Luận văn: Phổ biến giáo dục pháp luật An ninh Quốc phòng cho sinh viên Trà Vinh

Luận văn về phổ biến giáo dục pháp luật quốc phòng an ninh cho sinh viên. Nghiên cứu nâng cao nhận thức, trách nhiệm của sinh viên về an ninh quốc gia.

Trường đại học

Trường Đại học Trà Vinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5. PHẠM VI VÀ GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

6. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ ĐỐI TƯỢNG KHẢO SÁT

6.1. Đối tượng nghiên cứu

6.2. Đối tượng khảo sát

7. KẾT CẤU LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ AN NINH QUỐC PHÒNG

1.1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ AN NINH QUỐC PHÒNG CHO SINH VIÊN

1.1.1. Các quan điểm cơ bản về phổ biến, giáo dục pháp luật

1.1.2. Khái niệm và mục đích phổ biến, giáo dục pháp luật

1.2. ĐẶC ĐIỂM VỀ PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ AN NINH QUỐC PHÒNG CHO SINH VIÊN

1.2.1. Đặc điểm về chương trình

1.2.2. Đặc điểm về nội dung

1.3. Đặc điểm về phương pháp, chủ thể và đối tượng phổ biến, giáo dục pháp luật

1.3.1. Đặc điểm về phương pháp

1.3.2. Đặc diểm về chủ thể

1.3.3. Đặc điểm về đối tượng

TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ AN NINH QUỐC PHÒNG CHO SINH VIÊN TẠI TRÀ VINH

2.1. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ AN NINH QUỐC PHÒNG CHO SINH VIÊN TẠI TRÀ VINH

2.1.1. Điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa

2.1.2. Sinh viên ở các trường đại học từ thực tiễn tại Trà Vinh

2.2. TÌNH HÌNH PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ AN NINH QUỐC PHÒNG CHO SINH VIÊN TẠI TRÀ VINH

2.2.1. Thực trạng về chương trình phổ biến, giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng cho sinh viên

2.2.2. Thực trạng về nội dung phổ biến, giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng cho sinh viên

2.2.3. Thực trạng về biện pháp tuyên truyền phổ biến, giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng cho sinh viên

2.2.4. Những hạn chế trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng cho sinh viên

TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN VỀ PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ AN NINH QUỐC PHÒNG CHO SINH VIÊN TẠI TRÀ VINH

3.1. QUAN ĐIỂM VỀ PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ AN NINH QUỐC PHÒNG CHO SINH VIÊN

3.1.1. Phổ biến, giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng cho sinh viên góp phần bảo vệ, bảo đảm quyền và lợi ích của sinh viên

3.1.2. Phổ biến, giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng cho sinh viên phải phù hợp với đổi mới căn bản và toàn diện nền giáo dục nước nhà

3.1.3. Phổ biến, giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng cho sinh viên nhằm tạo lập ý thức, tôn trọng pháp luật

3.2. GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ AN NINH QUỐC PHÒNG CHO SINH VIÊN TẠI TRÀ VINH

3.2.1. Xây dựng chương trình và nội dung phổ biến, giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng cho sinh viên

3.2.2. Đổi mới hình thức, phương pháp phổ biến, giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng cho sinh viên

3.2.3. Kết hợp phổ biến, giáo dục đạo đức và giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng cho sinh viên

3.2.4. Phổ biến, giáo dục pháp luật về quyền con người cho sinh viên

3.2.5. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm công tác phổ biến, giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng cho sinh viên trong các trường đại học

3.2.6. Tăng cường đầu tư kinh phí, cơ sở vật chất và điều kiện đảm bảo công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho sinh viên tại Trà Vinh

TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của giáo dục pháp luật An ninh Quốc phòng

Giáo dục pháp luật An ninh Quốc phòng cho sinh viên không chỉ là một môn học bắt buộc mà còn là nhiệm vụ chiến lược, có ý nghĩa sâu sắc trong việc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Hoạt động này được xem là một bộ phận quan trọng của công tác giáo dục chính trị, tư tưởng, đặt nền móng cho việc hình thành ý thức pháp luậttrách nhiệm công dân của thế hệ trẻ. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên những kiến thức quốc phòng cơ bản, hiểu rõ đường lối, quan điểm của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước về quốc phòng, an ninh. Theo Điều 4 của Luật Giáo dục quốc phòng và an ninh năm 2013, mục tiêu của công tác này là “Giáo dục cho công dân về kiến thức quốc phòng và an ninh để phát huy tinh thần yêu nước, truyền thống dựng nước và giữ nước, lòng tự hào, tự tôn dân tộc, nâng cao ý thức, trách nhiệm, tự giác thực hiện nhiệm vụ quốc phòng và an ninh, bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa”. Quá trình này giúp sinh viên, lực lượng trí thức tương lai của đất nước, nhận diện rõ các âm mưu, thủ đoạn của các thế lực thù địch, đặc biệt là chiến lược “phòng chống diễn biến hòa bình”, từ đó củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng và sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Hơn nữa, việc phổ biến giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng còn góp phần xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh, gắn thế trận quốc phòng toàn dân với thế trận an ninh nhân dân, đảm bảo sự ổn định về an ninh chính trịtrật tự an toàn xã hội.

1.1. Nền tảng pháp lý và mục tiêu của môn học an ninh quốc phòng

Cơ sở pháp lý cho việc giáo dục quốc phòng và an ninh được quy định rõ ràng trong hệ thống pháp luật Việt Nam, tiêu biểu là Hiến pháp, Luật Giáo dục quốc phòng và an ninh, cùng các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 13/2014/NĐ-CP. Các văn bản này khẳng định đây là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị và là quyền lợi, nghĩa vụ của mọi công dân. Mục tiêu của môn học an ninh quốc phòng không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức lý thuyết mà còn hướng tới việc hình thành nhân cách toàn diện cho sinh viên. Cụ thể, môn học nhằm bồi dưỡng lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc, và ý thức sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ bảo vệ chủ quyền quốc gia. Đồng thời, sinh viên được trang bị những kỹ năng quân sự cơ bản cần thiết, rèn luyện tính kỷ luật, tác phong nghiêm túc, và khả năng làm việc tập thể, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

1.2. Tầm quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cho thế hệ trẻ

Việc nâng cao nhận thức cho thế hệ trẻ về an ninh quốc phòng là một yêu cầu cấp thiết. Sinh viên là đối tượng dễ bị tác động bởi các luồng thông tin sai lệch, xuyên tạc trên không gian mạng. Do đó, giáo dục pháp luật giúp họ có đủ kiến thức và tư duy phản biện để nhận diện và đấu tranh với các quan điểm sai trái, thù địch. Quá trình này giúp xây dựng “thế trận lòng dân” vững chắc ngay từ khi sinh viên còn ngồi trên ghế nhà trường. Khi có nhận thức đúng đắn, sinh viên không chỉ tự giác chấp hành pháp luật mà còn trở thành những tuyên truyền viên tích cực trong gia đình và cộng đồng, lan tỏa tinh thần thượng tôn pháp luật và trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo sự kế thừa và phát huy truyền thống yêu nước của dân tộc, giữ vững ổn định chính trị - xã hội trong mọi tình huống.

II. Thách thức trong giáo dục pháp luật An ninh Quốc phòng

Mặc dù công tác phổ biến giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng đã đạt được nhiều thành tựu, thực tiễn vẫn tồn tại không ít khó khăn và thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức của một bộ phận sinh viên về môn học còn hạn chế, đôi khi coi đây là môn phụ, chỉ học để có chứng chỉ giáo dục quốc phòng. Điều này dẫn đến thái độ học tập đối phó, chưa thực sự chủ động tiếp thu kiến thức. Thêm vào đó, nội dung chương trình đôi khi còn nặng về lý thuyết, thiếu tính cập nhật và liên hệ thực tiễn, chưa khơi dậy được sự hứng thú của người học. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và mạng xã hội cũng đặt ra những thách thức mới. Các thế lực thù địch lợi dụng không gian mạng để tuyên truyền, xuyên tạc, chống phá, tác động tiêu cực đến tư tưởng và nhận thức của sinh viên. Công tác quản lý và định hướng thông tin trên mạng còn gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn. Nguồn nhân lực giảng dạy, dù đã được quan tâm, nhưng vẫn cần tiếp tục được bồi dưỡng về cả chuyên môn và kỹ năng sư phạm để đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ giảng dạy và thực hành ở một số cơ sở đào tạo vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu, ảnh hưởng đến chất lượng của môn học an ninh quốc phòng.

2.1. Nhận thức hạn chế và lỗ hổng kiến thức quốc phòng ở sinh viên

Một thực trạng đáng lo ngại là lỗ hổng về kiến thức quốc phòng và an ninh ở một bộ phận không nhỏ sinh viên. Do lớn lên trong môi trường hòa bình, nhiều sinh viên chưa cảm nhận hết được các nguy cơ đe dọa đến an ninh quốc gia, dễ có tâm lý chủ quan, mất cảnh giác. Sự thiếu hụt kiến thức về Luật An ninh Quốc gia hay Luật Nghĩa vụ quân sự có thể dẫn đến những hành vi vô tình vi phạm pháp luật hoặc thờ ơ trước trách nhiệm công dân. Việc khắc phục những lỗ hổng này đòi hỏi sự đổi mới trong phương pháp giảng dạy, cần làm cho các nội dung pháp luật trở nên gần gũi, dễ hiểu và gắn liền với cuộc sống hàng ngày của sinh viên, thay vì chỉ là những điều luật khô khan.

2.2. Nguy cơ từ an ninh mạng cho sinh viên và diễn biến hòa bình

Không gian mạng vừa là cơ hội, vừa là thách thức lớn đối với công tác giáo dục an ninh quốc phòng. Các vấn đề về an ninh mạng cho sinh viên ngày càng trở nên phức tạp. Sinh viên là đối tượng dễ bị lôi kéo, kích động tham gia vào các hoạt động chống phá, gây mất trật tự an toàn xã hội thông qua các thông tin giả, sai sự thật. Chiến lược “phòng chống diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch tập trung vào thế hệ trẻ, nhằm làm phai nhạt lý tưởng cách mạng, gây hoài nghi, mất niềm tin. Do đó, nội dung giáo dục cần đặc biệt chú trọng đến việc trang bị cho sinh viên kỹ năng nhận diện, sàng lọc thông tin và ý thức bảo vệ an ninh quốc gia trên không gian mạng, biến mỗi sinh viên thành một “pháo đài” vững chắc trên mặt trận tư tưởng.

III. Phương pháp xây dựng nội dung giáo dục pháp luật hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả giáo dục pháp luật An ninh Quốc phòng cho sinh viên, việc xây dựng chương trình và nội dung giảng dạy đóng vai trò then chốt. Nội dung phải đảm bảo tính khoa học, hệ thống, toàn diện nhưng đồng thời phải cập nhật và phù hợp với đặc điểm nhận thức của sinh viên. Chương trình khung do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, chẳng hạn như chương trình 165 tiết theo Thông tư 05/2020/TT-BGDĐT, là cơ sở để các trường triển khai. Tuy nhiên, cần có sự linh hoạt trong việc biên soạn giáo trình, tài liệu tham khảo, lồng ghép các vấn đề thời sự, các tình huống thực tiễn liên quan đến bảo vệ chủ quyền quốc gia, an ninh biên giới, hải đảo. Việc tích hợp kiến thức từ các văn bản pháp luật về quốc phòng cốt lõi là yêu cầu bắt buộc. Cần làm rõ các quy định trong Luật An ninh Quốc gia, Luật Nghĩa vụ quân sự, và các luật liên quan khác để sinh viên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Nội dung không chỉ tập trung vào kiến thức quân sự mà còn phải bao quát các lĩnh vực an ninh phi truyền thống như an ninh kinh tế, an ninh môi trường, và đặc biệt là an ninh mạng cho sinh viên. Việc kết hợp giáo dục pháp luật với giáo dục đạo đức, lối sống và lý tưởng cách mạng sẽ tạo ra hiệu quả tổng hợp, giúp hình thành nhân cách người công dân toàn diện, có đủ tri thức và phẩm chất để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

3.1. Tích hợp Luật An ninh Quốc gia và Luật Nghĩa vụ quân sự

Việc tích hợp các quy định của Luật An ninh Quốc giaLuật Nghĩa vụ quân sự vào bài giảng là một yêu cầu cơ bản. Giảng viên cần phân tích, giải thích cặn kẽ các khái niệm về bảo vệ an ninh quốc gia, các hành vi bị nghiêm cấm, cũng như quyền và nghĩa vụ của công dân trong việc tham gia bảo vệ an ninh chính trị. Đối với Luật Nghĩa vụ quân sự, cần làm rõ các quy định về độ tuổi, tiêu chuẩn nhập ngũ, các trường hợp được tạm hoãn, miễn gọi nhập ngũ... để sinh viên nắm vững và thực hiện đúng. Việc lồng ghép các ví dụ thực tế, các vụ việc đã xảy ra sẽ giúp bài giảng trở nên sinh động và dễ tiếp thu hơn, qua đó nâng cao ý thức pháp luật của sinh viên.

3.2. Cập nhật các văn bản pháp luật về quốc phòng mới nhất

Hệ thống pháp luật luôn vận động và phát triển để phù hợp với tình hình thực tế. Do đó, nội dung giảng dạy phải thường xuyên được cập nhật các văn bản pháp luật về quốc phòng mới ban hành. Giảng viên cần theo dõi sát sao các thay đổi trong chính sách, luật pháp để kịp thời bổ sung vào bài giảng. Việc giới thiệu các chiến lược mới như “Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trên không gian mạng” hay các nghị quyết của Đảng về quốc phòng, an ninh sẽ giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện và cập nhật về bối cảnh an ninh của đất nước. Điều này không chỉ đảm bảo tính chính xác của kiến thức mà còn thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về chiến lược bảo vệ tổ quốc trong tình hình mới.

IV. Top các hình thức phổ biến giáo dục pháp luật đổi mới

Để công tác giáo dục quốc phòng và an ninh không còn là những giờ học khô khan, việc đổi mới hình thức và phương pháp tổ chức là vô cùng cần thiết. Thay vì phương pháp thuyết trình truyền thống một chiều, cần áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, lấy người học làm trung tâm. Tổ chức các buổi thảo luận, tranh biện về các vấn đề thời sự liên quan đến an ninh quốc gia giúp sinh viên chủ động tư duy và bày tỏ quan điểm. Sử dụng công nghệ thông tin, các phương tiện trực quan như video, infographic, sơ đồ tư duy để minh họa bài giảng sẽ làm tăng tính hấp dẫn và hiệu quả ghi nhớ. Một hình thức hiệu quả khác là tổ chức các cuộc thi tìm hiểu pháp luật, sân khấu hóa các tình huống pháp lý, hoặc các phiên tòa giả định. Các hoạt động này tạo ra một sân chơi trí tuệ, nơi sinh viên có thể vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết các vấn đề cụ thể. Bên cạnh đó, việc mời các báo cáo viên là chuyên gia, sĩ quan quân đội, công an đến nói chuyện chuyên đề sẽ cung cấp cho sinh viên những góc nhìn thực tế và những câu chuyện sống động. Tận dụng các nền tảng mạng xã hội để xây dựng các kênh thông tin chính thống, đăng tải các nội dung ngắn gọn, dễ hiểu về pháp luật an ninh quốc phòng cũng là một cách tiếp cận hiệu quả với thế hệ trẻ hiện nay.

4.1. Đổi mới giảng dạy lý thuyết gắn với chiến lược bảo vệ Tổ quốc

Giảng dạy lý thuyết cần được đổi mới theo hướng gắn kết chặt chẽ với chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh hiện đại. Thay vì chỉ trình bày các khái niệm trừu tượng, giảng viên cần phân tích bối cảnh quốc tế và khu vực, chỉ ra những cơ hội và thách thức đối với an ninh Việt Nam. Việc liên hệ các bài học lịch sử về dựng nước và giữ nước với nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo, an ninh biên giới hiện nay sẽ khơi dậy lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Sử dụng phương pháp học tập dựa trên dự án (project-based learning), giao cho các nhóm sinh viên nghiên cứu về một chủ đề cụ thể (ví dụ: vai trò của thanh niên trong phòng chống diễn biến hòa bình) sẽ thúc đẩy tính tự giác và khả năng làm việc nhóm.

4.2. Tăng cường thực hành kỹ năng quân sự cơ bản và ngoại khóa

“Học đi đôi với hành” là nguyên tắc vàng trong giáo dục. Việc tăng cường các giờ học thực hành kỹ năng quân sự cơ bản như điều lệnh đội ngũ, kỹ thuật bắn súng, các tư thế vận động trên chiến trường là rất cần thiết. Các hoạt động này không chỉ rèn luyện sức khỏe, tính kỷ luật mà còn giúp sinh viên có những trải nghiệm thực tế. Ngoài giờ học chính khóa, cần tổ chức đa dạng các hoạt động ngoại khóa như tham quan các đơn vị quân đội, các di tích lịch sử cách mạng, tổ chức các hội trại “Học kỳ quân đội”. Những trải nghiệm này giúp sinh viên hiểu sâu sắc hơn về cuộc sống, nhiệm vụ của người lính và củng cố thêm kiến thức đã học, biến môn học thành một kỷ niệm đáng nhớ và bổ ích.

V. Nghiên cứu thực tiễn giáo dục An ninh Quốc phòng tại TVU

Nghiên cứu thực tiễn tại Trường Đại học Trà Vinh (TVU) cho thấy những nỗ lực đáng kể trong việc nâng cao chất lượng giáo dục pháp luật An ninh Quốc phòng cho sinh viên. Trường đã thành lập Trung tâm Giáo dục Quốc phòng và An ninh, một đơn vị chuyên trách thực hiện nhiệm vụ giảng dạy và quản lý sinh viên theo mô hình tập trung. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổ chức học tập, rèn luyện một cách bài bản và thống nhất. Chương trình đào tạo tại TVU bám sát khung của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đồng thời có sự điều chỉnh, lồng ghép các nội dung phù hợp với đặc thù của địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Nhà trường chú trọng kết hợp giữa giảng dạy lý thuyết và thực hành. Bên cạnh các giờ học trên giảng đường, sinh viên được tham gia các buổi huấn luyện thực tế tại thao trường, giúp củng cố kỹ năng quân sự cơ bản. Công tác phổ biến giáo dục pháp luật được triển khai đa dạng thông qua các buổi sinh hoạt ngoại khóa, các cuộc thi, và hệ thống thông tin nội bộ của trường. Kết quả cho thấy, đa số sinh viên sau khi hoàn thành khóa học đều có sự chuyển biến tích cực về nhận thức, nâng cao ý thức pháp luật, tính kỷ luật và trách nhiệm công dân, góp phần đảm bảo an ninh chính trịtrật tự an toàn xã hội trong và ngoài nhà trường.

5.1. Mô hình đào tạo và cấp chứng chỉ giáo dục quốc phòng

Mô hình đào tạo tập trung tại Trung tâm Giáo dục Quốc phòng và An ninh của TVU là một điểm sáng. Sinh viên từ các khoa khác nhau được tập hợp lại để học tập và sinh hoạt trong một khoảng thời gian nhất định. Mô hình này giúp tạo ra môi trường rèn luyện kỷ luật nghiêm túc, tương tự như trong quân đội. Chương trình học được chia thành các học phần rõ ràng, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Kết thúc khóa học, sinh viên phải trải qua các kỳ thi để được đánh giá và cấp chứng chỉ giáo dục quốc phòng, một điều kiện bắt buộc để xét tốt nghiệp. Quy trình tổ chức chặt chẽ từ khâu giảng dạy, quản lý đến thi cử đã góp phần nâng cao chất lượng đầu ra của môn học.

5.2. Kết quả đạt được trong việc củng cố an ninh chính trị

Thực tiễn tại TVU cho thấy, công tác giáo dục an ninh quốc phòng đã góp phần tích cực vào việc củng cố an ninh chính trị và ổn định trong nhà trường. Sinh viên được trang bị kiến thức để nhận diện và phòng tránh các hoạt động lôi kéo, kích động của các phần tử xấu. Ý thức cảnh giác cách mạng được nâng lên, giúp sinh viên chủ động báo cáo các hiện tượng bất thường cho nhà trường và cơ quan chức năng. Việc rèn luyện trong môi trường tập thể, có kỷ luật cũng giúp hạn chế các vi phạm nội quy, xây dựng môi trường học đường văn minh, an toàn. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy đầu tư đúng đắn vào giáo dục an ninh quốc phòng chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của cơ sở giáo dục và của cả xã hội.

VI. Hướng đi tương lai cho giáo dục pháp luật An ninh Quốc phòng

Để đáp ứng yêu cầu của tình hình mới, công tác giáo dục pháp luật An ninh Quốc phòng cho sinh viên cần tiếp tục được đổi mới và hoàn thiện. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc chuyển từ trang bị kiến thức sang hình thành năng lực và phẩm chất cho người học. Chương trình đào tạo cần được chuẩn hóa, hiện đại hóa, tăng cường tính liên ngành và tích hợp sâu hơn các vấn đề an ninh phi truyền thống. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, số hóa bài giảng, xây dựng các khóa học trực tuyến (E-learning) để sinh viên có thể chủ động học tập mọi lúc, mọi nơi. Việc xây dựng đội ngũ giảng viên vững mạnh về chuyên môn, giỏi về kỹ năng sư phạm và có tâm huyết với nghề là yếu tố quyết định. Nhà nước và các cơ sở giáo dục cần có chính sách đầu tư tương xứng cho cơ sở vật chất, thao trường, bãi tập, trang thiết bị hiện đại. Quan trọng hơn cả, mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thế hệ trẻ có lòng yêu nước nồng nàn, có ý thức pháp luật sâu sắc, và luôn sẵn sàng thực hiện trách nhiệm công dân trong sự nghiệp bảo vệ chủ quyền quốc gia. Giáo dục an ninh quốc phòng phải thực sự trở thành nền tảng vững chắc để đào tạo ra những công dân ưu tú, góp phần hiện thực hóa chiến lược bảo vệ tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.

6.1. Xây dựng ý thức pháp luật và trách nhiệm công dân bền vững

Mục tiêu dài hạn không phải là những điểm số hay tấm chứng chỉ, mà là việc xây dựng một ý thức pháp luậttrách nhiệm công dân bền vững, ăn sâu vào tiềm thức của mỗi sinh viên. Điều này đòi hỏi một quá trình giáo dục liên tục, không chỉ trong môn học an ninh quốc phòng mà còn phải được lồng ghép trong tất cả các hoạt động của nhà trường. Cần tạo ra một văn hóa thượng tôn pháp luật, nơi mọi hành vi đều được soi chiếu bởi các quy định của pháp luật và nội quy. Khi ý thức và trách nhiệm trở thành một phần không thể thiếu trong nhân cách, sinh viên sẽ tự giác hành động đúng đắn, không chỉ vì sợ bị trừng phạt mà vì niềm tin vào sự công bằng và trật tự của xã hội.

6.2. Góp phần bảo vệ chủ quyền quốc gia trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động phức tạp, nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền quốc gia ngày càng trở nên nặng nề và đa dạng hơn, không chỉ là chủ quyền lãnh thổ mà còn là chủ quyền trên không gian mạng, chủ quyền về kinh tế, văn hóa. Sinh viên, với tư cách là lực lượng lao động tri thức cao trong tương lai, chính là những người lính trên các mặt trận đó. Kiến thức và kỹ năng từ môn học an ninh quốc phòng sẽ là hành trang quý báu để họ tham gia vào công cuộc này. Mỗi sinh viên giỏi chuyên môn, vững vàng về chính trị, có ý thức bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc chính là một viên gạch vững chắc xây nên bức tường thành bảo vệ Tổ quốc trong thời đại mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn phổ biến giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng cho sinh viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ AN NINH QUỐC PHÒNG 1.1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ AN NINH QUỐC PHÒNG CHO SINH VIÊN 1.1 Các quan điểm cơ bản về phổ biến, giáo dục pháp luật Phổ biến, giáo dục pháp luật là một trong những vấn đề lý luận cơ bản và có ý nghĩa quan trọng trong sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền ở nước ta hiện nay. Theo quan niệm pháp lý: “Phổ biến, giáo dục pháp luật được hình thành trong khoa học pháp lý cũng như được tiến hành trong thực tế ở nước ta muộn hơn so với nhiều nước trên thế giới”3. Hiện nay chưa có một khái niệm cụ thể nào về công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Để làm rõ khái niệm này cần phải làm rõ hai khái niệm “phổ biến” và “giáo dục”.

Theo Từ điển Tiếng Việt: “Phổ biến là hoạt động truyền đạt rộng khắp làm cho nhiều người cùng biết”4, theo Từ ngữ Hán Việt thì “Phổ biến là làm cho đông đảo mọi người biết đến một vấn đề, một tri thức bằng cách truyền đạt trực tiếp hay thông qua hình thức nào đó hoặc làm cho mọi người đều biết đến”, Còn “Giáo dục là quá trình hoạt động có ý thức, có mục đích, có kế hoạch, có tổ chức nhằm bồi dưỡng cho con người những phẩm chất đạo đức và những tri thức cần thiết để người ta có khả năng tham gia mọi mặt của đời sống xã hội”5. Xét về mặt ngữ nghĩa thì phổ biến và giáo dục cũng đều nhằm mục đích nâng cao nhận thức tuy nhiên nội dung của phổ biến rộng hơn giáo dục, cách thức thực hiện cũng chặt chẽ hơn, đối tượng thực hiện và tiếp thu được xác định cụ thể hơn, mục đích lớn hơn. Hiểu một cách chung nhất thì phổ biến chính là các cách thức, phương thức để thực hiện giáo dục một vấn đề cụ thể. Dưới góc độ xã hội: “Phổ biến, giáo dục pháp luật có đối tượng tác động rộng rãi, mang ý nghĩa xã hội và nhân văn sâu sắc bởi trong lịch sử pháp luật được ban hành nhưng không được phổ biến công khai mà chỉ được coi là một công cụ để Nhà nước dùng để điều chỉnh các quan hệ xã hội của người dân” 6.

Bên cạnh đó, phổ biến, giáo 3 Vụ Phổ biến giáo dục pháp luật – Bộ Tư pháp (2020), “Khái niệm, ý nghĩa về phổ biến giáo dục pháp luật, thông qua hoạt động hoà giải ở cơ sở”, Trang thông tin phổ biến, giáo dục pháp luật tỉnh Điện biên, [http://stp.vn/pbgdpl/pages/2020-11-23/KHAI-NIEM-Y-NGHIA-VE-PHO-BIEN-GIAO-DUC- PHAP-LUAT. 4 Viện Ngôn ngữ học (2010), Từ điển tiếng Việt, NXB. Từ điển bách khoa, Hà Nội, tr. 5 Nguyễn Văn Bảo (2010), Từ và ngữ Hán Việt, NXB.

Văn học, Hà Nội, tr. 6 Hồ Chí Minh (2000), Tuyển tập, tập 5, NXB. Chính trị Quốc gia, Hà Nội, tr. 7 dục pháp luật còn mang tính truyền tải các nội dung quy định của pháp luật cho các đối tượng cụ thể.

Như vậy, dưới nhiều góc độ khác nhau thì khái niệm phổ biến, giáo dục pháp luật cũng sẽ khác nhau nhưng chung quy thì vẫn mang ý nghĩa là nhằm làm cho các đối tượng cụ thể, giúp các đối tượng nắm được các quy định của pháp luật để tuân thủ trong đời sống. Hiện nay thì hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật thường được triển khai phổ biến thông qua các hội nghị, các cuộc tập huấn. Phổ biến, giáo dục pháp luật là quá trình bao gồm tất cả các công đoạn nhằm để tổ chức thực hiện phổ biến giáo dục pháp luật như: “Xây dựng chương trình, kế hoạch phổ biến giáo dục pháp luật; triển khai chương trình, kế hoạch phổ biến giáo dục pháp luật thông qua việc áp dụng các hình thức, biện pháp phổ biến giáo dục pháp luật; hướng dẫn, kiểm tra, đôn đốc, sơ kết, tổng kết việc thực hiện chương trình, kế hoạch phổ biến, giáo dục pháp luật”7. Hiểu theo nghĩa hẹp thì: “Phổ biến, giáo dục pháp luật là truyền đạt tinh thần, nội dung pháp luật giúp cho đối tượng hiểu rõ hơn về pháp luật và hình thành ở họ tri thức pháp luật, điều chỉnh hành vi phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành”8.

Về phổ biến, giáo dục pháp luật “nhằm phát huy những nhân tố chính trị tinh thần, đồng thời huy động sức mạnh của toàn dân và của cả hệ thống chính trị để tăng cường tiềm lực về quốc phòng và an ninh của đất nước để củng cố, xây dựng nền quốc phòng toàn dân, gắn thế trận quốc phòng toàn dân với thế trận an ninh nhân dân ngày càng vững chắc, nhằm góp phần bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa, Đảng, Nhà nước ta luôn coi trọng đến giáo dục quốc phòng và an ninh”.9 Tại Điều 3 Nghị định số 219/CP, ngày 28/12/1961 Hội đồng Chính phủ về việc huấn luyện quân sự cho quân nhân dự bị và dân quân tự quy định: “Các trường đại học và các trường chuyên nghiệp trung cấp, việc học tập quân sự phải đặt thành một môn học chính”10.Theo đó, với các đối tượng là học viên từ trung cấp trở lên được học chương trình quân sự tương đương của đối tượng là hạ sĩ quan của Quân đội Nhân dân 7 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 (Luật số 14/2012/QH13), ngày 20/6/2012. 8 Nguyễn Văn Thanh (2020), Giáo dục pháp luật về quốc phòng, an ninh cho sinh viên từ thực tiễn Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh, Luận văn Thạc sĩ Hiến pháp và Luật Hành chính, Học viện Khoa học và xã hội, tr. 9 Hồ Chí Minh toàn tập (1985), Tập 5, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr. 10 Nghị định số 219/CP, ngày 28/12/1961 của Hội đồng Chính phủ về việc huấn luyện quân sự cho quân nhân dự bị và dân quân tự vệ.

8 Việt Nam và đối với các sinh viên ở các đại học sẽ được trang bị kiến thức theo chương trình dự bị sĩ quan. Ngoài ra, hoạt động giáo dục quốc phòng và an ninh cho sinh viên nói riêng luôn được quan tâm đề cập trong các Chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ và các Nghị quyết của Đảng, cụ thể như sau: Ngày 27/12/1979, Thủ tướng Chính phủ ban hành Chỉ thị số 387-TTg “về việc huấn luyện sĩ quan dự bị trong học sinh, sinh viên các trường đại học và cán bộ công tác tại các ngành ngoài quân đội có nghề nghiệp phù hợp với quốc phòng”. Theo đó, nội dung Chỉ thị đánh dấu bước phát triển mới trong công tác giáo dục quốc phòng, an ninh nhằm đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ học sinh, sinh viên các trường đại học có kiến thức về quốc phòng, an ninh để thực hiện củng cố quốc phòng, an ninh của đất nước. Ngày12/02/2001, Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá VIII đã ban hành Chỉ thị số 62-CT/TW và ngày 03/6/2007 Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá IX ban hành Chỉ thị số 12-CT/TW về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác giáo dục quốc phòng, an ninh trong tình hình mới.

Có thể thấy hai Chỉ thị trên cho thấy tầm quan trọng, yêu cầu giáo dục quốc phòng - an ninh toàn dân là yêu cầu quan trọng, trong đó có nhiệm vụ phổ biến giáo dục quốc phòng, an ninh cho sinh viên. Theo khoản 1 Điều 3 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 quy định: “Phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị, trong đó Nhà nước giữ vai trò nòng cốt”.11 Từ những phân tích trên có thể đưa ra định nghĩa phổ biến, giáo dục pháp luật như sau: “Phổ biến giáo dục, pháp luật bao gồm cả tuyên truyền và giáo dục pháp luật là hoạt động có tính định hướng, có tổ chức, có chủ định của chủ thể phổ biến, giáo dục pháp luật tác động lên đối tượng được phổ biến pháp luật nhằm mục đích hình thành ở họ tri thức, tình cảm và thói quen xử sự phù hợp với các quy định của pháp luật”.2 Khái niệm và mục đích phổ biến, giáo dục pháp luật Giáo dục là việc chủ thể dùng các cách thức, biện pháp tác động đến đối tượng cần điều chỉnh để đạt được mục đích, yêu cầu đề ra. Tuy nhiên giáo dục pháp luật là một hình thức giáo dục đặc biệt, mang tính độc lập bởi chính vì lẽ hoạt động giáo dục 11 Khoản 1 Điều 3 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 (Luật số 14/2012/QH13), ngày 20/6/2012. 9 pháp luật là cung cấp các tri thức về pháp luật, nâng cao tình cảm cho đối tượng tiếp nhận theo hướng tích cực nhằm hướng mọi người trong xã hội có thói quen và ý thức tuân thủ pháp luật.

Theo cách hiểu chung nhất về phổ biến, giáo dục pháp luật có hai nghĩa như sau: Theo nghĩa hẹp: “Phổ biến, giáo dục pháp luật là việc truyền bá pháp luật cho đối tượng nhằm nâng cao tri thức, tình cảm, niềm tin pháp luật cho đối tượng từ đó nâng cao ý thức tôn trọng pháp luật, nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật của đối tượng”.12 Theo nghĩa rộng: “Phổ biến, giáo dục pháp luật là một khâu của hoạt động tổ chức thực hiện pháp luật, là hoạt động định hướng có tổ chức, có chủ định thông qua các hình thức giáo dục, thuyết phục, nêu gương.nhằm mục đích hình thành ở đối tượng tri thức pháp lý, tình cảm và hành vi xử sự phù hợp với các đòi hỏi của hệ thống pháp luật hiện hành với các hình thức, phương tiện, phương pháp đặc thù”.13 Như vậy, từ những phân tích trên thì khái niệm phổ biến, giáo dục pháp luật cho sinh viên, có thể hiểu: “Phổ biến, giáo dục pháp luật cho sinh viên là hoạt động có tính định hướng được tổ chức chặt chẽ, khoa học theo một hệ thống thống nhất, cung cấp kiến thức pháp luật, bồi dưỡng tình cảm và hành vi hợp pháp nhằm hình thành cho sinh viên ý thức pháp luật, tình cảm pháp luật đúng đắn, tuân thủ pháp luật và tuyên truyền, vận động nhân dân chấp hành pháp luật”. Tóm lại, phổ biến, giáo dục pháp luật về an ninh quốc phòng cho sinh viên là bồi dưỡng kiến thức quốc phòng - an ninh, nhằm góp phần thực hiện quyền và nghĩa vụ của công dân trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc, nhằm góp phần đào tạo con người phát triển toàn diện, có đạo đức, có sức khỏe và có kiến thức cơ bản về quốc phòng - an ninh và những kỹ năng quân sự cần thiết để tham gia vào sự nghiệp xây dựng, củng cố nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ