Giáo trình Cấu tạo khung gầm ô tô - CĐ Giao thông Vận tải TP.HCM

Giáo trình Cấu tạo khung gầm ô tô (toàn tập) biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành trong thời kỳ mới

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2013

132
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình cấu tạo khung gầm ô tô toàn tập

Giáo trình cấu tạo khung gầm ô tô là tài liệu nền tảng, trang bị kiến thức chuyên môn sâu rộng về cấu tạo và nguyên lý làm việc của các hệ thống trọng yếu trên xe. Nội dung được biên soạn nhằm phục vụ trực tiếp cho việc học tập chuyên ngành sửa chữa, khai thác thiết bị cơ khí ô tô, đồng thời là cẩm nang hữu ích cho công tác bảo dưỡng và sửa chữa trong thực tiễn. Tài liệu gốc từ Trường CĐ Giao thông Vận tải TP.HCM hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học, giúp người học dễ dàng tiếp cận và nắm bắt các khái niệm phức tạp. Theo quan điểm động lực học, một chiếc ô tô hoàn chỉnh bao gồm các phần chính: động cơ, thân vỏ, điện thân xe, và đặc biệt là phần khung – gầm ô tô. Phần khung gầm đóng vai trò là bộ xương sống, nâng đỡ toàn bộ các cụm chi tiết khác và đảm bảo khả năng vận hành ổn định. Việc hiểu rõ cấu tạo khung gầm ô tô không chỉ giúp chẩn đoán chính xác các hư hỏng mà còn là cơ sở để tối ưu hóa hiệu suất vận hành, đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách. Giáo trình này tập trung vào ba hệ thống cốt lõi của khung gầm: hệ thống truyền lực, hệ thống điều khiển, và hệ thống chuyển động. Mỗi hệ thống được phân tích chi tiết từ công dụng, phân loại, yêu cầu kỹ thuật cho đến cấu tạo cụ thể của từng bộ phận. Sự am hiểu tường tận về các thành phần này là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ kỹ thuật viên hay kỹ sư ô tô nào muốn thành công trong lĩnh vực này.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình ô tô chuyên ngành

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho học viên những kiến thức chuyên sâu về cấu tạo và nguyên lý làm việc của các hệ thống, tổng thành được bố trí trong phần khung-gầm. Người học sau khi hoàn thành chương trình có khả năng hiểu rõ cấu tạo chung của ô tô, phân tích được các loại hệ thống truyền lực thông dụng và công dụng của từng hệ thống cấu thành. Đối tượng chính mà tài liệu hướng đến là học sinh các lớp Trung cấp chuyên nghiệp hệ chính quy, những người sẽ trở thành lực lượng nòng cốt trong ngành công nghiệp ô tô. Tuy nhiên, nội dung cũng vô cùng hữu ích cho các kỹ thuật viên đang làm việc tại các xưởng dịch vụ muốn hệ thống hóa lại kiến thức, hoặc những người đam mê kỹ thuật muốn tự tìm hiểu sâu hơn về chiếc xe của mình. Kiến thức trong giáo trình là nền tảng vững chắc để tiếp tục nghiên cứu các chuyên ngành cao hơn như chẩn đoán ô tô, công nghệ ô tô điện và hybrid.

1.2. Cấu trúc 4 chương chính trong tài liệu khung gầm ô tô

Giáo trình cấu tạo khung gầm ô tô được biên soạn một cách logic, bao gồm 04 chương chính. Chương 1 giới thiệu tổng quan về công dụng và cấu tạo chung của hệ thống gầm. Chương 2 đi sâu vào hệ thống truyền lực, một trong những phần phức tạp nhất, bao gồm các bài học chi tiết về ly hợp, hộp số, truyền động cardancầu chủ động. Chương 3 tập trung vào hệ thống điều khiển, phân tích hai cơ cấu quan trọng là hệ thống láihệ thống phanh, bao gồm cả các công nghệ hiện đại như phanh ABS và trợ lực lái điện tử. Cuối cùng, Chương 4 trình bày về hệ thống chuyển động, nơi các thành phần như khung xe, thân xehệ thống treo được làm rõ. Cấu trúc này giúp người học đi từ tổng quan đến chi tiết, xây dựng một hệ thống kiến thức vững chắc và có tính liên kết cao, dễ dàng áp dụng vào thực tiễn công việc.

II. Giải mã 3 hệ thống cốt lõi trong cấu tạo khung gầm ô tô

Việc nắm vững cấu tạo khung gầm ô tô đòi hỏi phải hiểu rõ ba hệ thống chính tạo nên bộ khung vận hành của xe. Mỗi hệ thống đảm nhận một vai trò riêng biệt nhưng lại phối hợp nhịp nhàng để đảm bảo chiếc xe di chuyển an toàn, ổn định và hiệu quả. Thách thức lớn nhất đối với người học là sự phức tạp và đa dạng trong kết cấu của từng hệ thống, đặc biệt là trên các dòng xe đời mới với nhiều công nghệ điện tử tích hợp. Hệ thống đầu tiên và quan trọng nhất là hệ thống truyền lực. Nhiệm vụ của nó là truyền momen xoắn từ động cơ đến các bánh xe chủ động, đồng thời cho phép thay đổi độ lớn và chiều của momen xoắn. Hệ thống thứ hai là hệ thống điều khiển, bao gồm hệ thống láihệ thống phanh, giúp người lái kiểm soát hướng di chuyển và tốc độ của xe. Cuối cùng là hệ thống chuyển động, có chức năng nâng đỡ toàn bộ thân xe và hấp thụ các dao động từ mặt đường thông qua hệ thống treo và bánh xe. Việc phân tích và hiểu rõ mối liên kết giữa ba hệ thống này là chìa khóa để chẩn đoán chính xác các vấn đề kỹ thuật và thực hiện sửa chữa hiệu quả. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào từng thành phần, giúp giải mã sự phức tạp trong cấu tạo khung gầm ô tô một cách hệ thống.

2.1. Phân tích hệ thống truyền lực Từ động cơ đến bánh xe

Hệ thống truyền lực (powertrain) là tập hợp các cơ cấu phức tạp nhất trong cấu tạo khung gầm ô tô. Nó bắt đầu từ bộ ly hợp (clutch), có nhiệm vụ ngắt và nối truyền động từ động cơ đến hộp số. Tiếp theo là hộp số (gearbox), cho phép thay đổi tỉ số truyền để thay đổi lực kéo và tốc độ của xe. Sau hộp số, momen xoắn được truyền qua truyền động cardan (driveshaft) đến cầu chủ động (drive axle). Tại đây, bộ truyền lực chính và bộ vi sai (differential) sẽ phân phối momen đến các bánh xe. Mỗi bộ phận trong chuỗi truyền lực này đều có cấu tạo và nguyên lý hoạt động riêng, đòi hỏi sự hiểu biết chi tiết để có thể bảo dưỡng và sửa chữa. Ví dụ, việc bố trí động cơ đặt trước và dẫn động cầu sau sẽ có cấu trúc truyền lực khác hoàn toàn so với xe dẫn động cầu trước.

2.2. Vai trò của hệ thống điều khiển Lái và phanh an toàn

Hệ thống điều khiển mang lại khả năng kiểm soát chiếc xe cho người lái. Hệ thống lái (steering system) cho phép thay đổi hướng chuyển động thông qua việc quay vô lăng. Cấu tạo của nó bao gồm cơ cấu lái và dẫn động lái, cùng các công nghệ trợ lực như trợ lực thủy lực hoặc trợ lực điện (EPS) để giảm nhẹ lực tác động lên vô lăng. Song song đó, hệ thống phanh (braking system) có nhiệm vụ giảm tốc độ hoặc dừng xe khi cần thiết. Các loại phanh phổ biến bao gồm phanh đĩa và phanh tang trống, được dẫn động bằng thủy lực. Các công nghệ an toàn hiện đại như Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) đã trở thành tiêu chuẩn, giúp tăng cường sự ổn định và khả năng kiểm soát xe khi phanh gấp. Sự tin cậy của hai hệ thống này là yếu tố sống còn, quyết định trực tiếp đến an toàn vận hành.

III. Hướng dẫn chi tiết nguyên lý hoạt động hệ thống truyền lực

Để hiểu sâu về cấu tạo khung gầm ô tô, việc phân tích chi tiết nguyên lý hoạt động của hệ thống truyền lực là vô cùng cần thiết. Hệ thống này là cầu nối trực tiếp giữa nguồn công suất (động cơ) và các bánh xe, quyết định khả năng tăng tốc, lực kéo và hiệu quả nhiên liệu của xe. Quá trình truyền momen xoắn phải trải qua nhiều bộ phận cơ khí chính xác, mỗi bộ phận đều có chức năng riêng biệt. Từ ly hợp giúp việc chuyển số diễn ra êm dịu, hộp số với các cặp bánh răng phức tạp để thay đổi tỉ số truyền, đến truyền động cardan cho phép truyền động giữa các trục không đồng phẳng, và cuối cùng là cầu chủ động với bộ vi sai thông minh. Theo giáo trình, ly hợp được phân loại dựa trên cách truyền momen xoắn (ma sát, thủy lực) và phương pháp sinh lực ép (lò xo xoắn, lò xo đĩa). Hộp số cũng rất đa dạng, từ hộp số cơ khí 2 trục, 3 trục đến hộp số tự động sử dụng bộ biến mô và các bộ truyền bánh răng hành tinh. Việc nắm vững nguyên lý của từng thành phần giúp kỹ thuật viên không chỉ sửa chữa mà còn có thể cải tiến hiệu suất của toàn bộ hệ thống truyền lực.

3.1. Cấu tạo ly hợp Các loại ly hợp ma sát và thủy lực

Ly hợp là cơ cấu đầu tiên trong chuỗi truyền lực, có công dụng nối và ngắt động cơ với hệ thống truyền lực. Ly hợp ma sát là loại phổ biến nhất trên xe số sàn, hoạt động dựa trên lực ma sát giữa đĩa ly hợp, bánh đà và mâm ép. Loại này có ưu điểm là kết cấu đơn giản, truyền momen tốt, nhưng việc đóng ngắt có thể không êm dịu bằng. Ngược lại, ly hợp thủy lực (biến mô) thường được sử dụng trong hộp số tự động. Nó truyền momen thông qua chất lỏng (dầu hộp số), giúp việc chuyển động êm ái, giảm va đập và bảo vệ động cơ cũng như hệ thống truyền lực khỏi quá tải. Mỗi loại đều có những yêu cầu kỹ thuật riêng, ví dụ ly hợp ma sát phải đảm bảo truyền được momen xoắn lớn nhất của động cơ mà không bị trượt.

3.2. Phân tích hộp số cơ khí Từ 2 trục đến hộp số tự động

Hộp số ô tô có nhiệm vụ thay đổi lực kéo và tốc độ của xe cho phù hợp với sức cản của mặt đường. Hộp số cơ khí (số sàn) sử dụng các cặp bánh răng với số răng khác nhau để tạo ra các tỉ số truyền khác nhau. Các loại phổ biến bao gồm hộp số 3 trục (trục sơ cấp, trung gian, thứ cấp) thường dùng trên xe tải và xe dẫn động cầu sau. Các xe du lịch dẫn động cầu trước thường dùng hộp số 2 trục nhỏ gọn hơn. Để việc chuyển số êm ái, các hộp số hiện đại đều trang bị bộ đồng tốc. Trong khi đó, hộp số tự động phức tạp hơn nhiều, sử dụng một bộ biến mô thay cho ly hợp ma sát và các bộ bánh răng hành tinh để thay đổi tỉ số truyền một cách tự động dựa trên tốc độ xe và tải trọng động cơ, được điều khiển bởi một hệ thống thủy lực hoặc điện tử.

3.3. Cầu chủ động và bộ vi sai Thành phần không thể thiếu

Cầu chủ động là cụm chi tiết cuối cùng trong hệ thống truyền lực, có nhiệm vụ tiếp nhận momen từ trục cardan, thay đổi hướng truyền lực 90 độ, tăng momen lần cuối và truyền đến các bánh xe. Bên trong vỏ cầu chủ động chứa hai bộ phận quan trọng: bộ truyền lực chính (thường là cặp bánh răng nón răng cong hoặc hypoid) và bộ vi sai. Bộ vi sai là một cơ cấu bánh răng thông minh, cho phép hai bánh xe trên cùng một trục quay với tốc độ khác nhau khi xe vào cua. Điều này là cực kỳ quan trọng để tránh hiện tượng trượt lết, mòn lốp và giúp xe ổn định khi quay vòng. Các loại xe hai cầu chủ động (4x4) còn có thêm vi sai trung tâm để phân phối momen giữa cầu trước và cầu sau.

IV. Phương pháp phân tích cấu tạo hệ thống điều khiển ô tô

An toàn là yêu cầu hàng đầu đối với mọi phương tiện, và hệ thống điều khiển chính là nhân tố quyết định trực tiếp đến yếu tố này. Việc phân tích cấu tạo khung gầm ô tô không thể hoàn thiện nếu thiếu đi sự tìm hiểu sâu sắc về hệ thống láihệ thống phanh. Phương pháp phân tích hiệu quả bắt đầu từ việc nắm rõ công dụng, phân loại và yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống. Ví dụ, hệ thống lái phải đảm bảo khả năng điều khiển nhẹ nhàng, chính xác và ổn định hướng chuyển động. Hệ thống phanh phải có hiệu quả phanh cao, quãng đường phanh ngắn và giữ được sự ổn định khi phanh. Giáo trình cung cấp một lộ trình phân tích bài bản, từ việc nghiên cứu động học quay vòng của ô tô để hiểu nguyên lý của hệ thống lái, đến việc phân tích kết cấu chi tiết của từng bộ phận như cơ cấu lái (trục vít - ê cu bi, thanh răng - bánh răng), dẫn động lái, và các loại trợ lực lái. Tương tự, hệ thống phanh được mổ xẻ từ cơ cấu phanh (phanh đĩa, phanh tang trống) đến hệ thống dẫn động (thủy lực, khí nén) và các công nghệ hỗ trợ như ABS hay trợ lực phanh chân không. Cách tiếp cận này giúp xây dựng tư duy logic và khả năng chẩn đoán bệnh hệ thống một cách khoa học.

4.1. Động học quay vòng và kết cấu của hệ thống lái hiện đại

Hệ thống lái cho phép người điều khiển thay đổi hướng di chuyển của xe. Nguyên lý cốt lõi của nó dựa trên động học quay vòng, đảm bảo các bánh xe dẫn hướng quay quanh một tâm quay vòng chung để tránh trượt lết. Kết cấu của một hệ thống lái hiện đại thường bao gồm cơ cấu lái loại thanh răng - bánh răng vì tính chính xác và nhỏ gọn. Để giảm lực đánh lái, hệ thống trợ lực lái được trang bị. Phổ biến nhất hiện nay là hệ thống lái trợ lực điện (EPS), sử dụng một motor điện để hỗ trợ, giúp tiết kiệm nhiên liệu và có thể tích hợp nhiều tính năng lái thông minh. Giáo trình cũng đề cập đến các góc đặt bánh xe (camber, caster, toe) vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định, khả năng trả lái và độ mòn của lốp.

4.2. Cơ cấu phanh Từ phanh đĩa đến hệ thống phanh ABS

Hệ thống phanh có nhiệm vụ làm chậm hoặc dừng xe. Phanh đĩa được sử dụng rộng rãi, đặc biệt ở bánh trước, do khả năng tản nhiệt tốt và hiệu quả phanh cao. Phanh tang trống vẫn được dùng ở bánh sau trên một số dòng xe vì chi phí thấp hơn và tích hợp phanh tay dễ dàng. Hệ thống dẫn động phanh phổ biến nhất là dẫn động thủy lực, sử dụng áp suất dầu phanh để tác động lực lên cơ cấu phanh. Để tăng cường an toàn, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) ra đời. ABS sử dụng các cảm biến tốc độ bánh xe và một bộ điều khiển điện tử để điều chỉnh áp suất phanh, ngăn không cho bánh xe bị khóa cứng khi phanh gấp. Điều này giúp người lái vẫn có thể duy trì khả năng điều khiển và tránh chướng ngại vật, một bước tiến vượt bậc trong công nghệ an toàn ô tô.

V. Ứng dụng thực tiễn từ giáo trình cấu tạo khung gầm ô tô

Kiến thức từ giáo trình cấu tạo khung gầm ô tô không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn vô cùng to lớn. Việc nắm vững cấu tạo và nguyên lý của từng hệ thống là nền tảng cốt lõi cho mọi hoạt động từ thiết kế, chế tạo đến bảo dưỡng và sửa chữa. Một kỹ sư thiết kế cần hiểu rõ các yêu cầu về độ bền, tính công nghệ và vật liệu để tạo ra một bộ khung gầm tối ưu. Một kỹ thuật viên tại xưởng dịch vụ cần dựa vào kiến thức này để chẩn đoán nhanh và chính xác các hư hỏng, từ tiếng kêu ở hệ thống treo đến hiện tượng xe bị nhao lái hay phanh không ăn. Giáo trình nhấn mạnh các yêu cầu về sử dụng và bảo dưỡng, ví dụ như việc giảm số lượng điểm bôi trơn, sử dụng các bu-lông tự hãm, hay thiết kế các cụm chi tiết dễ tháo lắp để giảm thời gian và chi phí sửa chữa. Hiểu biết về các cách bố trí hệ thống truyền lực khác nhau (dẫn động cầu trước, cầu sau, bốn bánh) cũng giúp người thợ có phương pháp kiểm tra và sửa chữa phù hợp cho từng loại xe. Rõ ràng, đây là những kiến thức sống còn, quyết định năng lực cạnh tranh và sự chuyên nghiệp của người làm trong ngành kỹ thuật ô tô.

5.1. Yêu cầu về thiết kế và bảo dưỡng sửa chữa khung gầm

Trong thiết kế, khung gầm ô tô phải đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe. Nó phải có kết cấu tối ưu, nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững cao để chịu tải và bảo vệ người ngồi trong xe. Vật liệu chế tạo cần có độ bền cao, chống gỉ tốt và trọng lượng nhẹ để giảm tự trọng xe, tăng hiệu quả nhiên liệu. Về mặt bảo dưỡng, thiết kế cần hướng đến việc giảm thiểu công việc và kéo dài chu kỳ bảo dưỡng. Điều này có thể đạt được bằng cách sử dụng vật liệu bôi trơn vĩnh cửu, các cơ cấu điều chỉnh tự động và kết cấu module hóa giúp việc tháo lắp, thay thế phụ tùng trở nên dễ dàng và nhanh chóng. Một chiếc xe được thiết kế tốt về mặt bảo dưỡng sẽ giúp giảm đáng kể chi phí vận hành cho người sử dụng.

5.2. Các cách bố trí hệ thống truyền lực trên ô tô phổ biến

Việc bố trí hệ thống truyền lực ảnh hưởng lớn đến đặc tính vận hành, không gian nội thất và chi phí sản xuất của xe. Có bốn kiểu bố trí chính: 1) Động cơ đặt trước, dẫn động cầu sau (FR): Kiểu truyền thống, cho khả năng cân bằng trọng lượng tốt, thường thấy trên xe sedan hạng sang và xe thể thao. 2) Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước (FF): Kiểu phổ biến nhất hiện nay do kết cấu nhỏ gọn, tiết kiệm không gian, loại bỏ được trục cardan dọc. 3) Động cơ đặt sau, dẫn động cầu sau (RR): Thường thấy trên xe buýt lớn để giảm tiếng ồn trong khoang hành khách hoặc trên một số xe thể thao chuyên dụng. 4) Dẫn động bốn bánh (4WD/AWD): Cung cấp lực kéo tối ưu trên mọi điều kiện địa hình, thường trang bị trên xe SUV và xe hiệu suất cao. Hiểu rõ từng cách bố trí giúp xác định cấu trúc khung gầm ô tô và quy trình sửa chữa tương ứng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CÔNG DỤNG - CẤU TẠO CỦA HỆ THỐNG GẦM ÔTÔ Giáo Trình Cấu tạo Khung-Gầm Ôtô Trang 6 Trường CĐ GTVT Tp.HCM Khoa Kỹ Thuật Ô Tô Mục tiêu: Sau khi học bài này, học viên có khả năng: - Hiểu rõ được cấu tạo chung của Ôtô và công dụng của các hệ thống cấu thành ôtô, đặc biệt là hệ thống khung – gầm ôtô. - Phân tích được các loại hệ thống truyền lực thông dụng hiện đang được bố trí trên ôtô. Ôtô là phương tiện vận tải đường bộ, có tên gọi là automobile (hình thành từ phân từ auto gốc HiLạp có nghĩa là tự mình, còn phân từ mobile gốc Latinh có nghĩa là chuyển động. CẤU TẠO CHUNG CỦA ÔTÔ: Theo quan điểm động lực học, trên ôtô được chia thành các hệ thống chính như sau: 1/- Động cơ: Là nguồn năng lượng cơ học có nhiệm vụ cung cấp công suất đến các bánh xe chủ động nhằm làm cho ôtô di chuyển; phần lớn động cơ ôtô sử dụng là loại động cơ đốt trong.

2/- Khung – gầm ôtô: Kết cấu chung của phần khung - gầm ô tô bao gồm các hệ thống chính như sau: a). Hệ thống truyền lực: dùng để truyền momen xoắn từ động cơ đến các bánh xe dẫn động, đồng thời cho phép thay đổi độ lớn và chiều hướng của momen xoắn; bao gồm các bộ phận sau: bộ ly hợp, hộp số, truyền động các-đăng, bộ truyền lực chính với bộ vi sai và các bán trục. Hệ thống điều khiển: dùng để điều khiển hướng chuyển động và thay đổi tốc độ của ôtô theo ý muốn của người lái xe; bao gồm các cơ cấu sau: hệ thống lái và hệ thống phanh. Giáo Trình Cấu tạo Khung-Gầm Ôtô Trang 7 Trường CĐ GTVT Tp.HCM Khoa Kỹ Thuật Ô Tô c).

Khung xe và hệ thống treo: dùng để nâng đỡ động cơ và toàn bộ thân xe. Nó vừa đòi hỏi phải có độ cứng vững cao vừa phải đảm bảo độ giảm xóc, giúp hạn chế tần số dao động khi xe di chuyển. Vành bánh xe và lốp ôtô: giúp làm giảm các va xóc và tạo lực bám tốt với mặt đường. 3/- Thân vỏ ôtô: Là phần công tác hữu ích của ôtô, dùng để chở khách hoặc hàng hoá.

Đối với xe tải là buồng lái và thùng xe; đối với xe khách và xe con là chỗ của người ngồi lái và hành khách. 4/- Điện thân ôtô: Bao gồm các thiết bị cơ điện làm tăng tiện nghi bên trong buồng lái ôtô như: radio-cassette, video, máy sưởi ấm, hệ thống điện lạnh, máy gạt nước, các đèn soi sáng bên trong, các đèn chiếu sáng-tín hiệu, v. NHỮNG YÊU CẦU CHUNG ĐỐI VỚI ÔTÔ: 1/- Những yêu cầu về thiết kế chế tạo: - Ôtô phải mang tính hiện đại, có kết cấu tối ưu, kích thước nhỏ gọn, bố trí một cách phù hợp với điều kiện đường sá và khí hậu. - Tạo dáng xe phù hợp với yêu cầu về thẩm mỹ.

- Vật liệu chế tạo các chi tiết phải có độ bền cao, chống gỉ tốt nhằm nâng cao độ tin cậy và tuổi thọ của ôtô. Nên dùng loại vật liệu nhẹ để giảm tự trọng của ôtô. - Kết cấu của các chi tiết phải có tính công nghệ cao, dễ gia công. 2/- Những yêu cầu về sử dụng: - Ôtô phải có tính năng động lực cao như: tốc độ trung bình cao nhằm nâng cao năng suất vận chuyển, thời gian tăng tốc và quãng đường tăng tốc ngắn, xe khởi động dễ dàng.

- Ôtô phải có tính an toàn cao, đặc biệt đối với hệ thống lái và hệ thống phanh. - Ôtô phải đảm bảo tính tiện nghi cho lái xe và hành khách, thao tác nhẹ nhàng và đảm bảo tầm nhìn tốt. - Mức tiêu hao nhiên liệu, dầu bôi trơn… ít. - Ôtô chạy phải êm, không ồn, giảm lượng độc hại trong khí thải.

3/- Những yêu cầu về bảo dưỡng sửa chữa: Thời gian bảo dưỡng, sửa chữa ôtô rất lớn. Để giảm khối lượng công việc, kéo dài chu kỳ bảo dưỡng ôtô phải đảm bảo các yêu cầu sau: - Số lượng các điểm bôi trơn phải ít để giảm giờ công bơm dầu (nên thay thế các điểm bôi trơn có vú mỡ bằng vật liệu bôi trơn vĩnh cửu ). - Giảm giờ công kiểm tra siết chặt bằng cách sử dụng các bulông, vít cấy, đai ốc có tính tự hãm cao. - Giảm giờ công điều chỉnh bằng cách thay các khâu điều chỉnh bằng tay bằng điều chỉnh tự động hoặc dễ điều chỉnh.

- Kết cấu của ôtô phải đảm bảo cho công tác tháo lắp được dễ dàng, thuận tiện cho công tác sửa chữa, thay thế phụ tùng. - Kết cấu và vật liệu chế tạo của các chi tiết có độ hao mòn lớn phải đủ bền sau khi phục hồi sửa chữa Giáo Trình Cấu tạo Khung-Gầm Ôtô Trang 8 Trường CĐ GTVT Tp.HCM Khoa Kỹ Thuật Ô Tô III.- CÁC CÁCH BỐ TRÍ HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC TRÊN ÔTÔ: 1/- Các loại hệ thống truyền lực: Việc thiết kế để bố trí vị trí các bộ phận của hệ thống truyền lực trên các loại ôtô tùy thuộc vào cách sắp xếp động cơ (động cơ đặt ở phía trước, ở giữa hoặc phía sau xe), đặc tính truyền động ra các bánh xe ( hai bánh sau chủ động, hai bánh trước chủ động hoặc cả bốn bánh đều chủ động). Hiện nay, hệ thống truyền lực trên ôtô được bố trí theo các kiểu sau đây: a)- Động cơ bố trí phía trước xe, các bánh sau là bánh dẫn động: trong trường hợp này, các bộ phận của hệ thống truyền động được sắp xếp theo thứ tự: động cơ, bộ ly hợp, hộp số, truyền động các-đăng, cầu chủ động với bộ vi sai và các bán trục. b)- Động cơ bố trí phía trước xe, các bánh trước và bánh sau đều là bánh dẫn động: thường được sử dụng đối với các xe chuyên dùng đòi hỏi tính việt dã cao.

Trong trường hợp này, phải có hộp số phụ làm nhiệm vụ phân phối momen xoắn từ động cơ ra các cầu chủ động trước và sau xe. c)- Động cơ bố trí phía trước xe, các bánh trước là bánh dẫn động: đây là kiểu thiết kế phổ biến nhất cho ô tô du lịch đời mới hiện nay là động cơ đặt ngang phía trước và dẫn động trực tiếp hai bánh xe trước. Phương pháp này đạt được các ưu điểm: + Động cơ nằm ngang tạo điều kiện giảm chiều dài đầu xe và vấn đề khí động học. + Loại bỏ được trục truyền động các-đăng dọc từ đầu xe đến đuôi xe.

Nhờ vậy sàn của ca-bin và thân xe bằng phẳng và rộng hơn. d)- Động cơ bố trí phía sau xe, các bánh sau là bánh dẫn động: kiểu bố trí này thường được sử dụng đối với các ôtô chở khách trên 30 chỗ ngồi và ở một vài loại ôtô du lịch thiết kế động cơ đặt sau xe và dẫn động hai bánh sau. Loại bố trí này giúp giảm ồn trong thùng xe, tạo thoải mái cho hành khách đi xe. 2/- Sơ đồ bố trí của một vài loại hệ thống truyền lực: Để đánh giá độ phức tạp của hệ thống truyền lực, thường dựa vào công thức bánh xe a  b.

Công thức bánh xe được thể hiện bằng tích của hai số a  b (trong đó a là số lượng bánh xe, b là số lượng bánh xe chủ động). Ví dụ: - 4  2 (có 4 bánh xe, trong đó có 2 bánh xe chủ động): xe có một cầu chủ động. - 4  4 (có 4 bánh xe đều là chủ động): xe có 2 cầu chủ động. - 6  4 (có 6 bánh xe trong đóù có 4 bánh xe chủ động): xe tải hoặc xe khách có 2 cầu chủ động.

- 6  6 (cả 6 bánh xe đều là chủ động): xe có 3 cầu chủ động. Sau đây là một vài sơ đồ bố trí điển hình: a). Sơ đồ 4  2 ( cầu sau chủ động, động cơ đặt trước ): Đây là cách bố trí cơ bản, được sử dụng nhiều trên các loại xe. Giáo Trình Cấu tạo Khung-Gầm Ôtô Trang 9 Trường CĐ GTVT Tp.HCM Khoa Kỹ Thuật Ô Tô b).

Sơ đồ 4  2 (Cầu sau chủ động, động cơ đặt sau ): Cách bố trí này rất gọn, không dùng truyền lực cardan, toàn bộ động cơ, bộ ly hợp, hộp số, cầu sau chủ động liên kết thành một khối. Sơ đồ 4  4 (Cầu trước và cầu sau đều chủ động, động cơ đặt trước ): Giáo Trình Cấu tạo Khung-Gầm Ôtô Trang 10 Trường CĐ GTVT Tp.HCM Khoa Kỹ Thuật Ô Tô Đặc điểm của sơ đồ này là có bộ vi sai giữa 2 cầu và bộ khoá vi sai khi cần thiết. Toàn bộ cơ cấu này xếp gọn một góc trong hộp phân phối. Sơ đồ 6  4 : Được dùng lần đầu tiên trên xe tải KAMAZ-5320 của Liên Xô sản xuất năm 1976.

Đặc điểm của sơ đồ này là không dùng hộp phân phối mà dùng một cơ cấu vi sai giữa 2 cầu rất gọn. Sơ đồ 6  6 : Dùng trên xe tải URAL375 của Liên Xô sản xuất. Ở sơ đồ này trong hộp phân phối có cơ cấu kiểu hệ bánh răng trụ nhằm chia công suất cho các cầu trước, cầu giữa, cầu sau. Giữa cầu sau và cầu giữa lại sử dụng vi sai kiểu bánh răng nón.

Câu hỏi ôn tập: - Câu 1: Nêu công dụng của hệ thống khung-gầm ôtô? - Câu 2: Hãy trình bày các cách bố trí hệ thống truyền lực thông dụng trên ôtô? Giáo Trình Cấu tạo Khung-Gầm Ôtô Trang 11 Trường CĐ GTVT Tp.HCM Khoa Kỹ Thuật Ô Tô CHƯƠNG II HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC BÀI 1: LY HỢP Mục tiêu: Sau khi học bài này, học viên có khả năng: - Hiểu rõ được công dụng, phân loại, yêu cầu của ly hợp dùng trên ôtô. - Phân tích được kết cấu và hoạt động của các loại ly hợp thông dụng hiện đang được bố trí trên ôtô. - Biết được các cơ cấu điều khiển sự hoạt động của ly hợp. CÔNG DỤNG, PHÂN LOẠI, YÊU CẦU: 1/- Công dụng: Ly hợp là một cơ cấu có nhiệm vụ nối và cắt động cơ với hệ thống truyền lực.

Ngoài ra ly hợp còn được sử dụng như một bộ phận an toàn, nghĩa là có thể tự động cắt truyền dẫn khi moment quá mức qui định. Giáo Trình Cấu tạo Khung-Gầm Ôtô Trang 12 Trường CĐ GTVT Tp.HCM Khoa Kỹ Thuật Ô Tô 2/- Phân loại: - Theo cách truyền moment xoắn có ly hợp ma sát (loại một đĩa hay nhiều đĩa ), ly hợp thuỷ lực (loại thuỷ động và thuỷ tĩnh ), ly hợp nam châm điện (moment truyền nhờ từ trường ), ly hợp liên hợp ( kết hợp các loại trên ). - Theo hình dáng các chi tiết ma sát có ly hợp đĩa, ly hợp hình nón, ly hợp hình trống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ