Đồ án giàn phơi đồ tự động tại HCMUTE: Giải pháp tiện lợi cho gia đình

Đồ án nghiên cứu hcmute giàn phơi đồ tự động, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2020

83
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. GIỚI HẠN

1.5. BỐ CỤC

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU CÁC LOẠI GIÀN PHƠI ĐỒ HIỆN NAY

2.2. TRUYỀN NHẬN DỮ LIỆU

2.2.1. Truyền nhận dữ liệu giữa các board

2.2.2. Truyền nhận dữ liệu giữa giàn phơi và app android

2.3. DỊCH VỤ LƯU TRỮ DỮ LIỆU VÀ DỊCH VỤ DỰ BÁO THỜI TIẾT

2.3.1. Dịch vụ lưu trữ dữ liệu Firebase

2.3.2. Dịch vụ dự báo thời tiết OpenweatherMap API

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1.1. THIẾT KẾ SƠ ĐỒ KHỐI HỆ THỐNG

3.1.2. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1.2.1. Thiết kế khối xử lý trung tâm
3.1.2.2. Thiết kế khối truyền nhận dữ liệu
3.1.2.3. Thiết kế khối cảm biến mưa
3.1.2.4. Thiết kế khối cảm biến vị trí của thanh phơi
3.1.2.5. Thiết kế khối cơ cấu 1, cơ cấu 2
3.1.2.6. Thiết kế khối động cơ 1 và động cơ 2
3.1.2.7. Thiết kế khối module điều khiển hai động cơ
3.1.2.8. Thiết kế khối nút nhấn
3.1.2.9. Thiết kế khối nguồn dự phòng
3.1.2.10. Thiết kế khối nguồn
3.1.2.11. Thiết kế khối chọn nguồn

3.1.3. SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ TOÀN MẠCH (Đính kèm)

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. VẼ MẠCH IN

4.2. KẾT QUẢ THI CÔNG MẠCH IN

4.3. THI CÔNG VÀ LẮP RÁP MÔ HÌNH

4.4. CHƯƠNG TRÌNH PHẦN MỀM

4.4.1. YÊU CẦU CỦA PHẦN MỀM

4.4.1.1. Lưu đồ chương trình cho Arduino Mega 2560
4.4.1.1.1. Lưu đồ chương trình chính cho Arduino Mega 2560
4.4.1.1.2. Lưu đồ nhận lệnh từ ESP8266
4.4.1.2. Lưu đồ chương trình cho ESP8266 NodeMCU
4.4.1.2.1. Lưu đồ chương trình App Android
4.4.1.2.1.1. Lưu đồ chương trình chính cho App Android

4.4.2. PHẦN MỀM LẬP TRÌNH

4.4.2.1. Phần mềm lập trình Arduino IDE
4.4.2.2. Phần mềm Android Studio

4.5. CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ- NHẬN XÉT- ĐÁNH GIÁ

5.1. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

5.2. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

5.3. NHẬN XÉT – ĐÁNH GIÁ

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. KẾT LUẬN

6.2. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG, THAO TÁC

Tóm tắt

I. Tổng quan

Đề tài 'Giàn phơi đồ tự động HCMUTE' được hình thành từ nhu cầu thực tế trong cuộc sống hiện đại. Với sự phát triển của công nghệ, việc điều khiển thiết bị từ xa trở nên phổ biến. Giàn phơi đồ tự động không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống. Hệ thống này cho phép người dùng điều khiển giàn phơi qua ứng dụng trên điện thoại thông minh, mang lại sự tiện ích cho gia đình. Nhóm sinh viên đã lựa chọn đề tài này nhằm phát triển một sản phẩm có tính ứng dụng cao, phù hợp với xu hướng nhà thông minh hiện nay.

1.1 Đặt vấn đề

Với sự gia tăng dân số và nhu cầu sống tiện nghi, việc phát triển các thiết bị thông minh là cần thiết. Giàn phơi đồ tự động không chỉ giúp tiết kiệm không gian mà còn giảm thiểu công sức cho người sử dụng. Hệ thống này được thiết kế để hoạt động tự động, có khả năng điều khiển từ xa qua internet of things (IoT), giúp người dùng dễ dàng quản lý và giám sát tình trạng giàn phơi từ xa. Điều này không chỉ mang lại sự tiện lợi mà còn góp phần vào việc hiện đại hóa cuộc sống hàng ngày.

II. Cơ sở lý thuyết

Chương này trình bày các loại giàn phơi đồ thông minh hiện có trên thị trường. Các loại giàn phơi tự động được phân loại theo cách lắp đặt và tính năng. Giàn phơi gắn tường và gắn trần là hai loại phổ biến nhất, trong khi giàn phơi điều khiển từ xa là loại cao cấp nhất. Mỗi loại đều có ưu điểm riêng, phù hợp với nhu cầu và không gian sống của từng gia đình. Việc lựa chọn loại giàn phơi phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa không gian và nâng cao hiệu quả sử dụng.

2.1 Giới thiệu các loại giàn phơi đồ hiện nay

Giàn phơi tự động gắn tường là loại phổ biến nhất, giúp tiết kiệm không gian và dễ dàng sử dụng. Giàn phơi gắn trần thường được sử dụng cho những căn hộ có ban công rộng, cho phép phơi nhiều quần áo hơn. Đặc biệt, giàn phơi thông minh điều khiển từ xa mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng. Hệ thống này có thể tích hợp các cảm biến thời tiết, giúp tự động điều chỉnh hoạt động của giàn phơi theo điều kiện thời tiết, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng và bảo vệ quần áo.

III. Thiết kế và tính toán hệ thống

Chương này tập trung vào việc thiết kế sơ đồ khối của hệ thống giàn phơi đồ tự động. Sử dụng board Arduino Mega 2560 làm khối xử lý trung tâm, kết hợp với ESP8266 NodeMCU để kết nối với internet. Hệ thống được thiết kế để có thể điều khiển qua ứng dụng Android, cho phép người dùng giám sát và điều khiển giàn phơi từ xa. Các cảm biến thời tiết được tích hợp để tự động điều chỉnh hoạt động của giàn phơi, đảm bảo quần áo luôn được phơi khô ráo.

3.1 Tính toán và thiết kế hệ thống

Việc thiết kế hệ thống yêu cầu tính toán kỹ lưỡng về các thành phần như cảm biến, động cơ và mạch điều khiển. Các thông số kỹ thuật của từng linh kiện cần được xác định rõ ràng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Hệ thống cũng cần được tối ưu hóa để tiết kiệm năng lượng và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Việc sử dụng công nghệ IoT trong thiết kế giúp hệ thống có khả năng mở rộng và tích hợp với các thiết bị thông minh khác trong nhà.

IV. Thi công hệ thống

Chương này trình bày quy trình thi công và lắp ráp mô hình giàn phơi đồ tự động. Các bước thi công bao gồm việc lắp ráp các linh kiện điện tử, kết nối mạch và kiểm tra hoạt động của hệ thống. Việc thi công cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo mọi linh kiện hoạt động đồng bộ và hiệu quả. Sau khi hoàn thành, hệ thống sẽ được thử nghiệm để đánh giá hiệu suất và khả năng hoạt động trong thực tế.

4.1 Kết quả thi công

Kết quả thi công cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng được yêu cầu thiết kế. Các chức năng điều khiển từ xa qua ứng dụng Android hoạt động mượt mà, cho phép người dùng dễ dàng giám sát và điều chỉnh giàn phơi. Hệ thống cũng đã được kiểm tra với các điều kiện thời tiết khác nhau để đảm bảo tính năng tự động của giàn phơi. Những kết quả này chứng tỏ tính khả thi và hiệu quả của đề tài trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống.

V. Kết luận và hướng phát triển

Đề tài 'Giàn phơi đồ tự động HCMUTE' đã đạt được những kết quả khả quan trong việc thiết kế và thi công hệ thống. Hệ thống không chỉ đáp ứng được nhu cầu sử dụng mà còn mở ra hướng phát triển mới cho các sản phẩm thông minh trong tương lai. Việc tích hợp thêm các tính năng như giám sát năng lượng tiêu thụ và kết nối với các thiết bị thông minh khác sẽ là những bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện sản phẩm.

5.1 Hướng phát triển

Trong tương lai, hệ thống có thể được mở rộng với nhiều tính năng hơn như tự động thu gọn giàn phơi khi trời mưa, hoặc tích hợp với các thiết bị nhà thông minh khác. Việc phát triển ứng dụng di động cũng có thể được cải tiến để mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn. Những cải tiến này không chỉ nâng cao tính năng của sản phẩm mà còn góp phần vào việc hiện đại hóa cuộc sống hàng ngày của người dân.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, lý do chọn đề tài, mục tiêu, nội dung nghiên cứu, các giới hạn và bố cục đồ án. Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết: Giới thiệu các loại giàn phơi đồ hiện nay, chuẩn truyền dữ liệu,. Chương 3: Thiết Kế Và Tính Toán: Trong chương này, nhóm thực hiện thiết kế sơ đồ khối của hệ thống, lựa chọn thiết bị, module phù hợp, đưa ra sơ đồ nguyên lí của các khối trong hệ thống và thực hiện tính toán, thiết kế các khối. Chương 4: Thi Công Hệ Thống: Chương này trình bày về thi công mạch, vẽ lưu đồ giải thuật và viết chương trình.

Thi công mô hình hệ thống hoàn chỉnh. Chương 5: Kết Quả, Nhận Xét, Đánh Giá: Đưa ra kết quả đạt được sau thời gian nghiên cứu, hình ảnh của hệ thống, nhận xét, đánh giá toàn bộ hệ thống. Chương 6: Kết Luận: Kết luận về hệ thống những phần đã làm và chưa làm, đồng thời nêu ra hướng phát triển cho hệ thống trong tương lai. Chương 7: Tài liệu tham khảo.

2 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 GIỚI THIỆU CÁC LOẠI GIÀN PHƠI ĐỒ HIỆN NAY 2.1 Các loại giàn phơi đồ thông dụng hiện có: Giàn phơi tự động có thể được chia làm các loại sau đây: - Giàn phơi tự động gắn tường: Đây là loại giàn phơi gắn vào tường nhà, còn có tên gọi là giàn phơi kéo ngang. Đây là loại giàn phơi thông minh phổ biến nhất hiện thời, ưu điểm của nó treo được nhiều quần áo, linh hoạt khi cần kéo ra kéo vào. Giàn phơi thông minh gắn tường thường được làm bằng inox hoặc hợp kim nhôm cường lực, là giải pháp cho căn nhà hoặc chung cư có quá ít diện tích để làm giàn phơi. - Giàn phơi thông minh gắn trần: Tương tự như loại gắn tường, giàn phơi gắn trần làm bằng inox hoặc hợp kim nhôm cường lực.

Giàn phơi gắn trần giúp quần áo nhanh khô, phơi được nhiều quần áo, là giải pháp cho nhà mặt phố, biệt thự, hoặc chung cư có ban công diện tích đủ rộng. - Giàn phơi thông minh điều khiển từ xa: Còn có tên gọi là giàn phơi thông minh tự động, đây là loại giàn phơi tốt nhất và cũng đắt nhất. Nó cho phép bạn điều khiển giàn phơi bằng trang bị điều khiển từ xa. Trong khi, loại giàn phơi này có thể được tích hợp tia cực tím kháng khuẩn, quạt sấy khô quần áo.

Giàn phơi thông minh điều khiển từ xa là giải pháp phù hợp cho căn hộ có phòng phơi đồ khép kín. - Yêu cầu của giàn phơi tự động: Giàn phơi cần có khả năng chịu lực, chống được gỉ sét, mưa nắng. Thiết kế của giàn phơi phải phù hợp với nơi đặt giàn phơi, thuận tiện cho việc sử dụng. Giàn phơi cần có khả năng điều khiển từ xa qua điện thoại thông minh hoặc bộ điều khiển từ xa.

Giàn phơi tự động hoạt động dựa vào các cảm biến nhận biết điều kiện thời tiết hiện tại và dự báo thời tiết. - Kết luận: Nhóm em quyết định sử dụng giàn phơi đồ tự động gắn trần và có các chức năng kể trên để làm mô hình cho đề tài. Do đó, đề tài sẽ gồm có các thành phần: mạch xử lý trung tâm, các cơ cấu chấp hành, việc truyền nhận dữ liệu, các module cảm biến, mạch điều khiển động cơ. 3 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 2.2 TRUYỀN NHẬN DỮ LIỆU 2.1 Truyền nhận dữ liệu giữa các board - I2C I2C là tên viết tắt của cụm từ tiếng anh “Inter-Integrated Circuit”.

Nó là một giao thức giao tiếp được phát triển bởi Philips Semiconductors để truyền dữ liệu giữa một bộ xử lý trung tâm với nhiều IC trên cùng một board mạch chỉ sử dụng hai đường truyền tín hiệu. Do tính đơn giản của nó nên loại giao thức này được sử dụng rộng rãi cho giao tiếp giữa vi điều khiển và mảng cảm biến, các thiết bị hiển thị, thiết bị IoT, EEPROMs, … Đây là một loại giao thức giao tiếp nối tiếp đồng bộ. Nó có nghĩa là các bit dữ liệu được truyền từng bit một theo các khoảng thời gian đều đặn được thiết lập bởi một tín hiệu đồng hồ tham chiếu. - SPI SPI viết tắt của Serial Peripheral Interface, SPI bus – Giao diện ngoại vi nói tiếp, bus SPI.

Chuẩn SPI được phát triển bởi Motorola. SPI là phương pháp truyền song công (full duplex) nghĩa là tại cùng một thời điểm quá trình truyền và nhận có thể xảy ra đồng thời. SPI còn gọi là chuẩn truyền thông “4 dây” vì nó có 4 đường truyền giao tiếp, đó là SCK, MISO, SS, MOSI. SPI là giao diện đồng bộ, bất cứ quá trình truyền nào cũng được đồng bộ hóa với tín hiệu clock chung và tín hiệu này sinh ra bởi master.

- UART UART là từ viết tắt của “Universal Asynchronous Receiver / Transmitter”, và nó là một vi mạch sẵn có trong một vi điều khiển nhưng không giống như một giao thức truyền thông (I2C & SPI). Chức năng chính của UART là truyền dữ liệu nối tiếp. Trong UART, giao tiếp giữa hai thiết bị có thể được thực hiện theo hai cách là giao tiếp dữ liệu nối tiếp và giao tiếp dữ liệu song song. UART là kiểu truyền thông tin nối tiếp không đồng bộ thường là một mạch tích hợp.

Mục đích của UART là để truyền tín hiệu qua lại lẫn nhau (ví dụ truyền tín hiệu từ Laptop vào Modem hay ngược lại) hay truyền từ vi điều khiển tới vi điều khiển, từ laptop tới vi điều khiển. 4 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Hình 2.1: Chuẩn giao tiếp UART Như vậy, nhóm lựa chọn chuẩn giao tiếp UART với lý do là: + Chỉ cần hai dây để truyền dữ liệu. + Có bit chẵn lẻ để cho phép kiểm tra lỗi. + Kích thước khung dữ liệu tối đa là 9 bit.

Thông số của chuẩn truyền UART: + Baud rate (tốc độ Baud): Khi truyền nhận không đồng bộ để hai module hiểu được nhau thì cần quy định một khoảng thời gian cho 1-bit truyền nhận, nghĩa là trước khi truyền thì tốc độ phải được cài đặt đầu tiên. Theo định nghĩa thì tốc độ baud là số bit truyền trong một giây. + Frame (khung truyền): Do kiểu truyền thông nối tiếp này rất dễ mất dữ liệu nên ngoài tốc độ, khung truyền cũng được cài đặt từ ban đầu để tránh bớt sự mất mát dữ liệu này. Khung truyền quy định số bit trong mỗi lần truyền, các bit báo như start, stop, các bit kiểm tra như parity và số bit trong một data.

+ Bit Start: Là bit bắt đầu trong khung truyền bit này nhằm mục đích báo cho thiết bị nhận biết quá trình truyền bắt đầu, trên AVR bit Start có trạng thái là 0. + Data: Dữ liệu cần truyền Data không nhất thiết phải 8-bit có thể là 5, 6, 7, 8, 9. Trong UART bit LSB được truyền đi trước, Bit MSB được truyền đi sau. + Parity bit: Là bit kiểm tra dữ liệu đúng không, có 2 loại parity: chẵn (even parity), lẻ (odd parity).

Parity chẵn là bit parity thêm vào để số số 1 trong data + parity = chẵn parity lẻ là bit parity thêm vào để số số 1 trong data + parity = lẻ. Bit Parity là không bắt buộc nên có thể dùng hoặc không. 5 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP + Stop: là bit báo cáo kết thúc khung truyền, thường là mức 5V. Và có thể có 1 hoặc 2 stop.2 Truyền nhận dữ liệu giữa giàn phơi và app android - Bluetooth Công nghệ Bluetooth sử dụng sóng Radio có tần số 2,4 Ghz.

Đây là công nghệ giúp trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị điện tử với nhau trong khoảng cách ngắn mà không cần sử dụng cáp sợi truyền thống. Với công nghệ không dây tiên tiến này, Bluetooth đã đem lại nhiều hữu ích mà mọi người vẫn thường biết tới về nó: + Cho phép các thiết bị kết nối được với nhau để trao đổi thông tin giữa chúng. Ví dụ như điện thoại di động với nhau, máy tính bảng, máy tính xách tay, máy in, các thiết bị dùng định vị GPS, … + Giao tiếp và điều khiển giữa một thiết bị di dộng với tai nghe không dây (tai nghe bluetooth). + Trở thành đường truyền kết nối không dây giữa các thiết bị vào – ra của máy tính như chuột – bàn phím không dây.

+ Ứng dụng trong các thiết bị điều khiển từ xa như bộ điều khiển đồ chơi, điều khiển tivi, điều hòa, … + Nhược điểm: Khoảng cách kết nối khá gần (khoảng 10m), có thể bị cản trở bởi vật cản. - RF Tần số vô tuyến (RF) là dải tần số nằm trong khoảng 3 kHz tới 300 GHz, tương ứng với tần số của các sóng vô tuyến và các dòng điện xoay chiều mang tín hiệu vô tuyến. Để nhận được tín hiệu vô tuyến, người ta sử dụng anten. Tuy nhiên, anten sẽ nhận hàng ngàn tín hiệu vô tuyến cùng lúc, cần phải có một bộ dò sóng vô tuyến bắt được tần số muốn tìm (hay dải tần).

Việc này thường được thực hiện thông qua một bộ cộng hưởng – trong dạng đơn giản nhất của nó, một mạch với một tụ điện và một cuộn cảm tạo thành một mạch cộng hưởng. Mạch cộng hưởng khuếch đại dao động trong một dải tần cụ thể, trong khi giảm dao động ở các tần số khác ngoài băng tần. 6 do an ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Ưu điểm: Truyền sóng với khoảng cách xa, không phụ thuộc vào vật cản. Nhược điểm: Khó chế tạo các cuộn cảm và lựa chọn giá trị tụ điện làm mạch dao động cộng hưởng cho bộ phát.

Hơn nữa để hiệu chỉnh đúng tần số giữa bên phát và bên thu là việc rất khó và mất rất nhiều thời gian. - Hồng ngoại Tia hồng ngoại là bức xạ điện từ có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy (mắt người có thể cảm nhận được màu sắc) nhưng ngắn hơn tia bức xạ vi ba. Tên "hồng ngoại" có nghĩa là "ngoài mức đỏ", màu đỏ là màu sắc có bước sóng dài nhất trong ánh sáng nhìn thấy. Nhược điểm: Bộ thu phát chỉ ở được khoảng cách gần.

Có thể bị cản trở bởi vật cản. - Wifi Wifi mà mạng kết nối Internet không dây, là từ viết tắt của Wireless Fidelity, sử dụng sóng vô tuyến để truyền tín hiệu. Loại sóng vô tuyến này tương tự như sóng điện thoại, truyền hình và radio. Và trên hầu hết các thiết bị điện tử ngày nay như máy tính, laptop, điện thoại, máy tính bảng.

đều có thể kết nối Wifi. Kết nối Wifi dựa trên các loại chuẩn kết nối IEEE 802.11, và chủ yếu hiện nay Wifi hoạt động trên băng tần 54 Mbps và có tín hiệu mạnh nhất trong khoảng cách 100 feet (gần 31 mét).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Giàn phơi đồ tự động HCMUTE: Đồ án sáng tạo và tiện ích" giới thiệu về một sản phẩm sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ gia dụng, giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức trong việc phơi đồ. Giàn phơi này không chỉ mang lại sự tiện lợi mà còn thể hiện sự phát triển của công nghệ thông minh trong cuộc sống hàng ngày. Bài viết nhấn mạnh các tính năng nổi bật của sản phẩm, như khả năng điều khiển từ xa và thiết kế thân thiện với người sử dụng, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng công nghệ trong đời sống, hãy tham khảo bài viết Báo cáo internet of thingsiot và ứng dụng, nơi bạn sẽ khám phá thêm về Internet of Things và các ứng dụng của nó. Ngoài ra, bài viết Đồ án hcmute điều khiển xe thu gom rác thải từ xa bằng smartphone cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ trong quản lý môi trường. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Đồ án hcmute hệ thống điều khiển các thiết bị dùng smartwatch, một ví dụ khác về việc sử dụng công nghệ thông minh trong cuộc sống hàng ngày. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về xu hướng công nghệ hiện đại.