Giáo trình Anh văn chuyên ngành 1 – Nghề: Quản trị nhà hàng (Trình độ Cao đẳng)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun: Anh văn chuyên ngành 1 (Nghề: Quản trị nhà hàng – Trình độ: Cao đẳng) mang mã số MH 11.1, do tập thể giảng viên Nguyễn Lê Thuỳ Trang và Nguyễn Thị Việt Nga biên soạn năm 2021, được ban hành chính thức theo Quyết định số 630/QĐ-CĐN ngày 05 tháng 04 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Nghề An Giang.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                            THÔNG TIN TỔNG QUAN                                |
+-----------------------+-------------------------------------------------------+
| Tên mô đun            | Anh văn chuyên ngành 1 (Quản trị nhà hàng)           |
| Mã mô đun             | MH 11.1                                               |
| Cơ quan ban hành      | Trường Cao đẳng Nghề An Giang                         |
| Quyết định ban hành   | Số 630/QĐ-CĐN (ngày 05/04/2022)                       |
| Tác giả biên soạn     | Nguyễn Lê Thuỳ Trang, Nguyễn Thị Việt Nga (2021)       |
| Trình độ đào tạo      | Cao đẳng nghề                                         |
| Thời lượng đào tạo    | 175 giờ (Lý thuyết: 45h | Thực hành: 124h | Thi: 6h) |
+-----------------------+-------------------------------------------------------+

Về vị trí trong chương trình đào tạo, mô đun này thuộc nhóm môn học/mô đun chuyên ngành bắt buộc, được bố trí giảng dạy sau khi sinh viên đã hoàn thành các môn học chung. Chương trình tiếng Anh chuyên ngành toàn khóa có tổng thời lượng 350 giờ chia làm hai học phần; trong đó, giáo trình này đảm nhiệm phần một (Course 1) với thời lượng 175 giờ, thực hiện trọn vẹn trong một học kỳ.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ trên ba phương diện:

  • Kiến thức: Cung cấp hệ thống từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu chuyên ngành dịch vụ nhà hàng; trang bị năng lực ngôn ngữ phục vụ tại bàn ăn và xử lý các tình huống phàn nàn cơ bản của khách hàng.
  • Kỹ năng: Phát triển đồng bộ bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết ở mức độ giao tiếp thông thường và tác nghiệp trong môi trường nhà hàng – khách sạn; đồng thời tạo tiền đề để người học dự thi đạt chuẩn đầu ra bậc A2 theo khung năng lực ngoại ngữ.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành thái độ nghề nghiệp chuẩn mực, chủ động sử dụng ngoại ngữ trong môi trường làm việc thực tế.

Cấu trúc giáo trình gồm 17 đơn vị bài học (Unit), các bài kiểm tra định kỳ (Review, Test, Correction) và bài tổng ôn tập (Final Revision). Tài liệu tiếp cận ngôn ngữ thông qua các tình huống nghiệp vụ thực tế, gắn kết giữa lý thuyết ngữ pháp và bài tập đóng vai tại nơi làm việc.


Nội dung kiến thức cốt lõi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MA TRẬN NỘI DUNG VÀ TIẾN TRÌNH BÀI HỌC                     |
+-------------------+-----------------------------------+---------------------------+
| Phân nhóm bài học | Tên Unit & Chủ đề trọng tâm       | Trọng tâm ngôn ngữ/Nghiệp vụ|
+-------------------+-----------------------------------+---------------------------+
| Giai đoạn 1       | Unit 1: What Day Was It Yesterday?| Thì Quá khứ đơn (TO BE);  |
| (Unit 1 - 4)      | Unit 2: I Asked It for Rare       | Đưa lời đề nghị, gọi món; |
|                   | Unit 3: Did You Order Fish, Sir?  | Phủ định/Nghi vấn Quá khứ;|
|                   | Unit 4: I’ll Bring the Dessert    | Thì Tương lai đơn (Will). |
+-------------------+-----------------------------------+---------------------------+
| Giai đoạn 2       | Unit 5: I’m Going to Be a Waiter  | Kế hoạch (Be going to);   |
| (Unit 5 - 9)      | Unit 6: Stop and Check            | Cấu trúc so sánh tính từ; |
|                   | Unit 7: Have You Ever Eaten Snails| Bị động trong phục vụ món;|
|                   | Unit 8: Rump Steak Is Tougher...  | Kiểm tra & đánh giá 1.    |
|                   | Unit 9: Steak Is Served with Chips|                           |
+-------------------+-----------------------------------+---------------------------+
| Giai đoạn 3       | Unit 10: If You Like, I’ll Get... | Câu điều kiện, xử lý lỗi; |
| (Unit 10 - 12)    | Unit 11: Would You Like Some Wine?| Dịch vụ đồ uống & rượu;   |
|                   | Unit 12: Stop and Check           | Kiểm tra & đánh giá 2.    |
+-------------------+-----------------------------------+---------------------------+
| Giai đoạn 4       | Unit 13: Serving in the Bar       | Nghiệp vụ quầy pha chế;   |
| (Unit 13 - 17)    | Unit 14: Instructions             | Tiếp nhận order món ăn;   |
|                   | Unit 15: Taking a Food Order      | Giải thích quy trình món; |
|                   | Unit 16: Explaining & Instructing | Quy chuẩn an toàn lao động|
|                   | Unit 17: Health & Safety at Work  | trong nhà hàng.           |
+-------------------+-----------------------------------+---------------------------+

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được thiết kế theo tiến trình nâng cao dần từ giao tiếp cơ bản đến quy trình phục vụ chuyên môn:

  • Unit 1: What Day Was It Yesterday? Cung cấp từ vựng về ngày, tháng, mùa, các mốc thời gian và lễ hội (Women’s Day, Tet, Christmas); củng cố cấu trúc thì quá khứ đơn với động từ to be (was/were).
  • Unit 2: I Asked It for Rare: Tập trung vào các mẫu câu đưa ra yêu cầu (Requests), lời đề nghị (Offers), cách chấp nhận (Accepting) hoặc từ chối lịch sự (Refusing); phân biệt động từ quy tắc và bất quy tắc ở thì quá khứ đơn; cách sử dụng đại từ sở hữu (Possessive Pronouns); hội thoại lấy yêu cầu chế biến thịt bò (rare, medium-rare, well-done).
  • Unit 3: Did You Order Fish, Sir? Mở rộng vốn từ về thực phẩm (Foodstuff 1); thể phủ định và nghi vấn của thì quá khứ đơn; cách dùng đại từ thay thế one / ones; quy tắc từ chối lịch sự với khách hàng (Saying no politely); hội thoại tiếp đón và phục vụ món ăn phương Tây (Ordering Western Food với các món như T-bone steak, baked salmon, sole, Noisettes Milanese, rượu Chablis).
  • Unit 4: I’ll Bring the Dessert, Sir: Giới thiệu nhóm từ vựng về món tráng miệng (cheesecake, lemon meringue pie, banana split); ngữ pháp thì tương lai đơn (will / won't); đại từ tân ngữ (Object Pronouns); văn bản đọc hiểu chuyên môn về các quy tắc phục vụ bàn (Service Rules).
  • Unit 5: I’m Going to Be a Good Waiter: Hệ thống hóa chức danh và nhiệm vụ của nhân sự khách sạn – nhà hàng; phân biệt cách dùng be going towill; cấu trúc chỉ nghĩa vụ have to / will have to; văn bản chuyên môn về cấu trúc ngành phục vụ (The Service Profession), quy trình chuẩn bị (Mise en place) và sơ đồ cấp bậc nhân sự.
  • Unit 6 đến Unit 12: Các chủ đề mở rộng về trải nghiệm ẩm thực (Unit 7), so sánh chất lượng món ăn (Unit 8: Rump steak is tougher than fillet), cách thức phục vụ kèm đồ ăn (Unit 9: The steak is served with chips), giải quyết sự cố và gọi quản lý (Unit 10: If you like, I’ll get the manager), phục vụ đồ uống và rượu vang (Unit 11), xen kẽ bài ôn tập định kỳ (Unit 6 và Unit 12: Stop and Check).
  • Unit 13 đến Unit 17: Nghiệp vụ phục vụ tại quầy bar (Unit 13), chỉ dẫn tác nghiệp (Unit 14 & 16), quy trình nhận order món (Unit 15: Taking a food order) và tiêu chuẩn an toàn, vệ sinh lao động trong nhà hàng (Unit 17: Health and safety at work).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tích lũy đồng thời kiến thức ngữ pháp tiếng Anh và quy chuẩn tác nghiệp ngành dịch vụ ẩm thực (F&B):

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        HỆ THỐNG KIẾN THỨC NỀN TẢNG                                |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Khối kiến thức Ngữ pháp            | - Hệ thống các thì: Quá khứ đơn, Tương lai   |
|                                    |   đơn, Dự định (Be going to).                |
|                                    | - Hệ thống đại từ: Chủ ngữ, Tân ngữ, Sở hữu, |
|                                    |   Đại từ thay thế (One/Ones).                 |
|                                    | - Động từ tình thái: Have to, Must, Would.   |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Khối quy chuẩn Nghiệp vụ Bàn ăn    | - Công tác chuẩn bị: Mise en place.          |
| (Service Standards)                | - Kỹ thuật bưng bê: Tay trái đỡ, tay phải    |
|                                    |   làm việc; dùng khăn lót khay và đĩa nóng.  |
|                                    | - Kỹ thuật dọn đĩa: Dọn tối đa 4 đĩa/lần;    |
|                                    |   xếp dao dĩa vuông góc cố định.             |
|                                    | - Thứ tự phục vụ: Khách nữ -> Khách danh dự  |
|                                    |   -> Người lớn tuổi -> Trẻ em -> Chủ tiệc.   |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Hệ thống Chức danh Nhân sự         | - Maître d’hôtel, Headwaiter, Captain,       |
| (Restaurant Hierarchy)             |   Front waiter, Apprentice.                  |
|                                    | - Banquet manager, F&B manager, Sommelier,   |
|                                    |   Host/Hostess, Bartender, Room-service.     |
+------------------------------------+----------------------------------------------+

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng ngôn ngữ chuyên ngành (Technical Language Skills): Nhận biết và phát âm chính xác thuật ngữ món ăn (khai vị: hors d'oeuvres, baked salmon; món chính: T-bone steak, sole, Noisettes Milanese, lamb; đồ tráng miệng: strawberries and cream, lemon meringue pie), đồ uống (aperitif, Campari and soda, dry sherry, Chablis, still/sparkling mineral water) và công cụ dụng cụ (tray, cloche, doily, flatware, glassware, napkin).
  • Kỹ năng phân tích và xử lý tình huống (Analytical & Problem-solving Skills): Phân tích và đưa ra phản hồi đúng mực khi khách hàng khiếu nại về chất lượng đồ ăn ("This fish doesn’t taste right", "This wine is off"), đánh rơi dụng cụ (dropped knife), làm đổ thức uống lên bàn, hoặc quên tư trang cá nhân.
  • Kỹ năng giao tiếp và tác nghiệp thực hành (Practical Competencies): Thực hiện quy trình nhận đặt bàn (table reservation), chào đón khách (greeting and seating), tư vấn thực đơn (recommending menu items), ghi nhận yêu cầu chế biến thịt bò, phục vụ đồ uống và thanh toán hóa đơn bằng tiếng Anh.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình phân bổ tổng thời lượng 175 giờ cho các hoạt động dạy và học theo cơ cấu cụ thể:

$$\text{Tổng thời lượng: 175 giờ} = 45\text{h Lý thuyết (25,7%)} + 124\text{h Thực hành, bài tập (70,8%)} + 6\text{h Kiểm tra (3,4%)}$$

+--------------------------------------------------------------------------------+
|                   CƠ CẤU PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG GIẢNG DẠY (175H)                   |
|                                                                                |
| [ Lý thuyết: 45h (25.7%) ] [====== Thực hành & Bài tập: 124h (70.8%) ======] [*|
|                                                          * Kiểm tra: 6h (3.4%) |
+--------------------------------------------------------------------------------+
  • Định hướng sư phạm (Pedagogical Approach): Áp dụng phương pháp giảng dạy ngôn ngữ theo nhiệm vụ (Task-based Language Teaching). Lý thuyết ngữ pháp được tinh gọn thành các khung Grammar Focus, dành tối đa thời lượng cho sinh viên luyện tập thông qua các tình huống giả định tại nhà hàng.
  • Hệ thống bài tập thực hành (Practical Exercises):
    • Điền từ và chuyển đổi cấu trúc: Củng cố thì của động từ, đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu qua ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.
    • Trò chơi ngôn ngữ và câu đố: Bài tập ô chữ (Crossword puzzles) rèn luyện vốn từ vựng về món ăn, dịch vụ và thời gian.
    • Bài tập đọc hiểu chuyên ngành (Reading Texts): Phân tích văn bản kỹ thuật về quy tắc tác nghiệp như bài Service Rules, The Service Profession, giải quyết câu hỏi trắc nghiệm Đúng/Sai (True/False) và điền khuyết.
    • Thực hành đóng vai (Role-play): Sinh viên chia nhóm thực hành hội thoại theo cặp giữa bồi bàn (Waiter/Waitress) và thực khách (Guest), vận dụng mẫu câu gọi món, giới thiệu đồ ăn phương Tây và xử lý sự cố.
  • Phương pháp kiểm tra và đánh giá (Assessment Methods):
    • Kiểm tra định kỳ: Bao gồm 6 bài kiểm tra ngắn (Test 1 đến Test 6) kèm tiết sửa bài (Correction), mỗi bài chiếm 1 giờ kiểm tra và 2 giờ ôn tập/sửa bài, bố trí đều đặn sau mỗi 2–3 bài học.
    • Đánh giá giữa kỳ và cuối kỳ: Thực hiện thông qua các bài Stop and Check (Unit 6, Unit 12) và phần ôn tập tổng kết Final Revision (3 giờ) nhằm đánh giá toàn diện kỹ năng nghe, đọc hiểu và sử dụng cấu trúc chuyên ngành.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study Guidelines): Cuối mỗi bài học đều có phần Do you remember? gồm các câu hỏi tự vấn để người học tự tổng hợp từ vựng, cấu trúc câu và liên hệ thực tế quy trình phục vụ nhà hàng.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Xây dựng theo chuẩn khung đào tạo nghề quốc gia: Nội dung biên soạn bám sát khung chương trình của Tổng cục Nghề (nay là Tổng cục Giáo dục Nghề nghiệp), bảo đảm tính tương thích với yêu cầu chuyên môn trình độ Cao đẳng Quản trị nhà hàng.
  • Tích hợp sâu kiến thức nghiệp vụ chuẩn quốc tế: Thay vì dạy tiếng Anh giao tiếp tổng quát, giáo trình tích hợp trực tiếp các quy chuẩn phục vụ bàn ăn chuyên nghiệp chuẩn quốc tế:
    • Quy định an toàn và tư thế di chuyển: Quy tắc đi về bên phải (right-hand traffic), không dừng đột ngột, di chuyển tiến không lùi.
    • Nguyên tắc cầm nắm đồ dùng: Cách bưng chồng đĩa, kỹ thuật giữ 2 đĩa bằng ngón cái và ngón trỏ, quy cách dùng khăn lau tay (hand towel) gấp gọn trên cẳng tay trái.
    • Trình tự phục vụ bàn tiệc theo nghi thức ngoại giao và phân cấp xã hội.
  • Gắn liền bối cảnh làm việc thực tế: Các bài hội thoại và bài tập tình huống sử dụng ngữ cảnh từ các thương hiệu khách sạn quốc tế như Holiday Inn (Frankfurt, Manchester), giúp người học tiếp cận văn hóa dịch vụ nhà hàng chuẩn mực.
  • Cân bằng giữa ẩm thực quốc tế và thực tế địa phương: Giáo trình vừa cung cấp hệ thống từ vựng về ẩm thực phương Tây (steak, salmon, wine list, aperitif), vừa hướng dẫn người học cách giới thiệu thời tiết, ngày lễ và món ăn Việt Nam cho khách quốc tế thông qua các đoạn đàm thoại thực tế.

Đối tượng sử dụng giáo trình

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG                                 |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Sinh viên chính quy  | Sinh viên hệ Cao đẳng ngành Quản trị nhà hàng, học kỳ  |
|                      | bắt đầu học mô đun chuyên ngành 1 (MH 11.1).          |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Điều kiện tiên quyết | Đã hoàn thành các học phần Tiếng Anh chung/môn học     |
| (Prerequisites)      | cơ sở; nắm được ngữ pháp tiếng Anh cơ bản.            |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Giảng viên           | Tài liệu chuẩn để thiết kế đề cương bài giảng, phân vai|
|                      | thực hành (Role-play) và ra đề kiểm tra định kỳ.       |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Người tự học         | Nhân viên phục vụ bàn, lễ tân, Bartender mới vào nghề  |
| & Tham khảo          | muốn tra cứu thuật ngữ và quy tắc phục vụ chuẩn.       |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
  • Sinh viên: Phục vụ trực tiếp cho sinh viên theo học trình độ Cao đẳng nghề Quản trị nhà hàng tại các trường cao đẳng nghề, trường trung cấp và cơ sở đào tạo nghề. Tài liệu là công cụ chuẩn bị năng lực ngoại ngữ để đạt chuẩn đầu ra chứng chỉ A2.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững kiến thức ngữ pháp tiếng Anh căn bản (như thì hiện tại đơn, đại từ nhân xưng cơ bản) trước khi tiếp cận các cấu trúc quá khứ, tương lai và hệ thống thuật ngữ chuyên ngành trong mô đun này.
  • Giảng viên: Sử dụng làm giáo trình giảng dạy chính khóa, tổ chức các hoạt động luyện đàm thoại theo cặp/nhóm trên lớp, kiểm tra đánh giá định kỳ theo các cột điểm Test 1 đến Test 6.
  • Nhân sự ngành F&B tự học: Nhân viên phục vụ bàn (waiter/waitress), nhân viên đón tiếp (host/hostess), nhân viên quầy bar (bartender) có thể dùng làm tài liệu tham khảo để chuẩn hóa câu từ giao tiếp và nắm vững các quy tắc bưng bê, dọn bàn chuẩn mực quốc tế.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên hệ Cao đẳng nghề Quản trị nhà hàng, đồng thời phù hợp cho học viên các khóa sơ cấp/trung cấp dịch vụ ăn uống (F&B) và nhân viên nhà hàng cần nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh nghiệp vụ.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần hoàn thành khối kiến thức tiếng Anh căn bản (bậc 1/A1), nắm được các cấu trúc câu giao tiếp thường nhật cơ bản để có thể tiếp thu hệ thống thì quá khứ, tương lai, đại từ chỉ định và vốn từ vựng thực phẩm - đồ uống chuyên sâu.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu tiếng Anh thông thường là gì?

Giáo trình dành hơn 70% thời lượng (124/175 giờ) cho thực hành và gắn trực tiếp với kỹ thuật phục vụ bàn ăn (Mise en place, kỹ thuật cầm đĩa, dọn đĩa, thứ tự ưu tiên phục vụ và sơ đồ phân cấp nhân sự), không dạy lý thuyết ngôn ngữ thuần túy.

4. Làm sao để tự học giáo trình này hiệu quả?

Người học nên kết hợp học từ vựng theo nhóm (Foodstuff, Drinks, Desserts, Jobs), luyện tập các đoạn mẫu hội thoại theo từng bước phục vụ bàn (đón khách, lấy order, phục vụ món, xử lý phàn nàn, thanh toán) và hoàn thành các câu hỏi tự lượng giá ở mục Do you remember? sau mỗi Unit.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Giáo trình có hệ thống bài nghe đi kèm các bài tập Listen and check, hệ thống 6 bài kiểm tra định kỳ (Review, Test, Correction) và danh mục Tài liệu tham khảo ở trang 141 phục vụ cho việc tra cứu mở rộng.


Kết luận

Giáo trình môn học: Anh văn chuyên ngành 1 (Nghề: Quản trị nhà hàng – Trình độ: Cao đẳng) của Trường Cao đẳng Nghề An Giang là tài liệu học tập được chuẩn hóa về mặt cấu trúc và nội dung đào tạo nghề. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức ngôn ngữ tiếng Anh và các quy phạm thao tác kỹ thuật thực tế trong nhà hàng.

Lộ trình học tập 17 bài học dẫn dắt sinh viên từ các mẫu câu giao tiếp cơ bản, kỹ năng phục vụ món ăn phương Tây, kỹ năng xử lý sự cố cho đến các tiêu chuẩn an toàn lao động, tạo nền tảng vững chắc để người học tiếp tục hoàn thành học phần chuyên ngành 2 (Course 2) và tự tin tác nghiệp trong môi trường dịch vụ ẩm thực chuyên nghiệp.