Giáo Trình Cơ Ứng Dụng Nghề Công Nghệ Ô Tô Từ Trường TCN Hùng Vương - Hướng Dẫn Sửa Chữa Ô Tô

Giáo trình Cơ ứng dụng công nghệ ô tô tcn hùng vương biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành tại Việt Nam

Trường đại học

Trường Trung Cấp Nghề Kỹ Thuật Công Nghệ Hùng Vương

Chuyên ngành

Công Nghệ Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. BÀI 01: CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ CƠ HỌC LÍ THUYẾT

1.1. Lực và hệ lực

2. BÀI 02: CÁC TIÊN ĐỀ TĨNH HỌC

2.1. Tiên đề 1: Hai lực cân bằng

2.2. Tiên đề 2: Thêm hoặc bớt đi 1 hệ lực cân bằng

2.3. Tiên đề 3: Hợp 2 lực

2.4. Tiên đề 4: Tác dụng và phản tác dụng

2.5. Tiên đề 5: Hóa rắn

3. BÀI 03: LIÊN KẾT VÀ PHẢN LỰC LIÊN KẾT

3.1. Một số khái niệm về liên kết

3.2. Một số liên kết thường gặp

3.3. Tiên đề giải phóng liên kết

4. BÀI 04: LÍ THUYẾT VỀ MOMEN LỰC

4.1. Momen lực đối với một điểm

4.2. Momen lực đối với một trục

5. BÀI 05: HỆ LỰC VÀ ĐIỀU KIỆN CÂN BẰNG CỦA HỆ LỰC

5.1. Hai đặc trưng cơ bản của. Điều kiện cân bằng và hệ phương trình cân bằng của hệ lực không gian

5.2. Điều kiện cân bằng và hệ phương trình cân bằng của hệ lực phẳng

6. BÀI 06: BÀI TOÁN HỆ VẬT

6.1. Khái niệm các bài toán về hệ vật

6.2. Bài toán dầm

6.3. Phương pháp giải các bài toán về hệ vật

7. BÀI 07: MA SÁT

7.1. Ma sát trượt

7.2. Ma sát lăn

7.3. Phương pháp giải các bài toán về ma sát

8. BÀI 08: TRỌNG TÂM. CÔNG THỨC TÍNH TRỌNG TÂM MỘT SỐ HÌNH PHẲNG ĐƠN GIẢN

8.1. Tọa độ trọng tâm. Các phương pháp xác định trọng tâm

8.2. Phương pháp thực nghiệm

9. BÀI 09: CHUYỂN ĐỘNG CƠ BẢN CỦA VẬT RẮN

9.1. Chuyển động tịnh tiến

9.2. Chuyển động quay của vật rắn quanh một trục cố định

9.3. Chuyển động song phẳng của vật rắn

10. BÀI 10: CÔNG - CÔNG SUẤT - ĐỘNG NĂNG - THẾ NĂNG - ĐỘNG LƯỢNG

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình cơ ứng dụng công nghệ ô tô

Giáo trình Cơ ứng dụng nghề Công nghệ ô tô của trường TCN Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương là một tài liệu nền tảng, không thể thiếu trong quá trình đào tạo kỹ thuật viên ô tô chuyên nghiệp. Tài liệu này được biên soạn nhằm cung cấp kiến thức tổng quát về cơ học, tạo cơ sở vững chắc cho các môn học chuyên ngành sau này. Mục tiêu chính của giáo trình là giúp học viên nắm vững các khái niệm cơ bản về vật rắn, lực, hệ lực, và các điều kiện cân bằng. Đây là tài liệu môn cơ ứng dụng cốt lõi, được thiết kế để học viên sau khi hoàn thành có thể phân tích lực liên kết, giải các bài toán tĩnh học, xác định trọng tâm vật rắn và tính toán công suất. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, từ các khái niệm cơ bản đến các bài toán ứng dụng phức tạp, đảm bảo người học có thể tiếp cận kiến thức một cách logic và hiệu quả. Giáo trình này đóng vai trò quan trọng, là cầu nối giữa kiến thức vật lý phổ thông và các kiến thức chuyên sâu của cơ học kỹ thuật ngành ô tô.

1.1. Vai trò của tài liệu môn cơ ứng dụng trong đào tạo

Trong chương trình đào tạo của khoa công nghệ ô tô trường Hùng Vương, môn Cơ ứng dụng được xác định là một module cơ sở. Nó trang bị những kiến thức không thể thiếu để hình thành tay nghề cho người thợ. Trước khi tiếp cận module này, học viên cần hoàn thành các môn học tiên quyết như Toán lớp 10 và Vật lý lớp 9. Theo tài liệu trường Hùng Vương TPHCM, mục tiêu của môn học là giúp học viên có khả năng phân tích lực liên kết và lực tác dụng, áp dụng các phương trình tính toán về lực và momen. Hơn nữa, học viên sẽ được rèn luyện kỹ năng xác định trọng tâm vật rắn, phân tích lực ma sát và giải quyết các bài toán bằng phương pháp bảo toàn năng lượng. Đây được xem là giáo trình cơ sở ngành ô tô quan trọng nhất, tạo tiền đề để học viên tiếp thu các kiến thức chuyên ngành phức tạp hơn như sức bền vật liệu ô tônguyên lý máy trong ô tô.

1.2. Phân tích đề cương môn cơ ứng dụng chi tiết

Nội dung chính của đề cương môn cơ ứng dụng được cấu trúc thành 10 bài học lý thuyết, bao quát toàn diện các khía cạnh của cơ học. Các bài học bao gồm: các khái niệm cơ bản về cơ học, các tiên đề tĩnh học, liên kết và phản lực liên kết, lý thuyết về momen lực, hệ lực và điều kiện cân bằng, bài toán hệ vật, ma sát, trọng tâm của vật rắn, các chuyển động cơ bản của vật rắn, và cuối cùng là công, công suất, động năng, thế năng. Mỗi bài học đều có mục tiêu rõ ràng, giúp học viên không chỉ trình bày được các khái niệm mà còn áp dụng để giải quyết bài tập cơ ứng dụng có lời giải. Phương pháp học tập kết hợp giữa lý thuyết trên lớp và hoạt động nhóm, khuyến khích sinh viên thảo luận và phân tích các ứng dụng thực tế. Hệ thống đánh giá đa dạng, bao gồm câu hỏi trắc nghiệm, bài tập tính toán và các bài kiểm tra định kỳ, đảm bảo đánh giá chính xác năng lực của người học.

II. Thách thức khi học cơ ứng dụng và sức bền vật liệu ô tô

Môn Cơ ứng dụng, dù là nền tảng, vẫn đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên ngành công nghệ ô tô. Khó khăn lớn nhất nằm ở tính trừu tượng của các khái niệm như momen lực, phản lực liên kết và các tiên đề tĩnh học. Việc hình dung và áp dụng các lý thuyết này vào các chi tiết máy móc thực tế đòi hỏi tư duy logic và khả năng phân tích cao. Nhiều sinh viên gặp trở ngại khi phải chuyển đổi từ một bài toán thực tế sang mô hình cơ học để tính toán. Hơn nữa, khối lượng bài tập cơ ứng dụng khá lớn, yêu cầu sự chính xác trong từng bước giải. Nếu không có nền tảng toán học và vật lý vững chắc, người học dễ cảm thấy nản lòng. Sự thiếu hụt các tài liệu tham khảo trực quan như slide powerpoint cơ ứng dụng hay các mô phỏng 3D cũng làm tăng thêm độ khó trong việc tiếp thu kiến thức. Việc tìm kiếm một ebook cơ ứng dụng ô tô chất lượng và phù hợp với chương trình học cũng là một vấn đề.

2.1. Khó khăn trong việc mô hình hóa các bài toán thực tế

Một trong những thách thức cốt lõi là việc áp dụng "Tiên đề giải phóng liên kết". Sinh viên phải xác định đúng các loại liên kết (tựa, dây mềm, thanh, bản lề, ngàm) và thay thế chúng bằng các phản lực tương ứng. Việc xác định sai phương, chiều hoặc điểm đặt của phản lực sẽ dẫn đến kết quả toàn bộ bài toán bị sai lệch. Ví dụ, trong bài toán về hệ vật, phương pháp tách vật đòi hỏi phải phân tích chính xác nội lực và ngoại lực tác động lên từng vật thể. Sự phức tạp của các hệ thống cơ khí trên ô tô, chẳng hạn như hệ thống treo hay cơ cấu lái, càng làm cho việc mô hình hóa trở nên khó khăn hơn. Để vượt qua, sinh viên cần luyện tập thường xuyên với các bài tập cơ ứng dụng có lời giải để làm quen với các dạng mô hình và quy tắc phân tích lực.

2.2. Yêu cầu về kỹ năng tính toán và phân tích vector

Cơ học là một ngành khoa học chính xác, đòi hỏi kỹ năng tính toán cao. Các bài toán về cân bằng hệ lực, dù là hệ lực phẳng hay không gian, đều dẫn đến việc giải các hệ phương trình đại số. Sinh viên phải thành thạo các phép toán vector, đặc biệt là phép chiếu vector lên các trục tọa độ và phép tính momen. Như trong bài giảng cơ ứng dụng công nghệ ô tô, việc xác định momen của một lực đối với một điểm hoặc một trục yêu cầu phải tính đúng cánh tay đòn và dấu của momen. Sai sót trong tính toán, dù là nhỏ nhất, cũng có thể dẫn đến kết quả sai. Do đó, sự cẩn thận, tỉ mỉ và khả năng kiểm tra lại kết quả là những kỹ năng quan trọng mà người học cần trang bị để chinh phục môn học này.

III. Phương pháp tiếp cận Tĩnh học trong cơ học kỹ thuật ô tô

Giáo trình của trường Hùng Vương đưa ra một phương pháp tiếp cận Tĩnh học rất bài bản và có hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất. Tĩnh học là phần nghiên cứu về điều kiện cân bằng của vật rắn dưới tác dụng của lực, một nội dung trọng tâm trong cơ học kỹ thuật ngành ô tô. Giáo trình tập trung vào việc xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc thông qua việc giới thiệu 5 tiên đề tĩnh học. Các tiên đề này là cơ sở để giải quyết mọi bài toán cân bằng, từ đơn giản đến phức tạp. Sinh viên được hướng dẫn chi tiết về cách phân tích lực, hợp lực, và đặc biệt là khái niệm về momen lực. Việc hiểu rõ "Lý thuyết về Momen lực" (Bài 04) là chìa khóa để phân tích tác dụng làm quay của lực, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong thiết kế và sửa chữa các cơ cấu ô tô. Phương pháp này giúp sinh viên không học vẹt mà hiểu sâu bản chất vấn đề.

3.1. Nắm vững các tiên đề tĩnh học và phản lực liên kết

Nội dung cốt lõi của phần Tĩnh học trong giáo trình cơ ứng dụng xoay quanh "Các tiên đề tĩnh học" (Bài 02) và "Liên kết và phản lực liên kết" (Bài 03). Tiên đề 1 về hai lực cân bằng, tiên đề 2 về việc thêm bớt hệ lực cân bằng, và tiên đề 3 về hợp hai lực là những quy tắc nền tảng. Đặc biệt, "Tiên đề giải phóng liên kết" là công cụ mạnh mẽ nhất, cho phép chuyển một vật thể chịu ràng buộc thành một vật thể tự do chịu tác dụng của các lực đã cho và các phản lực liên kết. Giáo trình mô tả chi tiết các loại liên kết thường gặp như liên kết tựa, liên kết dây mềm, liên kết thanh, bản lề, gối cố định, gối di động và ngàm. Hiểu rõ cách xác định phương, chiều của các phản lực này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để thiết lập đúng các phương trình cân bằng.

3.2. Viết phương trình cân bằng cho hệ lực phẳng và không gian

Sau khi đã giải phóng liên kết, bước tiếp theo là áp dụng các điều kiện cân bằng. Bài 05 của giáo trình trình bày rõ "Hệ lực và điều kiện cân bằng của hệ lực". Đối với một hệ lực phẳng, điều kiện cần và đủ để cân bằng là tổng hình chiếu của các lực lên hai trục tọa độ và tổng momen của các lực đối với một điểm bất kỳ phải bằng không. Điều này được thể hiện qua ba phương trình cân bằng cơ bản. Sinh viên được học các dạng phương trình khác nhau để linh hoạt áp dụng vào từng bài toán cụ thể. Đối với hệ lực không gian, số phương trình cân bằng tăng lên sáu. Việc nắm vững cách viết và giải các hệ phương trình này giúp xác định các ẩn số, thường là các phản lực tại liên kết, từ đó đánh giá được trạng thái làm việc của chi tiết, một kỹ năng cần thiết cho việc chẩn đoán hư hỏng trong công nghệ ô tô.

IV. Bí quyết giải các bài toán Động học và ma sát thực tiễn

Phần Động học trong giáo trình cơ ứng dụng ô tô Hùng Vương tập trung vào việc khảo sát chuyển động của vật rắn, một lĩnh vực có tính ứng dụng cao trong thực tế. Khác với Tĩnh học, Động học xem xét các yếu tố như vận tốc, gia tốc và quỹ đạo chuyển động. Giáo trình giới thiệu ba loại chuyển động cơ bản: chuyển động tịnh tiến, chuyển động quay quanh một trục cố định và chuyển động song phẳng. Việc phân biệt và nhận biết được các loại chuyển động này là vô cùng quan trọng, ví dụ như chuyển động tịnh tiến của piston trong xi lanh, chuyển động quay của trục khuỷu, hay chuyển động song phẳng của thanh truyền. Bên cạnh đó, bài toán về ma sát (Bài 07) là một trong những nội dung thực tiễn nhất, giúp sinh viên hiểu rõ về lực cản chuyển động, một yếu tố luôn hiện hữu trong mọi cơ cấu cơ khí.

4.1. Phân tích ma sát trượt và ma sát lăn trong ô tô

Giáo trình dành riêng Bài 07 để trình bày về ma sát. Nội dung này cực kỳ quan trọng vì ma sát ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của các chi tiết ô tô. Sinh viên được học về ma sát trượtma sát lăn. Định luật Culong về ma sát trượt được giới thiệu, chỉ ra rằng lực ma sát trượt giới hạn tỷ lệ với phản lực pháp tuyến thông qua hệ số ma sát. Kiến thức này được ứng dụng để tính toán lực phanh, lực bám của lốp xe với mặt đường. Bên cạnh đó, khái niệm về ngẫu lực ma sát lăn giúp giải thích tại sao các ổ bi lại giúp giảm tổn thất năng lượng so với bạc trượt. Phương pháp giải các bài toán về ma sát được hướng dẫn cụ thể, giúp sinh viên xác định điều kiện để vật bắt đầu trượt hoặc điều kiện tự hãm, nền tảng của nhiều cơ cấu an toàn trên xe.

4.2. Cách xác định trọng tâm của vật rắn và ứng dụng

Bài 08 trình bày về "Trọng tâm của vật rắn". Trọng tâm là điểm đặt của trọng lực, và vị trí của nó ảnh hưởng lớn đến sự ổn định và cân bằng của vật thể. Trong công nghệ ô tô, việc xác định trọng tâm của xe là một bài toán thiết kế quan trọng, quyết định đến khả năng vận hành an toàn, đặc biệt là khi vào cua hoặc di chuyển trên địa hình dốc. Giáo trình cung cấp các công thức tính tọa độ trọng tâm cho các hình phẳng và hình khối đơn giản. Đối với các vật thể có hình dạng phức tạp, phương pháp chia vật thành các phần đơn giản được áp dụng. Việc nắm vững cách xác định trọng tâm giúp sinh viên hiểu sâu hơn về nguyên lý thiết kế xe, cũng như giải quyết các bài toán về cân bằng và ổn định một cách chính xác.

V. Ứng dụng thực tiễn của cơ học ứng dụng và sức bền vật liệu

Kiến thức từ giáo trình cơ ứng dụng không chỉ là lý thuyết suông mà có tính ứng dụng trực tiếp và sâu rộng trong nghề công nghệ ô tô. Mọi chi tiết, hệ thống trên xe, từ động cơ, hộp số, hệ thống treo đến khung gầm, đều hoạt động dựa trên các nguyên lý cơ học. Một kỹ thuật viên giỏi cần phải hiểu rõ tại sao một chi tiết bị mài mòn, biến dạng hay gãy vỡ. Câu trả lời nằm ở việc phân tích lực, momen và ứng suất tác động lên chi tiết đó - những kiến thức được trang bị trong môn học này và môn kế tiếp là sức bền vật liệu ô tô. Ví dụ, việc phân tích lực trong cơ cấu thanh truyền - trục khuỷu giúp hiểu được quá trình biến đổi chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay. Hay việc tính toán phản lực tại các gối đỡ của trục bánh xe giúp lựa chọn ổ bi phù hợp, đảm bảo độ bền và an toàn.

5.1. Chuyển động tịnh tiến và quay trong nguyên lý máy ô tô

Bài 09 về "Chuyển động cơ bản của vật rắn" là cơ sở cho môn học nguyên lý máy trong ô tô. Chuyển động tịnh tiến được định nghĩa là khi một đoạn thẳng bất kỳ trên vật luôn giữ phương không đổi. Đây là mô hình chuyển động của piston, của cả chiếc xe khi chạy thẳng. Ngược lại, chuyển động quay quanh trục cố định là mô hình của bánh xe, trục khuỷu, trục cam. Hiểu rõ các đặc trưng động học như vận tốc góc, gia tốc góc cho phép các kỹ sư tính toán và thiết kế các cơ cấu truyền động hiệu quả. Kiến thức này giúp người thợ chẩn đoán các vấn đề liên quan đến rung động, mất cân bằng động của các chi tiết quay, từ đó đưa ra phương án sửa chữa hoặc thay thế chính xác.

5.2. Download tài liệu cơ khí ô tô và học tập nâng cao

Giáo trình của trường Hùng Vương là một khởi đầu vững chắc. Để trở thành chuyên gia, sinh viên cần chủ động tìm kiếm và học hỏi thêm. Việc download tài liệu cơ khí ô tô, bao gồm các giáo trình cao đẳng công nghệ ô tô từ các trường khác, các sách chuyên khảo về cơ học ứng dụng và sức bền vật liệu, sẽ giúp mở rộng kiến thức và có cái nhìn đa chiều. Nhiều nguồn tài liệu cung cấp các ví dụ thực tế và các bài toán mô phỏng phức tạp, giúp nâng cao kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề. Chủ động tìm kiếm các ebook cơ ứng dụng ô tô bằng tiếng Anh cũng là một cách tốt để tiếp cận với những kiến thức và công nghệ mới nhất trên thế giới, chuẩn bị hành trang cho một sự nghiệp thành công trong ngành công nghệ ô tô đầy cạnh tranh.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UY BAN NHAN DAN QUJN 5 TRUONG TRUNG CAP NGHE KY THUJT CONG NGH:¢ HUNG VUONG , ' GIAOTRINH CO' trng dl}ng ' Nghe: Cong ngh~ o to TRINH DO• TRUNG CAP TPHCM-2019 LOI GIOI THJ¥U Cong ngh¢ sua chua o to la m9t mang kiin thu:c cho nhfmg nguai cong nhan sita chua o to tuang lai. Kiin thu:c cua mo dun se giup cho nguai h9c bubc ddu tiip cqn du(lc vbi dbi tu(lng nghJ nghi¢p, tu d6 c6 thd xac dtnh du9'C mlj,C dich va tam thi h9c tqp. H9c xong mo dun nay h9c vien se c6 kha nang: 1. Trznh bay dung vai tr_o va Itch sit phat tridn cua 6 to.

Trznh bay dung eek loq,i o to va cdu tq,o chung cua o to. Trznh bay dung khai ni¢m vJ hi¢n tu(lng, qua trznh va cac giai doq,n mai man chi tiit. Trinh bay dung khai ni¢m vJ cac phuangphap sita chua va cong ngh¢ ph1J,c h6i chi tiit. Nhqn dq,ng dung cac loq,i o to va cac b9 phqn cua o to.

Trinh bay du(Yc cong d1J,ng, cdu tq,o ·va each sit d1J,ng m9t s6 d1J,ng c1J, cdm tay nghJ sita chua 6 to. Qu{in 5, ngay thang nii.m 20 Bien SO(J,n T{ip th/ Khoa Cu Khi JJ~ng Life 1 Glffi TID$U VE MO DUN Vj tri, y nghia, vai tr~ modun : Mo dun co· kj thul)t la m9t m6dun co· so; la m9t phtm !din thuc kh6ng th€ thiiu trong viic dao tqo hinh thanh tay nghJ 1 th()' diin ddn d1,mg. Tru:ac khi h9c m6dun co· ky thug.t h9c sinh phai du:(fc h9c qua die min h9c: toan lap 10, vg.t ly 9 m6dun CO' ky thug.t giup cha h9c sinh c6 cac !din thuc t6ng quat vJ CO' h9c, lam CO' SO' cha cac man h9c chuyen nganh. Hqc xong mo dun nay hqc vien se: - Phan tich du:(fc Ive lien kit, d(lt Ive tac d1,mg.

- Giili du·(fc cac bai toan tfnh dtnh ht:c tac d,,mg dan gian, b&ng CClC phu:ang trinh Ive tac d1,mg. - Xac dtnh du:()'C tr9ng tam cua vl)t rein. - Phan tich va xac dtnh Ive ma sat - Tinh toan c6ng, c6ng sudt Hqc xong mo dun nay hqc vien co kha nang: - Phan tich du:(fc Ive lien kit va Ive tac d1,mg.p du:()'C cac phu:ang trinh tinh toan vJ hrc, m6men. - Xac dtnh du:()'C tr9ng tam vg.t rein d6ng chdt dan gian, d<5i xung.

- Phan tich va xac dtnh du:(fc Ive ma sat tac di!,ng ldn vg.Ii du:(fc bai toan b&ng phu:ang phap baa toan ming lu:911g d€ tinh c6ng, c6ng sudt. Nqi dung chinh cu.a mo dun: Kiin thfrc: Bai O1: Cac khai ni~m ca ban v€ ca h9c Ii thuy@t 2. Lgc va h~ 1\rc Bai 02: Cac tien d€ tinh h9c 2. Tien d€ 1: Hai Ive can bkg 2.

Tien d€ 2: Thfun ho~c b&t di 1 h~ h;rc can bkg 2. Tien d€ 3: Hqp 2 Ive 2 2. Tien dS 4: Tac d1mg va phan tac dvng cu. Tien dS 5: Hoa rful.

Bai 03: lien k~t va phan lµc lien k~t 3. M9t s6 khai ni?m vs lien k~t 3. M9t s6 lien kSt thucmg g~p 3. Tien dS giai ph6ng lien k~t Bai 4: Li thuy~t vs Momen h_rc 4.

Momen lµc d6i vm m(lt di~m 4. Momen lµc d6i vm m(lt tf\,lC Bai 05: H? lµc va diSu ki?n can bkg cua h? lµc 5. Hai d~c trung ca ban cu. DiSu ki?n can bfulg va h? phuang tdnh can bfulg cu.a h? Ive khong g1an 5.

DiSu ki?n can bfulg va h? phuang trinh can bfulg cu.a h? lqc phkg Bai 06: Bai toan h~ v~t 6. Khai ni~m cac bai toan vS h? v~t 6. Bai toan dSn 6. Phuang phap giai cac bai toan vS h~ v~t bai 07: ma sat 7.

Ma sat truqt 7. Ma sat lan 7. Phuang phap giai cac bai toan vS ma sat Bai 08: Tr9ng tam cu. Cong thuc tinh tr9ng tam m(lt s6 Hinh phkg dan gian 8.2 To~ d(l tr9ng tam cu.

Cac phuang phap xac djnh tr9ng tam 3 8. Phuong phap thgc nghi~m. Bai 09: Chuy€n d9ng ca ban cua v~t rim 9. Chuy€n d9ng tinh tiSn 9.

ChuySn d9ng quay cua v~t rim quanh m9t til)C c6 dinh 9. ChuySn d9ng song phkg cua v~t rim Bai 10: Cong-cong sufttird9ng nang-thS nang-d9ng lugng 10. Kynang: - Phan tich h;rc lien kSt va lµc tac dl)Ilg. - L~p cac phuong trinh tinh h;rc va momen, tr9ng tam, ma sat, cong va cogn suftt.

- Ung d1_mg duqc vao cac truoog hqp thµc tS cac ho~t d9ng h9c t~p chinh trong mo dun Ho~lt clqng 1 : Hqc t,p tren lap vi Cac khai ni~m CCY ban vs CCY h9c v~t rim, each phan tich lµc lien kSt, lµc tac dl)Ilg. - Cac thanh l~p cac phuong trinh tinh toan. Giai m9t s'-6 bai t~p CCY ban. HoJt cl()ng 2 : Hott clqng theo nhom - Cho m9t s6 ung d1,mg thµc tS d€ h9c sinh thao lu~ theo nh6m vS vi~c phan tich lµc lien kSt va lµc tac d1,mg.

Yeu cfiu vi clanh gia hoan thanh mo dun Ki~n thfrc: - Cac kiSn thuc v~ xac dinh lµc lien kSt va phan lµc lien kSt - l~p phuong trinh lµc va Momen. - Xac dinh tr9ng tam cua v~t rim - Phan tich lµc ma sat va tinh lµc ma sat - L~p va tinh toan duqc phuong trinh chuySn d9ng cua v~t rim - Giai duqc bai toan bkg phuong phap bao toan nang.lugng 4 Kynang: - Phan tich Ive lien k~t, Ive tac d1,mg - L~p phuong trinh tinh Ive lien k~t, Ive tac d-1,mg - xac dinh tr9ng tam v~t rful. - Xac dinh lµc ma sat Cong Cl} danh gia: - H~ th6ng cau hoi tr~c nghi~m - H~ th6ng cac bai t~p tinh toan vs Ive, momen, ma sat, tr9ng tam v~t rful, chuySn d9ng, cong - cong suit - Cac bai t~p kiSm tra dinh ky. - Cac bai t~p kiSm tra k~t thuc.

Ph«ong phap danh gia: - Tr~c nghi~m: Ii thuy~t cac cau hoi Ii thuy~t KiSm tra dinh ky va k~t thuc vs tinh Ive va phan Ive lien k~t, xac dinh tr9ng tam v~t rful, xac dinh cac thSng s6 chuySn d9ng quay 5 BAI 01: cAc KHAI NIEM. co BAN VE co HOC. Li THUYET Gioi thi~u Bai h9c nay giup cha h9c sinh c6 au<;rc cac khai nifm C(Y ban vi V(Jf rein, V(Jf rein tuy?t t16i. Cac khai nifm vJ Ive, h? Ive Mv.c tieu th11c hi~n: - Giai thich va trinh bay au<;rc cac khai ni?m C(Y ban vJ vgt rein.

- Trinh bay vJ hrc va h? Ive. Ni}i dung chinh: 2. Lµc va h~ lµc Cac Hinh thrrc hc;,c tip: - H9c tren lop vs cac khai ni~m v~t rful, lµc, h~ lµc - h9c theo nh6m.Vit dn tuy~t d6i V~t rful tuy~t d6i la m9t t~p hqp v€ h~ cac ch.it di€m ma khoang each gifra hai diSm hilt ky luon luon khong d6i. Bay la mo hinh don gian nh.lt cua v~t thS, n6 duqc xem xet khi bi~n d~g cua n6 c6 thS b6 qua duqc do b~ qua ho~c khong dong vai trS quan tr9ng d6i v6'i m\lc tieu khao sat.

V~t rful tuy~t d6i duqc g9i la v~t rful.re Lµc la d:,ii luqng d~c trung cho tac d\lng tuong h6 co h9c cua v~t nay d6i v6'i v~t khac ma ket qua lam thay d6i chuySn d9ng ho{lc bien d~g cua v~t. Vi d\l: du6'i tac d\lng cua lµc v~t dang dung y§.n chuy€n sang chuy€n d9ng, v~t dang chuySn d9ng thfulg dSu sang chuy€n d9ng khong d€u. kinh nghi~m va thµc nghi~m xac nh~ rfulg lµc duqc d~c trung boi cac y~u t6 sau: A. BiSm d~t cua lµc: la diSm ma t:,ii d6 v~t nh~ dugc tac d\lng tir v~t khac.

Phuong va chiSu cua lµc: la phuong va chiSu chuy€n d9ng cua ch.it di€m (v~t th€ c6 kich thu6'c v€ cung bi) tir tr~g thai y§.n nghi du6'i tac d9ng co h9c. Cuong d9 cua lµc: la s6 do d9 m:,inh yeu cua tuong tac co h9c. Bon vi cua lµc la niuton, ki hi~u la N va cac b9i s6 cua n6 nhu: kilo niuton, ki hi~u la kn (lkn = 103 n), mega niuton, ki hi~u la mn (lmn = 10 6 n) me Hinh toan h9c cua Ive la vecto Ive, ki hi~u la F. Bi6m g6c (di6m d~t) cua vecto Ive la diSm d~t cua lµc.

phuong va chi€u cua vecto lµc la phuong va chi€u tac d1,mg lµc. modun 6 cua vecta h,rc biSu diSn cuong d9 tac dl)Ilg cua lgc (vai ty I~ xich duqc ch9n tm6c). Gia mang vecta Ive duqc g9i la duong tac d1_1ng Ive (Hinh 11.1) Duong tac d\filg h,rc Hlnh 1.2 H~ Ive: la t~p hqp nhi€u Ive tac dl)Ilg l§n m9t v~t rful: w( F'1 , F 2 ,:: ••• FN) (Hinh 11.tuy thu9c duong tac d1_1ng cua cac Ive n&m trong cung m9t ID?t phiing hay khong cung m9t m?t phiing chung ta c6 h~ Ive phiing hay h~ Ive khong gian. Cung tuy thu9c duong tac dµng g?p nhau ho?c song song v6i nhau ta c6 h~ Ive d6ng quy (Hinh 11.3) hay h~ Ive song song (Hinh 11.4 Hai h~ Ive duqc g9i la tuang duang khi chung gay cho cung m9t v~t rful cac tn;mg thai chuySn d9ng ca h9c nhu nhau (Hinh 11.5 7 Hqp l1J£ C_!!a h~: la mc)t l1Jc duy nhftt tuong duong v6i h~ l1Jc.

G9i R la hqp l1Jc cua h~ llJC <0(F1, F;. ,FN) thi (Hinh 11.6 Tr~g thai can bfulg cua v~t rful H~ l1Jc can bfulg la tr~mg thai dfulg y§n (khong dich chuySn) cua v~t rful dugc khao sat. Tuy nhien n6 c6 thS dung yen d6i v&i v~t nay nhrmg l~i khong dfulg yen d6i v6i v~t khac do d6 cful phai ch9n mc)t v~t lam chufui chung cho SlJ quan sat, v~t d6 dugc g9i la h~ quy chi€u. Trong tinh h9c h~ quy chi€u dugc ch9n la h~ quy chi€u quan tinh, rue la h~ quy chi€u thoa man dinh lu~t quan tinh cua Galile (Vi d\1 h~ quy chi€u dfulg yful tuy~t d6i) can bfulg nhu v~y gQi la can bfulg tuy~t d6i.

Cao hoi bai tip Hay ch9n cau tra lcri dung nhiit 1. V~t rful tuy~t d6i la v~t rful c6 khoang each giua hai diSm. a) Bing khong b) Thay d6i c) Khong d6i d) Luon luon khong d6i 2. Nguai ta dinhnghia l1Jc.

A) L1Jc la d~i lugng d~c trung cho tac d\lllg tuong h6 ca h9c cua v~t nay d6i v6i v~t khac ma k€t qua lam thay d6i chuySn dc)ng ho~c bi€n d~g cua v~t. B) LlJC la d~i lugng d~c trung cho tac d\lllg tuong h6 CCY h9c cua v~t nay d6i v6i v~t khac ma kSt qua lam thay d6i chuySn dc)ng. C) L1Jc la ~i lugng d~c trung cho tac d\lllg tuong h6 ca h9c cua v~t nay d6i v6i v~t khac ma kSt qua lam biSn d~g cua v~t. D) L\fC la d~i lugng d~c trrmg cho tac dl)ng tuong h6 CCY hQC cua v~t nay d6i v6i v~t khac ma kSt qua khong lam thay d6i chuySn dc)ng ho~c bi€n d~g cua v~t.

8 Bai 02: cAc TIEN BE TiNH HQC Gi6i thi~u Bai h9c nay cung cdp cha h9c sinh vi cac tien d€ t'fnh h9c va cac dtnh li, h~ qua.C tieu thvc hi~n: Giai thich va trinh bay du(Yc cac tien d€ tfnh h9c. Tien dS 1: hai lµc can bfulg 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ