Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Địa lí kinh tế - xã hội thế giới 2 (Phần Châu Á và Châu Phi) do ThS. Thân Thị Huyền biên soạn, được Nhà xuất bản Đại học Thái Nguyên ấn hành năm 2016 (Mã số xuất bản: ĐHTN-2016). Công trình được Hội đồng khoa học đánh giá và nghiệm thu ngày 30/08/2016 theo Quyết định số 2970/QĐ-ĐHSP ngày 10/08/2016 của Hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên. Trong chương trình đào tạo trình độ đại học ngành Sư phạm Địa lí, giáo trình giữ vị trí học phần bắt buộc thuộc khối kiến thức chuyên ngành Địa lí khu vực. Nguồn ngữ liệu và hệ thống số liệu trong tài liệu phục vụ trực tiếp cho việc giảng dạy các nội dung phân môn Địa lí thế giới tại trường phổ thông, cụ thể là chương trình Địa lí lớp 7, Địa lí lớp 8 và Địa lí lớp 11.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho sinh viên hệ thống tri thức về điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên, đặc điểm dân cư – xã hội, tiến trình phát triển và cơ cấu kinh tế của hai châu lục Châu Á và Châu Phi; phân tích vị thế địa kinh tế – địa chính trị của các quốc gia trọng điểm trong trật tự thế giới đa cực.

Cấu trúc tài liệu gồm 2 phần với 4 chương liên kết theo tiến trình logic:

  • Phần I: Địa lí kinh tế – xã hội các quốc gia Châu Á, gồm Chương 1 (Khái quát chung về Châu Á) và Chương 2 (Địa lí kinh tế – xã hội một số quốc gia Châu Á: CHND Trung Hoa, Nhật Bản, Ấn Độ, Khu vực Đông Nam Á – ASEAN).
  • Phần II: Địa lí kinh tế – xã hội các quốc gia Châu Phi, gồm Chương 3 (Khái quát chung về Châu Phi) và Chương 4 (Địa lí kinh tế – xã hội một số quốc gia Châu Phi: Ai Cập, Cộng hòa Nam Phi).

Cách tiếp cận của giáo trình đi từ tổng quan khu vực đến các điển hình quốc gia. Điểm đặc thù của công trình là thiết kế riêng các mục phân tích thực trạng quan hệ đối ngoại, hợp tác kinh tế và cán cân xuất nhập khẩu song phương giữa Việt Nam với từng quốc gia được nghiên cứu trong bối cảnh quốc tế mới.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung 4 chương trong giáo trình được triển khai theo cấu trúc sau:

  • Chương 1: Khái quát chung về Châu Á: Cung cấp thông số cơ bản về diện tích (gần 31,9 triệu km² không tính phần lãnh thổ Liên bang Nga), dân số đạt 4.351,0 triệu người (năm 2014), mật độ 136 người/km², tỉ lệ dân thành thị 46%. Xác định tọa độ 4 điểm cực (mũi Chêliuxkin 77°44'B, mũi Piai 1°16'B, mũi Đêgiơnep 169°40'T, mũi Baba 26°04'Đ). Phân tích địa hình với 3/4 diện tích là núi, sơn nguyên; chỉ ra dạng địa hình "cấu trúc tổ ong" tại bồn địa Tuốc Phan (-154 m); phân loại 4 lưu vực sông chính (Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương, lưu vực nội lưu) và các hồ lớn (Caxpi 371.000 km², Aran 66.458 km²). Phân tích cấu trúc nhân khẩu học, chỉ số HDI năm 2014 và sự phân hóa lãnh thổ thành 5 khu vực: Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Nam Á, Tây Á, Trung Á.
  • Chương 2: Địa lí kinh tế – xã hội một số quốc gia Châu Á: Phân tích 4 thực thể kinh tế:
    1. CHND Trung Hoa: Diện tích 9.564,0 nghìn km², dân số 1.395,3 triệu người (năm 2014). Làm rõ lý thuyết "Trỗi dậy hòa bình", chiến lược "Một vành đai, một con đường" (OBOR gồm SREB và MSR), Ngân hàng AIIB (vốn 100 tỉ USD), Quỹ Con đường tơ lụa (40 tỉ USD); chính sách "một con" và mốc thời gian bãi bỏ vào ngày 29/10/2015; phân hóa Đông – Tây, hệ thống 5 đặc khu kinh tế và 14 thành phố mở cửa ven biển.
    2. Nhật Bản: Vai trò thành viên G7, cơ cấu dân số già hóa (-0,2% năm 2014, tuổi thọ trung bình 83 tuổi), các trung tâm công nghiệp kỹ thuật cao và phân hóa lãnh thổ.
    3. Ấn Độ: Quy mô dân số 1.296,2 triệu người, cơ cấu tôn giáo, thành tựu công nghệ thông tin và nông nghiệp.
    4. Khu vực Đông Nam Á – ASEAN: Vị trí địa chiến lược, quá trình hình thành Cộng đồng ASEAN (AC), cơ cấu kinh tế nông nghiệp và dịch vụ.
  • Chương 3: Khái quát chung về Châu Phi: Trình bày vị trí địa lí, đặc điểm hoang mạc, tài nguyên khoáng sản, chỉ số gia tăng dân số tự nhiên cao, các thách thức xã hội và sự phân hóa kinh tế theo vùng lãnh thổ.
  • Chương 4: Địa lí kinh tế – xã hội một số quốc gia Châu Phi: Phân tích thực chứng hai nền kinh tế điển hình đại diện cho hai khu vực: Ai Cập (Bắc Phi, kênh đào Xuy-ê) và Cộng hòa Nam Phi (nền kinh tế phát triển nhất châu lục, thành viên khối BRICS).

Progression logic của giáo trình tuân thủ trật tự: từ vị trí địa lí và điều kiện tự nhiên -> dân cư và xã hội -> tiến trình phát triển và cơ cấu ngành kinh tế -> phân hóa không gian kinh tế -> quan hệ kinh tế song phương với Việt Nam.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết và nguyên lý địa lí kinh tế – xã hội thông qua các nội dung:

  • Lý thuyết phân hóa lãnh thổ và địa lí khu vực: Quy luật địa đới và phi địa đới thể hiện qua hệ thống đới khí hậu, đới cảnh quan và lưu vực sông ngòi tại Châu Á và Châu Phi.
  • Khái niệm và mô hình tập hợp lực lượng quốc tế: Định nghĩa và số liệu về các nhóm nước G7, BRICS, NICs, VISTA, EAGLES, "11 nước kim cương", OPEC, TPP, EAS, AU, ASEAN.
  • Khung lý thuyết địa chính trị đương đại: Khái niệm "Quyền lực mềm" (Soft power) gắn với thuyết "Trỗi dậy hòa bình" năm 2003 của Hồ Cẩm Đào; cơ chế liên kết tài chính khu vực (AIIB đối ứng với ADB và WB).
  • Lý thuyết chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Sự thay đổi tỉ trọng GDP giữa ba nhóm ngành nông nghiệp, công nghiệp – xây dựng và dịch vụ theo hướng giảm tỉ trọng nông nghiệp nhưng tăng năng suất nhờ cơ giới hóa.

Kỹ năng phát triển

Học phần rèn luyện cho người học ba nhóm kỹ năng chuyên môn:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Khai thác, tính toán và xử lí chuỗi số liệu thống kê địa lí (tính toán tỉ trọng cơ cấu ngành, tốc độ tăng trưởng kinh tế, mật độ dân số); kỹ thuật vẽ biểu đồ tương quan xuất nhập khẩu và cán cân thương mại; kỹ thuật phác họa lược đồ hành chính – chính trị khu vực.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đọc và giải thích mối quan hệ nhân quả giữa điều kiện tự nhiên với phân bố kinh tế; phân tích tác động của biến động nhân khẩu học (già hóa dân số ở Nhật Bản, chuyển đổi chính sách dân số ở Trung Quốc) đối với nguồn lao động và tăng trưởng GDP.
  • Năng lực thực hành sư phạm: Xây dựng giáo án bài học địa lí khu vực; phân tích tư liệu bản đồ và bảng số liệu để thiết kế các hoạt động học tập cho học sinh trong chương trình phổ thông.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình xác định cách tiếp cận sư phạm dựa trên sự kết hợp giữa phương pháp diễn giảng khu vực học truyền thống và phương pháp dạy học giải quyết vấn đề. Kiến thức không dừng lại ở mức mô tả tĩnh mà đặt đối tượng nghiên cứu vào các mối quan hệ tương tác kinh tế, chính trị và xã hội mang tính biến động.

Sau mỗi chương, tác giả xây dựng hai nhóm công cụ tự học và kiểm tra:

  • Câu hỏi ôn tập: Định hướng tái hiện và hệ thống hóa kiến thức lý thuyết nền tảng (ví dụ: phân tích ảnh hưởng của tự nhiên đến kinh tế Châu Á; chứng minh sự dịch chuyển của trung tâm kinh tế thế giới từ Tây sang Đông).
  • Câu hỏi thảo luận và nghiên cứu tình huống (Case studies): Yêu cầu sinh viên vận dụng lý luận vào các vấn đề thời sự quốc tế:
    • Phân tích biểu hiện quyền lực mềm tại Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản;
    • Vai trò của Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) trong chiến lược "xoay trục về châu Á" của Hoa Kỳ;
    • Đặc điểm chung trong chính sách phát triển kinh tế của "Bốn con rồng châu Á" (Hàn Quốc, Xin-ga-po, Đài Loan, Hồng Công);
    • Tác động của cơ cấu dân số đến phát triển kinh tế – xã hội Châu Á.

Phần bài tập thực hành tập trung vào xử lí dữ liệu định lượng. Điển hình là bài tập cung cấp bảng số liệu tổng giá trị và cán cân xuất nhập khẩu năm 2013 của một số quốc gia châu Á (Ấn Độ: 786,5 tỉ USD, cán cân -139,9 tỉ USD; Xin-ga-po: 783,3 tỉ USD, cán cân 37,3 tỉ USD; Nhật Bản: 1.160,0 tỉ USD, cán cân 259,2 tỉ USD; Ma-lai-xi-a: 434,4 tỉ USD), yêu cầu người học vẽ biểu đồ thể hiện tương quan xuất nhập khẩu, nhận xét và giải thích nguyên nhân kinh tế. Bên cạnh đó, sinh viên phải thực hiện bài tập vẽ lược đồ hành chính – chính trị Châu Á nhằm củng cố kỹ năng bản đồ.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập được thực hiện thông qua: kiểm tra mức độ ghi nhớ kiến thức lý thuyết; đánh giá độ chính xác trong kỹ thuật xử lí số liệu, dựng biểu đồ; và năng lực lập luận logic trong các bài thảo luận nhóm.

Về định hướng tự học, sinh viên được yêu cầu tự khai thác hệ thống 35 bảng số liệu và 13 hình bản đồ có trong sách, liên hệ đối chiếu với dữ liệu Niên giám Thống kê để cập nhật các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình ghi nhận các điểm cập nhật khoa học so với các tài liệu xuất bản ở giai đoạn trước:

  1. Cập nhật hệ thống dữ liệu thống kê: Nguồn số liệu trong 35 bảng thống kê được chuẩn hóa và cập nhật đến năm 2014 dựa trên các báo cáo chính thức của Tổng cục Thống kê Việt Nam (Niên giám Thống kê năm 2014, NXB Thống kê 2015), Liên Hợp Quốc (UN), Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP).
  2. Tích hợp các xu hướng kinh tế – chính trị đương đại:
    • Phân tích sự dịch chuyển của trung tâm kinh tế toàn cầu từ Tây sang Đông trong thế kỷ XXI;
    • Vị thế của các nhóm nước mới nổi: BRICS, VISTA, EAGLES;
    • Các sáng kiến kinh tế mới của Trung Quốc: Sáng kiến "Một vành đai, một con đường" (OBOR gồm SREB và MSR), tiến trình thành lập Ngân hàng Đầu tư Hạ tầng Châu Á (AIIB - ghi nhận 57 quốc gia thành viên tính đến tháng 6/2015) và Quỹ Con đường tơ lụa;
    • Ghi nhận quyết định bãi bỏ chính sách "một con", cho phép các cặp vợ chồng sinh hai con tại Trung Quốc vào ngày 29/10/2015;
    • Phân tích tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008 và tiến trình phục hồi kinh tế giai đoạn 2005–2014 của các quốc gia châu lục.
  3. Gắn kết thực tiễn quan hệ ngoại giao – thương mại của Việt Nam: Giáo trình không nghiên cứu các quốc gia một cách biệt lập mà xây dựng danh mục dữ liệu cụ thể về kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam với từng đối tác (Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Ai Cập, Nam Phi) giai đoạn 2005–2014, phục vụ trực tiếp cho nhu cầu nghiên cứu kinh tế đối ngoại.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên đại học và học viên cao học ngành Sư phạm Địa lí: Là giáo trình bắt buộc cho học phần Địa lí kinh tế – xã hội thế giới 2. Người học cần đáp ứng các điều kiện tiên quyết (prerequisites): đã hoàn thành học phần Địa lí tự nhiên đại cương, Địa lí kinh tế – xã hội đại cương, Bản đồ học và phương pháp thống kê địa lí.
  • Giảng viên đại học và cao đẳng: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn mực, làm căn cứ biên soạn đề cương chi tiết học phần, thiết kế ngân hàng câu hỏi thi, đề thi kết thúc học phần và xây dựng các chủ đề thảo luận chuyên sâu.
  • Sinh viên các ngành liên quan: Phục vụ làm tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên các ngành Quan hệ quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh, Việt Nam học khi nghiên cứu về thị trường và thể chế kinh tế khu vực Châu Á – Châu Phi.
  • Giáo viên địa lí phổ thông: Làm tài liệu tham khảo chuyên môn phục vụ giảng dạy nội dung phân môn Địa lí thế giới tại các trường THCS (Địa lí 7, 8) và THPT (Địa lí 11).

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu phục vụ trực tiếp cho giảng viên và sinh viên ngành Sư phạm Địa lí tại các trường đại học sư phạm; đồng thời là tài liệu tham khảo cho người học khối ngành kinh tế, ngoại giao và giáo viên giảng dạy môn Địa lí cấp THCS, THPT.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?
Người học cần nắm vững kiến thức nền tảng về Địa lí tự nhiên đại cương, Địa lí kinh tế – xã hội đại cương, phương pháp đọc bản đồ và kỹ năng tính toán, xử lí bảng số liệu thống kê cơ bản.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu cùng chuyên ngành?
Giáo trình tích hợp các nội dung địa chính trị thế kỷ XXI (OBOR, AIIB, TPP, BRICS), cập nhật mốc chính sách dân số mới của Trung Quốc (tháng 10/2015) và xây dựng riêng các mục phân tích số liệu xuất nhập khẩu song phương giữa Việt Nam với từng quốc gia nghiên cứu giai đoạn 2005–2014.

4. Làm sao để tự học hiệu quả với tài liệu này?
Người đọc cần kết hợp việc tiếp thu nội dung kênh chữ với việc tra cứu, đối chiếu hệ thống 35 bảng số liệu và 13 hình bản đồ; đồng thời tự giải các bài tập thực hành vẽ biểu đồ và trả lời toàn bộ các câu hỏi ôn tập, thảo luận ở cuối mỗi chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào được trích dẫn kèm theo?
Giáo trình kế thừa và trích dẫn các công trình nghiên cứu của PGS. Nguyễn Phi Hạnh, TS. Uông Thị Đan Thanh, PGS.TS. Bùi Thị Hải Yến; đồng thời sử dụng hệ thống số liệu chuẩn hóa từ Niên giám Thống kê Việt Nam năm 2014, cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).


Kết luận

Giáo trình Địa lí kinh tế – xã hội thế giới 2 (Phần Châu Á và Châu Phi) của ThS. Thân Thị Huyền cung cấp hệ thống dữ liệu khoa học về điều kiện tự nhiên, tài nguyên, dân cư và không gian kinh tế – xã hội của hai châu lục Châu Á và Châu Phi tính đến giai đoạn 2014–2016. Giá trị cốt lõi của cuốn sách thể hiện ở tính chuẩn xác của dữ liệu thống kê, cấu trúc phân tích logic và việc làm rõ mối liên hệ giữa Việt Nam với các nền kinh tế trọng điểm.

Lộ trình học tập khuyến nghị: Người học bắt đầu từ nghiên cứu các quy luật tự nhiên, dân cư và cơ cấu kinh tế tổng quan khu vực (Chương 1 và Chương 3); tiếp tục khảo sát sâu cấu trúc kinh tế và địa chính trị của từng quốc gia điển hình (Chương 2 và Chương 4); kết thúc bằng việc giải quyết các bài tập rèn luyện kỹ năng vẽ biểu đồ, bản đồ và phân tích tình huống thực tế.

Nguồn tài nguyên bổ trợ đề xuất gồm: Niên giám Thống kê Việt Nam hàng năm, báo cáo phát triển nhân văn của UNDP và cơ sở dữ liệu mở của Ngân hàng Thế giới (data.worldbank.org).