 via AM BE KE 3m ARK BL : PARES HG? > RH, MERRY, tơ HAF Ria eR Ea KK Bho eR A OR SABE FIP HM, Re BZ Hid -97- 5. ) HER * ? KAR * BE LE RR 4# 3# Bate BAF oe tớ BA +# BS Lm ALE 6. %† #miŠ lb,È dị 2ˆ. ST BIKAR ñ X48 a #m 3ƒ ARIS % RTA + Fox RAH A (=) i838S Chon tir dién ché tréng Fš 2 3 Mu ie: HH PR 2 AFA L3 I. REKKAABEL KATH 4, FIF— 11 SS Hi), 4£ #i1#9. & FB VG Ab 3 BE, 7. WK KE, REBAR. RATHER aA RB, — — 33. FR, BUNS BART T =ÀŠ, %3 332. IRA S) Luyén t4p hội thoại theo mẫu (EM) #2ER BIAS Hl: APA RAR RIL #4 SRG aA RS] BK aK 3?BỊ Tr£. 3b, A\ 9 JL k 69? Popper HL WIE] FAY : MAE RH? BKA RH : WE PARH YD? : Re, PARRA -—HAH, ow 1. HK ++1 bi AR KE aha Bì i rs apie AH OH -99- 4, pk t+ PRE Rate MA 5, pep NS SPRa] FA 14 (1) iRiEXKff§)Y EI#r FZIlEJ#f Trả lời câu hồi đưới đây theo tình hình thực tế 1. Tất AB RY? 3. 1 VAR AHL PH? ARR ILK? 4. lất £— BA RH? 6. &'*† BỊ A tf 1t ~†Ei‡;4 7? TAR FILA Z IME? 8. He EBL FH 4? () fRE1d#, HH BTR Ban là phóng viên, bạn hay phéng van B - 100- oe ARF! Pe PER MSH, oP 3# 3B kú9, oe ms , RA Fok LRA ° BP RAKILEB EK FIEF | OP RRM —NHTS, or BRAS 9 1Ñ 00 P|MH. k7, 512143 PPor 3\LE,2 it † H2 ° (+) Se Al-F Hoan thanh cau Hl: F#—#w,* 3b 3x12 # tt. He — FB (/\) BESS Al Sta cau sai 1. ORRF EGR RR. 7 RANE BARA AMA, 8. RR Fo MARA KARA - 102- (A) HH RAMKAHLE, HFTHPRAPHRSUHFR l#, #1#Wfú,)3 +. 32⁄4 BỊ t9 3$ Mị Xin. Ø4: tt, ERFRA, FLORAL (L7 >sz†?R), t4 &*#12#|— 424/411 ki1+. A, MAR TSR, SRRILAEAART.® &-# # sk t Hi #W‡#i, HY, —HARPR ORB ằH, #+‡dÈÄ#H. &ñ1*+#l 43, AEARTZR, RH TRI], MRAARIEKERARYH, RRB EM, 12 ARG AMAA PRO KA, RRR EP RAK 4, BARBRA, RHAGRRALT, RRM MFT, MAAILA, FRMNET tw, AZADA WHRGE—-M, SREFFRAHBZANA, RAALB, SbF A 1. RAL keti để tài 3.5 ya va 2H|2 bole mum. GARGS PORK CHIA KHOA QUEN RUT RA RỒI —-, WIC Kewén BAIDOC BRK, BPM RPEK-BRPZARPRAKH, ERUR BRMNMKAM, AS DAH AMBI-A, B), GBRRK, BUARSHE, SPPEAMRRLA K. RBA —-PPERHR, LAMA-PHE. AUPE PASH SH RIMS, OE MKPPR ,AA ESTR- A, BREA, LAA-PBREMER-KAA. RUT LABRB, ERRT AR PLD, RMMRBE- LBS ã+, k4 11Hø9 H»w# #64 #Í$ 2 RT ERS, RERK-LOYAM, TRMMALA RA AMSLA, H-KE PE LOHAA , REGL iid 890% DVD, it, A, RB, R-BIL, WHA SKANK, REPRE ERIAAR M EB. AHA Hh, FEMR HS SRI, SI ABEGKA A. + SERRATE BHO HKAKS, KES, RBRAUM-ART— Ds SRF BATH 19 FB Fo HAE ESTAR BG « , # 7. Ä®tkñ #1} —¿*kHR MABR kdt— eK LAR, RINT 81L T, LP RF, CAF IRAP IB - 133- w‡,%. ne 44, 4x #§x , #8Áft@fl78@ tt, KEKE. RAZELS FI ah Ae BA, ABB IMT Kikwe, “241, HAMM,” RETR, Rak, RHE, RPORE —iR-fÈ, ——3ùu# Lf&. MI HKAAMATEA, BT 1a, RAF HF, SEMARAIH HR, sR MARK LY, RT HRUMAARA, MW! RARBAART , FARR eee a RS STRAT. 2H, RAZR RH, RUNSMPRL, RARER LART, WEE + 8À 870%, —. AE a] Shẽngcí TỪ MỚI BBs tushdchéng (%) đề:hư:thành siêu thị sách 8+ tisha (4) dé thu sách vở 2 BR jingu G) — nến khứ đi vào - 134- ge zhong ge các chủng các loại yang các dạng ge ae) các các yang ( dạng loại, mẫu, kiểu xingfén G) hưng phấn phấn khởi, háo hức shajia (4) thư giá giá sách xiàlai Gh) hé lai xuống chöu @) tritu rut tido (8) khiêu lựa chon xudn @) tuyển chon 10. xidoshud (4) tiểu thuyết tiểu thuyết 11. huíqu @) hài khứ về, quay vê 12. yiwai trừ liễu. THR yúshì G&) u thy thế là 14. aR yinxiàng (4) âm tượng âm và hình, nghe nhìn 15. aE zhèli a giá lý ở đây nali a) nơ lý ởkia OY) 16. ARE gẽnjù căn cứ dựa theo, căn cứ 17. hé cB hap hộp `. xuéqi (4) hoc ky (học kỳ) sau, (học kỳ) tới (ntb) -135- ge zhong ge các chủng các loại yang các dạng ge ae) các các yang ( dạng loại, mẫu, kiểu xingfén G) hưng phấn phấn khởi, háo hức shữjià (#) thư giá giá sách xiàlai G8) há lai xuống chõu GH trừu rút (8) khiêu lựa chọn xuấn @) tuyển chọn 10. xidoshud (4) tiểu thuyết tiểu thuyết 11. huíqu @) hài khứ về, quay vê 12. yiwai trừ liễu. Fx yúshì GE) u thi thế là 14. aR yinxiang CÓ) dm tugng âm và hình, nghe nhìn 15. aE zheli a giá lý ở đây nali a) nơ lý ởkia 16. 3k3 gẽnjù ) căn cứ dựa theo, căn cứ 17. ® hap hộp By 19. xiăoshuõ (4) tiểu thuyết tiểu thuyết 11. huíqu @) hồi khứ về, quay về 12. yh op chúle.yfwài trừ lhễu.ra di ngoai 13. yúshì G&) tứ thị thế là 14. yinxiang (4) âm tượng âm và hình, nghe nhìn 15. zhéli đÒ giá lý ở đây nali (@® na ly 6 kia 16. genjù oh) căn cứ dựa theo, căn cứ 17. pãi A) phách chụp, quay, đóng (phim) 18. hé Gg hạp hộp 19.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ