Giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa trục khuỷu và thanh truyền nghề công nghệ ô tô trường tcn kỹ thuật công nghệ hùng vương

Giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa trục khuỷu, thanh truyền ô tô. Cung cấp kiến thức chuyên sâu về cấu tạo, quy trình kiểm tra và phục hồi chi tiết.

Trường đại học

Trường Trung Cấp Nghề Kỹ Thuật Công Nghệ Hùng Vương

Chuyên ngành

Công Nghệ Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình

2019

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. BÀI 1: THÁO LẮP, NHẬN DẠNG BỘ PHẬN CỐ ĐỊNH VÀ CƠ CẤU TRỤC KHUỶU THANH TRUYỀN

1.1. Công dụng

1.2. Điều kiện làm việc

1.3. Vật liệu chế tạo

1.4. Cấu tạo

1.5. Các hiện tượng hư hỏng và phương pháp kiểm tra, sửa chữa thân máy

1.5.1. Hiện tượng và nguyên nhân hư hỏng của thân máy

1.5.2. Phương pháp kiểm tra hư hỏng của thân máy

1.5.3. Phương pháp sửa chữa thân máy

1.6. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH

1.6.1. Kiểm tra thân máy

1.6.2. Sửa chữa thân máy

1.7. CÁC CÂU HỎI VÀ BÀI TẬP KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ

1.7.1. Trắc nghiệm ghép đôi

1.7.2. Trắc nghiệm đa lựa chọn

2. BÀI 2: BẢO DƯỠNG BỘ PHẬN CỐ ĐỊNH CỦA VÀ CƠ CẤU TRỤC KHUỶU THANH TRUYỀN

2.1. Công dụng

2.2. Điều kiện làm việc

2.3. Vật liệu chế tạo

2.4. Cấu tạo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình sửa chữa trục khuỷu thanh truyền

Giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa trục khuỷu và thanh truyền là một học phần cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề Công nghệ Ô tô tại Trường TCN Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương. Học phần này cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng chuyên sâu về cơ cấu trục khuỷu thanh truyền, bộ phận được xem là trái tim của động cơ đốt trong. Việc nắm vững các quy trình chẩn đoán, kiểm tra và phục hồi các chi tiết này không chỉ đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định của động cơ mà còn quyết định đến tuổi thọ và sự an toàn khi vận hành xe. Nội dung được biên soạn dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật sửa chữa mới nhất, kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và kinh nghiệm thực tiễn tại xưởng thực hành ô tô. Tài liệu nhấn mạnh vào việc nhận dạng đúng các loại hư hỏng, nguyên nhân và đề xuất các phương pháp sửa chữa tối ưu, từ các kỹ thuật đo kiểm cơ bản đến các quy trình phục hồi phức tạp. Sinh viên sau khi hoàn thành mô đun động cơ đốt trong này sẽ có khả năng tự tin thực hiện các công việc liên quan đến hệ thống truyền lực chính của động cơ, đáp ứng yêu cầu của các garage và trung tâm dịch vụ ô tô chuyên nghiệp. Đây là tài liệu dạy nghề công nghệ ô tô được cập nhật và hoàn thiện liên tục, phản ánh sự phát triển không ngừng của ngành công nghiệp ô tô hiện đại, giúp người học tiếp cận với những công nghệ và phương pháp tiên tiến nhất.

1.1. Vai trò của cơ cấu trục khuỷu thanh truyền trong động cơ

Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền đóng vai trò trung tâm trong việc biến đổi chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. Đây là cơ chế nền tảng của mọi nguyên lý làm việc động cơ đốt trong. Năng lượng sinh ra từ quá trình đốt cháy nhiên liệu trong buồng đốt sẽ đẩy piston đi xuống, thông qua thanh truyền, lực này được truyền tới trục khuỷu và làm nó quay. Chuyển động quay này sau đó được truyền tới hệ thống truyền lực để làm xe di chuyển. Do đó, bất kỳ sai sót nào trong cơ cấu này, dù là nhỏ nhất, đều ảnh hưởng trực tiếp đến công suất, độ êm dịu và hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu của động cơ. Cấu tạo của cơ cấu này bao gồm các chi tiết chính như piston, xéc-măng, chốt piston, thanh truyền, bạc lót thanh truyền (bạc biên), trục khuỷu và bạc lót trục khuỷu. Mỗi chi tiết đều làm việc trong điều kiện khắc nghiệt về nhiệt độ, áp suất và tải trọng va đập, đòi hỏi vật liệu chế tạo phải có độ bền cao và quy trình lắp ráp phải có độ chính xác tuyệt đối.

1.2. Tổng quan giáo án sửa chữa động cơ tại trường Hùng Vương

Chương trình và giáo án sửa chữa động cơ tại Trường Hùng Vương được thiết kế theo hướng module hóa, trong đó học phần về trục khuỷu và thanh truyền là một mô đun động cơ đốt trong trọng điểm. Giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà tập trung vào kỹ năng thực hành. Sinh viên được học cách nhận dạng cấu tạo, vật liệu và điều kiện làm việc của từng chi tiết. Trọng tâm của chương trình là quy trình tháo lắp động cơ một cách bài bản, an toàn và đúng kỹ thuật. Các bài học được xây dựng để sinh viên có thể tự mình chẩn đoán các hư hỏng thường gặp của trục khuỷu, các dấu hiệu thanh truyền bị cong, và nguyên nhân gây ra chúng. Phương pháp giảng dạy kết hợp giữa thuyết trình trên lớp và thực hành trực tiếp trên các mô hình động cơ cũng như động cơ thật tại xưởng thực hành ô tô. Giáo án nhấn mạnh việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật sửa chữa do nhà sản xuất quy định, đảm bảo chất lượng phục hồi đạt mức cao nhất.

II. Các hư hỏng thường gặp của trục khuỷu và thanh truyền

Trong quá trình vận hành, cơ cấu trục khuỷu thanh truyền phải chịu đựng những tải trọng cơ học và nhiệt độ cực lớn. Điều này dẫn đến các dạng hư hỏng đặc trưng, nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho toàn bộ động cơ. Việc chẩn đoán chính xác các hư hỏng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình bảo dưỡng, sửa chữa. Các hư hỏng thường gặp của trục khuỷu bao gồm mòn cổ trục, cổ biên, cong, xoắn hoặc thậm chí là gãy. Trong khi đó, thanh truyền thường gặp các vấn đề như cong, xoắn, mòn lỗ đầu to và đầu nhỏ. Các bạc lót trục khuỷubạc lót thanh truyền cũng là những chi tiết chịu mài mòn cao và cần được kiểm tra định kỳ. Hiểu rõ nguyên nhân gây ra từng loại hư hỏng, từ việc bôi trơn kém, quá tải, lắp ráp sai kỹ thuật cho đến vật liệu bị lão hóa, là chìa khóa để đưa ra giải pháp khắc phục hiệu quả và ngăn ngừa tái diễn. Giáo trình của Trường Hùng Vương cung cấp một danh mục chi tiết các dấu hiệu, nguyên nhân và hậu quả của từng loại hư hỏng, giúp học viên hình thành tư duy chẩn đoán hệ thống và logic.

2.1. Phân loại các hư hỏng của trục khuỷu và dấu hiệu nhận biết

Hư hỏng thường gặp của trục khuỷu có thể được phân thành các nhóm chính: mòn, cong, xoắn, và nứt gãy. Mòn là hư hỏng phổ biến nhất, xảy ra ở các bề mặt làm việc như cổ trục chính và cổ biên. Dấu hiệu nhận biết là động cơ có tiếng gõ kim loại khi hoạt động, áp suất dầu bôi trơn thấp. Độ mòn này thường không đều, gây ra độ côn, độ ô van cho cổ trục. Cong hoặc xoắn trục khuỷu thường xảy ra do động cơ bị thủy kích, quá nhiệt hoặc lắp ráp sai. Dấu hiệu là động cơ rung lắc bất thường, nhanh chóng làm hỏng các bạc lót. Nứt gãy là hư hỏng nghiêm trọng nhất, thường xuất phát từ các vết nứt nhỏ do mỏi vật liệu, có thể dẫn đến phá hủy hoàn toàn động cơ. Việc kiểm tra bằng mắt thường và các phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) là cần thiết để phát hiện sớm các vết nứt này.

2.2. Dấu hiệu thanh truyền bị cong và mòn bạc lót bạc biên

Thanh truyền là chi tiết truyền lực trực tiếp từ piston đến trục khuỷu. Các dấu hiệu thanh truyền bị cong thường khó nhận biết hơn nhưng lại rất nguy hiểm. Khi thanh truyền bị cong, piston sẽ di chuyển không đồng phẳng với xi lanh, gây mòn xiên piston và thành xi lanh, làm giảm sức nén và gây lọt khí. Động cơ sẽ phát ra tiếng gõ đặc trưng ở dải tốc độ trung bình. Một hư hỏng phổ biến khác là mòn bạc lót thanh truyền (bạc biên). Khi bạc lót bị mòn, khe hở dầu sẽ tăng lên, làm giảm áp suất dầu tại cổ biên, gây ra tiếng gõ lách cách khi tăng hoặc giảm ga đột ngột. Nếu không thay thế kịp thời, bạc lót có thể bị xoay, phá hỏng cả bề mặt cổ biên của trục khuỷu và lỗ đầu to của thanh truyền, dẫn đến chi phí sửa chữa rất lớn.

III. Phương pháp đo kiểm chẩn đoán trục khuỷu thanh truyền

Việc chẩn đoán chính xác tình trạng kỹ thuật của trục khuỷu và thanh truyền đòi hỏi kỹ thuật viên phải thành thạo các phương pháp đo kiểm và sử dụng các dụng cụ chuyên dụng. Đây là một phần quan trọng trong giáo án sửa chữa động cơ, quyết định phương án phục hồi là sửa chữa hay thay thế. Quá trình kiểm tra bắt đầu bằng việc làm sạch các chi tiết và quan sát bằng mắt để phát hiện các dấu hiệu bất thường như vết xước, vết cháy, vết nứt. Sau đó, các dụng cụ đo chính xác như panme đo ngoàiđồng hồ so được sử dụng để xác định các thông số kỹ thuật quan trọng. Việc đo kiểm độ mòn cổ trục không chỉ là đo đường kính mà còn phải xác định cả độ côn, độ ô van. Tương tự, việc kiểm tra thanh truyền bao gồm đo độ song song của hai đường tâm lỗ đầu to và đầu nhỏ, kiểm tra độ cong, độ xoắn. Các kết quả đo được sẽ được so sánh với tiêu chuẩn kỹ thuật sửa chữa của nhà sản xuất để đưa ra kết luận cuối cùng. Kỹ năng đo kiểm chính xác là thước đo tay nghề của một người thợ sửa chữa động cơ chuyên nghiệp.

3.1. Hướng dẫn đo kiểm độ mòn cổ trục độ côn và độ ô van

Để đo kiểm độ mòn cổ trục, cần sử dụng panme đo ngoài có độ chính xác cao. Quy trình thực hiện như sau: đầu tiên, đo đường kính cổ trục tại nhiều tiết diện khác nhau dọc theo chiều dài của cổ trục. Đo kiểm độ côn được xác định bằng hiệu số giữa đường kính lớn nhất và nhỏ nhất đo được trên cùng một cổ trục. Tiếp theo, tại mỗi tiết diện, tiến hành đo đường kính theo hai phương vuông góc với nhau. Đo kiểm độ ô van chính là hiệu số giữa hai đường kính đo được tại cùng một tiết diện. Các giá trị đo được phải được ghi chép cẩn thận và so sánh với thông số kỹ thuật cho phép. Nếu độ mòn, độ côn hoặc độ ô van vượt quá giới hạn, trục khuỷu cần được mài lại trục khuỷu đến cốt sửa chữa tiếp theo.

3.2. Cách kiểm tra khe hở dầu bạc lót trục khuỷu và thanh truyền

Khe hở dầu là khoảng trống giữa bề mặt cổ trục và bề mặt làm việc của bạc lót trục khuỷu hoặc bạc lót thanh truyền. Khe hở này rất quan trọng để màng dầu bôi trơn có thể hình thành và duy trì. Phương pháp kiểm tra phổ biến và chính xác nhất là sử dụng dây sáp đo (Plastigage). Quy trình như sau: đặt một đoạn dây sáp đo lên bề mặt cổ trục đã được lau khô. Lắp nắp bạc lót và siết bu lông với lực siết theo quy định. Sau đó, tháo nắp ra và dùng thước đo chuyên dụng đi kèm để đo độ bẹt của dây sáp. Chiều rộng của dây sáp sau khi bị ép sẽ tương ứng với một giá trị khe hở dầu. So sánh giá trị này với tiêu chuẩn của nhà sản xuất để xác định tình trạng của bạc lót và cổ trục. Khe hở quá lớn hoặc quá nhỏ đều gây hại cho động cơ.

3.3. Quy trình kiểm tra độ cong xoắn của thanh truyền chính xác

Kiểm tra độ cong và xoắn của thanh truyền yêu cầu phải có đồ gá chuyên dụng. Thanh truyền được lắp lên đồ gá qua chốt piston và lỗ đầu to. Một đồng hồ so sẽ được sử dụng để kiểm tra độ song song của hai đường tâm. Để kiểm tra độ cong, đồng hồ so sẽ được di chuyển dọc theo chiều dài của chốt piston ở cả hai đầu, sự chênh lệch số đo sẽ cho biết độ cong của thanh truyền. Để kiểm tra độ xoắn, thanh truyền sẽ được xoay 180 độ trên đồ gá và lặp lại quá trình đo. Bất kỳ sự sai lệch nào vượt quá giới hạn cho phép đều cho thấy thanh truyền đã bị biến dạng và cần được nắn lại hoặc thay thế. Đây là một bước kiểm tra quan trọng để tránh các dấu hiệu thanh truyền bị cong gây ra các hư hỏng thứ cấp cho piston và xi lanh.

IV. Quy trình sửa chữa trục khuỷu và bảo dưỡng thanh truyền

Sau khi đã chẩn đoán chính xác tình trạng hư hỏng, bước tiếp theo là tiến hành sửa chữa và phục hồi. Quy trình tháo lắp động cơ và sửa chữa trục khuỷu, thanh truyền đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật sửa chữa. Đối với trục khuỷu bị mòn vượt giới hạn, phương pháp phổ biến nhất là mài lại trục khuỷu. Quá trình này được thực hiện trên máy mài chuyên dụng để đưa đường kính các cổ trục về kích thước cốt sửa chữa nhỏ hơn. Sau khi mài, trục khuỷu cần phải được kiểm tra lại toàn diện, đặc biệt là phải thực hiện cân bằng động trục khuỷu để loại bỏ các rung động phát sinh. Đối với thanh truyền, các công việc bảo dưỡng bao gồm kiểm tra và thay thế bạc lót thanh truyền, kiểm tra và doa lại lỗ đầu nhỏ nếu cần. Một trong những thao tác quan trọng nhất là siết bu lông với lực siết bu lông thanh truyền chính xác theo quy định của nhà sản xuất, thường sử dụng cờ lê lực. Việc áp dụng đúng quy trình không chỉ khôi phục lại các thông số kỹ thuật ban đầu mà còn đảm bảo độ bền và sự ổn định của động cơ sau khi sửa chữa.

4.1. Bí quyết mài lại trục khuỷu theo tiêu chuẩn kỹ thuật sửa chữa

Việc mài lại trục khuỷu không chỉ đơn giản là làm giảm đường kính cổ trục. Để đảm bảo chất lượng, cần tuân thủ các nguyên tắc sau: Thứ nhất, phải xác định đúng cốt sửa chữa tiếp theo và sử dụng bạc lót tương ứng. Thứ hai, quá trình mài phải đảm bảo độ đồng tâm giữa các cổ trục chính. Thứ ba, bán kính góc lượn ở hai đầu cổ trục phải được giữ đúng theo thiết kế ban đầu để tránh gây tập trung ứng suất. Sau khi mài thô, bề mặt cổ trục cần được mài bóng để đạt độ nhẵn cần thiết, giúp hình thành màng dầu bôi trơn tốt hơn. Cuối cùng, tất cả các lỗ dầu trên trục khuỷu phải được làm sạch hoàn toàn để loại bỏ mạt kim loại. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật sửa chữa này là yếu tố quyết định đến tuổi thọ của trục khuỷu sau khi phục hồi.

4.2. Các bước cân bằng động trục khuỷu sau khi phục hồi chi tiết

Sau khi mài hoặc thực hiện bất kỳ sửa chữa nào làm thay đổi khối lượng, việc cân bằng động trục khuỷu là bắt buộc. Mất cân bằng động sẽ gây ra rung động mạnh khi động cơ hoạt động ở tốc độ cao, làm giảm tuổi thọ của bạc lót và các chi tiết khác. Quá trình này được thực hiện trên máy cân bằng chuyên dụng. Trục khuỷu được đặt lên máy và quay ở tốc độ cao. Các cảm biến sẽ phát hiện vị trí và mức độ mất cân bằng. Dựa vào kết quả, kỹ thuật viên sẽ loại bỏ vật liệu (bằng cách khoan các lỗ nhỏ) hoặc thêm vật liệu (ít phổ biến hơn) tại các vị trí đối trọng cho đến khi độ mất cân bằng nằm trong giới hạn cho phép. Cân bằng động là một bước tinh chỉnh quan trọng, đảm bảo động cơ hoạt động êm ái và bền bỉ.

4.3. Kỹ thuật thay bạc lót và siết bu lông thanh truyền đúng lực

Thay thế bạc lót thanh truyền (bạc biên) là công việc bảo dưỡng thường xuyên. Khi lắp bạc lót mới, cần đảm bảo bề mặt lưng của bạc và lỗ đầu to thanh truyền phải sạch sẽ, khô ráo để đảm bảo tiếp xúc và truyền nhiệt tốt. Các ngàm định vị của bạc lót phải được lắp vào đúng rãnh. Quan trọng nhất là quá trình siết bu lông. Phải sử dụng cờ lê lực và tuân thủ lực siết bu lông thanh truyền cũng như quy trình siết (ví dụ: siết theo nhiều bước hoặc siết theo góc quay) mà nhà sản xuất quy định. Siết không đủ lực sẽ làm bạc lót bị lỏng và xoay, trong khi siết quá lực có thể làm biến dạng lỗ đầu to thanh truyền hoặc làm hỏng bu lông. Thao tác này đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác tuyệt đối.

V. Ứng dụng giáo trình sửa chữa trục khuỷu tại Hùng Vương

Điểm nổi bật trong chương trình đào tạo nghề Công nghệ Ô tô tại Trường Hùng Vương là sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành. Giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa trục khuỷu và thanh truyền không chỉ là những trang sách mà được hiện thực hóa qua từng giờ học tại xưởng thực hành ô tô. Sinh viên được trực tiếp tham gia vào quy trình tháo lắp động cơ trên các dòng xe phổ biến. Mọi thao tác từ chẩn đoán, đo kiểm đến sửa chữa, lắp ráp đều được thực hiện dưới sự giám sát của giảng viên giàu kinh nghiệm. Việc phân tích các ca sửa chữa thực tế giúp sinh viên củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Hiệu quả của mô đun động cơ đốt trong được đánh giá không chỉ qua các bài kiểm tra lý thuyết mà còn qua khả năng hoàn thành một bài tập thực hành lớn, chẳng hạn như phục hồi hoàn chỉnh một cụm trục khuỷu-thanh truyền. Cách tiếp cận này đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp không chỉ có kiến thức vững vàng mà còn có tay nghề thành thạo, sẵn sàng làm việc ngay mà không cần đào tạo lại.

5.1. Áp dụng quy trình tháo lắp động cơ tại xưởng thực hành ô tô

Tại xưởng thực hành ô tô của trường, sinh viên được học quy trình tháo lắp động cơ một cách bài bản. Quy trình bắt đầu từ việc chuẩn bị dụng cụ, nhận diện các hệ thống phụ liên quan, và tháo các chi tiết theo thứ tự hợp lý để tránh gây hư hỏng. Mỗi nhóm sinh viên sẽ làm việc trên một động cơ cụ thể, tự tay tháo rời cụm trục khuỷu-thanh truyền. Trong quá trình này, sinh viên phải thực hành kỹ năng đánh dấu các chi tiết để đảm bảo lắp lại đúng vị trí. Sau khi các chi tiết được tháo rời, chúng sẽ được làm sạch và sắp xếp gọn gàng để chuẩn bị cho công đoạn kiểm tra. Quá trình lắp ráp lại được thực hiện theo thứ tự ngược lại, đòi hỏi sự chú ý đến việc bôi trơn các chi tiết và siết lực đúng quy định. Việc thực hành lặp đi lặp lại giúp sinh viên ghi nhớ sâu và hình thành tác phong làm việc chuyên nghiệp.

5.2. Phân tích Case Study sửa chữa thực tế hư hỏng trục khuỷu

Một phương pháp giảng dạy hiệu quả được áp dụng là phân tích các trường hợp sửa chữa thực tế. Giảng viên sẽ đưa ra một tình huống cụ thể, ví dụ: một động cơ có tiếng gõ lớn ở gầm máy. Sinh viên sẽ phải vận dụng kiến thức từ giáo án sửa chữa động cơ để đưa ra các phán đoán ban đầu, đề xuất các bước kiểm tra. Sau đó, cả lớp sẽ cùng tiến hành tháo và kiểm tra cơ cấu trục khuỷu thanh truyền của động cơ đó. Sinh viên sẽ tự tay đo kiểm độ mòn cổ trục, kiểm tra khe hở dầu, và phát hiện nguyên nhân thực sự gây ra tiếng gõ. Quá trình này không chỉ giúp củng cố lý thuyết về các hư hỏng thường gặp của trục khuỷu mà còn rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng làm việc nhóm. Việc tìm ra giải pháp sửa chữa tối ưu cho từng trường hợp cụ thể mang lại kinh nghiệm quý báu cho sinh viên.

VI. Kết luận và định hướng phát triển nghề sửa chữa ô tô

Việc nắm vững kiến thức và kỹ năng trong bảo dưỡng và sửa chữa trục khuỷu và thanh truyền là nền tảng không thể thiếu đối với bất kỳ kỹ thuật viên công nghệ ô tô nào. Đây là những kỹ thuật cốt lõi, quyết định trực tiếp đến chất lượng sửa chữa và uy tín của người thợ. Giáo trình của Trường TCN Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương đã và đang cung cấp một chương trình đào tạo toàn diện, bám sát thực tiễn và đáp ứng nhu cầu của ngành. Trong tương lai, khi công nghệ động cơ ngày càng phát triển với các vật liệu mới, dung sai chế tạo ngày càng khắt khe hơn, yêu cầu đối với người thợ sửa chữa cũng sẽ cao hơn. Việc liên tục cập nhật các tài liệu dạy nghề công nghệ ô tô, đầu tư vào các thiết bị thực hành hiện đại và áp dụng các phương pháp chẩn đoán mới sẽ là định hướng phát triển tất yếu. Những kỹ thuật viên được đào tạo bài bản, có nền tảng vững chắc về cơ khí động cơ sẽ luôn có một vị trí quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô, dù cho xu hướng xe điện đang phát triển mạnh mẽ.

6.1. Tầm quan trọng của việc nắm vững kỹ thuật sửa chữa cốt lõi

Trong ngành công nghệ ô tô, các hệ thống điện tử và điều khiển tự động ngày càng phức tạp. Tuy nhiên, trái tim của chiếc xe vẫn là động cơ, và cơ cấu trục khuỷu thanh truyền là phần cơ khí nền tảng nhất. Một kỹ thuật viên có thể thành thạo các thiết bị chẩn đoán điện tử nhưng nếu thiếu kiến thức và kỹ năng về sửa chữa cơ khí cốt lõi, họ sẽ không thể xử lý triệt để các vấn đề phức tạp. Việc hiểu rõ nguyên lý làm việc động cơ đốt trong, biết cách đo kiểm độ mòn cổ trục hay siết đúng lực siết bu lông thanh truyền là những kỹ năng không thể thay thế. Đây là nền móng vững chắc để người thợ có thể phát triển và thích ứng với mọi công nghệ mới trong tương lai.

6.2. Xu hướng công nghệ mới trong phục hồi chi tiết động cơ

Ngành công nghiệp sửa chữa và phục hồi động cơ cũng đang chứng kiến nhiều thay đổi. Các công nghệ mới như hàn laser, phun phủ nhiệt bề mặt đang được nghiên cứu và áp dụng để phục hồi các chi tiết bị mòn như cổ trục khuỷu thay vì chỉ mài nhỏ đi. Các thiết bị đo kiểm 3D cho phép xác định biến dạng của các chi tiết với độ chính xác cực cao. Vật liệu làm bạc lót cũng được cải tiến liên tục để tăng khả năng chịu tải và giảm ma sát. Việc cập nhật những xu hướng này là cần thiết để nâng cao chất lượng sửa chữa, tiết kiệm chi phí và tài nguyên. Các cơ sở đào tạo cần đi đầu trong việc giới thiệu và đưa các công nghệ này vào mô đun động cơ đốt trong.

6.3. Định hướng phát triển tài liệu dạy nghề công nghệ ô tô

Để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động, tài liệu dạy nghề công nghệ ô tô cần được phát triển theo hướng tích hợp và số hóa. Thay vì chỉ là sách in, giáo trình có thể được bổ sung bằng các video hướng dẫn chi tiết, các mô phỏng 3D về quy trình tháo lắp động cơ, và các bài tập thực hành ảo. Việc tích hợp các tài liệu kỹ thuật từ các nhà sản xuất xe vào giáo án sửa chữa động cơ cũng rất quan trọng, giúp sinh viên làm quen với các tiêu chuẩn kỹ thuật sửa chữa thực tế. Định hướng này không chỉ giúp việc học tập trở nên sinh động và hiệu quả hơn mà còn trang bị cho sinh viên kỹ năng tra cứu và sử dụng tài liệu kỹ thuật, một kỹ năng thiết yếu trong môi trường làm việc hiện đại.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UY BAN NHAN DAN QU~N 5 TRUONG TRUNG CAP NGHE KY THU~ T CONG NGH)j: HUNG VUONG , ' GIAOTRINH Bao drrO'ng va sfra chira ' tryc khuYu va thanh truyen ' Nghe: Cong ngh~ o to TRINH DO• TRUNG CAP TPHCM-2019 LOI GIOI THlf:U Cong ngh¢ sii:a chii:a o to la m(jt mang kiin thuc cho nhii:ng nguo'i cong nhan su:a chii:a o to tuO'ng lai. Kiin thuc cita mo dun se giup cho ngu&i h9c bu6·c adu tiip c(m au(fc v6'i a6i tiwng nghJ nghi¢p, tit a6 c6 thi xac iltnh au9·c m~tc aich va tam thi h9c tgp. H9c xong mo dun nay h9c vien se c6 kha nang: 1. Trinh bay clung vai tro va Itch sit: phat triin cita o to.

Trinh bay clung cac lor;ti o to va cdu tgo chung cita o to. Trinh bay clung khai ni¢m vJ hi¢n tu(fng, qua trinh va cac giaiaogn mai man chi tiit. Trinh bay clung khai ni¢m vJ cac phuO'ng phap su:a chii:a va cong ngh¢ ph~c h6i chi tiit. Nh(m dgng clung cac logi o to va cac b(j ph<J,n cita o to.

Trinh bay GU'(/C cong dµng, cdu tgo va each SU: d~ng m(j ts6 d~ng qt cdm tay nghJ su:a chii:a o to. Qu{in 5, ngay thang O niim 2012- Bien SO{ln T{ip thi Khoa Cu Khi D9ng Ll}'c 1. Thoo l~p, nh~ d~g b9 ph~ c6 dinh va CO' du trµc khuyu thanh truySn2 2. Bao duong b9 ph~ c6 dinh cua va CO' ciu trµc khuyu thanh truySn.

Sua chfra b9 ph~ c6 djnh cua d9ng ca. Sua chfra xy lanh. Sua chfra nhum thanh truySn. Sua chfra nhum trµc khuyu .Tai li~u tham khao.

THAO LAP,~ D4NG B() p ~ ~ ? ~ co IlJNH vA ca CAUTRVCKHUYUTHANHTRUYEN Gi6i tbi~u Than may la m9t chi tdt c6 dfnh cita d9ng ca, n6 dong vai tro la m9t khung xuang, tt;to nen m6i lien h¢ giua ccic ca cciu, h¢ th6ng. H9c vien se du<7c giai thi¢u Cl!, thd vi than may qua bai h9c nay dd bdt du<7c nhi¢m VJ!,, cciu tt;to, phuang phap kidm tra xac djnh hu hong vaphuang phap sua chua cita than may. M1}C tieu tb\fC bi~n: H9c xong bai nay h9c vien c6 kha niing: 1. Trinh bay duQ'c nhi¢m VJ!, cita than may 2.

M6 ta dung cciu tt;to than may cita cac lot;ti d9ng ca. Phat bidu dung hi¢n tuQ'ng, nguyen nhan hu hong va phuang phap kidm tra va sua chfta than may. Nh(i,n dt;tng duQ'c ccic lot;ti than may. Kidm tra, sua chua cac hu hong cita than may dung quy trinh, quy pht;tm dt;tt tieu chudn kjJ thu(i,t do nha chi tt;to quy djnh va dam baa an toan trong qua trinh thvc hi¢n c6ng vi¢c.

Phan lo~i than may 3. Cftu t~o than may 4. Hi~n tuQTig, nguyen nhan hu hong cu. Phuong phap kiSm tra, sira chua 6.

Quy trinh thao l~p cac b9 ph~n trong d9ng co 7. KiSm tra, sira chua hu hong cu. Cac blob tbfrc bQC tip A. T~i pbong bQc cbuyen moo boa 1.

Hi~n tuQTig, nguyen nhan hu hong va phuong phap kiSm tra sira chua than may. Tb\fc tip t~i xmmg tnr011g 1. Nghe gi&i thi~u quy trinh thao cac b9 ph~n trong d9ng co. Tove hanh kiSm tra than may 3.

THUYET TRINH CO MINH HOA TAI PHONG HOCA A .T CHUYEN MON HOA I. Cong d1}ng Than may (kh6i xi lanh) la b9 ph~n dung dS Hip d~t va b6 tri h~u hSt cac C\lm chi tiSt cua d9ng ca nhu: xi lanh, nh6m tfl;lc khuyu, nh6m pit tong thanh truySn, tfl;lc cam, barn nhien li~u, barn d~u, barn nu&c. Di~u ki~n lam vi~c Trong qua trinh d<)ng ca lam vi~c, than may chiu tac d\lllg cua lgc khi th@, tai tr9ng nhi~t, lgc quan tinh chuySn d9ng khong can bing gay ra va chiu va d~p, rung gi~t, va toan thS tr9ng lugng cac chi tiSt lip tren no. Vit li~u ch~ t~o Than may c6 thuong duqc due bing gang ho~c hqp kim nhom.

Cfiu t~o Than may la m<)t chi tiSt CO' ban cua d9ng CO'. Than may c6 nhiSu ki@u v&i kSt cftu khac nhau. Can err vao each b6 tri xi lanh, than may duqc chia thanh hai lo~i: lo~i than due liSn va than due rm. Xi lanh L6 lip bu Jong G6i da tn,ic cam G6i d5' tn,ic khuyu Hinh 19 - 1.

Cftu t~o than may - Lo<;1i due liSn: la hqp chung cho cac xi lanh, dung cho d<)ng ca co nho va trung binh. - Lo~i due roi: Cac xi lanh due rieng tirng kh6i va ghep l~i .v&i nhau, dung cho cac d9ng ca co l&n. Lo~i than may c6 xi lanh due liSn v&i than may thanh m9t b◊ ph~n g9i la than xi lanh. Lo~i than may c6 6ng lot xi lanh lam rieng r6i lip vao than may g9i la than d9ng ca.

4 Hi~n nay than may c6 th6 due li€n vm nua tren cua cac te ho~c than may due liSn v&i ca cac te. Hinh dang, kich thrr&c cua than may phv thu(k vao lo~i d9ng ca, s6 lrrqng xi lanh, phrrang an bfi tri ca cftu phan phfii khi, phrrang phap lam mat. Than may d9ng CO' bfin ky dung XU pap d~t c6 c§.u t~o phuc t~p, a than may khong nhfrng la nai ga Hip cac CO' c§u h~ thfing chinh cua d9ng CO' ma con la nai c6 cua n~p, cua xa va 6ng dftn hrr&ng XU pap. Than may d9ng CO' bfin ky dung XU pap treo c6 c§.u t~o dan gian han so vm than may d9ng CO' bfin ky dung XU pap d~t.

Dfii v&i d9ng ca lam lam mat bftng nrr&c, ben trong than may c6 cac khoang chua nrr&c (ao nrr&c ). Dfii vm d9ng ca lam mat bftng khong khi, ben ngoai than may c6 cac phi€n tan nhi~t. Lo lap u 11,mg ? nh tan nhiet Hinh 19 - 2. Than may d9ng ca lam mat bftng khong khi M~t tren cua than may con c6 cac 16 d6 Hlp gugiong, bu long, ben ngoai c6 16 d6 lilp barn d§u, b◊ chia di~n, cac cua d6 di€u chinh xu pap.

Than may d9ng CO' hai ky lo~i khong c6 XU pap, c6 d~c di€m la: tren than xi lanh c6 drrong n~p thong v&i cac te, duong th6i thong tir cac te len phftn dung tich lam vi~c cua xi lanh va duong xa thong fu xi lanh ra ngoai. Tuy theo d9ng ca ma vi tri va cftu t~o cua duong n~p, duong xa va duong th6i khac nhau. Nhung thong thrrong duong th6i lam nghieng len phia tren m9t g6c nh~t dinh va d~t hai ben thanh xi lanh. Hai dong khi qua cua th6i vao xi lanh se h9i tv t~i m9t di€m r6i m&i di ngrrqc len phia tren d€ n~p dfty xi lanh va dfty khi chay ra ngoai.

Cac hi~n trrQ'llg brr hong va phrrong phap ki~m tra, sira chfra than may 1. Hi~n trrQ'Dg va nguyen nhan brr hong cua than may Than may la chi ti€t CO' ban cua d9ng CO', tren n6 drrqc lilp ghep nhi€u chi ti€t vm cac chuftn lilp ghep khac nhau. Do d6, khi than may bi hu hong se lam thay d6i cac khe ha lilp ghep va lam sai l~ch vi tri trrang dfii gifra cac chi ti€t lilp tren n6, lam anh hrrang d€n qua trinh ho~t d9ng chung cua d9ng ca va giam tu6i th9 d9ng CO'. Cac hrr hong thrrong g~p cua than may la: 5 - Chon 16 ren, gay vit cfty (gugiong), do chiu ap suftt nen 16n, thao Hlp nhiSu lftn, v~n ch~t qua h,rc quy dinh.

- M~t phfulg lip ghep cu.a than may v&i nip may c6 vSt lorn va khong phing. - Than may nut, bi thung, vSt nut thung thuong & gftn dS XU pap, 16 ren, 16 xi lanh va xung quanh 16 dfui dftu, 16 dftn nu&c. Do chiu va d~p, chiu tac dvng cu.a nhi~t d9 cao, r6t nu&c vao khi d9ng ca dang qua n6ng, chiu lvc ep 16n khi lip xi lanh, dS XU pap, xiSt cac bu long. - Mon 16 lip b~c tf\lc cam va b~c tf\lc khuyu, dftn dSn khong d6ng tftm gifra cac 16 g6i d5' tf\IC khuyu.

Phrrong phap ki~m tra brr hong cua than may a. Ki€m tra 16 ren va vit cfty: Cac 16 ren bi tron va cac vit cfty tren than may bi gay c6 th€ ki€m tra bing mit thuong. Ki€m tra vSt nut va 16 thung Cac vSt nut va 16 thung 16n tren than may c6 th€ ki€m tra bing each quan sat bing mit thuong. Con cac vSt r~n nut nho & ben trong c6 th€ ki€m tra bing m9t s6 phuang phap sau day: • Dung thiSt bi chuyen dung: Khi ki€m tra, tru&c hSt cftn nut ch~t cac 16 d~n nu&c & than may, chi chira m9t 16 d€ lip 6ng cao su vm barn nu&c.

M~t tren than may dung m9t tftm d~y c6 kich thu&c nhu nip may r6i dung cac thanh k~p va bu long xiSt ch~t d€ cac khoang nu&c khong thong v&i ben ngoai. M& van thoat khi &nip d~y va barn nu&c vao cac khoang chua nu&c cho dSn khi nu&c trao ra van thoat khi thi dong van l~i. TiSp tvc barn nu&c cho dSn khi ap suftt len t&i 3 - 4 Kg/cm2 thi dung l~i. Sau 5 phut, quan sat trong va ngoai than may xem c6 ch6 nao bi ro nu&c khong, ch6 nao c6 ro nu&c thi ch6 d6 c6 vSt nut.

- C1,mg titc 6ngmr6c B6ng h6 ap sufrt Hinh 19 - 3. Barn nu&c ep bing tay ki€m tra vSt nut cua than may 6 • Co th€ dung bmn nu&c ep b~ng tay d€ ki€m tra vSt nm (hinh 19 - 3). • Dung ph§n trimg va d!u hoa dS xac dinh vSt nm: Tnr&c hSt dung bong ho~c gie thftm d!u hoa r6i xat len khu vµc nghi vftn co vSt nm, sau do lau s~ch d!u hoa ben ngoai r6i boi phftn len b€ m~t va go nh~ ch6 c!n kiSm tra dS cho d!u hoa trong vSt nm thftm um lap phftn. Quan sat vSt d!u hoa thftm trong ra qua lap phftn, hinh dang, chi€u sau vSt nm se duqc 19 ra.

Ngoai ra, co th€ dung kinh phong d~i dS soi ho~c dung tia phong x~ X quang hay song sieu am qua khu vµc nghi vftn va quan sat bu&c song, nSu bi biSn d~ng gay khuc chung to co vSt nm. #~· Can la Hinh 19 - 4. Dung thu&c thing va can la dS ki€m tra m~t phing than may c. Ki~m tra mJt phing than may Dung thu&c thing d~t len m~t phing Hip ghep cu.a than may, sau do dung can la do khe ha giua than may va thu&c th~g, nSu khe ha a cac vi tri khong d6ng d€u chung to m~t l~p ghep cu.a than may v&i n~p may khong phing.

Ki~m tra d{> mon cua 16 g6i dcr chinh Khi kiSm tra d9 mon cu.a 16 g6i d5' chinh, thuong dung d6ng h6 so do trong co d9 chinh xac 0,01mm. L~p cac n~p g6i d5' chinh va xiSt cac bu long dung h_rc quy dinh. DS xac dinh d9 con c!n do t~i hai vi tri song song v&i nhau tren cung m9t duong sinh.a hai kich thu&c do t~i hai vi tri se cho ta d9 con cu. D€ xac dinh d9 meo c!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ