Giáo Trình Dung Sai Lắp Ghép & Đo Lường Kỹ Thuật Nghề Ô Tô Cao Đẳng

Nắm vững dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo lường ô tô. Tìm hiểu các phương pháp đo chính xác, đảm bảo chất lượng linh kiện, lắp ráp.

Trường đại học

Tổng Cục Dạy Nghề

Chuyên ngành

Công Nghệ Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2012

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời giới thiệu

Mục lục

1. Chương 1: Các khái niệm về hệ thống dung sai lắp ghép

1.1. Các khái niệm cơ bản về dung sai lắp ghép

1.1.1. Tính đổi lẫn chức năng trong ngành cơ khí chế tạo

2. Chương 2: Hệ thống dung sai lắp ghép

3. Chương 3: Dụng cụ đo thông dụng trong cơ khí

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình dung sai lắp ghép và đo lường kỹ thuật

Giáo trình dung sai lắp ghépđo lường kỹ thuật là môn học cơ sở quan trọng trong chương trình đào tạo Cao đẳng Công nghệ Ô tô thuộc Tổng cục Dạy nghề. Môn học trang bị kiến thức nền tảng về cơ khí chính xác, giúp sinh viên hiểu rõ bản chất các mối lắp ghép, sử dụng thành thạo dụng cụ đo, và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Giáo trình này được biên soạn dựa trên sự kế thừa các tài liệu uy tín và kinh nghiệm thực tiễn, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo nghề Công nghệ Ô tô ở Việt Nam. Nó bao gồm các khái niệm cơ bản về hệ thống dung sai, sai số lắp ghép, và các phương pháp đo lường kỹ thuật phổ biến. Mục tiêu là đào tạo ra những kỹ thuật viên có khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế sửa chữa và bảo dưỡng ô tô, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của dung sai lắp ghép trong công nghệ ô tô

Trong công nghệ ô tô, việc đảm bảo dung sai lắp ghép chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất, độ bền và an toàn của xe. Các chi tiết máy trong ô tô, từ động cơ đến hệ thống truyền động, đều yêu cầu độ chính xác cao trong quá trình lắp ráp. Sai số lắp ghép nhỏ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, như giảm hiệu suất, hao mòn nhanh chóng, thậm chí gây ra hỏng hóc và tai nạn. Do đó, kiến thức về dung sai lắp ghép là vô cùng quan trọng đối với kỹ thuật viên sửa chữa ô tô.

1.2. Giới thiệu chung về đo lường kỹ thuật trong sửa chữa ô tô

Đo lường kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong quá trình sửa chữa ô tô. Kỹ thuật viên cần sử dụng các dụng cụ đo chính xác để kiểm tra, đánh giá tình trạng các chi tiết, từ đó đưa ra quyết định sửa chữa phù hợp. Các phép đo thường gặp bao gồm đo kích thước, độ vuông góc, độ song song, độ đồng tâm, và độ nhám bề mặt. Nắm vững kỹ thuật đo lường giúp kỹ thuật viên đảm bảo chất lượng sửa chữa ô tô và kéo dài tuổi thọ của xe.

II. Thách thức và vấn đề trong dung sai và đo lường kỹ thuật

Việc áp dụng dung sai lắp ghépđo lường kỹ thuật trong công nghệ ô tô không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của các chi tiết máy và mối lắp ghép. Ngoài ra, sự đa dạng của các tiêu chuẩn dung saiphương pháp đo lường cũng gây khó khăn cho người học và người làm nghề. Thêm vào đó, việc thiếu hụt dụng cụ đo hiện đại và kiến thức chuyên sâu về đảm bảo chất lượng cũng là những vấn đề cần giải quyết. Giáo trình này sẽ giúp sinh viên tiếp cận những vấn đề này một cách hệ thống và trang bị những kỹ năng cần thiết để vượt qua chúng.

2.1. Khó khăn trong việc áp dụng tiêu chuẩn dung sai trong thực tế

Việc áp dụng tiêu chuẩn dung sai, đặc biệt là hệ thống ISO, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các ký hiệu, quy ước và nguyên tắc cơ bản. Nhiều kỹ thuật viên gặp khó khăn trong việc chuyển đổi các ký hiệu dung sai kích thướcdung sai hình học trên bản vẽ kỹ thuật thành các trị số gia công thực tế. Điều này dẫn đến sai sót trong quá trình lắp ráp và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

2.2. Thiếu hụt dụng cụ đo hiện đại và kiến thức kiểm tra chất lượng

Trong nhiều xưởng sửa chữa ô tô, việc thiếu hụt dụng cụ đo hiện đại, như máy đo 3D, panme điện tử, và đồng hồ so, là một trở ngại lớn. Bên cạnh đó, kiến thức về kiểm tra chất lượngquản lý chất lượng cũng chưa được chú trọng đúng mức. Điều này dẫn đến việc khó khăn trong việc phát hiện và khắc phục các sai số lắp ghép và đảm bảo chất lượng sửa chữa ô tô.

III. Cách đọc bản vẽ kỹ thuật và hiểu hệ thống dung sai ISO

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong công nghệ ô tô là khả năng đọc và hiểu bản vẽ kỹ thuật. Bản vẽ kỹ thuật cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, hình dạng, và dung sai của các chi tiết máy. Hệ thống dung sai ISO là một tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi trong thiết kế và chế tạo cơ khí. Hiểu rõ hệ thống ISO giúp kỹ thuật viên đảm bảo tính lắp lẫn của các chi tiết và tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật.

3.1. Hướng dẫn chi tiết cách đọc bản vẽ kỹ thuật trong công nghệ ô tô

Việc đọc bản vẽ kỹ thuật bao gồm việc giải mã các ký hiệu, đường nét, và thông tin kỹ thuật khác. Kỹ thuật viên cần nắm vững các quy ước về hình chiếu, mặt cắt, và ghi kích thước. Đặc biệt, cần chú ý đến các thông tin về dung sai, độ nhám bề mặt, và các yêu cầu gia công cơ khí. Khả năng đọc bản vẽ kỹ thuật chính xác giúp kỹ thuật viên hiểu rõ yêu cầu thiết kế và thực hiện công việc sửa chữa ô tô một cách hiệu quả.

3.2. Giải thích cặn kẽ về hệ thống dung sai ISO và ứng dụng trong lắp ráp ô tô

Hệ thống dung sai ISO quy định các cấp chính xác, sai lệch cơ bản, và miền dung sai cho các kích thước và hình dạng. Kỹ thuật viên cần nắm vững các khái niệm này để lựa chọn dụng cụ đo phù hợp và kiểm tra sai số lắp ghép. Việc áp dụng hệ thống ISO đảm bảo tính lắp lẫn của các chi tiết và giúp nâng cao chất lượng sản phẩm trong quá trình lắp ráp ô tô.

3.3. Phân tích các loại dung sai hình học thường gặp trong thiết kế cơ khí

Dung sai hình học (Geometric Dimensioning and Tolerancing - GD&T) là một hệ thống ký hiệu được sử dụng trên bản vẽ kỹ thuật để xác định các yêu cầu về hình dạng, vị trí, hướngđộ đảo của các bộ phận. Nó giúp nhà thiết kế kiểm soát các biến thể cho phép và đảm bảo rằng bộ phận sẽ hoạt động chính xác và đáng tin cậy. Phân tích và hiểu các loại dung sai hình học này là rất quan trọng trong việc thiết kế cơ khí, đảm bảo các bộ phận được sản xuất và lắp ráp đúng cách.

IV. Phương pháp đo lường kỹ thuật và kiểm tra chất lượng chi tiết máy

Giáo trình này đi sâu vào các phương pháp đo lường kỹ thuậtkiểm tra chất lượng chi tiết máy trong công nghệ ô tô. Nó bao gồm các kỹ thuật đo kích thước, đo độ vuông góc, đo độ song song, đo độ đồng tâm, và đo độ nhám bề mặt. Đồng thời, nó cũng giới thiệu các phương pháp kiểm tra chất lượng như kiểm tra bằng mắt, kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu, và kiểm tra bằng siêu âm. Áp dụng các phương pháp này giúp kỹ thuật viên phát hiện sớm các sai sót và đảm bảo chất lượng sửa chữa ô tô.

4.1. Hướng dẫn sử dụng dụng cụ đo phổ biến trong sửa chữa ô tô calip panme đồng hồ so

Calip, panme, và đồng hồ so là những dụng cụ đo cơ bản mà mọi kỹ thuật viên sửa chữa ô tô cần phải thành thạo. Giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng và bảo quản các dụng cụ đo này. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiệu chuẩn dụng cụ đo định kỳ để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo.

4.2. Kỹ thuật kiểm tra chất lượng chi tiết máy kiểm tra bằng mắt chất lỏng thẩm thấu siêu âm

Kiểm tra chất lượng chi tiết máy là một bước quan trọng trong quá trình sửa chữa ô tô. Kiểm tra bằng mắt giúp phát hiện các vết nứt, móp méo, và các khuyết tật bề mặt khác. Kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấukiểm tra bằng siêu âm giúp phát hiện các khuyết tật bên trong chi tiết. Áp dụng các kỹ thuật này giúp kỹ thuật viên đảm bảo chất lượng sửa chữa ô tô và ngăn ngừa các hỏng hóc tiềm ẩn.

V. Ứng dụng dung sai lắp ghép và đo lường trong bảo dưỡng ô tô

Dung sai lắp ghépđo lường kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong bảo dưỡng ô tô. Việc kiểm tra sai số lắp ghép và điều chỉnh các thông số kỹ thuật giúp duy trì hiệu suất, độ bền, và an toàn của xe. Ví dụ, việc kiểm tra khe hở van, góc đặt bánh xe, và áp suất lốp đều đòi hỏi kiến thức về dung sai và kỹ năng đo lường chính xác.

5.1. Ví dụ thực tế về ứng dụng dung sai lắp ghép trong sửa chữa động cơ ô tô

Trong sửa chữa động cơ ô tô, việc đảm bảo dung sai lắp ghép chính xác là vô cùng quan trọng. Ví dụ, việc lắp ráp piston và xilanh đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo độ kín khít và hiệu suất đốt cháy nhiên liệu. Sai số lắp ghép có thể dẫn đến hiện tượng lọt khí, giảm công suất, và tăng mức tiêu thụ nhiên liệu.

5.2. Ứng dụng đo lường kỹ thuật trong kiểm tra hệ thống treo lái phanh ô tô

Đo lường kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong kiểm tra hệ thống treo, lái, phanh ô tô. Việc đo góc đặt bánh xe, độ rơ của khớp cầu, và độ mòn của má phanh giúp kỹ thuật viên đánh giá tình trạng hoạt động của các hệ thống này. Điều chỉnh các thông số kỹ thuật theo dung sai quy định giúp đảm bảo an toàn và ổn định khi vận hành xe.

VI. Kết luận và xu hướng phát triển của dung sai lắp ghép hiện nay

Giáo trình dung sai lắp ghépđo lường kỹ thuật là nền tảng quan trọng cho sinh viên Cao đẳng Công nghệ Ô tô. Nắm vững kiến thức và kỹ năng trong môn học này giúp sinh viên trở thành những kỹ thuật viên giỏi, có khả năng đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp. Xu hướng phát triển hiện nay là ứng dụng các công nghệ mới, như mô hình hóa 3D, máy đo tọa độ (CMM), và phần mềm phân tích dung sai, để nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong thiết kếchế tạo ô tô.

6.1. Tổng kết kiến thức then chốt về dung sai lắp ghép và đo lường kỹ thuật

Giáo trình đã trình bày các khái niệm cơ bản về dung sai lắp ghép, đo lường kỹ thuật, và kiểm tra chất lượng. Nó cũng cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng dụng cụ đo phổ biến và áp dụng các kỹ thuật đo lường trong sửa chữa ô tô. Nắm vững các kiến thức then chốt này giúp sinh viên tự tin bước vào nghề và giải quyết các vấn đề thực tế.

6.2. Triển vọng và xu hướng phát triển của cơ khí chính xác trong công nghệ ô tô

Cơ khí chính xác ngày càng đóng vai trò quan trọng trong công nghệ ô tô. Xu hướng phát triển là ứng dụng các công nghệ mới, như gia công CNC, in 3D, và robot tự động, để nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong sản xuất và lắp ráp ô tô. Kỹ thuật viên cần liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để đáp ứng yêu cầu của ngành công nghiệp.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: MH 11 – 01 Mục tiêu: ­ Trình bày đầy đủ kích thước danh nghĩa, kích thước thực, kích thước giới hạn, dung sai chi tiết, dung sai lắp ghép ­ Trình bày rõ đặc điểm của các kiểu lắp ghép: Lắp lỏng ­ Lắp chặt ­ lắp trung gian ­ Trình bày đầy đủ các quy định về lắp ghép theo hệ thống lỗ và hệ thống trục, hai dãy sai lệch cơ bản của lỗ và trục các lắp ghép tiêu chuẩn ­ Vẽ đúng sơ đồ phân bố miền dung sai theo hệ thống lỗ và hệ thống trục và xác định được các đặc tính của lắp ghép khi cho một lắp ghép ­ Xác định đựợc phạm vi phân tán kích thước của trục và lỗ để điều chỉnh dụng cụ cắt và kiểm tra kích thước gia công ­ Giải thích đúng các dạng sai lệch về hình dạng, sai lệch vị trí bề mặt được ghi trên bản vẽ gia công ­ Biểu diễn và giải thích đúng các ký hiệu độ nhám trên bản vẽ gia công ­ Tuân thủ đúng quy định, quy phạm về dung sai và kỹ thuật đo.1 CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ DUNG SAI LẮP GHÉP 1.1 Tính đổi lẫn chức năng trong ngành cơ khí chế tạo 1.1 Bản chất của tính lắp lẫn Máy do nhiều bộ phận hợp thành, mỗi bộ phận do nhiều khâu, khớp, chi tiết lắp ghép lại với nhau, trong chế tạo cũng như sửa chữa máy, con người mong muốn các chi tiết máy cùng loại có khả năng lắp đổi lẫn được cho nhau ­ nghĩa là khi cần thay thế nhau, không cần lựa chọn và sửa chữa gì thêm mà vẫn đảm bảo được yêu cầu kỹ thuật của mối lắp ghép. Tính chất đó của chi tiết gọi là tính lắp lẫn (đổi lẫn chức năng ). Tính lắp lẫn của một loại chi tiết máy là khả năng thay thế cho nhau trong lắp ghép mà không cần lựa chọn và sửa chữa gì thêm vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm đã quy định. Tính lắp lẫn có 2 loại đó là lắp lẫn hoàn toàn và lắp lẫn không hoàn toàn.

Nếu trong một loạt chi tiết cùng loại, mà các chi tiết đều có thể lắp lẫn được cho nhau thì loạt chi tiết đó đạt được tính lắp lẫn hoàn toàn; nếu một số trong các chi tiết ấy không lắp lẫn cho nhau được hoặc khi lắp lẫn cho nhau cần phải gia công thêm mới lắp ghép được thì loạt chi tiết đó chỉ đạt được tính lắp lẫn không hoàn toàn. Các chi tiết có tính lắp lẫn phải giống nhau về hình dạng về kích thước, hoặc kích thước chỉ được khác nhau trong một phạm vi cho phép nào đó, phạm vi cho phép đó gọi là dung sai. Như vậy dung sai là yếu tố quyết định tính lắp lẫn, tuỳ theo giá trị của dung sai mà chi tiết đạt được tính lắp lẫn hoàn toàn hay lắp lẫn không hoàn toàn. Lắp lẫn hoàn toàn đòi hỏi chi tiết phải có độ chính xác cao, do đó giá thành sản phẩm cao.

Đối với các chi tiết tiêu chuẩn như bu lông ­ đai ốc, bánh răng, ổ lăn., các chi tiết dự trữ, thay thế thường được chế tạo có tính lắp lẫn hoàn toàn. Lắp lẫn không hoàn toàn cho phép các chi tiết chế tạo với phạm vi dung sai lớn hơn, thường thực hiện đối với công việc lắp ráp trong nội bộ phân xưởng hoặc nhà máy.2 Vai trò của tính lắp lẫn Tính lắp lẫn trong chế tạo máy là điều kiện cơ bản và cần thiết của nền sản xuất tiên tiến. Trong sản xuất hàng loạt, nếu không đảm bảo các nguyên tắc của tính lắp lẫn thì không thể sử dụng bình thường nhiều loại đồ dùng phương tiện trong cuộc sống của chúng ta. Ví dụ : Lắp một bóng đèn điện vào đui đèn; vặn đai ốc vào một bulông bất kỳ có cùng kích cỡ kích thước, lắp ổ lăn có cùng số hiệu về kích thước vào trục và ổ trục nào đó v.

Trong sản xuất, nhờ tính lắp lẫn của chi tiết quá trình lắp ráp được đơn giản thuận tiện. Trong sửa chữa, nếu thay thế một chi ti ết b ị h ỏng bằng một chi tiết dự trữ cùng loại. Ví dụ: xéc măng, piston .thì máy có thể làm việc được ngay, giảm thời gian ngừng máy để sửa chữa, tận dụng được thời gian sản xuất của nó. Về mặt công nghệ, nếu có các chi tiết được thiết kế và chế tạo đảm bảo tính lắp lẫn sẽ tạo điều kiện cho việc hợp tác sản xuất giữa các xí nghiệp, thực hiện chuyên môn hoá dễdàng, tạo điều kiện để áp dụng kỹ thuật tiên tiến, tổ chức sản xuất hợp lý, nâng cao năng xuất và chất lượng, hạ giá thành sản phẩm.2 Kích thước, sai lệch giới hạn, dung sai 1.1 Kích thước Kích thước là giá trị bằng số của đại lượng đo chiều dài (đường kính, chiều dài,.) theo đơn vị đo được lựa chọn.

Trong công nghệ chế tạo cơ khí, đơn vị đo thường dùng là milimét (mm) hoặc vạch và qui ước thống nhất trên các bản vẽ kỹ thuật không cần ghi chữ “mm”. Ví dụ chi tiết máy có đường kính 19,95 mm, chiều dài 125,5 mm thì trên bản vẽ chỉ ghi 19,95 và 125,5.2 Kích thước danh nghĩa Kích thước danh nghĩa là kích thước được xác định dựa vào chức năng của chi tiết, sau đó chọn cho đúng với trị số gần nhất của kích thước có trong D d bản tiêu chuẩn. Ví dụ khi tính toán người thiết kế xác định được kích thước của chi tiết là 35,785 mm; đối chiếu với bản tiêu chuẩn chọn kích thước là 36 mm. Kích thước 36 mm này là kích thước danh nghĩa của chi tiết.

Kích thước danh nghĩa được dùng đểxác định các kích thước giới hạn và tính sai lệch. Kích thước danh nghĩa của chi tiết lỗ ký hiệu là D; của chi tiết trục ký hiệu là d (hình 1.1) a) Trục b) Lỗ Hình 1. Ký hiệu kích thước của trục và lỗ Bảng 1.1: Các kích thước tiêu chuẩn được cho trong khoảng từ 1 đến 500mm (TCVN 192 – 66. Kích thước ưu tiên) KT 2,2 5,0 11,0 25,0 55,0 125,0 280,0 1,05 2,4 5,2 11,5 26,0 60,0 130,0 300,0 1,10 2,5 5,5 12,0 28,0 63,0 140,0 320,0 1,15 2,6 6,0 13,0 30,0 65,0 150,0 340,0 1,20 2,8 6,3 14,0 32,0 70,0 160,0 360,0 1,30 3,0 6,5 15,0 34,0 75,0 170,0 380,0 1,40 3,2 7,0 16,0 36,0 80,0 180,0 400,0 1,50 3,4 7,5 17,0 38,0 85,0 190,0 420,0 1,6 3,6 8,0 18,0 40,0 90,0 200,0 450,0 1,7 3,8 8,5 19,0 42,0 95,0 210,0 480,0 1,8 4,0 9,0 20,0 45,0 100,0 220,0 500,0 1,9 4,2 9,5 21,0 48,0 105,0 240,0 2,0 4,5 10,0 22,0 50,0 110,0 250,0 2,1 4,8 10,5 24,0 52,0 120,0 260,0 1.3 Kích thước thực Kích thước thực là kích thước đo được trực tiếp trên chi tiết bằng những dụng cụ đo và phương pháp đo chính xác nhất mà kỹ thuật đo có thể đạt được.

Trong thực tế không phải lúc nào cũng xác định được kích thước một cách chính xác, như vậy nên còn cho phép quan niệm kích thước thực là kích thước được xác định bằng cách đo với sai số cho phép. Dt : Kích thước thực của chi tiết lỗ dt : Kích thước thực của chi tiết trục. Khi gia công, không thể đạt được kích thước thực hoàn toàn đúng như kích thước danh nghĩa, sự sai lệch giữa kích thước thực và kích thước danh nghĩa phụ thuộc nhiều yếu tố : độ chính xác của máy, dao gia công, dụng cụ gá lắp, dụng cụ đo kiểm, trình độ tay nghề của người thợ v. Miền sai lệch cho phép của kích thước thực so với kích thước danh nghĩa phụ thuộc vào mức độ chính xác yêu cầu và tính chất lắp ghép của các chi tiết.4 Kích thước giới hạn Khi gia công bất kỳ một một kích thước của chi tiết nào đó, ta cần phải quy định một phạm vi cho phép của sai số chế tạo kích thước đó.

Phạm vi cho phép ấy được giới hạn bởi hai kích thước quy định gọi là giới hạn. Dmax, dmax : Kích thước giới hạn lớn nhất của lỗ, trục Dmin, dmin : Kích thước giới hạn nhỏnhất của lỗ, trục Kích thước giới hạn là hai kích thước lớn nhất và nhỏ nhất mà kích thước thực của các chi tiết đạt yêu cầu nằm trong phạm vi đó. Phạm vi cho phép phải quy định sao cho các chi tiết đạt được được tính lắp lẫn về phương diện kích thước. Như vậy chi tiết đạt yêu sử dụng thì kích thước thực của nó thoả mãn điều kiện sau: Dmax ≥ Dt ≥ Dmin dmax ≥ dt ≥ d min 1.5 Sai lệch giới hạn Sai lệch giới hạn là sai lệch của các kích thước giới hạn so với kích thước danh nghĩa, là hiệu số giữa các kích thước giới hạn và kích thước danh nghĩa.

Có 2 loại sai lệch giới hạn đó là sai lệch giới hạn trên và sai lệch giới hạn dưới. Sai lệch giới hạn trên là hiệu đại số giữa kích thước giới hạn lớn nhất và kích thước danh nghĩa. Sai lệch giới hạn trên của lỗký hiệu là ES, của trục ký hiệu là es (Hình 1.a) dmin dmin d =D Dmax Dmax EI Dmi Dmi dmax dmax ES ei ES EI es = dmax – d (1.b) es es ei b c d Hình 1. Sai lệch giới hạn của chi tiết lỗ (a, b) và chi tiết trục (c, d) Sai lệch giới hạn dưới là hiệu đại số giữa kích thước giới hạn nhỏ nhất và kích thước danh nghĩa.

Sai lệch giới dưới trên của lỗ ký hiệu là EI, của trục ký hiệu là ei (Hình 1.d) Chú ý: 1­ Tuỳ theo tính chất của mối ghép yêu cầu mà kích thước giới hạn có những giá trị khác nhau. Sai lệch giới hạn có giá trị dương (> 0) (Hình 1.2b,c) khi kích thước giới hạn lớn hơn kích thước danh nghĩa. Sai lệch giới hạn bằng không khi kích thước giới hạn bằng kích thước danh nghĩa. 2­ Ngoài sai lệch giới hạn TCVN 2244 – 77 còn qui định sai lệch thực và sai lệch cơ bản.

Sai lệch thực là hiệu đại số giữa kích thước thực và kích thước danh nghĩa. Sai lệch cơ bản là một trong hai sai lệch (trên hoặc dưới) được dùng để xác định vị trí của miền dung sai so với đường “0” (đường biểu thị vị trí kích thước danh nghĩa), trong tiêu chiẩn này quy định sai lệch gần với đường “0” là sai lệch cơ bản. Ví dụ: Một chi tiết trục có kích thước danh nghĩa d = 50mm; kích thươc giới hạn lớn nhất dmax = 50,055mm; kích thước giới hạn nhỏ nhất dmin = 49,985mm. tính trị số sai lệch giới hạn trên, sai lệch giới hạn dưới dmin Dmax dmax Dmi 50 Bài giải : ­ Theo công thức (1.b) ta có giới hạn sai lệch ITD của trục: es = dmax – d = 50,055 – 50 = 0,055mm ITd ­ Theo công thức (4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ