Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học "Bệnh chuyên khoa hệ ngoại" (Mã môn học: MH) là tài liệu đào tạo chính thức do Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa biên soạn và ban hành kèm theo Quyết định của Hiệu trưởng Nhà trường vào tháng 9 năm 2026. Công trình được hoàn thành biên soạn vào tháng 11 năm 2023 bởi tập thể giảng viên Bộ môn Chuyên khoa, dưới sự chủ biên của Thầy thuốc - Giảng viên Mai Văn Bảy, cùng các tác giả: Hoàng Thị Thuỳ, Nguyễn Minh Huyền, Nguyễn Thị Hà Linh, Nguyễn Thị Hằng, Cử nhân Điều dưỡng Trịnh Thị Thu và Cử nhân Điều dưỡng Hoàng Huy Hà.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, môn học được bố trí giảng dạy sau khi sinh viên đã hoàn thành khối kiến thức giáo dục đại cương và các học phần y học cơ sở. Nội dung giáo trình được thiết kế dựa trên chuẩn chương trình đào tạo ban hành năm 2021 của Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa và tuân thủ các quy định tại Thông tư số 03/2017/BLĐTBXH ngày 01 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định trên ba phương diện chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức: Sinh viên mô tả được các mốc giải phẫu định khu, vai trò sinh lý của hệ Răng – Hàm – Mặt, Mắt và Tai – Mũi – Họng; phân tích được nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và biện pháp dự phòng các bệnh lý ngoại chuyên khoa thường gặp; trình bày được phác đồ và hướng xử trí ban đầu đối với từng bệnh cảnh.
  • Về kỹ năng: Vận dụng lý thuyết để thăm khám, chẩn đoán xác định và xử trí can thiệp các bệnh lý thông thường tại tuyến y tế cơ sở; thực hiện đúng quy trình phụ giúp bác sĩ chuyên khoa thực hiện thủ thuật; tiến hành tuyên truyền, giáo dục sức khỏe cộng đồng.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành thái độ làm việc cẩn trọng, nghiêm túc, tuân thủ đúng quy chế chuyên môn, quy định y đức và pháp luật y tế.

Về cấu trúc, giáo trình tiếp cận theo mô hình module tích hợp ba chuyên khoa lâm sàng độc lập gồm: Răng – Hàm – Mặt, Mắt và Tai – Mũi – Họng. Điểm đặc thù của tài liệu là gắn liền giải phẫu định khu với ứng dụng xử trí cấp cứu và điều trị nội khoa ban đầu, phù hợp với phạm vi hành nghề của hệ y sĩ liên thông tại cơ sở y tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình bao gồm 3 khối kiến thức lâm sàng chính với hệ thống các bài học được sắp xếp theo logic từ cấu trúc giải phẫu đến bệnh học và can thiệp điều trị:

  1. Phần Răng – Hàm – Mặt:

    • Bài 1: Bệnh sâu răng và dự phòng (1 tiết): Phân tích căn nguyên do mảng bám vi khuẩn lên men đường tạo acid khử khoáng tổ chức cứng của răng; phân loại lâm sàng 3 giai đoạn gồm sâu men (S1), sâu ngà nông (S2), sâu ngà sâu (S3); quy trình làm sạch, sát khuẩn bằng oxy già 3–5 đvV hoặc cồn 70°, kỹ thuật hàn phục hồi bằng amalgam, composite hoặc xi măng thủy tinh; các biến chứng gần (viêm tủy, áp xe lợi) và biến chứng xa (nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc, viêm khớp, viêm thận).
    • Bài 2: Bệnh viêm tủy, viêm quanh cuống răng (2 tiết): Mô tả cấu trúc tủy buồng, tủy chân và lỗ cuống răng (Apex); phân loại viêm tủy có hồi phục (T1), viêm tủy không hồi phục (T2), tủy hoại tử (T3); viêm quanh cuống cấp tính (đau dữ dội, gõ dọc đau chói, răng lung lay, hình ảnh giãn dây chằng trên X-quang) và viêm quanh cuống mạn tính (lỗ dò lợi, u hạt hoặc nang chân răng); quy trình đặt eugenate, hydroxytcalci, lấy tủy buồng chân, bơm rửa oxy già 10–12 đvV và hàn kín ống tủy.
    • Bài 3: Chấn thương vùng hàm mặt (1 tiết): Hệ thống hóa 7 đặc điểm giải phẫu học vùng hàm mặt; phân loại vết thương phần mềm (sây sát, đụng dập, rách, vết thương xuyên, mất tổ chức); phân loại gãy xương hàm dưới và gãy xương hàm trên theo Lefort I, II, III; nguyên tắc cố định chỉ thép (nút số 8, hình thang, Ivy, Tiguersted từ 4–8 tuần) và xử trí cấp cứu ưu tiên hô hấp, chống sốc, cầm máu.
    • Bài 4: Bệnh viêm mô tế bào vùng hàm mặt (1 tiết): Căn nguyên do răng (biến chứng sâu răng, răng khôn mọc lệch) và không do răng; triệu chứng áp xe vùng má, áp xe vùng cơ cắn; bệnh cảnh viêm tấy lan tỏa sàn miệng (Ludwig) do nhiễm khuẩn phối hợp hiếu khí - kỵ khí, hoại thư sinh hơi gây khó thở cấp, chỉ định cấp cứu bằng Depersolon và kháng sinh liều cao.
  2. Phần Mắt:

    • Bài 1: Bệnh viêm kết mạc (1 tiết): Phân loại nguyên nhân do vi khuẩn (Neisseria gonorrhoeae, C. diphtheriae, liên cầu), virus (Adenovirus, Enterovirus), dị ứng; nhận diện triệu chứng cương tụ cùng đồ, phù kết mạc, tiết tố mủ, màng giả; phác đồ rửa mắt NaCl 0.9%, tra dung dịch kháng sinh 6–10 lần/ngày, chỉ định Cephalosporin thế hệ 3 toàn thân cho hình thái lậu cầu, bạch hầu.
    • Bài 2: Bệnh viêm loét giác mạc (1 tiết): Nhận định bệnh cảnh giảm thị lực nặng, cương tụ rìa, ổ loét bắt màu thuốc nhuộm Fluorescein 0.5% (+); phân biệt hình thái loét cành cây/bản đồ do Herpes virus, bờ nham nhở đáy bẩn do vi khuẩn, bờ gọn phủ vảy khô ráp do nấm (Aspergillus, Fusarium, Candida); phác đồ dùng Acyclovir 3% tra mắt và uống 200mg (5 lần/ngày x 7–10 ngày), Natamycin, Ketoconazole, Intraconazole; nguyên tắc tuyệt đối không dùng corticoid khi tổn thương chưa biểu mô hóa.
    • Bài 3: Bệnh Glocom (1 tiết): Định nghĩa theo WHO (2003); cơ chế nghẽn đồng tử và nghẽn góc tiền phòng làm cản trở lưu thông thủy dịch; tam chứng chẩn đoán cơn Glocom góc đóng cấp tính gồm nhãn áp tăng cao (lên tới 40 mmHg), lõm gai thị, thu hẹp thị trường; triệu chứng nhìn đèn thấy quầng xanh đỏ, nôn, vã mồ hôi, đồng tử giãn méo; phác đồ hạ nhãn áp cấp cứu bằng Pilocarpin 1%, thuốc chẹn beta, Acetazolamid kèm bù kali, truyền Mannitol 20% và chỉ định phẫu thuật cắt bè củng giác mạc.
    • Bài 4: Bệnh viêm màng bồ đào (1 tiết): Phân loại giải phẫu viêm màng bồ đào trước (mống mắt – thể mi), trung gian, sau và toàn bộ; triệu chứng tủa sau giác mạc, Tyndall (+), hạt Koeppe ở bờ đồng tử, hạt Busacca trên mống mắt, phản ứng thể mi (+); phác đồ chống dính bằng Atropin 1–4%, tiêm cạnh nhãn cầu hoặc dùng Corticoid liều cao Methylprednisolon, Prednisolon 1 mg/kg.
  3. Phần Tai – Mũi – Họng:

    • Bài 1: Đại cương giải phẫu sinh lý Tai – Mũi – Họng: Mô tả tai ngoài, tai giữa (hòm nhĩ 6 thành, chuỗi xương con búa - đe - bàn đạp, màng nhĩ với màng chùng Shrapnell chiếm 1/4 và màng căng chiếm 3/4, nón sáng Politzer ở 1/4 trước dưới, vị trí chích rạch mủ ở 1/4 sau dưới, vòi nhĩ Eustachi dài 35 mm, sào đạo thông sào bào xương chũm) và tai trong (mê nhĩ màng, ốc tai chứa cơ quan Corti, dây thần kinh số VIII); cấu tạo mũi xoang (vách ngăn, 3 cuốn mũi, phức hợp khe cuốn giữa thông xoang trước và khe trên thông xoang sau, điểm mạch Kisselbach cách cửa mũi 15 mm); cấu trúc họng (vòng bạch huyết Waldeyer gồm VA, amidan vòi Gerlach, amidan khẩu cái, amidan lưỡi); giải phẫu khung sụn thanh quản (sụn giáp, sụn nhẫn, sụn phễu, thanh môn).
    • Các bài bệnh học chuyên khoa tiếp theo: Gồm Bài 2 (Viêm tai giữa), Bài 3 (Viêm mũi), Bài 4 (Viêm xoang) và Bài 5 (Bệnh chảy máu mũi).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý thuyết nền tảng gồm:

  • Giải phẫu - sinh lý học định khu: Mối tương quan giải phẫu giữa hốc mắt, xoang hàm mặt và nền sọ; cấu trúc cấp máu phong phú của đầu mặt cổ cho phép khâu phục hồi vết thương sau 6 giờ; cơ chế sản xuất thủy dịch từ thể mi qua lỗ đồng tử ra tiền phòng và thoát qua vùng bè củng mạc (chiếm 80%) cùng màng bồ đào củng mạc (chiếm 20%).
  • Nguyên lý bệnh sinh và vi sinh học y khoa: Quá trình lên men acid của vi khuẩn đường miệng; phản ứng viêm hoại tử tổ chức liên kết; nhiễm khuẩn phối hợp kỵ khí - hiếu khí sinh hơi; phản ứng co thắt thể mi và kích thích đầu mút dây thần kinh sinh ba (dây V).
  • Hệ thống phân loại và tiêu chuẩn chẩn đoán chuẩn mực: Tiêu chuẩn mức độ sâu răng S1–S3; giai đoạn tổn thương tủy T1–T3; phân loại đường gãy Lefort I, II, III; tiêu chuẩn trị số nhãn áp bình thường đo bằng nhãn áp kế Maclakov (14–24 mmHg, trung bình 19.5 mmHg, dao động ngày đêm không quá 5 mmHg, chênh lệch hai mắt không quá 5 mmHg).

Kỹ năng phát triển

Qua hệ thống bài giảng, sinh viên hình thành các nhóm kỹ năng cụ thể:

  • Kỹ năng thăm khám và đánh giá cận lâm sàng: Kỹ thuật khám thám trâm, thử nghiệm tủy nhiệt và điện; thực hiện nghiệm pháp gõ dọc, gõ ngang thân răng; nhuộm giác mạc bằng dung dịch Fluorescein 0.5%; đo nhãn áp Maclakov; soi đánh giá màng nhĩ, xác định nón sáng Politzer; đọc phim X-quang Blondeau, Hirtz, Panorama, Schuller xác định đường rạn gãy xương hàm.
  • Kỹ năng xử trí lâm sàng và thủ thuật: Thao tác nạo sạch ngà mủn, hàn răng tạm thời và vĩnh viễn; khoan tháo trống dẫn lưu buồng tủy cấp; rửa mắt loại bỏ tiết tố mủ, bóc màng giả kết mạc; tra nhỏ thuốc hạ nhãn áp cấp cứu; băng cằm đỉnh và cố định xương gãy bằng chỉ thép; xử trí vết thương phần mềm đúng mốc giải phẫu.
  • Kỹ năng truyền thông và dự phòng: Hướng dẫn cộng đồng vệ sinh răng miệng dùng kem đánh răng chứa fluor hoặc dung dịch fluor 0.05%–0.2%; phòng bệnh viêm kết mạc dịch; phát hiện sớm triệu chứng Glocom ở nhóm đối tượng trên 35 tuổi có yếu tố gia đình.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng mô hình sư phạm y học tích hợp, gắn kết giữa lý thuyết sinh lý bệnh học và quy trình xử trí lâm sàng. Mỗi bài học được xây dựng theo một cấu trúc thống nhất: xác định mục tiêu học tập (về kiến thức, kỹ năng), trình bày nội dung chuyên môn (đại cương, căn nguyên, triệu chứng cơ năng, triệu chứng thực thể, cận lâm sàng, hướng xử trí, phòng bệnh), tổng kết phần "Ghi nhớ" và cung cấp hệ thống câu hỏi "Lượng giá".

Hệ thống đánh giá kết quả học tập trong giáo trình sử dụng đa dạng công cụ lượng giá:

  • Câu hỏi đúng - sai: Được thiết kế nhằm kiểm tra khả năng phân định ranh giới chuyên môn, nhận diện các chống chỉ định y khoa (như cấm dùng steroid trong viêm loét giác mạc chưa biểu mô hóa; chống chỉ định quinolon cho trẻ dưới 16 tuổi; phân biệt gãy xương hàm trên ít di lệch do xương xốp và xương hàm dưới di lệch nhiều do có nhiều cơ bám).
  • Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn (MCQ) và điền khuyết: Tập trung kiểm tra các chỉ số định lượng, mốc giải phẫu học quan trọng (trị số nhãn áp bình thường, các thành hòm nhĩ, vị trí chích màng nhĩ góc sau dưới, nồng độ dung dịch thuốc sát khuẩn oxy già 3–5 đvV hoặc cồn 70°).
  • Nghiên cứu tình huống lâm sàng (Case study): Đưa ra các ca bệnh giả định sát thực tế tuyến cơ sở. Ví dụ: xử trí tình huống bệnh nhân nam 35 tuổi bị hạt thóc bắn vào mắt khi tuốt lúa gây rách trợt giác mạc; ca bệnh nữ 51 tuổi đau nhức nửa đầu dữ dội, nhãn áp mắt trái đo được 39 mmHg được chẩn đoán Glocom cấp; ca bệnh nam 23 tuổi viêm kết mạc cấp hai mắt đã tự tra Clocid 0.4% không thuyên giảm. Thông qua đó, người học được rèn luyện quy trình biện luận chẩn đoán phân biệt và đưa ra quyết định y lệnh chính xác.

Đối với hoạt động tự học, giáo trình đặt ra yêu cầu người học phải đối chiếu các tiêu chuẩn phân loại bệnh học với sơ đồ giải phẫu (như sơ đồ phân khu màng nhĩ, cấu trúc thành mũi xoang, sơ đồ tuần hoàn thủy dịch qua góc tiền phòng) trước khi bước vào thực tập lâm sàng tại các cơ sở khám chữa bệnh.


Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình thể hiện tính chuẩn hóa và cập nhật thông qua các dữ kiện học thuật cụ thể:

  • Xây dựng theo chuẩn văn bản pháp quy giáo dục nghề nghiệp: Toàn bộ khung kiến thức được biên soạn theo đúng quy định tại Thông tư 03/2017/BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, bảo đảm tính liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng y sĩ và tính pháp lý của tài liệu đào tạo chuyên môn y tế.
  • Tích hợp định nghĩa y khoa quốc tế: Khái niệm bệnh Glocom được cập nhật theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2003), xác định đây là bệnh lý tổn hại tiến triển của các tế bào hạch võng mạc với đặc trưng biến đổi thị trường và đầu dây thần kinh thị giác, thay thế cho quan niệm cũ chỉ xem Glocom là tình trạng tăng nhãn áp đơn thuần.
  • Gắn liền với thực tiễn mô hình bệnh tật tại Việt Nam: Giáo trình cập nhật các số liệu thực tế về dịch tễ học trong nước, chẳng hạn như bệnh viêm kết mạc chiếm tới 80% số bệnh nhân đến khám mắt vào mùa hè ở vùng khí hậu nóng ẩm; chấn thương loét giác mạc thường gặp trong lao động nông nghiệp do lá lúa, hạt thóc, lá mía quệt vào mắt; chấn thương hàm mặt có căn nguyên phổ biến nhất xuất phát từ tai nạn giao thông.
  • Phân định rõ ranh giới xử trí theo phân tuyến kỹ thuật: Tài liệu xác định ranh giới can thiệp tại chỗ của tuyến y tế cơ sở đối với các bệnh lý thông thường (như hàn răng sâu ngà, tháo mủ áp xe đơn giản, hạ nhãn áp cấp cứu bằng thuốc nhỏ và lợi tiểu) và nhận diện các dấu hiệu chuyển tuyến chuyên khoa khẩn cấp (như viêm tấy lan tỏa sàn miệng Ludwig đe dọa chèn ép hô hấp, chấn thương vỡ xương tầng giữa mặt Lefort III phối hợp chấn thương sọ não, loét giác mạc dọa thủng).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình "Bệnh chuyên khoa hệ ngoại" được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Học viên và sinh viên: Tài liệu học tập chính khóa của sinh viên lớp Cao đẳng Y sỹ liên thông tại Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa. Giáo trình cũng dùng làm tài liệu học tập cho sinh viên cao đẳng ngành Y sĩ đa khoa, Điều dưỡng và các chuyên ngành kỹ thuật y học liên quan tại các trường cao đẳng y tế trên toàn quốc.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu kiến thức học phần này, người học bắt buộc phải hoàn thành các môn học thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương, cùng các học phần cơ sở khối ngành gồm: Giải phẫu học, Sinh lý học, Vi sinh – Ký sinh trùng, Dược lý học và Điều dưỡng cơ bản.
  • Giảng viên chuyên ngành: Cung cấp khung tài liệu giảng dạy chuẩn mực cho giảng viên Bộ môn Chuyên khoa, phục vụ công tác giảng dạy lý thuyết, xây dựng bảng kiểm hướng dẫn thực hành kỹ năng lâm sàng và làm căn cứ xây dựng ngân hàng đề thi đánh giá học phần.
  • Cán bộ y tế thực hành: Tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho các y sĩ, điều dưỡng viên đang công tác tại trạm y tế xã, phường, thị trấn, phòng y tế cơ quan và trường học trong việc sơ cứu chấn thương hàm mặt, xử trí tai nạn mắt và chăm sóc ban đầu các bệnh lý tai mũi họng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên hệ Cao đẳng Y sỹ liên thông, người học cao đẳng các khối ngành sức khỏe và nhân viên y tế tại các cơ sở khám chữa bệnh ban đầu cần tài liệu chuẩn hóa về bệnh chuyên khoa ngoại.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần tích lũy đầy đủ kiến thức của các học phần giáo dục đại cương, giải phẫu sinh lý người, vi sinh vật học y học, dược lý học điều trị và các kỹ thuật điều dưỡng ngoại khoa cơ bản trước khi nghiên cứu giáo trình này.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Khác với các tài liệu chuyên khoa sâu đơn lẻ, giáo trình này tích hợp cả ba phân ngành Răng – Hàm – Mặt, Mắt và Tai – Mũi – Họng trong một chương trình đào tạo, tập trung trọng tâm vào việc nhận định lâm sàng, cấp cứu ban đầu và phân tuyến điều trị tại y tế cơ sở.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên học lý thuyết song song với việc quan sát các mốc giải phẫu định khu; thực hiện trả lời toàn bộ câu hỏi trắc nghiệm đúng - sai, điền khuyết và tự giải quyết các tình huống lâm sàng giả định ở cuối mỗi bài học để rèn luyện kỹ năng xử trí y lệnh.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Kèm theo mỗi bài giảng là hệ thống bảng kiểm câu hỏi lượng giá độc lập, các tình huống lâm sàng mẫu có định hướng xử trí, cùng hệ thống các văn bản quy chuẩn chuyên môn do Bộ Y tế và Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành.


Kết luận

Giáo trình "Bệnh chuyên khoa hệ ngoại" của Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa là tài liệu học thuật có cấu trúc hoàn chỉnh, cung cấp hệ thống dữ kiện chuyên môn về giải phẫu bệnh lý, phân loại lâm sàng và phác đồ can thiệp ban đầu cho ba lĩnh vực Răng – Hàm – Mặt, Mắt, Tai – Mũi – Họng.

Lộ trình học tập được giáo trình định hướng rõ ràng: khởi đầu từ việc nắm vững giải phẫu định khu và vai trò sinh lý của từng cơ quan, phân tích cơ chế bệnh sinh, nhận diện dấu hiệu thực thể đặc trưng và thuần thục các bước sơ cấp cứu cơ bản.

Để hoàn thiện năng lực thực hành nghề nghiệp, người học được khuyến nghị kết hợp giáo trình này với các văn bản hướng dẫn chẩn đoán điều trị chuyên ngành của Bộ Y tế, đối chiếu cùng mô hình giải phẫu thực hành tại phòng tiền lâm sàng và tích lũy kỹ năng thực tế tại các cơ sở y tế lâm sàng.