Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun An toàn hàng hải (Mã mô đun: SAEN62114) là tài liệu đào tạo lưu hành nội bộ, được ban hành theo Quyết định số 752/QĐ-CĐDK ngày 07 tháng 06 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam). Giáo trình do nhóm tác giả gồm ThS. Nguyễn Ngọc Thanh Trung (Chủ biên), Nguyễn Ngọc Linh và Nguyễn Văn Buôn biên soạn.

Trong chương trình đào tạo nghề Bảo hộ lao động trình độ Cao đẳng (tổng khối lượng 72 tín chỉ, tương đương 1680 giờ), mô đun An toàn hàng hải thuộc nhóm các môn học, mô đun chuyên môn ngành, nghề (Nhóm II gồm 51 tín chỉ, 1245 giờ). Mô đun có thời lượng 2 tín chỉ, tương ứng 45 giờ học tập (bao gồm 14 giờ lý thuyết, 29 giờ thực hành/thảo luận và 2 giờ kiểm tra).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định trên ba phương diện:

  • Kiến thức: Trang bị các quy định pháp luật hàng hải quốc tế và Việt Nam; nhận diện hệ thống tín hiệu báo động và các tình huống khẩn cấp; nắm vững cơ cấu tổ chức nhân sự, nguyên tắc trực ca; hiểu rõ phương pháp phòng cháy chữa cháy, an toàn tàu chở dầu và tàu chở khí hóa lỏng.
  • Kỹ năng: Thực hiện quy trình sơ tán bằng xuồng cứu sinh; thực hiện đúng kỹ thuật giữ nhiệt cơ thể (tư thế HELP, tư thế HUDDLE) và các thao tác cứu sinh, cứu nạn trên biển.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện ý thức tuân thủ pháp luật quốc tế, chấp hành nội quy an toàn trên tàu và kỷ luật phòng chống cháy nổ.

Cấu trúc giáo trình gồm 8 bài học, kết hợp giữa cơ sở pháp lý hàng hải với các quy trình kiểm soát rủi ro và hoạt động huấn luyện thực hành tại bể bơi an toàn.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình phân bổ nội dung qua 8 bài học với tiến trình logic từ khung pháp lý, quản lý tổ chức đến kỹ thuật an toàn chuyên biệt và thực hành cứu sinh:

  • Bài 1: Một số quy định quan trọng về an toàn hàng hải (2 giờ lý thuyết): Khái quát các điều ước quốc tế và luật định cốt lõi gồm Bộ luật Quản lý An toàn Quốc tế (ISM Code), Bộ luật Quốc tế về An ninh Tàu và Bến cảng (ISPS Code), Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015 và các bước xây dựng Hệ thống Quản lý An toàn (SMS).
  • Bài 2: An ninh, an toàn và quản lý nhân sự trên tàu (2 giờ lý thuyết): Quy định về Bảng phân công nhiệm vụ khi có báo động (Muster list) theo Công ước SOLAS; định kỳ tổ chức thực tập báo động; quy trình kiểm soát khách lên tàu; các biện pháp phòng chống người vượt biên (Stowaway checklist); quy trình phòng chống cướp biển, khủng bố; quản lý vệ sinh thực phẩm và nguồn nước uống.
  • Bài 3: Trực ca và đảm bảo an toàn khi tàu vận hành (2 giờ lý thuyết): Nguyên tắc và quy trình duy trì ca trực trên buồng lái và buồng máy nhằm đảm bảo an toàn hành hải.
  • Bài 4: An toàn phòng chống cháy nổ (2 giờ lý thuyết, 4 giờ thực hành): Các yếu tố gây cháy nổ trên tàu biển, nguyên lý dập lửa và phương pháp sử dụng các trang thiết bị chữa cháy cố định, di động.
  • Bài 5: An toàn tàu chở dầu (2 giờ lý thuyết, 4 giờ thực hành): Đặc thù kỹ thuật của tàu chở dầu, nhận diện nguy cơ cháy nổ, nhiễm độc khí và các biện pháp an toàn khi làm hàng, hành trình.
  • Bài 6: An toàn tàu chở khí hóa lỏng (2 giờ lý thuyết, 5 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Tính chất nguy hiểm của khí hóa lỏng, yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống bồn chứa, van an toàn và quy trình xử lý sự cố rò rỉ.
  • Bài 7: Ứng cứu khẩn cấp (1 giờ lý thuyết, 7 giờ thực hành): Trình tự kích hoạt hệ thống báo động, điều phối lực lượng và thao tác ứng phó khi tàu gặp sự cố đâm va, thủng vỏ hoặc mắc cạn.
  • Bài 8: Cứu sinh, cứu nạn trên biển (1 giờ lý thuyết, 9 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Quy trình triển khai xuồng cứu sinh, phao bè cứu sinh và thực hành các kỹ thuật sinh tồn dưới nước tại bể huấn luyện an toàn.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng nền tảng kiến thức dựa trên ba trụ cột pháp lý và quản trị an toàn hàng hải:

  1. Bộ luật Quản lý An toàn Quốc tế (ISM Code): Gồm 16 điều khoản chia làm Phần A (Thực hiện) và Phần B (Chứng nhận, kiểm tra). Hệ thống hóa mô hình Hệ thống Quản lý An toàn (SMS) với 4 tài liệu cốt lõi: Sổ tay chính sách công ty, Sổ tay tổ chức công ty, Sổ tay hoạt động tàu và Sổ tay ứng phó sự cố. Phân định trách nhiệm của Người được chỉ định trên bờ (DP/DPA), quyền vượt quyền của Thuyền trưởng, cùng quy chuẩn cấp Giấy chứng nhận phù hợp (DOC) và Giấy chứng nhận quản lý an toàn (SMC) có hiệu lực tối đa 5 năm.
  2. Bộ luật Quốc tế về An ninh Tàu và Bến cảng (ISPS Code): Thực thi theo Chương XI-2 của Công ước SOLAS 1974. Quy định chi tiết trách nhiệm của Sĩ quan An ninh Tàu (SSO), Sĩ quan An ninh Công ty (CSO), Nhân viên An ninh Bến cảng (PFSO); quy trình xây dựng Kế hoạch An ninh Tàu (SSP) và Kế hoạch An ninh Bến cảng.
  3. Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015: Khung pháp lý quốc gia gồm 20 bài (chương), 341 điều, bao quát các quy chuẩn về tàu biển, thuyền bộ, cảng biển, an toàn hàng hải, hợp đồng vận chuyển và bảo hiểm hàng hải.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thiết lập và kiểm tra bảng phân công báo động; vận hành các thiết bị an ninh trực canh (VHF kênh 16 và 70, máy Inmarsat-C, hệ thống cảnh giới radar/ARPA); triển khai hệ thống vòi rồng áp lực tối thiểu 5,5 kg/cm² để ngăn chặn đột nhập.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích và báo cáo các sự "không phù hợp" trong hệ thống SMS; đánh giá rủi ro an ninh khi tàu cập cảng hoặc qua vùng biển nguy hiểm; kiểm tra danh mục người vượt biên.
  • Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Vận hành thiết bị hạ xuồng cứu sinh; thực hiện kỹ thuật bảo tồn nhiệt năng cơ thể bằng tư thế HELP (Heat Escape Lessening Posture) và tư thế HUDDLE (tập hợp nhóm giữ nhiệt); áp dụng kỹ thuật sơ tán và cứu nạn trong môi trường nước.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy và học tập tích cực, gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết pháp quy và huấn luyện thực nghiệm:

  • Phương pháp giảng dạy: Giảng viên áp dụng hình thức thuyết trình ngắn gọn kết hợp nêu vấn đề, hướng dẫn nghiên cứu văn bản pháp luật, phân tích bài tập tình huống thực tế và tổ chức thảo luận nhóm.
  • Tổ chức học tập: Người học được chia thành các nhóm nhỏ từ 8 đến 10 thành viên. Mỗi nhóm được giao chủ đề thảo luận trước giờ học; từng thành viên chịu trách nhiệm nghiên cứu một phần nội dung, tiến hành trao đổi, ghi chép và tổng hợp thành báo cáo nhóm.
  • Điều kiện thực hành: Đòi hỏi phòng học lý thuyết đạt chuẩn trang bị máy chiếu, máy tính; hệ thống tài liệu, mô hình học tập trực quan và khu vực bể huấn luyện an toàn chuyên dụng để rèn luyện kỹ năng bơi, cứu sinh và sinh tồn.
  • Phương pháp đánh giá: Căn cứ theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH, thang điểm đánh giá 10 được quy đổi sang điểm chữ và thang điểm 4:
    • Điểm đánh giá quá trình (Trọng số 40%): Gồm 01 bài kiểm tra thường xuyên (sau 27 giờ học, hình thức vấn đáp/thuyết trình/báo cáo, đánh giá chuẩn đầu ra A1-A3, B1-B3, C1-C2) và 01 bài kiểm tra định kỳ (sau 36 giờ học, đánh giá chuẩn A4, B4, C3).
    • Điểm thi kết thúc mô đun (Trọng số 60%): Tổ chức sau 45 giờ học bằng hình thức thi viết kết hợp tự luận và trắc nghiệm, đánh giá tổng hợp toàn bộ chuẩn đầu ra kiến thức, kỹ năng và năng lực tự chủ.
  • Quy định tự học và chuyên cần: Người học phải tự nghiên cứu giáo trình và tài liệu tham khảo trước khi lên lớp; tham gia tối thiểu 70% thời lượng lý thuyết (vắng quá 30% tổng số tiết lý thuyết bắt buộc phải học lại mô đun).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Đồng bộ hóa các công ước quốc tế của IMO: Giáo trình tích hợp các nội dung sửa đổi mới của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), bao gồm Bộ luật ISM (Nghị quyết A.741(18) và sửa đổi bởi MSC) và Bộ luật ISPS (thông qua theo Nghị quyết A.924(22), bổ sung Chương XI-1 và XI-2 của Công ước SOLAS 1974).
  • Cập nhật hệ thống pháp luật hàng hải hiện hành: Toàn bộ nội dung Bài 1 được biên soạn căn cứ theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015 (thông qua ngày 25/11/2015, có hiệu lực từ ngày 01/7/2017, thay thế Bộ luật năm 2005), phân tích chi tiết cấu trúc 20 chương và 341 điều luật.
  • Chuẩn hóa hệ thống biểu mẫu và quy trình vận hành: Giáo trình cung cấp hệ thống danh mục báo cáo bắt buộc theo SMS (báo cáo tháng, báo cáo chuyến, báo cáo quý, báo cáo định kỳ về tình trạng thiết bị an toàn và báo cáo sự không phù hợp); quy trình lưu trữ hồ sơ, quản lý nhật ký tàu.
  • Tích hợp giải pháp an ninh hàng hải thực tế: Trình bày chi tiết các kịch bản đối phó với nạn cướp biển và khủng bố; phương thức kết nối với Trung tâm Thông tin Báo cáo Cướp biển (IMB) tại Kuala Lumpur (Malaysia) và Trung tâm Phối hợp Tìm kiếm Cứu nạn (RCC); quy định về tần suất thực tập báo động khẩn cấp theo khuyến nghị quốc tế.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Người học: Sinh viên theo học trình độ Cao đẳng nghề Bảo hộ lao động tại Trường Cao đẳng Dầu khí, cũng như người học các chuyên ngành kỹ thuật liên quan đến vận tải biển và dịch vụ dầu khí ngoài khơi.
  • Kiến thức tiên quyết và bổ trợ: Người học cần hoàn thành hoặc học song hành các môn học chung và chuyên môn cơ sở trong chương trình đào tạo như: Pháp luật (COMP62004), Pháp luật bảo hộ lao động (SAEN62004), Tín hiệu và biển báo an toàn (SAEN52005), Sơ cấp cứu (SAEN52106), An toàn phòng chống cháy nổ (SAEN52110).
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức, xây dựng đề cương bài giảng, thiết kế bài tập tình huống và biên soạn ngân hàng câu hỏi kiểm tra, đánh giá theo chuẩn đầu ra.
  • Cán bộ quản lý an toàn và thuyền viên: Dùng làm tài liệu tham khảo nội bộ phục vụ tra cứu quy trình thiết lập SMS, triển khai kế hoạch an ninh tàu (SSP) và duy trì công tác bảo hộ lao động trên các phương tiện thủy.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho người học trình độ Cao đẳng nghề Bảo hộ lao động tại Trường Cao đẳng Dầu khí, đồng thời là tài liệu tham khảo cho cán bộ an toàn (HSE), thuyền viên và nhân sự làm việc trong lĩnh vực vận tải biển, khai thác dầu khí ngoài khơi.

2. Cần kiến thức nền nào để học mô đun này?

Người học cần nắm vững kiến thức pháp luật đại cương, an toàn phòng chống cháy nổ, kỹ thuật sơ cấp cứu cơ bản và hệ thống biển báo, tín hiệu an toàn đã được trang bị ở các mô đun chuyên môn trước.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu an toàn hàng hải thông thường là gì?

Giáo trình tổng hợp và chuẩn hóa đồng thời ba hệ thống quy chuẩn: khung pháp lý quốc tế (ISM Code, ISPS Code, SOLAS), Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 và các quy trình kỹ thuật đặc thù cho tàu chở dầu, tàu chở khí hóa lỏng cùng bài tập thực hành cứu sinh tại bể huấn luyện.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học cần đọc trước nội dung từng bài theo đề cương; nghiên cứu kỹ các biểu mẫu kiểm tra (checklist); chủ động tham gia thảo luận nhóm 8-10 người để giải quyết bài tập tình huống và nghiêm túc luyện tập thao tác kỹ thuật tại các buổi thực hành.

5. Có những tài liệu tham khảo chính nào được trích dẫn kèm theo?

Tài liệu trích dẫn trực tiếp từ Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, các văn kiện của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO: ISM Code, ISPS Code, SOLAS, MARPOL, STCW), và giáo trình An toàn lao động hàng hải của tác giả Phan Thanh Quang (Trường Cao đẳng nghề Duyên hải).


Kết luận

Giáo trình mô đun An toàn hàng hải cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện và có cấu trúc chặt chẽ về quy chuẩn pháp luật, quản trị an toàn phương tiện và kỹ năng xử lý tình huống khẩn cấp trên biển. Lộ trình học tập phân bổ từ việc làm chủ thể chế pháp lý, quy chế trực ca (Bài 1-3) đến nắm vững kỹ thuật an toàn phòng chống cháy nổ, an toàn tàu hàng đặc thù (Bài 4-6) và hoàn thiện năng lực ứng cứu, cứu nạn thực tế tại bể huấn luyện (Bài 7-8). Đây là tài liệu đào tạo cốt lõi nhằm chuẩn hóa năng lực cho đội ngũ kỹ thuật viên bảo hộ lao động ngành dầu khí và hàng hải.