Giáo trình AutoCAD Phần 2 (CĐ GTVT): Quản lý Layer và Ghi kích thước bản vẽ

Giáo trình AutoCAD phần 2 hướng dẫn chi tiết quản lý layer, tạo kiểu chữ, ghi kích thước. Tài liệu kèm bài tập thực hành cho sinh viên kỹ thuật.

Chuyên ngành

AutoCAD

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
65
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Quản Lý Layer Chữ Kích Thước AutoCAD Cơ Bản

Việc làm chủ Layer, Chữ (Text) và Kích thước (Dimension) là nền tảng cốt lõi để tạo ra một bản vẽ kỹ thuật chuyên nghiệp và có tổ chức. Trong phần 2 của giáo trình AutoCAD cơ bản, các khái niệm này được giới thiệu không chỉ như những công cụ vẽ, mà còn là phương pháp quản lý thông tin bản vẽ một cách hệ thống. Một bản vẽ được tổ chức tốt giúp quá trình hiệu chỉnh, in ấn và làm việc nhóm trở nên hiệu quả hơn đáng kể. Quản lý layer trong CAD cho phép phân tách các nhóm đối tượng khác nhau, chẳng hạn như nét thấy, nét khuất, đường tâm, và kích thước. Điều này không chỉ giúp bản vẽ dễ đọc mà còn cho phép bật/tắt hoặc đóng băng các đối tượng không cần thiết để tăng tốc hiệu suất làm việc. Tương tự, việc thiết lập style chữ AutoCADstyle kích thước AutoCAD đồng nhất đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật (như TCVN), thể hiện sự chuyên nghiệp của người thiết kế. Việc hiểu rõ và áp dụng thành thạo ba thành phần này là bước đệm vững chắc để tiến tới các kỹ thuật vẽ phức tạp hơn, đảm bảo mọi chi tiết trên bản vẽ đều rõ ràng, chính xác và dễ quản lý.

1.1. Tầm quan trọng của việc tổ chức bản vẽ kỹ thuật

Tổ chức bản vẽ một cách khoa học là yêu cầu tiên quyết trong thiết kế kỹ thuật. Một bản vẽ lộn xộn, không phân lớp đối tượng rõ ràng sẽ gây khó khăn trong việc đọc hiểu, chỉnh sửa và bảo trì. Việc sử dụng Layer để phân loại các nét vẽ trong CAD giúp người dùng dễ dàng kiểm soát hiển thị, ẩn hoặc khóa các nhóm đối tượng cụ thể. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm việc với các bản vẽ phức tạp có hàng ngàn đối tượng. Hơn nữa, một cấu trúc bản vẽ chuẩn hóa tạo điều kiện thuận lợi cho việc cộng tác, khi nhiều người cùng làm việc trên một dự án, đảm bảo tất cả đều tuân theo một quy ước chung.

1.2. Giới thiệu 3 thành phần cốt lõi Layer Text Annotation

Ba thành phần chính định hình nên cấu trúc và thông tin của một bản vẽ AutoCAD bao gồm: Layer, Text và Annotation (chú thích, bao gồm cả kích thước). Layer (lớp) đóng vai trò như các tấm phim trong suốt chồng lên nhau, mỗi tấm chứa một loại thông tin đồ họa riêng. Text (chữ viết) dùng để truyền tải các thông tin phi đồ họa như ghi chú, tiêu đề, thông số kỹ thuật. Dimension (kích thước) là một dạng Annotation đặc biệt, dùng để xác định chính xác các thông số hình học của đối tượng như chiều dài, góc, bán kính. Sự kết hợp nhuần nhuyễn của ba yếu tố này tạo nên một bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh, đầy đủ thông tin và dễ dàng để sản xuất hoặc thi công.

II. Thách Thức Khi Quản Lý Bản Vẽ Lỗi Layer Font Chữ Dim

Mặc dù là các công cụ cơ bản, người dùng mới thường đối mặt với nhiều thách thức khi làm việc với Layer, Chữ và Kích thước. Vấn đề phổ biến nhất là một bản vẽ hỗn loạn, nơi tất cả các đối tượng được vẽ trên cùng một layer mặc định (thường là Layer 0). Điều này làm cho việc chọn lọc, chỉnh sửa hoặc ẩn các đối tượng cụ thể trở thành một cơn ác mộng. Một thách thức khác là lỗi font chữ CAD, xảy ra khi mở một bản vẽ trên máy tính khác không có bộ font tương ứng, dẫn đến các ký tự hiển thị thành dấu chấm hỏi (?). Vấn đề này không chỉ làm mất thông tin mà còn ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ của bản vẽ. Ngoài ra, việc ghi kích thước trong AutoCAD không đúng tỷ lệ bản vẽ là một sai lầm nghiêm trọng. Kích thước mũi tên, chữ số quá to hoặc quá nhỏ so với tổng thể bản vẽ làm cho bản vẽ trở nên khó đọc và thiếu chuyên nghiệp. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp và phương pháp làm việc hiệu quả, từ đó xây dựng một quy trình thiết kế chuẩn mực và tránh được các sai sót không đáng có trong công việc.

2.1. Vấn đề bản vẽ lộn xộn do không thiết lập layer

Việc bỏ qua bước thiết lập layer là nguyên nhân chính dẫn đến các bản vẽ thiếu tổ chức. Khi tất cả các đường nét, từ đường bao, đường khuất, đường tâm cho đến kích thước, đều nằm chung trên một lớp, việc quản lý trở nên bất khả thi. Ví dụ, khi cần in một bản vẽ không có đường kích thước, người dùng sẽ phải tốn thời gian xóa hoặc chọn thủ công từng đối tượng. Ngược lại, nếu được phân lớp rõ ràng, chỉ cần một thao tác đơn giản là tắt hoặc đóng băng lớp kích thước. Sự thiếu nhất quán trong việc sử dụng thuộc tính layer (màu sắc, kiểu đường, độ dày nét) cũng làm giảm tính rõ ràng của bản vẽ, gây nhầm lẫn cho người đọc.

2.2. Khó khăn với lỗi font chữ CAD và định dạng văn bản

Sự cố liên quan đến văn bản, đặc biệt là lỗi font chữ CAD, thường gây phiền toái lớn. Nguyên nhân chủ yếu là do sự không tương thích về bộ font giữa các máy tính hoặc sử dụng các bảng mã cũ (như TCVN3, VNI). Để giải quyết, việc chuẩn hóa sử dụng font Unicode (ví dụ: Tahoma, Arial) và thiết lập style chữ AutoCAD ngay từ đầu là rất quan trọng. Ngoài ra, việc định dạng văn bản bằng lệnh Mtext và Dtext không nhất quán về chiều cao, kiểu dáng cũng làm giảm tính chuyên nghiệp. Theo tài liệu hướng dẫn, cần tạo các Text Style riêng cho các mục đích khác nhau như ghi chú, tiêu đề, thông số trong khung tên để đảm bảo sự đồng bộ.

2.3. Sai sót trong ghi kích thước AutoCAD theo đúng tỷ lệ

Việc ghi kích thước trong AutoCAD đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, không chỉ về giá trị mà còn về cách thể hiện. Một trong những sai lầm phổ biến là các thành phần của kích thước (chữ số, mũi tên, đường gióng) không phù hợp với tỷ lệ bản vẽ. Điều này được quản lý bởi tham số 'Use overall scale of' trong hộp thoại Dimension Style Manager. Nếu thiết lập sai, kích thước sẽ quá lớn hoặc quá nhỏ, phá vỡ bố cục tổng thể. Hơn nữa, việc không tạo một style kích thước AutoCAD riêng biệt và hiệu chỉnh thủ công từng kích thước một là một phương pháp làm việc thiếu hiệu quả và dễ gây ra sai sót, không nhất quán.

III. Bí Quyết Quản Lý Layer Trong CAD Chuyên Nghiệp Với Lệnh LA

Để tổ chức bản vẽ một cách khoa học, việc sử dụng thành thạo công cụ Layer là không thể thiếu. Lệnh LA (Layer) mở ra cửa sổ Layer Properties Manager, đây là trung tâm chỉ huy cho mọi thao tác liên quan đến quản lý layer trong CAD. Tại đây, người dùng có thể tạo layer trong AutoCAD, đặt tên, gán màu sắc, kiểu đường (Linetype) và độ dày nét (Lineweight). Việc phân chia các đối tượng vào các layer riêng biệt theo chức năng là một quy tắc vàng. Ví dụ, một bản vẽ cơ khí nên có các layer như: Net_Thấy, Net_Khuất, Net_Tâm, Kich_Thước, Mat_Cat. Mỗi layer được gán một màu và kiểu đường đặc trưng giúp nhận diện nhanh chóng. Tài liệu gốc nhấn mạnh, để tạo một layer mới, chỉ cần nhấn chuột phải và chọn 'New Layer'. Sau đó, tiến hành thiết lập các thuộc tính layer cần thiết. Việc này không chỉ giúp bản vẽ trực quan hơn mà còn cho phép kiểm soát hiển thị một cách linh hoạt, ví dụ như đóng băng (Freeze) các layer không cần thiết để cải thiện hiệu năng phần mềm khi làm việc với các file lớn. Sử dụng layer hiệu quả là dấu hiệu của một người dùng AutoCAD chuyên nghiệp.

3.1. Hướng dẫn tạo layer trong AutoCAD và thiết lập thuộc tính

Quy trình tạo layer trong AutoCAD bắt đầu bằng việc gõ lệnh LA và nhấn Enter. Trong cửa sổ Layer Properties Manager, nhấn vào biểu tượng 'New Layer' hoặc nhấn chuột phải và chọn 'New Layer'. Một layer mới sẽ xuất hiện với tên mặc định, hãy đổi tên cho phù hợp với mục đích sử dụng (ví dụ: Nét cơ bản, Nét trục). Tiếp theo, tiến hành thiết lập layer bằng cách nhấp vào các cột tương ứng để thay đổi thuộc tính layer: Color (Màu sắc), Linetype (Kiểu đường), và Lineweight (Độ dày nét). Để tải các kiểu đường nét khác như nét đứt (Hidden) hay nét chấm gạch (Center), nhấp vào 'Continuous' trong cột Linetype, chọn 'Load' và tìm đến kiểu đường mong muốn.

3.2. Cách gán và hiệu chỉnh thuộc tính layer cho đối tượng

Sau khi đã tạo các layer, bước tiếp theo là gán đối tượng vào layer tương ứng. Chọn đối tượng cần gán, sau đó trên thanh công cụ Layer, chọn layer mong muốn từ danh sách thả xuống. Để sao chép thuộc tính từ một đối tượng mẫu sang các đối tượng khác một cách nhanh chóng, lệnh Matchprop (phím tắt: MA) là một công cụ cực kỳ hữu ích. Chỉ cần gõ MA, chọn đối tượng nguồn, sau đó chọn các đối tượng đích. Mọi thuộc tính của đối tượng nguồn, bao gồm cả layer, màu sắc, và kiểu đường, sẽ được áp dụng cho các đối tượng đích. Việc hiệu chỉnh thuộc tính layer cũng có thể thực hiện trực tiếp trong cửa sổ Layer Properties Manager bất cứ lúc nào.

3.3. Tối ưu nét vẽ trong CAD bằng Linetype Scale Ltscale

Khi sử dụng các kiểu đường không liên tục (nét đứt, nét tâm), đôi khi chúng hiển thị không đúng tỷ lệ, có thể quá dày hoặc quá thưa. Để khắc phục, AutoCAD cung cấp biến hệ thống Ltscale để điều chỉnh tỷ lệ của tất cả các đường nét trong bản vẽ. Ngoài ra, có thể điều chỉnh tỷ lệ cho từng đối tượng riêng lẻ thông qua bảng Properties (Ctrl + 1). Trong bảng này, tìm đến mục 'Linetype scale' và nhập một giá trị mới. Theo tài liệu, phương pháp này thường được áp dụng cho các đường tâm hoặc đường khuất để đảm bảo chúng hiển thị rõ ràng và đúng tiêu chuẩn, giúp tối ưu hóa chất lượng của các nét vẽ trong CAD.

IV. Phương Pháp Viết Chữ Trong CAD Chuẩn TCVN Bằng Lệnh ST

Văn bản là một phần không thể thiếu để truyền tải thông tin trong bản vẽ kỹ thuật. Để đảm bảo tính đồng nhất và chuyên nghiệp, việc đầu tiên cần làm là tạo ra các kiểu chữ tiêu chuẩn. Lệnh ST (Style) hoặc lệnh ST (Style) mở ra hộp thoại Text Style, cho phép người dùng định nghĩa các kiểu chữ riêng cho dự án. Tại đây, có thể tạo mới một style chữ AutoCAD, đặt tên, chọn Font Name (ví dụ: Tahoma, Verdana cho bảng mã Unicode), và thiết lập chiều cao (Height). Theo tài liệu, nếu đặt chiều cao là 0, AutoCAD sẽ hỏi lại chiều cao mỗi khi thực hiện lệnh viết chữ trong CAD. Ngược lại, nếu đặt một giá trị cụ thể, chiều cao chữ sẽ được cố định. Sau khi đã có style, việc viết chữ trong CAD được thực hiện chủ yếu qua hai lệnh: Mtext (T) cho các đoạn văn bản dài và Dtext cho các dòng văn bản đơn. Sử dụng lệnh text trong CAD một cách có hệ thống thông qua các style đã định sẵn giúp bản vẽ dễ đọc, dễ chỉnh sửa và tránh được các lỗi font chữ CAD khi chia sẻ file.

4.1. Cách tạo style chữ AutoCAD Text Style tiếng Việt

Để tạo một style chữ AutoCAD hỗ trợ tiếng Việt, sử dụng lệnh ST. Trong hộp thoại Text Style, nhấn 'New' và đặt tên cho style mới (ví dụ: TCVN_TieuDe). Trong mục 'Font Name', chọn một font chữ hỗ trợ Unicode như 'Tahoma' hoặc 'Verdana'. Đặt chiều cao chữ ('Height') phù hợp với tỷ lệ bản vẽ. Các tham số khác như 'Width factor' (hệ số chiều rộng) và 'Oblique angle' (góc nghiêng) cũng có thể được điều chỉnh để tạo ra các biến thể của kiểu chữ. Cuối cùng, nhấn 'Apply' để lưu lại và 'Set Current' để đặt style đó làm kiểu chữ hiện hành cho các thao tác viết chữ trong CAD tiếp theo.

4.2. Sử dụng lệnh Mtext và Dtext để chèn chú thích hiệu quả

AutoCAD cung cấp hai lệnh chính để chèn văn bản. Lệnh Mtext (Multiline Text, phím tắt T hoặc MT) là lựa chọn lý tưởng cho các đoạn văn bản, ghi chú dài. Nó tạo ra một hộp văn bản với trình soạn thảo đa dạng, cho phép định dạng phức tạp như canh lề, tạo danh sách, chèn ký tự đặc biệt. Ngược lại, lệnh Dtext (Dynamic Text) phù hợp hơn cho các dòng văn bản đơn lẻ. Sự khác biệt chính là Mtext và Dtext tạo ra các đối tượng khác nhau; Mtext là một đối tượng duy nhất dù có nhiều dòng, trong khi mỗi dòng tạo bởi Dtext là một đối tượng riêng biệt. Lựa chọn lệnh phù hợp sẽ giúp quản lý văn bản trên bản vẽ dễ dàng hơn.

4.3. Kỹ thuật hiệu chỉnh văn bản và chèn các ký hiệu đặc biệt

Để hiệu chỉnh một đối tượng văn bản đã có, chỉ cần nhấp đúp chuột vào nó hoặc sử dụng lệnh ED (Edit). Thao tác này sẽ mở lại trình soạn thảo văn bản, cho phép thay đổi nội dung và định dạng. Khi viết chữ trong CAD, việc chèn các ký hiệu kỹ thuật đặc biệt là rất cần thiết. Trong trình soạn thảo Mtext, có thể sử dụng các mã điều khiển hoặc menu 'Symbol'. Ví dụ, để ghi ký hiệu độ (°), nhập %%d. Để ghi ký hiệu phi (Ø), nhập %%c. Và để ghi ký hiệu cộng/trừ (±), nhập %%p. Nắm vững các kỹ thuật này giúp trình bày bản vẽ một cách chính xác và chuyên nghiệp.

V. Hướng Dẫn Ghi Kích Thước Trong AutoCAD Chuẩn Với Lệnh D

Ghi kích thước là bước cuối cùng để hoàn thiện thông tin hình học của một đối tượng. Để đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ tiêu chuẩn, không nên ghi kích thước một cách tùy tiện. Thay vào đó, cần tạo ra một hoặc nhiều style kích thước AutoCAD thông qua lệnh D (Dimstyle). Lệnh này mở cửa sổ Dimension Style Manager, nơi quản lý tất cả các kiểu kích thước. Tại đây, có thể tạo một style mới (New), đặt tên và sau đó tinh chỉnh hàng loạt các thông số qua các tab: Lines (đường kích thước, đường gióng), Symbols and Arrows (kiểu mũi tên), Text (kiểu chữ số kích thước), Fit (tỷ lệ tổng thể), và Primary Units (đơn vị và độ chính xác). Một trong những thiết lập quan trọng nhất, được tài liệu nhấn mạnh, là 'Use overall scale of' trong tab Fit. Giá trị này phải tương ứng với tỷ lệ bản vẽ để đảm bảo tất cả các thành phần kích thước được hiển thị một cách cân đối. Việc hiệu chỉnh kích thước sau khi ghi cũng rất đơn giản nếu đã sử dụng style, chỉ cần chỉnh sửa trong style và mọi kích thước liên quan sẽ tự động cập nhật.

5.1. Quy trình tạo style kích thước AutoCAD Dimension Style

Bắt đầu bằng cách gõ lệnh D hoặc lệnh D (Dimstyle) để mở Dimension Style Manager. Nhấn 'New', đặt tên cho style mới (ví dụ: TCVN_1-100), và chọn một style có sẵn để bắt đầu (thường là Standard hoặc ISO-25), sau đó nhấn 'Continue'. Một hộp thoại chi tiết sẽ hiện ra với nhiều tab. Đây là nơi để tùy chỉnh mọi khía cạnh của một style kích thước AutoCAD, từ màu sắc, loại đường nét cho đến định dạng chữ số. Việc đầu tư thời gian để thiết lập một style hoàn chỉnh sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều công sức về sau.

5.2. Thiết lập các tab Lines Symbols Arrows Text và Fit

Trong quá trình tạo style, cần chú ý đến các tab sau: 'Lines' để định dạng đường kích thước và đường gióng (màu sắc, độ dày, khoảng hở). 'Symbols and Arrows' để chọn kiểu mũi tên và kích thước của chúng. 'Text' để chọn style chữ AutoCAD cho chữ số kích thước, màu sắc và vị trí so với đường kích thước. Tab quan trọng nhất là 'Fit', nơi có tùy chọn 'Use overall scale of'. Giá trị này là một hệ số nhân chung cho tất cả các kích thước thiết lập trong style. Ví dụ, với bản vẽ tỷ lệ 1:100, giá trị này nên được đặt là 100 để chữ số và mũi tên có kích thước phù hợp khi in ra giấy.

5.3. Kỹ thuật hiệu chỉnh kích thước và xử lý tỷ lệ bản vẽ

VI. Ứng Dụng Hoàn Thiện Bản Vẽ Kỹ Thuật AutoCAD Chuyên Nghiệp

Quy trình hoàn thiện một bản vẽ kỹ thuật chuyên nghiệp là sự tổng hợp của việc áp dụng có hệ thống các công cụ Layer, Text và Dimension. Bắt đầu bằng việc thiết lập layer một cách chi tiết, phân loại mọi đối tượng vào đúng lớp quy định. Sau khi đã vẽ xong phần hình học, bước tiếp theo là chèn các ghi chú và thông tin kỹ thuật bằng cách sử dụng các style chữ AutoCAD đã được tạo sẵn, đảm bảo tính đồng nhất về font chữ và chiều cao. Cuối cùng, sử dụng lệnh dim trong CAD để ghi kích thước. Quá trình này phải được thực hiện với các style kích thước AutoCAD phù hợp với tỷ lệ bản vẽ, đảm bảo mọi thông số đều rõ ràng và chính xác. Việc tuân thủ quy trình này không chỉ tạo ra một sản phẩm cuối cùng sạch sẽ, chuyên nghiệp mà còn tối ưu hóa cho việc in ấn và cộng tác. Một bản vẽ được tổ chức tốt là minh chứng cho kỹ năng và tư duy làm việc khoa học của người kỹ sư, kiến trúc sư, đảm bảo thông tin được truyền đạt một cách hiệu quả và không gây nhầm lẫn.

6.1. Quy trình kết hợp Layer Text Dimension trong một bản vẽ

Một quy trình làm việc hiệu quả bắt đầu bằng việc thiết lập môi trường: tạo các layer cần thiết (lệnh LA), định nghĩa các kiểu chữ (lệnh ST) và các kiểu kích thước (lệnh D). Trong quá trình vẽ, luôn đảm bảo chọn đúng layer hiện hành cho đối tượng đang vẽ. Sau khi hoàn thành phần hình học, chuyển sang layer ghi chú để thêm văn bản, và cuối cùng, chuyển sang layer kích thước để thực hiện việc đo lường. Sử dụng lệnh MA (Matchprop) thường xuyên để sao chép thuộc tính, đảm bảo sự nhất quán. Quy trình tuần tự này giúp kiểm soát bản vẽ tốt hơn và giảm thiểu sai sót.

6.2. Lời khuyên tối ưu hóa bản vẽ cho in ấn và chia sẻ

Để tối ưu cho in ấn, hãy chú ý đến Lineweight (độ dày nét) của các layer. Các nét vẽ trong CAD cần có độ dày khác nhau để thể hiện rõ nét chính, nét phụ. Sử dụng tính năng Plot Style Table (.ctb) để quản lý màu sắc khi in. Khi chia sẻ bản vẽ, hãy sử dụng lệnh ETRANSMIT. Lệnh này sẽ đóng gói file DWG cùng với tất cả các tài liệu liên quan như font chữ, file tham chiếu ngoài (Xref), giúp người nhận mở bản vẽ mà không gặp phải lỗi font chữ CAD hay thiếu file. Đây là một thực hành tốt để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu thiết kế.

6.3. Tóm tắt các lệnh AutoCAD cơ bản quan trọng cần nhớ

Để làm chủ các công cụ này, việc ghi nhớ các lệnh tắt là rất quan trọng để tăng tốc độ làm việc. Các lệnh cốt lõi bao gồm: LA (Layer) để quản lý lớp, ST (Style) để tạo kiểu chữ, D (Dimstyle) để tạo kiểu kích thước, T hoặc MT (Mtext) để viết văn bản, MA (Matchprop) để sao chép thuộc tính, và ED (Edit) để hiệu chỉnh văn bản hoặc kích thước. Việc thực hành thường xuyên các lệnh này sẽ giúp các thao tác trở nên thành thạo, từ đó nâng cao hiệu suất thiết kế trên phần mềm AutoCAD cơ bản.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 5: QUẢN LÝ LỚP ĐƯỜNG NÉT VÀ MÀU SẮC 5. Tạo lớp đường nét và màu sắc  Thực hiện:  Bước 1: Format  layer hoặc gõ lệnh LA  Bước 2: Tại cửa sổ Layer Properties Manager:  Tạo lớp đường nét mới: Nhấn phải chuột vào khung bên phải  New layer  thiết lập các tham số sau: Hình 5.1 Hộp thoại tạo lớp đường nét và màu sắc (Layer)  Tải các dạng đường nét khác: Nhấn trái chuột vào dạng đường Linetype  Load  Chọn dạng đường  OK  Chọn lại dạng đường  OK.2 Hộp thoại tải lớp đường nét (nét đứt, nét chấm gạch) Trang 51 Ví dụ: Hãy tạo các lớp đường nét, thực hiện vẽ hình và gán các lớp đường nét vào hình sau: Đặt tên Màu sắc Kiểu đường nét Độ dày đường nét Name Color Linetype Lineweight Nét cơ bản Xanh đậm Continueous >= 0. Định tỉ lệ cho dạng đường (Ltscale)  Nhấn đúp chuột vào đường cần định tỉ lệ (hoặc gõ lệnh Ltscale, hoặc nhấn chuột phải vào đối tượng  Properties)  Thay đổi thuộc tính Linetype scale (Thường áp dụng cho các dạng đường cho nét tâm, nét trục, nét khuất) Hình 5.2 Hộp thoại định lại tỉ lệ cho các dạng đường 5. Sao chép định dạng lớp đường nét và màu sắc (Matchprop)  Bước 1: Gõ lệnh Matchprop hoặc MA  Bước 2: Nhấn chuột trái vào đường nét làm mẫu  Bước 3: Nhấn chuột trái vào đường nét muốn định dạng giống với đường nét mẫu (ở bước 2) 5.

Hiệu chỉnh lớp đường nét và màu sắc  Format  Layer (hoặc gõ lệnh LA)  Thöïc hieän ñieàu chænh Trang 53 Bài tập chương 5  Thực hiện vẽ hình và gán các lớp đường nét và màu sắc (Layer): Nét cơ bản (Đường bao), Nét khuất (Đường khuất), Nét trục (Đường tâm) và Nét kích thước (Đường kích thước),. như sau: Trang 54 Chương 6: GHI CHỮ VÀ GHI KÍCH THƯỚC CHO BẢN VẼ 6. Tạo kiểu chữ tiếng Việt  Bước 1: Format  Text Style, hoặc nhập lệnh Style hoặc nhập lệnh ST Hình 6.1 Hộp thoại tạo kiểu chữ  Bước 2: New  Tạo kiểu chữ mới (ví dụ: đặt tên kiểu chữ là Ghi chu VN)  Bước 3: Font name:  Tahoma hoặc Verdana (trong phần mềm gõ tiếng Việt chọn bảng mã Unicode)  Vni-Helve-Condense (trong phần mềm gõ siếng Việt chọn bảng mã VNI- Windows)  Bước 4: High: Chiều cao kiểu chữ  Nếu muốn xuất hiện dòng nhắc “Height” khi thực hiện lệnh ghi chữ (Text) thì nhập chiều cao là 0. Nếu ta muốn chiều cao của các kiểu chữ là không đổi thì tại dòng nhắc này ta nhập giá trị khác 0.

 Nếu bản vẽ tỉ lệ 1:1 thì chiều cao chữ nhỏ nhất là 2.5  Nếu bản vẽ tỉ lệ 1:10 thì chiều cao chữ nhỏ nhất là 25  Nếu bản vẽ tỉ lệ 1:100 thì chiều cao chữ nhỏ nhất là 250  Bước 5: Thiết lập một số tham số khác (nếu cần)  Width factor: hệ số chiều rộng của chữ Nếu bằng 1 thì có tỉ lệ bình thường, nếu nhỏ hơn 1 thì chữ sẽ co lại, nếu lớn hơn 1 thì chữ sẽ giãn ra. Theo tiêu chuẩn: Trang 55 o Hệ số chiều rộng cho chữ hoa và chữ số là 5/7 o Hệ số chiều rộng của chữ thường là 4/7.  Oblique angle: độ nghiêng của chữ Nếu bằng không thì chữ sẽ thẳng đứng, nếu dương thì sẽ nghiêng sang phải, nếu âm thì nghiêng sang trái. Cần chú ý rằng theo tiêu chuẩn, chữ nhập trong bản vẽ là thẳng đứng (độ nghiêng là 00) hoặc nghiêng với phương nằm ngang một góc 750.

 Upside down: dòng chữ đứng phương ngang  Backwards: dòng chữ đứng phương thẳng  Vertical: dòng chữ nằm theo phương thẳng đứng. Nếu ta chọn font VNI (TTF) có dấu tiếng Việt thì dòng này không xuất hiện.  Preview: xem kiểu chữ vừa tạo  Rename: Đổi tên kiểu chữ.  Bước 6: Apply  Close 6.

Ghi chữ vào bản vẽ  Bước 1: Gõ lệnh Mtext (hoặc T, MT), hoặc dùng công cụ A  Bươc 2: Nhấn chuột trái vào màn hình để chọn vùng chữ nhật cần ghi chữ  Bước 3: Thực hiện gõ chữ vào bản vẽ  Bước 4: Sử dụng thanh công cụ Text Formatting để định dạng chữ Hình 6.2 Hộp thoại thực hiện ghi và định dạng chữ  Một số ký hiệu đặt biệt bằng cách nhập trực tiếp hoặc sử dụng công cụ @.  Ví dụ: 150  15%%d Þ15 %%c15 ±15  %%p15  Bước 5: OK Trang 56 6. Hiệu chỉnh chữ  Bước 1: Nhấn đúp chuột vào chữ cần hiệu chỉnh hoặc gõ lệnh ED  Bước 2: Thực hiện hiệu chỉnh và định dạng lại chữ  Bước 3: OK 6. Ghi kích thước 6.

Tạo kiểu ghi kích thước  Bước 1: ra lệnh  Cách 1: Format  Dimension style  Cách 2: gõ lệnh d   Bước 2: Tạo kiểu ghi kích thước mới  Nhấn New  New style name: nhập tên (ví dụ: Ghi kích thước TL 1-1)  Start with: chọn Standard / ISO- 25  Use for: chọn All dimension Hình 6.3 Hộp thoại tạo mới kiểu ghi  Continue kích thước  Bước 3: Chọn thẻ Symbol and arrows  First và Second:  Đối với bản vẽ xây dựng: Chọn kiểu Architectural tick  Đối với bản vẽ cơ khí, điện: Chọn Closed filled  Leader: Closed filled  Arrow size: kích thước mũi tên (từ 2-3 mm)  Center marks: dấu tâm (chọn Marks, size: 1-2 mm) Hình 6.4 Hộp thoại định ký hiệu kích  Chọn Above dimension text thước Trang 57  Bước 4: Chọn thẻ Line  Dimension Lines: đường kích thước  Color: Chọn màu  Linetype: Continuous  Lineweight: bằng 1/3 Nét cơ bản (nét chính của bản vẽ)  Extend beyond ticks: đoạn đường kích thước vượt quá đường gióng. Từ 0-2 mm (Nên chọn 2)  Baseline spacing: khoảng cách giữa hai đường kích thước song song. Từ 6-8 mm (Nên chọn 8)  Extension lines: đường gióng  Color, Linetype ext 1, Linetype ext 2, Lineweight: thực hiện giống đường kích thước ở trên (Dimension Lines)  Extend beyond dim lines: đoạn đường gióng vượt quá đường kích thước. Từ 2-3 mm (Nên chọn 2)  Offset from origin: khoảng hở giữa đường gióng và đường bao.5 Hộp thoại định kiểu đường Từ 0-2 mm (Nên chọn 1) nét cho nét kích thước Trang 58  Bước 5: Chọn thẻ Text  Text syle: chọn kiểu chữ đã thiết lập, hoặc tạo mới kiểu chữ (có chiều cao chữ phù hợp với tỉ lệ bản vẽ)  Text color: màu chữ số kích thước, chọn Bylayer  Fill color: màu nền chữ số kích thước  Text height: chiều cao chữ số kích thước phù hợp với tỉ lệ bản vẽ  Vertical: chọn Above  Horizontal: Center  Offset from dim line: khoảng hở giữa chữ số kích thước và đường kích thước (1 mm) Hình 6.6 Hộp thoại định kiểu chữ cho chữ  Text alignment: Chọn ISO kích thước standard  Bước 6: Chọn thẻ Fit  Use overall scale of (Biến DIMSCALE): phụ thuộc vào tỉ lệ bản vẽ khi thiết lập ban đầu ở lệnh MVSETUP  Bản vẽ tỉ lệ 1:1 thì nhập 1  Bản vẽ tỉ lệ 1:10 thì nhập 10, …  Chọn Draw dim line between ext line Hình 6.7 Hộp thoại định tỉ lệ kiểu ghi kích thước Trang 59  Bước 7: Chọn thẻ Primary Units  Unit format: Chọn Decimal  Precision: số chữa số thập phân  Decimal separator: chọn dấu chấm  Round off: làm tròn đến con số có nghĩa  nên chọn 0 Ví du: Giá trị thật = 151.5625 Round off=100  kết quả 2 là 200 Round off=10  kết quả 2 là 150 Round off=1  kết quả 2 là 152 Round off=0  kết quả 2 là 151.1  kết quả 2 là 151.

Nếu bản vẽ 1 tỉ lệ thì nhập 1. Nếu bản vẽ đa tỉ lệ thì nhập Hình 6.8 Hộp thoại định đơn vị cho chữ số giá trị tỉ lệ (biến DIMLFAC) đo kích thước cho phù hợp.  Bước 8: OK  Bước 9: Chọn kiểu kích thước vừa thiết lập ở trên  Nhấn Set Current để thiết lập kiểu ghi kích thước hiện hành  Close. Hiệu chỉnh kiểu ghi kích thước  Format  Dimension style  Modify  Thực hiện điều chỉnh  OK  Set Current  Close.

Ghi kích thước cho hình vẽ Bậc thanh công cụ ghi kích thước bằng cách nhấn phải chuột vào công cụ bất kỳ trên thanh công cụ  Dimension. Hiệu chỉnh chữ số ghi kích thước  Dùng lệnh ED:  Gõ lệnh ED  Chọn chỉ số kích thước cần hiệu chỉnh  Thực hiện hiệu chỉnh  OK.  Dùng menu Dimension  align text:  Dimension  align text: cho phép thay đổi vị trí, phương của chữ số kích thước của 1 kích thước liên kết.  Dùng lệnh DIMEDIT:  Command: dimedit   Dimension edit ( home/ new.rotate ? oblique ) < home>  Home: đưa chữ số kích thước về vị trí ban đầu khi ghi kích thước  New: thay đổi chữ số ghi kích thước  Rotate: quay chữ số kích thước  Oblique: để nghiêng đường gióng so với các đường ghi kích thước Trang 61 Bài tập chương 6 Bài tập 1: Tạo khung bản vẽ A4_Ngang _Tỉ lệ 1:1, tạo khung tên, ghi chữ vào khung tên và lưu tại D:\Ho ten_Lop\Bai tap 1 _ Chuong 6.dwg  Tạo khung bản vẽ A4_Ngang_Tỉ lệ 1:1.

 Khung bản vẽ cách mép ngoài khổ giấy 5mm  Trường hợp muốn đóng thành tập thì bên trái cách mép chổ giấy là 25mm  Tạo khung tên và ghi chữ vào khung tên theo TCVN: (1)  Họ tên người vẽ (2)  Họ tên người kiểm tra (3)  Ngày vẽ (4)  Ngày kiểm tra (5)  Đơn vị thực hiện bản vẽ (6)  Tên bản vẽ, tên bài tập hoặc tên chi tiết (7)  Ký hiệu vật liệu (8)  Ký hiệu bài tập hoặc ký hiệu tỉ lệ Bài tập 2: Tạo khung bản vẽ A4_Ngang_Tỉ lệ 1:10, tạo khung tên, ghi chữ vào khung tên và lưu tại D:\Ho ten_Lop\Bai tap 2_Chuong 6.dwg  Hướng dẫn: Nếu bản vẽ tỉ lệ 1:10 thì phải phải nhân các thông số ở bài tập 1 lên 10 lần Trang 62 Bài tập 3: Tạo khung bản vẽ A4_Đứng_Tỉ lệ 1:5, tạo khung tên, ghi chữ vào khung tên và lưu tại D:\Ho ten_Lop\Bai tap 3_Chuong 6.dwg  Thực hiện vẽ hình và ghi chữ trong khung bản vẽ trên. Trang 63 Bài tập 4:  Tạo khung bản vẽ A4_Đứng_Tỉ lệ 1:5, tạo khung tên, ghi chữ vào khung tên và lưu tại D:\Ho ten_Lop\Bai tap 4_Chuong 6.dwg  Thực hiện vẽ hình, tạo kiểu ghi kích thước và thực hiện ghi kích thước. Trang 64 Chương 7: CHÈN KHỐI (BLOCK) 7. Lệnh tạo khối (Block)  Chức năng: Dùng để nhóm một số đối tượng thành một khối duy nhất.

 Thực hiện:  Bước 1: Ra lệnh tạo khối (Block)  Cách 1: Gõ lệnh b   Cách 2: Draw  block  make.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ