Các biện pháp phòng tránh rủi ro vận tải biển: Nghiên cứu tại TCL Int'l Co., Ltd

Giảm thiểu rủi ro vận tải biển: Tìm hiểu giải pháp phòng ngừa, kinh nghiệm xử lý sự cố, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hàng hóa của bạn.

Trường đại học

Thang Long University

Chuyên ngành

International Business and Management

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Internship Report

2009 - 2011

42
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACTS

TABLE OF CONTENTS

INTRODUCTION

1. CHAPTER 1: COMPANY BACKGROUND

1.1. Company formation and development history

1.2. Scope of activity

1.3. Review of freight forwarding business of the company (2008-2010)

2. CHAPTER 2: COMPANY STRUCTURE AND ORGANIZATION CHART

2.1. Function and responsibility of each department and division

2.1.1. Export and Import Department:

2.1.2. Administration and human resource sector

3. CHAPTER 3: THE MISSION: ASSIGNED TASKS AND GOALS

3.1. The tasks assigned to my position

3.2. The link between the subject matter and my mission

3.3. The goal I am asked to reach

3.4. What I can bring to the company

3.5. How can I put the theoretical knowledge acquired during my academic year in Master AMI into practice during my internship?

3.5.1. International trade payment and risk insurance

3.5.2. International contract law

3.5.3. International risk management

3.6. TYPE OF RISKS

3.6.1. Transport-related risks

3.6.1.1. Loading and unloading
3.6.1.2. During transportation by sea

3.6.2. Credit risk or non-payment risk:

3.6.2.1. Caused by agency
3.6.2.2. Caused by customer

3.6.3. Cultural and language risks

3.6.4. Risk of packing

3.6.5. Risk of storage

3.6.6. Risk of declaration on AMS

3.6.7. Risk of customs declaration

3.6.8. Risk relating to weight declaration

3.7. SOLUTIONS FOR DIFFERENT KINDS OF RISKS

3.7.1. Transport-related risks

3.7.1.1. Loading or unloading
3.7.1.2. During transportation by sea

3.7.2. Nonpayment or late payment risks

3.7.2.1. Caused by agency
3.7.2.2. Caused by customer

3.7.3. Cultural and language risks

3.8. Have the goals been reached?

3.9. Suggestions/ recommendations for the company

3.10. What have I gained from the internship?

LIST OF TABLES

LIST OF SYMBOLS

Tóm tắt

I. Vận tải biển Tổng quan và Tầm quan trọng trong Thương Mại

Vận tải biển đóng vai trò then chốt trong thương mại quốc tế, chiếm tới 90% tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển trên toàn cầu. Xu hướng toàn cầu hóa thúc đẩy sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngành, song đi kèm với đó là những rủi ro vận tải biển tiềm ẩn. Việc hiểu rõ và giảm thiểu các rủi ro này là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Các doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro hàng hải hiệu quả, chú trọng an toàn hàng hải và có các biện pháp phòng ngừa tai nạn hàng hải thích hợp. Bên cạnh đó, việc sử dụng các giải pháp công nghệ cho vận tải biển an toàn cũng ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Báo cáo thực tập của Hoàng Thị Hương (2011) tại TCL Int'l Co., Ltd đã phân tích các rủi ro chính trong vận tải biển và đề xuất các giải pháp giảm thiểu cụ thể. Việc áp dụng các kinh nghiệm và biện pháp giảm thiểu rủi ro vận tải biển hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ tài sản, mà còn nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Các yếu tố như tuân thủ quy định hàng hảiđào tạo an toàn hàng hải cho nhân viên cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro.

1.1. Vai trò của vận tải biển trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Vận tải biển không chỉ là phương thức vận chuyển hàng hóa đơn thuần mà còn là yếu tố then chốt trong việc kết nối các mắt xích của chuỗi cung ứng toàn cầu. Nó cho phép vận chuyển hàng hóa số lượng lớn với chi phí tương đối thấp, từ đó tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mở rộng thị trường và tiếp cận nguồn cung ứng đa dạng. Khả năng kết nối các thị trường xa xôi và vận chuyển hàng hóa với khối lượng lớn đã khiến vận tải biển trở thành xương sống của thương mại quốc tế. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia có vị trí địa lý thuận lợi và có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực logistics, như Việt Nam.

1.2. Các yếu tố thúc đẩy sự phát triển của ngành vận tải biển

Sự phát triển của ngành vận tải biển được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, bao gồm sự gia tăng của thương mại quốc tế, sự phát triển của công nghệ vận tải biển, và sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế toàn cầu. Xu hướng toàn cầu hóa và việc dỡ bỏ các rào cản thương mại đã tạo điều kiện cho sự gia tăng mạnh mẽ của hoạt động xuất nhập khẩu, kéo theo sự tăng trưởng của nhu cầu vận tải biển. Bên cạnh đó, việc ứng dụng các công nghệ mới như tàu container lớn hơn, hệ thống định vị GPS, và phần mềm quản lý logistics đã giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí vận tải biển. Cuối cùng, sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế sang các nước đang phát triển, đặc biệt là khu vực châu Á, cũng đã tạo ra nhu cầu lớn đối với vận tải biển để phục vụ hoạt động sản xuất và xuất khẩu.

II. Nhận diện Rủi ro Vận tải biển Thách thức và Phân loại

Rủi ro trong vận tải biển là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các yếu tố tác động và khả năng phân tích rủi ro vận tải biển một cách toàn diện. Các rủi ro có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, từ rủi ro thiên tai trong vận tải biển như bão lũ, sóng thần đến rủi ro an ninh hàng hải như cướp biển, khủng bố. Ngoài ra, còn có các rủi ro pháp lý vận tải biển liên quan đến hợp đồng, bảo hiểm và trách nhiệm pháp lý. Việc đánh giá rủi ro vận tải biển một cách chính xác là bước quan trọng để xây dựng các biện pháp giảm thiểu rủi ro vận tải biển hiệu quả. Báo cáo của Hoàng Thị Hương (2011) đã phân loại rủi ro thành các nhóm chính: rủi ro liên quan đến vận chuyển, rủi ro thanh toán, rủi ro hoạt động, rủi ro chính trị và rủi ro văn hóa, ngôn ngữ. Mỗi loại rủi ro này đều có những đặc điểm và tác động riêng, đòi hỏi các giải pháp ứng phó khác nhau. Việc nhận diện và phân loại rủi ro một cách hệ thống là nền tảng để xây dựng chiến lược quản lý rủi ro hàng hải toàn diện.

2.1. Phân loại rủi ro vận tải biển theo nguồn gốc phát sinh

Để quản lý rủi ro vận tải biển hiệu quả, cần phân loại chúng theo nguồn gốc phát sinh. Điều này giúp tập trung nguồn lực vào các biện pháp phòng ngừa và ứng phó phù hợp. Có thể phân loại rủi ro thành: (1) Rủi ro từ môi trường tự nhiên: Bão, lũ lụt, sóng thần, động đất. (2) Rủi ro từ con người: Sai sót trong quá trình xếp dỡ, vận hành tàu, cướp biển, khủng bố. (3) Rủi ro từ hệ thống: Lỗi kỹ thuật, hỏng hóc thiết bị, sự cố trong quản lý và điều hành. (4) Rủi ro từ pháp lý: Vi phạm hợp đồng, tranh chấp bảo hiểm, thay đổi chính sách pháp luật.

2.2. Tác động của rủi ro đến hoạt động vận tải biển

Rủi ro có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến hoạt động vận tải biển, bao gồm: (1) Thiệt hại về hàng hóa: Mất mát, hư hỏng hàng hóa do tai nạn, thiên tai, hoặc trộm cắp. (2) Chậm trễ giao hàng: Gây ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất và kinh doanh của khách hàng. (3) Chi phí phát sinh: Chi phí bồi thường thiệt hại, chi phí sửa chữa, chi phí thuê tàu thay thế, chi phí pháp lý. (4) Ảnh hưởng đến uy tín: Giảm lòng tin của khách hàng và đối tác, gây khó khăn cho việc mở rộng thị trường. (5) Nguy hiểm đến tính mạng: Tai nạn có thể gây ra thương vong cho thủy thủ và hành khách.

III. Phương pháp Giảm Rủi ro Vận tải Biển Bí quyết và Hướng dẫn

Để giảm thiểu rủi ro vận tải biển, các doanh nghiệp cần áp dụng một loạt các phương pháp và biện pháp, bao gồm: (1) Xây dựng hệ thống quản lý rủi ro hàng hải toàn diện, bao gồm việc phân tích rủi ro vận tải biển, đánh giá rủi ro vận tải biển và xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp. (2) Tăng cường an toàn hàng hải bằng cách tuân thủ các quy định về an toàn, trang bị các thiết bị an toàn hiện đại và đào tạo nâng cao kỹ năng cho thuyền viên. (3) Sử dụng bảo hiểm hàng hải để bảo vệ tài sản trước các rủi ro bất ngờ. (4) Ứng dụng các giải pháp công nghệ cho vận tải biển an toàn, như hệ thống giám sát hành trình, hệ thống cảnh báo sớm và phần mềm quản lý logistics. (5) Tăng cường kiểm tra an toàn tàu biển định kỳ và đột xuất. Báo cáo của Hoàng Thị Hương (2011) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn đối tác vận tải uy tín, xây dựng hợp đồng chặt chẽ và có các điều khoản bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.

3.1. Xây dựng hệ thống quản lý rủi ro hàng hải hiệu quả

Hệ thống quản lý rủi ro hàng hải hiệu quả cần bao gồm các bước sau: (1) Xác định các rủi ro tiềm ẩn: Thu thập thông tin về các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình vận tải biển, từ các nguồn như báo cáo tai nạn, thống kê bảo hiểm, và kinh nghiệm thực tế. (2) Đánh giá mức độ nghiêm trọng của rủi ro: Xác định khả năng xảy ra và mức độ thiệt hại của từng rủi ro. (3) Xây dựng kế hoạch ứng phó: Lập kế hoạch chi tiết cho việc phòng ngừa, giảm thiểu và ứng phó với từng loại rủi ro, bao gồm việc phân công trách nhiệm, chuẩn bị nguồn lực, và thiết lập quy trình liên lạc. (4) Thực hiện và giám sát: Triển khai kế hoạch ứng phó, theo dõi và đánh giá hiệu quả, và điều chỉnh khi cần thiết.

3.2. Tăng cường an toàn hàng hải và đào tạo thuyền viên

An toàn hàng hải là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro tai nạn và thiệt hại. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn, bao gồm: (1) Kiểm tra và bảo dưỡng tàu thường xuyên để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn. (2) Trang bị đầy đủ các thiết bị cứu sinh, cứu hỏa, và thông tin liên lạc. (3) Đảm bảo thuyền viên có đủ trình độ chuyên môn và kỹ năng cần thiết để vận hành tàu an toàn. (4) Tổ chức đào tạo định kỳ cho thuyền viên về các quy trình an toàn, kỹ năng ứng phó khẩn cấp, và kiến thức về các quy định pháp luật liên quan.

3.3. Ứng dụng công nghệ trong quản lý an toàn hàng hải

Hiện nay, nhiều công nghệ tiên tiến đã được ứng dụng để nâng cao an toàn hàng hải, bao gồm: (1) Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) giúp xác định vị trí chính xác của tàu và theo dõi hành trình. (2) Hệ thống nhận dạng tự động (AIS) giúp nhận biết các tàu khác trong khu vực và tránh va chạm. (3) Hệ thống cảnh báo sớm (EWS) giúp phát hiện các nguy cơ tiềm ẩn như bão, sóng thần, và cướp biển. (4) Phần mềm quản lý logistics giúp quản lý hàng hóa, theo dõi quá trình vận chuyển, và giảm thiểu rủi ro mất mát, hư hỏng.

IV. Kinh nghiệm Xử lý Rủi ro Bài học từ Thực tiễn Vận tải Biển

Việc học hỏi từ kinh nghiệm xử lý rủi ro vận tải biển là vô cùng quan trọng để nâng cao năng lực quản lý khủng hoảng trong vận tải biển và ứng phó hiệu quả với các tình huống bất ngờ. Các bài học có thể rút ra từ các vụ tai nạn, sự cố hoặc tranh chấp trong quá khứ, từ đó xây dựng các quy trình và biện pháp phòng ngừa tốt hơn. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm giữa các doanh nghiệp trong ngành cũng là một cách hiệu quả để nâng cao khả năng ứng phó sự cố hàng hải và giảm thiểu thiệt hại. Báo cáo của Hoàng Thị Hương (2011) đã ghi nhận một số kinh nghiệm thực tế của TCL Int'l Co., Ltd trong việc giải quyết các tranh chấp với khách hàng, đối tác và cơ quan chức năng.

4.1. Bài học từ các vụ tai nạn hàng hải lớn

Các vụ tai nạn hàng hải lớn thường là những bài học đắt giá về an toàn và quản lý rủi ro. Phân tích nguyên nhân và hậu quả của các vụ tai nạn này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các yếu tố gây ra rủi ro và cách phòng ngừa chúng. Ví dụ, các vụ chìm tàu container do chở quá tải hoặc không tuân thủ quy trình xếp dỡ hàng hóa đã cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát tải trọng và tuân thủ các quy định về an toàn. Các vụ cháy nổ trên tàu chở dầu đã nhấn mạnh sự cần thiết của việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ các thiết bị phòng cháy chữa cháy.

4.2. Giải quyết tranh chấp và khiếu nại trong vận tải biển

Tranh chấp và khiếu nại là những vấn đề thường gặp trong vận tải biển, liên quan đến các vấn đề như mất mát, hư hỏng hàng hóa, chậm trễ giao hàng, và vi phạm hợp đồng. Để giải quyết các tranh chấp này một cách hiệu quả, cần có sự am hiểu về luật pháp, kinh nghiệm đàm phán, và khả năng thu thập chứng cứ. Việc tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý và sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án như hòa giải và trọng tài có thể giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

V. Vận tải biển Bền vững Hướng tới Tương lai An toàn và Xanh

Xu hướng vận tải biển bền vững đang ngày càng trở nên quan trọng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải chú trọng đến các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị. Việc giảm thiểu khí thải, sử dụng năng lượng sạch, bảo vệ môi trường biển và đảm bảo quyền lợi của người lao động là những yếu tố then chốt để xây dựng một ngành vận tải biển bền vững. Các giải pháp tối ưu hóa tuyến đường vận tải biển, sử dụng nhiên liệu thân thiện với môi trường và áp dụng các công nghệ xanh đang được khuyến khích. Báo cáo của Hoàng Thị Hương (2011) đề cập đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn cho cộng đồng.

5.1. Giảm thiểu tác động môi trường của vận tải biển

Vận tải biển có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước, và gây hại cho hệ sinh thái biển. Để giảm thiểu tác động này, cần áp dụng các biện pháp như: (1) Sử dụng nhiên liệu sạch hơn: Chuyển sang sử dụng khí hóa lỏng (LNG), methanol, hoặc hydro thay cho nhiên liệu hóa thạch. (2) Lắp đặt các thiết bị xử lý khí thải: Sử dụng bộ lọc khí thải (scrubber) để loại bỏ các chất ô nhiễm như sulfur dioxide (SO2) và nitrogen oxides (NOx). (3) Cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng: Thiết kế tàu có hình dáng khí động học tốt hơn, sử dụng hệ thống động cơ hiệu quả hơn, và áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng.

5.2. Ứng dụng công nghệ xanh trong vận tải biển

Công nghệ xanh đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một ngành vận tải biển bền vững. Các công nghệ này bao gồm: (1) Tàu chạy bằng năng lượng mặt trời, năng lượng gió, hoặc năng lượng sóng. (2) Hệ thống quản lý năng lượng thông minh giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng trên tàu. (3) Công nghệ xử lý nước thải tiên tiến giúp loại bỏ các chất ô nhiễm trước khi thải ra biển. (4) Hệ thống tái chế rác thải giúp giảm thiểu lượng rác thải thải ra môi trường.

VI. Tương lai của Vận tải biển Công nghệ Pháp lý và Quản lý

Ngành vận tải biển đang trải qua những thay đổi lớn do tác động của công nghệ, pháp luật và quản lý. Các công nghệ mới như IoT trong vận tải biển, trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain đang được ứng dụng rộng rãi để nâng cao hiệu quả, an toàn và minh bạch. Các quy định pháp luật về trách nhiệm pháp lý của chủ tàu, bảo vệ môi trường và an toàn hàng hải ngày càng được thắt chặt. Việc quản lý rủi ro, giải quyết tranh chấp hàng hảiquản lý khủng hoảng trong vận tải biển cũng ngày càng trở nên phức tạp. Báo cáo của Hoàng Thị Hương (2011) dự đoán sự phát triển mạnh mẽ của ngành logistics và vai trò quan trọng của vận tải biển trong tương lai.

6.1. Tác động của công nghệ đến ngành vận tải biển

Công nghệ đang thay đổi ngành vận tải biển một cách sâu sắc. Các công nghệ như IoT, AI, và blockchain đang được ứng dụng để: (1) Tăng cường khả năng theo dõi và giám sát hàng hóa trong quá trình vận chuyển. (2) Tối ưu hóa tuyến đường vận tải và giảm chi phí nhiên liệu. (3) Tự động hóa các quy trình vận hành tàu và giảm thiểu rủi ro do lỗi con người. (4) Nâng cao tính minh bạch và an toàn trong giao dịch thương mại.

6.2. Các vấn đề pháp lý và quản lý mới trong vận tải biển

Ngành vận tải biển đang đối mặt với nhiều vấn đề pháp lý và quản lý mới, bao gồm: (1) Trách nhiệm pháp lý của chủ tàu đối với các vụ tai nạn, ô nhiễm môi trường, và vi phạm hợp đồng. (2) Các quy định về an toàn hàng hải và bảo vệ môi trường ngày càng được thắt chặt. (3) Các tranh chấp thương mại quốc tế ngày càng phức tạp. (4) Nhu cầu về quản lý rủi ro và ứng phó khủng hoảng ngày càng tăng.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

University of Nice-Sophia Antipolis IAE School of Business Administration THANG LONG UNIVERSITY Academic Year 2009 - 2011 INTERNSHIP REPORT For MASTER OF INTERNATIONAL BUSINESS AND MANAGEMENT THE INTERNSHIP ON MEASURES TO AVOID RISKS OF SEA FREIGHT IN TAN CA LOI TRADE AND INTERNATIONAL FREIGHT LIMITED COMPANY Internship carried out at: TCL Int’l Co., Ltd From 1/6/2011 to 30/9/2011 Company supervisor: Ms. Nguyen Thu Hanh - Head of Export Department Academic Supervisor: Assoc. Le Thanh Binh Submitted by: Hoang Thi Huong, AMI 1 CLASS VIETNAM, 10/ 2011 Thư viện ĐH Thăng Long University of Nice-Sophia Antipolis IAE School of Business Administration THANG LONG UNIVERSITY Academic Year 2009 - 2011 INTERNSHIP REPORT For MASTER OF INTERNATIONAL BUSINESS AND MANAGEMENT THE INTERNSHIP ON MEASURES TO AVOID RISKS OF SEA FREIGHT IN TAN CA LOI TRADE AND INTERNATIONAL FREIGHT LIMITED COMPANY Internship carried out at: TCL Int’l Co., Ltd From 1/6/2011 to 30/9/2011 Company supervisor: Ms. Nguyen Thu Hanh - Head of Export Department Academic Supervisor: Assoc.

Le Thanh Binh Submitted by: Hoang Thi Huong, AMI 1 CLASS VIETNAM, 10/ 2011 ACKNOWLEDGEMENTS I would like to show my gratitude to all who encouraged me to complete this thesis. I would like to thank Mr. Chung, Managing Director of Tan Ca Loi Company (TCL) for giving me permission to commence this thesis in the first instance, to do the necessary work and to use company data. I would also like to express my thanks to Ms.

Hanh, Head of Export Department and all staffs from this Department of TCL Company. Although they are extremely busy with their own task; they have never hesitated to assist me with any questions or problems I’ve had over the duration of my internship. I am deeply indebted to my Academic supervisor Assoc. Le Thanh Binh from Thang Long University for her great encouragement and advice during the time of writing this thesis.

I would like to take this opportunity to thank Office Representative of Dolphin Sea Air Service Corporation, Ms. Hanh, who gave me useful advices and was of great help in difficult times. My colleagues from the Department of Japanese supported me a lot during my internship. This thesis would not have been completed without their help.

Especially, I would like to give my special thanks to my husband Nguyen Anh Dung for suggesting and encouraging me to go ahead with my thesis. He spent so much time helping me for this report. He gave smart advices that improved the English of this report as well as looked closely at the final version of the thesis in terms of English style and grammar, correcting both and offering suggestions for improvement. Thư viện ĐH Thăng Long ABSTRACTS Along with globalization trend, international transportation systems have been under increasing pressures to support the growing demands of international trade and the globalization of production and consumption.

Among various means of transport, maritime transportation plays an important role because in terms of weight, sea freight accounts for 90% of all transportation worldwide. It is now without doubt one of the most exciting, challenging and complex areas of the logistics industry. We cannot deny that sea freight brings a big profit to the operator of this industry; however, they also have to face many unpredictable difficulties and risks. The freight forwarder company that I am doing my internship, TCL Company, is making his full use of the existing capacity to avoid the risks and to exist in a severe competition.

During four month internship at TCL Company, I have tried to give out risks of sea freight as much as possible based on company’s data. Among these risks, I focus on five groups of risks: transport related risks, nonpayment and late payment risks, operational risks, political risks and cultural, language risks TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION.1 CHAPTER 1 COMPANY BACKGROUND. Company formation and development history. Scope of activity.

Review of freight forwarding business of the company (2008-2010).6 CHAPTER 2 COMPANY STRUCTURE AND ORGANIZATION CHART. Function and responsibility of each department and division. Export and Import Department:.4 Administration and human resource sector.10 CHAPTER 3 THE MISSION: ASSIGNED TASKS AND GOALS. The tasks assigned to my position.

The link between the subject matter and my mission. The goal I am asked to reach. What I can bring to the company. How can I put the theoretical knowledge acquired during my academic year in Master AMI into practice during my internship?.

International trade payment and risk insurance. International contract law. International risk management .TYPE OF RISKS. Transport-related risks .16 iv Thư viện ĐH Thăng Long 1.2 Loading and unloading.3 During transportation by sea.

Credit risk or non-payment risk:.1 Caused by agency .2 Caused by customer. Cultural and language risks. Risk of packing. Risk of storage.

Risk of declaration on AMS. Risk of customs declaration. Risk relating to weight declaration .SOLUTIONS FOR DIFFERENT KINDS OF RISKS.Transport-related risks .2 Loading or unloading .3 During transportation by sea. Nonpayment or late payment risks.

Caused by agency. Caused by customer. Cultural and language risks. Have the goals been reached?.

Suggestions/ recommendations for the company. What have I gained from the internship? .32 LIST OF TABLES .34 LIST OF SYMBOLS.35 v INTRODUCTION This report introduces you to my AMI internship. This assignment was carried out as a master internship at TCL International Freight Company. This report is divided into 5 chapters:  Chapter 1: Company Background This chapter describes shortly TCL International Freight Company and its sector of activity  Chapter 2: Company Structure and Organization Chart This chapter is about company organization and Department which I belong to during the internship.

 Chapter 3: The mission: Assigned tasks and goals This chapter is dedicated to explaining my mission in the company and which subject is chosen to put its theoretical knowledge into practice during the internship.  Chapter 4: Development This chapter addresses my own perception of problems arised from internship subject and the ways to solve them.  Chapter 5: Conclusion This chapter captures the conclusion. 1 Thư viện ĐH Thăng Long CHAPTER 1 COMPANY BACKGROUND 1.

Company formation and development history  Company name: Tan Ca Loi Trade and International Freight Limited Company  Transaction name: TCL International Co., Ltd  Abbreviation name: TCL  Head office: Room 1125, Floor 11, CT5 Building, Pham Hung Str., My Dinh Ward, Tu Liem District, Hanoi, Vietnam  Branch in Hai Phong city: No1, Van My, Ngo Quyen, Hai Phong  Branch in Hai Phong city: No160 Nguyen Tri Phương Street, Thanh Khe District, Da Nang  Website: http://www.vn TCL was established in 1996, specialized in shipping and transporting all kinds of merchandise. It has been recognized as one of the leading and most prestigious International freight forwarders. Since its inception in 1996, TCL has made great efforts for continuous development to confirm its stance in the field of freight forwarding. Besides, it is considered as a trustworthy partner by international agencies.

TCL is a member of Vietnam Chamber of Commerce and Industry (VCCI), China Global Logistics Network under WCA Family of Logistics Network-World Cargo Alliance (CGLN). It possesses a reliable global network of agents located in Asia, Europe, America, Africa, and Pacific Ocean, especially in Japan, Hong Kong and Singapore. TCL is able to provide freight forwarding services to every corner of the world, including even tough markets like the Russia and SNG countries, etc. The staff is not only well-trained and experienced.

Moreover, staff’s knowledge is constantly improved through supplementary training courses held by the general Department of Customs and the Ministry of Trade as well as regional and global conferences. TCL frequently upgrades facilities, especially the communication systems for a better service to its customers. Scope of activity  Consulting service  Ocean and international air freight forwarding (Terms of delivery: FOB, Exwork, CIF, To Door …)  Multimodal transportation  Logistics and inland trucking  Customs Declaration, Certificate of Origin, Phytosanitary, Fumigation and Cargo Insurance, etc  Warehouse, cargo preservation, packing, crating and dunnage 2.1 Sea Freight The stringent selection of reputable shipping lines and close relationships with Mol, K’Line, Nyk, Wanhai, Dongnama, Cosco, Maersk, Rcl, Msc, Pil, Cma, Yangming, Zim, Germatrans, Apl, Happalloyd, Ocl, Heung-A, Hyundai, Evergreen, helps TCL take advantage of their strengths in order to satisfy all its customers’ requirements. TCL offers a wide range of services: Full Container Load (FCL), Less than Container Load (LCL) consolidation and deconsolidation for general cargoes, frozen commodities, hanging garment, project cargoes, personal effects, both to port and to door.

TCL provides Import and Export services at any port to/from any Vietnam port, particularly Hai Phong port (Viconship Warehouse) and Cai Lan Port-Quang Ninh province. TCL has also signed the Liability Insurance for Transportation and Logistics companies with prestigious Insurance Firms such as Bao Viet Insurance Company.2 Air Freight Close co-operation with the leading airlines such as Vietnam Airlines, Pacific Airlines, Air France and Thai Airways… enables the company to book timely flights at customers’ request regardless of weight per shipment. On the basis of global agency networks, the cargo can be delivered to all international airports or any inland destination as per their request. Term of delivery: Warehouse to airport, airport to airport or door to door is available Air cargo insurance available upon request.

3 Thư viện ĐH Thăng Long 2.3 Warehouse service TCL possesses a large warehouse located on Truong Dinh Street (Hanoi) allowing all kinds of heavy trucks and containers to load and unload round the clock. The warehouses are equipped with crane-trucks, forklifts, all night lighting equipment and security systems which is qualified for cargo stuffing, unstuffing and safe preservation. TCL also has warehouse at Viconship Haiphong port located in No.1 Ngo Quyen Street; Van My, Hai Phong – one of the most modern seaports in Vietnam, converging all necessary conditions for export loading and import cargo discharge in a safe manner. TCL’s honest, enthusiastic, experienced and professional warehouse staff is determined to carry out the slogan: “security, safety, swiftness and convenience”.

Objective TCL is sensitive to customer’s requirements in order to provide the best service: “Safe – Swift – Competitive” 4. Slogan “Keeping quality in every service” 5. Human Resource  Over 50 experienced, well-trained staffs are working for the company now.  The majority have BA degree and certificate of specialist-skill internal training course and overseas as well 6.

Customers Targeted customers of TCL may be internal or oversea individuals or enterprises including manufacturing companies and even logistics companies. Below is the list of typical customers:  Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd (Thang Long I.Z, Dong Anh, Hanoi)  Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd (Thang Long I.Z, Dong Anh, Hanoi)  Nichias Hai Phong Co.Z, Hai Phong)  Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd (Tan Truong I.Z, Hai Duong Province)  Vietnam Stanley Electronic Co., Ltd (Duong Xa, Gia Lam, Hanoi)  Hanel Co. Review of freight forwarding business of the company (2008-2010) Over the three years (2008-2010), the company has gained more than 1290 contracts, equivalent to 17,450 billion VND. Table 1 Freight services overview from 2008 to 2010 Scope of activity Number of Gross value Proportion contracts Sea freight 702 10,015 57.5% transportation Total 1290 12,450 100 Source: Company’s Accounting Department The proportion of sea freight is 57.4%, illustrating that most of the customer tend to export their cargo by sea because of the following reasons:  Economic  Convenient form of shipping bulk export cargo  Not required to adhere to a certain schedule Compared to sea freight, air freight only counts a proportion of 26.

The reason is that it is more expensive and suitable only for quickly shipped cargoes. Standing last in the list is multimodal transportation (16. It shows that the company did not forget to concentrate its efforts on exploiting this mean of shipping. 5 Thư viện ĐH Thăng Long 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ