Giáo trình Cung cấp điện 2 - Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải TPHCM

Giáo trình Cung cấp điện 2 của CĐ GTVT trình bày các nội dung chính về chiếu sáng công nghiệp, chống sét, nguồn dự phòng và bù công suất cos φ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2014

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Cung cấp điện 2 của CĐ Giao thông Vận tải

Giáo trình Cung cấp điện 2, do Th.S Trần Ngọc Bình chủ biên, là một tài liệu học thuật cốt lõi được biên soạn bởi Khoa Điện - Điện tử CĐ GTVT (Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải TP.HCM). Tài liệu này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về tự động hóa công nghiệp và chuẩn hóa kiến thức chuyên ngành. Trong lời nói đầu, tác giả nhấn mạnh: “Do chương trình đào tạo của các trường hiện nay chưa được thống nhất và tài liệu về chuyên ngành này chưa được hệ thống hóa, điều này làm cho người dạy và người học trong lĩnh vực này gặp nhiều khó khăn khi cần tham khảo”. Do đó, giáo trình Cung cấp điện 2 - CĐ Giao thông Vận tải được xây dựng không chỉ cho sinh viên hệ cao đẳng, trung cấp mà còn là nguồn tham khảo giá trị cho các kỹ sư, công nhân kỹ thuật muốn củng cố và cập nhật kiến thức. Nội dung giáo trình tập trung vào các vấn đề thực tiễn của một hệ thống cung cấp điện hiện đại. Bố cục được sắp xếp một cách khoa học, đi từ các khái niệm cơ bản đến các bài toán thiết kế chuyên sâu, giúp người học nắm vững kiến thức nền tảng và có khả năng áp dụng vào thực tế. Đây được xem là một giáo trình điện tử CĐ GTVT quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và cung cấp nguồn nhân lực kỹ thuật cao cho xã hội. Tài liệu này đóng vai trò là kim chỉ nam cho việc học tập, nghiên cứu và thực hiện các đồ án chuyên ngành.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc đề cương chi tiết môn Cung cấp điện 2

Mục tiêu chính của đề cương chi tiết môn Cung cấp điện 2 là trang bị cho người học những kiến thức chuyên sâu về thiết kế, vận hành và bảo vệ các hệ thống điện công nghiệp. Giáo trình được cấu trúc thành bốn chương chính, mỗi chương giải quyết một mảng kiến thức quan trọng. Chương 1 tập trung vào 'Chiếu sáng công nghiệp', bao gồm các phương pháp tính toán và thiết kế hệ thống chiếu sáng. Chương 2 đi sâu vào 'Tính toán chống sét nối đất', một yếu tố then chốt đảm bảo an toàn điện trong hệ thống điện. Chương 3 giới thiệu về 'Các nguồn điện dự phòng' như máy phát, bộ chuyển đổi ATS và bộ lưu điện UPS. Cuối cùng, Chương 4 đề cập đến 'Nâng cao hệ số công suất', một giải pháp kinh tế - kỹ thuật quan trọng giúp giảm tổn thất điện năng. Cấu trúc này giúp sinh viên tiếp cận kiến thức một cách có hệ thống, từ lý thuyết đến các bài toán ứng dụng cụ thể.

1.2. Vai trò của tài liệu môn Cung cấp điện 2 trong đào tạo

Cuốn tài liệu môn Cung cấp điện 2 này không chỉ là sách giáo khoa mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm quý báu của Khoa Điện - Điện tử CĐ GTVT. Nó hệ thống hóa kiến thức còn phân mảnh, tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo thống nhất và đáng tin cậy. Đối với sinh viên, đây là nguồn kiến thức chính để học tập, làm bài tập Cung cấp điện 2 có lời giải và chuẩn bị cho các kỳ thi. Đối với giảng viên, giáo trình là cơ sở để xây dựng slide bài giảng Cung cấp điện 2 và định hướng nội dung giảng dạy. Hơn nữa, tài liệu này còn là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp sinh viên tự tin hơn khi thực hiện các đồ án môn học Cung cấp điện và tiếp cận công việc thực tế tại các xí nghiệp sau khi tốt nghiệp.

II. Thách thức khi học Cung cấp điện 2 và phương pháp ôn tập hiệu quả

Môn học Cung cấp điện 2 đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên do khối lượng kiến thức lớn và tính ứng dụng cao. Các khái niệm như tính toán ngắn mạch, bảo vệ rơle, hay thiết kế trạm biến áp phân phối đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết và khả năng áp dụng công thức phức tạp. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc liên kết các chương mục với nhau để hình thành một cái nhìn tổng thể về hệ thống cung cấp điện. Sinh viên thường gặp lúng túng khi phải tự tổng hợp kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau. Để vượt qua những thách thức này, một phương pháp học tập có hệ thống là cực kỳ cần thiết. Việc bám sát Giáo trình Cung cấp điện 2 - CĐ Giao thông Vận tải là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Giáo trình cung cấp một lộ trình rõ ràng, từ cơ bản đến nâng cao. Bên cạnh đó, việc chủ động tìm kiếm và thực hành với các dạng bài tập đa dạng sẽ giúp củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Việc học nhóm, trao đổi và thảo luận về các chủ đề khó cũng là một cách hiệu quả để hiểu sâu hơn về môn học. Chuẩn bị một bộ tài liệu ôn thi Cung cấp điện 2 cô đọng, bao gồm các công thức chính, định nghĩa và ví dụ minh họa sẽ giúp quá trình ôn tập trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

2.1. Các dạng bài tập Cung cấp điện 2 có lời giải thường gặp

Để nắm vững môn học, việc luyện tập là không thể thiếu. Các dạng bài tập Cung cấp điện 2 có lời giải thường tập trung vào các vấn đề cốt lõi như: tính toán chiếu sáng cho một phân xưởng, xác định dung lượng bù để nâng cao hệ số công suất, lựa chọn dây dẫn và cáp cho một mạng điện xí nghiệp cụ thể, và tính toán các thông số cho hệ thống chống sét. Giáo trình cung cấp các ví dụ minh họa chi tiết, chẳng hạn như bài toán trong Chương 1: “Xác định độ rọi tại điểm A trên bàn... và xác định độ chói của tờ giấy”. Việc thực hành các bài tập này không chỉ giúp ghi nhớ công thức mà còn rèn luyện tư duy phân tích và áp dụng lý thuyết vào các tình huống thực tế, là nền tảng vững chắc cho việc thực hiện đồ án môn học Cung cấp điện sau này.

2.2. Bí quyết chuẩn bị tài liệu ôn thi Cung cấp điện 2 thành công

Việc chuẩn bị tài liệu ôn thi Cung cấp điện 2 đòi hỏi sự tổng hợp và chắt lọc thông tin một cách thông minh. Thay vì sao chép toàn bộ giáo trình, người học nên tự hệ thống hóa kiến thức theo từng chương. Mỗi chương cần tóm tắt các định nghĩa quan trọng, các công thức tính toán chính và các bước giải một bài toán điển hình. Ví dụ, với chương 4, cần ghi nhớ công thức xác định dung lượng bù tối ưu. Ngoài giáo trình chính, việc tham khảo thêm slide bài giảng Cung cấp điện 2 từ giảng viên và các tài liệu liên quan sẽ mở rộng góc nhìn. Tạo ra các thẻ ghi nhớ (flashcards) cho các khái niệm và công thức phức tạp cũng là một phương pháp học tập hiệu quả. Một bộ tài liệu ôn thi tốt là tài liệu ngắn gọn, dễ tra cứu và do chính người học biên soạn.

III. Hướng dẫn thiết kế mạng điện xí nghiệp từ Giáo trình Cung cấp điện 2

Một trong những nội dung trọng tâm của Giáo trình Cung cấp điện 2 - CĐ Giao thông Vận tải là cung cấp kiến thức nền tảng để thiết kế một hệ thống cung cấp điện hoàn chỉnh cho công nghiệp. Thiết kế một mạng điện xí nghiệp là một bài toán tổng hợp, đòi hỏi người kỹ sư phải cân nhắc nhiều yếu tố từ kỹ thuật, kinh tế đến an toàn. Giáo trình đã hệ thống hóa quy trình này một cách bài bản, bắt đầu từ việc xác định phụ tải điện. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định quy mô và cấu trúc của toàn bộ hệ thống. Sau khi có số liệu phụ tải, bước tiếp theo là tính toán và lựa chọn dây dẫn và cáp phù hợp để đảm bảo khả năng truyền tải và hạn chế tổn thất điện năng. Giáo trình cung cấp các bảng tra và công thức cần thiết để thực hiện lựa chọn này một cách chính xác. Tiếp đó, việc thiết kế trạm biến áp phân phối được trình bày chi tiết, bao gồm cách chọn máy biến áp, sơ đồ nối dây và bố trí thiết bị. Mỗi quyết định trong quá trình thiết kế đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và đảm bảo tính kinh tế, hiệu quả cho toàn bộ dự án. Các kiến thức này là hành trang không thể thiếu cho sinh viên khi thực hiện đồ án môn học Cung cấp điện.

3.1. Kỹ thuật tính toán phụ tải điện và tổn thất điện năng

Việc xác định chính xác phụ tải điện là nền tảng của mọi đồ án thiết kế cung cấp điện. Giáo trình hướng dẫn các phương pháp xác định phụ tải tính toán dựa trên công suất đặt và các hệ số sử dụng, hệ số đồng thời. Hiểu rõ đặc tính của phụ tải giúp lựa chọn thiết bị hợp lý, tránh lãng phí hoặc quá tải. Song song đó, vấn đề giảm thiểu tổn thất điện năng cũng được đặc biệt quan tâm. Tổn thất không chỉ gây lãng phí về kinh tế mà còn ảnh hưởng đến chất lượng điện áp. Sách trình bày các công thức tính toán tổn thất công suất và điện năng trên đường dây, trong máy biến áp, đồng thời đề xuất các biện pháp kỹ thuật để giảm thiểu tổn thất, điển hình là phương pháp nâng cao hệ số công suất được trình bày trong Chương 4.

3.2. Nguyên tắc lựa chọn dây dẫn và cáp cho mạng điện xí nghiệp

Việc lựa chọn dây dẫn và cáp phải tuân thủ nhiều điều kiện kỹ thuật nghiêm ngặt. Giáo trình chỉ rõ các nguyên tắc lựa chọn dựa trên: điều kiện phát nóng lâu dài cho phép, điều kiện sụt áp cho phép, và điều kiện ổn định động, ổn định nhiệt khi có ngắn mạch. Mỗi điều kiện đều gắn với các công thức tính toán và bảng tra tiêu chuẩn. Sinh viên được học cách tra cứu catalogue của nhà sản xuất, so sánh các loại dây dẫn và cáp khác nhau để đưa ra lựa chọn tối ưu nhất về cả kỹ thuật và chi phí cho từng hạng mục trong mạng điện xí nghiệp. Đây là một kỹ năng thực tế vô cùng quan trọng đối với một kỹ sư điện.

IV. Các giải pháp đảm bảo an toàn điện trong hệ thống cung cấp điện

An toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu trong bất kỳ hệ thống cung cấp điện nào. Giáo trình Cung cấp điện 2 - CĐ Giao thông Vận tải dành một phần quan trọng để trình bày các phương pháp tính toán và các giải pháp kỹ thuật nhằm đảm bảo an toàn điện trong hệ thống điện. Nội dung này bao trùm từ việc bảo vệ hệ thống trước các sự cố nội tại đến việc phòng chống các tác nhân bên ngoài. Một trong những sự cố nguy hiểm và phổ biến nhất là ngắn mạch. Giáo trình hướng dẫn chi tiết phương pháp tính toán ngắn mạch ba pha và một pha, từ đó làm cơ sở để lựa chọn và chỉnh định các thiết bị bảo vệ rơle. Rơle bảo vệ hoạt động như những "người lính gác" thông minh, có khả năng phát hiện nhanh sự cố và cô lập phần tử bị lỗi ra khỏi hệ thống, ngăn ngừa hư hỏng lan rộng và đảm bảo an toàn cho con người và thiết bị. Bên cạnh đó, các giải pháp bảo vệ chống lại các hiện tượng khí quyển như sét cũng được đề cập kỹ lưỡng, nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống chống sét và nối đất. Cuối cùng, độ tin cậy cung cấp điện được nâng cao nhờ các nguồn điện dự phòng, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục ngay cả khi có sự cố từ lưới điện chính.

4.1. Lý thuyết tính toán ngắn mạch và ứng dụng bảo vệ rơle

Chương về bảo vệ rơle là một trong những chương khó nhưng quan trọng nhất. Giáo trình cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc về các loại ngắn mạch và phương pháp tính toán ngắn mạch đối xứng, bất đối xứng. Kết quả tính toán dòng ngắn mạch là thông số đầu vào quan trọng để chọn lựa các khí cụ điện như máy cắt, cầu chì và để chỉnh định các thông số của rơle bảo vệ (ví dụ: rơle quá dòng, rơle so lệch). Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động và cách phối hợp các cấp bảo vệ giúp xây dựng một hệ thống bảo vệ chọn lọc, nhanh và nhạy, đảm bảo chỉ phần tử bị sự cố bị loại trừ, giảm thiểu phạm vi mất điện.

4.2. Vai trò của nguồn dự phòng ATS UPS trong hệ thống điện

Để đảm bảo tính liên tục của quá trình sản xuất và hoạt động, Chương 3 của giáo trình giới thiệu các giải pháp về nguồn điện dự phòng. Các thiết bị như Bộ chuyển đổi nguồn tự động (ATS) và Bộ lưu điện (UPS) đóng vai trò then chốt. ATS có nhiệm vụ tự động chuyển đổi từ nguồn điện lưới sang nguồn máy phát dự phòng khi có sự cố mất điện và ngược lại. Trong khi đó, UPS cung cấp nguồn điện tức thời, không gián đoạn cho các phụ tải điện quan trọng như máy tính, hệ thống điều khiển, hệ thống camera trong khoảng thời gian chờ máy phát khởi động. Việc lựa chọn và tính toán dung lượng cho các thiết bị này được trình bày cụ thể, giúp đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện ở mức cao nhất.

V. Hướng dẫn làm đồ án môn học Cung cấp điện từ giáo trình CĐ GTVT

Đồ án môn học là cơ hội để sinh viên tổng hợp toàn bộ kiến thức đã học và áp dụng vào giải quyết một bài toán thiết kế thực tế. Giáo trình Cung cấp điện 2 - CĐ Giao thông Vận tải chính là tài liệu tham khảo quan trọng và đáng tin cậy nhất để hoàn thành đồ án môn học Cung cấp điện. Cuốn sách cung cấp một khung sườn lý thuyết vững chắc và các ví dụ tính toán chi tiết, giúp sinh viên có thể tự tin triển khai đồ án của mình một cách có hệ thống. Từ việc phân tích yêu cầu công nghệ, xác định phụ tải điện, vạch tuyến đi dây, lựa chọn thiết bị cho trạm biến áp phân phối, cho đến việc thiết kế hệ thống chiếu sáng hay tính toán bù công suất phản kháng, mọi bước đều được hướng dẫn cặn kẽ. Các ví dụ thực tế trong giáo trình, như việc thiết kế chiếu sáng cho văn phòng hay đường phố, mang đến cho sinh viên những hình dung trực quan về công việc của một kỹ sư thiết kế. Nhờ đó, sinh viên không chỉ hoàn thành đồ án với kết quả cao mà còn tích lũy được những kinh nghiệm quý báu, sẵn sàng cho công việc sau này.

5.1. Case study Thiết kế chiếu sáng công nghiệp từ chương 1

Chương 1 về 'Chiếu sáng công nghiệp' là một ví dụ điển hình về tính ứng dụng thực tiễn của giáo trình. Nội dung chương không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu các đại lượng đo ánh sáng mà đi sâu vào các phương pháp tính toán cụ thể như phương pháp hệ số sử dụng và phương pháp điểm. Ví dụ tính toán thiết kế chiếu sáng cho một văn phòng trong sách là một case study hoàn chỉnh. Nó chỉ dẫn từng bước: từ chọn độ rọi yêu cầu, chọn kiểu bóng đèn, bố trí đèn, tính toán quang thông tổng, đến kiểm tra lại kết quả. Sinh viên có thể dựa vào quy trình mẫu này để thực hiện phần thiết kế chiếu sáng trong đồ án môn học Cung cấp điện của mình cho một phân xưởng sản xuất hay một tòa nhà văn phòng.

5.2. Ứng dụng nâng cao hệ số công suất cosφ trong thực tế

Chương 4 về 'Nâng cao hệ số công suất' cung cấp một giải pháp thiết thực giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí tiền điện. Giáo trình giải thích rõ ý nghĩa và mục đích của việc nâng cao cosφ, phân tích các biện pháp và hướng dẫn cách xác định dung lượng bù tối ưu. Đây là một phần quan trọng trong các đồ án thiết kế mạng điện xí nghiệp, thể hiện sự quan tâm của người thiết kế đến yếu tố kinh tế. Việc áp dụng thành công các kiến thức này vào đồ án không chỉ giúp giảm tổn thất điện năng trên lý thuyết mà còn cho thấy sinh viên có khả năng đề xuất các giải pháp kỹ thuật mang lại hiệu quả kinh tế cao trong thực tế.

VI. Tải Ebook Cung cấp điện 2 và các tài liệu học tập bổ trợ khác

Để tối ưu hóa quá trình học tập và nghiên cứu môn Cung cấp điện 2, việc tiếp cận các nguồn tài liệu số là vô cùng cần thiết. Sinh viên Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải và những người quan tâm có thể tìm kiếm phiên bản Ebook Cung cấp điện 2 để tiện tra cứu và học tập mọi lúc, mọi nơi. Phiên bản điện tử của giáo trình giúp việc tìm kiếm thông tin trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Bên cạnh giáo trình chính, Khoa Điện - Điện tử CĐ GTVT cũng thường xuyên cập nhật các tài liệu học thuật khác nhằm hỗ trợ sinh viên. Các nguồn tài liệu này bao gồm slide bài giảng Cung cấp điện 2, các bộ đề thi tham khảo, và danh mục các tài liệu chuyên ngành liên quan. Việc kết hợp học tập giữa giáo trình gốc, tài liệu ôn thi Cung cấp điện 2 và các nguồn bổ trợ sẽ giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về môn học, từ đó đạt được kết quả học tập tốt nhất. Những tài liệu này là minh chứng cho nỗ lực không ngừng của nhà trường trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu của thời đại công nghệ số.

6.1. Nguồn tải slide bài giảng Cung cấp điện 2 và tài liệu tham khảo

Các slide bài giảng Cung cấp điện 2 do giảng viên biên soạn thường cô đọng những nội dung quan trọng nhất của mỗi chương, đi kèm với hình ảnh minh họa và các ví dụ trực quan. Đây là nguồn tài liệu vô cùng hữu ích để ôn tập nhanh trước mỗi kỳ thi. Sinh viên nên chủ động liên hệ với giảng viên hoặc văn phòng Khoa Điện - Điện tử CĐ GTVT để được cung cấp hoặc hướng dẫn truy cập vào kho tài liệu học tập của trường. Ngoài ra, phần 'Tài liệu tham khảo' ở cuối giáo trình cũng gợi ý nhiều đầu sách và tiêu chuẩn quan trọng khác, giúp mở rộng kiến thức và đào sâu nghiên cứu khi thực hiện các đề tài chuyên sâu hoặc đồ án môn học Cung cấp điện.

6.2. Tầm nhìn của Khoa Điện Điện tử CĐ GTVT về môn học

Việc biên soạn và lưu hành nội bộ Giáo trình Cung cấp điện 2 thể hiện tầm nhìn chiến lược của Khoa Điện - Điện tử CĐ GTVT. Khoa không chỉ hướng tới việc truyền đạt kiến thức mà còn mong muốn xây dựng một hệ thống học liệu chuẩn, cập nhật và có tính ứng dụng cao. Thông qua các giáo trình điện tử CĐ GTVT như thế này, khoa đang từng bước khẳng định vị thế trong lĩnh vực đào tạo kỹ thuật, đặc biệt là ngành điện và tự động hóa. Môn học Cung cấp điện 2 được xem là môn học xương sống, trang bị cho sinh viên những kỹ năng cốt lõi để trở thành những kỹ sư, cử nhân thực hành có năng lực, đáp ứng tốt yêu cầu của các nhà tuyển dụng và góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp nước nhà.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Chiếu sáng công nghiệp. Khái niệm chung.2 Các đại lượng và đơn vị đo ánh sáng.3 Các loại nguồn sáng và phụ tùng đi kèm.4 Các hình thức chiếu sáng.5 Tiêu chuẩn và yêu cầu chiếu sáng.6 Các phương pháp tính toán chiếu sáng.7 Thiết kế chiếu sáng.8 Tính toán mạng chiếu sáng. 24 Chương 2: Tính toán chống sét nối đất. Sự hình thành và tác hại của sét.

Bảo vệ chống sét đánh trực tiếp. Bảo vệ chống sét đường dây tải điện. Tính toán trang bị nối đất. Giới thiệu một số nét về kỹ thuật chống sét mới xuất hiện trên thế giới.

Một số ví dụ 74 Chương 3: Các nguồn điện dự phòng. Khái niệm chung. Chọn lựa và đặc tính các nguồn điện dự phòng. Máy phát dự phòng tại chỗ.

Bộ chuyển đổi ATS. Bộ lưu điện UPS. 98 Chương 4: Nâng cao hệ số công suất. Khái niệm chung.

Ý nghĩa và mục đích của việc nâng cao cos. Các biện pháp nâng cao cos. Các thiết bị bù. Lựa chọn phương án bù.

Xác định vị trí lắp đặt tụ bù. Xác định dung lượng bù tối ưu. 119 Tài liệu tham khảo 127 Khoa Kỹ thuật Điện – Điện tử Giáo trình Cung cấp điện phần 2 CHƢƠNG 1: CHIẾU SÁNG CÔNG NGHIỆP Mục tiêu:  Hiểu các phương pháp tính toán chiếu sáng trong công nghiệp.  Tính toán, thiết kế hệ thống chiếu sáng công nghiệp từ các dữ liệu ban đầu.

Chiếu sáng công nghiệp là một phần không thể thiếu được trong xí nghiệp, chương này trình bày những vấn đề cơ bản về thiết kế chiếu sáng cho xí nghiệp, đồng thời đưa ra những yêu cầu về chiếu sáng của một số xí nghiệp thông thường. Khái niệm chung Trong cuộc sống hàng ngày, ngoài việc sử dụng nguồn sáng tự nhiên từ nguồn năng lượng ánh sáng mặt trời, nguồn sáng nhân tạo cũng có vai trò rất quan trọng, phổ biến nhất trong chiếu sáng nhân tạo là sử dụng đèn chiếu sáng vì: Thiết bị đơn giản, sử dụng thuận tiện, giá thành rẻ, tạo được ánh sáng gần giống ánh sáng tự nhiên. Những số liệu sau dây nói lên vai trò của chiếu sáng quan trọng của chiếu sáng trong sản xuất. Người ta tính rằng, ở một xí nghiệp dệt, nếu độ rọi tăng 1,5 lần thì thời gian để làm các thao tác chủ yếu sẽ giảm 8-25%; năng suất lao động tăng 4-5%.

Trong phân xưởng nếu ánh sáng không đủ, người làm việc sẽ phải làm trong trạng thái căng thẳng, hại mắt, sức khỏe, kết quả gây ra hàng loạt phế phẩm và năng suất lao động giảm…. chưa kể đến việc xảy ra tai nạn lao động trong qua trình làm việc. Vì thế, vấn đề chiếu sáng đã được chú ý nghiên cứu trên nhiều lĩnh vực như: nghiên cứu về nguồn sáng, về chiếu sáng công nghiệp, về chiếu sáng nhà ở, về chiếu sáng công cộng, chiếu sáng các công trình văn hóa, nghệ thuật…. Trong tài liệu này, chỉ đi sâu vào nghiên cứu những vấn đề cơ bản nhất trong chiếu sáng công nghiệp.

Các đại lƣợng và đơn vị đo ánh sáng 1. Quang thông: F , lumen (lm) Các thực nghiệm về ánh sáng cho thấy, cùng một giá trị năng lượng nhưng bức xạ dưới các bước sóng khác nhau lại không gây hiệu quả giống nhau trong mắt chúng û 1 Khoa Kỹ thuật Điện – Điện tử Giáo trình Cung cấp điện phần 2 ta. Vì vậy cần hiệu chỉnh đơn vị đo năng lượng này theo độ nhạy cảm phổ của mắt người. Đơn vị mới này được gọi là quang thông, ký hiệu là F, được biểu diễn như sau : 2 F   kW  d (1.1) 1 Trong đó : W - phân bổ phổ của năng lượng bức xạ;  - hàm số độ nhạy cảm tương đối; k - hệ số chuyển đổi đơn vị; 1 =380 nm ; 2 = 780 nm.

Như vậy quang thông là đơn vị đặc trưng cho công suất của một nguồn sáng. Nếu năng lượng bức xạ đo bằng Watt, quang thông bằng lumen, thì theo thực nghiệm k = 683 lm/W. Cƣờng độ sáng (I , Candela: cd) và đƣờng cong phối quang Giả thiết một nguồn sáng O bức xạ một lượng quang thông dF tới một điểm A là tâm của một diện tích dS. Gọi d là góc khối nhìn diện tích dS từ O.

Chúng ta định nghĩa Cường độ sáng I là : dF I OA  lim (1.2) d0 d Với : d - là góc khối không gian tâm O, nhìn diện tích dS trên mặt phẳng làm việc. Góc khối được định nghĩa là một góc không gian có giá trị bằng tỷ số của diện tích hình cầu tâm O và bình phương bán kính hình cầu đó (hình cầu chứa diện tích dS). d dF dS 0 d  I A Hình 1. Biểu diễn hình học của cường độ sáng Cường độ sáng luôn gắn liền với một hướng đã cho, được biểu diễn bằng một vectơ mà môđun của nó được đo bằng candela (viết tắt là cd).

Nói cách khác, cường độ sáng là mật độ không gian của quang thông do nguồn bức xạ. û 2 Khoa Kỹ thuật Điện – Điện tử Giáo trình Cung cấp điện phần 2 Một trong những số liệu quan trọng nhất của một loại bóng đèn là "biểu đồ cường độ sáng " của nó, được lập bởi các giá trị của cường độ sáng theo tất cả các hướng không gian , tính từ điểm gốc là tâm quang học của nguồn. Đó là một đường cong vẽ trên nửa mặt phẳng theo tọa độ cực , trong đó cho các giá trị cường độ sáng I theo các góc  lập với trục của mặt tròn xoay. Chú ý rằng trong sổ tra cứu các loại đèn , các biểu đồ cường độ sáng được vẽ cho quang thông quy về 1000 lm (quy chuẩn).

Đường cong phối quang: Để thuận tiện cho thiết kế chiếu sáng, thông thương các nhà chế tạo bóng đèn thường đưa ra các biểu đồ phân bố cường độ sáng theo các hương khác nhau trong không gian. Tuy nhiên, cùng một kiểu đèn lại được thiết kế với nhiều kích kể về công suất khác nhau mặc dù chúng vẫn cùng một quy luật phân bố cường độ sáng. Chính vì vậy, các tài liệu thiết kế chiếu sáng lại xây dựng biểu đồ chiếu sáng của đèn qui ước có là 1000lm (quy chuẩn) cho các kiểu đèn. Độ rọi E được xác định theo công thức như sau : F E (1.3) S Đơn vị độ rọi là lux (lx) , 1 lux = 1 lm/m² Kết quả tính toán trên là độ rọi trung bình của bề mặt S.

Mặt khác, khi chúng ta lấy một điểm M trên bề mặt S đó. Quang thông bức xạ û 3 Khoa Kỹ thuật Điện – Điện tử Giáo trình Cung cấp điện phần 2 theo hướng tới điểm M (khi góc khối giảm dần đến không) cũng chính là cường độ sáng trên hướng này. Vậy cường độ này cho ta độ rọi điểm tại M (đo bằng lux). Tóm lại, mỗi một điểm M của bề mặt tồn tại một độ rọi điểm ứng với cường độ sáng tới điểm đó.

Trị số trung bình của độ rọi tất cả các điểm trên bề mặt S chính là độ rọi trung bình của bề mặt này. Chúng ta có quan hệ giữa độ rọi và cường độ sàng theo công thức sau : E = I.4) Với : I – cường độ sáng theo phương hướng vào điểm M. R – khoảng cách từ nguồn đến điểm được chiếu sáng.  - là góc giữa pháp tuyến của mặt phẳng S và cường độ sáng I.

Độ chói Như chúng ta biết, mắt chúng ta phân biệt được một vật khi mà ánh sáng từ môi trường chiếu đến vật đó và phản xạ vào mắt chúng ta. Người ta định nghĩa độ chói L của một bề mặt phát sáng dS theo một hướng khảo sát là tỷ số giữa cường độ sáng I theo hướng đó và diện tích hình bao nhìn thấy dS từ đó. cos  I và suy ra độ chói theo hướng vuông góc : L   dS Đơn vị độ chói là cd/m². Chú ý :  Độ chói của một bề mặt bức xạ luôn phụ thuộc hướng quan sát bề mặt đó.

 Độ chói của một mặt bức xạ không phụ thuộc khoảng cách từ mặt đó đến điểm quan sát. Như vậy có thể nói nhờ vào độ chói của một vật mà chúng ta mới có khả năng nhìn thấy vật đó. Khái niệm này sẽ dẫn đến một số những khái niệm mới như :  Hệ số phản xạ ánh sáng, ký hiệu là .  Hệ số hấp thụ ánh sáng, ký hiệu là .

û 4 Khoa Kỹ thuật Điện – Điện tử Giáo trình Cung cấp điện phần 2  Hệ số xuyên sáng, ký hiệu là . Các hệ số này thay đổi theo đặc tính quang học của bề mặt phản chiếu ánh sáng, chúng phụ thuộc vào vật liệu của bề mặt. Ví dụ như : Bột màu trắng  = 0.85 Thạch cao trắng  = 0.9 Lớp mạ bạc  = 0.93 Kính trong suốt  = 0.9 Một bề mặt được gọi là phản xạ (hoặc xuyên sáng) khuếch tán hoàn toàn, khi được chiếu sáng sẽ cho độ chói quan sát với bất kỳ hướng nào đều như nhau. Thường là như vật liệu có bề mặt nhám mịn, như giấy trắng, bột màu và các bề mặt thách cao trong xây dựng.

Khi đó cường độ sáng của chúng phân bố theo qui luật cosin: I = Ivg.6) Trong đó : I - cường độ sáng theo phương  Ivg – cường độ sáng theo hướng vuông góc với bề mặt. Đối với những bề mặt khuếch tán hoàn toàn, chúng ta có định luật Lambert như sau : L.E Ví dụ: Cho một nguồn sáng điểm (quang thông phát đều ra theo mọi phương) là một bóng đèn tròn 100W/220V với F = 1500 lm. Đèn treo tại độ cao 1.5m so với mặt bàn. a/ Xác định góc khối  của nguồn sáng ra không gian.

b/ Xác định độ rọi tại điểm A trên bàn, thẳng đướng với trục treo đèn, và điểm B cách A một đoạn 0. c/ Tại điểm B đặt một tờ giấy trắng có  = 0. Hãy xác định độ chói của tờ giấy. û 5 Khoa Kỹ thuật Điện – Điện tử Giáo trình Cung cấp điện phần 2 d/ đặt bóng đèn vào một quả cầu thủy tinh mờ có đường kính 0.3m và hệ số xuyên sáng  = 0.

Hãy xác định độ chói của quả cầu thủy tinh. Bài giải a/ Tính góc khối không gian do đèn sinh ra.  S R Theo công thức tính góc khối ta có : S  R2 Vì đèn bóng tròn tỏa ánh sáng theo mọi phương trong không gian nên góc khối do nó sinh ra là hình cầu, từ đó tính được : S 4 .R 2    4 R2 R2 b/ Cường độ sáng của bóng đèn : F 1500 I   119.5cd  4 Độ rọi tại điểm A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ