Giáo trình An toàn điện Phần 1 - Trường CĐ Giao thông Vận tải TP.HCM

Tài liệu giảng dạy An toàn điện phần 1 - cđ giao thông vận tải hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành điện - điện tử hiện nay

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Giảng

2016

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình An toàn điện Nền tảng BHLĐ cốt lõi

Giáo trình An toàn điện của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải, do ThS. Cao Thái Nguyên biên soạn, đặt nền móng vững chắc cho công tác bảo hộ lao động (BHLĐ) trong ngành kỹ thuật điện. Tài liệu không chỉ tập trung vào các quy tắc an toàn đặc thù của ngành mà còn mở rộng ra các khái niệm cơ bản về phòng hộ lao động, giúp người học hình thành một tư duy an toàn toàn diện. Mục tiêu chính là trang bị kiến thức và kỹ năng để loại bỏ các yếu tố nguy hiểm, có hại trong quá trình sản xuất. Điều này giúp ngăn ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, đảm bảo sức khỏe và tính mạng cho người lao động. Công tác BHLĐ được trình bày với ba tính chất cốt lõi: khoa học kỹ thuật, pháp luật và quần chúng. Tính khoa học kỹ thuật thể hiện qua việc áp dụng các tiến bộ công nghệ để cải thiện máy móc, thiết bị. Tính pháp luật nhấn mạnh rằng các quy định về an toàn là bắt buộc. Tính quần chúng khẳng định rằng an toàn lao động là trách nhiệm của mọi cá nhân. Nội dung giáo trình được xây dựng để người học không chỉ hiểu lý thuyết mà còn có khả năng áp dụng vào thực tiễn, từ việc phân tích rủi ro đến thực hiện các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, góp phần tăng năng suất và phát triển lực lượng sản xuất một cách bền vững. Đây là tài liệu quan trọng cho sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử.

1.1. Mục đích và ý nghĩa của công tác bảo hộ lao động BHLĐ

Mục đích chính của công tác bảo hộ lao động là loại trừ các yếu tố nguy hiểm và có hại phát sinh trong sản xuất. Việc này được thực hiện thông qua các biện pháp khoa học kỹ thuật, tổ chức và kinh tế - xã hội. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một điều kiện lao động thuận lợi, an toàn để ngăn ngừa tai nạn lao độngbệnh nghề nghiệp. Ý nghĩa của công tác này vượt ra ngoài phạm vi sản xuất. Nó trực tiếp bảo vệ sức khỏe, tính mạng và khả năng làm việc lâu dài của người lao động. Hơn nữa, việc đảm bảo an toàn còn mang ý nghĩa nhân đạo sâu sắc, thể hiện sự quan tâm của xã hội đối với con người. Một môi trường làm việc an toàn giúp người lao động an tâm cống hiến, từ đó góp phần tăng năng suất và hiệu quả kinh tế. Giáo trình nhấn mạnh, BHLĐ là yếu tố không thể tách rời của quá trình sản xuất hiện đại, là cơ sở để phát triển bền vững.

1.2. Phân tích các yếu tố nguy hiểm và có hại trong sản xuất

Trong một điều kiện lao động cụ thể, luôn tồn tại các yếu tố vật chất có khả năng gây hại. Giáo trình An toàn điện phân loại chúng thành các nhóm chính. Thứ nhất là các yếu tố vật lý, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, tiếng ồn, rung động, và các loại bức xạ có hại. Thứ hai là các yếu tố hóa học như hóa chất độc, hơi, khí độc và chất phóng xạ. Thứ ba là các yếu tố sinh vật, vi sinh vật, gồm vi khuẩn, siêu vi khuẩn, và ký sinh trùng. Cuối cùng là các yếu tố bất lợi về tâm sinh lý và Ecgônômi, như tư thế lao động không phù hợp, không gian làm việc chật hẹp. Việc nhận diện và đánh giá chính xác các yếu tố này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác phòng hộ lao động. Hiểu rõ chúng giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa phù hợp, giảm thiểu rủi ro gây ra tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp.

II. Nhận diện rủi ro Hóa chất bụi và các mối nguy tiềm ẩn

Chương đầu tiên của giáo trình An toàn điện dành một phần quan trọng để phân tích các rủi ro không trực tiếp liên quan đến điện nhưng lại phổ biến trong môi trường công nghiệp. Các rủi ro này bao gồm nhiễm độc hóa chất và tác hại của bụi. Việc hiểu rõ những nguy cơ này là điều kiện tiên quyết để xây dựng một hệ thống an toàn lao động toàn diện. Hóa chất, dù ở dạng rắn, lỏng hay khí, đều tiềm ẩn nguy cơ độc hại, cháy nổ và ăn mòn. Chúng có thể xâm nhập vào cơ thể qua nhiều con đường, gây ra các tác hại cấp tính hoặc mãn tính. Tương tự, bụi công nghiệp, đặc biệt là các loại bụi có kích thước siêu nhỏ, có thể gây ra các bệnh nghiêm trọng về đường hô hấp, điển hình là bệnh bụi phổi. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro tại nơi làm việc. Quá trình này bao gồm việc xác định các nguồn phát sinh nguy hiểm, đánh giá mức độ phơi nhiễm của người lao động và từ đó đưa ra các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Việc trang bị kiến thức về phòng chống nhiễm độc hóa chấtphòng chống bụi giúp người học nhận thức được rằng an toàn điện chỉ là một phần của bức tranh an toàn tổng thể trong sản xuất.

2.1. Tác hại và các con đường xâm nhập của hóa chất độc

Hóa chất độc có thể gây hại cho sức khỏe con người theo nhiều cách. Mức độ độc hại phụ thuộc vào độc tính, trạng thái vật lý, đường xâm nhập và tính mẫn cảm của mỗi cá nhân. Giáo trình xác định ba con đường xâm nhập chính. Đường hô hấp là con đường thông thường và nguy hiểm nhất trong môi trường công nghiệp, khi người lao động hít phải hóa chất dạng khí, hơi hoặc bụi. Hấp thụ qua da xảy ra khi hóa chất tiếp xúc trực tiếp với da, có thể gây viêm da hoặc thấm vào máu. Đường tiêu hóa xảy ra do nuốt phải hóa chất, thường do thói quen ăn uống, hút thuốc tại nơi làm việc hoặc tay bị nhiễm bẩn. Tác hại của hóa chất được chia thành hai loại: cấp tính (xảy ra trong thời gian ngắn) và mãn tính (xảy ra sau thời gian dài tiếp xúc lặp lại). Việc hiểu rõ các con đường này là cơ sở để trang bị phương tiện phòng hộ cá nhân phù hợp.

2.2. Phân loại và tác hại của bụi trong môi trường công nghiệp

Bụi là tập hợp các hạt rắn có kích thước khác nhau, tồn tại trong không khí. Giáo trình phân loại bụi theo nhiều tiêu chí: nguồn gốc (kim loại, thực vật, hóa chất), kích thước (bụi bay, bụi lắng) và tác hại (gây nhiễm độc, dị ứng, ung thư, xơ phổi). Các hạt bụi có kích thước nhỏ hơn 5μm là nguy hiểm nhất vì chúng có thể xâm nhập sâu vào phế nang, gây tổn thương phổi. Bệnh bụi phổi silic (silicose) và bệnh bụi phổi amiăng (asbestose) là những ví dụ điển hình về bệnh nghề nghiệp do bụi gây ra. Ngoài ra, bụi còn gây hại cho da, mắt và hệ tiêu hóa. Tác hại của bụi không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động mà còn làm giảm tuổi thọ máy móc thiết bị do tính mài mòn. Do đó, các biện pháp phòng chống bụi là một phần không thể thiếu trong công tác BHLĐ.

III. Hướng dẫn biện pháp phòng chống cháy nổ và nhiễm độc hóa chất

Công tác phòng ngừa là ưu tiên hàng đầu trong an toàn lao động. Giáo trình An toàn điện cung cấp các hướng dẫn chi tiết về biện pháp phòng chống các rủi ro phổ biến như cháy nổ và nhiễm độc hóa chất. Đối với phòng chống cháy nổ, nguyên tắc cơ bản là kiểm soát đồng thời ba yếu tố: nguồn nhiệt, chất cháy và oxy. Các biện pháp cụ thể bao gồm quản lý chặt chẽ nguồn lửa, sắp xếp và bảo quản vật liệu dễ cháy đúng quy định, và trang bị hệ thống báo cháy, chữa cháy phù hợp. Đối với phòng chống nhiễm độc hóa chất, tài liệu giới thiệu một hệ thống các biện pháp kiểm soát theo thứ tự ưu tiên. Bắt đầu từ việc thay thế hóa chất độc hại bằng chất ít độc hơn, áp dụng các giải pháp kỹ thuật như bao che, cách ly nguồn phát sinh độc hại, và sử dụng hệ thống thông gió. Cuối cùng, khi các biện pháp trên chưa thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro, người lao động bắt buộc phải sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE). Việc tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn này giúp tạo ra một môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu tối đa nguy cơ xảy ra sự cố đáng tiếc.

3.1. Nguyên nhân và các biện pháp phòng tránh cháy nổ cơ bản

Cháy là phản ứng hóa học có tỏa nhiệt và phát sáng, cần ba yếu tố để xảy ra: nhiệt, nhiên liệu và oxy. Giáo trình liệt kê nhiều nguyên nhân gây cháy phổ biến, bao gồm việc sử dụng lửa không cẩn thận, bảo quản nhiên liệu sai quy cách, sự cố điện (chập mạch, quá tải), ma sát sinh nhiệt và sét đánh. Để phòng tránh, cần thực hiện các biện pháp đồng bộ. Đầu tiên là tạo môi trường không cháy bằng cách sử dụng vật liệu khó cháy. Thứ hai, quản lý chặt chẽ các nguồn nhiệt và nguồn lửa. Thứ ba, cách ly chất cháy với nguồn nhiệt. Thứ tư, hạn chế diện tích chứa chất cháy. Cuối cùng, lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy và xây dựng các tường ngăn cháy để ngăn lửa lan rộng. Công tác phòng chống cháy nổ đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt từ tất cả mọi người.

3.2. Các phương pháp hạn chế tác hại và kiểm soát hóa chất

Mục đích của việc kiểm soát hóa chất là giảm thiểu rủi ro cho con người và môi trường. Giáo trình đề xuất bốn nguyên tắc cơ bản. Thay thế là biện pháp ưu tiên hàng đầu, tức là loại bỏ các chất độc hại hoặc thay bằng chất ít nguy hiểm hơn. Quy định khoảng cách hoặc che chắn nhằm ngăn cách người lao động với nguồn hóa chất, ví dụ như bao che toàn bộ máy móc hoặc xây tường cách ly. Thông gió là biện pháp sử dụng hệ thống quạt để làm loãng hoặc loại bỏ nồng độ chất độc trong không khí. Cuối cùng, trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) là lớp phòng vệ cuối cùng, bao gồm mặt nạ, kính, găng tay, quần áo bảo hộ. Việc áp dụng một cách hệ thống các nguyên tắc này giúp kiểm soát hiệu quả các nguy cơ từ hóa chất.

3.3. Kỹ năng sơ cứu khẩn cấp khi xảy ra sự cố hóa chất

Dù đã có các biện pháp phòng ngừa, tai nạn vẫn có thể xảy ra. Do đó, kỹ năng sơ cứu là vô cùng cần thiết. Mục tiêu của sơ cứu là duy trì sự sống, ngăn chặn tình trạng xấu đi và thúc đẩy sự hồi phục. Khi có người bị nhiễm độc, việc đầu tiên là di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nguy hiểm đến nơi an toàn, thoáng khí. Nếu nạn nhân ngừng thở, cần tiến hành hô hấp nhân tạo ngay lập tức. Nếu hóa chất dính vào da hoặc mắt, phải rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 10 phút, đồng thời cởi bỏ quần áo bị nhiễm bẩn. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp tại mỗi nơi sản xuất. Mỗi người lao động cần được huấn luyện các quy trình sơ cứu cơ bản để có thể hành động kịp thời, giúp giảm thiểu hậu quả của tai nạn.

IV. Giải pháp cải thiện môi trường Thông gió và phòng hộ cá nhân

Chất lượng môi trường làm việc có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và năng suất. Giáo trình An toàn điện nhấn mạnh hai giải pháp kỹ thuật quan trọng để cải thiện môi trường: thông gió công nghiệp và trang bị phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE). Thông gió công nghiệp có hai nhiệm vụ chính: chống nóng bằng cách luân chuyển không khí mát và khử bụi, hơi độc bằng cách hút không khí ô nhiễm ra ngoài và cấp không khí sạch vào. Hệ thống thông gió được chia thành thông gió tự nhiên và thông gió nhân tạo (sử dụng quạt). Trong khi đó, PPE là tuyến phòng thủ cuối cùng, bảo vệ trực tiếp các bộ phận cơ thể người lao động khi các giải pháp kỹ thuật khác chưa triệt để. Việc lựa chọn và sử dụng đúng loại PPE cho từng công việc cụ thể là yêu cầu bắt buộc. Sự kết hợp giữa một hệ thống thông gió hiệu quả và việc trang bị đầy đủ PPE là chìa khóa để xây dựng một môi trường làm việc an toàn, lành mạnh, tuân thủ các tiêu chuẩn về BHLĐ.

4.1. Vai trò và các biện pháp thông gió công nghiệp hiệu quả

Mục đích của thông gió công nghiệp là đảm bảo môi trường không khí tại nơi làm việc luôn trong lành, giảm thiểu nồng độ các chất độc hại và nhiệt độ dư thừa. Có hai loại thông gió chính. Thông gió tự nhiên lợi dụng sự chênh lệch nhiệt độ và áp suất không khí để tạo ra dòng đối lưu. Thông gió nhân tạo sử dụng quạt để chủ động hút hoặc đẩy không khí. Về phạm vi, có thông gió chung cho toàn bộ không gian và thông gió cục bộ tập trung tại nơi phát sinh nhiều nhiệt hoặc chất độc. Hệ thống hút cục bộ được xem là hiệu quả nhất vì nó xử lý chất ô nhiễm ngay tại nguồn, không cho chúng lan tỏa ra môi trường xung quanh. Việc thiết kế một hệ thống thông gió phù hợp là giải pháp kỹ thuật quan trọng để cải thiện điều kiện lao động.

4.2. Yêu cầu và phân loại các phương tiện phòng hộ cá nhân

Phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE) là những trang bị mà người lao động sử dụng để bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố nguy hiểm. Theo giáo trình, PPE cần đảm bảo nhiều yêu cầu: tính bảo vệ hiệu quả, tính vệ sinh (không độc, không gây khó chịu), dễ sử dụng và có tính thẩm mỹ. PPE được phân loại theo vùng cơ thể được bảo vệ, bao gồm: phương tiện bảo vệ đầu (mũ), mắt và mặt (kính, tấm chắn), hô hấp (khẩu trang, mặt nạ), thân thể (quần áo, yếm), tay (găng tay), và chân (giày, ủng). Ngoài ra còn có dây an toàn chống ngã cao, phao cứu sinh. Việc xác định đúng yếu tố nguy hiểm của mỗi công việc để cấp phát và hướng dẫn sử dụng PPE phù hợp là trách nhiệm của người sử dụng lao động.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Các khái niệm về bảo hộ và biện pháp phòng hộ lao động b. Quy định khoảng cách hoặc che chắn giữa người lao động và hóa chất nhằm ngăn cách mọi nguy cơ liên quan tới hóa chất đối với người lao động. Một quá trình sản xuất lý tưởng là ở đó người lao động được hạn chế tới mức thấp nhất mọi cơ hội tiếp xúc với hóa chất, có thể bằng cách bao che toàn bộ máy móc, những điểm phát sinh bụi của băng chuyền hoặc bao che quá trình sản xuất các chất ăn mòn. để hạn chế sự lan tỏa hơi, khí độc hại, nguy hiểm tới môi trường làm việc.

Cũng có thể giảm sự tiếp xúc với các hóa chất độc hại bằng việc di chuyển các qui trình và công đoạn sản xuất các hóa chất này tới vị trí an toàn, cách xa người lao động trong nhà máy hoặc xây tường để cách ly chúng ra khỏi quá trình sản xuất có điều kiện làm việc bình thường khác. Bên cạnh đó, cần phi cách ly hóa chất dễ cháy nổ với các nguồn nhiệt, chẳng hạn như đặt thuốc nổ ở xa các máy mài, máy cưa. hiệu qủa tương tự có thể nhận được khi sử dụng những kho hóa chất an toàn và hạn chế số lượng những hóa chất nguy hiểm cần sử dụng tại nơi làm việc trong từng ngày, từng ca. Điều này thực sự rất có ích nếu quá trình sản xuất thực hiện bởi một số lượng rất ít người lao động và trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân.

Thông gió: sử dụng hệ thống thông gió thích hợp để di chuyển hoặc làm giảm nồng độ độc hại trong không khí chẳng hạn như khói, khí, bụi, mù. Hệ thống thông gió chung còn được hiểu là hệ thống làm loãng nồng độ hóa chất. Nó hoạt động dựa trên nguyên tắc làm loãng không khí có bụi hoặc khi hóa chất thông qua việc mang không khí sạch từ ngoài vào và lấy không khí bẩn từ nơi sản xuất ra. Có thể thực hiện điều này bằng các thiết bị vận chuyển khí (máy bơm, quạt .) hoặc đơn giản chỉ là nhờ việc mở cửa sổ, cửa ra vào tạo sự luân chuyển tự nhiên của không khí.

Việc bố trí những luồng khí này phải được thực hiện ngay từ khâu thiết kế toà nhà. Phương pháp thông gió cưỡng bức bằng máy có ưu điểm hơn thông gió tự nhiên là có thể kiểm soát được nồng độ các hóa chất nguy hiểm có trong không khí mang vào và thải ra. Bởi chỉ làm loãng độc chất thay cho việc loại bỏ chúng trong môi trường làm việc, nên hệ thống Giáo trình An toàn điện 12 Chương 1: Các khái niệm về bảo hộ và biện pháp phòng hộ lao động này chỉ khuyến nghị dùng cho những chất ít độc, không ăn mòn và với số lượng nhỏ. Trong trường hợp hóa chất dễ bay hơi, việc thông gió được xem như là một hình thức kiểm soát tốt nhất sau việc thay thế hoặc bao che.

Nhờ các thiết bị thông gió thích hợp, người ta có thể ngăn không cho bụi, hơi, khí độc thoát ra từ quá trình sản xuất tiến vào khu vực hít thở của người lao động và chuyển chúng bằng các ống dẫn tới bộ phận xử lý (xyclo, thiết bị lắng, thiết bị lọc tĩnh điện.) để khử độc trước khi thải ra ngoài môi trường. Tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể mà người ta có thể bố trí hệ thống thông gió cục bộ ngay tại nơi phát sinh hơi, khí độc, hay hệ thống thông gió chung cho toàn nhà máy hoặc áp dụng kết hợp của hệ thống. Hệ thống thổi cục bộ thường được bố trí để thổi không khí sạch và mát vào những vị trí thao tác cố định của công nhân mà tại đó thường tỏa nhiều khí thải có hại và nhiều nhiệt. Đối với hệ thống hút cục bộ, miệng hút của hệ thống phải đặt sát, gần đến mức có thể với nguồn phát sinh bụi, hơi, khí độc để ngăn ngừa tác hại của nó đối với những người lao động làm việc gần đó.

Đã có những hệ thống thông gió cục bộ hoạt động rất hiệu qủa trong việc kiểm soát các chất độc như: chì, amiăng, dung môi hữu cơ. Trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân cho người lao động nhằm ngăn ngừa việc tiếp xúc trực tiếp với hóa chất. Phần lớn các nguy cơ từ sử dụng hóa chất có thể kiểm soát được bằng các biện pháp kỹ thuật kể trên. Nhưng khi các biện pháp đó chưa loại trừ hết được các mối nguy, hay nói cách khác khi nồng độ hóa chất trong môi trường chưa đạt tiêu chuẩn cho phép thì người lao động phải được trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân.

 Mặt nạ phòng độc Mặt nạ phòng độc để che mũi và miệng người lao động, ngăn chặn sự thâm nhập của hóa chất vào cơ thể qua đường hô hấp. Dùng mặt nạ phòng độc khi phải tiếp xúc với hóa chất trong các tình huống sau: Giáo trình An toàn điện 13 Chương 1: Các khái niệm về bảo hộ và biện pháp phòng hộ lao động - Nơi phải tiến hành kiểm soát tạm thời trước khi tiến hành các biện pháp kiểm soát kỹ thuật. - Nơi không thực hiện được những kiểm tra về kỹ thuật. - Để bổ sung vào những biện pháp kiểm soát kỹ thuật.

- Trong trường hợp khẩn cấp. * Việc lựa chọn loại mặt nạ phòng độc sẽ tùy thuộc theo các yếu tố: - Đặc tính của một hoặc của nhiều chất độc hại phải tiếp xúc; - Nồng độ tối đa của các hóa chất tại nơi làm việc; - Thuận tiện và hợp với khuôn mặt của người sử dụng để ngăn chặn chất độc lọt qua kẽ hở; - Phù hợp với điều kiện của công việc và loại trừ được các rủi ro cho sức khỏe. * Có thể phân mặt nạ phòng độc thành 2 nhóm: - Mặt nạ lọc độc: Làm sạch không khí trước khi vào cơ thể người bằng việc lọc hoặc hấp thu chất độc. Trong mặt nạ, bộ phận làm sạch là những lớp đệm rất mỏng để lọc bụi từ không khí hoặc là hộp nhỏ đựng hóa chất để hấp thụ hơi, khí độc.

Thông thường, mặt nạ lọc khí chỉ dùng khi nồng độ chất độc có trong không khí không quá 2% và hàm lượng ôxy không dưới 15%. Những mặt nạ lọc độc này được thiết kế theo hình thức một nửa mặt (che miệng, mũi và cằm) hoặc là che kín mặt. Có rất nhiều kiểu mặt nạ lọc độc khác nhau tùy theo loại hóa chất phải xử lý song không có thiết bị lọc, hoặc mặt nạ lọc độc nào có thể loại bỏ hoàn toàn hóa chất nguy hiểm. Vì vậy, để chọn được loại mặt nạ thích hợp nhất thiết phải tuân theo chỉ dẫn của người sản xuất hoặc người cung cấp mặt nạ phòng độc.

Mặt nạ cung cấp không khí: là loại cung cấp liên tục không khí không độc và là mặt nạ bảo vệ người sử dụng ở mức cao nhất. Không khí có thể bơm vào từ một nguồn ở xa (được nối với một vòi áp suất cao), hoặc từ một dụng cụ cấp khí xách tay (như máy nén hoặc bình chứa không khí hay ôxy lỏng dưới áp Giáo trình An toàn điện 14 Chương 1: Các khái niệm về bảo hộ và biện pháp phòng hộ lao động suất cao). Loại xách tay này được được gọi là bình dưỡng khí. Mặt nạ có bình dưỡng khí được thiết kế bao phủ toàn bộ khuôn mặt.

Để đam bảo sử dụng có hiệu qủa, người lao động phải được huấn luyện, đào tạo cách sử dụng, sửa chữa và bảo dưỡng mặt nạ phòng độc. Đeo mặt nạ phòng độc kém phẩm chất có thể còn nguy hiểm hơn không đeo gì, vì khi đó người lao động nghĩ rằng họ được bảo vệ nhưng thực tế thì không.  Bảo vệ mắt Tổn thương về mắt có thể do bị bụi, các hạt kim loại, đá màu, thủy tinh, than ., các chất lỏng độc bắn vào mắt; bị hơi, khí độc xông lên mắt; và cũng có thể do bị các tia bức xạ nhiệt, tia hồng ngoại, tia tử ngoại. chiếu vào mắt.

Để ngăn ngừa các tai nạn và bệnh về mắt có thể sử dụng các loại kính an toàn, các loại mặt nạ cầm tay và mặt nạ hoặc mũ mặt nạ liền với đầu. tùy từng trường hợp cụ thể, chẳng hạn dùng tấm chắn bảo vệ bao phủ cả trán và mặt tới điểm dưới quai hàm nhằm chống lại việc bắn toé bất ngờ các chất lỏng nguy hiểm; kính trắng kháng được hóa chất khi xử lý các hóa chất dạng hạt nhỏ, bụi.  Quần áo, găng tay, giày ủng Quần áo bảo vệ, găng tay, ủng được dùng để bảo vệ cơ thể ngăn không cho hóa chất thâm nhập qua da. Các loại này phải được làm bằng những chất liệu không thấm nước hoặc không bị tác động phá hoại bởi hóa chất tiếp xúc khi làm các công việc tương ứng.

Sử dụng găng tay là một yêu cầu bắt buộc khi làm việc với hóa chất đậm đặc, có tính ăn mòn cao. Găng tay phải dày ít nhất 0,4mm và đủ mềm để làm những công việc bằng tay. Kem bảo vệ và thuốc rửa cũng có tác dụng tốt trong việc bảo vệ da. Kem có nhiều tác dụng, nếu được lựa chọn và sử dụng chính xác thì chúng rất hữu ích.

Tuy nhiên, không có một loại kem nào dùng cho tất cả các mục đích, một vài loại dùng để chống lại các dung môi hữu cơ, trong khi đó các loại kem khác được sản xuất để dùng khi tiếp xúc với những chất hòa tan trong nước. Giáo trình An toàn điện 15 Chương 1: Các khái niệm về bảo hộ và biện pháp phòng hộ lao động Quần áo bảo vệ phải được giặt ngay sau khi dùng không mặc quần áo đã bị nhiễm hóa chất. Nhìn chung, quần áo nên: - Vừa vặn, thoải mái để cơ thể có thể cử động một cách dễ dàng - Trang bị riêng cho từng cá nhân để sử dụng hàng ngày - Bảo quản chu đáo, được khâu vá, sửa chữa khi cần thiết; - Được làm sạch, không để dính hóa chất.  Vệ sinh cá nhân Vệ sinh cá nhân nhằm mục đích giữ cho cơ thể sạch sẽ, vì nếu để bất kỳ chất độc hại nào lưu lại trên cơ thể đều có thể dẫn đến việc nhiễm độc qua da, qua đường hô hấp hoặc qua đường tiêu hóa.

Những nguyên tắc cơ bản của vệ sinh cá nhân trong sử dụng hóa chất là: - Tắm và rửa sạch các bộ phận của cơ thể đã tiếp xúc với hóa chất sau khi làm việc, trước khi ăn, uống, hút thuốc. - Kiểm tra sức khỏe và cơ thể thường xuyên để đm bảo rằng da luôn sạch sẽ và khỏe mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ