THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ MÔ TẢ HỌC THUẬT GIÁO TRÌNH: AN TOÀN LÀM VIỆC TRONG KHÔNG GIAN HẠN CHẾ
- Tên mô đun: An toàn làm việc trong không gian hạn chế
- Mã mô đun: SAEN52119
- Trình độ đào tạo: Trung cấp / Cao đẳng nghề
- Ngành/Nghề đào tạo: Bảo hộ lao động
- Cơ quan ban hành: Trường Cao đẳng Dầu khí – Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (Ban hành kèm theo Quyết định số 752/QĐ-CĐDK ngày 07/06/2021)
- Nhóm tác giả: Trần Thị Liễn (Chủ biên), Phạm Lê Ngọc Tú, Nguyễn Đình Chung
- Địa điểm và năm xuất bản: Bà Rịa – Vũng Tàu, năm 2021
- Thời lượng thực hiện: 45 giờ (Lý thuyết: 14 giờ; Thực hành/Bài tập/Thảo luận: 29 giờ; Kiểm tra: 02 giờ)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình mô đun An toàn làm việc trong không gian hạn chế (mã số SAEN52119) là tài liệu giảng dạy chuyên môn thuộc chương trình đào tạo nghề Bảo hộ lao động tại Trường Cao đẳng Dầu khí. Trong cấu trúc chương trình khung gồm 36 tín chỉ (870 giờ học), mô đun này được xếp vào nhóm II (Môn học/mô đun chuyên môn ngành, nghề) với thời lượng 2 tín chỉ (45 giờ). Về vị trí, mô đun được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học chung (Giáo dục chính trị, Pháp luật, Tin học, Ngoại ngữ...) và tiếp nối hệ thống các môn cơ sở chuyên môn như Tín hiệu - biển báo an toàn (SAEN52005), Sơ cấp cứu (SAEN52106), Vệ sinh công nghiệp (SAEN52107), Phương tiện bảo vệ cá nhân (SAEN52108), Kỹ thuật an toàn điện (SAEN52109) và An toàn phòng chống cháy nổ (SAEN52110).
Mục tiêu học tập của giáo trình xác lập theo ba chuẩn đầu ra:
- Kiến thức (Chuẩn A1): Trình bày định nghĩa không gian hạn chế; nhiệm vụ và quyền hạn của người giám sát, người canh gác và người trực tiếp thao tác; phân loại các nhóm mối nguy cơ học, vật lý, hóa học; xác định quy trình chuẩn bị và các bước tiếp cận không gian hạn chế an toàn.
- Kỹ năng (Chuẩn B1): Thao tác thành thục các bước triển khai công việc trong điều kiện không gian hạn chế; vận hành thiết bị đo kiểm khí; xử lý ứng cứu khẩn cấp và sơ cấp cứu nạn nhân tại hiện trường.
- Năng lực tự chủ và trách nhiệm (Chuẩn C1): Tuân thủ tuyệt đối quy định an toàn, vệ sinh lao động và phương án phòng cháy chữa cháy tại khu vực thực hành và cơ sở sản xuất.
Cấu trúc giáo trình gồm 4 bài học có tính liên kết chặt chẽ theo trình tự kiểm soát an toàn công nghiệp: nhận diện không gian hạn chế $\rightarrow$ cấp phát giấy phép làm việc $\rightarrow$ đo kiểm môi trường khí và sử dụng trang bị bảo vệ $\rightarrow$ thiết lập quy trình ứng cứu sự cố khẩn cấp. Điểm đặc thù của giáo trình là gắn kết giữa hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia của Việt Nam với các quy chuẩn kỹ thuật an toàn đặc thù trong ngành công nghiệp dầu khí.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Nội dung giáo trình được cấu trúc qua 4 bài học chuyên đề:
-
Bài 1: Không gian hạn chế (Thời lượng: 7 giờ - 6 giờ lý thuyết, 1 giờ thực hành):
- Nội dung chính: Xác định 3 đặc điểm nhận diện không gian hạn chế (đủ lớn cho người vào làm việc; không thiết kế cho người ở thường xuyên; có yếu tố nguy hiểm/có hại hoặc hạn chế về lối ra vào, thông khí). Phân loại các vị trí không gian hạn chế điển hình trong 6 ngành công nghiệp: dầu khí, nước sạch, sản xuất bia rượu, luyện kim gang thép, phân phối khí và hàng hải.
- Key concepts: Mối nguy thiếu hụt oxy ($< 19,5%$) và thừa oxy ($> 23%$); độc tính của khí Carbon Monoxide (CO) và Hydro Sulfide ($\text{H}_2\text{S}$); thông số giới hạn nổ dưới (LEL) và giới hạn nổ trên (UEL); áp suất chênh lệch; nguồn năng lượng nguy hại; nguyên tắc kiểm soát ra vào.
-
Bài 2: Giấy phép vào không gian hạn chế (Thời lượng: 8 giờ - 6 giờ lý thuyết, 2 giờ thực hành):
- Nội dung chính: Bản chất pháp lý của Giấy phép vào không gian hạn chế (Confined Space Entry Permit); phân định trách nhiệm pháp lý giữa 5 chủ thể: Người sử dụng lao động, Người cấp phép, Người giám sát/chỉ huy, Người vào làm việc và Người canh gác.
- Key concepts: Hệ thống làm việc an toàn (Safe System of Work); quy trình 7 bước chuẩn bị trước khi vào (Bảng 2.1) gồm: Lập giấy phép $\rightarrow$ Xả rửa hóa chất/chất tồn dư $\rightarrow$ Cô lập năng lượng (LOTO, đặt bích mù, ngắt kết nối ống) $\rightarrow$ Thông gió $\rightarrow$ Đo kiểm khí quyển $\rightarrow$ Kiểm soát chất nguy hại $\rightarrow$ Ký duyệt giấy phép; quy trình 5 bước thực hiện công việc (Bảng 2.2).
-
Bài 3: Đo khí và yêu cầu về trang bị bảo vệ cá nhân (Thời lượng: 15 giờ - 1 giờ lý thuyết, 14 giờ thực hành):
- Nội dung chính: Nguyên lý hoạt động của cảm biến oxy, cảm biến khí cháy metan ($\text{CH}_4$), ống chỉ thị màu Draeger; phương pháp đo khí phân tầng (đo ở các độ sâu khác nhau do tỷ trọng khí); hiệu chuẩn và bảo dưỡng thiết bị đo khí.
- Key concepts: Giới hạn tiếp xúc ca làm việc 8 giờ (TWA) và giới hạn tiếp xúc ngắn 15 phút (STEL); lựa chọn phương tiện bảo vệ hô hấp (RPE - Bảng 3.1) và phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) tương thích với mức độ rủi ro hóa chất, nồng độ oxy và nguy cơ cháy nổ.
-
Bài 4: Ứng cứu khẩn cấp (Thời lượng: 15 giờ - 1 giờ lý thuyết, 14 giờ thực hành):
- Nội dung chính: Cơ cấu và nhiệm vụ của đội ứng cứu khẩn cấp tại chỗ; các yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế cửa bồn bể tạo thuận lợi cho cứu hộ; trang bị cứu nạn chuyên dụng gồm giá ba chân (tripod), cụm tời, dây cứu hộ và dây đai toàn thân.
- Key concepts: Nhiệm vụ của người canh gác (duy trì thông tin liên lạc, kích hoạt hệ thống báo động, ngăn chặn người không có thẩm quyền, gọi cứu hộ chuyên nghiệp và quy tắc không được tự ý vào cứu người khi chưa có trang bị bảo hộ chuyên dụng).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Fundamental theories (Lý thuyết nền tảng): Cơ chế tác động sinh học của các chất khí đối với cơ thể người khi suy giảm nồng độ oxy trong máu; cơ chế ngộ độc cấp tính của khí CO (liên kết với Hemoglobin) và $\text{H}_2\text{S}$ (ức chế hô hấp tế bào); động học bay hơi và phân tầng của các hỗn hợp khí theo khối lượng phân tử.
- Core principles (Nguyên tắc cốt lõi): Nguyên tắc triệt tiêu mối nguy từ gốc (đánh giá khả năng thực hiện công việc từ bên ngoài trước khi quyết định cử người vào); nguyên tắc cô lập năng lượng đa điểm; nguyên tắc không được sử dụng oxy nguyên chất để thông gió cưỡng bức.
- Essential frameworks (Khung kỹ thuật chuẩn mực): Khung pháp lý về an toàn vệ sinh lao động căn cứ theo Bộ luật Lao động 2019, Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 34:2018/BLĐTBXH, Thông tư số 29/2018/TT-BLĐTBXH, Thông tư số 10/2019/TT-BYT và Thông tư số 09/2020/TT-BLĐTBXH.
Kỹ năng phát triển
- Technical skills (Kỹ năng kỹ thuật): Vận hành máy đo khí đa chỉ tiêu, máy đo nồng độ khí cháy, ống đo Draeger; vận hành hệ thống quạt thông gió cưỡng bức chống cháy nổ; thực hiện đúng thao tác cô lập năng lượng theo quy trình Lockout/Tagout (LOTO), lắp bích mù và ngắt kết nối đường ống công nghệ.
- Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Phân tích dữ liệu đo khí để đối chiếu với ngưỡng an toàn TWA, STEL, LEL/UEL (Bảng 1.1); đánh giá rủi ro tại hiện trường trước và trong khi thi công; nhận diện các túi khí độc tồn đọng hoặc hiện tượng tích tụ áp suất.
- Practical competencies (Năng lực thực hành chuyên môn): Lập và kiểm soát Giấy phép vào không gian hạn chế; sử dụng thành thạo bộ bình thở khí nén tự cấp (SCBA), mặt nạ lọc độc, dây đai cứu nạn; triển khai hệ thống giá ba chân, tời cứu hộ để thu hồi và cấp cứu nạn nhân ra khỏi không gian kín.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình định hướng áp dụng phương pháp dạy học tích cực, chuyển dịch trọng tâm sang rèn luyện kỹ năng thực hành và giải quyết tình huống kỹ thuật thực tế với tỷ lệ phân bổ thời gian thực hành chiếm 64,4% (29/45 giờ).
- Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach):
- Lý thuyết (14 giờ): Giảng viên sử dụng phương pháp diễn giảng ngắn, thuyết trình trực quan qua sơ đồ/phim tư liệu, nêu vấn đề và tổ chức thảo luận nhóm (8–10 người học/nhóm).
- Thực hành (29 giờ): Tổ chức tại bãi thực tập chữa cháy, nhà khói thực hành cứu nạn cứu hộ và mô hình bồn bể công nghiệp, cho phép người học thao tác trực tiếp với thiết bị chuyên dụng.
- Bài tập và tình huống (Case studies & Practical exercises):
- Thực hành mô phỏng tình huống công việc thực tế: đóng/cắt van công nghệ, lắp bích mù cô lập bồn chứa, xử lý khí trơ đẩy khí nổ, đo nồng độ khí độc tại các điểm cao/thấp trong không gian kín.
- Bài tập tình huống khẩn cấp: Giả định sự cố tụt giảm nồng độ oxy hoặc người làm việc bên trong bị ngất, nhóm học viên đóng vai người canh gác, giám sát và đội cứu nạn để kích hoạt báo động, vận hành cụm tời đưa hình nhân ra ngoài và thao tác sơ cấp cứu trên mô hình búp bê bán thân.
- Phương pháp đánh giá kết quả (Assessment methods):
- Quy chuẩn áp dụng: Quy chế đào tạo Cao đẳng/Trung cấp theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH.
- Điểm kiểm tra thường xuyên và định kỳ (Trọng số 40%): Bao gồm 1 cột kiểm tra thường xuyên (sau 17 giờ học) và 2 cột kiểm tra định kỳ (sau 36 giờ học) thông qua vấn đáp, viết tự luận, trắc nghiệm hoặc báo cáo nhóm.
- Điểm thi kết thúc mô đun (Trọng số 60%): Tổ chức thi sau 45 giờ học bằng hình thức kết hợp giữa trắc nghiệm lý thuyết và thao tác thực hành chuyên môn.
- Thang điểm: Chấm theo thang điểm 10, làm tròn 1 chữ số thập phân và quy đổi sang thang điểm 4 cùng điểm chữ theo quy chế đào tạo tín chỉ.
- Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines):
- Người học phải nghiên cứu trước tài liệu học tập, phiếu hướng dẫn và tra cứu các bảng chỉ số MSDS của hóa chất trước khi vào lớp.
- Yêu cầu tham gia tối thiểu 70% thời lượng lý thuyết; trường hợp vắng quá 30% số tiết lý thuyết bắt buộc phải học lại mô đun.
- Thực hiện báo cáo phân công nhiệm vụ trong nhóm học tập từ 8–10 thành viên theo từng chủ đề bài học.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành:
Giáo trình tích hợp các văn bản quy phạm pháp luật và quy chuẩn kỹ thuật an toàn lao động mới nhất tại thời điểm biên soạn:
- Bộ luật Lao động năm 2019 (quy định độ tuổi lao động, trách nhiệm người sử dụng lao động).
- QCVN 34:2018/BLĐTBXH và Thông tư số 29/2018/TT-BLĐTBXH về an toàn trong không gian hạn chế.
- Thông tư số 10/2019/TT-BYT của Bộ Y tế về giới hạn tiếp xúc cho phép đối với các yếu tố hóa học tại nơi làm việc (bổ sung chi tiết các ngưỡng ppm của CO, $\text{H}_2\text{S}$, TWA, STEL).
- Thông tư số 09/2020/TT-BLĐTBXH liên quan đến bảo vệ lao động đặc thù.
- Xu hướng kỹ thuật công nghiệp hiện đại:
- Tích hợp quy trình chuẩn hóa quốc tế về Lockout/Tagout (LOTO) và biểu mẫu theo dõi thiết bị cô lập cơ khí/điện.
- Áp dụng nguyên lý đo khí phân tầng (đo nhiều vị trí theo chiều cao của không gian hạn chế tương ứng với khối lượng riêng của từng loại khí so với không khí).
- Sử dụng các thiết bị bảo hộ hô hấp hiện đại (SCBA) và thiết bị chiếu sáng an toàn chống nổ (đèn chống nổ, Lightsticks, đèn dây thả chống nổ chuyên dụng).
- Tính ứng dụng và liên kết thực tiễn:
- Tài liệu xây dựng dựa trên nguồn tài liệu tham khảo thực tế của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (Hướng dẫn an toàn làm việc trong không gian hạn chế tại các công trình dầu khí của Việt Nam) và tiêu chuẩn từ Tập đoàn Dầu khí Vương quốc Anh.
- Hệ thống dữ liệu thực tế gắn liền với hoạt động vận hành tại các công trình lọc hóa dầu, kho chứa khí hóa lỏng LPG/CNG, giàn khoan biển, trạm xử lý nước thải và công trường đóng tàu hàng hải.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên và học viên:
- Sinh viên/học sinh theo học trình độ Trung cấp và Cao đẳng ngành Bảo hộ lao động tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp kỹ thuật.
- Cán bộ an toàn (HSE Officer), kỹ thuật viên vận hành, công nhân bảo dưỡng cơ khí, điện, đường ống tại các doanh nghiệp công nghiệp có tiếp xúc với không gian hạn chế.
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites):
- Người học cần hoàn thành các môn học chung về Pháp luật, Giáo dục quốc phòng an ninh và các môn chuyên môn cơ sở: Tín hiệu, biển báo an toàn (SAEN52005), Sơ cấp cứu (SAEN52106), Vệ sinh công nghiệp (SAEN52107) và Phương tiện bảo vệ cá nhân (SAEN52108).
- Giảng viên và chuyên gia huấn luyện:
- Làm giáo trình giảng dạy chính thức cho mô đun SAEN52119 tại Trung tâm Đào tạo An toàn Môi trường.
- Làm tài liệu hướng dẫn xây dựng giáo án lý thuyết, phiếu bài tập thực hành trên bãi tập và bảng tiêu chí đánh giá kỹ năng nghề nghiệp.
- Tự học và tham khảo nghiên cứu:
- Sử dụng làm tài liệu tra cứu quy trình, bảng thông số an toàn (LEL, UEL của hơn 60 loại dung môi, hóa chất công nghiệp), biểu mẫu giấy phép làm việc cho các kỹ sư an toàn tại các nhà máy sản xuất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Giáo trình này được biên soạn cho đối tượng nào và ở trình độ đào tạo nào?
Giáo trình được biên soạn chính thức cho học sinh, sinh viên nghề Bảo hộ lao động ở trình độ Trung cấp và Cao đẳng nghề tại Trường Cao đẳng Dầu khí, đồng thời phục vụ công tác đào tạo, huấn luyện an toàn lao động tại Trung tâm Đào tạo An toàn Môi trường (PVMTC).
2. Người học cần đáp ứng những điều kiện tiên quyết nào trước khi học mô đun này?
Người học cần hoàn thành khối kiến thức đại cương cùng các mô đun chuyên môn nền tảng trong chương trình như: Tín hiệu - biển báo an toàn, Sơ cấp cứu, Vệ sinh công nghiệp, Phương tiện bảo vệ cá nhân và Kỹ thuật an toàn điện.
3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt về mặt cấu trúc và nội dung kỹ thuật?
Giáo trình thiết kế theo kết cấu mô đun tích hợp, trong đó thời lượng thực hành chiếm ưu thế (29/45 giờ). Toàn bộ nội dung quy chuẩn, bảng tra cứu giới hạn nổ (LEL/UEL), bảng độc tính khí ($\text{CO}, \text{H}_2\text{S}$) và quy trình giấy phép đều được cập nhật đồng bộ với các văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam (QCVN 34:2018/BLĐTBXH, Thông tư 10/2019/TT-BYT) và tiêu chuẩn thực tiễn từ Tập đoàn Dầu khí Việt Nam cũng như Vương quốc Anh.
4. Phương pháp tự học và yêu cầu đánh giá kết quả của môn học như thế nào?
Người học tự học qua nghiên cứu tài liệu, chuẩn bị bài trước giờ lên lớp và thảo luận nhóm 8–10 người. Đánh giá môn học theo thang điểm 10 (quy đổi sang thang điểm 4 và điểm chữ), gồm điểm quá trình thường xuyên/định kỳ (trọng số 40%) và điểm thi kết thúc môn học kết hợp lý thuyết - thực hành (trọng số 60%). Người học phải tham gia tối thiểu 70% số tiết lý thuyết.
5. Cần những trang thiết bị và học liệu bổ trợ nào khi thực hiện mô đun này?
Mô đun yêu cầu hệ thống phòng học lý thuyết (máy chiếu, flipchart) và xưởng thực hành chuyên môn hóa (bãi chữa cháy, nhà khói). Trang thiết bị phục vụ học tập gồm: máy đo khí đa chỉ tiêu, ống đo Draeger, quạt thông gió công suất lớn, bộ đàm liên lạc, bình khí thở SCBA, bộ lọc khói, máy tạo khói, hình nhân cứu hộ, cáng cứu thương, giá ba chân kèm tời cứu hộ, dây đai an toàn toàn thân và biểu mẫu Giấy phép vào không gian hạn chế.
Kết luận
Giáo trình mô đun An toàn làm việc trong không gian hạn chế (SAEN52119) cung cấp toàn diện hệ thống kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành kiểm soát an toàn lao động trong môi trường không gian hạn chế theo các quy chuẩn pháp lý và kỹ thuật công nghiệp nghiêm ngặt. Lộ trình đào tạo được xây dựng mạch lạc từ khâu nhận diện mối nguy, lập hồ sơ giấy phép, triển khai biện pháp cô lập - thông gió - đo kiểm khí cho đến năng lực vận hành trang thiết bị bảo vệ cá nhân và tổ chức ứng cứu khẩn cấp.
Tài liệu là căn cứ chuyên môn phục vụ giảng dạy, học tập và tra cứu tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn cho học sinh, sinh viên và đội ngũ cán bộ an toàn vệ sinh lao động trong các ngành công nghiệp chế biến dầu khí, hóa chất, cơ khí, hàng hải và sản xuất công nghiệp.