Giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí nghề công nghệ ô tô trường tcn kỹ thuật công nghệ hùng vương

Giáo trình kỹ thuật về bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí nghề công nghệ ô tô trường tcn kỹ thuật công nghệ hùng, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa

Trường đại học

Trường Trung Cấp Nghề Kỹ Thuật Công Nghệ Hùng Vương

Chuyên ngành

Công Nghệ Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình bảo dưỡng hệ thống phân phối khí 2019

Giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí của Trường TCN Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương là tài liệu nền tảng cho ngành Công nghệ Ô tô. Tài liệu này cung cấp kiến thức toàn diện về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các phương pháp kiểm tra, sửa chữa chuyên sâu. Mục tiêu chính là đào tạo học viên có đủ kỹ năng để chẩn đoán và khắc phục các hư hỏng của cơ cấu phối khí. Nội dung được biên soạn bởi tập thể Khoa Cơ Khí Động Lực, đảm bảo tính chính xác và ứng dụng thực tiễn cao. Giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn hướng dẫn chi tiết các quy trình thực hành tại xưởng, giúp học viên làm quen với dụng cụ chuyên dùng và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn lao động. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này là bước đệm quan trọng để trở thành một kỹ thuật viên ô tô chuyên nghiệp, có khả năng xử lý các vấn đề phức tạp liên quan đến hiệu suất động cơ.

1.1. Vai trò cốt lõi của hệ thống phân phối khí trong động cơ

Hệ thống phân phối khí, hay cơ cấu phối khí, giữ một vai trò không thể thiếu trong hoạt động của động cơ đốt trong. Nhiệm vụ chính của hệ thống này là điều khiển quá trình nạp và xả khí một cách chính xác theo chu kỳ. Cụ thể, nó có tác dụng "định kỳ đóng mở cửa nạp và cửa xả để nạp đầy hòa khí hoặc không khí vào xi lanh và xả sạch khí cháy ra khỏi xi lanh". Một hệ thống hoạt động hiệu quả sẽ đảm bảo lượng hòa khí nạp vào là tối đa và khí thải được đẩy ra hoàn toàn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến công suất, hiệu suất nhiên liệu và mức độ phát thải của động cơ. Bất kỳ sai lệch nào trong thời điểm đóng mở của xupap đều có thể làm giảm công suất, gây tiêu tốn nhiên liệu và thậm chí dẫn đến hư hỏng nghiêm trọng cho các chi tiết khác như piston và xi lanh. Do đó, việc hiểu rõ vai trò của hệ thống này là yêu cầu cơ bản đầu tiên cho mọi kỹ thuật viên.

1.2. Mục tiêu đào tạo chuyên sâu của giáo trình công nghệ ô tô

Giáo trình được xây dựng với mục tiêu đào tạo rõ ràng, nhằm trang bị cho học viên kiến thức và kỹ năng toàn diện. Theo tài liệu, học viên sau khi hoàn thành mô-đun sẽ có khả năng "trình bày đúng nhiệm vụ, phân loại cơ cấu phân phối khí" và "mô tả đúng cấu tạo, nguyên lý hoạt động". Không chỉ vậy, mục tiêu thực hành cũng được nhấn mạnh, yêu cầu học viên phải "tháo lắp, kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng được cơ cấu phân phối khí đúng quy trình, quy phạm và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật". Các kỹ năng phụ trợ như sử dụng hợp lý dụng cụ, đảm bảo an toàn và tổ chức nơi làm việc khoa học cũng là một phần quan trọng của chương trình đào tạo. Mục tiêu cuối cùng là hình thành nên người thợ có tinh thần trách nhiệm, cẩn thận và có khả năng hoàn thành công việc với chất lượng cao, đúng thời gian quy định.

II. Top các hư hỏng thường gặp trong hệ thống phân phối khí

Trong quá trình vận hành, hệ thống phân phối khí phải làm việc dưới điều kiện khắc nghiệt về nhiệt độ và áp suất, dẫn đến nhiều loại hư hỏng khác nhau. Các chi tiết như xupap, lò xo, con đội và trục cam đều có thể bị mài mòn, biến dạng hoặc nứt gãy. Việc nhận biết chính xác hiện tượng và nguyên nhân hư hỏng là kỹ năng quan trọng giúp kỹ thuật viên đưa ra phương án bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí phù hợp. Ví dụ, xupap có thể bị cháy rỗ bề mặt tiếp xúc, thân bị cong hoặc mòn, gây ra hiện tượng động cơ mất áp suất nén, hoạt động yếu và tiêu hao nhiên liệu. Tương tự, trục cam và con đội bị mòn sẽ làm thay đổi thời điểm và hành trình mở của xupap, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất động cơ. Việc chẩn đoán sai có thể dẫn đến sửa chữa không triệt để, lãng phí thời gian và chi phí.

2.1. Hiện tượng và nguyên nhân hư hỏng phổ biến của nhóm xupap

Nhóm xupap là bộ phận chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Các hư hỏng điển hình bao gồm: bề mặt nấm xupap bị mòn, cháy rỗ hoặc bám muội than dày đặc, khiến xupap đóng không kín. Nguyên nhân chủ yếu là do "tiếp xúc trực tiếp với khí cháy nên chịu áp lực rất lớn và nhiệt độ cao". Ngoài ra, thân xupap có thể bị mòn hoặc cong do ma sát với ống dẫn hướng trong điều kiện bôi trơn kém. Đuôi xupap cũng bị mòn do va đập liên tục với cò mổ hoặc con đội. Lò xo xupap có thể bị giảm độ đàn hồi, nứt hoặc gãy, làm cho xupap không thể đóng kín kịp thời ở tốc độ cao. Tất cả những hư hỏng này đều dẫn đến hậu quả chung là giảm công suất động cơ, gây tiếng gõ và tăng tiêu thụ nhiên liệu.

2.2. Thách thức trong việc chẩn đoán mài mòn cơ cấu dẫn động

Việc chẩn đoán hư hỏng ở cơ cấu dẫn động như trục cam, con đội, đũa đẩy và cò mổ đòi hỏi sự tỉ mỉ. Mài mòn ở đỉnh cam của trục cam làm giảm hành trình mở của xupap. Mòn ở con đội và đầu đũa đẩy làm tăng khe hở nhiệt, gây ra tiếng gõ kim loại đặc trưng khi động cơ hoạt động. Giáo trình chỉ rõ, các chi tiết này "làm nhiệm vụ truyền lực trung gian từ trục cam đến xupap" và chịu va đập, ma sát liên tục. Một trong những thách thức lớn là phân biệt tiếng gõ do mòn cơ cấu phối khí với các tiếng gõ khác trong động cơ. Việc kiểm tra đòi hỏi phải tháo nắp máy và sử dụng các dụng cụ đo chính xác như panme, đồng hồ so để xác định độ mòn, độ cong vênh, đảm bảo chẩn đoán chính xác trước khi tiến hành sửa chữa.

III. Hướng dẫn bảo dưỡng hệ thống phân phối khí chuẩn kỹ thuật

Bảo dưỡng định kỳ là hoạt động thiết yếu để đảm bảo hệ thống phân phối khí hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. Công tác này không chỉ giúp phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn mà còn duy trì hiệu suất tối ưu cho động cơ. Các nội dung bảo dưỡng chính bao gồm kiểm tra và điều chỉnh các thông số kỹ thuật quan trọng, bôi trơn và làm sạch các chi tiết. Hai trong số những hạng mục quan trọng nhất được giáo trình của trường Hùng Vương nhấn mạnh là điều chỉnh khe hở nhiệt xupapđặt cam (cân cam). Việc thực hiện đúng quy trình các công việc này sẽ giúp động cơ vận hành êm ái, đạt công suất thiết kế và tiết kiệm nhiên liệu. Bỏ qua việc bảo dưỡng có thể dẫn đến mài mòn nhanh chóng, gây ra tiếng kêu lớn và cuối cùng là những hư hỏng nặng, tốn kém chi phí sửa chữa.

3.1. Quy trình kiểm tra và điều chỉnh khe hở nhiệt xupap chi tiết

Khe hở nhiệt xupap là khoảng hở cần thiết để bù trừ cho sự giãn nở vì nhiệt của các chi tiết. Nếu khe hở quá lớn, động cơ sẽ kêu và giảm công suất. Nếu quá nhỏ, xupap sẽ đóng không kín khi nóng, gây mất sức nén và cháy xupap. Quy trình điều chỉnh yêu cầu độ chính xác cao. Bước đầu tiên là quay trục khuỷu để piston của máy số 1 ở điểm chết trên (ĐCT) cuối kỳ nén. Tại thời điểm này, cả hai xupap nạp và xả đều đóng hoàn toàn. Kỹ thuật viên sử dụng căn lá (thước lá) với độ dày tiêu chuẩn, thường từ "0,20 - 0,30 mm đối với xupap nạp và 0,25 - 0,35 mm đối với xupap xả", để đo và điều chỉnh. Sau khi điều chỉnh cho xi lanh đầu tiên, tiếp tục quay trục khuỷu theo thứ tự nổ của động cơ để điều chỉnh cho các xi lanh còn lại. Việc siết chặt đai ốc hãm sau khi điều chỉnh là cực kỳ quan trọng để đảm bảo khe hở không bị thay đổi trong quá trình hoạt động.

3.2. Phương pháp đặt cam cho động cơ chuẩn xác theo dấu nhà sản xuất

Đặt cam, hay cân cam, là quá trình lắp đặt trục cam sao cho hoạt động của nó đồng bộ hoàn hảo với trục khuỷu. Việc này đảm bảo các xupap đóng, mở đúng thời điểm quy định. Phương pháp phổ biến và chính xác nhất là dựa vào dấu của nhà sản xuất. Trên bánh răng trục khuỷu và bánh răng trục cam (hoặc puly) thường có các dấu được khắc sẵn. Khi lắp, cần quay trục khuỷu và trục cam sao cho các dấu này trùng khớp với nhau hoặc với các dấu cố định trên thân máy. Giáo trình mô tả: "Khi thao phải chú ý dấu để lắp cho đúng". Đối với hệ thống dẫn động bằng xích hoặc đai, việc đặt đúng dấu trên cả hai bánh răng là tối quan trọng. Sau khi lắp, cần quay trục khuỷu đủ 2 vòng để kiểm tra lại. Nếu các dấu vẫn trùng khớp, quá trình đặt cam đã thành công. Nếu làm sai, động cơ có thể không hoạt động, hoặc tệ hơn là piston va vào xupap gây hư hỏng nghiêm trọng.

IV. Phương pháp sửa chữa hệ thống phân phối khí chuyên sâu

Khi các chi tiết trong hệ thống phân phối khí bị mòn hoặc hư hỏng vượt quá giới hạn cho phép, việc sửa chữa hoặc thay thế là cần thiết. Giáo trình cung cấp các phương pháp phục hồi chuyên sâu, giúp tiết kiệm chi phí so với việc thay mới toàn bộ. Công việc này đòi hỏi kỹ thuật viên phải có tay nghề cao và sự am hiểu về vật liệu cũng như dung sai kỹ thuật. Các kỹ thuật chính bao gồm mài lại bề mặt làm việc, doa lại lỗ, hoặc thay thế các chi tiết nhỏ như bạc lót, ống dẫn hướng. Việc sửa chữa nhóm xupap và cơ cấu dẫn động không chỉ khôi phục lại hoạt động bình thường mà còn phải đảm bảo các thông số kỹ thuật sau sửa chữa nằm trong giới hạn cho phép của nhà sản xuất. Đây là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo công nghệ ô tô, giúp học viên xử lý các ca bệnh khó và phức tạp.

4.1. Kỹ thuật sửa chữa xupap đế xupap và ống dẫn hướng

Khi mặt nghiêng của xupap bị cháy rỗ, có thể mài lại trên máy mài chuyên dụng theo góc quy định (thường là 45° hoặc 30°). Sau khi mài, cần thực hiện kỹ thuật "rà xupap" bằng bột rà chuyên dụng để đảm bảo bề mặt tiếp xúc giữa xupap và đế xupap kín khít tuyệt đối. Nếu đế xupap bị mòn quá sâu, cần phải thay thế. Đối với ống dẫn hướng bị mòn, khe hở giữa nó và thân xupap sẽ lớn, gây lọt dầu và làm xupap di chuyển không ổn định. Phương pháp sửa chữa là đóng ống cũ ra và ép ống mới vào, sau đó doa lại lỗ theo đúng đường kính của thân xupap. Thân xupap bị cong nhẹ có thể được nắn lại. Tất cả các bước này đều yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng độ kín và khe hở sau khi hoàn tất.

4.2. Cách phục hồi con đội cò mổ và trục cam hiệu quả

Bề mặt tiếp xúc của con đội và cò mổ bị mòn có thể được mài lại cho phẳng. Tuy nhiên, nếu mòn quá giới hạn, việc thay mới là bắt buộc. Đối với trục cam, nếu bề mặt các vấu cam bị mòn không đều hoặc tróc rỗ, có thể mài lại nhưng phải đảm bảo biên dạng và độ cao của cam sau khi mài. Các cổ trục của trục cam nếu bị mòn có thể được mạ crom phục hồi rồi mài lại đúng kích thước tiêu chuẩn. Theo giáo trình, "trục cò mổ bị cong quá 0,1 mm phải nắn nguội bằng tay". Các bạc lót của cò mổ nếu mòn cũng cần được thay mới để đảm bảo không có độ rơ lắc. Việc sửa chữa các chi tiết này phải tuân thủ nghiêm ngặt các giới hạn cho phép về độ mòn, độ cong và khe hở lắp ghép để hệ thống hoạt động êm ái, chính xác.

V. Ứng dụng giáo trình sửa chữa phân phối khí tại xưởng thực hành

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí của trường Hùng Vương được thiết kế để áp dụng trực tiếp tại xưởng thực hành. Các bài học không chỉ cung cấp kiến thức nền mà còn là cẩm nang hướng dẫn từng bước cho học viên. Việc thực hành trên các mô hình động cơ thật giúp sinh viên củng cố lý thuyết, rèn luyện kỹ năng tay nghề và làm quen với môi trường làm việc thực tế. Từ việc nhận dạng các loại cơ cấu phối khí khác nhau cho đến việc thực hiện các quy trình tháo lắp phức tạp, tất cả đều được hướng dẫn chi tiết. Quá trình này giúp học viên xây dựng sự tự tin và năng lực cần thiết để đáp ứng yêu cầu của ngành công nghệ ô tô sau khi ra trường.

5.1. Quy trình tháo lắp cơ cấu phối khí xupap treo và xupap đặt

Giáo trình hướng dẫn chi tiết quy trình tháo lắp cho cả hai loại cơ cấu phổ biến: cơ cấu phối khí xupap treo (OHV/OHC) và cơ cấu phối khí xupap đặt (flathead). Đối với loại xupap treo, quy trình tháo bắt đầu từ nắp máy, trục cò mổ, đũa đẩy, sau đó mới đến các chi tiết bên trong như trục cam và con đội. Ngược lại, quy trình lắp được thực hiện theo thứ tự ngược lại. Một yêu cầu kỹ thuật quan trọng là "sắp xếp con đội, xupap theo thứ tự xi lanh (có thể đánh dấu)" để tránh nhầm lẫn khi lắp lại. Việc sử dụng các dụng cụ chuyên dụng như vam ép lò xo xupap là bắt buộc để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Quá trình tháo lắp phải tuân thủ nghiêm ngặt các bước để tránh làm hỏng các chi tiết và đảm bảo lắp đặt chính xác.

5.2. Yêu cầu kỹ thuật và an toàn trong quá trình bảo dưỡng

An toàn lao động và tuân thủ yêu cầu kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu. Giáo trình đặc biệt nhấn mạnh việc phải "chấp hành nghiêm túc các quy định về kỹ thuật, an toàn và tiết kiệm trong bảo dưỡng, sửa chữa". Trước khi tháo, cần làm sạch bên ngoài động cơ. Trong quá trình làm việc, phải sử dụng đúng dụng cụ cho từng công việc. Ví dụ, "dùng dụng cụ chuyên dùng hãm cứng trục khuỷu trước khi tháo bánh răng trục". Các chi tiết sau khi tháo phải được đặt trong khay đựng sạch sẽ, ngăn nắp. Khi lắp ráp, cần bôi trơn tất cả các bề mặt chuyển động bằng dầu sạch. Việc tuân thủ những nguyên tắc này không chỉ đảm bảo chất lượng công việc mà còn bảo vệ an toàn cho chính người kỹ thuật viên và tránh gây ra những hư hỏng không đáng có cho thiết bị.

VI. Kết luận về tầm quan trọng của bảo dưỡng phân phối khí

Tóm lại, việc bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí là một trong những kỹ năng cốt lõi và quan trọng nhất của một kỹ thuật viên công nghệ ô tô. Hệ thống này có ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc đến mọi khía cạnh hoạt động của động cơ, từ công suất, mô-men xoắn đến mức tiêu thụ nhiên liệu và tuổi thọ. Giáo trình của trường Hùng Vương đã cung cấp một lộ trình học tập bài bản, từ lý thuyết cơ bản đến kỹ năng thực hành chuyên sâu. Nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp học viên sửa chữa hiệu quả các hư hỏng hiện tại mà còn có khả năng chẩn đoán, phòng ngừa các sự cố trong tương lai, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và uy tín trong ngành.

6.1. Tóm tắt những kỹ năng cốt lõi học viên cần nắm vững

Để thành công, học viên cần nắm vững một số kỹ năng then chốt. Đầu tiên là khả năng nhận dạng và phân biệt các loại cơ cấu phối khí. Thứ hai là kỹ năng tháo lắp thành thạo, đúng quy trình và an toàn. Thứ ba, và quan trọng nhất, là kỹ năng chẩn đoán hư hỏng thông qua quan sát, lắng nghe và sử dụng dụng cụ đo. Kỹ năng điều chỉnh khe hở nhiệt xupapđặt cam là những thao tác thực hành bắt buộc phải thành thạo. Cuối cùng, khả năng áp dụng các phương pháp sửa chữa như mài, rà, thay thế chi tiết một cách chính xác sẽ quyết định chất lượng công việc. Đây là những nền tảng vững chắc để học viên phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực sửa chữa ô tô đầy cạnh tranh.

6.2. Xu hướng phát triển của hệ thống phân phối khí hiện đại

Ngành công nghiệp ô tô không ngừng phát triển, và hệ thống phân phối khí cũng vậy. Các công nghệ hiện đại như điều khiển xupap biến thiên (VVT, VVT-i), thay đổi hành trình xupap (VTEC, Valvetronic) và hệ thống phân phối khí không trục cam (camless) đang ngày càng trở nên phổ biến. Những công nghệ này giúp tối ưu hóa hiệu suất động cơ ở mọi dải tốc độ, cải thiện khả năng tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải. Do đó, bên cạnh việc nắm vững kiến thức cơ bản từ giáo trình, các kỹ thuật viên tương lai cần liên tục cập nhật, học hỏi về các hệ thống mới này. Đây là định hướng phát triển tất yếu để đáp ứng yêu cầu của các dòng xe đời mới và duy trì năng lực cạnh tranh trong ngành.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UY BAN NHAN DAN QUL).N 5 TRUONG TRUNG CAP NGHE KY THUL).T CONG NGH:E: HUNG VUONG GIAOTRiNH Bio d11'01lg va sfra chfra , , h~ thOng phiin phOi khi ' Nghe: Cong ngh~ o to TRINH DO• TRUNG CAP TPHCM-2019 LOI GIOI THitu Cong nghf sua chua o to la m{H mang kiin thuc cho nhfmg nguai cong nhan sira chua o to tucrng lai. Kiin thuc cua mo dun se giup cho nguai h9c buac ddu tiip c(m du(Jc vai d6i tu(Jflg nghJ nghi¢p, tic d6 c6 thd xac dfnh du(JC m]!,C dich va tam thi h9c tqp. H9c xong mo dun nay h9c vien se c6 kha nang: 1. Trinh bay dung vai tro va lfch sir phat tridn cua o to.

Trinh bay dung cfic loq,i o to va cdu fq,o chung cua o to. Trinh bay dung khai ni¢m vJ hi¢n tu(Jflg, qua trinh va cac giaidoq,n mai man chi tiit. Trinh bay dung khai ni¢m vJ ccic phucrng phap sira chua va cong nghf ph¥,c h6i chi tiit. Nhqn dq,ng dung cac loq,i o to va cac b(> phqn cua o to.

Trinh bay du(Jc cong d¥,ng, cciu tq,o va each sir d¥,ng m6 ts6 d¥,ng Cl!, cdm tay nghJ sira chua o to. Qu{i,n 5, ngay thang O niim 2012-. Bienso{l,n T{i,p th€ Khoa Cu Khi JJvng Ll!'c. MUCLUC DEM\TC TRANG 1.

Gi6i thi~u vS mo dun. Nh~ d~g, thao Hip h~ th6ng phan ph6i khi. h~ th6ng phan ph6i khi.ra chua nh6m XU pap .ra chua ca c~u dfui d9ng XU pap .ra chua con d9i va trµc cam. Sua chua bo.

Tai li~u tham khao. 2 GIOI THJ¥U VE MO DUN Vi tri, y nghia, vai tro mo dun , ,. Mo dun sira chiJ:a va baa duO'ng ca cau phoi khi, vm cac bai h9c qt the, h9c sinh se c6 aU(JC m<}t s6 kiln thuc ca ban vi cciu tr;io, nguyen tdc hor;it a<}ng, phuang phap kidm tra, phuang phap sira chua cac chi tilt ad lam ca SO' cha cong tac baa duO'ng, sira chua ca cdu phan phc5i khi. Muc tieu cua mo dun.

Nhdm aao tr;io cha h9c vien ady au kiin thuc vi nhi¢m V¥, cdu tr;io va nguyen tdc hor;it a<}ng cua ca cduphan phc5i khi a<}ng ca. Di c6 au ky nangphan atnh, tiin hanh baa duong, kidm tra va sira chua cac hu hong cua ca cciu ph(m phc5i khl vbi vi¢c sir d¥ng dung, h9]J ly cac trang thiit bf, d¥ng C¥ dam baa dung quy trinh, yeu cdu ky thu(it, an toan va nang sucit cao. Ml}c tieu thl}'c hi~n cua mo dun : H9c xong mo dun nay h9c vien se c6 kha nang: 1. Trinh bay dung nhi¢m V¥, phan lor;ii ca cdu phan phc5i khi 2.

Mo ta dung cciu tr;io va nguyen tdc hor;it a(Jng cua ca cciu phan phc5i khi dung tren a(Jng ca 3. Phat bidu dung nhi¢m V¥, cdu tr;io cac chi tiit cua ca cdu phan phc5i khi 4. Phan tich dung hi¢n tu9ng, nguyen nhan hu hong, phuang phap kidm tra, sira chua hu hong cua cac chi tiit ,. Thao ldp, kidm tra, sfJ:a chua va baa duang aU(JC ca cdu phan phc5i khi dung quy trinh, quy phr;im va dung tieu chudn ky thu(it trong sira chfJ:a, baa duong 6.

Sir d¥ng d¥ng dung, h(Jp ly cac d¥ng C¥ thao Zdp, kidm tra, sira chua, baa duO'ng ca cdu phan phc5i khi baa dam chinh xac va an toan. " YEU CAU VE DANH GIA HOAN THANH MO DUN Ki~n thrrc 1. Trinh bay d§,y du nhi~m vµ, d.u t~o, phan lo~i va nguyen tic ho~t d9ng cua ca c§u phan ph6i khi. Giai thich dung nhung hi~n tugng, nguyen nhan hu hong, phuang phap ki@m tra va sfra chfra nhung hu hong cua ca c~u phan ph6i khi.

Trinh bay d§,y du n9i dung v@ bao duong ca c~u phan ph6ikhi. Nh~n d~ng dugc cac chi tiSt cua ca cfiu phan ph6i khi. Thao lip, ki@m tra va bao duong, sua chfra dugc hu hong cac chi tiSt cua ca cfiu phan ph6i khi dung quy trinh, quy ph~m va dung cac tieu chu§.n ky thu~t trong sua chfra. Su d1,mg dung, hgp ly cac d\lllg Cl) ki@m tra, bao duong va sua chua dam bao chinh xac va an toan.

Chuk bi, b6 tri va skip x6p nai lam vi~c v~ sinh, an toan va hgp ly. Chfip hanh nghiem tuc cac quy dinh vS ky thu?t, an toan va ti6t ki~m trong bao duong, sua chua. C6 tinh thin trach nhi~m hoan thanh cong vi~c dam bao chfit lugng va dung thai g1an. C~n th?n, chu dao trong cong vi~c luon quan tam dung, du khong dS xay ra sai s6t.

4 Bai 1: NHAN n~G, THAo LAP BB rn6NG PHAN PH61 KHi Gioi thieu Tren d9ng CO' d6t trong thuong SU d{tng ccic log,i CO' cciu phan ph6i khi c6 cciu tgo Vet nguyen tac hogt d9ng khac nhau. Trong bai h9c nay se giai thi¢u vein dJ tren. D6ng thai huang ddn quy trinh Vet yeu cdu ky thuq,t thao, !&p CO' cciu phbi khi dung XU pap Vet bgn se du()'c thvc hief,n bid tq,p tren d(mg CO' tg,i xuang thvc hanh hoi;i,c CO' SO' sira chua cua truong.'c hi~n: H9c xong bai nay h9c vien c6 kha nang: 1. Phat bidu dung nhief,m V¥, phan logi va nguyen tdc hog,t d9ng cua cac log,i CO' cciu phan phbi khi.

Thao !&p CO' cciu phan phbi khi dung quy trinh, quy phgm va dung yeu cdu ky thuq,t. cua CO' cftu phan ph6i khi II. Cac loai cO' cftu phan ph6i khi 0 1- Ca ciu phan ph6i khi dung XU pap a. Ca ciu ph6i khi xupap d~t b.

Ca ciu phan ph6i khi XU pap treo 2- Ca ciu phan ph6i khi dung van t1ugt 3- Ca ciu phan ph6i khi h6n hqp III. Quy trinh va yeu cAu ky thu~t thao Hip CO' cftu phan ph6i khi 1. Quy trinh thao l~p ca ciu phan ph6i khi XU pap d~t. Quy trinh thao l~p ca ciu phan ph6i khi XU pap treo IV- Thao l~p cO' cftu phan ph6i khi 1- Thao rai cac chi tiSt 2- Nh~n d~ng cac chi tiSt 3- L~p co ciu phan ph6i khi Cac hinh thrrc hqc t~p A.

T~i phong hqc chuyen mon I. Nhi~m Vl,l cua co ciu phan phf>i khi II. Cac lo~i co ciu phan phf>i khi 1. Ca cftu phan phf>i khi dung XU pap a.

Ca cftu phf>i khi xupap d~t b. Ca cftu phan ph6i khi xu pap treo 2. Ca cftu phan ph6i khi dung van trugt 3. Ca cftu phan phf>i khi h6n hqp 5 B.

Gi&i thi?u quy trinh va yeu cAu ky thu~t thao, Hip ca du phan ph6i khi. Quy trinh thao Hip ca d.u phan ph6i khf XU pap d~t. Quy trinh thao Hip ·ca cfiu phan ph6i khf XU pap treo. IL Thvc hanh 1- Thao roi cac chi tiSt 2- Nh~ d?ng cac chi tiSt 3- Lilp ca cfiu phan ph6i.

PHONG HOC CHUYEN MON HOA. Nhi~m VI} cua CO' cftu phan ph6i khi: Ca cfiu phan ph6i khf cua d()ng ca c6 tac dt,mg dµih ky dong ma cua n?p va cua xa dS n?p dAy hoa khf ho~c khong khf vao xi lanh va xa S?Ch khf chay ra khoi xi lanh. Cac lo~i cO' cftu phan ph6i khi Ca cfiu phan ph6i khf c6 ba lo?i: Lo?i dung XU pap, lo?i dung van truqt va lo?i h6n hgp (vira dung XU pap vira dung van trugt). CO' cftu phan ph6i khi dung XU pap Ca cdu phan ph6i khf dung XU pap c6 hai lo?i: Xu pap d~t va XU pap treo CO' cftu ph6i khi xupap dijt a.

Xu pop N£p moy Thanh truy~n LO XO Tn,ic khuyu • CondQi/ Tn,ic cam Hinh 21- 1. Ca du XU pap d~'tt Hinh 21- 1. Ca cfiu xu pap d~t. 6 Ca cfiu phan ph6i khi dung XU pap d~t hinh 21-1 a), toan b9 C0' cfiu ph6i khi duqc d~t a than may g6m co: tf\lC cam, con d9i, XU pap, lo XO, cua n~p va cua xa.

Tren con d9i co Hip bu long dS di@u chinh khe ha XU pap, lo XO 16ng vao XU pap va duqc ham vao duoi XU pap b&ng mong ham. Tf\lC cam do tf\lc khuyu d~n d9ng qua c~p banh rang hay ma xich. Nguy en ly lam vi~c Khi d9ng ca lam vi~c, tf\lC khuyu quay v6i ty s6 truySn la 1/2, ca cfiu phan ph6i khi se lam vi~c nhu sau:. Khi dinh cam chua tac dµng vao duoi XU pap, lo XO d§.y XU pap di xu6ng, cua n~p ho~c cua xa duqc dong l~i.

Khi dinh cam quay len, con d9i tac d1_mg vao xupap nang XU pap di len, cua n~p ho~c cua xa tu tu duqc ma a ra. Khi con d9i tiSp xuc vi tri cao nhfit cu.a cam thi cua n~p ho~c cua xa duqc ma 16n nhfit. Tfl_lc cam tiSp tl_lc quay, dinh cam quay xu6ng, lo xo ding ra d§.y xu pap di xu6ng dong dfui cua n~p ho~c cua xa. Khi con d9i tiSp xuc t~i vi tri thtp nhfit cu.a cam thi cua n~p ho~c cua xa duqc dong kin hoan toan.

NSu d9ng ca tiSp tl_lc lam vi~c tfl_lc cam tiSp tµc quay thi qua trinh lam vi~c cu.a ca cfiu ph6i khi xupap ~t l~i duqc l~p l~i nhu tren. Trong ca cfiu phan ph6i khi xu pap d~t, toan b9 ca cfiu ph6i khi duqc bf> tri a than may, do do chi@u cao cu. S6 chi tiSt cu.a ca cfiu it nen h,rc quan tinh cu.a ca cfiu nho, bS m~t cam va con d9i it bi mon. Tuy nhien, kho bf> tri bu6ng chay g9n nen kh6 c6 ty s6 nen cao dS thich hqp cho d9ng ca diezen.

Ngoai ra, cfing chinh vi bu6ng chay khong g9n nen dS xfiy ra chay kich n6. Do dong khi n~p va khi xa luu thong kho nen h~ s6 n~p khong cao. Tru6c day each b6 tri XU pap nay duqc ph6 biSn a cac d9ng ca oto nhung v6i cac ly do tren hi~n nay chi dung trong cac d9ng ca xang cong sufit nho ma thoi. CO' ciu phan ph6i khi XU pap treo.

Vat dif,u chinh Trucc§n m& itt1,mg. Tn,1ccam Hinh 21 - 2. Sa d6 cllu t?o ca c§,u xu pap treo Cftu tao Ca ~§.u ph<3i khi xu.pap treo c6 d~c diSm la XU pap dugc b6 tri tren ni\p may, con tf\lC cam c6 thS d~t trong than may (hinh 21 - 2) ho~c d~t tren ni\p may g6m c6: tf\lC cam, con d9i, diia diy, vit diSu chinh khe h6 XU pap, cfin ma, lo XO, 6ng dan hu6ng va xupap. Truong hgp CO' cllu phan ph<3i khi chi c6 m9t tf\lC cam d~t tren ni\p may, XU pap c6 thS b6 tri m9t hang ho~c hai hang.

Ngoai ra c6 thS dung hai tf\lc cam dan d9ng rieng tung lo?i XU pap, m9t tf\lC cam dan d9ng cho XU pap n?P va m9t tf\lc cam dan d9ng cho XU pap xa. Khi tn,c cam d~t tren nip may, CO' cllu phan ph6i khi XU pap treo khong c6 diia diy va dugc dan d9ng b~ng xich ho~c dai truySn c6 rang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ