Giáo trình Bảo dưỡng và Sửa chữa Hệ thống Điện Ô tô - Trường TCN Hùng Vương

Giáo trình bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện ô tô của trường Hùng Vương. Tài liệu học tập cốt lõi cho sinh viên theo học ngành công nghệ ô tô.

Trường đại học

Trường trung cấp nghề kỹ thuật công nghệ Hùng Vương

Chuyên ngành

Công nghệ ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình sửa chữa hệ thống điện ô tô PDF 2024

Giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống điện ô tô là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện cho kỹ thuật viên tương lai. Nội dung cốt lõi của tài liệu tập trung vào việc trang bị cho người học những hiểu biết sâu sắc về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các quy trình kỹ thuật liên quan đến hệ thống điện trên xe hơi hiện đại. Tài liệu này không chỉ giới thiệu lịch sử phát triển của ngành công nghệ ô tô mà còn đi sâu vào từng hệ thống con, từ những bộ phận cơ bản nhất đến các mạch điện phức tạp. Một giáo trình sửa chữa & bảo dưỡng hệ thống điện ô tô (PDF) chất lượng sẽ giúp người học xác định đúng mục tiêu nghề nghiệp và xây dựng một nền tảng vững chắc. Mục tiêu chính là đào tạo học viên có khả năng phân tích, chẩn đoán và khắc phục các hư hỏng một cách chính xác. Các kiến thức trong tài liệu bao gồm việc nhận dạng các loại ô tô, cấu tạo chung, và đặc biệt là vai trò của các trang thiết bị điện. Nội dung được thiết kế để học viên sau khi hoàn thành có thể trình bày đầy đủ các yêu cầu, nhiệm vụ của từng bộ phận, từ hệ thống cung cấp điện đến hệ thống chiếu sáng và tín hiệu. Hơn nữa, tài liệu còn nhấn mạnh kỹ năng sử dụng hợp lý các dụng cụ cầm tay và thiết bị chẩn đoán, đảm bảo an toàn lao động và hiệu suất công việc. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình là bước đệm quan trọng để tiến hành các công việc bảo dưỡng điện động cơsửa chữa điện thân xe một cách chuyên nghiệp.

1.1. Vai trò và mục tiêu chính của tài liệu học tập

Tài liệu này đóng vai trò là kim chỉ nam, cung cấp kiến thức cơ bản và chuyên sâu về hệ thống trang bị điện ô tô. Mục tiêu đào tạo rõ ràng: giúp học viên hiểu rõ cấu trúc, nhiệm vụ và nguyên tắc vận hành của từng bộ phận điện. Đồng thời, giáo trình còn rèn luyện kỹ năng phân tích hiện tượng, tìm ra nguyên nhân hư hỏng và áp dụng đúng phương pháp kiểm tra, sửa chữa. Theo tài liệu gốc, học viên cần có khả năng “tháo lắp, kiểm tra và bảo dưỡng, sửa chữa các chi tiết, bộ phận của trang thiết bị điện đúng quy trình, quy phạm và đúng các tiêu chuẩn kỹ thuật”.

1.2. Cấu trúc các nội dung chính trong giáo trình

Giáo trình được cấu trúc một cách logic, bắt đầu từ tổng quan về trang bị điện, sau đó đi sâu vào từng hệ thống cụ thể. Các bài học chính bao gồm: bảo dưỡng điện động cơ, bảo dưỡng điện thân xe, sửa chữa hệ thống cung cấp điện, hệ thống khởi động, hệ thống đánh lửa, và hệ thống điện thân xe. Mỗi bài học đều có mục tiêu rõ ràng, nội dung lý thuyết chi tiết kết hợp với các quy trình thực hành cụ thể. Cấu trúc này đảm bảo người học có thể tiếp cận kiến thức một cách hệ thống, từ lý thuyết đến thực tiễn, tạo nền tảng vững chắc cho công việc sau này.

II. Các thách thức khi bảo dưỡng hệ thống điện ô tô hiện đại

Hệ thống điện trên ô tô hiện đại ngày càng phức tạp, đặt ra nhiều thách thức cho công tác bảo dưỡng và sửa chữa. Các thiết bị điện tử, cảm biến và hộp điều khiển (ECU) được tích hợp dày đặc, đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng chẩn đoán chính xác. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự đa dạng về tiêu chuẩn và công nghệ giữa các hãng xe. Mỗi nhà sản xuất có thể sử dụng các sơ đồ mạch điện ô tô và ký hiệu riêng, gây khó khăn trong việc tra cứu và phân tích. Thêm vào đó, các hư hỏng không còn đơn thuần là lỗi cơ học mà thường liên quan đến phần mềm hoặc lỗi giao tiếp giữa các mô-đun. Việc chẩn đoán sai có thể dẫn đến thay thế những bộ phận không cần thiết, gây tốn kém chi phí và thời gian. Một thách thức khác được đề cập trong giáo trình sửa chữa & bảo dưỡng hệ thống điện ô tô (PDF) là các yêu cầu nghiêm ngặt về môi trường làm việc. Các thiết bị điện phải chịu được sự rung xóc với tần số cao (50-250 Hz), sự thay đổi nhiệt độ đột ngột, độ ẩm cao và nhiễu điện từ. Do đó, việc xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố đòi hỏi phải có các thiết bị đo lường chuyên dụng và tuân thủ quy trình kiểm tra điện ô tô nghiêm ngặt. Những hư hỏng thường gặp như chập chờn, mất nguồn, hoặc báo lỗi sai trên bảng đồng hồ táp-lô đều cần phương pháp tiếp cận bài bản.

2.1. Phân tích các hư hỏng thường gặp và nguyên nhân

Các hư hỏng phổ biến bao gồm dung lượng ắc quy thấp, máy phát không nạp điện, đèn báo lỗi chớp nháy, hoặc các hệ thống điện thân xe hoạt động không ổn định. Nguyên nhân có thể đến từ nhiều yếu tố: đứt dây dẫn, tiếp xúc kém tại các đầu nối, linh kiện điện tử (diode, relay) bị hỏng, hoặc lỗi từ chính bộ điều khiển. Ví dụ, tài liệu chỉ ra rằng hiện tượng đèn báo nạp sáng liên tục có thể do “dây đai máy phát bị chùng hoặc mòn” hoặc “bộ điều chỉnh điện áp hỏng”. Việc phân tích đúng nguyên nhân là chìa khóa để sửa chữa hiệu quả.

2.2. Yêu cầu về an toàn và trang thiết bị chuyên dụng

An toàn là yêu cầu hàng đầu trong sửa chữa điện ô tô. Việc tháo lắp các bộ phận, đặc biệt là ắc quy ô tô, cần tuân thủ quy trình để tránh chập điện gây cháy nổ. Tài liệu nhấn mạnh việc “nên tháo cọc âm ắc quy trước khi thao tác các đầu cực dẫn điện khác”. Ngoài ra, kỹ thuật viên cần được trang bị đầy đủ dụng cụ chuyên dụng như đồng hồ đo điện vạn năng (multimeter), máy quét lỗi, kìm, cờ lê đúng kích cỡ. Sử dụng đúng dụng cụ không chỉ đảm bảo độ chính xác mà còn bảo vệ các chi tiết điện tử nhạy cảm khỏi hư hỏng.

III. Hướng dẫn sửa chữa hệ thống cung cấp điện khởi động

Hệ thống cung cấp điện và hệ thống khởi động là hai thành phần xương sống, quyết định khả năng vận hành của xe. Giáo trình sửa chữa & bảo dưỡng hệ thống điện ô tô (PDF) cung cấp một lộ trình chi tiết để chẩn đoán và khắc phục sự cố cho các bộ phận này. Đối với hệ thống cung cấp điện, trọng tâm là ắc quy và máy phát điện. Quy trình bảo dưỡng bao gồm việc kiểm tra mức dung dịch điện phân, tỷ trọng, và điện áp của ắc quy. Tài liệu hướng dẫn rõ: “Nếu điện áp ắc quy thấp hơn 12,4V thì phải nạp điện cho ắc quy”. Việc kiểm tra máy phát điện xoay chiều cũng rất quan trọng, bao gồm kiểm tra độ căng dây đai, các đầu nối, và khả năng nạp điện thông qua đèn báo trên táp-lô. Các hiện tượng như máy phát kêu, không phát điện hoặc phát điện yếu đều được phân tích nguyên nhân và đề xuất cách khắc phục cụ thể. Về hệ thống khởi động ô tô, giáo trình tập trung vào máy khởi động và các rơ le liên quan. Các hư hỏng thường gặp như máy khởi động không hoạt động, quay yếu hoặc không tự ngắt sau khi động cơ đã nổ đều được mô tả chi tiết. Việc sửa chữa đòi hỏi kỹ thuật viên phải nắm vững cấu tạo của máy khởi động, từ cuộn dây, chổi than đến khớp truyền động. Quy trình tháo lắp, kiểm tra và thay thế các chi tiết được trình bày theo từng bước, đảm bảo tính chính xác và an toàn.

3.1. Quy trình kiểm tra và bảo dưỡng ắc quy ô tô

Bảo dưỡng ắc quy bắt đầu bằng việc kiểm tra trực quan các cọc bình, mức dung dịch và tình trạng vỏ bình. Sử dụng tỷ trọng kế để đo nồng độ dung dịch điện phân là bước không thể thiếu, giúp đánh giá tình trạng nạp của ắc quy. Tài liệu nêu rõ mối quan hệ giữa tỷ trọng và mức nạp. Ngoài ra, việc kiểm tra điện áp bằng vôn kế cũng cần được thực hiện thường xuyên. Quy trình nạp điện cho ắc quy cũng được hướng dẫn chi tiết, bao gồm hai phương pháp: nạp với điện áp không đổi và nạp với cường độ dòng điện không đổi.

3.2. Kỹ thuật sửa chữa máy phát điện xoay chiều Alternator

Sửa chữa máy phát điện đòi hỏi quy trình tháo lắp cẩn thận. Bắt đầu bằng việc tháo các đầu dây nối, puly, quạt gió, sau đó tách vỏ để kiểm tra các bộ phận bên trong như rotor, stator, bộ đi-ốt chỉnh lưu và chổi than. Tài liệu hướng dẫn cách sử dụng đồng hồ vạn năng để “đo điện trở thông mạch và điện trở cách điện” của các cuộn dây. Các công việc bảo dưỡng bao gồm làm sạch vành khuyên và chổi than, tra mỡ cho ổ bi, và thay thế các linh kiện bị mòn hoặc hỏng hóc.

IV. Phương pháp bảo dưỡng hệ thống điện thân xe chiếu sáng

Hệ thống điện thân xe bao gồm các tiện ích và chức năng an toàn quan trọng như chiếu sáng, tín hiệu, gạt nước và rửa kính. Việc bảo dưỡng các hệ thống này đảm bảo xe vận hành an toàn và tiện nghi. Giáo trình sửa chữa & bảo dưỡng hệ thống điện ô tô (PDF) cung cấp các quy trình chuẩn để kiểm tra và khắc phục sự cố. Đối với hệ thống chiếu sáng và tín hiệu, các vấn đề thường gặp là đèn không sáng, không tắt được, hoặc sáng chập chờn. Nguyên nhân có thể do bóng đèn cháy, rơ le hỏng, công tắc lỗi hoặc đứt dây. Quy trình sửa chữa bao gồm việc tháo lắp các cụm đèn, kiểm tra thông mạch, làm sạch các đầu nối và thay thế các bộ phận hư hỏng. Tương tự, hệ thống gạt nước và rửa kính cũng cần được bảo dưỡng định kỳ. Các lỗi như gạt nước không hoạt động, hoạt động không đủ chế độ, hoặc bơm rửa kính không phun nước thường liên quan đến mô-tơ điện, rơ le, công tắc hoặc tắc nghẽn đường ống. Tài liệu hướng dẫn chi tiết cách tháo rời mô-tơ, kiểm tra chổi than, stato và các cần dẫn động. Việc nắm vững sơ đồ mạch điện ô tô của từng hệ thống là yếu tố then chốt để chẩn đoán chính xác và sửa chữa hiệu quả.

4.1. Bảo dưỡng hệ thống chiếu sáng và tín hiệu an toàn

Quy trình bảo dưỡng bao gồm việc kiểm tra hoạt động của tất cả các đèn: đèn pha (cốt-pha), đèn hậu, đèn phanh, đèn xi-nhan. Cần đảm bảo cường độ sáng đủ và hướng chiếu của đèn pha đúng tiêu chuẩn. Việc làm sạch các đầu nối điện bị oxy hóa bằng giấy nhám mịn và thay thế các bóng đèn, rơ le hỏng đúng loại là những công việc cần thiết. Giáo trình cũng mô tả cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các loại công tắc và rơ le điều khiển đèn, giúp kỹ thuật viên dễ dàng xác định vị trí hư hỏng.

4.2. Khắc phục sự cố cho hệ thống gạt nước và rửa kính

Khi hệ thống gạt nước gặp sự cố, bước đầu tiên là kiểm tra cầu chì và rơ le. Nếu các bộ phận này bình thường, cần tiến hành kiểm tra mô-tơ điện và cơ cấu dẫn động. Tháo mô-tơ ra khỏi xe, kiểm tra tình trạng chổi than và cổ góp, đo thông mạch cuộn dây. Đối với hệ thống rửa kính, cần kiểm tra mô-tơ bơm, đảm bảo bình chứa còn dung dịch và các vòi phun không bị tắc. Việc sửa chữa đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ đúng quy trình tháo lắp để không làm hỏng các chi tiết nhựa.

V. Ứng dụng thực tiễn từ giáo trình sửa chữa điện ô tô

Giá trị cốt lõi của một giáo trình sửa chữa & bảo dưỡng hệ thống điện ô tô (PDF) nằm ở khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn công việc. Tài liệu không chỉ cung cấp lý thuyết suông mà còn định hướng các bài thực hành cụ thể, giúp học viên chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng tay nghề. Một trong những kỹ năng quan trọng nhất được rèn luyện là khả năng đọc và phân tích sơ đồ mạch điện. Giáo trình giới thiệu chi tiết về các ký hiệu tiêu chuẩn châu Âu, ký hiệu màu dây và ý nghĩa của các đầu dây (cọc 15, 30, 31, 50,...). Việc hiểu rõ các ký hiệu này cho phép kỹ thuật viên truy vết dòng điện, xác định các điểm đo kiểm và khoanh vùng sự cố một cách nhanh chóng. Các bài thực hành được thiết kế bám sát thực tế, từ việc tháo lắp, kiểm tra, bảo dưỡng máy phát điện xoay chiều đến sửa chữa hệ thống khởi động. Mỗi bài thực hành đều có yêu cầu rõ ràng về dụng cụ, vật tư và các bước tiến hành. Ví dụ, bài thực hành bảo dưỡng máy phát yêu cầu học viên phải “kiểm tra điện trở của các cuộn dây điện từ, điện trở tiếp xúc của cơ cấu chổi than và vành khuyên” bằng đồng hồ vạn năng. Qua đó, người học không chỉ nắm vững quy trình mà còn rèn luyện tính cẩn thận, tỉ mỉ và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật.

5.1. Kỹ năng đọc và phân tích sơ đồ mạch điện chuyên sâu

Đây là kỹ năng nền tảng. Giáo trình cung cấp bảng ký hiệu chi tiết cho các linh kiện như ắc quy, bóng đèn, rơ le, công tắc, đi-ốt, và mô-tơ điện. Học viên được hướng dẫn cách đọc các sơ đồ phức tạp, hiểu được luồng đi của dòng điện từ nguồn cấp (ắc quy, máy phát) qua các thiết bị bảo vệ (cầu chì), thiết bị điều khiển (công tắc, rơ le) đến phụ tải. Nắm vững kỹ năng này giúp rút ngắn đáng kể thời gian chẩn đoán bệnh cho xe.

5.2. Các bài tập thực hành theo quy trình kỹ thuật chuẩn

Các bài thực hành được mô tả chi tiết, chia thành các nhóm nhỏ để thực hiện trên mô hình động cơ hoặc xe thực tế. Mỗi quy trình đều có các yêu cầu kỹ thuật đi kèm, ví dụ như “chọn cờ lê đúng cỡ và tránh làm chập điện”. Việc lặp đi lặp lại các thao tác tháo lắp, đo kiểm, và bảo dưỡng giúp hình thành kỹ năng, kỹ xảo, đảm bảo học viên có thể tự tin thực hiện công việc một cách độc lập sau khi hoàn thành khóa học.

VI. Tải trọn bộ giáo trình bảo dưỡng điện ô tô PDF mới nhất

Việc tiếp cận một bộ giáo trình sửa chữa & bảo dưỡng hệ thống điện ô tô (PDF) đầy đủ và cập nhật là yếu tố quyết định đến chất lượng đào tạo và tay nghề của kỹ thuật viên. Tài liệu này tổng kết lại toàn bộ kiến thức cốt lõi, từ những khái niệm cơ bản nhất về điện ô tô đến các quy trình chẩn đoán, sửa chữa phức tạp. Nội dung bao quát tất cả các hệ thống quan trọng: hệ thống cung cấp điện, hệ thống khởi động, đánh lửa, chiếu sáng, tín hiệu và các hệ thống điện thân xe khác. Việc sở hữu tài liệu này không chỉ giúp người mới bắt đầu có một lộ trình học tập bài bản mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho cả những kỹ thuật viên đã có kinh nghiệm muốn nâng cao tay nghề. Trong tương lai, hệ thống điện ô tô sẽ tiếp tục phát triển theo hướng thông minh hơn, phức tạp hơn với sự trỗi dậy của xe điện và xe tự hành. Các hệ thống điều khiển điện tử, mạng giao tiếp CAN-BUS, và các loại cảm biến mới sẽ trở nên phổ biến. Do đó, việc liên tục cập nhật kiến thức thông qua các giáo trình chuyên ngành là yêu cầu bắt buộc. Tài liệu này chính là nền tảng vững chắc để người học có thể tiếp tục nghiên cứu và thích ứng với những thay đổi công nghệ trong tương lai của ngành công nghiệp ô tô.

6.1. Tổng kết những kiến thức cốt lõi từ tài liệu

Tài liệu hệ thống hóa kiến thức theo từng module chuyên biệt. Các kiến thức cốt lõi bao gồm: cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng hệ thống điện; nhận biết hiện tượng, phân tích nguyên nhân hư hỏng; và quy trình tháo lắp, kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Đây là hành trang không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực sửa chữa ô tô hiện đại.

6.2. Xu hướng phát triển của hệ thống điện trên xe hơi

Ngành ô tô đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ sang điện hóa và tự động hóa. Các hệ thống điện trong tương lai sẽ không chỉ quản lý động cơ và các tiện ích cơ bản mà còn điều khiển các chức năng an toàn chủ động (ADAS), hệ thống giải trí thông minh và hệ thống truyền động điện. Nắm vững kiến thức nền tảng từ giáo trình hiện tại sẽ là tiền đề quan trọng để tiếp cận và làm chủ các công nghệ phức tạp này.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UY BAN NH.AN DAN QU~N 5 TRUONG TRUNG CAP NGHE KY THU~T CONG NGH:¢ HUNG VUONG , ' GIAOTRINH Bio dtrO'llg va sfra chfra h~ 1 , thOng trang bf di~n OtO ' Nghe: Cong ngh~ 6 to TRINH DO• TRUNG CAP TPHCM-2019 LOI GIOI THrtu Cong ngh¢ sfi:a chu:a o to la m()t mang kiin thuc cho nhfrng nguo·i cong nhan sua chfi:a o to tucmg lai. Kiin thuc cita mo dun se giup cho nguai h9c bu6-c ddu tiip c{in du(J'C vai d6i tu9ng nghJ nghi¢p, tit: d6 c6 thi xcic dtnh du9·c m~tc dich va tam thi h9c t{ip. H9c xong mo dun nay h9c vien se c6 kha nang: 1. Trinh bay dung vai tro va ltch sit phat triin cita o to.

Trinh bay dung ccic loqi o to va cdu tqo chung cita o to. Trinh bay dung khcii ni¢m vJ hi¢n tu(J'ng, qua trinh va cac giaidoqn mai man chi tiit. Trinh bay dung khcii ni¢m vJ cac phuong phap sua chfi:a va cong ngh¢ ph1:tc h6i chi tiit. Nh{in dqng dung ccic loqi o to va ccic b9 ph{in cita o to.

Trinh bay du(J'C cong d1:{ng, cdu tqo va each SU' d1:{ng m(J ts6 d1:{ng qt cdm tay nghJ sua chu:a o to. Qu(in 5, ngay thang O niim 201.3 Bien SO(lll T(ip thi Khoa CO' Khf B{)ng Life 1 MTJC Ll)C l)~ ID\JC Trang 1. Gi&i thi?u v€ mo dun. Bai 01: T6ng quan v€ trang bi di?n tren o to.

Bai 02: Bao duong di?n d{mg CO' •••••. Bai 03: Bao duong di?n thanxe. Bai 04: Sira chfra h? th6ng cung cfip di?n. Bai 05: Sira chfrah? th6ng khm d('>ng.

Bai 06: Sira chfra h? th6ng danh lira. Bai 07: Sira chfrah? th6ng di~n than xe. 68 GIOI TID$U VE MO DUN 2 Vj tri, y nghia, vai tro mo dun: , , Sua chfi:a va baa duffng trang bf di¢n la m9t phan kien thuc ca ban cha nguai sua chfi:a o to ad phat hi¢n cac hu hong va baa duffng, sua chfi:a GU(JC cac chi tilt cua cac chi tiit b9 ph(in thu9c phdn trang bf di¢n tren o to. Mo dun nay GU(JC giang d(ly sau cac mo dun: cdu tr;w a9ng CO', h¢ th6ng boi tron, h¢ th6ng lam mat, h¢ th6ng nhien li¢u va h¢ th6ng danh lira cua a9ng ca a6t trong.

Muc tieu ciia m~ dun:. Nh&m dao tr;w cha h9c vien c6 d<iy du kiin thuc vi cdu tr;w,nhi¢m V¥ va nguyen t&c ho{Jt a9ng cua cac b9 ph(in trang thiit bf di¢n tren o to. D6ng thai c6 du ky nang phan afnh ad tiin hanh baa duffng, kidm tra va sira chfi:a cac hu hong cac b9 ph(in cua trang thilt bf di¢n o to vai vi¢c SU d¥ng dung va h9]J ly cac trang thiit bf, d¥ng C¥ dam baa dung quy trinh, yeu cdu ky thur;it, an toan va nang sudt cao. Ml}C tieu th\fC hifn ciia mo dun: H9c xong mo dun nay h9c vien c6 kha nang: 1- Trinh bay d<iy du cac yeu cdu, nhi¢m V¥ cac b9ph(in cua trang thilt bf di¢n tren o to.

2- Giai thich GU(JC sa d6 cdu t(J,O va nguyen t&c ho{Jt a9ng cac b9 ph(in trang thilt bf di¢n 3-Phan tich GU(JC nhfi:ng hi¢n tu(Jng,nguyen hu hong cac b9 ph(in cua trang thiit bf di¢n o to. 4- Trinh bay dung phuong phap baa duffng, kidm tra va sfi:a chfi:a nhiing hu hong cua cac b9 ph(in trang thilt bf di¢n o to 5- Thao l&p, kidm tra va baa duffng, sira chfi:a cac chi tilt, b9 ph(in cua trang thiit bf di¢n dung quy trinh, quy ph{Jm va dung cac tieu chudn ky thu(it trong sira chfi:a. 6- Sir d¥ng dung, h9]J ly cac d¥ng C¥ kidm tra, baa duffng va sua chfi:a dam baa chinh xac va an toan. N{H dung chinh ciia mo dun: 1- Yeu c~u va phan lo?i cac b◊ ph~ cua trang thi€t bi di~n o to.

2- Sa d6 c~u t?o va nguyen tftc ho?t d9ng cua cac b9 ph~ trang thi€t bi di~n o to. 3- C~u t?o va nguyen tftc ho?t d9ng cua may phat di~n va b9 di~u chinh di~n. 4- Sa d6 c~u t?o, nguyen tftc ho?t d9ng cua h~ th6ng chi€u sang va tin hi~u. 5- C~u t?o va nguyen tftc ho?t d9ng cua b◊ g?t nu6c mua va b◊ phun nu6c rira kinh.

6- Hi~n tm;mg, nguyen nhan va phuang phap ki~m tra, hu hong cua cac h~ th6ng va b◊ ph~n cua trang thi€t bi di~n. 7- Thao lftp, lam S?ch, ki~m tra cac b◊ ph~n cua trang thi€t bi di~n o to. 8- Sua chfra va bao duong may phat di~n. 9- Sua chfra va bao duong b◊ di~u chinh di~n.

10- Sua chfra va bao duong h~ th6ng chi€u sang 11- Sua chfra va bao duong h~ th6ng tin hi~u 3 YEU cAu VE DANH GIA HOAN THANH MO DUN Ki~n thrrc - Trinh bay duqc dfty du cac yeu cftu, nhi~m V\l va c!u t~o, nguyen tile ho~t d9ng cua cac b◊ phan: may phat di~n xoay chi~u, b◊.ti€t ch€, cac m~ch di~n ki€m bao, m~ch den chi€u sang va tin hi~u. - Giai thich dung nhung hi~n tuqng, nguyen nhan hu hong va phuong phap bao duong, ki6m tra va srra chua nhung hu hong cua cac b◊ phan: may phat di~n xoay chi~u, b◊ ti€t ch€, cac m~ch di~n ki6m bao, m~ch den chi€u sang va tin hi~u. ky nang: - Thao lip, ki€m tra, bao duong va sua chfta duqc cac hu hong chi ti€t, b◊ ph;;in dung quy trinh, quy ph~m va dung cac tieu chuAn k:y thu~t trong srra chfta. - Su d\lfig dung, hqp ly cac d\lfig C\l ki6m tra, bao duong va sua chfta dam bao chinh xac va an toan.

- ChuAn bi, b6 tri va sip x€p nai lam vi~c v~ sinh, an toan va hqp ly. Ch!p hanh nghiem tuc cac quy dinh v~ ky thu~t, an toan va ti€t ki~m trong bao duong, sua chua. C6 tinh thftn trach nhi~m hoan thanh c6ng vi~c dam bao ch!t luqng va dung thai gian. cAn th~n, chu dao trong c6ng vi~c lu6n quan tam dung, du kh6ng d6 xay ra sai s6t.

4 Bai 1: T6ng quan v~ trang bj di~n tren o to M1JC tieu: - Trinh bay dm;rc nhi~m V\l, yeu ciu va phan loi;ti cac h~ th6ng di~n ca ban tren o to - Giai thich dm;rc SO' d6 va nguyen ly lam vi~c cua cac mi;tCh di~n tren Oto - Thao l~p, nh~ d~g dm;rc cac c1,1m chi tiet CO' ban trong cac h~ th6ng di~n tren Oto - Chftp hanh dung quy trlnh, quy ph~ trong ngh~ cong ngh~ o to - Ren luy~n tinh ky lu~t, c~n th~n, ti mi cua h9c vien. Nhi~m V\l, yeu ciu va phan loi;ti cac h~ th6ng di~n CO' ban tren Oto 2. Sa d6 va nguyen ly lam vi~c cua cac mi;tch di~n tren Oto -Sad6 - Nguyen ly lam vi~c 3. Thao l~p cac h~ th6ng di~n ca ban tren o to 4.

Nh~n ~g cac C\lffi chi tiet trong cac h~ th6ng di~n tren Oto - f)9c sa d6 - Nh~ d~g C\lffi chi tiet NGHETHUYETTRiNHTRENLOPCOTHA. Nhi~m V\l, yeu ciu va phan loi;ti cac h~ th6ng di~n ca ban tren o to l.Nhi~m V\l Oto hi9n nay du'QC trang bi nhi€u chung lo<:ti thie"t bi di9n va di9n rii' khac nhau. Tung nh6m cac thie"t bi di9n c6 ca"u t<:to va tinh nang rieng, phvc vv m9t s6 mvc dich nha"t dinh, t<:LO thanh nhung h9 th6ng di9n rieng bi9t trong m<:tch di9n cu. Phan loi;ti cac h~ th6ng di~n ca ban tren o to 1.

Hi thrfng kh1Ji df)ng (starting system): Bao g6m accu, may khdi d9ng di9n (starting motor), cac relay di6u khiin va relay bao v9 khdi d9ng. B6i voi d9ng co diesel c6 trang bi them h9 th6ng xong may (glow system). H? thrfng cung c{{p di?n (charging system): g6m accu, may phat di9n (alternators), b9 tie"t ch€ di9n (voltage regulator), cac relay va den bao n<:tp. H? thlfng danh 1-iia (Ignition system): Bao g6m cac b9 ph~n cW:nh: accu, kh6a di~n (ignition switch), b9 chia di~n (distributor), bie"n ap danh liYa hay bobine (ignition coils), h9p di€u khiSn danh lira (igniter), bougie (spark plugs).

H? thlfng chieu anh sang va tin hi?u (lighting and signal system): g6m cac den chie"u sang, cac den tin hi~u, coi, cac cong ta:c va cac relay. H? thong do d<J,c va kiim tra (gauging system): chii ye"u la cac d6ng h6 bao tren tableau va cac den bao g6m c6: d6ng h6 t6c d9 d9ng cd (tachometer), d6ng h6 do t6c d9 xe (speedometer), d6ng h6 do nhien li~u va nhi~t d◊ nu'oc. H? thlfng die'u khiin dQng cd (engine control system): g6m h~ th6ng di€u khiSn xang, hi'a, g6c ph6i cam, ga tv d9ng (cruise control). Ngoai ra, tren cac d9ng cd diesel nga y nay thu'ong su' dvng h~ th6ng di€u khiSn nhien li~u b?ing di~n tu' (EDC - electronic diesel control ho~c common rail injection) 7.

H? thlfng dieu khiin oto: bao g6m h~ th6ng di€u khiSn phanh ch6ng ham ABS (antilock brake system), h9p s6 tv d9ng, tay lai, g6i hdi (SRS), Ive keo (traction control). H? thong dieu hoa nhi?t dQ (air conditioning system): bao g6m may nen (compressor), gian n6ng (condenser), l9c ga (dryer), van tie"t h. Cac h? thlfng phTJ,: H~ th6ng g;;i.t nu'oc, xit nu'oc (wiper and washer system). H~ th6ng di€u khiSn cu'a (door lock control system).

H~ tli6ng di€u khiSn kinh (power window system). H~ th6ng di€u khiSn kinh chie"u h~u (mirror control). H~ th6ng difih vi (navigation system) 3. Nhi?t dQ lam vi?c Tuy theo vung khi h~u, thie"t bi di~n tren 6t6 du9c chia ra lam nhi€u lo;;i.nh va eve l;;i.nh (-40°C) nhu' d Nga, Canada.

• d vung on doi (20°C) nhu' d Nh~t Ban, My, chau Au. • Lo~i d~c bi9t thuong dung cho cac xe quan sv (su' d1;mg cho ta't ca m9i vung khi h~u). Slj rung x6c Cac bQ ph~n di9n tren 6t6 phai ch.iu sv rung x6c voi tin s6 tu 50 .de'n 250 Hz, ch.iu du'QC Ive voi gia t6c 150m/s2 • 3. Di?n ap Cac thie't bi di9n 6t6 phai ch.iu du9c xung di?n ap cao voi bien d9 len de'n vai tram volt.

Df) ilm Cac thie't bi di9n phai chiu du9c d9 £m cao thuong c6 cJ cac nu'oc nhi9t doi. Df) be'n Ta't ca cac h9 th6ng di9n tren 6t6 phai du9c ho~t d9ng t6t trong khoang 0,9 + 1,25 Udinhmrrc (Uctm = 14 V ho~c 28 V) it nha't trong thoi gian bao hanh ciia xe. Nhilu di?n tu Cac thie't bi di9n va di9n tu' phai cb_iu du9c nhi~u di9n tu xua't phat tu h9 th6ng danh lu'a ho~c cac ngu6n khac. CAC KY HIEU TRONG M~CH DIEN oTO _L -r Ngu6naccu B6ing den I ---"-- T _l_ Tl;! di9n B6ing den 2 tim T ~ C):J M6i thu6c Coi Cai ngat m~ch - ~ (CB) 3 Bobine ►I 7 Diode Diode zener B6ing den Cam bie'n di~n tu LED trong bQ chia.

- C~u chl B6ng h6 loc:1-i kim Day chay (c~u B6ng h6 hi~n s6 chl chinh) N6i mass (than B9ng co di~n xe) 8 Relay thuong O] dong (NC- normally closed) Loa [IT] Relay thuong hd Cong tac thuong (NO - normally md (NO- open) normally open) ~ Relaykep (Changeover relay) B Cong tac thuong dong (NC- .1\/Vv- Bi~n trd LI Cong tac kep (changeover) f)i~n trd nhi~u n!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ