Giáo trình Công tác xã hội với người khuyết tật | Trình độ Cao đẳng

Giáo trình công tác xã hội với người khuyết tật trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực này.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
130
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình CTXH với người khuyết tật

Giáo trình công tác xã hội với người khuyết tật là một tài liệu học thuật cốt lõi, được biên soạn dành cho sinh viên ngành Công tác xã hội trình độ cao đẳng. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị những kiến thức và kỹ năng nền tảng, giúp nhân viên xã hội tương lai có khả năng nhận diện, đánh giá và hỗ trợ hiệu quả cho người khuyết tật. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có khoảng 10-15% dân số toàn cầu là người khuyết tật, và tại Việt Nam, con số này là hơn 6,2 triệu người (Tổng cục Thống kê, 2019). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc đào tạo nguồn nhân lực chuyên nghiệp. Nội dung giáo trình CTXH người khuyết tật được xây dựng dựa trên chương trình khung của Tổng cục Dạy nghề, bao gồm các học phần chính: kiến thức chung về khuyết tật, hệ thống chính sách hỗ trợ, các kỹ năng chuyên môn, hoạt động hòa nhập cộng đồng và vai trò của các tổ chức xã hội. Tài liệu này không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn nhấn mạnh vào việc áp dụng thực tiễn, giúp sinh viên hiểu rõ vai trò của nhân viên xã hội trong việc mang lại sự công bằng và bình đẳng cho người khuyết tật. Qua đó, người học sẽ nắm vững các phương pháp can thiệp, từ làm việc với cá nhân, nhóm đến phát triển cộng đồng, nhằm giúp người khuyết tật vượt qua rào cản, tối đa hóa tiềm năng và hòa nhập một cách trọn vẹn vào xã hội. Đây là tài liệu không thể thiếu trong chương trình đào tạo ngành công tác xã hội.

1.1. Vai trò của nhân viên xã hội trong hỗ trợ người khuyết tật

Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò trung tâm trong việc trợ giúp người khuyết tật. Họ là cầu nối giữa người khuyết tật, gia đình và các nguồn lực xã hội. Vai trò của nhân viên xã hội không chỉ dừng lại ở việc cung cấp hỗ trợ vật chất, mà còn bao gồm hỗ trợ tâm lý cho người khuyết tật, tham vấn, vận động chính sách và nâng cao nhận thức cộng đồng. Họ sử dụng các kiến thức chuyên môn để đánh giá nhu cầu, xác định các rào cản và xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp. Như trong tài liệu gốc đã nêu, nhân viên xã hội giúp người khuyết tật "vượt qua các khó khăn, đáp ứng các nhu cầu của họ và mang lại sự công bằng và bình đẳng". Họ còn là người biện hộ cho quyền lợi hợp pháp của người khuyết tật, đảm bảo các chính sách trợ giúp xã hội được thực thi đúng đắn và hiệu quả. Việc tuân thủ đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội là yếu tố tiên quyết, đảm bảo mọi hoạt động đều tôn trọng nhân phẩm và quyền tự quyết của thân chủ.

1.2. Cấu trúc đề cương môn học công tác xã hội với người khuyết tật

Đề cương môn học công tác xã hội với người khuyết tật được thiết kế một cách khoa học và logic, gồm 5 bài học chính. Bài 1 cung cấp kiến thức tổng quan về khuyết tật, khái niệm, và phân loại. Bài 2 tập trung vào hệ thống hỗ trợ, bao gồm các văn bản pháp luật quốc tế và chính sách với người khuyết tật ở Việt Nam. Bài 3 đi sâu vào các kỹ năng làm việc với người khuyết tật, như kỹ năng phát hiện, đánh giá, giao tiếp và làm việc với cá nhân, nhóm. Bài 4 trình bày các hoạt động hòa nhập cộng đồng, nhấn mạnh vào giáo dục hòa nhập và các mô hình sinh kế. Cuối cùng, Bài 5 giới thiệu về các tổ chức của và vì người khuyết tật tại Việt Nam. Cấu trúc này đảm bảo sinh viên được trang bị kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu, từ lý thuyết đến thực hành, tạo nền tảng vững chắc cho công việc sau này.

II. Phân tích khó khăn của người khuyết tật trong hòa nhập

Người khuyết tật phải đối mặt với vô số thách thức trong quá trình hòa nhập cộng đồng, bắt nguồn từ cả yếu tố cá nhân và rào cản xã hội. Về mặt cá nhân, họ thường trải qua những khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng như căng thẳng, mặc cảm về hình ảnh cơ thể, nhận thức tiêu cực về bản thân và suy giảm chất lượng cuộc sống. Theo nghiên cứu được trích dẫn trong tài liệu, "người khuyết tật có điểm số kỳ thị cao hơn và có nguy cơ bị kỳ thị ở mức độ cao hơn 1,78 lần so với người không khuyết tật". Những rào cản xã hội còn nặng nề hơn, bao gồm sự kỳ thị, phân biệt đối xử trong giáo dục, việc làm và hôn nhân. Dữ liệu cho thấy 90% trẻ em khuyết tật ở các nước đang phát triển không được đến trường, và tỷ lệ thất nghiệp có thể lên đến hơn 80%. Tại Việt Nam, chỉ có 0,1% người khuyết tật có bằng đại học hoặc cao đẳng. Hơn nữa, họ còn là nạn nhân của bạo lực và lạm dụng với tỷ lệ cao hơn. Những khó khăn này tạo ra một vòng luẩn quẩn giữa khuyết tật, nghèo đói và sự cách biệt xã hội, đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ từ công tác xã hội với người khuyết tật và toàn xã hội. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các chương trình hỗ trợ hiệu quả.

2.1. Hậu quả của khuyết tật đối với cá nhân và gia đình

Khuyết tật gây ra những hậu quả sâu sắc đối với bản thân người khuyết tật và gia đình họ. Đối với cá nhân, họ phải chịu đựng những tổn thương về thể chất, tâm lý và xã hội. Họ gặp khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục, việc làm, dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao và thu nhập thấp. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, "khoảng một nửa số NKT có mức lương tháng trung bình từ 1,25 triệu đồng trở xuống". Đối với gia đình, sự hiện diện của người khuyết tật tạo ra gánh nặng về tài chính, thời gian và tinh thần. Chi phí chăm sóc sức khỏe cho người khuyết tật cao hơn đáng kể, như nghiên cứu cho thấy chi phí điều trị nội trú của người khuyết tật nặng cao gấp 2,5 lần người không khuyết tật. Gia đình cũng phải đối mặt với sự dèm pha, kỳ thị từ xã hội, dẫn đến suy sụp kinh tế và tinh thần, ảnh hưởng đến chất lượng sống của tất cả thành viên.

2.2. Rào cản từ xã hội Kỳ thị và phân biệt đối xử

Kỳ thị và phân biệt đối xử là rào cản vô hình nhưng lớn nhất ngăn cản người khuyết tật hòa nhập. Những thái độ tiêu cực của cộng đồng, xuất phát từ định kiến và thiếu hiểu biết, đã đẩy người khuyết tật ra bên lề xã hội. Khảo sát của Viện Nghiên cứu Phát triển xã hội (ISDS) cho thấy những con số đáng báo động: 18-32% người được hỏi cho rằng người khuyết tật là người ỷ lại, và 14-21% tin rằng khuyết tật là do "số phận" hoặc "trả giá cho kiếp trước". Những quan niệm sai lầm này dẫn đến hành vi phân biệt đối xử trong mọi lĩnh vực, từ việc từ chối tuyển dụng, hạn chế cơ hội học tập đến cản trở hôn nhân. Việc thay đổi nhận thức và chống kỳ thị là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của công tác xã hội với người khuyết tật.

III. Nền tảng kiến thức công tác xã hội với người khuyết tật

Để thực hiện hiệu quả công tác xã hội với người khuyết tật, nhân viên xã hội cần nắm vững một hệ thống kiến thức nền tảng và toàn diện. Trước hết, đó là hiểu biết sâu sắc về các khái niệm và định nghĩa. Theo Luật Người khuyết tật Việt Nam năm 2010, "Người khuyết tật là người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc bị suy giảm chức năng được biểu hiện dưới dạng tật khiến cho lao động, sinh hoạt, học tập gặp khó khăn." Kiến thức về phân loại khuyết tật cũng rất quan trọng. Giáo trình giới thiệu nhiều cách phân loại, bao gồm phân loại theo nguyên nhân (bẩm sinh, mắc phải), theo nhóm chức năng và theo dạng tật (vận động, nghe nói, nhìn, thần kinh-tâm thần, trí tuệ). Việc hiểu rõ các dạng khuyết tật thường gặp giúp nhân viên xã hội có phương pháp tiếp cận và hỗ trợ phù hợp. Bên cạnh đó, kiến thức về hệ thống pháp luật, chính sách là không thể thiếu. Nhân viên xã hội phải nắm rõ các quy định trong Luật Người khuyết tật Việt Nam, các nghị định liên quan và các công ước quốc tế để có thể tư vấn và bảo vệ quyền lợi cho thân chủ. Kiến thức này tạo nên cơ sở lý luận vững chắc, định hướng cho mọi hoạt động can thiệp và trợ giúp chuyên nghiệp.

3.1. Phân loại các dạng khuyết tật thường gặp theo quy định

Việc phân loại khuyết tật giúp hệ thống hóa và xác định nhu cầu hỗ trợ một cách cụ thể. Giáo trình trình bày chi tiết về các dạng khuyết tật thường gặp, bao gồm: khuyết tật vận động (liệt, cụt chi); khuyết tật nghe, nói (khiếm thính, câm); khuyết tật nhìn (khiếm thị, mù); khuyết tật thần kinh, tâm thần (động kinh, rối loạn tâm thần); và khuyết tật trí tuệ (chậm phát triển). Mỗi dạng tật có những biểu hiện, nguyên nhân và ảnh hưởng khác nhau đến cuộc sống của cá nhân. Ví dụ, người khuyết tật vận động gặp khó khăn trong di chuyển và tự chăm sóc, trong khi người khuyết tật trí tuệ hạn chế về kỹ năng thích ứng và nhận thức. Hiểu rõ đặc điểm của từng dạng tật là cơ sở để nhân viên xã hội lựa chọn phương pháp giao tiếp, can thiệp và phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng phù hợp.

3.2. Tìm hiểu Luật Người khuyết tật Việt Nam và chính sách liên quan

Luật Người khuyết tật Việt Nam được Quốc hội thông qua năm 2010 là văn bản pháp lý cao nhất, tạo hành lang pháp lý toàn diện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khuyết tật. Luật quy định rõ về các chính sách của Nhà nước, từ chăm sóc sức khỏe, giáo dục, dạy nghề, việc làm đến tiếp cận công trình công cộng. Các chính sách trợ giúp xã hội được cụ thể hóa thông qua các nghị định, thông tư, đảm bảo người khuyết tật được hưởng trợ cấp, bảo hiểm y tế và các ưu đãi khác. Nhân viên xã hội cần nắm vững các điều khoản này, đặc biệt là các quy định về xác định mức độ khuyết tật, quyền và nghĩa vụ của người khuyết tật, cũng như trách nhiệm của gia đình và xã hội. Đây là công cụ pháp lý quan trọng để vận động và đảm bảo an sinh xã hội cho người khuyết tật.

IV. Top kỹ năng công tác xã hội với người khuyết tật cần có

Thành công của công tác xã hội với người khuyết tật phụ thuộc lớn vào bộ kỹ năng chuyên môn của nhân viên xã hội. Đây không chỉ là những kỹ thuật được đào tạo bài bản mà còn là sự nhạy bén, thấu cảm và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Kỹ năng quan trọng hàng đầu là phát hiện và đánh giá. Nhân viên xã hội phải có khả năng quan sát, sử dụng các công cụ sàng lọc để nhận biết sớm các dấu hiệu khuyết tật, đồng thời đánh giá toàn diện tình trạng, nhu cầu và nguồn lực của thân chủ. Tiếp theo là kỹ năng giao tiếp với người khuyết tật. Kỹ năng này đòi hỏi sự kiên nhẫn, tôn trọng và linh hoạt, sử dụng các phương pháp phù hợp với từng dạng tật như ngôn ngữ ký hiệu, chữ nổi Braille hoặc các công cụ hỗ trợ khác. Kỹ năng tham vấn cho người khuyết tật và gia đình cũng vô cùng cần thiết, giúp họ giải tỏa căng thẳng, chấp nhận thực tại và xây dựng kế hoạch tương lai. Ngoài ra, kỹ năng lập kế hoạch can thiệp, kết nối nguồn lực, làm việc nhóm và vận động chính sách đều là những yếu tố không thể thiếu. Việc rèn luyện và tích hợp các kỹ năng này giúp nhân viên xã hội trở thành người hỗ trợ hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng sống cho người khuyết tật.

4.1. Kỹ năng giao tiếp và tham vấn cho người khuyết tật

Giao tiếp hiệu quả là nền tảng của mối quan hệ tin cậy giữa nhân viên xã hội và người khuyết tật. Kỹ năng này bao gồm lắng nghe tích cực, đặt câu hỏi mở và thể hiện sự đồng cảm. Cần áp dụng nguyên tắc "lấy con người làm trung tâm", tập trung vào cá nhân chứ không phải khuyết tật của họ. Đối với từng dạng tật, cần có phương pháp tiếp cận riêng: sử dụng ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng với người khuyết tật trí tuệ; giao tiếp bằng mắt và biểu cảm với người khiếm thính. Kỹ năng tham vấn cho người khuyết tật và gia đình giúp họ xử lý các vấn đề tâm lý, cung cấp thông tin và định hướng giải pháp. Quá trình tham vấn cần đảm bảo tính bảo mật, tôn trọng và khuyến khích sự tự quyết của thân chủ, tuân thủ nghiêm ngặt đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội.

4.2. Phương pháp can thiệp khủng hoảng với người khuyết tật

Can thiệp khủng hoảng với người khuyết tật là một kỹ năng nâng cao, được áp dụng khi thân chủ đối mặt với các tình huống đột ngột gây mất cân bằng nghiêm trọng về tâm lý. Khủng hoảng có thể xuất phát từ việc mới bị khuyết tật do tai nạn, bệnh tật hoặc các biến cố gia đình, xã hội. Phương pháp này đòi hỏi nhân viên xã hội phải hành động nhanh chóng, tập trung vào việc ổn định cảm xúc, đảm bảo an toàn cho thân chủ và xác định vấn đề cấp bách nhất. Các bước can thiệp bao gồm xây dựng mối quan hệ, đánh giá tình hình, lắng nghe, khám phá các giải pháp thay thế và lập kế hoạch hành động cụ thể. Mục tiêu là giúp người khuyết tật phục hồi khả năng ứng phó và quay trở lại trạng thái cân bằng.

V. Cách áp dụng chính sách và mô hình hỗ trợ người khuyết tật

Việc áp dụng hiệu quả các chính sách và mô hình hỗ trợ là chìa khóa để cải thiện đời sống người khuyết tật. Tài liệu công tác xã hội với người khuyết tật giới thiệu nhiều phương pháp tiếp cận thực tiễn, trong đó nổi bật là phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng (PHCNDVCĐ). Đây là một chiến lược toàn diện, chuyển giao kiến thức và kỹ năng cho chính người khuyết tật, gia đình và cộng đồng để tạo ra một môi trường hòa nhập. Thay vì tập trung tại các cơ sở y tế lớn, PHCNDVCĐ tận dụng nguồn lực tại chỗ, giúp người khuyết tật được phục hồi ngay tại môi trường sống quen thuộc, giảm chi phí và tăng tính bền vững. Bên cạnh đó, việc triển khai các mô hình sinh kế và sống độc lập cũng mang lại hiệu quả cao. Mô hình sinh kế, như được Hội Bảo trợ Người tàn tật và trẻ mồ côi Việt Nam thực hiện, cung cấp vốn vay, dạy nghề và hỗ trợ kỹ thuật, giúp người khuyết tật tự tạo thu nhập và thoát nghèo. Mô hình sống độc lập, với sự trợ giúp của người hỗ trợ cá nhân, trao quyền cho người khuyết tật nặng tự quyết định cuộc sống của mình. Nhân viên xã hội đóng vai trò kết nối, điều phối và giám sát để các mô hình này được vận hành hiệu quả, đảm bảo an sinh xã hội cho người khuyết tật.

5.1. Triển khai mô hình phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng

Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng là một phương pháp mang tính xã hội hóa cao, có ý nghĩa khoa học và nhân văn. Theo Bộ Y tế, có đến 85% người khuyết tật được phục hồi chức năng thông qua mô hình này. Quy trình triển khai bao gồm các bước: nâng cao nhận thức cộng đồng, phát hiện và sàng lọc người khuyết tật, lượng giá nhu cầu, xây dựng kế hoạch phục hồi cá nhân, chuyển giao kỹ thuật cho gia đình và tình nguyện viên, và theo dõi, đánh giá tiến độ. Ưu điểm của phương pháp này là chi phí thấp, phù hợp với bối cảnh Việt Nam và đáp ứng được nhu cầu hòa nhập xã hội của người khuyết tật. Nhân viên xã hội có vai trò then chốt trong việc điều phối các bên liên quan, từ y tế, giáo dục đến các đoàn thể xã hội, để tạo ra một mạng lưới hỗ trợ toàn diện.

5.2. Chính sách hỗ trợ giáo dục và việc làm cho người khuyết tật

Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách trợ giúp xã hội cụ thể trong lĩnh vực giáo dục và việc làm. Về giáo dục, người khuyết tật được ưu tiên nhập học, miễn giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập và được xét tuyển thẳng vào các cấp học phù hợp. Thông tư liên tịch số 42/2013/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH-BTC quy định rõ về các chính sách này. Về việc làm, Luật Người khuyết tật khuyến khích các doanh nghiệp tuyển dụng lao động là người khuyết tật thông qua các ưu đãi về thuế, tiền thuê đất và vốn vay. Các cơ sở sản xuất kinh doanh sử dụng từ 30% lao động là người khuyết tật trở lên sẽ được hưởng nhiều chính sách ưu đãi đặc biệt. Vai trò của nhân viên xã hội là phổ biến các chính sách này đến người khuyết tật và doanh nghiệp, đồng thời hỗ trợ họ hoàn thiện các thủ tục cần thiết để được hưởng quyền lợi.

VI. Xu hướng và tương lai ngành CTXH với người khuyết tật

Ngành công tác xã hội với người khuyết tật tại Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ, hướng tới sự chuyên nghiệp, toàn diện và bền vững. Xu hướng nổi bật nhất là xã hội hóa các hoạt động trợ giúp. Thay vì chỉ dựa vào ngân sách nhà nước, các chính sách hiện nay khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, doanh nghiệp và cá nhân vào việc chăm sóc, hỗ trợ người khuyết tật. Việc thành lập các Quỹ trợ giúp người khuyết tật và các tổ chức phi lợi nhuận đã huy động được nguồn lực xã hội to lớn. Một xu hướng quan trọng khác là tiếp cận dựa trên quyền, thay vì cách tiếp cận từ thiện, nhân đạo trước đây. Công ước Quốc tế về quyền của người khuyết tật và Luật Người khuyết tật Việt Nam đều khẳng định người khuyết tật có đầy đủ quyền công dân và xã hội phải có trách nhiệm tạo môi trường không rào cản. Tương lai của ngành đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện chương trình đào tạo ngành công tác xã hội, cập nhật kiến thức quốc tế, nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên xã hội và đẩy mạnh nghiên cứu khoa học. Sự phát triển của công nghệ cũng mở ra nhiều cơ hội mới trong việc tạo ra các công cụ hỗ trợ và phương pháp can thiệp hiệu quả hơn.

6.1. Tầm quan trọng của việc xã hội hóa hoạt động trợ giúp

Xã hội hóa hoạt động trợ giúp người khuyết tật là một chủ trương đúng đắn, được quy định trong Luật Người khuyết tật. Chủ trương này nhằm huy động sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và tăng cường hiệu quả trợ giúp. Nhà nước khuyến khích các tổ chức, cá nhân đầu tư xây dựng cơ sở phục hồi chức năng, dạy nghề, tạo việc làm và được hưởng các chính sách ưu đãi. Vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức thành viên được đề cao trong việc vận động và giám sát. Việc xã hội hóa không chỉ mang lại lợi ích vật chất mà còn giúp thay đổi nhận thức, xóa bỏ kỳ thị, xây dựng một xã hội nhân văn, bình đẳng và không ai bị bỏ lại phía sau.

6.2. Nâng cao chương trình đào tạo ngành công tác xã hội

Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội, chương trình đào tạo ngành công tác xã hội cần được liên tục cải tiến và nâng cao chất lượng. Nội dung đào tạo cần bám sát thực tiễn, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành. Sinh viên cần được trang bị không chỉ kiến thức chuyên môn về người khuyết tật mà còn các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, làm việc liên ngành. Việc tăng cường các giờ thực hành, thực tập tại các trung tâm, cơ sở bảo trợ xã hội, và cộng đồng là vô cùng cần thiết. Ngoài ra, chương trình cần cập nhật các xu hướng mới trên thế giới, các mô hình can thiệp hiệu quả và ứng dụng công nghệ trong công tác xã hội, đảm bảo nguồn nhân lực ra trường có đủ năng lực và phẩm chất để cống hiến cho sự nghiệp hỗ trợ người khuyết tật.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH M6 dun: CONG TAC XA HOI VOI NGUOI KHUYET TAT NGHE: CONG TAC XA HOI TRINH DO: CAO DANG Hà Nội - 2017 MỤC LỤC LOI NÓI DAU. BAL 1: KIEN THUC CHUNG VE KHUYET TAT VA NGUOI KHUYET TAT. Khái niệm, phân dạng khuyết tật 1.1 Khái niệm khuyết tật.2 Người khuyết tật 1.Phân loại khuyết t 2.1 Các nguyên nhân chính: 2. Một số nguyên nhân khác như: . Hậu quả của khuyết tật 3. Hậu quả đối với bản thân người khuyếtt 3⁄2 Hậu quả đẻ ‘gia đình người khuy 3.3 Hậu quả đối với xã hội 4. Những khó khăn của người khuyết tật trong hòa nhập cộng đồng.1 Những khó khăn từ bản thân người khuyết tật.2 Những khó khăn của người khuyết tật khi hòa nhập cộng đẳng. Chăm sóc người khuyết tật dựa vào cộng đồng. PHẦN THỰC HÀNH BÀI 1. Mau 1 Méu2 BÀI 2: CÔNG TÁC HỖ TRỢ NGƯỜI KHUYÉT TẬT. Các văn bản pháp luật quốc tế về người khuyết tật. Các chính sách với người khuyết tật ở Việt Nam.1 Chính sách hỗ trợ giáo dục 3.2 Chính sách hỗ trợ việc làm.3 Chinh stich wu dai yiế 2. Các mô hình người khuyết tật làm ăn giỏi. BÀI 3: KỸ NĂNG CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI NGƯỜI KHUYẾT TẬT. Kỹ năng pI lện và đánh giá khuyết tật 1.1 Kỹ năng phát hiện khuyết tật. Đánh giá tình trạng người bị khuyết tậ 2. Kỹ năng giao tiếp với người khuyết tật.1 Một số nguyên tắc chung trong giao tiếp với thân chủ khuyết tật.Kỹ năng giao tiếp lấy con người làm trung tâm đổi với thân chủ có một số dạng khuyết tật thường gặp. Kỹ năng lập kế hoạch sản xuất, kinh doanh.3 Vige thanh lap và xét cơ sở sản xuất kinh doanh của người khuyết tật và thương bệnh bini 4. CTXH cá nhân với người khuyết tật. Công tác xã hội cá nhân với người khuyết tậ 4.2 Phương pháp giải quyết vấn đề: “Tiến trình giải quyết vấn đề trong phương pháp công tác xã hội với cá nhân bao.2 Các mục tiêu của CTXH nhóm:.3 Céic dạng nhóm trong công tác xã hội 3. Công tác xã hội nhóm được sử dụng trong các trường hợp: 5. Công tác xã hội nhóm với người khuyết tậ BÀI TẬP TINH HUONG 1. Lập kế hoạch sx kinh doanh: 2. BÀI 4: CÁC HOẠT ĐỘNG HOÀ NHẬP CỘNG ĐÔNG CHO NGƯỜI. Tổ chức các hoạt động giáo dục và hoạt động khác cùng với cộng tác viên cộng đồng để nâng cao nhận thức xoá bỗ kỳ thị với người khuyết tật. 103 2, Xây dựng và thực hiện các kế hoạch chăm sóc cá nhân với sự phối hợp với. gia đình và những người khác. Đảm bảo an toàn và tăng cường tính độc lập của người khuyết tật với sự hỗ trợ của gia đình và tổ chức cộng đồng.1 Mô hình sinh kẻ.2 Mô hình sống đị 4. Xây dựng các chương trình giáo dục cho người khuyết tật tại nhà trường và tại cộng đồng.1 Giáo dục chuyên biệt.2 Giáo dục hội nhập . Giáo dục hòa nhập. Cung cấp các chương trình vui chơi giải trí cho người khuyết tật. Điều chỉnh những hành vĩ chưa phù hợp. BÀI 5 CÁC TỎ CHỨC CÚA NGƯỜI KHUYẾT TAT. Liên hiệp Hội về người khuyết tật (VED). Hội bảo trợ người tàn tật và trẻ mỗ côi (ASVHO).1 Tôn chỉ, mục đích của hội 2. Chức năng, nhiệm vụ và quy 2. Tổ chủn hoạt động.4 Tài chính, t sản. Hội người mù Việt Nam (VBA - Vietnam Blind Association) 3.1 Hoàn cảnh và sự ra đời của hội người mà Việt Nam.2 Tổ chức của Hội . 3⁄3 Nhiệm vụ của hy 3.4 Tài chính, tài sản của hội TÀI LIỆU THAM KHẢO. LOI NOI DAU “Theo báo cáo về khuyết tật trên thế giới của tổ chức Y tế thế giới và ngân hàng thế giới hiện nay, ước tính có khoảng 10 -15% dân số thế giới (tức là khoảng. 700 triệu cho đến một tỷ người) là NKT và 80% trong số họ đang sống ở các nước đang phát triển. NKT chiếm 20% trong số người nghèo nhất trên thế giới và rất khó khăn trong tiếp cận giáo dục, việc làm, chăm sóc sức khỏe và dịch vụ trợ giúp xã hội khác. Sáng 11/1/2019, tại Hà Nội, Tổng cục Thống kê (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) phối hợp với Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc tại Việt Nam (Unicef) tổ chức lễ công bố kết quả điều tra quốc gia về người khuyết tật Việt Nam trong 2 năm 2016-2017. gần 5 triệu hộ gia đình có người khuyết tật. Tỷ lệ người khuyết tật từ 2 tuổi trở lên chiếm hơn 7% dân số, tương đương khoảng hơn 6,2 triệu người. Điều đó ở một chừng mực nào đó đã cho thấy vấn để khuyết tật và người khuyết tật là phổ biến ở Việt Nam và là vấn đề cần quan tâm trong quá trình phát triển kinh tế, xã hội quốc gia. Theo ông Vũ Thanh Liêm, Phó tổng cục trưởng Tông cục Thống kê (Bộ Kế hoạch và Đầu tư): “Kết quả cuộc điều tra cho thấy người khuyết tật ít có cơ hội đi học, đi làm hơn. Mặc dù người khuyết tật được hưởng BHYT cao hơn nhưng các dich vụ phục hồi chức năng còn rất hạn chế. Việc tiếp cận các cơ sở y tế cũng như trường học gặp khó. Người khuyết tật sống trong hộ nghèo cao hơn người không khuyết tật, đặc biệt vẫn còn tư tưởng kỳ thị đối với người khuyết tật. Trong những năm tới, số lượng người khuyết tật có xu hướng gia tăng do tai nạn giao thông, tai nạn lao động, ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, đồng thời những nguyên nhân dẫn tới tàn tật cũng sẽ có sự biến động và khác hơn so với giai đoạn trước đây. Công tác xã hội với người khuyết tật là một chuyên ngành quan trọng của công tác xã hội. Với kiến thức và kỹ năng chuyên môn của mình, các nhân viên công tác xã hội nhận diện các khó khăn và nhu cầu của người khuyết tật để từ đó trợ giúp họ vượt qua các khó khăn, đáp ứng các nhu cầu của họ và mang lại sự công bằng và bình đẳng cho người khuyết tật trong xã hội. Để đáp ứng yêu cầu nghiên cứu, giảng đạy và học tập của giảng viên và sinh viên nghề Công tác xã hội của Nhà trường, Tổ môn Công tác xã hội - Khoa Sư phạm dạy nghề - Trường Cao đẳng. Giao thông vận tải trung ương I tổ chức biên soạn cuốn Giáo trình Công tác xã hội với người khyết tật dùng cho nội bộ. Với kinh nghiệm giảng dạy còn hạn chế đã tích lũy được, cùng với sự cỗ gắng tìm tòi, nghiên cứu của các thầy cô trong tổ môn, cuốn Giáo trình đã cố gắng chọn lọc trình bày những vấn đề cơ bản nhất về Công tác xã hội với người khuyết tật. Hy vọng cuốn giáo trình an sinh xã hội sẽ kịp thời phục vụ cho giảng. viên, sinh viên Nhà trường, đồng thời là tài liệu tham khảo có ích. “Theo bảo Điện từ của địi tiếng nói Việt Nam 11/1/2019. VOV ngày Cuốn giáo trình Công tác xã hội với người khuyết tật được trình bày dựa trên chương trình khung do Tổng cục đạy nghề ban hành gồm có 5 bài: Bài 1: Kiến thức chung về khuyết tật và người khuyết tật 'Bài 2: Công tác hỗ trợ người khuyết tật Bài 3: Kỹ năng công tác xã hội với người khuyết tật Bài 4: Các hoạt động hòa nhập cộng đồng của người khuyết tật Bài 5: Các tổ chức của người khuyết tật Giáo trình Công tác xã hội với người khuyết tậ nội bộ này lần đầu tiên được. biên soạn nên không tránh khỏi thiếu sót, chúng tôi mong nhận được ý kiến đóng góp của bạn đọc để hoàn thiện nội dung của giáo trình./ 'Tổ môn Công tác xã hội - Khoa Sư phạm dạy nghề BAL 1: KIEN THUC CHUNG VE KHUYET TAT VA NGUOI KHUYET TAT Thời gian: 14 giờ 1, Khái niệm, phân dang khuyết tật 1.1 Khái niệm khuyết tật "Trong hệ thống phân loại Quốc tế ICF (Tại Đại hội WHO lần thứ 54 ngày. 22 tháng 5 năm 2001, phiên bản ICIDH - 2 chính thức được WHO phê duyệt ban hành và đổi tén 1 ICF(nternational Classification on Functioning). WHO dinh nghĩa khuyết tật như sau: “Khuyết rật là thuật ngữ chung chỉ tình trạng khiếm khuyết, hạn chế vận động và tham gia, thể hiện những mặt tiêu cực trong quan hệ tương tác giữa cá nhân một người (về mặt tình trạng sức khỏe) với các yếu tố hoàn cảnh của người đó (bao gôm yếu tổ môi trường và các yếu tổ cá nhân khác) "" Phân loại ICF được sử dụng để đánh giá tình trạng chức năng và giảm khả năng trong mối quan hệ tương tác giữa điều kiện sức khỏe và các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe của một cá thể hay một cộng đồng. * Cấu trúc phân loại ICF Thông tin phân loại ICF cho một người được cấu trúc bởi hai phần. Phần 1 là thông tin về chức năng và giảm khả năng. Phần 2 mô tả các yếu tố hoàn cảnh bao gồm đặc điểm cá nhân và yếu tố môi trưởng. ~ Phần thứ nhất được cấu thành bởi hai thành tố, đó là: + 1a) Đặc điểm cơ thể về cấu trúc giải phẫu và hệ thống chức năng; + 1b) Hoạt động và sự tham gia, mô tả khả năng thực hiện được các hoạt động, của cá nhân và khả năng tham gia các hoạt động xã hội. ~ Phần thứ 2, mô tả mối tương tác hoàn cảnh cũng được cấu thành bởi 2 thành. tố, đó là: + 2a) Các yếu tố môi trường, + 2b) Các yếu tổ cá nhân. Mỗi thành tố trên lại bao hàm nhiều lĩnh vực khác nhau được phân loại chỉ tiết (ví dụ như thành tố cấu trúc cơ thế bao gồm nhiều hệ cơ quan, hệ chức năng khác 6 nhau, tất cả đều được phân loại). Tuy nhiên yếu tố cá nhân không được phân loại chỉ tiết vì phạm vi của yếu tố cá nhân là rất rộng trong đó nhiều yếu tố liên quan đến văn hóa, tôn giáo và xã hội. ~ Với mỗi một thay đổi của một lĩnh vực cụ thể, ICF đưa ra thang phân loại 4 bậc để chỉ mức độ tác động tích cực/hay tiêu cực của trạng chức năng. Bốn mức độ gồm: ảnh hưởng nhẹ, ảnh hưởng vừa, ảnh hưởng nhiều, và ảnh hưởng nghiêm trọng. Ví dụ nếu có khiếm khuyết thì mức mức 1 là khiếm khuyết nhẹ, mức 2 là khiếm. khuyết trung bình, mức 3 là khiếm khuyết nghiêm trọng, mức 4 là hoàn toàn mắt cấu. Nếu có giảm khả năng thì mức 1 là giảm khả năng nhẹ, mức 2 là giảm khả năng trung bình, mức 3 là giảm khả năng nhiều và mức 4 là mắt hoàn toàn khả năng. Mô tả khái quát cấu trúc ICF' “Tĩnh trạng sức khỏe. bệnh lý/tối loạn, 'các yêu tô môi "Các yếu tế. trường, “cà nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ