TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH VÀ THÔNG TIN XUẤT BẢN

Tổng quan về giáo trình

  • Tên giáo trình: Giáo trình Giải phẫu, sinh lý người và động vật
  • Tác giả: TS. Võ Văn Toàn (Chủ biên - Trường Đại học Quy Nhơn), TS. Lê Thị Phượng (Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương)
  • Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam (đơn vị liên kết phát hành: Công ty Cổ phần Sách Đại học - Dạy nghề, địa chỉ: 25 Hàn Thuyên, Hà Nội)
  • Cấp độ đào tạo: Đại học, Cao đẳng và Trung cấp chuyên nghiệp

Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo

Giải phẫu, sinh lý người và động vật là môn học cơ sở bắt buộc trong chương trình đào tạo của các ngành Sinh học, Nông nghiệp, Sư phạm Sinh học, Y khoa, Kỹ thuật Y tế và các ngành khoa học sức khỏe liên quan. Học phần giữ vai trò bản lề, kết nối khối kiến thức khoa học sự sống đại cương (như sinh học tế bào, hóa sinh học, lý sinh học) với các học phần chuyên ngành y sinh học lâm sàng, dược lý, bệnh học và chăn nuôi - thú y.

Mục tiêu học tập (Learning Outcomes)

Giáo trình xác định các chuẩn đầu ra kiến thức và kỹ năng cụ thể cho người học:

  • Kiến thức hình thái và chức năng: Phân tích đặc điểm cấu tạo giải phẫu từ cấp độ tế bào, mô, cơ quan đến hệ thống cơ quan; đối chiếu mối quan hệ quy định lẫn nhau giữa đặc điểm cấu trúc vi thể, đại thể và chức năng sinh lý tương ứng trong cơ thể sống.
  • Cơ chế điều hòa nội môi: Giải thích cơ chế điều hòa chức năng theo con đường thể dịch (hoocmon, hệ đệm) và con đường thần kinh (cung phản xạ, 12 đôi dây thần kinh sọ não, 31 đôi dây thần kinh tủy sống, hoạt động vỏ não); hiểu rõ cơ chế duy trì trạng thái cân bằng nội môi của cơ thể như một khối thống nhất.
  • Vận dụng y học và rèn luyện thể chất: Nhận diện nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của một số rối loạn chức năng thông thường (thiếu máu, hội chứng hồng cầu liềm, rối loạn đông máu, bất đồng nhóm máu mẹ - con, các rối loạn tiêu hóa và nội tiết); vận dụng các nguyên lý sinh lý học vào bảo vệ sức khỏe và môi trường sống.

Cấu trúc và cách tiếp cận

Toàn bộ nội dung giáo trình được biên soạn thành 14 chương với cách tiếp cận hệ thống từ thấp đến cao:

  • Phân công biên soạn: TS. Võ Văn Toàn chịu trách nhiệm các chương 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10; TS. Lê Thị Phượng chịu trách nhiệm các chương 7, 9, 11, 12, 13, 14.
  • Trình tự logic: Đi từ các nguyên lý tổ chức cơ bản và môi trường bên trong cơ thể (Chương 1, Chương 2), đến các hệ cơ quan dinh dưỡng và bài tiết (Chương 3, 4, 5, 6), hệ thống thực thi và trao đổi chất (Chương 8, 9, 10, 11), kết thúc ở các hệ cơ quan điều phối và cảm giác cấp cao (Chương 7, 12, 13, 14).

Điểm đặc sắc của giáo trình

Giáo trình kết hợp đồng thời phương pháp mô tả hình thái học giải phẫu và phân tích cơ chế chức năng sinh lý. Kênh hình học thuật được chú trọng với trên 250 hình vẽ giải phẫu, sơ đồ cơ chế và bảng biểu đối chiếu số liệu định lượng giữa người và các loài động vật. Sau mỗi chương, giáo trình cung cấp phần tóm tắt nội dung trọng tâm và hệ thống câu hỏi ôn tập nhằm hỗ trợ người học hệ thống hóa tri thức.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung 14 chương của giáo trình vận hành theo tiến trình logic chặt chẽ, tiêu biểu qua các cụm chương nền tảng:

  • Chương 1: Sơ lược về giải phẫu sinh lý người và động vật: Giới thiệu 6 cấp độ cấu trúc của cơ thể (hóa học, tế bào, mô, cơ quan, hệ thống cơ quan, cơ thể toàn vẹn). Phân tích cấu tạo và chức năng 4 nhóm mô căn bản: mô biểu bì (biểu mô đơn, biểu mô kép, biểu mô trụ phân tầng giả, biểu mô trung gian), mô liên kết (mô máu, mô liên kết thưa, mô liên kết dày, mô sụn, mô xương), mô cơ (cơ trơn, cơ vân, cơ tim với mạng lưới sợi Purking) và mô thần kinh (nơron đơn cực, lưỡng cực, đa cực, sợi trục, sợi gai và thể Nissl). Đồng thời trình bày 3 nhân tố phát triển cá thể: sinh trưởng, phân hóa cơ quan (diễn ra không đồng thì, không đồng tốc) và tạo hình dáng đặc trưng.
  • Chương 2: Máu và bạch huyết: Nghiên cứu máu với tư cách là mô lỏng cấu thành nội môi. Trình bày các chỉ số lý hóa học của máu: thể tích chiếm 7 - 9% khối lượng cơ thể (4 - 5 lít ở người trưởng thành), tỷ trọng 1,051 - 1,060, độ nhớt máu toàn phần là 5 (huyết tương 1,7 - 2,2), áp suất thẩm thấu 7,7 - 8,1 atm (áp suất keo protein 25 mmHg), pH kiềm yếu ổn định từ 7,35 - 7,45. Phân tích 3 hệ đệm giữ ổn định pH máu: hệ đệm bicacbonat ($H_2CO_3/NaHCO_3$ hoặc $KHCO_3$, chiếm 7 - 9% khả năng đệm), hệ đệm phosphat ($B_2HPO_4/BH_2PO_4$) và hệ đệm protein/hemoglobin (chiếm 1/6 hệ đệm và 3/4 lượng axit cacbonic của máu; hemoglobin đệm mạnh gấp 10 lần protein huyết tương). Phân loại hình thái và chức năng các tế bào máu: hồng cầu (đĩa lõm hai mặt, 7,5 micromet, 5,4 triệu/$mm^3$ ở nam, 4,8 triệu/$mm^3$ ở nữ, đời sống 100 - 130 ngày, cấu tạo 4 chuỗi globin và 4 heme gắn $Fe^{2+}$, chức năng mang oxy, $CO_2$ và oxit nitric NO dưới dạng s-nitrosothiol); bạch cầu (trung bình 6.000 tế bào/$mm^3$, gồm bạch cầu có hạt: trung tính 60 - 70%, ưa axit 2 - 4%, ưa kiềm 0,5 - 1%; bạch cầu không hạt: lympho B và T 20 - 25%, mono 3 - 8%); tiểu cầu (2 - 4 micromet, 250.000 - 400.000/$mm^3$, đời sống 5 - 9 ngày, tham gia đông máu nhờ co thắt sợi actin, myosin và giải phóng thromboplastin). Khảo sát cơ chế đông máu 3 giai đoạn qua 12 yếu tố huyết tương và 4 yếu tố tiểu cầu; phân tích hệ nhóm máu ABO theo Landsteiner, tỷ lệ nhóm máu ở người Kinh (O: 48,35%, B: 27,94%, A: 19,46%, AB: 4,24%) và người Êđê (B: 32,09%, A: 28,35%, O: 27,69%, AB: 1,87%); hệ Rh ($Rh^+$ ở Việt Nam chiếm 99,93%, $Rh^-$ chiếm 0,07%, cơ chế gây tan máu ở trẻ sơ sinh và phác đồ sử dụng RhoGAM 300 mg/1.500 UI); phân biệt dịch mô (chiếm 15% khối lượng cơ thể) và dịch bạch huyết.
  • Chương 3: Giải phẫu, sinh lý hệ tiêu hóa: Mô tả cấu trúc các đoạn ống tiêu hóa (khoang miệng, họng, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già) và các tuyến phụ thuộc (tuyến nước bọt, gan, túi mật, tuyến tụy). Phân tích 7 chức năng cơ học và hóa học: nuốt, nhai, vận chuyển (thời gian lưu thông 24 - 36 giờ, sóng nhu động kéo dài khoảng 10 giây), nhào trộn (phản nhu động mạnh ở ruột non), tiết dịch tiêu hóa, tiêu hóa enzyme và hấp thu phân tử dinh dưỡng qua niêm mạc.
  • Chương 7 (Hệ nội tiết) và Chương 8 (Hệ vận động): Khảo sát cấu trúc các tuyến nội tiết, cơ chế tác động của hoocmon qua dòng máu đến cơ quan đích; phân tích hệ thống xương khớp, cấu tạo siêu vi của sợi cơ vân (sợi actin mảnh và sợi myosin dày) cùng cơ chế co cơ sinh nhiệt và vận động.
  • Chương 9 (Hệ miễn dịch) và Chương 10 (Trao đổi chất và năng lượng): Trình bày cơ chế miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng với sự tham gia của lympho bào B, T, hạch bạch huyết và kháng thể; phân tích vai trò và con đường chuyển hóa tương hỗ giữa protein, gluxit, lipit, vitamin, muối khoáng và nước.
  • Chương 12 (Hệ thần kinh) và Chương 13 (Hoạt động thần kinh cấp cao): Cấu tạo hệ thần kinh trung ương và ngoại vi gồm 12 đôi dây thần kinh sọ não, 31 đôi dây thần kinh tủy sống; chức năng tư duy trừu tượng của vỏ não; cơ chế hình thành đường liên hệ thần kinh tạm thời ở cấp độ sinh học phân tử; các quy luật ức chế phản xạ có điều kiện; vai trò của vỏ bán cầu đại não, thể lưới và hệ limbic đối với sự hình thành trí nhớ.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Học thuyết tế bào và mô học: Cơ sở tổ chức của 4 loại mô cơ bản (biểu bì, liên kết, cơ, thần kinh), quy luật tương quan cấu trúc - chức năng ở từng mức độ giải phẫu.
  • Nguyên lý cân bằng nội môi (Homeostasis): Cơ chế điều hòa nồng độ $H^+$ thông qua các hệ đệm sinh hóa (bicacbonat, phosphat, proteinate), cơ chế tạo áp suất keo của albumin huyết tương giữ nước trong mạch và cơ chế bù trừ qua phổi, thận, da.
  • Nguyên lý điều khiển và phản hồi sinh học: Cơ chế điều hòa sinh hồng cầu qua nồng độ oxy mô và hoocmon erythropoietin; chuỗi phản ứng enzyme thác lũ (cascade) kích hoạt prothrombin thành thrombin và biến đổi fibrinogen thành mạng lưới fibrin cầm máu.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng nhận diện và phân loại kỹ thuật: Quan sát và phân biệt cấu trúc mô học (biểu mô đơn dẹt, khối, cột; cơ trơn hình thoi nhân giữa, cơ vân đa nhân ngoại vi có vân ngang; các loại bạch cầu có hạt và không hạt) trên hình vẽ lát cắt và tiêu bản.
  • Kỹ năng phân tích chỉ số sinh lý - huyết học: Đọc và giải thích công thức bạch cầu trong chẩn đoán (sự tăng bạch cầu trung tính khi nhiễm khuẩn cấp, tăng bạch cầu ưa axit khi nhiễm ký sinh trùng hoặc dị ứng); giải thích nguyên lý thử chéo và xác định nhóm máu ABO, Rh phục vụ an toàn truyền máu.
  • Kỹ năng suy luận cơ chế bệnh sinh: Khả năng liên kết triệu chứng lâm sàng với nguyên nhân tổn thương cơ quan (như bệnh máu khó đông hemophilia do gen lặn trên nhiễm sắc thể X, bệnh vàng da do tích tụ bilirubin khi rối loạn chức năng gan hoặc tắc mật, tình trạng xuất huyết mao mạch khi số lượng tiểu cầu suy giảm dưới mức 50.000/$mm^3$).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm (Pedagogical Approach)

Giáo trình triển khai phương pháp tiếp cận cấu trúc tích hợp chức năng: cấu tạo hình thái giải phẫu của bất kỳ cơ quan nào cũng được đặt trong mối liên hệ trực tiếp với nhiệm vụ sinh lý mà nó đảm trách. Phương pháp sư phạm tập trung vào việc mô hình hóa các quá trình động học bằng sơ đồ khối, chu trình phản ứng và đồ thị biến thiên (như đường biểu diễn tốc độ sinh trưởng hình lượn sóng, sơ đồ phản ứng các hệ đệm hóa học, sơ đồ thác đông máu).

Kênh hình minh họa và dữ liệu thực nghiệm

Tài liệu sử dụng hơn 250 hình vẽ giải phẫu chi tiết, sơ đồ phân chia dòng tế bào và bảng biểu số liệu định lượng:

  • Kênh hình: Bản vẽ vi thể mô học (tế bào biểu mô cột đơn, tế bào biểu mô kép dẹt, cấu tạo phân tử hemoglobin với 4 chuỗi polypeptit và nhân heme, sơ đồ truyền máu ABO, các giai đoạn tạo thành cục máu đông).
  • Kênh số liệu đối chiếu: Bảng thành phần huyết tương, bảng công thức bạch cầu định lượng ở các loài động vật (ngựa, bò, lợn, cừu, dê, trâu, chó, thỏ, gà), bảng thời gian đông máu ở các loài (từ 0,5 - 2 phút ở gà đến 11,5 phút ở ngựa). Dữ liệu này cung cấp cơ sở cho các bài tập so sánh sinh học tiến hóa và sinh lý học so sánh.

Phương pháp kiểm tra, đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Đánh giá định kỳ: Cuối mỗi chương đều có mục "Tóm tắt nội dung chương" nhằm cô đọng các định chế khoa học mấu chốt, kèm theo hệ thống "Câu hỏi ôn tập" đòi hỏi người học phải tự trình bày nguyên lý, vẽ lại sơ đồ cơ chế hoặc giải thích các hiện tượng sinh lý - bệnh lý.
  • Chỉ dẫn tự học: Sinh viên cần kết hợp đọc kênh chữ mô tả với việc phân tích chi tiết các chú thích trên sơ đồ giải phẫu. Để nắm bắt các chương có tính chuyển hóa phức tạp (như Chương 2 về Máu, Chương 10 về Năng lượng, Chương 12 về Thần kinh), người học nên lập bảng so sánh các chỉ tiêu lý hóa và hệ thống hóa chuỗi tương tác sinh hóa theo sơ đồ tư duy.

Điểm nổi bật và cập nhật

Cập nhật cấu trúc chương trình

Nội dung giáo trình được biên soạn nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo cho khối trường Đại học, Cao đẳng và Dạy nghề. Hệ thống thuật ngữ danh pháp giải phẫu và sinh lý được chuẩn hóa theo quy chuẩn khoa học hiện hành, loại bỏ các cách gọi không thống nhất trong các giáo trình cũ.

Tích hợp các khám phá khoa học mới

  • Cơ chế vận chuyển khí của Hemoglobin: Giáo trình cập nhật phát hiện sinh lý phân tử về vai trò của hemoglobin trong việc vận chuyển oxit nitric (NO). Nhóm heme khi kết hợp oxy đồng thời cho phép gốc lưu huỳnh của axit amin xystein trên chuỗi globin liên kết với NO tạo thành s-nitrosothiol. Khi phân tử giải phóng oxy tại mô, NO được giải phóng kèm theo đóng vai trò như tín hiệu hóa học gây giãn mạch và điều hòa huyết áp.
  • Hoạt động thần kinh cấp cao theo sinh học phân tử: Cơ chế hình thành đường liên hệ thần kinh tạm thời, các quá trình ức chế phản xạ và cơ sở hình thành trí nhớ được lý giải dựa trên các học thuyết hiện đại của sinh học phân tử, kết hợp mối liên hệ chức năng giữa vỏ não, thể lưới và hệ limbic.
  • Cập nhật y sinh học phân tử về nhóm máu: Đưa vào tài liệu giải pháp phòng ngừa biến chứng tan máu do bất đồng nhóm máu Rhesus bằng chế phẩm kháng thể sinh học RhoGAM (rhod immune globulin human), định lượng cụ thể liều lượng tác dụng (300 mg/1.500 UI cho 15 ml máu $Rh^+$).
Lĩnh vực cập nhật Nội dung chi tiết trong giáo trình Ý nghĩa khoa học
Hóa sinh hô hấp Hemoglobin gắn NO tạo $s$-nitrosothiol ở phổi, giải phóng tại mô Làm rõ cơ chế điều hòa đường kính mạch máu và huyết áp
Huyết học miễn dịch Ứng dụng kháng thể RhoGAM trong điều trị bất đồng hệ Rh Kiểm soát hiện tượng sảy thai và tan máu sơ sinh
Thần kinh học Vai trò của hệ limbic và thể lưới đối với trí nhớ Tiếp cận sinh lý thần kinh ở cấp độ tế bào và phân tử

Tính ứng dụng thực tiễn và liên kết ngành

Giáo trình gắn liền các nội dung lý thuyết với các tình huống thực tiễn trong ngành Y tế và Chăn nuôi - Thú y:

  • Y khoa và Điều dưỡng: Phân tích nguyên tắc an toàn truyền máu, biện pháp sơ cứu chống mất máu bằng cách thúc đẩy vỡ tiểu cầu tạo cục máu đông cơ học, ứng dụng các chất chống đông (heparin, coumarin, natri xitrat) trong phẫu thuật tim phổi nhân tạo và kỹ thuật chạy thận nhân tạo.
  • Chăn nuôi và Thú y: Cung cấp thông số đối sánh về nhóm máu động vật (bò có 70 yếu tố kháng nguyên, ngựa có 10, cừu có 6, lợn có 19), cảnh báo tính chất phức tạp của việc truyền máu động vật và yêu cầu thử nghiệm phản ứng chéo hai giọt máu trước khi tiến hành can thiệp.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Phân loại người học và bậc đào tạo

  • Bậc đào tạo: Sinh viên hệ Đại học, Cao đẳng và Trung cấp chuyên nghiệp.
  • Ngành học áp dụng:
    1. Sinh viên năm thứ 2 hoặc năm thứ 3 ngành Sinh học, Sư phạm Sinh học, Công nghệ Sinh học.
    2. Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Nông học tại các trường đại học nông lâm.
    3. Sinh viên các ngành Y đa khoa, Y học cổ truyền, Kỹ thuật Xét nghiệm Y học, Kỹ thuật Hình ảnh Y học, Điều dưỡng tại các trường đại học, cao đẳng y tế.

Điều kiện tiên quyết (Prerequisites)

Để tiếp thu hiệu quả nội dung giáo trình, người học cần hoàn thành các môn học tiên quyết thuộc khối khoa học cơ bản:

  • Sinh học đại cương và Sinh học tế bào: Nắm vững cấu tạo tế bào nhân thực, các bào quan (ty thể, thể Golgi, màng sinh chất, mạng lưới nội chất) và quá trình phân bào nguyên nhiễm.
  • Hóa học vô cơ và Hóa học hữu cơ căn bản: Hiểu bản chất các liên kết ion, liên kết cộng hóa trị, cấu trúc phân tử sinh học (protein, axit nucleic, gluxit, lipit), phản ứng trao đổi ion và cơ chế hoạt động của dung dịch đệm axit - bazơ.
  • Lý sinh học cơ sở: Nắm bắt các quy luật khuếch tán, hiện tượng thẩm thấu qua màng bán thấm, độ nhớt của chất lỏng, điện thế màng tế bào và quá trình truyền xung điện thế hoạt động.

Phạm vi ứng dụng cho giảng viên và nghiên cứu

  • Đối với giảng viên: Tài liệu cung cấp khung đề cương chuẩn hóa cho học phần Giải phẫu sinh lý học, hỗ trợ xây dựng bài giảng lý thuyết và hướng dẫn thực tập hình thái. Hệ thống bảng biểu định lượng và hơn 250 hình vẽ là nguồn tư liệu chuẩn để thiết kế ngân hàng câu hỏi thi kết thúc học phần.
  • Đối với cán bộ nghiên cứu và tự học: Là tài liệu tham khảo nền tảng phục vụ các kỹ thuật viên xét nghiệm huyết học, nghiên cứu viên sinh học thực nghiệm cần tra cứu nhanh các thông số hằng số sinh lý học người và động vật.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho sinh viên bậc đại học, cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp thuộc các khối ngành Sinh học, Sư phạm Khoa học Tự nhiên, Nông nghiệp, Thú y, Y khoa và Kỹ thuật Y tế. Ngoài ra, giáo viên THPT môn Sinh học và cán bộ nghiên cứu sinh thái học, y sinh học có thể sử dụng làm tài liệu tra cứu chuyên môn.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần trang bị kiến thức cơ sở về Sinh học tế bào (cấu tạo màng, nhân, ty thể), Hóa học đại cương (đặc biệt là hóa học về protein, enzym, dung dịch đệm, nồng độ ion và cân bằng pH) cùng các định luật vật lý cơ bản về áp suất thẩm thấu, sức căng bề mặt và lưu biến học chất lỏng.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình tích hợp đồng thời đối tượng người và động vật trong cùng một hệ thống phân tích đối chiếu; xây dựng cấu trúc bài học gắn kết chặt chẽ giữa hình thái giải phẫu vi thể/đại thể với chức năng sinh lý học; tích hợp mật độ hình ảnh trực quan cao (trên 250 hình vẽ và bảng số liệu); cập nhật các phát hiện phân tử như cơ chế vận chuyển NO của hemoglobin và cơ sở sinh học phân tử của hoạt động thần kinh cấp cao.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên tuân thủ lộ trình học tập tuần tự từ Chương 1 đến Chương 14. Trong mỗi chương, cần kết hợp đối chiếu kênh chữ mô tả với hệ thống sơ đồ hình vẽ; tự tóm tắt các chu trình sinh lý (đông máu, điều hòa nội môi, trao đổi khí) thành các sơ đồ khối; trả lời toàn bộ hệ thống câu hỏi ôn tập cuối chương và đối chiếu lại với phần nội dung tóm tắt để tự kiểm tra mức độ ghi nhớ kiến thức.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Bản thân giáo trình đã tích hợp sẵn hệ thống bảng số liệu đối chiếu chi tiết, sơ đồ giải phẫu học thuật, mục tóm tắt kiến thức cốt lõi và hệ thống câu hỏi tự lượng giá ở cuối mỗi chương, đóng vai trò như một bộ tài liệu học tập khép kín. Người học có thể sử dụng kết hợp với các atlas giải phẫu học vi thể và sổ tay xét nghiệm sinh hóa lâm sàng để bổ trợ phần thực hành.


Kết luận

Giáo trình Giải phẫu, sinh lý người và động vật của TS. Võ Văn Toàn và TS. Lê Thị Phượng cung cấp một hệ thống tri thức hoàn chỉnh, chính xác và có hệ thống về hình thái và chức năng sinh học từ mức độ tế bào, mô đến cơ thể toàn vẹn. Cấu trúc 14 chương kết hợp kênh hình trên 250 minh họa chi tiết tạo nên chuẩn mực học thuật phục vụ hiệu quả công tác đào tạo đại học và cao đẳng khối ngành khoa học sự sống.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học gồm 4 giai đoạn:

  1. Nắm vững tổ chức mô và môi trường trong (Chương 1 - 2);
  2. Nghiên cứu các hệ cơ quan dinh dưỡng, tuần hoàn và bài tiết (Chương 3 - 6);
  3. Khảo sát hệ vận động, chuyển hóa năng lượng và sinh sản (Chương 8, 10, 11);
  4. Phân tích các cơ chế điều hòa tích hợp nội tiết, miễn dịch, thần kinh và giác quan (Chương 7, 9, 12, 13, 14).

Để mở rộng kiến thức chuyên sâu, người học có thể tham khảo thêm các giáo trình Sinh lý học bệnh, Hóa sinh học lâm sàng và Atlas Giải phẫu học người của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.