Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hai thập kỷ hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng trong nền kinh tế. Với vị thế là một thị trường cận biên mới nổi, thị trường chứng khoán Việt Nam thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt trong giai đoạn kinh tế duy trì tăng trưởng và kiểm soát tốt dịch bệnh Covid-19 giai đoạn 2020.

Để gia tăng tính hấp dẫn và thanh khoản cho thị trường, công cụ giao dịch ký quỹ (margin trading) được các công ty chứng khoán áp dụng rộng rãi. Đòn bẩy tài chính cho phép nhà đầu tư gia tăng khối lượng giao dịch vượt quá quy mô vốn tự có, mang lại cơ hội tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, tính chất hai mặt của đòn bẩy ký quỹ cũng tiềm ẩn nguy cơ thua lỗ nặng nề cho nhà đầu tư khi thị trường biến động tiêu cực, từ đó tác động trực tiếp và gây tổn thất lớn cho hoạt động kinh doanh của các công ty chứng khoán. Hoạt động cấp tín dụng mua chứng khoán đối mặt với nhiều loại hình rủi ro: rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động và rủi ro pháp lý.

Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS là một trong những định chế tài chính có sự tăng trưởng quy mô tài sản, thị phần và dịch vụ cho vay ký quỹ nhanh chóng. Trước những biến động kinh tế vĩ mô, lãi suất, lạm phát và yêu cầu về an toàn hạ tầng công nghệ thông tin, công tác quản trị và giảm thiểu rủi ro trong giao dịch ký quỹ tại VPS đặt ra nhiều thách thức thực tiễn. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về giao dịch ký quỹ và các loại hình rủi ro trong hoạt động ký quỹ tại công ty chứng khoán.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, công tác kiểm soát rủi ro trong giao dịch ký quỹ tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2018 - 2020.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp giảm thiểu rủi ro cho VPS đến năm 2025 và đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro trong hoạt động giao dịch ký quỹ tại công ty chứng khoán.
  • Phạm vi nội dung: Các biện pháp giảm thiểu rủi ro trong giao dịch ký quỹ tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu giai đoạn 2018 - 2020; định hướng giải pháp tới năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các khái niệm nền tảng trong Giáo trình Kinh doanh Chứng khoán (Học viện Ngân hàng, 2015). Theo đó, giao dịch ký quỹ được định nghĩa là giao dịch mua bán chứng khoán của khách hàng có sử dụng tiền vay của công ty chứng khoán và sử dụng chứng khoán có sẵn trong tài khoản hoặc chứng khoán mua được bằng tiền vay để cầm cố với kỳ vọng giá chứng khoán tăng trong tương lai. Rủi ro trong đầu tư chứng khoán được xác định là sự dao động lợi nhuận (chênh lệch giá) giữa các loại chứng khoán dẫn đến khả năng giảm sút mức sinh lời hoặc thua lỗ.

Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động được trích dẫn gồm:

  • Luật Doanh nghiệp và Luật Chứng khoán.
  • Quyết định số 87/QĐ-UBCK ngày 25 tháng 01 năm 2017 của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước về việc ban hành Quy chế hướng dẫn giao dịch ký quỹ chứng khoán tại Việt Nam.

Khóa luận điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Culp (2002) về quy trình quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM); Dileep Mehta và Hung-Gay Fung (2008) về rủi ro phái sinh và ngoại hối; Horcher (2008) về các loại rủi ro tài chính (thị trường, tỷ giá, lãi suất, tín dụng, hoạt động); Rose (2012) về cải cách hệ thống tài chính và rủi ro hệ thống.
  • Nghiên cứu trong nước: Trần Phương Quỳnh (2018) về quản trị rủi ro hoạt động ký quỹ tại công ty chứng khoán Việt Nam; Đào Minh Nguyệt (2018) về giải pháp hạn chế rủi ro cho vay ký quỹ tại CTCP Chứng khoán Trí Việt.

Lý thuyết phân loại 5 nhóm rủi ro chính trong hoạt động ký quỹ:

  1. Rủi ro thị trường: Phát sinh từ biến động tiêu cực của giá tài sản do thay đổi lãi suất thị trường (mối quan hệ nghịch biến với giá chứng khoán) và lạm phát.
  2. Rủi ro tín dụng: Phát sinh khi công ty chứng khoán không thể thu hồi nợ sau khi xử lý tài sản bảo đảm của khách hàng, hoặc tài sản bảo đảm bị mất thanh khoản, giảm giá sâu, bị hủy niêm yết, hoặc khách hàng từ chối bổ sung tài sản.
  3. Rủi ro thanh khoản: Xảy ra khi công ty mất khả năng thanh toán các nghĩa vụ nợ đến hạn hoặc không đáp ứng kịp thời nhu cầu giải ngân/rút tiền của nhà đầu tư.
  4. Rủi ro hoạt động: Tổn thất do lỗi con người (vi phạm thẩm quyền, đạo đức, năng lực), quy trình nghiệp vụ chưa hoàn thiện, lỗi hệ thống công nghệ thông tin hoặc các sự kiện gián đoạn từ bên ngoài.
  5. Rủi ro pháp lý: Phát sinh do ý thức tuân thủ của nhân sự hoặc sự thay đổi của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia và đội ngũ nhân viên đang làm việc tại VPS.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của VPS và SSI (giai đoạn 2018 - 2020), Bản cáo bạch năm 2020 của VPS, các báo cáo phân tích nội bộ, dữ liệu công bố của Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và tài liệu truyền thông.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp tổng hợp thông tin, phương pháp so sánh (so sánh liên năm và so sánh đối chiếu với doanh nghiệp cùng ngành) và phương pháp phân tích định tính kết hợp định lượng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Cơ sở lý luận chung về rủi ro trong giao dịch kí quỹ (margin trading) tại CTCK

Chương I phân tích đặc điểm, vai trò và quy chế vận hành giao dịch ký quỹ tại công ty chứng khoán:

  • Đặc điểm của margin: Tận dụng đòn bẩy tài chính để gia tăng quy mô mua bán; hạn chế đối tượng chứng khoán (không áp dụng cho chứng khoán vô danh, chứng khoán thị trường OTC, cổ phiếu phát hành lần đầu ra công chúng - IPO); phát sinh chi phí lãi vay và phí giao dịch; chịu ràng buộc thời gian xử lý khi bị gọi ký quỹ (force sell sau 3 ngày nếu không nộp tiền/tài sản bổ sung).
  • Vai trò đối với các chủ thể: Đối với nhà đầu tư cá nhân, đòn bẩy khuếch đại tỷ suất sinh lời khi giá cổ phiếu tăng (ví dụ mức sinh lời 42% với đòn bẩy 1:2 khi giá cổ phiếu cơ sở tăng 20%) nhưng làm tăng gấp đôi hoặc gấp ba mức lỗ khi thị trường giảm; đối với công ty chứng khoán, margin là nguồn thu chủ lực với mức lãi suất cho vay dao động 9% - 14%/năm; đối với ngân hàng thương mại, cung cấp thêm kênh hợp tác phân phối vốn; đối với thị trường, hỗ trợ đưa giá chứng khoán về giá trị thực và gia tăng thanh khoản.
  • Quy định và quy trình kỹ thuật:
    • Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: Do công ty quy định nhưng tối thiểu $\ge 50%$.
    • Tỷ lệ ký quỹ duy trì: Tối thiểu $\ge 30%$. Khi tỷ lệ giảm xuống dưới $30%$, công ty thực hiện lệnh gọi bổ sung ký quỹ (call margin); nếu tỷ lệ giảm xuống dưới $25%$, công ty kích hoạt quyền bán giải chấp tài sản thu hồi nợ.
    • Tỷ lệ chấp nhận tài sản bảo đảm: Tiền mặt chấp nhận 100%, cổ phiếu thuộc rổ chỉ số VN30 chấp nhận 60% - 70%, các chứng khoán khác dưới 60%, Trái phiếu Chính phủ chấp nhận 95%, Trái phiếu Doanh nghiệp chấp nhận 70%, chứng chỉ quỹ ETF chấp nhận 90%.
    • Thời hạn hợp đồng: 3 tháng, gia hạn tối đa thêm 3 tháng. Ngày chốt tính và thu lãi định kỳ là ngày 25 hàng tháng.
Mức tỷ lệ chấp nhận tài sản thế chấp tại công ty chứng khoán:
- Tiền mặt: 100%
- Cổ phiếu nhóm VN30: 60% - 70%
- Chứng khoán niêm yết khác: < 60%
- Trái phiếu Chính phủ: 95%
- Trái phiếu Doanh nghiệp: 70%
- Chứng chỉ quỹ ETF: 90%
  • Các giải pháp kiểm soát rủi ro nền tảng: Xây dựng hệ thống hạn mức đan chéo (tổng hạn mức cho vay, hạn mức trên từng mã cổ phiếu, ngưỡng cảnh báo an toàn), chấm điểm định giá cổ phiếu định kỳ hàng tháng, kiểm tra chéo giữa các phòng ban và đào tạo tuân thủ pháp luật cho nhân sự.

CHƯƠNG II: Thực trạng giảm thiểu rủi ro trong giao dịch kí quỹ (margin trading) tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS

Chương II tập trung phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và kiểm soát rủi ro margin tại VPS:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Tiền thân là Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP các Doanh nghiệp ngoài Quốc danh Việt Nam thành lập năm 2006. Đổi tên thành CTCP Chứng khoán VPS ngày 21/02/2019. Vốn điều lệ tăng trưởng qua các giai đoạn từ 50 tỷ đồng (2007) lên 3.500 tỷ đồng (2018). Tính đến ngày 31/12/2020, tổng số nhân viên là 1.198 người (tăng 426 người so với năm 2019). VPS có công ty con là Công ty TNHH VPS (Myanmar) với vốn điều lệ 500.000 USD (VPS nắm 99%).
  • Kết quả kinh doanh 2018 - 2020:
    • Doanh thu thuần: Năm 2018 đạt 1.526 tỷ đồng; năm 2019 đạt 3.174 tỷ đồng (tăng 107%); năm 2020 đạt 3.899 tỷ đồng (tăng 22,8% so với 2019 và tăng 250% so với 2018).
    • Lợi nhuận sau thuế: Năm 2018 đạt 409,5 tỷ đồng; năm 2019 đạt 444,0 tỷ đồng (tăng 8,4%); năm 2020 đạt 502,5 tỷ đồng (tăng 13,2%).
    • Cơ cấu doanh thu 2020: Hoạt động môi giới tăng 386 tỷ đồng (tăng 153%); hoạt động đầu tư chứng khoán tăng 527 tỷ đồng; hoạt động cho vay ký quỹ tăng 115 tỷ đồng; hoạt động tư vấn giảm 481 tỷ đồng.
    • Thị phần môi giới: Dẫn đầu thị phần môi giới chứng khoán phái sinh từ năm 2019; thị phần môi giới cổ phiếu trên sàn HOSE vươn lên vị trí thứ 2 trong năm 2020 và đạt vị trí thứ nhất toàn thị trường trong Quý 1/2021 với 13,24%.
Chỉ tiêu tài chính VPS Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần (Tỷ đồng) 1.526 3.174 3.899
Lợi nhuận trước thuế (Tỷ đồng) 514 558 624
Lợi nhuận sau thuế (Tỷ đồng) 409,5 444,0 502,5
Vốn điều lệ (Tỷ đồng) 3.500 3.500 3.500
Quy mô nhân sự (Người) - 772 1.198
  • Thực trạng nghiệp vụ giao dịch ký quỹ tại VPS:
    • Điều kiện tham gia: Khách hàng mở tài khoản, đáp ứng yêu cầu pháp lý và quy định về tài sản ròng. Loại trừ các đối tượng là lãnh đạo nội bộ, cổ đông lớn, thành viên Ban Kiểm soát, kế toán trưởng và người liên quan; loại trừ pháp nhân đang giải thể, phá sản.
    • Danh mục cho vay: Danh mục bao gồm 244 mã cổ phiếu đáp ứng tiêu chuẩn thanh khoản và an toàn tài chính. Loại trừ cổ phiếu niêm yết dưới 6 tháng, cổ phiếu sàn UPCoM, cổ phiếu bị cảnh báo/kiểm soát/tạm ngừng giao dịch, doanh nghiệp lỗ lũy kế 3 năm liên tiếp vượt vốn góp hoặc chậm nộp báo cáo tài chính năm trong 3 năm liên tiếp.
    • Lãi suất cho vay: Áp dụng mức 9,8%/năm, tính theo ngày theo công thức: $$\text{Lãi vay} = \frac{\text{Dư nợ cho vay margin} \times \text{Lãi suất} \times \text{Số ngày thực tế giải ngân}}{360}$$
    • Quy trình thực hiện: Quy trình gồm 3 bước (Mở tài khoản và ký hợp đồng tín dụng qua quầy hoặc eKYC trên ứng dụng SmartOne $\rightarrow$ Thực hiện giao dịch đảm bảo tỷ lệ ban đầu $\ge 50%$, duy trì $\ge 30% \rightarrow$ Tái ký hợp đồng sau 3 tháng hoặc tự động gia hạn).
    • Biện pháp quản trị rủi ro đã áp dụng: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong bộ lọc cổ phiếu phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản; chủ động hạ hạn mức cho vay đối với các mã vốn hóa lớn khi thị trường biến động (ví dụ hạ hạn mức cho vay cổ phiếu VNM từ 60% xuống 50% trong năm 2020); thiết lập hệ thống hạn mức đan chéo kiểm soát mức độ tập trung dư nợ.

CHƯƠNG III: Giảm thiểu rủi ro trong hoạt động giao dịch kí quỹ tại CTCP Chứng khoán VPS giai đoạn 2018-2020

Chương III trình bày định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp của VPS cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý:

  • Định hướng và giải pháp tại VPS:
    • Mở rộng quy mô nguồn vốn kinh doanh: Tiếp tục huy động vốn từ vay vốn ngân hàng thương mại và phát hành trái phiếu doanh nghiệp.
    • Phân bổ hạn mức cho vay hợp lý theo từng nhóm ngành kinh tế nhằm phân tán rủi ro danh mục.
    • Chuẩn hóa hồ sơ khách hàng và nâng cao chất lượng thẩm định năng lực tín dụng.
    • Nâng cao chất lượng tư vấn, quản lý tài khoản ký quỹ của đội ngũ nhân viên môi giới.
    • Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ Blockchain vào giao dịch ký quỹ nhằm gia tăng tính minh bạch, bảo mật dữ liệu và tự động hóa quy trình quản lý giao dịch.
    • Tách bạch chức năng quản trị rủi ro chuyên sâu, xây dựng cơ chế kiểm tra chéo và rà soát pháp lý định kỳ các hợp đồng, quy chế nghiệp vụ.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (UBCKNN):
    • Hoàn thiện khung pháp lý và xây dựng lộ trình cụ thể cho các sản phẩm giao dịch ký quỹ.
    • Nâng cao tính minh bạch trong việc cung cấp thông tin của các tổ chức niêm yết trên thị trường.
    • Tăng cường công tác thanh tra, giám sát định kỳ và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm quy chế giao dịch chứng khoán để đảm bảo thị trường phát triển bền vững.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh hoạt động kinh doanh cũng như các thông số quản trị rủi ro giao dịch ký quỹ tại VPS qua các số liệu cụ thể:

Hạng mục / Chỉ số Số liệu thực tế trong văn bản
Tăng trưởng doanh thu thuần VPS (2018 - 2020) Từ 1.526 tỷ đồng lên 3.899 tỷ đồng (+155,5% sau 2 năm)
Tăng trưởng LNST VPS (2018 - 2020) Từ 409,5 tỷ đồng lên 502,5 tỷ đồng (+22,7%)
Doanh thu cho vay ký quỹ năm 2020 Tăng thêm 115 tỷ đồng
Thị phần môi giới HOSE (Quý 1/2021) Đạt 13,24% (dẫn đầu toàn thị trường)
Danh mục cổ phiếu cấp margin tại VPS 244 mã cổ phiếu
Lãi suất cho vay giao dịch ký quỹ 9,8%/năm
Tỷ lệ ký quỹ ban đầu tối thiểu 50%
Tỷ lệ ký quỹ duy trì tối thiểu 30%
Tỷ lệ kích hoạt bán giải chấp (Force sell) Dưới 25%
Thời hạn khoản vay ký quỹ 3 tháng (gia hạn tối đa 3 tháng)
Thời hạn xử lý sau lệnh Call Margin 3 ngày

Các đóng góp chính của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa chi tiết 5 nhóm rủi ro đặc thù trong hoạt động cho vay ký quỹ của công ty chứng khoán, làm rõ mối quan hệ giữa biến động kinh tế vĩ mô, lãi suất, lạm phát và đòn bẩy tài chính.
  • Về mặt thực tiễn: Phân tích thực trạng vận hành quy trình ký quỹ tại VPS giai đoạn 2018 - 2020, làm rõ các trường hợp điều chỉnh tỷ lệ cho vay đối với mã cổ phiếu cụ thể (như mã VNM) trong bối cảnh thị trường biến động do dịch bệnh. Đề xuất hệ thống giải pháp gắn với việc áp dụng công nghệ mới (AI, Blockchain), kiểm soát hạn mức đan chéo và hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu thực tế tại công ty chứng khoán được giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2018 - 2020), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ biến động dài hạn của thị trường chứng khoán.
  • Đề xuất ứng dụng công nghệ Blockchain trong giao dịch ký quỹ mới dừng lại ở mức định hướng giải pháp lý thuyết, chưa xây dựng mô hình kỹ thuật thử nghiệm và đánh giá chi phí triển khai chi tiết.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi phân tích so sánh mô hình quản trị rủi ro ký quỹ giữa nhiều công ty chứng khoán thuộc các nhóm quy mô thị phần khác nhau tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu (như mô hình đo lường giá trị chịu rủi ro - VaR, kiểm tra sức chịu tải - Stress Testing) để lượng hóa rủi ro danh mục cho vay ký quỹ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên các ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán và Đầu tư tài chính: Tham khảo cơ sở lý thuyết về nghiệp vụ margin, quy trình cấp tín dụng chứng khoán và phương pháp phân tích thực trạng rủi ro tài chính tại một công ty chứng khoán.
  • Chuyên viên quản trị rủi ro, chuyên viên môi giới tại các công ty chứng khoán: Tham khảo hệ thống tiêu chí chấm điểm danh mục, tỷ lệ chấp nhận tài sản bảo đảm (tiền mặt, cổ phiếu VN30, trái phiếu, ETF), quy trình xử lý tài khoản vi phạm tỷ lệ an toàn (Call margin, Force sell) và phương thức kiểm soát hạn mức đan chéo.
  • Nhà đầu tư cá nhân: Nắm vững cơ chế vận hành của đòn bẩy ký quỹ, các ngưỡng an toàn tài khoản và phương pháp tính lãi vay để tối ưu hóa quản lý danh mục đầu tư cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ ký quỹ ban đầu và tỷ lệ ký quỹ duy trì tại VPS được quy định ở mức bao nhiêu?
Tỷ lệ ký quỹ ban đầu tối thiểu do VPS quy định không được thấp hơn 50% theo quy định pháp luật. Tỷ lệ ký quỹ duy trì tối thiểu là 30%. Nếu tỷ lệ tài khoản giảm xuống dưới 30%, khách hàng nhận lệnh gọi ký quỹ (call margin) và có 3 ngày để bổ sung tài sản hoặc hạ dư nợ; nếu tỷ lệ giảm xuống dưới 25%, VPS có toàn quyền xử lý bán giải chấp tài sản để thu hồi nợ.

2. Mức lãi suất cho vay giao dịch ký quỹ tại VPS là bao nhiêu và được tính theo công thức nào?
Lãi suất cho vay ký quỹ áp dụng tại VPS là 9,8%/năm, được tính theo ngày dựa trên công thức: $$\text{Lãi vay} = \frac{\text{Dư nợ vay giao dịch ký quỹ} \times \text{Lãi suất} \times \text{Số ngày thực tế giải ngân}}{360}$$ Tiền lãi được hệ thống tự động trích thu định kỳ vào ngày 25 hàng tháng từ tài khoản ký quỹ của khách hàng.

3. Danh mục cổ phiếu được cấp margin tại VPS gồm bao nhiêu mã và những loại chứng khoán nào không đủ điều kiện cho vay?
VPS cấp hạn mức ký quỹ cho khoảng 244 mã cổ phiếu. Các chứng khoán không đủ điều kiện ký quỹ gồm: chứng khoán đăng ký giao dịch trên UPCoM, chứng khoán niêm yết dưới 6 tháng, chứng khoán thuộc diện cảnh báo, kiểm soát, tạm ngừng giao dịch, hủy niêm yết, doanh nghiệp có lỗ lũy kế 3 năm liên tiếp vượt vốn điều lệ thực góp, hoặc chậm nộp báo cáo tài chính năm 3 năm liên tiếp.

4. Tỷ lệ chấp nhận giá trị tối đa đối với các loại tài sản bảo đảm được quy định như thế nào?
Tiền mặt có giá trị chấp nhận 100%; chứng khoán trong chỉ số VN30 được chấp nhận 60% - 70%; các chứng khoán niêm yết khác dưới 60%; Trái phiếu Chính phủ được chấp nhận 95%; Trái phiếu Doanh nghiệp được chấp nhận 70%; chứng chỉ quỹ ETF được chấp nhận 90%.

5. Kết quả kinh doanh và thị phần môi giới của VPS giai đoạn 2018 - 2020 đã có sự thay đổi ra sao?
Doanh thu thuần của VPS tăng từ 1.526 tỷ đồng (2018) lên 3.174 tỷ đồng (2019) và đạt 3.899 tỷ đồng (2020); lợi nhuận sau thuế tăng từ 409,5 tỷ đồng lên 502,5 tỷ đồng. Về thị phần môi giới cổ phiếu trên HOSE, VPS vươn từ vị trí thứ 5 (2019) lên vị trí thứ 2 (2020) và đạt vị trí dẫn đầu toàn thị trường trong Quý 1/2021 với 13,24% thị phần.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hiền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao dịch ký quỹ và các loại hình rủi ro tài chính đặc thù trong hoạt động của công ty chứng khoán. Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực trạng về sự tăng trưởng quy mô kinh doanh, thị phần cùng các quy định, quy trình quản trị rủi ro margin tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2018 - 2020. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc mở rộng nguồn vốn, chuẩn hóa quy trình thẩm định, ứng dụng công nghệ hiện đại và hoàn thiện khung khổ pháp lý, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho hoạt động quản trị rủi ro chứng khoán.