Giáo dục giá trị truyền thống trong gia đình hạt nhân Việt Nam thời kỳ CNH-HĐH

Khóa luận phân tích thực trạng giáo dục giá trị truyền thống trong gia đình hạt nhân thời CNH-HĐH, nêu bật khó khăn và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò giáo dục giá trị truyền thống trong gia đình hạt nhân

Gia đình là tế bào của xã hội, là môi trường đầu tiên và quan trọng nhất trong việc hình thành nhân cách con người. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, mô hình gia đình hạt nhân ngày càng trở nên phổ biến, thay thế dần cho gia đình đa thế hệ. Sự thay đổi này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc giáo dục giá trị truyền thống trong gia đình hạt nhân Việt, nhằm đảm bảo thế hệ trẻ không chỉ hội nhập với thế giới mà còn giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc. Giáo dục gia đình không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là quá trình bồi đắp giá trị đạo đức, hình thành nên những chuẩn mực xã hội và xây dựng một nền tảng gia đình vững chắc. Cương lĩnh Xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên CNXH (bổ sung, phát triển năm 2011) đã nhấn mạnh: “Xây dựng gia đình no ấm, hạnh phúc, thật sự là tế bào lành mạnh của xã hội, là môi trường trực tiếp, quan trọng giáo dục nếp sống và hình thành nhân cách” [2, tr 77]. Điều này khẳng định vai trò không thể thay thế của gia đình, đặc biệt là trong việc trao truyền các giá trị cốt lõi như lòng hiếu thảo, kính trên nhường dưới, và tinh thần tôn sư trọng đạo. Việc dạy con theo lối sống truyền thống trong bối cảnh gia đình hiện đại không có nghĩa là bảo thủ, lạc hậu, mà là sự chắt lọc tinh hoa, giúp con cái hiểu rõ cội nguồn, tự hào về di sản văn hóa và có một la bàn đạo đức vững vàng để đối mặt với những biến động của xã hội. Quá trình này giúp tạo ra những công dân có trách nhiệm, biết yêu thương và gắn bó với cộng đồng, góp phần xây dựng một xã hội phát triển bền vững trên nền tảng văn hóa gia đình Việt Nam.

1.1. Gia đình hạt nhân và sự biến đổi trong văn hóa Việt Nam

Theo định nghĩa của TS.GSKH Đặng Cảnh Khanh, “Gia đình hạt nhân là gia đình có bố mẹ, hay chỉ có bố hoặc mẹ sống cùng con cái... dựa trên nền tảng của một cuộc sống gia đình chỉ có nhiều nhất hai thế hệ” [5, tr70]. Sự xuất hiện của mô hình này là một xu thế tất yếu trong quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa. Quy mô gia đình có xu hướng thu hẹp, từ “tam đại, tứ đại đồng đường” sang mô hình chỉ gồm cha mẹ và con cái. Sự biến đổi này mang lại nhiều ưu điểm như tăng tính độc lập, tự do cá nhân và sự bình đẳng giữa vợ chồng. Tuy nhiên, nó cũng làm giảm đi sự tương tác giữa các thế hệ, ảnh hưởng đến việc trao truyền phong tục tập quán và kinh nghiệm sống. Nền tảng gia đình truyền thống, với sự gắn kết chặt chẽ và vai trò của người cao tuổi, đang dần thay đổi, đặt ra thách thức trong việc giữ gìn nếp nhà.

1.2. Tầm quan trọng của việc gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là sức mạnh nội sinh để quốc gia phát triển. Việc giáo dục giá trị truyền thống trong gia đình chính là cách hữu hiệu nhất để bảo tồn và phát huy những giá trị cốt lõi này. Những giá trị như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, sự cần cù và lòng nhân ái là hành trang quý giá giúp thế hệ trẻ tự tin hội nhập mà không hòa tan. Khi văn hóa gia đình Việt Nam được củng cố, mỗi cá nhân sẽ có ý thức sâu sắc về cội nguồn, từ đó hình thành lòng tự hào dân tộc và trách nhiệm đóng góp cho sự phát triển của đất nước. Đây là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của quốc gia trong một thế giới đầy biến động.

II. Thách thức trong giáo dục giá trị truyền thống ở gia đình Việt

Quá trình giáo dục giá trị truyền thống trong gia đình hạt nhân Việt hiện nay phải đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế thị trường và quá trình hội nhập quốc tế đã tạo ra những tác động đa chiều đến cấu trúc và chức năng của gia đình. Một trong những thách thức lớn nhất là sự xung đột giữa các giá trị truyền thống và hiện đại. Giới trẻ ngày nay tiếp xúc với nhiều luồng văn hóa ngoại lai thông qua internet và mạng xã hội, dẫn đến nguy cơ phai nhạt các giá trị đạo đức truyền thống. Thêm vào đó, áp lực công việc và cuộc sống khiến vai trò của cha mẹ trong việc giáo dục con cái bị hạn chế. Thời gian dành cho gia đình ít đi, các bữa cơm chung thưa thớt, làm giảm sự gắn kết và cơ hội để cha mẹ trò chuyện, truyền dạy cho con những bài học về lòng hiếu thảo hay kính trên nhường dưới. Mâu thuẫn thế hệ cũng là một vấn đề nan giải, khi khoảng cách về tư duy, quan niệm sống giữa cha mẹ và con cái ngày càng lớn. Cha mẹ có xu hướng áp đặt kinh nghiệm cũ, trong khi con cái lại đề cao sự tự do cá nhân, dẫn đến những bất đồng trong việc nuôi dạy con cái. Sự san sẻ chức năng giáo dục cho nhà trường và xã hội, tuy cần thiết, nhưng đôi khi lại khiến phụ huynh lơ là trách nhiệm cốt lõi của mình, phó mặc việc hình thành nhân cách của con cho các yếu tố bên ngoài.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường và lối sống hiện đại

Nền kinh tế thị trường, bên cạnh những mặt tích cực, cũng mang đến những hệ lụy cho văn hóa gia đình Việt Nam. Chủ nghĩa cá nhân và lối sống thực dụng có xu hướng được đề cao, làm xói mòn các giá trị cộng đồng và tình cảm gia đình. Áp lực kiếm tiền khiến nhiều bậc cha mẹ không còn đủ thời gian và tâm sức để quan tâm sâu sát đến đời sống tinh thần và việc hình thành nhân cách của con. Trong gia đình hiện đại, các thành viên có xu hướng tách biệt do sự khác biệt về sở thích và mối quan tâm, “các mối quan hệ ảo trong thế giới mạng xuất hiện rất phức tạp”, làm mờ nhạt sự gắn kết thực tế.

2.2. Xung đột và mâu thuẫn thế hệ trong việc dạy con

Mâu thuẫn thế hệ là một trong những rào cản lớn nhất trong việc dạy con theo lối sống truyền thống. Cha mẹ lớn lên trong môi trường khác, mang trong mình những chuẩn mực xã hội và quan niệm đã định hình, trong khi con cái lại trưởng thành trong thời đại công nghệ số với tư duy cởi mở hơn. Sự khác biệt này dẫn đến xung đột trong nhiều vấn đề, từ cách ăn mặc, giao tiếp đến định hướng tương lai. Việc áp đặt một cách cứng nhắc các giá trị cũ có thể gây ra phản ứng tiêu cực từ con trẻ, khiến chúng xa lánh và khép mình, làm cho quá trình giáo dục trở nên kém hiệu quả.

III. Phương pháp giáo dục giá trị truyền thống hiệu quả cho cha mẹ

Để vượt qua các thách thức, việc đổi mới và áp dụng các phương pháp giáo dục phù hợp là vô cùng quan trọng. Việc giáo dục giá trị truyền thống trong gia đình hạt nhân Việt không thể chỉ dừng lại ở lý thuyết suông hay sự áp đặt. Cần có những cách tiếp cận linh hoạt, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại để quá trình nuôi dạy con cái đạt hiệu quả cao nhất. Một trong những phương pháp nền tảng là giáo dục thông qua lời nói, sự khuyên răn và giải thích cặn kẽ. Theo tài liệu nghiên cứu, “Các giá trị phải được lặp đi lặp lại nhiều lần. Khi một giá trị được thực hiện nhiều lần thì nó sẽ được tiếp thu thành một phần tính cách của ta” [16, tr 262]. Bên cạnh đó, vai trò của cha mẹ còn thể hiện qua việc làm gương. Cha mẹ chính là tấm gương sống động nhất để con cái noi theo. Hành động, lời nói và cách ứng xử của cha mẹ trong cuộc sống hàng ngày có sức ảnh hưởng mạnh mẽ hơn bất kỳ bài giảng đạo đức nào. Việc sử dụng các biện pháp khen thưởng và kỷ luật đúng lúc cũng là một công cụ hữu hiệu, giúp con trẻ nhận thức rõ ràng về điều đúng, điều sai, từ đó điều chỉnh hành vi của mình theo những chuẩn mực xã hội tích cực. Đặc biệt, trong những gia đình còn có sự hiện diện của ông bà, việc phát huy vai trò của người cao tuổi trong việc kể chuyện, truyền dạy kinh nghiệm sống là một cách tự nhiên và sâu sắc để thấm nhuần các giá trị đạo đức.

3.1. Giáo dục thông qua truyền miệng và lặp lại trong gia đình

Phương pháp truyền miệng, thông qua các câu chuyện, lời khuyên và sự giải thích trong bữa cơm gia đình hay những lúc quây quần, là cách giáo dục tự nhiên và dễ tiếp thu nhất. Việc cha mẹ kiên trì nhắc nhở, phân tích những điều hay lẽ phải, những phong tục tập quán tốt đẹp sẽ dần dần khắc sâu vào tâm trí trẻ. Những câu chuyện về lịch sử dân tộc, về truyền thống dòng họ hay về tấm gương đạo đức của ông bà, tổ tiên giúp trẻ hiểu và trân trọng cội nguồn, từ đó hình thành nền tảng gia đình và lòng tự hào dân tộc.

3.2. Sức mạnh của việc noi gương trong nuôi dạy con cái

Cha mẹ không thể dạy con về lòng hiếu thảo nếu bản thân lại thiếu tôn trọng ông bà. Tương tự, không thể dạy con về sự trung thực nếu cha mẹ thường xuyên nói dối. “Con của những bậc cha mẹ thực hiện tốt chức năng được tự do phát triển, sử dụng các sức mạnh hiểu biết, yêu thương, cảm nhận, quyết định và tưởng tượng của mình để thể hiện đầy đủ tiềm năng cá nhân” [17, tr 54]. Do đó, vai trò của cha mẹ là phải trở thành tấm gương sáng về đạo đức, lối sống và cách ứng xử. Mọi hành động, từ việc kính trên nhường dưới đến việc giúp đỡ người khác, đều là những bài học thực tế quý giá mà không sách vở nào có thể thay thế.

3.3. Bí quyết khen thưởng và kỷ luật đúng lúc đúng cách

Khen thưởng khi con làm điều tốt và có hình thức kỷ luật phù hợp khi con mắc lỗi là điều cần thiết để định hình hành vi. Lời khen ngợi, động viên kịp thời sẽ củng cố những hành vi tích cực, giúp trẻ tự tin và có động lực phấn đấu. Theo khảo sát, hình thức “khen, biểu dương tinh thần” chiếm tới 48,5% [5, tr292], cho thấy sự coi trọng việc khích lệ tinh thần. Ngược lại, kỷ luật không đồng nghĩa với đòn roi, mà có thể là những hình phạt mang tính giáo dục như yêu cầu con suy ngẫm về lỗi lầm, tạm thời tước đi một đặc quyền nào đó. Sự công bằng và nhất quán trong khen-phạt sẽ giúp trẻ tôn trọng quy tắc và phát triển ý thức tự giác.

IV. Hướng dẫn giữ gìn giá trị đạo đức cốt lõi trong gia đình Việt

Trong vô số các giá trị truyền thống, có những giá trị cốt lõi đóng vai trò như trụ cột, cần được ưu tiên giáo dục và giữ gìn nếp nhà trong bối cảnh gia đình hiện đại. Việc giáo dục giá trị truyền thống trong gia đình hạt nhân Việt cần tập trung vào những phẩm chất nền tảng, có sức sống bền bỉ và ý nghĩa sâu sắc đối với sự phát triển nhân cách của con người. Theo kết quả khảo sát của GS.TSKH Đặng Cảnh Khanh, lòng hiếu thảo đối với cha mẹ là giá trị được truyền dạy nhiều nhất, với 94.5% người được hỏi cho rằng họ hấp thụ từ gia đình [5, tr 273]. Đây là giá trị gốc rễ, là nền tảng của mọi giá trị đạo đức khác. Bên cạnh đó, tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái, thể hiện qua câu tục ngữ “Lá lành đùm lá rách”, cũng là một truyền thống quý báu cần được bồi đắp. Cha mẹ cần dạy con biết yêu thương, san sẻ và giúp đỡ không chỉ anh em trong nhà mà còn cả những người xung quanh. Đức tính cần cù, chịu khó trong lao động và ý chí phấn đấu vươn lên cũng là những giá trị quan trọng, giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công trong cuộc sống. Cuối cùng, truyền thống hiếu học và tôn sư trọng đạo là chìa khóa để mở ra cánh cửa tri thức, góp phần xây dựng một xã hội văn minh và tiến bộ.

4.1. Nuôi dưỡng lòng hiếu thảo và tinh thần kính trên nhường dưới

Lòng hiếu thảo là biểu hiện cao nhất của đạo làm người và là giá trị nền tảng của văn hóa gia đình Việt Nam. Cha mẹ cần dạy con cái biết ơn công lao sinh thành, dưỡng dục bằng cả lời nói và hành động cụ thể như quan tâm, chăm sóc ông bà, cha mẹ. Tinh thần kính trên nhường dưới không chỉ thể hiện trong gia đình mà còn trong các mối quan hệ xã hội, tạo nên một môi trường sống văn minh, tôn trọng lẫn nhau. Đây là những chuẩn mực xã hội cơ bản mà mọi đứa trẻ cần được trang bị từ thuở ấu thơ.

4.2. Xây dựng tinh thần đoàn kết và truyền thống tôn sư trọng đạo

Tinh thần đoàn kết bắt nguồn từ tình yêu thương, sự đùm bọc giữa các thành viên trong gia đình. Cha mẹ cần tạo ra một không khí gia đình hòa thuận, dạy con biết nhường nhịn, giúp đỡ anh chị em. Song song đó, tôn sư trọng đạo là truyền thống thể hiện sự quý trọng tri thức và người thầy. Việc giáo dục con cái biết kính trọng thầy cô giáo không chỉ là trách nhiệm của nhà trường mà còn là một phần quan trọng của giáo dục gia đình, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện và gìn giữ một bản sắc văn hóa dân tộc tốt đẹp.

V. Kết quả nghiên cứu về giáo dục giá trị truyền thống tại Việt Nam

Các nghiên cứu và khảo sát thực tiễn cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng giáo dục giá trị truyền thống trong gia đình hạt nhân Việt. Dữ liệu từ khóa luận của Hoàng Hòa Bình, dựa trên các công trình của GS.TSKH Đặng Cảnh Khanh, cho thấy một bức tranh đa chiều với cả những điểm sáng và những vấn đề cần quan tâm. Về các vấn đề được gia đình quan tâm giáo dục, “Nề nếp gia đình” chiếm tỷ lệ cao nhất với 84,5%, tiếp theo là “Truyền thống dòng họ” với 70,6% [5, tr 272]. Điều này cho thấy các bậc phụ huynh vẫn rất chú trọng đến việc xây dựng gia phong và giữ gìn nếp nhà. Tuy nhiên, các nội dung liên quan đến “Nghề truyền thống” (13,9%) và “Văn hóa văn nghệ truyền thống” (11,6%) lại ít được quan tâm hơn, phản ánh xu hướng ưu tiên các giá trị đạo đức, ứng xử hơn là các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể. Về phương pháp giáo dục, việc sử dụng các hình thức khen thưởng, kỷ luật vẫn khá phổ biến. Đáng chú ý, việc biểu dương tinh thần được ưa chuộng hơn thưởng vật chất, cho thấy sự nhận thức của cha mẹ về tầm quan trọng của việc khích lệ tâm lý. Tuy nhiên, tỷ lệ gia đình “ít chú ý, không quan tâm” khi con làm điều tốt vẫn còn ở mức 11,8%, là một con số đáng suy ngẫm. Những con số này là bằng chứng xác thực, giúp nhận diện đúng thực trạng để từ đó đề ra những giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả nuôi dạy con cái trong thời đại mới.

5.1. Phân tích các giá trị đạo đức được ưu tiên truyền dạy

Theo Bảng 2: Nhận xét sự thay đổi các giá trị đạo đức truyền thống, các giá trị như lòng hiếu thảo (94.5%), cần cù, chịu khó (92.4%), và ý chí phấn đấu vươn lên (87.1%) là những giá trị được cha mẹ hấp thụ từ thế hệ trước và có khả năng truyền dạy lại cho con cháu cao nhất [5, tr 273]. Điều này khẳng định sức sống mãnh liệt của những phẩm chất cốt lõi trong tâm thức người Việt. Tuy nhiên, các giá trị như “lòng dũng cảm, kiên cường” (64.3%) lại có tỷ lệ thấp hơn, có thể do bối cảnh xã hội hòa bình đã làm thay đổi cách nhìn nhận và biểu hiện của giá trị này so với thời kỳ chiến tranh.

5.2. Đánh giá hiệu quả các phương pháp giáo dục qua số liệu

Số liệu cho thấy, dù sống trong gia đình hiện đại, các bậc cha mẹ vẫn có xu hướng sử dụng các biện pháp giáo dục mang tính truyền thống. Tỷ lệ phụ huynh sử dụng hình phạt “thường xuyên” và “đôi khi” là tương đương nhau, cho thấy đây vẫn là một công cụ giáo dục được xem trọng [5, tr 290]. Việc kết hợp giữa khích lệ tinh thần và thưởng vật chất (23,9%) cũng là một cách tiếp cận khá phổ biến. Những dữ liệu này không chỉ phản ánh thực trạng mà còn là cơ sở để các chuyên gia và chính các bậc phụ huynh tự điều chỉnh phương pháp nuôi dạy con cái sao cho phù hợp và hiệu quả hơn, tránh lạm dụng hình phạt và tăng cường các biện pháp khuyến khích tích cực.

VI. Hướng đi tương lai cho giáo dục giá trị truyền thống gia đình

Để việc giáo dục giá trị truyền thống trong gia đình hạt nhân Việt thực sự hiệu quả và bền vững, cần có một chiến lược tổng thể với những định hướng rõ ràng cho tương lai. Trọng tâm là phải xây dựng được mô hình “gia đình văn hóa” trên nền tảng kết hợp hài hòa giữa giá trị truyền thống và tinh hoa hiện đại. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực từ cả gia đình, nhà trường và toàn xã hội. Trước hết, cần phải đổi mới phương pháp giáo dục trong chính gia đình. Vai trò của cha mẹ không chỉ là người truyền đạt mà còn là người đồng hành, lắng nghe và thấu hiểu con cái. Thay vì áp đặt, cha mẹ cần tạo ra môi trường đối thoại cởi mở để cùng con thảo luận về các giá trị đạo đức, giúp con tự nhận thức và hình thành nên hệ giá trị của riêng mình. Bên cạnh đó, cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa các bản sắc văn hóa dân tộc thông qua các hoạt động thực tế như tham gia lễ hội truyền thống, thăm viếng di tích lịch sử, hay tìm hiểu về phong tục tập quán của địa phương. Cuối cùng, việc khuyến khích tinh thần tự giác của trẻ em trong việc tiếp thu các giá trị truyền thống là yếu tố then chốt. Khi trẻ hiểu được ý nghĩa và vẻ đẹp của văn hóa dân tộc, các em sẽ tự nguyện gìn giữ và phát huy, biến di sản của quá khứ thành sức mạnh cho tương lai.

6.1. Đổi mới phương pháp dạy con và tăng cường đối thoại thế hệ

Tương lai của việc giáo dục gia đình nằm ở sự đổi mới và thích ứng. Cần thay thế lối giáo dục một chiều bằng phương pháp đối thoại, nơi cha mẹ và con cái cùng nhau học hỏi và chia sẻ. Việc giải quyết mâu thuẫn thế hệ không phải bằng sự áp đặt mà bằng sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau. Cha mẹ cần cập nhật kiến thức, kỹ năng để có thể giải đáp những thắc mắc của con và định hướng cho con một cách khoa học, phù hợp với bối cảnh xã hội hiện đại, từ đó xây dựng một nền tảng gia đình vững chắc dựa trên sự tin tưởng và yêu thương.

6.2. Kết hợp giáo dục gia đình nhà trường và xã hội

Gia đình không thể đơn độc trong hành trình giáo dục con cái. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ba môi trường: gia đình, nhà trường và xã hội. Nhà trường cần tăng cường các chương trình giáo dục về lịch sử, văn hóa, đạo đức công dân. Xã hội cần xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh, tôn vinh những giá trị tốt đẹp. Khi có sự đồng bộ này, các giá trị đạo đứcchuẩn mực xã hội sẽ được củng cố một cách toàn diện, tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển nhân cách của thế hệ trẻ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1.1 GIA ĐÌNH - VAI TRÒ CỦA GIA ĐÌNH ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN XÃ HỘI 1.1 Khái niệm gia đình Theo quan niệm chung nhất, Liên Hợp Quốc khẳng định: "Gia đình là đơn vị cơ bản của tổ chức xã hội và là môi trường tự nhiên cho sự phát triển và hạnh phúc của mỗi thành viên, nhất là trẻ em" [Dẫn theo tài liệu 10]. Ở Việt Nam, định nghĩa về gia đình được nhiều nhà xã hội học thừa nhận: "Gia đình là một nhóm xã hội hình thành trên cơ sở các quan hệ hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc nuôi dưỡng. Các thành viên trong gia đình gắn bó với nhau về trách nhiệm và quyền lợi (kinh tế, văn hoá, tình cảm). Giữa họ là những ràng buộc có tính pháp lý được Nhà nước thừa nhận và bảo vệ, đồng thời có những qui định rõ ràng về quyền được phép và những cấm đoán trong quan hệ tình dục giữa các thành viên gia đình" [16, tr 190].

Khái niệm gia đình mang tính pháp lý ở Việt Nam được ghi trong Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000 (Điều 8. Giải thích từ ngữ ): "Gia đình là tập hợp những người gắn bó với nhau theo hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc do quan hệ nuôi dưỡng, làm phát sinh các nghĩa vụ và quyền giữa họ với nhau theo qui định của Luật này". Do vậy, không có một quan niệm duy nhất về gia đình và người ta không thể đưa ra một định nghĩa có thể áp dụng cho toàn cầu bởi tính đa dạng của gia đình trong một thế giới đang biến động. Nhìn chung, gia đình 8 có thể được định nghĩa là cấu trúc xã hội dựa trên quan hệ hôn nhân, quan hệ huyết thống, quan hệ nuôi dưỡng, hoặc những quan hệ thân thiết khác giữa các cá nhân cùng chung sống.

Có thể khẳng định, "gia đình là một thiết chế xã hội mang các chức năng khác nhau. Liên hợp quốc khẳng định gia đình là một yếu tố tự nhiên và cơ bản của xã hội, một đơn vị kinh tế" [Dẫn theo tài liệu 10]. Trong hệ thống cơ cấu xã hội có nhiều bộ phận khác nhau; nhiều thiết chế lớn nhỏ…với tính cách là tế bào của xã hội, gia đình là tổ chức cơ sở, là cơ cấu và thiết chế xã hội nhỏ nhất. Cơ cấu thiết chế này rất đa dạng và phong phú; trong quá trình vận động, vừa tuân thủ những quy luật và cơ chế chung của xã hội, vừa theo những quy định và tổ chức riêng của mình.

Gia đình còn là cầu nối giữa mọi thành viên trong gia đình và xã hội. Nhiều thông tin về xã hội tác động đến con người thông qua gia đình. Xã hội nhận thức đầy đủ và toàn diện hơn về một người khi nhận rõ hoàn cảnh gia đình của người ấy. Nhiều nội dung quản lý xã hội thông qua hoạt động của gia đình để tác động đến con người.

Qua đó, ý thức công dân của cá nhân được nâng cao và sự gắn bó giữa gia đình và xã hội có nội dung xác thực. Gia đình là tổ ấm thân yêu đem lại hạnh phúc cho mỗi con người. Trong gia đình, cá nhân được đùm bọc về mặt vật chất và giáo dục về tâm hồn; trẻ thơ có điều kiện được an toàn và khôn lớn, người già có nơi nương tựa, người lao động được phục hồi sức khỏe và thoải mái tinh thần…Ở đó, hàng ngày diễn ra các quan hệ thiêng liêng, sâu đậm giữa vợ - chồng, cha – con, anh – chị - em, những người đồng tâm, đồng cảm, nâng đỡ nhau suốt cả cuộc đời. Có rất nhiều vấn đề, ngoài môi trường gia đình, không ở đâu có thể đáp ứng và giải quyết có hiệu quả.

Chỉ khi nào được yên ấm trong gia đình và hữu ái trong xã hội, cá nhân mới thực sự yên tâm lao động và làm việc sáng 9 tạo. Vì vậy, theo quan niệm của người Việt Nam ta, một trong những bất hạnh lớn nhất của con người là lâm vào cảnh “vô gia cư”, gia đình lục đục, tan nát hoặc cảnh nghèo đói, khốn cùng… 1.2 Một số lý thuyết cơ bản về gia đình Gia đình có 5 chức năng chính : Tái sản xuất ra con người (chức năng duy trì nòi giống); chức năng kinh tế (đảm bảo nguồn sinh sống, tạo ra của cải vật chất); chức năng giáo dục con cái; chức năng thoả mãn các nhu cầu tình cảm cho các thành viên trong gia đình (bao gồm tình dục, tình cảm giữa các thành viên); bảo vệ và chăm sóc sức khoẻ người ốm, người già, trẻ em. Tái sản xuất ra con người là chức năng cơ bản của gia đình. Gia đình là nơi tái sản sinh con người, cung cấp thành viên, bổ sung nguồn nhân lực cho xã hội.

Theo dòng văn hóa, ở mỗi thời đại, việc sinh sản của gia đình có những hệ quả nhận thức khác nhau về giới tính, số lượng con người. Mặt khác, sự sinh sản trong gia đình giúp cho việc xác định nguồn cội của con người, từ đó tránh nạn quần hôn, góp phần tạo nên tôn ty gia đình, trật tự xã hội, đảm bảo các điều kiện cơ bản cho nòi giống phát triển. Ngày nay, khoa học sinh sản phát triển cao nhưng sinh sản tự nhiên trong gia đình vẫn là ưu thế bởi đó là điều kiện cơ bản để bảo vệ nòi giống người, là cơ sở, nền tảng cho mỗi người tham gia vào đời sống xã hội vì sự phát triển. Chức năng kinh tế nhằm đảm bảo sự tồn tại và phát triển của mỗi gia đình, góp phần vào sự phát triển toàn xã hội.

Lao động của mỗi thành viên gia đình hoặc hoạt động kinh tế của gia đình nhằm tạo ra nguồn lợi đáp ứng các nhu cầu đời sống vật chất (ăn, ở, đi lại) lẫn nhu cầu tinh thần (học hành tiếp cận thông tin, vui chơi giải trí). Gia đình còn là đơn vị tiêu dùng, việc tiêu 10 dùng sản phẩm hàng hóa dịch vụ trong xã hội đã tác động vào sản xuất, tiền tệ, thúc đẩy kinh tế đất nước phát triển. Gia đình là cầu nối giữa các thành viên trong gia đình với xã hội, nhiều thông tin về xã hội như các chủ trương và chính sách của Đảng và Nhà nước tác động đến con người thông qua gia đình. Mặt khác, gia đình còn là nơi cung cấp cho xã hội những con người trở thành những chủ nhân của xã hội.

Gia đình còn là tổ ấm thân yêu đem lại hạnh phúc cho con người, là nơi hình thành nhân cách của con người. Do đó, những tình cảm tốt đẹp của con người về quê hương, đất nước, đồng bào, đồng chí, đều có cội nguồn từ tình yêu đối với gia đình. Gia đình là nơi dưỡng dục về thể chất, tinh thần, hình thành nhân cách cho mỗi con người trong xã hội. Từ trường học đầu tiên này, mỗi cá nhân được những người thầy thân yêu là cha mẹ, ông bà giáo dục kiến thức, kỷ năng sống để có thể thích ứng, hòa nhập vào đời sống cộng đồng.

Nêu gương là cách giáo dục tốt nhất trong gia đình (cha mẹ thương yêu chân thành, tôn trọng, giúp đỡ nhau; cha mẹ, ông bà vừa yêu quý vừa nghiêm khắc và bao dung với con cháu), giữa gia đình với họ hàng, với láng giềng, với cộng đồng (trọng nhân nghĩa, làm điều thiện, sống chan hòa, ghét thói gian tham, điều giả dối), qua đó giúp con cháu tiếp thu một cách tự nhiên, nhẹ nhàng những bài học cuộc đời nhưng lại tác động mạnh mẽ đến quá trình hình thành và phát triển nhân cách. Nhờ vào quan hệ hôn nhân và quan hệ huyết thống nên thành viên gia đình có tình yêu thương và ý thức, trách nhiệm với nhau. Chính vì vậy, gia đình là nơi để mỗi người được chăm sóc cả về vật chất lẫn tinh thần, được thỏa mãn nhu cầu tình cảm, cân bằng tâm lý, giải tỏa ức chế. từ các quan hệ xã hội.

11 Gia đình cũng thực hiện chức năng bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ người ốm, người già và trẻ em. Người cao tuổi sống trong gia đình không chỉ nhận được sự kính trọng của các thành viên còn lại mà còn người quan tâm, ưu tiên chăm sóc sức khoẻ và tinh thần vui vẻ lạc quan. Bên cạnh đó, người ốm cũng cần được sự quan tâm đặc biệt hơn, chăm sóc sức khoẻ tốt hơn. Trẻ em trong gia đình cũng luôn nhận được tình cảm yêu thương và chăm sóc sức khoẻ chu đáo từ người thân trong gia đình.

Gia đình là một phần quan trọng của xã hội, gia đình luôn được xếp trong chiều cơ cấu - chức năng của xã hội: gia đình- cá nhân - xã hội. Đây là một trong những đóng góp lớn nhất của Khổng Tử khi xác định rất rõ vai trò và vị trí của gia đình trong toàn bộ cấu trúc xã hội. Các tư tưởng của Khổng Tử về các vấn đề trong gia đình dù đã trải qua hai mươi thế kỷ nhưng vẫn thực sự hữu dụng mà không hề lỗi thời. Gia đình nằm ở vị trí trung tâm của mối quan hệ ba cực: cá nhân, gia đình và cộng đồng xã hội, điều này chỉ ra được tầm quan trọng và mang tính chức năng của sự tồn tại, ổn định và phát triển của xã hội.

Bên cạnh đó, Khổng Tử cũng đưa ra một đặc trưng khác: sự chuyển tiếp. Đặc trưng này đem lại nhận định rằng gia đình chính là tổ chức xã hội đầu tiên, từ đó các cá nhân mới bước ra xã hội thực thụ bên ngoài và khẳng định mình. Có thể nói gia đình là nơi lưu giữ tất cả những chuyển biến trong xã hội và sẽ tự nó quyết định về sự thay đổi hay sẽ kiên định thách thức, đối diện với xã hội. So với xã hội, gia đình vừa cách tân nhưng cũng rất thủ cựu đối với cái mới, có thể sẵn sàng thay đổi hoặc kiên quyết gìn giữ khuôn mẫu.

Gia đình là tổ ấm nhỏ bé nơi mọi thành viên trở về sau một ngày dài chống chọi với những khó khăn và thách thức của xã hội. Gia đình luôn lo lắng, chăm sóc, là bến đỗ bình yên cho con người trước bao sóng gió của cuộc 12 đời. Ở trong gia đình, các thành viên nhận được không chỉ tình cảm yêu thương sâu sắc mà còn rất nhiều lời chỉ dạy, sự động viên, khích lệ và cảm giác bình yên nhất. Mỗi cá nhân vừa là một thành viên thuộc gia đình vừa là một bộ phận của xã hội.

Vì vậy, mỗi người vừa phải tiếp nhận vừa đào thải các giá trị khác nhau theo lăng kính riêng của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ