GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: ĐIỀU TRA TAI NẠN (MÃ MÔ ĐUN: ATMT19MĐ30)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun Điều tra tai nạn (mã số: ATMT19MĐ30) là học liệu chuyên môn được ban hành kèm theo Quyết định số 659/QĐ-CĐDK ngày 10 tháng 06 năm 2019 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam). Giáo trình do ThS. Nguyễn Ngọc Thanh Trung làm Chủ biên cùng KS. Nguyễn Ngọc Linh tham gia biên soạn, lưu hành nội bộ phục vụ đào tạo trình độ Cao đẳng nghề Bảo hộ lao động.

Trong khung chương trình đào tạo tổng thể gồm 135 tín chỉ (2.835 giờ học) của ngành Bảo hộ lao động, mô đun Điều tra tai nạn có khối lượng 3 tín chỉ với tổng thời lượng 60 giờ (gồm 28 giờ lý thuyết, 29 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 3 giờ kiểm tra). Học phần này được bố trí sau các môn học cơ sở nhằm trang bị năng lực chuyên môn nghiệp vụ trong việc xử lý, điều tra và báo cáo sự cố lao động.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định trên ba phương diện chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức (A1): Trình bày được các khái niệm về điều tra tai nạn, sự cố; xác định nguyên nhân gây tai nạn lao động; phân tích các biện pháp kỹ thuật và tổ chức nhằm giảm thiểu rủi ro tai nạn.
  • Về kỹ năng (B1): Vận dụng được kỹ thuật phân tích nguyên nhân gốc; tổ chức và thực hiện một cuộc điều tra tai nạn lao động theo đúng trình tự pháp lý; thiết lập hồ sơ và lập biên bản điều tra tai nạn lao động.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Thể hiện ý thức tuân thủ các quy chuẩn, quy định của pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ); bảo đảm tính chính xác và khách quan khi xử lý hiện trường và bảo mật thông tin điều tra.

Cách tiếp cận của giáo trình kết hợp giữa hệ thống hóa khung pháp lý hiện hành (Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13, Nghị định số 39/2016/NĐ-CP) với việc giải quyết các bài tập tình huống thực tế, giúp người học chuẩn hóa quy trình điều tra tai nạn từ cấp cơ sở đến các lĩnh vực sản xuất công nghiệp đặc thù.


Nội dung kiến thức cốt lõi

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CẤU TRÚC GIÁO TRÌNH ĐIỀU TRA TAI NẠN                   |
|                            (ATMT19MĐ30)                                 |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
     +------------------------------+------------------------------+
     |                              |                              |
     v                              v                              v
+-------------------------+  +-------------------------+  +-------------------------+
|        BÀI 1            |  |        BÀI 2            |  |        BÀI 3            |
| Khái quát chung về      |  | Nguyên nhân & Phân tích |  | Các giai đoạn chính của |
| điều tra tai nạn        |  | nguyên nhân gốc (RCA)   |  | cuộc điều tra tai nạn   |
| (16 giờ: 10 LT - 6 TH)  |  | (15 giờ: 8 LT - 6 TH)   |  | (15 giờ: 5 LT - 9 TH)   |
+-------------------------+  +-------------------------+  +-------------------------+
     |                              |                              |
     +------------------------------+------------------------------+
                                    |
                                    v
                         +-------------------------+
                         |        BÀI 4            |
                         | Báo cáo & Hồ sơ điều tra|
                         | tai nạn, sự cố          |
                         | (14 giờ: 5 LT - 8 TH)   |
                         +-------------------------+

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình gồm 4 bài học chính được bố cục theo tiến trình nghiệp vụ điều tra thực tế:

  • Bài 1: Khái quát chung về điều tra tai nạn, sự cố (16 giờ: 10 lý thuyết, 6 thực hành): Cung cấp hệ thống cơ sở pháp lý bao gồm Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13 (kết cấu 7 chương, 93 điều) và Nghị định số 39/2016/NĐ-CP. Nội dung chi tiết tập trung vào các tiêu chí phân loại tai nạn lao động (chết người, nặng, nhẹ); thời gian và quy trình khai báo tai nạn đối với khu vực có hợp đồng và không có hợp đồng lao động; thẩm quyền thành lập Đoàn điều tra tai nạn lao động các cấp (cơ sở, cấp tỉnh, cấp trung ương) và quy định điều tra trong các lĩnh vực đặc thù (phóng xạ, dầu khí, hàng hải, giao thông, lực lượng vũ trang).
  • Bài 2: Nguyên nhân gây tai nạn, sự cố, kỹ thuật phân tích nguyên nhân gốc (15 giờ: 8 lý thuyết, 6 thực hành, 1 kiểm tra): Phân tích các nhóm nguyên nhân gây tai nạn lao động gồm nguyên nhân kỹ thuật, nguyên nhân tổ chức - quản lý và yếu tố con người. Trình bày phương pháp và kỹ thuật phân tích nguyên nhân gốc (Root Cause Analysis - RCA) nhằm xác định các điều kiện không an toàn và hành vi không an toàn cốt lõi.
  • Bài 3: Các giai đoạn chính của một cuộc điều tra tai nạn, sự cố (15 giờ: 5 lý thuyết, 9 thực hành, 1 kiểm tra): Hướng dẫn tuần tự các bước trong tiến trình điều tra: tiếp nhận thông tin; bảo vệ hiện trường; khám nghiệm hiện trường; thu thập dấu vết, tài liệu kỹ thuật; lấy lời khai người bị nạn, người chứng kiến và người liên quan; thực hiện trưng cầu giám định kỹ thuật/pháp y khi cần thiết; phân tích diễn biến và xác định nguyên nhân.
  • Bài 4: Báo cáo điều tra tai nạn, sự cố (14 giờ: 5 lý thuyết, 8 thực hành, 1 kiểm tra): Trình bày quy định lập biên bản điều tra (theo mẫu Phụ lục IX, X Nghị định 39/2016/NĐ-CP); tổ chức cuộc họp công bố biên bản điều tra; quy chuẩn thiết lập và thành phần hồ sơ vụ tai nạn lao động (10 loại văn bản theo Điều 16 Nghị định 39/2016/NĐ-CP); thời hạn lưu trữ hồ sơ (15 năm đối với vụ tai nạn chết người, đến khi nghỉ hưu đối với các vụ tai nạn khác); quy định chế độ báo cáo thống kê định kỳ 6 tháng và hàng năm.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nội dung giáo trình củng cố hệ thống lý luận và quy phạm pháp luật về an toàn lao động, bao gồm:

  • Nguyên tắc quản lý rủi ro và điều tra tai nạn: Phân định rõ trách nhiệm của người sử dụng lao động, người lao động và cơ quan quản lý nhà nước theo quy định của Luật ATVSLĐ.
  • Hệ thống phân định thẩm quyền điều tra: Tiêu chí phân cấp giữa đoàn điều tra cấp cơ sở (tai nạn nhẹ hoặc nặng 1 người), cấp tỉnh (tai nạn chết người hoặc nặng từ 2 người trở lên) và cấp trung ương (tai nạn đặc biệt nghiêm trọng).
  • Cơ chế pháp lý phối hợp liên ngành: Quy trình phối hợp giữa đoàn điều tra tai nạn lao động với Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân trong các trường hợp tai nạn có dấu hiệu tội phạm, bao gồm quy định về bàn giao tài liệu, thời hạn xử lý văn bản kiến nghị khởi tố và giải quyết chế độ cho người bị nạn.

Kỹ năng phát triển

Người học được rèn luyện các nhóm năng lực nghiệp vụ cụ thể:

  • Kỹ năng nghiệp vụ hiện trường: Vẽ sơ đồ hiện trường, chụp ảnh, ghi nhận và bảo quản dấu vết cơ học, nhiệt, điện hoặc hóa chất tại hiện trường vụ việc.
  • Kỹ năng phỏng vấn và thu thập thông tin: Soạn thảo và thực hiện biên bản lấy lời khai theo mẫu chuẩn quy định tại Phụ lục VIII Nghị định 39/2016/NĐ-CP đối với nhân chứng, nạn nhân và cán bộ phụ trách.
  • Kỹ năng phân tích và tổng hợp: Sử dụng các kỹ thuật phân tích để suy nguyên nhân gốc rễ, xác định các vi phạm quy chuẩn an toàn, từ đó xây dựng các biện pháp phòng ngừa tai nạn tái diễn.
  • Kỹ năng hành chính - văn bản: Lập biên bản điều tra tai nạn lao động (Phụ lục IX, X), lập biên bản cuộc họp công bố (Phụ lục XI), và hoàn chỉnh bộ hồ sơ lưu trữ theo chuẩn quy định.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình quy định cụ thể phương pháp tổ chức dạy học kết hợp giữa truyền thụ kiến thức và thực hành ứng dụng:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CƠ CẤU ĐÁNH GIÁ MÔ ĐUN ATMT19MĐ30                      |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  1. ĐIỂM KIỂM TRA THƯỜNG XUYÊN & ĐỊNH KỲ (Trọng số 40%)                 |
|     - Kiểm tra thường xuyên (Hệ số 1): Tự luận/Trắc nghiệm sau 27 giờ   |
|     - Kiểm tra định kỳ (Hệ số 2): Thuyết trình/Báo cáo sau 36 giờ       |
|                                                                         |
|  2. ĐIỂM THI KẾT THÚC MÔ ĐUN (Trọng số 60%)                             |
|     - Hình thức: Viết tự luận kết hợp trắc nghiệm                       |
|     - Thời điểm: Tổ chức sau 45 giờ giảng dạy                           |
+-------------------------------------------------------------------------+
  • Phương pháp giảng dạy của người dạy: Áp dụng phương pháp dạy học tích cực bao gồm thuyết trình ngắn, phương pháp nêu vấn đề, hướng dẫn nghiên cứu tài liệu quy phạm pháp luật, điều hành thảo luận và phân tích bài tập tình huống thực tế.
  • Phương pháp học tập của người học:
    • Tự học và chuẩn bị bài: Nghiên cứu trước tài liệu giáo trình và các văn bản pháp luật liên quan trước khi lên lớp.
    • Làm việc nhóm: Tổ chức theo nhóm từ 8–10 người học để nghiên cứu các chủ đề thảo luận chuyên sâu, giải quyết tình huống giả định, viết báo cáo phân tích và cử đại diện thuyết trình.
    • Điều kiện chuyên cần: Tham dự tối thiểu 70% tổng thời lượng lý thuyết của mô đun. Trường hợp người học vắng quá 30% số tiết lý thuyết bắt buộc phải học lại mô đun.
  • Phương pháp kiểm tra, đánh giá: Áp dụng quy chế đào tạo ban hành kèm theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Điểm mô đun được tính theo thang điểm 10 (làm tròn đến một chữ số thập phân) và quy đổi sang điểm chữ và thang điểm 4:
    • Điểm đánh giá quá trình (trọng số 40%): Gồm điểm kiểm tra thường xuyên (hệ số 1, thực hiện sau 27 giờ giảng dạy bằng hình thức hỏi miệng, tự luận hoặc trắc nghiệm) và điểm kiểm tra định kỳ (hệ số 2, thực hiện sau 36 giờ bằng hình thức viết, thuyết trình hoặc báo cáo).
    • Điểm thi kết thúc mô đun (trọng số 60%): Tổ chức thi viết tự luận kết hợp trắc nghiệm sau khi hoàn thành 45 giờ của chương trình.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình phản ánh các văn bản pháp luật và dữ liệu thực tế tại thời điểm biên soạn:

  • Hệ thống hóa quy chuẩn pháp luật: Chuyển tải các nội dung then chốt từ Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 và Nghị định 39/2016/NĐ-CP vào hoạt động điều tra tai nạn; tích hợp đầy đủ hệ thống các biểu mẫu chuẩn (từ Phụ lục II đến Phụ lục XX của Nghị định 39/2016/NĐ-CP).
  • Tích hợp dữ liệu thống kê tai nạn lao động quốc gia: Giáo trình phân tích số liệu thực tế về tai nạn lao động tại Việt Nam giai đoạn 2020–2021 dựa trên Báo cáo của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (Thông báo số 843/TB-LĐTBXH ngày 22/3/2022). Cụ thể:
    • Thống kê cơ cấu tai nạn: Năm 2021 ghi nhận 6.504 vụ tai nạn lao động làm 6.658 người bị nạn (749 vụ chết người, 786 người chết, 1.485 người bị thương nặng).
    • Phân loại theo loại hình doanh nghiệp: Công ty cổ phần chiếm 44,25% số vụ chết người; công ty TNHH chiếm 28,32%; doanh nghiệp nhà nước chiếm 10,62%; doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm 6,19%.
    • Phân loại theo yếu tố chấn thương: Tai nạn giao thông (36,28%), ngã cao/rơi (21,24%), đổ sập (9,73%), điện giật (9,73%), vật văng bắn (8,85%).
    • Phân tích nguyên nhân: Do người sử dụng lao động (40,69%), do người lao động vi phạm quy trình/thiết bị an toàn (9,73%), và các nguyên nhân khác (49,58%).
  • Tích hợp hồ sơ các vụ tai nạn lao động nghiêm trọng điển hình: Đưa vào nghiên cứu các vụ tai nạn thực tế xảy ra trong năm 2021 như: vụ rơi vận thăng tại Sở Tài chính Nghệ An (03 người chết, 08 người bị thương), vụ than cháy nội sinh tại Công ty Kim Bôi - Hải Dương (04 người chết, 04 người bị thương), vụ nổ bao hơi tại Công ty Gạch ốp lát BNC - Bắc Ninh (03 người chết, 06 người bị thương), và các vụ việc đề nghị khởi tố hình sự tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Người học ngành Bảo hộ lao động: Dành cho sinh viên/học viên hệ Cao đẳng ngành Bảo hộ lao động tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đào tạo ngành kỹ thuật an toàn.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học chung và một số môn học chuyên môn cơ sở trước khi học mô đun này, bao gồm: Pháp luật (MHCB19MH04), Pháp luật BHLĐ (ATMT19MĐ08), Kỹ thuật an toàn điện (ATMT19MĐ14), Kỹ thuật an toàn cơ khí (ATMT19MĐ16), và Đánh giá rủi ro (ATMT19MĐ25).
  • Giảng viên và cán bộ giảng dạy: Tài liệu chuẩn hóa nội dung giảng dạy lý thuyết và tổ chức thực hành kỹ năng nghiệp vụ điều tra hiện trường, hướng dẫn xử lý hồ sơ tai nạn lao động.
  • Cán bộ an toàn và quản lý doanh nghiệp: Tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho cán bộ làm công tác An toàn - Sức khỏe - Môi trường (HSE), thanh tra viên an toàn lao động, và cán bộ quản lý phụ trách công tác bảo hộ lao động tại các cơ sở sản xuất kinh doanh, đặc biệt là các doanh nghiệp trong ngành dầu khí và công nghiệp nặng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho người học trình độ Cao đẳng chuyên ngành Bảo hộ lao động tại Trường Cao đẳng Dầu khí, đồng thời dùng làm tài liệu tham khảo cho nhân sự làm công tác an toàn vệ sinh lao động tại các doanh nghiệp.

2. Cần trang bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học mô đun này?

Người học cần có kiến thức nền tảng về hệ thống pháp luật lao động, các yếu tố nguy hiểm và có hại trong sản xuất, nguyên lý an toàn kỹ thuật cơ khí, an toàn điện và phương pháp đánh giá rủi ro đã được giảng dạy trong các mô đun chuyên môn trước đó.

3. Giáo trình có điểm khác biệt gì so với các tài liệu an toàn lao động chung?

Giáo trình tập trung chuyên sâu vào quy trình kỹ thuật và pháp lý của công tác điều tra, lập biên bản, xử lý hồ sơ và báo cáo tai nạn lao động. Nội dung bám sát các điều khoản của Luật ATVSLĐ 2015, Nghị định 39/2016/NĐ-CP và trích xuất dữ liệu, hồ sơ điều tra các vụ tai nạn có thật trong thực tế sản xuất tại Việt Nam.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học cần kết hợp việc đọc lý thuyết với việc thực hành điền các biểu mẫu quy định trong Nghị định 39/2016/NĐ-CP (như mẫu biên bản khám nghiệm hiện trường, biên bản lấy lời khai, biên bản điều tra tai nạn); tham gia thảo luận nhóm để phân tích nguyên nhân gốc từ các hồ sơ tình huống tai nạn thực tế.

5. Có những tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Các tài liệu bổ trợ trực tiếp bao gồm: Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13; Nghị định số 39/2016/NĐ-CP; tài liệu Điều tra tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO); cùng hệ thống văn bản quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động.


Kết luận

Giáo trình mô đun Điều tra tai nạn (mã số: ATMT19MĐ30) của Trường Cao đẳng Dầu khí cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện và quy chuẩn về mặt pháp lý lẫn kỹ năng thực hành nghiệp vụ điều tra sự cố, tai nạn lao động.

Thông qua việc kết hợp giữa lý thuyết nền tảng, hệ thống biểu mẫu văn bản pháp quy và dữ liệu phân tích các vụ tai nạn lao động điển hình, tài liệu đóng vai trò là học liệu chuyên môn quan trọng trong lộ trình đào tạo kỹ thuật viên bảo hộ lao động trình độ Cao đẳng. Để hoàn thiện khối kiến thức này, người học được khuyến nghị tiếp tục nghiên cứu các mô đun tiếp nối như Thanh tra, kiểm tra ATVSLĐ (ATMT19MĐ31) và Hệ thống quản lý tích hợp (ATMT19MĐ32) trong chương trình đào tạo của ngành.