THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH BỆNH HỌC TRẺ EM
- Tác giả: TS. Lê Thị Mai Hoa
- Tên giáo trình: Giáo trình Bệnh học trẻ em (Dùng cho sinh viên ngành Sư phạm Mầm non)
- Ấn bản: In lần thứ năm
- Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Đại học Sư phạm
- Mã số xuất bản: 01.567/1001 - ĐH 2013
- Năm xuất bản: 2013
- Quy mô: 170 trang; khổ tiêu chuẩn học thuật
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Bệnh học trẻ em do TS. Lê Thị Mai Hoa biên soạn là tài liệu học tập chính khóa phục vụ chương trình đào tạo Cử nhân ngành Sư phạm Mầm non tại các trường đại học và cao đẳng sư phạm. Học phần giữ vị trí then chốt trong khối kiến thức nghiệp vụ chuyên ngành, kết nối giữa khoa học Y sinh học (Sinh lý học, Giải phẫu học, Dịch tễ học) với Khoa học Giáo dục Mầm non. Mục tiêu cốt lõi của giáo trình nhằm trang bị cho người học hệ thống tri thức cơ sở về quy luật tăng trưởng thể chất, các mốc phát triển tâm thần – vận động, đặc điểm bệnh lý qua từng thời kỳ phát triển; đồng thời hình thành kỹ năng thực hành theo dõi sức khỏe, phát hiện sớm dấu hiệu bệnh lý, xử trí ban đầu các tai nạn thương tích thông thường và tổ chức hoạt động giáo dục vệ sinh – phòng bệnh trong cơ sở giáo dục mầm non.
Về mặt cấu trúc, toàn văn giáo trình gồm 170 trang, được tổ chức thành 7 chương thuộc Phần A (Lý thuyết và Xử trí bệnh học) cùng phần hướng dẫn kỹ thuật cấp cứu hồi sinh tim phổi. Nội dung vận động theo tiến trình khoa học từ tổng quát đến chi tiết: bắt đầu từ các chỉ số nhân trắc học và chiến lược chăm sóc ban đầu, đi qua các nhóm bệnh lý chuyên khoa (dinh dưỡng, tiêu hóa, hô hấp, tiết niệu, truyền nhiễm), nguyên tắc dược lý cơ bản, kỹ năng sơ cứu tai nạn và phương pháp sư phạm trong giáo dục an toàn. Điểm đặc sắc của công trình là tính chuẩn hóa y khoa dự phòng được tinh chỉnh cho bối cảnh học đường, tích hợp hệ thống bảng biểu định lượng, biểu đồ tăng trưởng chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cùng các quy định y tế học đường tại Việt Nam.
TIẾN TRÌNH CẤU TRÚC GIÁO TRÌNH
(Chương I) (Chương II)
(Chương IV) (Chương III)
(Chương V & VII) (Chương VI)
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
- Chương I: Đại cương về bệnh trẻ em: Phân tích bản chất sinh học của sự tăng trưởng (tăng sinh, phì đại tế bào) và phát triển (biệt hóa hình thái, hoàn thiện chức năng). Xác lập đặc điểm bệnh lý qua 6 giai đoạn phát triển: thời kỳ trong tử cung (280–290 ngày), thời kỳ sơ sinh (4 tuần đầu), thời kỳ bú mẹ (đến 1 tuổi), thời kỳ răng sữa (giai đoạn nhà trẻ 1–3 tuổi và mẫu giáo 4–6 tuổi), thời kỳ niên thiếu/học đường (7–11 tuổi) và thời kỳ dậy thì. Giới thiệu chiến lược Chăm sóc sức khỏe ban đầu GOBI-FFF của UNICEF/WHO, các chỉ tiêu sức khỏe theo Nghị quyết số 37/CP ngày 20/6/1996 của Chính phủ, quy chuẩn tiêm chủng mở rộng và quy chế cách ly dịch tễ học đường.
- Chương II: Các bệnh thường gặp ở trẻ em: Trọng tâm đi sâu vào bệnh lý thiếu hụt dinh dưỡng và chuyển hóa. Định danh và phân loại suy dinh dưỡng Protein – Năng lượng theo độ lệch chuẩn (SD) và thể lâm sàng (Marasmus – thể teo đét; Kwashiorkor – thể phù); bệnh còi xương do thiếu vitamin D; bệnh khô mắt do thiếu vitamin A (theo thang phân loại quốc tế từ X1A, X1B đến XS); bệnh thiếu máu do thiếu sắt (tiêu chuẩn Hemoglobin theo lứa tuổi); bệnh bướu cổ do thiếu iod; các tình trạng thiếu vitamin B1, vitamin C; cùng cơ chế thừa cân – béo phì ở trẻ em căn cứ trên tỷ lệ khối lượng cơ thể và chỉ số BMI. Chương này cũng phân tích bệnh lý các hệ tiêu hóa, hô hấp và tiết niệu.
- Chương III: Đại cương về bệnh truyền nhiễm và các bệnh truyền nhiễm thường gặp: Trình bày quy luật lây truyền và dấu hiệu nhận biết các bệnh dịch học đường: sởi, ho gà, bạch hầu, uốn ván, thủy đậu, quai bị, viêm gan virus, viêm não Nhật Bản.
- Chương IV: Đại cương về thuốc và cách dùng thuốc cho trẻ em: Cung cấp nguyên tắc dược lực học cơ bản, đường đưa thuốc vào cơ thể, liều lượng theo cân nặng/lứa tuổi và các chỉ định an toàn khi chăm sóc trẻ dùng thuốc.
- Chương V: Phòng và xử trí ban đầu một số bệnh và tai nạn thường gặp ở trẻ em: Quy trình nhận diện sớm các trạng thái sốt cao, co giật, tiêu chảy mất nước; kỹ thuật sơ cứu dị vật đường thở, đuối nước, bỏng, gãy xương, điện giật, ngộ độc thức ăn.
- Chương VI: Giáo dục phòng bệnh và đảm bảo an toàn cho trẻ mầm non: Mục tiêu, nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức giáo dục thói quen vệ sinh thân thể, an toàn vận động; các lưu ý sư phạm trong chăm sóc trẻ khuyết tật hòa nhập.
- Chương VII: Cấp cứu ngừng thở và ngừng tim: Quy trình và thao tác hồi sinh tim phổi (CPR) cơ bản ở trẻ nhỏ.
HỆ THỐNG MỐC PHÁT TRIỂN TÂM VẬN ĐỘNG
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Lý thuyết phát triển thể chất và thần kinh: Quá trình Myelin hóa sợi trục thần kinh làm cơ sở cho sự phát triển từ phản xạ vô thức đến hành vi có ý thức; mối liên hệ giữa dinh dưỡng và sự trưởng thành của hệ thống sợi đuôi gai vỏ não.
- Công thức và chỉ số nhân trắc học:
- Chiều cao trẻ trên 1 tuổi: $$X (\text{cm}) = 75 + 5(N - 1)$$ (với $N$ là số tuổi tính theo năm)
- Chỉ số khối cơ thể xác định béo phì: $$BMI = \frac{P (\text{kg})}{L^2 (\text{m}^2)}$$ (ngưỡng $BMI > 25$: thừa cân, $BMI > 30$: béo phì)
- Tiêu chuẩn chẩn đoán thiếu máu theo WHO: Trẻ từ 6 tháng đến 6 tuổi có nồng độ $Hb < 110\text{ g/L}$; trẻ từ 6 đến 14 tuổi có $Hb < 120\text{ g/L}$.
- Khung phân loại bệnh học lâm sàng: Bảng phân chia suy dinh dưỡng theo chuẩn Trung tâm Thống kê Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NCHS):
- Độ I: $-2SD$ đến $-3SD$ (cân nặng còn $70 - 80%$ chuẩn).
- Độ II: $-3SD$ đến $-4SD$ (cân nặng còn $60 - 70%$ chuẩn).
- Độ III: Dưới $-4SD$ (cân nặng dưới $60%$ chuẩn).
BẢNG PHÂN BIỆT SUY DINH DƯỠNG ĐỘ III
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật (Technical skills): Kỹ thuật đo lường nhân trắc (cân trọng lượng, đo chiều cao đứng/nằm đúng tư thế 3 điểm chạm: đầu, mông, gót chân); kỹ thuật đối chiếu và chấm biểu đồ tăng trưởng 3 tháng/lần với cân nặng và 6 tháng/lần với chiều cao; thực hiện nghiệm pháp dây thắt (dấu hiệu Lacet) phát hiện xuất huyết dưới da.
- Kỹ năng phân tích và đánh giá (Analytical skills): Đánh giá đường cong biểu diễn thể lực (hướng đi lên: bình thường; nằm ngang: đe dọa; đi xuống: nguy hiểm); nhận diện giai đoạn thương tổn giác mạc do thiếu vitamin A (vết Bitot X1B, quáng gà, loét X3A); phân biệt tiếng rít thanh quản, thở co kéo lồng ngực trong viêm đường hô hấp cấp.
- Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Xây dựng thực đơn dinh dưỡng cân đối hạn chế lipid dư thừa; thực hiện quy trình cách ly học sinh mắc bệnh truyền nhiễm theo định mức thời gian chuẩn xác; xử lý ban đầu cơn sốt cao và hồi sức tim phổi khi có biến cố ngưng hô hấp tuần hoàn.
THỜI GIAN CÁCH LY DỊCH TỄ THEO GIÁO TRÌNH
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình triển khai phương pháp sư phạm kết hợp chặt chẽ giữa diễn giải lý thuyết y sinh học chuẩn mực với mô hình giải quyết tình huống (Case-Based Learning) phát sinh trực tiếp tại nhóm lớp mầm non. Người học không tiếp cận kiến thức bệnh học thuần túy dưới góc độ điều trị nội khoa chuyên sâu mà tiếp cận dưới lăng kính y tế công cộng và sư phạm dự phòng: nhận biết sớm – phân loại nguy cơ – sơ cứu tức thì – chuyển tuyến y tế – cải tạo môi trường giáo dục.
Hệ thống câu hỏi tự luận và bài tập sau mỗi chương đóng vai trò định hướng tổng hợp kiến thức. Ví dụ: “Phân tích đặc điểm bệnh lý từng thời kỳ phát triển của trẻ em”, “Phân tích cách đánh giá thể lực và tình trạng dinh dưỡng của trẻ em” (Câu hỏi ôn tập Chương I). Các bài tập yêu cầu người học vận dụng số liệu điều tra dịch tễ thực tế (như tỷ lệ bướu cổ tại vùng núi, đồng bằng; tỷ lệ thiếu máu theo số liệu Nguyễn Công Khanh và cộng sự; tỷ lệ béo phì học sinh tiểu học Hà Nội 4,2%, TP.HCM 12,2%) để thiết kế phương án can thiệp học đường.
MÔ HÌNH ĐÀO TẠO KỸ NĂNG BỆNH HỌC MẦM NON
Quy trình đánh giá kết quả học tập bao gồm:
- Đánh giá chuyên cần và nhận thức lý thuyết qua hệ thống câu hỏi cuối chương.
- Kiểm tra kỹ năng thực hành: Lập biểu đồ tăng trưởng từ tập số liệu mẫu, tính toán lượng Oresol bù nước theo cân nặng, thao tác mô phỏng hồi sức tim phổi.
- Đánh giá khả năng xây dựng kế hoạch giáo dục sức khỏe và xử lý tình huống lây nhiễm chéo trong trường mầm non.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Ấn bản hoàn thiện: Giáo trình xuất bản lần thứ năm (2013) bởi Nhà xuất bản Đại học Sư phạm, đã qua quá trình hiệu chỉnh và chuẩn hóa cấu trúc để phù hợp với đổi mới chương trình chăm sóc – giáo dục mầm non của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
- Tích hợp khung chiến lược quốc tế: Đưa mô hình 7 biện pháp chăm sóc sức khỏe ban đầu GOBI-FFF (Growth monitoring, Oral rehydration, Breastfeeding, Immunization, Family planning, Food supplementation, Female education) vào trọng tâm giảng dạy, bổ sung hai chương trình đặc thù của Bộ Y tế Việt Nam là phòng chống thiếu vitamin A và phòng tai biến sản khoa.
- Hệ thống dữ liệu y tế xác thực: Cập nhật các kết quả khảo sát nhân trắc và dịch tễ từ Viện Bảo vệ Sức khỏe Trẻ em, Viện Dinh dưỡng, Viện Nhi:
- Số liệu bướu cổ do thiếu iod: Thái Nguyên ($80%$), Hải Dương - Hưng Yên ($18 - 30%$), Tiền Giang ($25 - 28%$).
- Lịch tiêm chủng mở rộng cơ bản cho trẻ dưới 1 tuổi (BCG, Viêm gan B, DPT, Bại liệt, Sởi) và tiêm nhắc lại cho trẻ từ 13 đến 24 tháng (mũi nhắc DPT, Sởi mũi 2, Viêm não Nhật Bản 3 mũi).
- Bám sát mục tiêu chính sách quốc gia: Trích dẫn và định hướng đào tạo bám sát Nghị quyết số 37/CP ngày 20/6/1996 của Chính phủ về định hướng chiến lược công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân đến năm 2020:
- Giảm tỷ lệ tử vong trẻ < 1 tuổi xuống $15 - 18‰$.
- Hạ tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ < 5 tuổi xuống $15%$.
- Nâng chiều cao trung bình người Việt Nam lên $165\text{ cm}$ (nam) và $155\text{ cm}$ (nữ).
- Khống chế và thanh toán các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (sốt rét, tả, thương hàn, dịch hạch, dại, viêm gan B, viêm não Nhật Bản).
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên hệ Đại học và Cao đẳng ngành Sư phạm Mầm non / Giáo dục Mầm non, sử dụng làm tài liệu học tập bắt buộc cho học phần Bệnh học trẻ em hoặc Phòng bệnh và an toàn mầm non.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức về Sinh lý học trẻ em, Giải phẫu học đại cương và Tâm lý học phát triển lứa tuổi mầm non để tiếp thu hiệu quả các khái niệm về cơ chế bệnh sinh và tâm vận động.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Dùng làm khung chuẩn biên soạn bài giảng, thiết kế đề cương chi tiết học phần, xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra và tình huống thực hành tiền lâm sàng sư phạm.
- Cán bộ quản lý và nhân sự y tế trường mầm non: Tài liệu tra cứu tiêu chuẩn về quản lý vệ sinh học đường, tổ chức bếp ăn dinh dưỡng, lập hồ sơ sức khỏe định kỳ và thực thi quy chế phòng dịch tại các cơ sở giáo dục mầm non công lập và ngoài công lập.
ĐỐI TƯỢNG VÀ ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Tài liệu được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên theo học ngành Giáo dục Mầm non tại các trường đại học và cao đẳng sư phạm, đồng thời là tài liệu tham khảo cho giáo viên mầm non đang công tác tại các trường nhóm trẻ, mẫu giáo.
2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình?
Người học cần nắm vững kiến thức cơ bản về cấu tạo sinh lý, giải phẫu học cơ thể trẻ em và các giai đoạn phát triển tâm lý trẻ từ 0 đến 6 tuổi để có thể hiểu rõ cơ chế bệnh học và các mốc phát triển tâm thần – vận động.
3. Điểm khác biệt căn bản giữa giáo trình này và giáo trình Bệnh học Nhi khoa của ngành Y là gì?
Giáo trình Nhi khoa y khoa tập trung sâu vào cơ chế sinh lý bệnh phức tạp, chẩn đoán phân biệt chuyên sâu và phác đồ điều trị dùng thuốc nội trú. Giáo trình này tập trung vào khía cạnh nhận biết sớm triệu chứng, kỹ năng theo dõi nhân trắc, sơ cứu ban đầu, cách ly dịch tễ và phương pháp tích hợp giáo dục phòng bệnh vào hoạt động chăm sóc trẻ mầm non.
4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học nên kết hợp học lý thuyết với việc thực hành chấm biểu đồ tăng trưởng từ dữ liệu cân đo thực tế; hệ thống hóa các mốc tâm vận động thành bảng so sánh; học thuộc các tiêu chuẩn cách ly dịch tễ và luyện tập định kỳ các thao tác sơ cấp cứu, hồi sinh tim phổi.
5. Tài liệu tham khảo và văn bản quy phạm nào được sử dụng kèm theo?
Giáo trình gắn liền với các hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, chuẩn thống kê nhân trắc học của NCHS/WHO, các chương trình mục tiêu quốc gia về phòng chống suy dinh dưỡng, tiêm chủng mở rộng và Nghị quyết 37/CP của Chính phủ.
Kết luận
Giáo trình Bệnh học trẻ em của TS. Lê Thị Mai Hoa là công trình đào tạo học thuật hoàn chỉnh, chuẩn hóa hệ thống kiến thức y sinh học dự phòng phục vụ trực tiếp cho công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe trẻ em lứa tuổi mầm non. Giá trị của giáo trình thể hiện ở tính chuẩn xác về số liệu, phương pháp phân loại lâm sàng khoa học và khả năng ứng dụng thực tế trong quản lý lớp học mầm non. Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững quy luật tăng trưởng – tâm vận động ở Chương I, làm chủ các dạng bệnh lý chuyển hóa và lây nhiễm ở Chương II và III, trước khi hoàn thiện các kỹ năng sơ cấp cứu, dược lý và phương pháp tổ chức giáo dục phòng bệnh ở các chương cuối.