Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu ứng dụng bã cà phê làm độn gia cường cho vật liệu composite

Nghiên cứu ứng dụng bã cà phê làm độn gia cường cho vật liệu composite, góp phần tái chế hiệu quả và nâng cao tính chất cơ học của vật liệu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

124
25
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về vật liệu composite

1.2. Khái niệm vật liệu composite

1.3. Cấu tạo vật liệu composite

1.4. Vật liệu gia cường

1.5. Tính chất vật liệu composite

1.6. Phân loại vật liệu composite

1.7. Một số phương pháp gia công vật liệu composite

1.8. Ứng dụng của vật liệu trong đời sống

1.9. Tổng quan về nguyên liệu

1.10. Phương pháp nghiên cứu

1.10.1. Phương pháp chế tạo vật liệu composite

1.10.2. Phương pháp quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)

1.10.3. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)

1.10.4. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai (DSC)

1.10.5. Phương pháp kiểm tra cơ tính

1.11. Tình hình nghiên cứu

1.11.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.11.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.12. Nguyên liệu, dụng cụ và thiết bị

1.13. Phương pháp thực nghiệm và nội dung nghiên cứu

1.13.1. Quy trình xử lý bã cà phê

1.13.2. Quy trình gia công vật liệu composite

1.13.3. Phương pháp thực nghiệm

1.13.4. Phương pháp hồng ngoại biến đổi FTIR

1.13.5. Phương pháp phân tích nhiệt quét vi sai DSC

1.13.6. Kính hiển vi điện tử quét SEM

1.13.7. Phương pháp đo cơ tính

1.13.8. Độ hấp thụ dung môi

2. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

2.1. Xử lý bã cà phê

2.2. Kết quả khảo sát thời gian ngâm trong dung môi bằng phương pháp FTIR

2.3. Kết quả quan sát bề mặt của bã cà phê trước và sau xử lý bằng kính hiển vi điện tử quét SEM

2.4. Kết quả xác định thời gian gia công và nhiệt độ gia công vật liệu composite

2.5. Khảo sát sự ảnh hưởng hàm lượng urotropin đến cơ tính vật liệu

2.6. Khảo sát sự ảnh hưởng của tỷ lệ giữa bã cà phê và nhựa novolac

2.7. Kết quả SEM

2.8. Kết quả đo độ bền uốn và độ bền kéo

2.9. Khảo sát sự ảnh hưởng của mật độ vật liệu composite đến cơ tính vật liệu

2.10. Khảo sát cấu trúc hình thái và cơ tính của mẫu composite từ bã cà phê trước và sau xử lý

2.11. Kết quả SEM

2.12. Kết quả cơ tính

2.13. Khảo sát ảnh hưởng của sợi thủy tinh đến hình thái học và cơ tính của sản phẩm composite

2.14. Kết quả hình ảnh SEM

2.15. Kết quả đo độ bền uốn

2.16. Khảo sát khả năng hấp thụ dung môi của vật liệu composite với tỷ lệ bã cà phê trên nhựa khác nhau

2.17. Kết quả hấp thụ nước

2.18. Kết quả hấp thụ hexan

2.19. Khảo sát hình thái học và độ bền dung môi của vật liệu composite sau khi ngâm trong dung môi với các tỷ lệ giữa bã cà phê và nhựa khác nhau

2.20. Kết quả SEM

2.21. Kết quả độ bền uốn

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về vật liệu composite

Vật liệu composite là loại vật liệu được tạo thành từ sự kết hợp của hai hoặc nhiều thành phần khác nhau, mang lại tính chất vượt trội so với các vật liệu ban đầu. Các thành phần chính bao gồm vật liệu nềnvật liệu gia cường. Vật liệu nền đóng vai trò liên kết và bảo vệ vật liệu gia cường, trong khi vật liệu gia cường cung cấp các tính chất cơ học như độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn. Composite được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như hàng không, ô tô, và xây dựng nhờ tính linh hoạt và đa dạng của nó.

1.1. Khái niệm vật liệu composite

Vật liệu composite là sự kết hợp của hai hoặc nhiều vật liệu khác nhau để tạo ra một vật liệu mới có tính chất ưu việt. Các thành phần chính bao gồm vật liệu nềnvật liệu gia cường, cùng với các chất phụ gia để cải thiện tính năng. Sự kết hợp này giúp tạo ra các sản phẩm có độ bền, độ cứng và trọng lượng nhẹ, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

1.2. Cấu tạo vật liệu composite

Cấu tạo của vật liệu composite bao gồm vật liệu nềnvật liệu gia cường. Vật liệu nền đóng vai trò liên kết và bảo vệ vật liệu gia cường, đồng thời truyền ứng suất từ môi trường lên vật liệu gia cường. Vật liệu gia cường, thường là các sợi như sợi thủy tinh hoặc sợi carbon, cung cấp các tính chất cơ học cần thiết. Sự kết hợp này tạo ra một cấu trúc đồng nhất và ổn định.

II. Nghiên cứu sử dụng bã cà phê làm độn gia cường

Bã cà phê được nghiên cứu như một chất độn gia cường cho vật liệu composite nhằm tận dụng nguồn phế phẩm và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Bã cà phê được xử lý và kết hợp với nhựa novolac để tạo ra vật liệu composite dạng tấm. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu như hàm lượng urotropin, tỷ lệ bã cà phê trên nhựa, và mật độ composite được đánh giá thông qua các phương pháp phân tích như DSC, SEM, và các tiêu chuẩn ASTM.

2.1. Xử lý bã cà phê

Bã cà phê được xử lý để loại bỏ dầu và các tạp chất, sau đó được sử dụng làm chất độn gia cường cho vật liệu composite. Quá trình xử lý bao gồm ngâm bã cà phê trong dung môi hexan và phân tích bằng phương pháp FTIR để đánh giá hiệu quả xử lý. Kết quả cho thấy bề mặt bã cà phê sau xử lý mịn hơn và tránh được tình trạng kết khối.

2.2. Chế tạo vật liệu composite

Vật liệu composite được chế tạo bằng phương pháp ép nhiệt, kết hợp bã cà phê với nhựa novolacurotropin. Các mẫu composite được đánh giá về tính chất cơ học thông qua các tiêu chuẩn ASTM D638ASTM D790. Kết quả cho thấy hàm lượng urotropin và tỷ lệ bã cà phê trên nhựa ảnh hưởng đáng kể đến tính chất cơ học của vật liệu.

III. Kết quả và ứng dụng

Kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu composite từ bã cà phê có tính chất cơ học tốt, đặc biệt khi tỷ lệ bã cà phê trên nhựa nằm trong khoảng 4-6 phần. Vật liệu cũng thể hiện tính ổn định cao trong dung môi hexan, với độ hấp thụ thấp hơn so với nước. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng bã cà phê trong sản xuất các sản phẩm composite thân thiện với môi trường, góp phần giảm thiểu chất thải và ô nhiễm.

3.1. Tính chất cơ học

Các mẫu vật liệu composite được đánh giá về độ bền uốn và độ bền kéo. Kết quả cho thấy hàm lượng urotropin và tỷ lệ bã cà phê trên nhựa ảnh hưởng đáng kể đến tính chất cơ học. Độ bền uốn và độ bền kéo đạt giá trị cao nhất khi hàm lượng urotropin là 14% và tỷ lệ bã cà phê trên nhựa là 5:5.

3.2. Ứng dụng thực tiễn

Vật liệu composite từ bã cà phê có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực như sản xuất ván ép, cửa, và vách ngăn. Nghiên cứu này không chỉ tận dụng nguồn phế phẩm mà còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường, mang lại hiệu quả kinh tế và sinh thái.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN Giới thiệu về vật liệu composite 1.1 Khái niệm vật liệu composite Vật liệu composite là vật liệu được tạo ra từ sự kết hợp của hai hoặc nhiều thành phần khác nhau [9]. Mỗi loại vật liệu đều có những đặc trưng tính chất (vật lý, hoá học) riêng biệt, khi tổng hợp lại chúng sẽ cho một vật liệu hoàn toàn mới khác với những vật liệu ban đầu. Vật liệu mới này có tính chất vượt trội so với các vật liệu ban đầu [10, 11].

Những thành phần chính của vật liệu composite bao gồm vật liệu nền đảm bảo cho sự liên kết của vật liệu và vật liệu gia cường nhằm đảm bảo cho composite có những tính năng cơ học cần thiết. Sự kết hợp giữa vật liệu nền và vật liệu gia cường tạo nên một sản phẩm cuối cùng có những tính chất ưu việt như độ bền, độ cứng, và trọng lượng nhẹ [10, 11]. Ngoài ra, vật liệu composite còn có thể chứa các chất phụ gia như chất chống cháy, chống chảy, chống tia UV, chống tạo bọt, hay chất chống oxi hóa để cải thiện quá trình gia công và khả năng chống chọi với môi trường [9]. Tính linh hoạt trong việc kết hợp các thành phần này giúp tạo ra các sản phẩm composite có đặc tính đa dạng, đáp ứng được nhiều yêu cầu và ứng dụng khác nhau trong các lĩnh vực như hàng không, ô tô, xây dựng, và nhiều ngành công nghiệp khác.

Vật liệu composite.2 Cấu tạo vật liệu composite 1.1 Vật liệu nền Vật liệu nền giữ một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc chế tạo vật liệu composite. Đầu tiên, vật liệu nền được sử dụng như chất kết dính hay môi trường phân tán để liên kết và phân tán đồng đều vật liệu gia cường trong sản phẩm composite để tạo ra một cấu trúc đồng nhất và ổn định. Bên cạnh đó, vật liệu nền đóng vai trò bảo vệ vật liệu gia cường khỏi sự tác động của môi trường xung quanh, đảm bảo tính ổn định và tuổi thọ của sản phẩm. Ngoài ra, vật liệu nền còn truyền ứng suất từ môi trường lên vật liệu gia cường khi có lực tác động.

Cuối cùng, vật liệu nền cung cấp các tính chất đặc biệt như chịu nhiệt, chống ăn mòn, cách điện và độ bền, góp phần làm cho composite đáp ứng được yêu cầu của nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp. Với vai trò quan trọng và đa dạng, vật liệu nền chính là nền tảng của sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của vật liệu composite trong các lĩnh vực công nghiệp hiện nay [9, 10, 12]. Đối với composite polymer, vật liệu nền thường sử dụng là nhựa nhiệt rắn và nhựa nhiệt dẻo. Đối với nền nhựa nhiệt dẻo các phân tử polymer không liên kết với nhau về mặt hoá học mà được giữ cố định bởi các liên kết thứ cấp hoặc liên kết liên phân tử chẳng hạn như liên kết van-der-waals và liên kết hydro.

Khi nung nóng polymer nhiệt dẻo sẽ chảy dẻo ra nhưng sau khi làm nguội nó sẽ cứng lại [13]. Ví dụ: PE (Polyethylene), PS (Polystyrene), ABS (Acrylonytril butadien styrene), PVC (Polyvinyl clorua) … Đối với nền nhựa nhiệt rắn khi nung nóng (có hoặc không có xúc tác) các phân tử polymer được nối với nhau bằng các liên kết chéo, tạo thành mạng không gian ba chiều. Sau khi đóng rắn, nhựa nhiệt rắn không thể hòa tan và không nóng chảy được tiếp nữa [13]. Ví dụ: PU (Polyurethane), PP (Polypropylene), UF (Ure Fomandehyde), epoxy, polyester không no… 1.3 Vật liệu gia cường Vật liệu gia cường đảm bảo những tính chất cơ học của vật liệu composite.

Những tính chất cơ học bao gồm như về độ bền, độ cứng, khối lượng riêng, độ bền ăn mòn trong môi trường kiềm, axit,…Thành phần cốt cốt của composite thường dùng là các sợi ngắn, các sợi dài đơn, các dạng sợi tết (được tết xoắn gồm nhiều sợi lại với nhau), các cốt lưới với tính năng cơ lý được xác định. Mỗi loại sợi có tính chất ưu nhược điểm và hiệu quả riêng. Trong vật liệu composite thành phần cốt luôn chiếm không quá 60-65% thể tích 2 của vật liệu composite. Nếu thành phần cốt chiếm quá nhiều giữa chúng sẽ nảy sinh tương tác dẫn đến sự tập trung ứng suất làm giảm sức bền của vật liệu [10].

Một số loại sợi thường được được sử dụng làm chất độn gia cường cho vật liệu composite. Sợi thủy tinh được xử lý từ thủy tinh khối một chất vô định hình được chế tạo từ hỗn hợp cát, đá vôi và các hợp chất oxy hóa khác. Do đó, thành phần hóa học chính của sợi thủy tinh (46-75%) là silica (SiO2). Kiểm soát thành phần hóa học và quy trình sản xuất, có thể thu được nhiều loại sợi thủy tinh cho các loại ứng dụng khác nhau, nhưng tính chất điển hình của chúng vẫn là độ cứng, chống ăn mòn và tính trơ.

Hơn nữa, chúng linh hoạt, nhẹ và không tốn kém, với những đặc tính này làm cho sợi thủy tinh trở thành loại sợi phổ biến nhất được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp chi phí thấp [9, 11]. Sợi carbon là loại sợi nhẹ và bền với khả năng kháng hoá chất cao. Sợi carbon thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ và cơ khí. Tính chất của sợi carbon được xác định bởi cấu hình nguyên tử của carbon và các sự liên kết của chúng, tương tự như cấu trúc tinh thể than chì.

Độ bền của sợi carbon được kiểm soát bằng cách định hướng cấu trúc nguyên tử carbon với các liên kết nguyên tử dọc theo hướng sợi carbon [11]. Sợi bazan được chế tạo từ nguyên liệu đá bazan, đá bazan có nguồn gốc nham thạch do các núi lửa khi hoạt động phun ra rồi kết tinh lại. Các sản phẩm từ đá bazan có đặc tính cơ lý hóa tốt hơn hẳn so với các sản phẩm truyền thống là bông sợi thủy tinh hoặc amian, không độc hại cho người và sinh vật, không hút ẩm và có độ bền cao dưới ánh nắng mặt trời. Vât liệu composite cốt sợi bazan thường được dùng để chế tạo các sản phẩm cách nhiệt cho công nghiệp.

Bông bazan được dùng thay thể bông thủy tinh và các loại bông khoáng khác để bảo tôn hoặc bảo hàn thiết bị nhiệt, lò sấy, các đường ống dẫn hơi, các thiết bị lạnh hoặc dùng trong xây dựng với mục đích cách âm, cách nhiệt, tăng khả năng chịu lực [10]. Sợi tự nhiên: cellulose là sợi quan trọng nhất, người ta hay dùng loại sợi này ở dạng vải sợi cắt ngắn hay chỉ yarn, tốt tương đương sợi viscose tái tạo. Vải cellulose ở dạng dệt thường được dùng cho vật liệu tấm laminate. Trong các loại sợi thường, nylon được dùng trong chất dẻo thay thế bộ phận người thuộc họ phenolic, và sợi polypropylene được dùng gia cường cho xi măng vô cơ.

Vật liệu composite cốt sợi hữu cơ có độ bền khi nén và khả năng tương thích với nền polymer thường cao hơn sợi thủy tinh. Yếu điểm chung của các sợi aramit là hút ẩm, và sự hút ẩm làm cho các đặc trưng cơ-lý của 3 sợi bị giảm đi 15-20%. Sợi hữu cơ thích ứng tốt với việc dệt thành vải. Sau khi dệt những đặc tính ban đầu của sợi vẫn giữ được trên 90%, vì vậy khi dùng sợi hữu cơ làm cốt cho composite hay dùng ở dạng đã dệt thành các loại vải khác nhau [10].4 Tính chất vật liệu composite Vật liệu composite ngày được ưu chuộn và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực do có nhiều đặc tính ưu việc.

Đầu tiên, một trong những tính chất nổi bật nhất của vật liệu composite là trọng lượng nhẹ. Sự kết hợp giữa các sợi nhẹ như sợi carbon hay sợi thủy tinh với nhựa nền nhẹ tạo ra một sản phẩm có khối lượng thấp mà vẫn giữ được độ bền và cứng. Điều này làm cho vật liệu composite trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần giảm trọng lượng như trong ngành hàng không và ô tô [14]. Ngoài ra, vật liệu composite còn có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.

Sự kết hợp giữa các sợi có độ bền cao và ma trận có khả năng chịu lực tốt tạo ra một sản phẩm có khả năng chịu tải và áp lực cao, vượt trội so với nhiều vật liệu truyền thống. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc sản xuất các thành phần cần độ bền và cứng chắc như các bộ phận trong máy bay và tàu thủy. Khả năng chống ăn mòn là một trong những tính chất quan trọng của vật liệu composite. Vật liệu nền thường có khả năng chống lại ảnh hưởng của môi trường hóa học và tác động của các yếu tố khắc nghiệt, giúp bảo vệ các thành phần composite khỏi sự ăn mòn và suy giảm hiệu suất theo thời gian.

Các ưu điểm khác như khả năng tăng cường chống va đập, độ bền mỏi cao, cách âm, cách nhiệt tốt, hệ số giãn nhiệt và cách nhiệt thấp làm cho vật liệu composite trở thành lựa chọn lý tưởng trong các ứng dụng yêu cầu tính an toàn và hiệu suất cao. Ngoài ra, tính linh hoạt trong việc lựa chọn vật liệu thành phần, tỷ lệ phối trộn và phương pháp gia công giúp tạo ra nhiều sản phẩm với tính năng đa dạng đáp ứng được nhiều yêu cầu khác nhau. Khả năng tạo hình dạng, kích thước và cấu trúc theo yêu cầu của người sử dụng cũng là một ưu điểm lớn trong thiết kế vật liệu. Tóm lại, với những tính chất ưu việt và khả năng đáp ứng đa dạng vật liệu composite không chỉ là một lựa chọn hiệu quả trong ngành công nghiệp mà còn đang ngày càng trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực ứng dụng khác nhau.5 Phân loại vật liệu composite Vật liệu composite được phân loại theo bản chất và hình dạng của vật liệu thành phần.1 Phân loại theo hình dạng vật liệu gia cường Vật liệu composite phân loại theo vật liệu gia cường bao gồm composite cốt hạt và composite cốt sợi.

Composite cốt hạt Composite cốt hạt là một dạng composite được gia cường bởi sự thêm vào các hạt có các dạng và kích thước khác nhau. Các loại hạt thường được sử dụng bao gồm silica, CaCO3, vảy mica, vẩy kim loại như sắt, đồng, nhôm, cao lanh, đất sét, bột talc, graphite, cacbon và bột gỗ. Mục đích sử dụng hạt làm vật liệu gia cường là đa dạng và đáp ứng nhiều yêu cầu của ứng dụng cụ thể. Độn trơ: Hạt có thể được sử dụng như là chất độn trơ để tăng thể tích và giảm giá thành của vật liệu.

Sự thêm vào hạt giúp điều chỉnh khối lượng và đặc tính của composite mà không ảnh hưởng đến tính chất chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu sử dụng bã cà phê làm độn gia cường cho vật liệu composite trong đồ án tốt nghiệp công nghệ hóa học là một tài liệu chuyên sâu về việc tận dụng bã cà phê, một phụ phẩm nông nghiệp, để tăng cường tính chất cơ học của vật liệu composite. Nghiên cứu này không chỉ mang lại giải pháp bền vững cho việc xử lý chất thải mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển vật liệu composite thân thiện với môi trường. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về quy trình xử lý bã cà phê, cách kết hợp nó vào vật liệu composite, và những lợi ích kinh tế, kỹ thuật mà nghiên cứu này mang lại.

Để mở rộng kiến thức về các vật liệu composite và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu quy trình tổng hợp vật liệu aerogels từ xơ dừa và ứng dụng hấp phụ, nơi đi sâu vào việc tạo ra vật liệu aerogel từ xơ dừa. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và tính chất đặc trưng của vật liệu nano lai mới đa chức năng hydroxyapatitegpoly2hydroxyethyl methacrylate cung cấp cái nhìn chi tiết về vật liệu nano lai đa chức năng. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học chế tạo sợi chitosan ứng dụng cho dẫn truyền curcumin là một tài liệu hữu ích để hiểu thêm về ứng dụng của vật liệu sinh học trong công nghệ hóa học.

Mỗi liên kết trên là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao hiểu biết và ứng dụng trong lĩnh vực của mình.