Giáo trình Điều khiển Lập trình PLC Phần 1 - CĐ Giao thông Vận tải TPHCM

Giáo trình Lập trình plc cơ bản (pdf) - phần 1 cho người mới biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành hiện nay

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2012

52
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khởi đầu hành trình tự học lập trình PLC cơ bản từ số 0

Bước vào lĩnh vực tự động hóa công nghiệp, việc nắm vững kiến thức về PLC là yêu cầu tất yếu. Giáo trình Lập trình PLC Cơ bản này được biên soạn nhằm cung cấp một lộ trình học tập bài bản, bắt đầu từ những khái niệm sơ khai nhất. Tài liệu này là nền tảng vững chắc cho bất kỳ ai muốn tự học lập trình PLC một cách hiệu quả. Sự ra đời của PLC (Programmable Logic Controller) đã tạo ra một cuộc cách mạng, thay thế các hệ thống điều khiển bằng rơle, contactor cồng kềnh, phức tạp. Như Th.S Trần Ngọc Bình đã nhấn mạnh trong tài liệu gốc, PLC khắc phục được nhược điểm của hệ thống cũ như "nhiều dây kết nối, thiết bị cồng kềnh rất khó sửa chữa bảo trì khi hư hỏng". PLC mang lại độ tin cậy cao, khả năng lập trình linh hoạt và kích thước nhỏ gọn. Nội dung phần 1 của giáo trình sẽ tập trung vào việc giới thiệu tổng quan, làm rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động PLC, và hướng dẫn những bước đầu tiên trong việc sử dụng ngôn ngữ lập trình Ladder (LAD) – ngôn ngữ phổ biến nhất hiện nay. Từ đó, người học có thể tự tin xây dựng những chương trình điều khiển đơn giản, tạo tiền đề để tiếp cận các dòng PLC thông dụng như lập trình PLC Siemens, lập trình PLC Mitsubishi, hay lập trình PLC Omron. Việc tiếp cận đúng phương pháp ngay từ đầu sẽ giúp quá trình học tập trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa.

1.1. Tầm quan trọng của PLC trong tự động hóa công nghiệp

PLC là trái tim của hầu hết hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại. Trước khi PLC xuất hiện, các hệ thống điều khiển dựa trên rơle và contactor. Các hệ thống này rất phức tạp, khó bảo trì và không linh hoạt. Khi cần thay đổi logic điều khiển, kỹ sư phải thiết kế và đi dây lại toàn bộ hệ thống. PLC ra đời đã giải quyết triệt để những vấn đề này. Ưu điểm vượt trội của PLC bao gồm: độ ổn định và tin cậy cao, lắp đặt đơn giản, dễ lập trình, và khả năng đáp ứng yêu cầu thay đổi mà không cần thay đổi phần cứng. Giáo trình nhấn mạnh, PLC được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực: từ hóa học, dầu khí, chế tạo máy, sản xuất giấy, thực phẩm, đến năng lượng. Đây là minh chứng rõ ràng cho vai trò không thể thiếu của thiết bị này. Việc hiểu và sử dụng thành thạo PLC không chỉ là một kỹ năng, mà còn là một lợi thế cạnh tranh lớn cho kỹ sư trong thời đại công nghiệp 4.0.

1.2. Lộ trình học tập trong giáo trình lập trình PLC cơ bản

Phần 1 của tài liệu lập trình PLC này được thiết kế theo một lộ trình khoa học, đi từ tổng quan đến chi tiết. Mục tiêu là giúp người mới bắt đầu không bị choáng ngợp trước khối lượng kiến thức. Lộ trình bao gồm: Tổng quan về các hệ thống điều khiển và ưu điểm của PLC; Phân tích chi tiết cấu tạo và nguyên lý hoạt động PLC, đặc biệt là dòng S7-200 của Siemens; Giới thiệu các phương pháp lập trình phổ biến, tập trung sâu vào ngôn ngữ lập trình Ladder (LAD); Hướng dẫn sử dụng các lệnh logic cơ bản như tiếp điểm thường mở (NO), thường đóng (NC), lệnh SET/RESET; Làm chủ các lệnh Timer, Counter trong PLC; Cuối cùng là phần thực hành với các bài tập PLC cơ bản và hướng dẫn mô phỏng PLC. Cấu trúc này đảm bảo người học nắm vững lý thuyết nền tảng trước khi bước vào thực hành, xây dựng một nền móng kiến thức vững chắc để tiếp tục nghiên cứu các chủ đề nâng cao.

II. Giải mã cấu tạo và nguyên lý hoạt động PLC cho người mới

Để lập trình hiệu quả, việc hiểu rõ phần cứng bên trong là bước không thể bỏ qua. Giáo trình Lập trình PLC Cơ bản này phân tích sâu về cấu trúc của một bộ điều khiển lập trình điển hình, lấy ví dụ cụ thể là dòng PLC S7-200 của Siemens. Một PLC hoàn chỉnh được cấu thành từ ba bộ phận chính: bộ xử lý trung tâm (CPU), bộ nhớ (Memory) và các module vào/ra (I/O Modules). CPU là bộ não của hệ thống, thực hiện các lệnh logic trong chương trình. Bộ nhớ được chia thành nhiều vùng khác nhau: vùng nhớ chương trình để lưu trữ các lệnh, vùng nhớ dữ liệu để lưu các biến và trạng thái, và vùng nhớ thông số hệ thống. Module đầu vào (Input) có nhiệm vụ nhận tín hiệu từ các thiết bị ngoại vi như nút nhấn, cảm biến. Module đầu ra (Output) gửi tín hiệu điều khiển đến các thiết bị chấp hành như động cơ, đèn báo. Hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động PLC là chìa khóa để chẩn đoán lỗi và thiết kế hệ thống hiệu quả. Giáo trình mô tả chi tiết từng thành phần, từ các đèn trạng thái SF, RUN, STOP trên CPU đến cách kết nối phần cứng cho từng loại PLC (DC/DC/DC và AC/DC/Relay), cung cấp một cái nhìn trực quan và toàn diện cho người mới bắt đầu tự học lập trình PLC.

2.1. Phân tích chi tiết các khối chức năng chính của PLC

Một PLC, ví dụ như S7-200, bao gồm các khối chức năng cốt lõi. Khối đầu tiên là bộ xử lý trung tâm (CPU), chẳng hạn CPU 224, có nhiệm vụ đọc và thực thi chương trình. Tiếp theo là bộ nhớ, được chia thành ba vùng chính theo tài liệu: vùng nhớ chương trình, vùng nhớ dữ liệu (V, I, Q, M, SM), và vùng nhớ thông số. Các module vào/ra (I/O) là cầu nối giữa PLC và thế giới bên ngoài. Module vào chuyển đổi tín hiệu từ cảm biến thành tín hiệu logic mà CPU có thể hiểu. Module ra thực hiện điều ngược lại, chuyển tín hiệu logic từ CPU thành tín hiệu điện để điều khiển rơle, contactor. Ngoài ra, PLC còn có cổng truyền thông để kết nối với máy tính hoặc các thiết bị khác. Nắm vững chức năng của từng khối giúp người lập trình khai thác tối đa khả năng của thiết bị và dễ dàng hơn trong việc lựa chọn cấu hình phần cứng phù hợp cho từng bài toán tự động hóa công nghiệp.

2.2. Tìm hiểu chu trình quét và phương thức xử lý chương trình

PLC không thực thi chương trình một cách tức thời mà hoạt động theo một chu trình lặp đi lặp lại gọi là vòng quét (scan cycle). Theo giáo trình, mỗi vòng quét bao gồm các bước tuần tự: 1. Đọc trạng thái tất cả các ngõ vào và lưu vào bộ đệm ảo I. 2. Thực thi chương trình từ lệnh đầu tiên đến lệnh cuối cùng, tính toán logic và cập nhật giá trị vào bộ đệm ảo Q. 3. Tự kiểm tra và chẩn đoán lỗi hệ thống. 4. Chuyển dữ liệu từ bộ đệm ảo Q ra các ngõ ra vật lý để điều khiển thiết bị. Thời gian để hoàn thành một vòng quét gọi là thời gian quét (scan time), thường chỉ kéo dài vài mili giây. Hiểu rõ về chu trình quét là cực kỳ quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến tốc độ đáp ứng của hệ thống. Đây là kiến thức nền tảng trong mọi tài liệu lập trình PLC, giúp giải thích tại sao có độ trễ giữa tín hiệu vào và tín hiệu ra, và là cơ sở để xử lý các tín hiệu tốc độ cao sau này.

III. Hướng dẫn lập trình PLC Siemens với ngôn ngữ Ladder LAD

Trong các phương pháp lập trình PLC, ngôn ngữ lập trình Ladder (LAD) hay sơ đồ thang PLC là phương pháp phổ biến và dễ tiếp cận nhất, đặc biệt với những người có nền tảng về kỹ thuật điện. Phương pháp này mô phỏng lại sơ đồ mạch điều khiển bằng rơle, giúp kỹ sư dễ dàng chuyển đổi tư duy từ điều khiển cứng sang điều khiển lập trình. Giáo trình Lập trình PLC Cơ bản dành một chương quan trọng để giới thiệu về LAD. Một chương trình LAD được cấu thành từ hai đường nguồn thẳng đứng và các "thanh ngang" (network) chứa các lệnh logic. Các lệnh cơ bản nhất bao gồm các tiếp điểm và cuộn dây. Tiếp điểm thường mở (NO)tiếp điểm thường đóng (NC) đại diện cho các điều kiện đầu vào (tín hiệu từ nút nhấn, cảm biến). Cuộn dây (Coil) đại diện cho các đầu ra (động cơ, đèn). Khi một đường dẫn logic từ đường nguồn bên trái sang bên phải được hình thành, cuộn dây tương ứng sẽ được cấp điện (kích hoạt). Việc tự học lập trình PLC thường bắt đầu với ngôn ngữ này. Các phần mềm lập trình hiện đại như phần mềm TIA Portal cho lập trình PLC Siemens hay phần mềm GX Works cho Mitsubishi đều hỗ trợ rất tốt cho việc lập trình và mô phỏng PLC bằng LAD.

3.1. Làm quen với tiếp điểm thường mở NO và thường đóng NC

Trong LAD, hai thành phần cơ bản nhất là tiếp điểm thường mở (NO), ký hiệu là -| |-, và tiếp điểm thường đóng (NC), ký hiệu là -|/|-. Tiếp điểm NO mô phỏng một công tắc thường hở. Nó chỉ "đóng lại" (cho dòng logic đi qua) khi bit địa chỉ tương ứng có giá trị là 1 (ON). Ngược lại, tiếp điểm NC mô phỏng một công tắc thường đóng. Nó luôn ở trạng thái "đóng" (cho dòng logic đi qua) và chỉ "mở ra" (ngắt dòng logic) khi bit địa chỉ tương ứng có giá trị là 1 (ON). Việc kết hợp các tiếp điểm NO và NC theo kiểu nối tiếp (logic AND) hoặc song song (logic OR) cho phép người lập trình xây dựng mọi logic điều khiển phức tạp. Đây là những viên gạch đầu tiên và quan trọng nhất khi xây dựng một sơ đồ thang PLC, là kiến thức vỡ lòng trong mọi giáo trình lập trình PLC cơ bản.

3.2. Giới thiệu phần mềm lập trình cho PLC Siemens và Mitsubishi

Để viết và nạp chương trình, cần có phần mềm chuyên dụng. Đối với lập trình PLC Siemens, hai phần mềm phổ biến là STEP 7-Micro/WIN cho dòng S7-200 cũ và phần mềm TIA Portal (Totally Integrated Automation Portal) cho các dòng S7-1200, S7-1500 mới hơn. TIA Portal là một môi trường tích hợp mạnh mẽ, cho phép lập trình, cấu hình phần cứng, thiết kế giao diện HMI và mô phỏng PLC trong cùng một dự án. Đối với lập trình PLC Mitsubishi, phần mềm chính là phần mềm GX Works (GX Works2, GX Works3). Các phần mềm này cung cấp giao diện đồ họa trực quan để vẽ sơ đồ thang PLC, công cụ gỡ lỗi mạnh mẽ và khả năng giám sát chương trình theo thời gian thực. Việc làm quen với ít nhất một trong các phần mềm này là kỹ năng bắt buộc để hiện thực hóa các ý tưởng điều khiển.

IV. Bí quyết sử dụng hiệu quả lệnh Timer và Counter trong PLC

Ngoài các lệnh logic cơ bản, Timer và Counter là hai hàm chức năng không thể thiếu trong hầu hết các ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Giáo trình Lập trình PLC Cơ bản cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng hai nhóm lệnh quan trọng này. Lệnh Timer, Counter trong PLC cho phép chương trình thực hiện các tác vụ dựa trên thời gian và số lần đếm sự kiện. Timer được sử dụng để tạo ra các khoảng thời gian trễ, ví dụ như khởi động động cơ theo trình tự sao-tam giác, hoặc điều khiển thời gian trộn nguyên liệu. Counter được dùng để đếm sản phẩm trên băng chuyền, đếm số lần một máy hoạt động, hoặc kiểm soát số lượng vật phẩm trong một lô hàng. Các dòng PLC như S7-200 cung cấp nhiều loại Timer (TON, TOF, TONR) và Counter (CTU, CTD, CTUD) với các đặc tính hoạt động khác nhau, đáp ứng đa dạng yêu cầu của bài toán thực tế. Nắm vững cách cấu hình và sử dụng các bộ định thời và bộ đếm này là một bước tiến lớn trong quá trình tự học lập trình PLC, giúp giải quyết các bài toán điều khiển tuần tự và điều khiển theo lô một cách dễ dàng. Các bài tập PLC cơ bản thường xoay quanh việc vận dụng kết hợp các lệnh này.

4.1. Tạo trễ thời gian chính xác với các loại lệnh Timer PLC

Trong PLC S7-200, có ba loại Timer chính. Timer TON (On-Delay Timer) là loại phổ biến nhất, dùng để tạo trễ khi tín hiệu đầu vào được kích hoạt (ON). Ngõ ra của TON chỉ lên mức 1 sau khi đầu vào đã duy trì mức 1 đủ một khoảng thời gian đặt trước. Timer TOF (Off-Delay Timer) hoạt động ngược lại, tạo trễ khi tín hiệu đầu vào ngắt (OFF). Ngõ ra của TOF sẽ duy trì mức 1 trong một khoảng thời gian đặt trước sau khi đầu vào chuyển về 0. Cuối cùng, Timer TONR (Retentive On-Delay Timer) là Timer có nhớ. Nó cộng dồn thời gian mỗi khi đầu vào ở mức 1 và giữ lại giá trị đếm ngay cả khi đầu vào về 0. TONR chỉ được reset bằng một lệnh riêng. Việc lựa chọn đúng loại Timer cho từng tình huống là yếu tố then chốt để chương trình hoạt động chính xác.

4.2. Đếm sự kiện linh hoạt với các bộ đếm CTU CTD và CTUD

Tương tự Timer, PLC cung cấp các bộ đếm đa dạng. CTU (Counter Up) là bộ đếm lên. Giá trị đếm của nó tăng lên 1 mỗi khi có một xung cạnh lên ở ngõ vào đếm. Ngõ ra của CTU sẽ được kích hoạt khi giá trị đếm đạt đến giá trị đặt trước. CTD (Counter Down) là bộ đếm xuống, giá trị của nó giảm đi 1 sau mỗi xung. CTUD (Counter Up/Down) là bộ đếm hai chiều, kết hợp cả chức năng đếm lên và đếm xuống trên hai ngõ vào riêng biệt. Các bộ đếm này thường có một ngõ vào Reset để đặt lại giá trị đếm về 0 (đối với CTU) hoặc về giá trị đặt trước (đối với CTD). Sử dụng thành thạo các bộ đếm là kỹ năng thiết yếu trong các ứng dụng như phân loại sản phẩm, đóng gói, hay quản lý kho bãi tự động, là một phần không thể thiếu trong tài liệu lập trình PLC.

V. Top bài tập PLC cơ bản giúp thực hành và mô phỏng hiệu quả

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Sau khi nắm vững các kiến thức nền tảng, việc áp dụng chúng vào giải quyết các bài toán cụ thể là cách tốt nhất để củng cố kỹ năng. Giáo trình Lập trình PLC Cơ bản này cung cấp một loạt các bài tập PLC cơ bản được thiết kế từ đơn giản đến phức tạp, giúp người học từng bước làm quen với tư duy lập trình. Các bài tập tiêu biểu bao gồm: điều khiển đèn giao thông, khởi động động cơ sao-tam giác, điều khiển băng tải sản phẩm, và điều khiển tuần tự nhiều động cơ. Giải quyết các bài tập này không chỉ giúp ghi nhớ cú pháp các lệnh mà còn rèn luyện khả năng phân tích yêu cầu, xây dựng giải thuật và tối ưu hóa chương trình. Một công cụ hữu ích trong giai đoạn này là mô phỏng PLC. Hầu hết các phần mềm như phần mềm TIA Portal đều tích hợp sẵn trình mô phỏng, cho phép người học kiểm tra logic chương trình ngay trên máy tính mà không cần kết nối với phần cứng PLC thật. Điều này giúp tiết kiệm chi phí, đảm bảo an toàn và đẩy nhanh quá trình học tập, đặc biệt là khi tự học lập trình PLC tại nhà. Thực hành thường xuyên là con đường ngắn nhất để trở thành một lập trình viên PLC thành thạo.

5.1. Bài tập thực hành Điều khiển động cơ quay thuận nghịch

Đây là một bài tập kinh điển cho người mới bắt đầu. Yêu cầu của bài toán là: thiết kế một mạch điều khiển dùng PLC với 3 nút nhấn START, STOP, REVERSE và 2 ngõ ra điều khiển contactor quay thuận và quay nghịch. Khi nhấn START, động cơ quay thuận. Khi nhấn REVERSE, động cơ quay nghịch. Nhấn STOP, động cơ dừng. Yêu cầu quan trọng nhất là phải có khóa chéo an toàn: khi động cơ đang quay thuận thì không thể khởi động quay nghịch và ngược lại, trừ khi đã nhấn STOP. Bài tập này giúp người học vận dụng các lệnh logic cơ bản như AND, OR, NOT, tiếp điểm thường mở (NO), thường đóng (NC) và lệnh duy trì (latching) một cách hiệu quả. Việc giải thành công bài toán này cho thấy người học đã nắm được những nguyên tắc cơ bản nhất của sơ đồ thang PLC.

5.2. Các bước mô phỏng chương trình PLC đầu tiên để kiểm tra lỗi

Sau khi viết xong chương trình, bước tiếp theo là kiểm tra. Mô phỏng PLC cho phép thực hiện điều này mà không cần phần cứng. Các bước cơ bản như sau: 1. Hoàn thành việc viết mã chương trình trong phần mềm lập trình. 2. Khởi động trình mô phỏng (ví dụ: PLCSIM trong phần mềm TIA Portal). 3. Tải chương trình từ môi trường lập trình xuống PLC ảo. 4. Chuyển PLC ảo sang chế độ RUN. 5. Trên giao diện mô phỏng, người dùng có thể tác động vào các bit đầu vào (I) bằng cách click chuột để mô phỏng việc nhấn nút hoặc tín hiệu từ cảm biến. 6. Quan sát sự thay đổi trạng thái của các bit đầu ra (Q) và các biến nội để kiểm tra xem chương trình có hoạt động đúng logic hay không. Quá trình này giúp phát hiện và sửa lỗi logic một cách nhanh chóng trước khi triển khai trên hệ thống thật.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về điều khiển lập trình 1 1. Các loại điều khiển trong công nghiệp 1 1. Ưu điểm của PLC 2 1. Các ứng dụng của PLC trong thực tế 2 Chương 2: Cấu trúc và phương thức hoạt động của PLC 4 2.

Cấu trúc của một PLC 4 2. Các khối của PLC 8 2. Các ngõ vào ra và cách kết nối 12 2. Xử lý chương trình 13 2.

Các phương pháp lập trình (LAD, STL, FBD) 15 Chương 3: Các phép toán nhị phân của PLC 17 3. Các liên kết logic 17 3. Các thí dụ 29 Chương 4 : Các phép toán số của PLC 37 4. Chức năng truyền dẫn 37 4.

Chức năng so sánh 38 4. Chức năng dịch chuyển 39 4. Chức năng biến đổi 40 4. Chức năng toán học (cộng, trừ, nhân, chia) 41 4.

Chức năng số (trị tuyện đối , căn , sin ,cos) 42 Chương 5: Xử lý tín hiệu Analog EM235 47 5. Biểu diễn giá trị analog 48 5. Kết nối ngõ vào ra analog 50 5. Hiệu chỉnh giá trị analog 53 Chương 6: Thao tác trên phần mềm S7 – 200 64 6.

Khởi động phần mềm. Giao diện màn hình. Các bước thực hiện một dự án. 72 Chương 7: Các họ PLC khác 81 7.

95 Tài liệu tham khảo 96 KHOA KỸ THUẬT ĐIỆN - ĐIỆN TỬ ĐIỀU KHIỂN LẬP TRÌNH PLC CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU KHIỂN LẬP TRÌNH PLC 1. Các loại điều khiển trong công nghiệp. Hệ thống điều khiển là gì ? Hệ thống điều khiển là tập hợp các thiết bị và dụng cụ điện tử, nó dùng để vận hành một quá trình một cách chính xác và thông suốt. Hệ thồng điều khiển dùng rơle.

Trƣớc khi có PLC ngƣời ta điều khiển hệ thống bằng contactor, rơle điện từ, bộ định thời, bộ đếm. Hệ thống này đƣợc liên kết với nhau để trở thành một hệ thống hoàn chỉnh. Hệ thống dùng relays rất phức tạp : nhiều dây kết nối, thiết bị cồng kềnh rất khó sửa chữa bảo trì khi hƣ hỏng, không thể thực hiện đƣợc những công việc mang tính phức tạp cao, hơn nữa khi có yêu cầu thay đổi về điều khiển thì bắt buộc phải thiết kế lại và nối dây lại từ đầu. Hệ thống điều khiển dùng vi xử lý : Hệ thống điều khiển dùng vi xử lý ra đời đã khắc phục đƣợc một số nhƣợc điểm của hệ thống dùng rơle nhƣ sơ đồ nối dây và một số ƣu điểm khác nhƣ khả năng nhớ và thực hiện đƣợc những chức năng phức tạp mà hệ thống điều khiển bằng rơle không thực hiện đƣợc.

Tuy nhiên, hệ thống điều kiển bằng vi xử lý vẫn tồn tại một số nhƣợc điểm là : khó lập trình và vấn đề xử lý nhiễu. Hệ thống điều khiển dùng PLC Với những khó khăn và phức tạp khi thiết kế hệ thống dùng rơle điện, những năm 80, ngƣời ta chế tạo ra các bộ điều khiển có lập trình nhằm nâng cao độ tin cậy, ổn định, đáp ứng hệ thống làm việc trong môi trƣờng công nghiệp khắc nghiệt nhƣ nhiệt độ cao, độ ẩm lớn … đêm lại hiệu quả kinh tế cao. Đó là bộ lập trình đƣợc PLC, đƣợc chuẩn hoá theo ngôn ngữ Anh Quốc là Programmable Logic Controller (viết tắt là PLC). PLC là sự kết hợp của hệ thống điều khiển dùng vi xử lý và rơle.

CHƢƠNG 1 1 KHOA KỸ THUẬT ĐIỆN - ĐIỆN TỬ ĐIỀU KHIỂN LẬP TRÌNH PLC 1. Ƣu điểm của PLC Ngƣời ta sử dụng PLC nhiều trong công nghiệp vì PLC có những ƣu điểm : - Độ ổn định, độ tin cây cao. - Lắp đặt đơn giản. - Rất dễ lập trình.

- Đáp ứng yêu cầu đòi hỏi mà không cần thây đổi phần cứng. - Kích thƣớc nhỏ, gọn. - Có thể nối mạng vi tính để giám sát hệ thống. - Điều khiển linh hoạt đa dạng.

Các ứng dụng của PLC trong thực tế Hiện nay PLC đã đƣợc ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực sản xuất cả trong công nghiệp và dân dụng. Từ những ứng dụng để điều khiển các hệ thống đơn giản, chỉ có chức năng đóng/mở (ON/OFF) thông thƣờng đến các úng dụng cho các lĩnh vực phức tạp đòi hỏi tính chính xác cao, ứng dụng các thuật toán trong quá trình sản xuất. Các lĩnh vực tiêu biểu ứng dụng PLC hiện nay bao gồm : - Hóa học và dầu khí: Định áp suất (dầu), bơm dầu, điều khiển hệ thống ống dẫn, cân đong trong ngành hóa … - Chế tạo máy và sản xuất: Tự động hóa trong chế tạo máy, cân đong, quá trình lắp đặt máy, điều khiển nhiệt độ lò kim loại,… -Bột giấy, giấy, xử lý giấy : điều khiển máy băm, quá trình ủ bột, quá trình cán, gia nhiệt, … - Thủy tinh và phim ảnh: quá trình đóng gói, thử nghiệm vật liệu, cân đong, các khâu hoàn tất sản phẩm, đo cắt giấy, … CHƢƠNG 1 2 KHOA KỸ THUẬT ĐIỆN - ĐIỆN TỬ ĐIỀU KHIỂN LẬP TRÌNH PLC - Thực phẩm, rượu bia, thuốc lá: đếm sản phẩm, kiểm tra sản phẩm, kiểm soát quá trình sản xuất, bơm (bia, nƣớc trái cây, …), cân đong, đóng gói, hòa trộn, … - Kim loại: điều khiển quá trình cán, cuốn (thép), quy trình sản xuất, kiểm tra chất lƣợng. - Năng lượng: điều khiển nguyên liệu (cho quá trình đốt, xử lý trong các turbin, …), các trạm cần hoạt động tuần tự khai thác vật liệu một cách tự động (than, gỗ, dầu mỏ, …).

 CÂU HỎI ÔN TẬP VÀ BÀI TẬP Câu 1: Trình bày những ƣu điểm của PLC trong kỹ thuật điều khiển? Câu 2: Hãy so sánh những ƣu, khuyết điểm của các hệ thống đều khiển rơle, hệ thống điều khiển vi xử lý và hệ thống điều khiển PLC? CHƢƠNG 1 3 KHOA KỸ THUẬT ĐIỆN - ĐIỆN TỬ ĐIỀU KHIỂN LẬP TRÌNH PLC CHƢƠNG 2: CẤU TRÚC VÀ PHƢƠNG THỨC HOẠT ĐỘNG CỦA PLC 2. Cấu trúc của một PLC PLC của hãng Siemens hiện có các loại sau : S7-200, S7-300, S7 – 400. PLC S7–200 có các loại CPU sau : CPU 212, CPU 214, CPU 216, CPU 221, CPU 222, CPU224 … 2. Cấu trúc phần cứng Hình 2.1: Cấu trúc phần cứng của PLC S7-200 CHƢƠNG 2 4 KHOA KỸ THUẬT ĐIỆN - ĐIỆN TỬ ĐIỀU KHIỂN LẬP TRÌNH PLC Trong đó: 1: Chân cắm cổng ra.

2: Chân cắm cổng vào 3: Các đèn trạng thái: SF, RUN, STOP. 4: Đèn xanh ở cổng vào chỉ trạng thái tức thời của cổng vào. 5: Cổng truyền thông 6: Đèn xanh ở cổng ra chỉ định trạng thái tức thời của cổng ra. 7: Công tắc  CPU 224 bao gồm: - Dung lƣợng bộ nhớ chƣơng trình 2K.

- Dung lƣợng bộ nhớ dữ liệu 2K. - Có 14 cổng vào 10 cổng ra. - Có thể thêm vào 7 Modul mỡ rộng kể cả Modul Analog. - Có 128 timer, 180 couter, 688 bits nhớ đặc biệt.

- Có các chế độ ngắt và xử lý ngắt. - Có 3 bộ đếm tốc độ cao. - Có 2 bộ điều chỉnh tƣơng tự. - Toàn bộ dung lƣợng nhớ không bị mất dữ liệu trong thời gian 190 giờ kể từ khi PLC mất điện.

 Các đèn báo trên CPU: - SF : đèn báo hiệu hệ thống bị hỏng ( đèn đỏ ). - RUN : PLC đang ở chế độ làm việc ( đèn xanh ). - STOP : PLC đang ở chế độ dừng (đèn vàng ). - Ixx, Qxx: chỉ định trạng thái tức thời cổng (đèn xanh ).

 Công tắc chọn chế độ làm việc : - RUN : Cho phép PLC thực hiện chƣơng trình trong bộ nhớ, PLC sẽ chuyển từ RUN qua STOP nếu gặp sự cố. CHƢƠNG 2 5 KHOA KỸ THUẬT ĐIỆN - ĐIỆN TỬ ĐIỀU KHIỂN LẬP TRÌNH PLC - STOP : PLC dừng công việc thực hiện chƣơng trình ngay lập tức. - TERM: Cho phép máy lập trình quyết định chế độ làm việc của PLC. Dùng phần mềm điều chỉnh RUN, STOP.

 Pin và nguồn nuôi bộ nhớ: Nguồn nuôi dùng để ghi chƣơng trình hoặc nạp một chƣơng trình mới. Nguồn pin đƣợc sử dụng để tăng thời gian lƣu giữ cho các dữ liệu có trong bộ nhớ. Nguốn pin tự động chuyển sang trạng thái tích cực nếu dung lƣợng tụ nhớ bị cạn kiệt và nó phải thay thế vào vị trí đó để dữ liệu trong bộ nhớ không bị mất đi. Cấu trúc bộ nhớ: Bộ nhớ của S7-200 đƣợc chia làm 3 vùng :  Vùng nhớ chƣơng trình: Dùng để lƣu trữ các lệnh chƣơng trình.

 Vùng nhớ dữ liệu: lƣu trữ dữ liệu chƣơng trình, kết quả phép toán, hằng số đƣợc định nghĩa trƣớc, nó có thể truy nhập theo từng byte, bit hoặc từ.  Vùng dữ liệu: Lƣu giữ dữ liệu chƣơng trình : kết quả phép tình, hằng số đƣợc định nghĩa trong chƣơng trình. Là vùng nhớ động nó có thể truy nhập theo từng Bit, Byte, Word và Double Word o Miền V (variable) : V0  V4095 o Vùng đệm cổng vào I: I0.x (x có gía trị từ 0 7) o Vùng đệm cổng ra Q: Q0.x (x = 0 7 ) o Vùng nhớ đặc biệt: Specisal memory bits SM0. o Vùng đệm cổng vào tƣơng tự AIW0 – AIW30.

 Vùng đối tƣợng: o Timer: T0  T255 o Counter : C0  C255 o Vùng đệm cổng vào tƣơng tự AIW0 – AIW62 CHƢƠNG 2 6 KHOA KỸ THUẬT ĐIỆN - ĐIỆN TỬ ĐIỀU KHIỂN LẬP TRÌNH PLC o Vùng đệm cổng ra tƣơng tự AQW0 – AQW62 o Thanh ghi : Ac 0, AC 1 ,AC 2, AC 3. o Bộ đếm tốc độ cao : hight counter HSC0  HSC4  Vùng nhớ thông số: Lƣu trữ các từ khoá, địa chỉ tạm thời. Ngoài ra CPU 224 cho phép mỡ rộng nhiều nhất 7 modul. Các modul tƣơng tự và số đều có trong S7-200.

Có thể mở rộng cổng vào ra của PLC bằng cách ghép nối thêm vào nó các modul mở rộng về phía bên phải của CPU thành một móc xích. Địa chỉ của các modul đƣợc xác định bằng kiểu vào ra và vị trí của các modul trong móc xích. Modul Modul 1 Modul 2 Modul 3 Modul 4 CPU 224 0 4/4 8 vào 3/1 analog 8 ra 3/1 analog I0.7 CHƢƠNG 2 7 KHOA KỸ THUẬT ĐIỆN - ĐIỆN TỬ ĐIỀU KHIỂN LẬP TRÌNH PLC I1. Các khối của PLC 2.

Khối Program Block: Có 3 khối chính:  Khối OB1:Là khối chứa chƣơng tình chính và luôn đƣợc quét trong mỗi chu kỳ quét, là khối lƣợng trong việc thiết kế chƣơng trình.  Khối chƣơng trình con: Là khối chứa chƣơng trình con, khối này sẽ đƣợc thực thi khi nó đƣợc gọi trong chƣơng trình chính.  Khối chƣơng trình ngắt: Là khối chứa chƣơng trình ngắt, khối này sẽ đƣợc thực thi khi có sự kiện xảy ra. CHƢƠNG 2 8 KHOA KỸ THUẬT ĐIỆN - ĐIỆN TỬ ĐIỀU KHIỂN LẬP TRÌNH PLC Hình 2.2: Khối Program Block Trong một chƣơng trình, luôn mặc định có một chƣơng trình chính Main, chƣơng trình con SBR_0, và chƣơng trình ngắt INT_0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ