Thiết kế tổ chức dạy học STEM đo chiều cao vật - Khóa luận ĐH Sư phạm Đà Nẵng

Khóa luận trình bày chi tiết cách thiết kế và tổ chức dạy học theo định hướng STEM chủ đề đo chiều cao của vật, gồm quy trình và giáo án thực nghiệm.

Trường đại học

Đại học Sư phạm Đà Nẵng

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và định nghĩa Giáo dục STEM

Giáo dục STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics) là một phương pháp dạy học tích hợp các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học để phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế cho học sinh. Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, giáo dục STEM trở thành nhu cầu cấp thiết để chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao cho Việt Nam. Phương pháp này không chỉ tập trung vào truyền đạt kiến thức lý thuyết mà còn nhấn mạnh vào ứng dụng thực tế, giúp học sinh hiểu rõ mối liên hệ giữa các môn học và cuộc sống hàng ngày.

1.1. Khái niệm STEM trong giáo dục phổ thông

STEM là mô hình giáo dục tích hợp nhằm phát triển năng lực tổng hợp cho học sinh. Mô hình này kết hợp kiến thức từ bốn lĩnh vực: Khoa học (Science), Công nghệ (Technology), Kỹ thuật (Engineering) và Toán học (Mathematics). Tại trường trung học phổ thông, giáo dục STEM giúp học sinh áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, phát triển kỹ năng tư duy phản biện, sáng tạo và làm việc nhóm.

1.2. Vai trò của giáo dục STEM

Giáo dục STEM đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực toàn diện cho học sinh, bao gồm tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề, và kỹ năng hợp tác. Thông qua các hoạt động thực hành, học sinh học cách vận dụng kiến thức toán học và khoa học để giải quyết những bài toán thực tế, từ đó nâng cao hứng thú học tập và chuẩn bị cho tương lai.

II. Hướng dẫn đo chiều cao của vật thực tế

Đo chiều cao của vật là một dự án STEM điển hình kết hợp các kiến thức từ toán học, vật lý và kỹ thuật để giải quyết một bài toán thực tế. Phương pháp này giúp học sinh hiểu cách áp dụng hệ thức lượng trong tam giác vào việc đo lường các vật thực tế như tòa nhà, cây cối mà không cần trèo lên hoặc sử dụng dụng cụ đo đạc tốn kém. Quy trình thực hiện bao gồm xác định mục tiêu, chuẩn bị dụng cụ, tiến hành đo đạc và xử lý dữ liệu. Hoạt động này giúp học sinh nhận thấy giá trị của kiến thức toán học trong đời sống thực tế.

2.1. Dụng cụ và nguyên lý đo chiều cao

Để đo chiều cao của vật, học sinh sử dụng giác kế tự chế làm từ các vật liệu đơn giản như ống hút, thước, protractor. Nguyên lý dựa vào hệ thức lượng trong tam giác vuông, sử dụng các góc nhìn từ các vị trí khác nhau để tính toán chiều cao. Bằng cách đo khoảng cách và góc nhìn, học sinh có thể tính chiều cao chính xác mà không cần tiếp cận trực tiếp vật cần đo.

2.2. Quy trình thực hiện đo đạc

Quy trình đo chiều cao bao gồm các bước: (1) Chuẩn bị dụng cụ và ghi chép dữ liệu; (2) Chọn vị trí đo, đo khoảng cách ngang từ đối tượng; (3) Sử dụng giác kế đo góc nhìn; (4) Ghi lại đo liệu chính xác; (5) Áp dụng công thức toán học để tính chiều cao. Mỗi bước đều yêu cầu độ chính xác cao để đảm bảo kết quả cuối cùng đáng tin cậy.

III. Thiết kế hoạt động dạy học theo hướng STEM

Thiết kế dạy học theo định hướng STEM về đo chiều cao của vật là một cơ hội tuyệt vời để học sinh khám phá mối liên hệ giữa toán học và thực tế. Quy trình thiết kế bao gồm các yếu tố: xác định mục tiêu học tập rõ ràng, tổ chức hoạt động nhóm, chuẩn bị tài nguyên cần thiết, và đánh giá kết quả học tập. Hoạt động thực hành giúp học sinh phát triển kỹ năng thực nghiệm, tư duy phản biện, và khả năng làm việc nhóm. Đồng thời, học sinh hiểu được tầm quan trọng của toán học ứng dụng trong giải quyết các vấn đề thực tiễn hàng ngày.

3.1. Định hướng và mục tiêu dạy học

Mục tiêu chính của hoạt động dạy học là giúp học sinh vận dụng kiến thức hệ thức lượng vào thực tế, phát triển năng lực giải quyết vấn đềkỹ năng hợp tác. Học sinh cần hiểu được các khái niệm toán học như tỉ số lượng giác, định lý Pythagoras, và cách áp dụng chúng vào đo đạc thực tế. Hoạt động cũng nhằm tăng cường động lực học tập bằng cách kết nối lý thuyết với ứng dụng thực tế.

3.2. Tổ chức hoạt động nhóm và đánh giá

Hoạt động nhóm là trọng tâm của dạy học STEM. Học sinh được chia thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm thực hiện nhiệm vụ đo đạc độc lập, rồi báo cáo kết quả. Tiêu chí đánh giá bao gồm: chính xác dữ liệu, chất lượng báo cáo, kỹ năng thuyết trình, và quá trình hợp tác nhóm. Phương pháp này khuyến khích học sinh chủ động, sáng tạo và phát triển tư duy độc lập.

IV. Kết quả thực nghiệm sư phạm và ứng dụng

Thực nghiệm sư phạm với mô hình STEM về đo chiều cao vật đã cho thấy kết quả tích cực trong phát triển năng lực học sinh. Qua các tiết dạy thực nghiệm tại trường THPT, học sinh thể hiện hứng thú cao trong hoạt động thực hành, khả năng áp dụng kiến thức toán học tốt hơn, và kỹ năng làm việc nhóm được cải thiện đáng kể. Kết quả cho thấy rằng giáo dục STEM không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn phát triển các năng lực cần thiết cho thế kỷ 21. Mô hình này có thể được áp dụng rộng rãi tại các trường trung học phổ thông để nâng cao chất lượng dạy học.

4.1. Kết quả thực nghiệm và phản hồi từ học sinh

Kết quả thực nghiệm cho thấy 85% học sinh có đánh giá tích cực về hoạt động đo chiều cao. Học sinh nhận ra giá trị thực tiễn của toán học, tăng tự tin trong giải quyết vấn đề. Phản hồi từ học sinh cho thấy họ thích thú với hoạt động thực hành, cảm thấy kết nối giữa lý thuyết và thực tế. Nhiều em muốn tìm hiểu thêm về ứng dụng toán học và có ý định chọn các ngành STEM trong tương lai.

4.2. Khuyến nghị triển khai rộng rãi

Để triển khai hiệu quả giáo dục STEM tại các trường, cần: (1) Đào tạo giáo viên về phương pháp STEM; (2) Cung cấp tài nguyên và dụng cụ thực hành; (3) Hỗ trợ chương trình từ cấp quốc gia; (4) Liên kết với các doanh nghiệp, trường đại học. Mô hình này nên được mở rộng từ môn Toán sang các bộ môn khác như Vật lý, Hóa học để tạo nên một hệ thống giáo dục STEM toàn diện.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 cũng đã đề cập đến một số nền giáo dục STEM ở trên thế giới. Qua đó, có thể thấy tầm quan trọng của việc dạy học theo định hướng STEM. Tuy nhiên những cái ưu việt thường sẽ đi kèm với những khó khăn và thách thức. Mặc dù dạy học theo định hướng STEM là rất cần thiết và quan trọng với nền giáo dục, đặc biệt là ở Việt Nam ta.

Song, không phải nước nào, nền giáo dục nào cũng có thể áp dụng dạy học theo định hướng STEM. Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã khuyến khích đưa dạy học theo định hướng STEM vào chương trình học. Nhưng tính hiệu quả chưa cao, xuất hiện khá nhiều hạn chế từ khách quan đến chủ quan. Từ đó, chúng tôi đặt vấn đề nghiên cứu về nội dung Thiết kế và dạy học theo định hướng STEM: Đo chiều cao của vật của mình.

14 CHƯƠNG II. CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở lí luận về giáo dục STEM 2. Khái niệm STEM STEM là thuật ngữ viết tắt của các từ Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kĩ thuật) và Mathematics (Toán học), thường được sử dụng khi bàn đến các chính sách phát triển về Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học của mỗi quốc gia (Tytler, 2020) STEM là mô hình giáo dục theo cách tiếp cận liên môn.

Thay vì học từng môn tách biệt, rời rạc, STEM tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, rèn luyện tư duy đa chiều, giúp học sinh tìm hiểu tường tận nguồn gốc của vấn đề bằng cảm nhận, tai nghe, mắt thấy, tay làm. Sự phát triển theo chu trình STEM được mô tả như sau: Science là quy trình sáng tạo ra kiến thức khoa học; Engineering là quy trình sử dụng kiến thức khoa học để thiết kế công nghệ mới nhằm giải quyết vấn đề và Mathematics là công cụ được sử dụng để thu nhận kết quả và chia sẻ kết quả đó với người khác. Giáo dục STEM Giáo dục STEM là định hướng giáo dục thúc đẩy 4 lĩnh vực: Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật, Toán học với mục tiêu nâng cao hứng thú học tập các môn học thuộc các lĩnh vực này; vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết các vấn đề thực tiễn; kết nối trường học và cộng đồng; định hướng hành động, trải nghiệm trong học tập; hình thành, phát triển năng lực và phẩm chất người học. Tiếp cận giáo dục STEM, môn Toán cần giúp học sinh hình thành và phát triển “Kĩ năng Toán học”, được hiểu là khả năng nhìn nhận và nắm bắt được vai trò của Toán học trong mọi khía cạnh tồn tại trên thế giới.

Chiếu theo mô hình STEM, giáo dục STEM đặt học sinh trước những vấn đề thực tiễn cần giải quyết, đòi hỏi học sinh phải tìm hiểu, tự chiếm lĩnh kiến thức khoa học và vận 15 dụng kiến thức ấy để thiết kế và thực hiện giải pháp giải quyết vấn đề. Như vậy, mỗi bài học STEM sẽ đề cập và giao cho học sinh giải quyết một vấn đề. Chu trình STEM (theo htpps://knowatorn.com) “Science” trong chu trình STEM được mô tả bởi một mũi tên từ “Technology” sang “Knowledge” thể hiện quy trình sáng tạo khoa học. Đứng trước thực tiễn với "Công nghệ" hiện tại, các nhà khoa học, với năng lực tư duy phản biện, luôn đặt ra những câu hỏi/vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện công nghệ, đó là các câu hỏi/vấn đề khoa học.

Trả lời các câu hỏi khoa học hoặc giải quyết các vấn đề khoa học sẽ phát minh ra các "Kiến thức" khoa học. Ngược lại, “Engineering” trong chu trình STEM được mô tả bởi một mũi tên từ “Knowledge” sang “Technology” thể hiện quy trình kĩ thuật. Các kĩ sư sử dụng "Kiến thức" khoa học để thiết kế, sáng tạo ra công nghệ mới. Như vậy, trong chu trình STEM, "Science" được hiểu không chỉ là "Kiến thức" thuộc các môn khoa học (như Vật lí, Hoá học, Sinh học) mà bao hàm "Quy trình khoa học" để phát minh ra kiến thức khoa học mới.

Tương tự như vậy, "Engineering" trong chu trình STEM không chỉ là "Kiến thức" thuộc lĩnh vực "Kĩ thuật" mà bao hàm"Quy trình kĩ thuật" để sáng tạo ra "Công nghệ" mới. Hai quy trình nói trên tiếp nối nhau, khép kín thành chu trình sáng tạo khoa học – kĩ thuật theo mô hình "xoáy ốc" mà cứ sau mỗi chu trình thì lượng kiến thức khoa học tăng lên và cùng với nó là công nghệ phát triển ở trình độ cao hơn (Tytler, 2020) Giáo dục STEM là một cách tiếp cận liên ngành trong quá trình học, trong đó các khái niệm học thuật mang tính nguyên tắc được lồng ghép với các bài học trong thế giới thực. Học sinh sẽ áp dụng các kiến thức ở các môn Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học vào trong các tình huống cụ thể, giúp kết nối giữa trường học với cộng đồng, giữa lý thuyết và thực tiễn. Qua đó phát triển các năng lực trong lĩnh vực STEM cho học sinh.

Thay vì dạy bốn môn học như các đối tượng tách biệt và rời rạc, STEM kết hợp chúng thành một mô hình học tập gắn kết dựa trên các ứng dụng thực tế. Giáo dục STEM không hướng đến mục tiêu đào tạo để học sinh trở thành những nhà toán học, nhà khoa học, kỹ sư hay những kỹ thuật viên mà chủ yếu là trang bị cho học sinh kiến thức, kỹ năng để làm việc và phát triển trong thế giới công nghệ và ngày nay. Tạo ra những con người có thể đáp ứng được nhu cầu công việc của thế kỷ 21, đáp ứng sự phát triển kinh tế, xã hội của quốc gia và có thể tác động tích cực đến sự thay đổi của nền kinh tế tri thức trong bối cảnh toàn cầu hóa. 16 Ngoài ra, giáo dục STEM còn chú trọng trang bị cho học sinh những kỹ năng sống cần thiết cho sự thành công trong công việc sau này, đó là những kỹ năng của thế kỹ 21 như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, sáng tạo, … Phỏng theo chu trình STEM, giáo dục STEM đặt học sinh trước những vấn đề thực tiễn ("công nghệ" hiện tại) cần giải quyết, đòi hỏi học sinh phải tìm tòi, chiếm lĩnh kiến thức khoa học và vận dụng kiến thức để thiết kế và thực hiện giải pháp giải quyết vấn đề ("công nghệ" mới).

Như vậy, mỗi bài học STEM sẽ đề cập và giao cho học sinh giải quyết một vấn đề tương đối trọn vẹn, đòi hỏi học sinh phải huy động kiến thức đã có và tìm tòi, chiếm lĩnh kiến thức mới để sử dụng. Quá trình đó đòi hỏi học sinh phải thực hiện theo "Quy trình khoa học" (để chiếm lĩnh kiến thức mới) và "Quy trình kĩ thuật" để sử dụng kiến thức đó vào việc thiết kế và thực hiện giải pháp ("công nghệ" mới) để giải quyết vấn đề. Đây chính là sự tiếp cận liên môn trong giáo dục STEM, dù cho kiến thức mới mà học sinh cần phải học để sử dụng trong một bài học STEM cụ thể có thể chỉ thuộc một môn học. Giáo dục STEM được sử dụng theo mô tả trong Chương trình giáo dục phổ thông năm 2018 như sau: Giáo dục STEM là mô hình giáo dục dựa trên cách tiếp cận liên môn, giúp học sinh áp dụng các kiến thức khoa học, công nghệ, kĩ thuật và toán học vào giải quyết một số vấn đề thực tiễn trong bối cảnh cụ thể.

Khi nói đến mô hình giáo dục STEM, chúng tôi muốn đề cập đến một nội hàm bao gồm cả khía cạnh chương trình giáo dục, nguồn lực thực hiện chương trình và các chính sách thúc đẩy chương trình giáo dục trong thực tiễn. Mục tiêu của giáo dục STEM Mục tiêu của giáo dục STEM là thông qua việc vận dụng những kiến thức, kỹ năng đã học thuộc các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán học và phối hợp chúng để giải quyết những vấn đề thực tế. Giáo dục STEM đề cao tính thực hành và phương pháp mô hình trong giải quyết vấn đề thực tiễn thông qua hoạt động nhóm, hoạt động cộng đồng và hoạt động tập thể, thông qua đó luyện cho người học khả năng tư duy, sáng tạo và phản biện, tranh luận. Phát triển các năng lực đặc thù của các môn Toán: năng lực tư duy và lập luận toán học, năng lực mô hình hóa toán học, năng lực giải quyết vấn đề toán học, năng lực giao tiếp toán học, năng lực sử dụng công cụ, phương tiện học toán về STEM cho học sinh.

Đó là những kiến thức, kỹ năng liên quan đến các môn khoa học, công nghệ, kỹ 17 thuật và toán học. Trong đó học sinh biết liên kết các kiến thức khoa học, toán học để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Học sinh biết sử dụng, quản lí và truy cập công nghệ. Học sinh biết về quy trình thiết kế và chế tạo ra các sản phẩm.

Phát triển các năng lực cốt lõi cho học sinh. Giáo dục STEM nhằm chuẩn bị cho học sinh những cơ hội cũng như thách thức trong nền kinh tế cạnh tranh toàn cầu của thế kỉ 21. Bên cạnh những hiểu biết về các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán học, học sinh sẽ được phát triển tư duy phê phán, khả năng hợp tác để thành công. Định hướng nghề nghiệp cho học sinh.

Giáo dục STEM sẽ tạo cho học sinh những kiến thức, kỹ năng mang tính nền tảng cho việc học tập ở các bậc học cao hơn cũng như cho nghề nghiệp trong tương lai của học sinh. Từ đó, góp phần xây dựng lực lượng lao động có năng lực, phẩm chất tốt, đặc biệt là lao động trong lĩnh vực STEM nhằm đáp ứng mục tiêu xây dựng và phát triển đất nước 2. Quy trình xây dựng bài học STEM và tiến trình dạy học STEM 2. Quy trình xây dựng bài học STEM Phát triển năng lực cho học sinh cần phải có một quá trình lâu dài.

Để dạy học phát triển năng lực cho học sinh thì đòi hỏi giáo viên phải thiết kế, tổ chức quá trình dạy học sao cho phù hợp với khả năng của từng học sinh, kích thích được hứng thú học tập của học sinh. Đặc biệt là thiết kế kế hoạch bài học môn Toán là một việc rất quan trọng của một giáo viên dạy toán trước khi tổ chức hoạt động học tập cho học sinh trên lớp. Việc thiết kế, tổ chức tiết dạy định hướng năng lực không đơn thuần là việc sao chép sách giáo khoa mà phải thể hiện được một cách sinh động mối liên hệ giữa mục tiêu, nội dung, phương pháp và điều kiện dạy học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ