Chuyên Đề: Lượng Giảm Tự Nhiên, Tổn Thất Hàng Hóa và Hoạt Động Kho Hàng - ĐH GTVT TP.HCM

Chuyên đề về lượng giảm tự nhiên, tổn thất hàng hóa trong hoạt động kho hàng. Giải pháp quản lý kho hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tối ưu chi phí.

Chuyên ngành

Hàng hóa vận tải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chuyên đề

2023

48
15
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Lượng Giảm Tự Nhiên Tổn Thất Hàng Hóa Kho

Trong quản lý kho hàng, việc hiểu rõ và kiểm soát lượng giảm tự nhiêntổn thất hàng hóa là vô cùng quan trọng. Đây là hai khái niệm riêng biệt, tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và lợi nhuận của doanh nghiệp. Lượng giảm tự nhiên là sự hao hụt về số lượng, khối lượng của hàng hóa do các yếu tố khách quan, không do lỗi của người quản lý, ví dụ như hao hụt hàng hóa kho do bay hơi nước. Ngược lại, tổn thất hàng hóa kho là sự suy giảm về giá trị hoặc số lượng do các nguyên nhân chủ quan như mất mát hàng hóa kho, hư hỏng do bảo quản sai cách, hoặc mất cắp hàng hóa. Theo tài liệu gốc, cần phân biệt rõ hai khái niệm này để có biện pháp xử lý phù hợp. Kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả giúp giảm thiểu cả hai loại rủi ro này. Việc xác định rõ nguyên nhân hao hụt hàng hóa là bước đầu tiên để đưa ra các giải pháp giảm hao hụt hiệu quả. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ hao hụt hàng hóa bao gồm điều kiện bảo quản, quy trình xử lý hàng hóa, và trình độ của nhân viên kho. Việc áp dụng quy trình quản lý kho khoa học và chặt chẽ, kết hợp với các biện pháp an ninh kho hàng là chìa khóa để giảm thiểu hao hụt do quy trìnhhao hụt do bảo quản.

1.1. Phân biệt Lượng Giảm Tự Nhiên và Tổn Thất Hàng Hóa Kho

Sự khác biệt then chốt nằm ở nguyên nhân gây ra sự hao hụt. Lượng giảm tự nhiên thường do các yếu tố vật lý, hóa học vốn có của hàng hóa hoặc do môi trường tác động, ví dụ như hàng hóa khô bị mất nước trong quá trình lưu trữ. Trong khi đó, tổn thất hàng hóa kho thường bắt nguồn từ các hoạt động của con người hoặc do điều kiện bảo quản không đảm bảo, dẫn đến hư hỏng, hàng hóa quá hạn sử dụng hoặc hàng hóa hư hỏng. Việc phân biệt rõ ràng này giúp doanh nghiệp xác định trách nhiệm và triển khai các biện pháp phòng ngừa thất thoát hàng hóa phù hợp. Bảng so sánh trong tài liệu gốc cho thấy sự khác biệt rõ ràng về khái niệm, nguyên nhân và trách nhiệm giữa hai loại hao hụt này.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hao Hụt Hàng Hóa Kho

Nhiều yếu tố có thể góp phần vào hao hụt hàng hóa kho, bao gồm điều kiện bảo quản (nhiệt độ, độ ẩm), phương pháp xếp dỡ hàng hóa, chất lượng bao bì, và trình độ chuyên môn của nhân viên kho. Hao hụt do vận chuyển cũng là một yếu tố cần xem xét, đặc biệt đối với hàng hóa dễ vỡ hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này giúp doanh nghiệp xác định các điểm yếu trong quản lý rủi ro trong kho và đưa ra các biện pháp khắc phục hiệu quả. Việc theo dõi và báo cáo hao hụt hàng hóa thường xuyên cũng giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và ngăn ngừa các tổn thất lớn.

II. Phương Pháp Kiểm Soát Giảm Hao Hụt Hàng Hóa Kho

Để giảm thiểu hao hụt hàng hóa kho hiệu quả, doanh nghiệp cần áp dụng một hệ thống các biện pháp đồng bộ, bao gồm cải thiện quy trình quản lý kho, nâng cao an ninh kho hàng, và đào tạo nhân viên. Việc sử dụng phần mềm quản lý kho hiện đại cũng giúp tăng cường khả năng kiểm soát và theo dõi hàng hóa. Kiểm kê hàng hóa định kỳ là một biện pháp quan trọng để phát hiện sớm các sai lệch và ngăn ngừa các rủi ro trong kho. Bên cạnh đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn bảo quản hàng hóa phù hợp với từng loại sản phẩm cũng đóng vai trò then chốt. Việc đào tạo nhân viên kho về các quy trình an toàn và tiêu chuẩn kho hàng là một đầu tư quan trọng để giảm thiểu các sai sót và tai nạn có thể dẫn đến mất mát hàng hóa.

2.1. Tối Ưu Quy Trình Quản Lý và Kiểm Soát Hàng Tồn Kho

Một quy trình quản lý kho hiệu quả cần bao gồm các bước rõ ràng từ khi nhập hàng, lưu trữ, đến khi xuất hàng. Cần có các quy định cụ thể về việc kiểm tra hàng hóa khi nhập kho, cách sắp xếp hàng hóa, và quy trình xuất hàng để đảm bảo tính chính xác và tránh nhầm lẫn. Việc sử dụng phần mềm quản lý kho có thể giúp tự động hóa nhiều công đoạn, giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp thông tin chính xác về tình trạng hàng tồn kho. Việc kiểm kê hàng hóa định kỳ là một phần không thể thiếu của quy trình quản lý kho, giúp phát hiện sớm các sai lệch và ngăn ngừa các tổn thất lớn.

2.2. Tăng Cường An Ninh Kho Hàng Ngăn Ngừa Mất Cắp

An ninh kho hàng là một yếu tố quan trọng để ngăn ngừa mất cắp hàng hóa và các hành vi gian lận khác. Cần có các biện pháp kiểm soát ra vào kho chặt chẽ, hệ thống camera giám sát, và đội ngũ bảo vệ chuyên nghiệp. Việc phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng nhân viên và thực hiện kiểm tra định kỳ cũng giúp phát hiện các hành vi bất thường. Đối với các hàng hóa có giá trị cao, cần có các biện pháp bảo vệ đặc biệt như lưu trữ trong khu vực riêng biệt, sử dụng hệ thống báo động, và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi xuất kho.

2.3. Đào Tạo Nhân Viên Vận Hành Kho Hiệu Quả và An Toàn

Đào tạo nhân viên kho không chỉ giúp nâng cao hiệu quả làm việc mà còn giảm thiểu rủi ro hao hụt hàng hóa do sai sót hoặc thiếu kiến thức. Nhân viên cần được đào tạo về các quy trình nhập xuất hàng, cách sử dụng các thiết bị nâng hạ an toàn, và các biện pháp bảo quản hàng hóa phù hợp với từng loại sản phẩm. Việc đào tạo về an toàn lao động cũng rất quan trọng để giảm thiểu tai nạn và đảm bảo sức khỏe cho nhân viên.

III. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Giảm Hao Hụt Kho Hàng

Nhiều doanh nghiệp đã triển khai thành công các biện pháp giảm hao hụt hàng hóa kho và thu được kết quả đáng kể. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng phần mềm quản lý kho, kết hợp với việc cải thiện quy trình kiểm kê hàng hóa và tăng cường an ninh kho hàng, có thể giúp giảm thiểu tỷ lệ hao hụt hàng hóa đáng kể. Việc áp dụng mô hình Cross Docking và so sánh với mô hình truyền thống cũng giúp tối ưu hóa quy trình vận chuyển và giảm thiểu thời gian lưu kho, từ đó giảm thiểu rủi ro hao hụt do bảo quản. Chia sẻ kinh nghiệm và bài học từ các doanh nghiệp thành công khác là một cách hiệu quả để học hỏi và áp dụng các biện pháp phù hợp với điều kiện cụ thể của doanh nghiệp.

3.1. Ví dụ Về Doanh Nghiệp Áp Dụng Thành Công Giải Pháp

Các case study thành công thường tập trung vào việc kết hợp công nghệ và cải tiến quy trình. Ví dụ, một công ty logistics lớn đã giảm 30% tỷ lệ hao hụt hàng hóa bằng cách triển khai hệ thống RFID (Radio-Frequency Identification) để theo dõi hàng hóa trong kho. Một nhà bán lẻ trực tuyến đã giảm đáng kể hao hụt do vận chuyển bằng cách cải thiện bao bì và quy trình đóng gói. Những ví dụ này cho thấy rằng việc đầu tư vào công nghệ và quy trình có thể mang lại lợi ích lớn trong việc giảm thiểu hao hụt hàng hóa.

3.2. So sánh Mô Hình Cross Docking và Mô Hình Truyền Thống

Mô hình Cross Docking giúp giảm thiểu thời gian lưu trữ hàng hóa trong kho bằng cách chuyển hàng hóa trực tiếp từ xe tải đến xe tải khác, bỏ qua khâu lưu trữ trung gian. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hao hụt do bảo quảnhàng hóa quá hạn sử dụng. Tuy nhiên, mô hình Cross Docking đòi hỏi quy trình vận hành và quản lý chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả. So sánh trong tài liệu gốc cung cấp cái nhìn chi tiết về ưu và nhược điểm của hai mô hình này, giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án phù hợp với đặc điểm sản phẩm và chuỗi cung ứng của mình.

IV. An Toàn Lao Động Trong Kho Hàng Yếu Tố Quan Trọng

An toàn lao động không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để bảo vệ tài sản và giảm thiểu tổn thất hàng hóa trong kho. Tai nạn lao động có thể dẫn đến hư hỏng hàng hóa, gián đoạn hoạt động và tăng chi phí bồi thường. Việc tuân thủ các quy trình an toàn, cung cấp trang thiết bị bảo hộ cá nhân và đào tạo nhân viên về an toàn lao động là những biện pháp cần thiết để tạo ra một môi trường làm việc an toàn và hiệu quả. Đồng thời, việc đảm bảo ánh sáng, nhiệt độ phù hợp cũng góp phần bảo quản hàng hóa.

4.1. Đảm Bảo Môi Trường Làm Việc An Toàn và Tiện Nghi

Môi trường làm việc trong kho cần được thiết kế để giảm thiểu rủi ro tai nạn. Điều này bao gồm đảm bảo đủ ánh sáng, thông gió tốt, và không gian di chuyển rộng rãi. Việc sắp xếp hàng hóa khoa học và sử dụng các thiết bị nâng hạ an toàn cũng giúp giảm thiểu nguy cơ va chạm và rơi vỡ hàng hóa. Các lối đi cần được giữ thông thoáng và không bị cản trở bởi hàng hóa hoặc thiết bị.

4.2. Cung Cấp Trang Thiết Bị Bảo Hộ Cá Nhân PPE Đầy Đủ

Việc cung cấp và yêu cầu nhân viên sử dụng PPE (Personal Protective Equipment) là một biện pháp quan trọng để bảo vệ họ khỏi các nguy cơ tiềm ẩn trong kho. PPE bao gồm mũ bảo hiểm, giày bảo hộ, găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ phòng độc (tùy thuộc vào loại hàng hóa). Việc kiểm tra và bảo trì PPE thường xuyên cũng rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả bảo vệ.

V. Lượng Giảm Tự Nhiên Tổn Thất Tiêu Chuẩn và Báo Cáo

Để quản lý hiệu quả lượng giảm tự nhiêntổn thất hàng hóa, việc thiết lập chuẩn mực hao hụt hàng hóa và quy trình báo cáo hao hụt hàng hóa là vô cùng quan trọng. Chuẩn mực hao hụt hàng hóa giúp doanh nghiệp xác định mức độ hao hụt chấp nhận được, trong khi quy trình báo cáo hao hụt hàng hóa giúp theo dõi, phân tích và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để xác định xu hướng và nguyên nhân gây ra hao hụt cũng giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định quản lý kho hiệu quả hơn.

5.1. Thiết Lập Tiêu Chuẩn và Chuẩn Mực Hao Hụt Hàng Hóa Kho

Thiết lập chuẩn mực hao hụt hàng hóa đòi hỏi doanh nghiệp phải nghiên cứu kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến hao hụt hàng hóa kho, bao gồm loại hàng hóa, điều kiện bảo quản, quy trình vận hành, và kinh nghiệm thực tế. Chuẩn mực hao hụt hàng hóa cần được điều chỉnh định kỳ để phản ánh sự thay đổi trong quy trình vận hành, điều kiện thị trường, và công nghệ mới. Việc tham khảo các tiêu chuẩn kho hàng của ngành và kinh nghiệm của các doanh nghiệp khác cũng có thể giúp doanh nghiệp thiết lập chuẩn mực hao hụt hàng hóa phù hợp.

5.2. Quy Trình Báo Cáo và Phân Tích Hao Hụt Hàng Hóa Chi Tiết

Quy trình báo cáo hao hụt hàng hóa cần được thiết kế để thu thập thông tin chi tiết về nguyên nhân, thời gian, địa điểm, và loại hàng hóa bị hao hụt. Thông tin này sau đó được sử dụng để phân tích xu hướng và xác định các điểm yếu trong quản lý kho hàng. Báo cáo cần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, và được gửi đến các bộ phận liên quan để có các biện pháp khắc phục kịp thời. Việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu có thể giúp tự động hóa quá trình phân tích và tạo ra các báo cáo trực quan.

VI. Tương Lai Quản Lý Kho Giảm Hao Hụt và Tổn Thất Hàng Hóa

Trong tương lai, việc quản lý kho sẽ ngày càng trở nên thông minh và hiệu quả hơn nhờ sự phát triển của công nghệ. Các công nghệ như IoT (Internet of Things), AI (Artificial Intelligence), và Blockchain sẽ giúp tăng cường khả năng theo dõi, kiểm soát và dự đoán hao hụt hàng hóa. Việc áp dụng các giải pháp tự động hóa và robot hóa cũng giúp giảm thiểu sai sót do con người và tăng hiệu quả vận hành. Việc tập trung vào phát triển vận hành kho hiệu quả sẽ là yếu tố then chốt để giảm thiểu hao hụt do quy trình và tối ưu hóa lợi nhuận.

6.1. Ứng Dụng IoT và AI Tối Ưu Quản Lý Kho và Hàng Tồn

IoT (Internet of Things) cho phép kết nối các thiết bị trong kho, giúp thu thập dữ liệu thời gian thực về nhiệt độ, độ ẩm, vị trí hàng hóa, và hoạt động của các thiết bị. AI (Artificial Intelligence) có thể phân tích dữ liệu này để dự đoán hao hụt hàng hóa, tối ưu hóa quy trình vận hành, và đưa ra các quyết định quản lý kho hiệu quả hơn. Ví dụ, AI có thể dự đoán thời điểm hàng hóa hết hạn sử dụng và đưa ra cảnh báo để ngăn ngừa hàng hóa quá hạn sử dụng.

6.2. Xu Hướng Tự Động Hóa và Robot Hóa Trong Kho Hàng

Tự động hóa và robot hóa giúp giảm thiểu sai sót do con người và tăng hiệu quả vận hành kho. Các robot có thể thực hiện các công việc lặp đi lặp lại như xếp dỡ hàng hóa, kiểm kê hàng hóa, và vận chuyển hàng hóa trong kho. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu hao hụt hàng hóa mà còn cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên kho và giảm chi phí nhân công.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Lượng giảm tự nhiên và tổn thất hàng hóa Chương 2. Một số biện pháp phòng ngừa hư hỏng và thiếu hụt hàng hóa Chương 3. Tìm hiểu về một số hoạt động cơ bản của cảng và kho Chương 4.

So sánh mô hình Cross Docking và mô hình Truyền thống Chương 5. An toàn lao động trong kho hàng Hy vọng cuốn chuyên đề này sẽ giúp cho sinh viên ngành Khai thác vận tải có thêm một tài liệu để học tập và đây cũng là tài liệu giúp ích cho các sinh viên quan tâm đến lĩnh vực này. Mặc dù tác giả đã rất cố gắng trong quá trình biên soạn nhưng chắc chắn không thể tránh khỏi những khiếm khuyết. Rất mong nhận được sự góp ý của Quý Thầy, 3 Cô và các bạn đồng nghiệp cho cuốn chuyên đề có thể sữa chữa, bổ sung hoàn chỉnh hơn, đáp ứng được yêu cầu của môn học.

4 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU.5 DANH MỤC BẢNG.7 DANH MỤC HÌNH. LƯỢNG GIẢM TỰ NHIÊN VÀ TỔN THẤT HÀNG HÓA. Lượng giảm tự nhiên. Tổn thất hàng hóa.

Ví dụ thực tế của lượng giảm tự nhiên và tổn thất hàng hóa. Lượng giảm tự nhiên. Tổn thất hàng hóa. Một số biện pháp phòng ngừa hư hỏng và thiếu hụt hàng hóa12 2.

Các loại biện pháp phòng ngừa hư hỏng và thiếu hụt hàng hóa. Chuẩn bị tàu. Vật liệu đệm lót, cách ly. Những lưu ý khi làm hàng.

Phân bố hàng xuống các hầm hợp lý. Giới thiệu một số loại thông gió. Thông gió tự nhiên. Thông gió nhà xưởng bằng quạt thông gió mái.

Thông gió nhà xưởng bằng hệ thống Cooling pad. Thông gió nhà xưởng bằng hệ thống ống gió (hệ thống kênh dẫn gió). Nguyên tắc thông gió trong kho hàng và trong vận tải. Trong kho hàng.

Trong vận tải. TÌM HIỂU VỀ MỘT SỐ HOẠT ĐỘNG CƠ BẢN CỦA CẢNG VÀ KHO.2 Cấu trúc của cảng ICD:.3 Vai trò của cảng ICD:.4 Chức năng của cảng ICD mang lại:.5 Cơ sở vật chất kĩ thuật của cảng ICD:. Kho ngoại quan (Bonded warehouse). Kho hàng tổng hợp.

Kho hàng lạnh. Kho hàng không kéo dài. Chuỗi cung ứng lạnh.2: Cấu trúc của chuỗi cung ứng lạnh:.3: Lợi ích của chuỗi cung ứng lạnh:. So sánh mô hình Cross Docking và mô hình truyền thống.

An toàn trong lao động trong kho hàng.43 KẾT LUẬN CHUYÊN ĐỀ :.47 6 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Bảng so sánh sự khác nhau giữa lượng giảm tự nhiên và tổn thất hàng hóa. Bảng so sánh mô hình Cross docking và mô hình truyền thống………43 7 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Lượng giảm tự nhiên do thời tiết ảnh hưởng.

Tổn thất hàng hóa do chèn lót không tốt. Kiểm tra tàu. Kiểm tra sự kín nước của hầm hàng. Sử dụng túi khí giúp cố định hàng hoá.

Hàng đóng cố định trên pallet. Mút xốp định hình. Hệ thống thông gió tự nhiên. Thông gió nhà xưởng bằng hệ thống quạt lắp mái.

Cấu tạo của tấm làm mát Cooling pad. Hệ thống thông gió nhà xưởng cooling pad. Thông gió nhà xưởng bằng hệ thống ống gió kết hợp với hệ thống điều hòa công nghiệp. Thiết kế hệ thống thông gió trong công nghiệp.

Hệ thống thông gió trong kho hàng. 13 Kiểm soát độ ẩm trong không khí. Kiểm tra hệ thống thông gió. Hệ thống thông gió trong khoang chứa hàng.

Sơ đồ vận chuyển hàng qua ICD. Cảng cạn Long Biên. Điểm nối giữa nơi sản xuất, tiêu thụ và cảng biển. Trung tâm phân phối.

Cảng Tân Cảng-Hiệp Phước(điểm tập kết cont). Hệ thống máy móc tại cảng. Kho ngoại quan Tavico. Kho tổng hợp.

Quy trình kho tổng hợp. Kho hàng lạnh. Sơ đồ kho hàng đông lạnh. Bên trong kho CFS.

Kho hàng không tiếp diễn ALS. Chuỗi cung ứng lạnh. Tiêu chuẩn nhiệt độ phổ biến. Nhân viên kiểm tra xe nâng.

Nhân viên kiểm tra hàng hóa trong kho hàng. Nhân viên được đào tạo về an toàn lao động. Kho hàng được đảm bảo ánh sáng, nhiệt độ,…. Nghiêm túc thực hiện quy trình lao động.

Tai nạn do không đảm bảo an toàn khi ra vào kho. Các quy định đảm bảo an toàn lao động. LƯỢNG GIẢM TỰ NHIÊN VÀ TỔN THẤT HÀNG HÓA 1. Lượng giảm tự nhiên  Do bay hơi nước: Lượng nước có trong hàng hóa tự bay ra ngoài làm cho trọng lượng của hàng hóa bị giảm, người vận tải và chủ hàng hóa thống nhất với nhau lượng giảm tự nhiên cho phép.

 Do rơi vãi: Thường là hàng rơi, hàng đổ đống, hàng lỏng. Lượng rơi vãi phải do yếu tố khách quan tạo nên tức là không do lỗi của người vận tải. Tổn thất hàng hóa  Do ẩm ướt  Do rơi vãi  Do ảnh hưởng bởi nhiệt  Do thông gió không kịp  Do vi sinh vật Đặc điểm Lượng giảm tự nhiên Tổn thất hang hóa Khái niệm Là lượng giảm bớt trọng Là sự giảm bớt lượng của hàng hóa do quá trọng lượng của hàng trình vận chuyển hóa trong quá trình  Sự tác động của đặc vận tải, do lỗi của tính hàng hóa người vận tải thiếu  Điều kiện môi trường tinh thần trách nhiệm tự nhiên gây nên.  Điều kiện kỹ thuật xếp dỡ Trách Không cần phải bồi thường Cần phải bồi thường nhiệm 10 Nguyên Do các nguyên nhân khách Do các nguyên nhân nhân quan: Do bay hơi nước, do chủ quan: Do rơi vãi, rơi vãi.

do ẩm ướt, do ảnh hưởng nhiệt độ,… Bảng 1. Bảng so sánh sự khác nhau giữa lượng giảm tự nhiên và tổn thất hàng hóa. Ví dụ thực tế của lượng giảm tự nhiên và tổn thất hàng hóa 1. Lượng giảm tự nhiên Ví dụ: Hàng tự rơi rớt qua các khe bao bì, hàng tự rơi rớt trong quá trình xếp dỡ đúng kỹ thuật hoặc hàng rơi vãi do bao bì bị rách, vỡ do gặp thời tiết xấu hoặc do vật liệu đóng gói kém chất lượng Hình 1.

Lượng giảm tự nhiên do thời tiết ảnh hưởng 1. Tổn thất hàng hóa Ví dụ 1: Hàng bị tổn thất do bị đổ, vỡ dập, nát trong quá trình cẩu không đúng cách, do chèn lót không tốt, do phân bố hàng không đúng kỹ thuật… 11 Hình 1. Tổn thất hàng hóa do chèn lót không tốt Ví dụ 2: Hàng bị tổn thất do ẩm ướt, do nhiệt độ quá cao, vì lạnh hoặc thông gió không kịp thời,. Một số biện pháp phòng ngừa hư hỏng và thiếu hụt hàng hóa 2.

Các loại biện pháp phòng ngừa hư hỏng và thiếu hụt hàng hóa 2. Chuẩn bị tàu  Phải chuẩn bị tàu chu đáo, đảm bảo an toàn, đúng tiêu chuẩn trước khi nhận hàng để vận chuyển  Các hầm, khoang chứa hàng phải được vệ sinh sạch sẽ đạt yêu cầu đối với từng loại hàng Hình 2. Kiểm tra tàu 12  Kiểm tra và đưa vào hoạt động bình thường các thiết bị nâng, cẩu hàng  Kiểm tra sự kín nước của hầm hàng: kiểm tra đường ống dẫn dầu, nước chạy qua hầm, các ống thoát nước, ống đo nước lacanh, ballast, các lỗ la canh, các tấm nắp miệng hầm hàng, hệ thống thông gió hầm hàng… tất cả phải ở điều kiện, trạng thái tốt nhất. Kiểm tra sự kín nước của hầm hàng 2.

Vật liệu đệm lót, cách ly  Đây là một yếu tố quan trọng để có thể phòng ngừa hư hỏng, thiếu hụt hàng hoá. Vật liệu đệm lót phải chuẩn bị đầy đủ, thích hợp đối với từng loại hàng và tuyến đường hành trình của tàu. Các vật liệu đệm lót phải đảm bảo cách ly được hàng với thành, sàn tàu và với các lô hàng với nhau và đảm bảo không để hàng bị xê dịch trong quá trình vận chuyển. Trong một số trường hợp nếu điều kiện cho phép có thể dùng chính bản thân hàng hoá (các loại hàng chịu va chạm, đè nén, không vỡ,…) để làm vật liệu chèn giữa các lô hàng khác với nhau nhưng phải đảm bảo không làm hỏng lô hàng chèn đó.

 Một số vật liệu đệm lót thường là các loại bạt, chiếu cói, cót, giấy nylon, gỗ ván, gỗ thanh… 13 Hình 2. Sử dụng túi khí giúp cố định hàng hoá Hình 2. Hàng đóng cố định trên pallet 14 Hình 2. Mút xốp định hình 2.

Những lưu ý khi làm hàng  Đây là một nhiệm vụ quan trọng đối với tàu đặc biệt là các sỹ quan boong và thuỷ thủ trực ca, nhất là sỹ quan phụ trách hàng hoá. Điều này có thể làm cho tàu tránh được những khiếu nại hoặc bồi thường hàng hoá sau này. Phía tàu phải cử người cùng giám sát hàng hoá với nhân viên kiểm kiện của tàu, nếu tàu không thuê kiểm kiện thì tàu phải đứng ra làm nhiệm vụ này.  Hàng hoá đưa xuống tàu phải đảm bảo chất lượng, đúng quy cách và đúng số lượng như trong phiếu gửi hàng.

Nếu phát hiện hàng, lô hàng nào không đảm bảo thì kiên quyết không nhận hoặc phải có những ghi chú thích hợp về tình trạng của hàng vào chứng từ của lô hàng đó.  Trong quá trình làm hàng nếu có sự hư hỏng hàng thì tàu phải lập biên bản để bãi miễn trách nhiệm cho tàu và không nhận chở những hàng này. Biên bản phải có chữ ký ít nhất của những thành phần như: đại diện tàu, kiểm kiện, kho hàng, đại diện công nhân và giám định viên…  Tàu phải theo dõi sự làm việc của công nhân bốc xếp, phải lưu ý xếp hàng theo đúng sơ đồ, có thể từ chối sự làm việc của nhóm công nhân 15 nào không xếp hàng đúng theo yêu cầu của tàu và đề nghị thay nhóm công nhân khác. Phân bố hàng xuống các hầm hợp lý  Đảm bảo tận dụng được sức chứa và trọng tải tàu, tiến độ làm hàng,.

 Đảm bảo an toàn cho tàu, thuyền viên  Đảm bảo sao cho mỗi loại hàng với tính chất cơ, lý, hoá, sinh của chúng được xếp vào những chỗ thích hợp để vận chuyển và không làm ảnh hưởng xấu đến các hàng hoá xếp quanh nó. Chẳng hạn như:  Các loại hàng toả mùi mạnh (cá, da muối…) không nên xếp gần các loại hàng có tính hút mùi mạnh như chè, thuốc, gạo, đường…  Các loại hàng toả ẩm (lương thực, hàng lỏng…) phải được xếp cách ly với các hàng hút ẩm (bông, vải, đường…)  Các loại hàng toả bụi mạnh như xi măng, phân chở rời,… không được xếp cùng thời gian với các loại hàng mà có thể bị hỏng bởi bụi  Các loại hàng dễ cháy nổ cần xếp xa với các nguồn nhiệt như buồng máy, ống khói.  Các loại hàng lỏng chứa trong thùng nên xếp vào các hầm riêng nếu xếp chung với các loại hàng khác thì nên xếp dưới cùng và sát về vách sau của hầm. Giới thiệu một số loại thông gió 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ