Luận văn: Giảm nghèo bền vững đa chiều ở Gia Nghĩa, Đắk Nông đến năm 2025

Luận văn thạc sĩ luật phân tích thực trạng, giải pháp giảm nghèo bền vững đa chiều tại thị xã Gia Nghĩa, Đắk Nông, định hướng đến năm 2025.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giảm nghèo bền vững tại Gia Nghĩa hướng đa chiều

Nghèo đói là một hiện tượng mang tính toàn cầu, không chỉ tồn tại ở các quốc gia thu nhập thấp mà còn hiện diện ngay cả trong những nước phát triển. Tại Việt Nam, xóa đói giảm nghèo là mục tiêu hàng đầu trên con đường phát triển định hướng xã hội chủ nghĩa. Cách tiếp cận truyền thống, chỉ dựa vào thu nhập, đã bộc lộ nhiều hạn chế khi không phản ánh đầy đủ sự thiếu hụt về các nhu cầu cơ bản như y tế, giáo dục, nhà ở, và thông tin. Do đó, việc chuyển đổi sang phương pháp tiếp cận đa chiều là một đòi hỏi khách quan để thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững. Thị xã Gia Nghĩa, trung tâm kinh tế - chính trị của tỉnh Đắk Nông, dù đạt được nhiều thành tựu phát triển, vẫn đối mặt với áp lực lớn về giảm nghèo. Tỷ lệ hộ nghèo còn cao, tình trạng tái nghèo thường xuyên xảy ra, đặc biệt trong cộng đồng dân tộc thiểu số. Việc áp dụng phương pháp đo lường nghèo đa chiều tại Gia Nghĩa giúp nhận diện chính xác hơn các chiều thiếu hụt của người dân. Thay vì chỉ tập trung vào hỗ trợ tài chính, cách tiếp cận này mở ra hướng giải quyết toàn diện, từ nâng cao thu nhập đến cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Nghiên cứu và áp dụng mô hình này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn là cơ sở để hoạch định các chính sách phù hợp, phân bổ nguồn lực hiệu quả, hướng tới một tương lai không còn ai bị bỏ lại phía sau. Đây là nền tảng để xây dựng các giải pháp đột phá, đảm bảo công tác giảm nghèo tại địa phương đi vào thực chất và mang lại hiệu quả lâu dài, góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh Đắk Nông.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của tiếp cận đa chiều

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khái niệm về nghèo đói đã được mở rộng. Nghèo không chỉ là sự thiếu thốn về tiền bạc mà còn là sự thiếu hụt các cơ hội để sống một cuộc sống đúng với các tiêu chuẩn tối thiểu. Tổ chức Sáng kiến phát triển con người và nghèo đói Oxford (OPHI) định nghĩa nghèo đa chiều là sự thiếu hụt đồng thời ở nhiều khía cạnh như y tế, giáo dục, và điều kiện sống. Tại Việt Nam, Nghị quyết số 15-NQ/TW đã đặt nền móng cho việc chuyển đổi phương pháp tiếp cận, nhấn mạnh mục tiêu đảm bảo mức sống tối thiểu về thu nhập, giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch và thông tin. Đối với Gia Nghĩa, việc áp dụng phương pháp này là vô cùng cần thiết để đánh giá toàn diện tình hình, từ đó xây dựng chiến lược giảm nghèo bền vững phù hợp với đặc thù địa phương.

1.2. Khái niệm cốt lõi về chuẩn nghèo đa chiều ở Việt Nam

Chuẩn nghèo đa chiều tại Việt Nam giai đoạn 2016-2020 được quy định tại Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg, bao gồm hai tiêu chí chính: tiêu chí về thu nhập và tiêu chí về mức độ thiếu hụt trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Các dịch vụ này gồm 5 chiều: y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, và tiếp cận thông tin. Một hộ gia đình được xác định là hộ nghèo đa chiều nếu có thu nhập dưới chuẩn nghèo quy định và thiếu hụt từ 3 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt trở lên. Cách tiếp cận này giúp nhận diện chính xác hơn đối tượng cần hỗ trợ, khắc phục tình trạng bỏ sót của phương pháp đo lường đơn chiều, từ đó thiết kế các chính sách can thiệp trúng và đúng mục tiêu.

II. Những thách thức chính trong giảm nghèo bền vững ở Gia Nghĩa

Mặc dù là trung tâm tỉnh lỵ, công tác giảm nghèo bền vững tại Gia Nghĩa vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thứ nhất, kết quả giảm nghèo chưa thực sự bền vững, tỷ lệ tái nghèo và phát sinh nghèo mới còn cao. Khoảng cách giữa hộ cận nghèohộ nghèo rất mong manh, chỉ một cú sốc nhỏ về sức khỏe hoặc thiên tai cũng có thể đẩy họ trở lại tình trạng nghèo đói. Thứ hai, nghèo đói tập trung chủ yếu ở các xã vùng ven và trong cộng đồng dân tộc thiểu số, nơi điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn. Trình độ dân trí thấp, tập quán canh tác lạc hậu, và hạn chế trong việc tiếp cận vốn và khoa học kỹ thuật là những rào cản chính. Vấn đề thiếu đất sản xuất cũng là một nguyên nhân cốt lõi. Thứ ba, hệ thống chính sách hỗ trợ còn dàn trải, nguồn lực bị phân tán, chưa tạo ra tác động rõ rệt. Một số chính sách chưa thực sự phù hợp với nhu cầu thực tế của người nghèo. Bên cạnh đó, địa hình của Gia Nghĩa bị chia cắt, gây khó khăn cho việc xây dựng cơ sở hạ tầng và kết nối giao thương. Sự đa dạng về văn hóa, phong tục của 21 dân tộc anh em cũng đặt ra yêu cầu phải có những chính sách linh hoạt, phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể và sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị.

2.1. Phân tích nguyên nhân dẫn đến tình trạng tái nghèo

Tình trạng tái nghèoGia Nghĩa xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, rủi ro từ biến đổi khí hậu, dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi và biến động giá cả thị trường nông sản tác động trực tiếp đến thu nhập của người dân. Về chủ quan, một bộ phận người nghèo còn có tâm lý trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của nhà nước, chưa chủ động vươn lên. Năng lực sản xuất hạn chế, thiếu kỹ năng quản lý kinh tế hộ gia đình cũng khiến họ dễ rơi vào vòng luẩn quẩn của nợ nần và đói nghèo. Thêm vào đó, việc thoát nghèo chủ yếu dựa vào tăng thu nhập tạm thời mà chưa giải quyết được các thiếu hụt về dịch vụ xã hội cơ bản như học vấn và sức khỏe, khiến nền tảng thoát nghèo không vững chắc.

2.2. Khó khăn về địa lý và đặc điểm dân cư tại Gia Nghĩa

Thị xã Gia Nghĩa có địa hình đồi núi mấp mô, bị chia cắt mạnh bởi các khe suối, gây trở ngại cho việc phát triển nông nghiệp quy mô lớn và xây dựng hạ tầng giao thông đồng bộ. Đây là một trong những nguyên nhân khiến chi phí sản xuất và sinh hoạt cao hơn so với các địa phương khác. Về dân cư, Gia Nghĩa là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số với những phong tục, tập quán và trình độ phát triển khác nhau. Sự khác biệt này đòi hỏi các chính sách giảm nghèo phải được thiết kế riêng, tránh áp dụng một cách máy móc. Tỷ lệ hộ nghèo trong đồng bào dân tộc thiểu số tại chỗ (M’nông, Mạ) vẫn ở mức cao, phản ánh những thách thức trong việc lồng ghép giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa.

III. Phương pháp nâng cao thu nhập bền vững cho hộ nghèo Gia Nghĩa

Để giải quyết gốc rễ của đói nghèo, việc tạo ra sinh kế và nâng cao thu nhập một cách bền vững là giải pháp trọng tâm. Tại Gia Nghĩa, các chương trình giảm nghèo bền vững cần tập trung vào việc phát huy lợi thế của địa phương, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp. Học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương thành công như huyện Đơn Dương (Lâm Đồng), Gia Nghĩa có thể đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng ứng dụng công nghệ cao. Thay vì canh tác truyền thống, việc đầu tư vào các mô hình sản xuất rau, hoa, hoặc chăn nuôi bò sữa có giá trị kinh tế cao sẽ giúp tăng thu nhập trên cùng một đơn vị diện tích. Song song với đó, công tác đào tạo nghề và giải quyết việc làm cần được chú trọng. Các chương trình đào tạo cần gắn liền với nhu cầu của thị trường lao động, không chỉ dạy nghề nông nghiệp mà còn mở rộng sang các lĩnh vực dịch vụ, du lịch. Chính sách tín dụng ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội đóng vai trò là đòn bẩy quan trọng, giúp các hộ nghèo có vốn để đầu tư sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, việc cho vay cần đi kèm với hoạt động hướng dẫn kỹ thuật, quản lý vốn hiệu quả để đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích và mang lại lợi ích lâu dài, tránh tình trạng nợ xấu.

3.1. Chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp và ứng dụng công nghệ cao

Phát triển nông nghiệp công nghệ cao là khâu đột phá để nâng cao thu nhập cho người dân Gia Nghĩa. Cần quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu của từng xã, phường. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ người dân và doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống nhà kính, tưới tiêu tiết kiệm, và các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao. Việc liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị, từ khâu sản xuất đến chế biến và tiêu thụ, sẽ giúp đảm bảo đầu ra ổn định và tăng giá trị cho nông sản địa phương, giúp hộ nghèohộ cận nghèo tham gia và hưởng lợi trực tiếp.

3.2. Chính sách tín dụng ưu đãi và đào tạo nghề cho lao động

Nguồn vốn vay ưu đãi là công cụ thiết yếu giúp người nghèo thoát nghèo. Tuy nhiên, để chính sách này phát huy hiệu quả, cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn, đồng thời nâng cao mức cho vay để đáp ứng nhu cầu đầu tư thực tế. Quan trọng hơn, cần lồng ghép các chương trình tín dụng với hoạt động khuyến nông, khuyến công và đào tạo nghề. Việc trang bị cho người lao động những kỹ năng cần thiết không chỉ giúp họ sử dụng vốn hiệu quả mà còn tạo cơ hội tìm kiếm việc làm có thu nhập cao hơn, góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững và hạn chế tái nghèo.

IV. Giải pháp cải thiện tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản ở Gia Nghĩa

Theo cách tiếp cận đa chiều, giảm nghèo bền vững không chỉ là tăng thu nhập mà còn phải giải quyết tình trạng thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản. Tại Gia Nghĩa, đây là một nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ và các chính sách hỗ trợ cụ thể. Trong lĩnh vực giáo dục, cần đảm bảo 100% trẻ em trong độ tuổi đi học được đến trường, đặc biệt là trẻ em gái và trẻ em thuộc các hộ gia đình dân tộc thiểu số. Các chính sách miễn giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập, và nâng cao chất lượng dạy và học ở các điểm trường vùng sâu, vùng xa cần được thực hiện hiệu quả. Về y tế, mục tiêu là nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người nghèo thông qua việc mở rộng độ bao phủ của bảo hiểm y tế (BHYT) và nâng cao chất lượng khám chữa bệnh tại các trạm y tế xã, phường. Cần tăng cường công tác y tế dự phòng, truyền thông về dinh dưỡng và sức khỏe sinh sản. Về nhà ở, cần tiếp tục triển khai các chương trình hỗ trợ xây dựng và sửa chữa nhà ở cho hộ nghèo, đảm bảo họ có nơi ở an toàn, ổn định. Đồng thời, chương trình nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn cần được đẩy mạnh, góp phần cải thiện điều kiện sống và phòng ngừa dịch bệnh, nâng cao chất lượng cuộc sống toàn diện cho người dân.

4.1. Cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục và y tế cho người nghèo

Giáo dục là chìa khóa để thoát nghèo bền vững. Tại Gia Nghĩa, cần tập trung xóa mù chữ, duy trì và nâng cao kết quả phổ cập giáo dục ở các cấp học. Đối với y tế, việc đảm bảo người nghèo được tiếp cận các dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng là ưu tiên hàng đầu. Chính quyền cần có cơ chế hỗ trợ 100% chi phí mua thẻ BHYT cho hộ nghèo và hỗ trợ một phần cho hộ cận nghèo. Song song đó, cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị và thu hút bác sĩ có chuyên môn về công tác tại các trạm y tế cơ sở, đặc biệt là ở các xã có đông đồng bào dân tộc thiểu số.

4.2. Nâng cấp cơ sở hạ tầng nhà ở nước sạch và vệ sinh

Điều kiện sống là một trong ba chiều quan trọng của chỉ số nghèo đa chiều (MPI). Việc cải thiện chất lượng nhà ở, đảm bảo người dân được sử dụng nguồn nước hợp vệ sinh và nhà tiêu chuẩn là những mục tiêu cụ thể. Các chương trình hỗ trợ nhà ở cần được triển khai minh bạch, đúng đối tượng. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh xã hội hóa, huy động nguồn lực từ cộng đồng và doanh nghiệp để xây dựng các công trình nước sạch và vệ sinh tập trung, đặc biệt tại các thôn, bon vùng sâu, góp phần thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững một cách toàn diện.

V. Phân tích thực trạng và kết quả giảm nghèo đa chiều ở Gia Nghĩa

Việc áp dụng phương pháp đo lường nghèo đa chiều đã cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về tình hình nghèo đói tại Gia Nghĩa. Theo kết quả rà soát, đến cuối năm 2016, thị xã có 305 hộ nghèo, chiếm tỷ lệ 1.78% dân số. Mặc dù tỷ lệ này thấp hơn so với mặt bằng chung của tỉnh Đắk Nông, nhưng các chỉ số thiếu hụt về dịch vụ xã hội cơ bản lại cho thấy nhiều vấn đề đáng lo ngại. Kết quả khảo sát trên 200 hộ nghèo cho thấy sự thiếu hụt không chỉ nằm ở chiều thu nhập. Nhiều hộ gia đình tuy có thu nhập trên chuẩn nghèo một chút nhưng vẫn thiếu hụt nghiêm trọng về nhà ở kiên cố, tiếp cận nguồn nước sạch, và trình độ học vấn của các thành viên. Đặc biệt, các chỉ số về dinh dưỡng cho trẻ em và tỷ lệ người lớn không có trình độ học vấn phổ thông vẫn còn cao ở các xã như Đắk Nia và Đắk R’Moan. So với các địa phương đã cơ bản xóa xong hộ nghèo theo chuẩn quốc gia như TP. Hồ Chí Minh hay Bình Dương, Gia Nghĩa còn một chặng đường dài phía trước. Tuy nhiên, khi so sánh với các địa phương có điều kiện tương đồng trong khu vực Tây Nguyên, công tác giảm nghèo của Gia Nghĩa đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, thể hiện qua tỷ lệ hộ nghèo giảm dần qua các năm. Bài học rút ra là cần tập trung giải quyết đồng thời các chiều thiếu hụt, thay vì chỉ chạy theo mục tiêu giảm tỷ lệ nghèo về thu nhập.

5.1. Kết quả điều tra thực trạng thiếu hụt đa chiều tại các hộ gia đình

Kết quả điều tra theo phương pháp của UNDP và Thông tư 17/2016/TT-BLĐTBXH cho thấy, các thiếu hụt phổ biến nhất trong các hộ nghèoGia Nghĩa tập trung vào các chỉ số: điều kiện nhà ở (nền nhà, vách, mái tạm bợ), tài sản sinh kế (không có các phương tiện sản xuất, nghe nhìn cơ bản), và trình độ giáo dục (chủ hộ chưa học hết THCS). Mức độ thiếu hụt ở các xã có đông đồng bào dân tộc thiểu số thường cao hơn so với các phường trung tâm. Những số liệu này là cơ sở quan trọng để chính quyền địa phương xác định đúng các lĩnh vực cần ưu tiên can thiệp trong chương trình giảm nghèo bền vững.

5.2. So sánh hiệu quả giảm nghèo của Gia Nghĩa và bài học kinh nghiệm

So với các địa phương phát triển như TP.HCM, Bình Dương, Gia Nghĩa có xuất phát điểm thấp hơn và nguồn lực hạn chế hơn. Tuy nhiên, bài học từ tỉnh Lâm Đồng, một địa phương có nhiều nét tương đồng, cho thấy việc lồng ghép hiệu quả chương trình giảm nghèo bền vững với chương trình xây dựng nông thôn mới và phát triển nông nghiệp công nghệ cao là hướng đi đúng đắn. Gia Nghĩa cần học tập cách huy động nguồn lực xã hội hóa, nâng cao ý thức tự vươn lên của người dân, và đặc biệt là xây dựng các mô hình sản xuất hiệu quả, phù hợp với điều kiện địa phương để tạo ra sự thay đổi thực chất.

VI. Định hướng chiến lược giảm nghèo bền vững cho Gia Nghĩa 2025

Để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững đến năm 2025, thị xã Gia Nghĩa cần xây dựng một chiến lược tổng thể, dài hạn dựa trên cách tiếp cận đa chiều. Quan điểm chỉ đạo xuyên suốt là coi người dân là chủ thể của quá trình giảm nghèo; nhà nước đóng vai trò định hướng, hỗ trợ và tạo điều kiện. Mục tiêu cụ thể là giảm tỷ lệ hộ nghèo đa chiều xuống dưới 1%, hạn chế tối đa tình trạng tái nghèo, và cải thiện căn bản các chỉ số thiếu hụt về dịch vụ xã hội cơ bản. Để thực hiện mục tiêu này, cần tích hợp các chính sách giảm nghèo vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung của thị xã. Các dự án đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, nông nghiệp, du lịch cần ưu tiên tạo việc làm và sinh kế cho người nghèo. Cần tiếp tục rà soát, tích hợp các chính sách hỗ trợ để tránh dàn trải, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Đồng thời, phải đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức trong cộng đồng, khơi dậy ý chí tự lực vươn lên của các hộ nghèo. Việc phân cấp, trao quyền cho cơ sở và cộng đồng trong việc xác định đối tượng và triển khai các dự án giảm nghèo cũng là một yếu tố then chốt để đảm bảo chính sách đi vào cuộc sống, đáp ứng đúng nhu cầu của người dân.

6.1. Tích hợp mục tiêu giảm nghèo vào kế hoạch phát triển kinh tế

Giảm nghèo không thể là một chương trình độc lập mà phải trở thành một nội dung cốt lõi trong mọi kế hoạch phát triển của Gia Nghĩa. Khi quy hoạch các khu công nghiệp, cụm công nghiệp hay các khu du lịch, cần có chính sách ưu tiên đào tạo và tuyển dụng lao động địa phương, đặc biệt là lao động thuộc hộ nghèohộ cận nghèo. Các chương trình khuyến nông, xây dựng nông thôn mới phải lấy mục tiêu nâng cao thu nhập và cải thiện điều kiện sống cho người nghèo làm thước đo hiệu quả, đảm bảo tăng trưởng kinh tế đi đôi với công bằng xã hội.

6.2. Kiến nghị và đề xuất cho giai đoạn tới tại Gia Nghĩa

Dựa trên phân tích thực trạng, một số kiến nghị được đề xuất. Đối với chính quyền địa phương, cần tăng cường nguồn lực đầu tư cho các xã khó khăn, đặc biệt là hạ tầng giao thông, điện và thủy lợi. Cần xây dựng các mô hình sinh kế đặc thù cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Đối với các cơ quan cấp tỉnh và trung ương, cần nghiên cứu và ban hành các chính sách đặc thù hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội cho các địa bàn trọng điểm như Gia Nghĩa và khu vực Tây Nguyên. Việc tiếp tục hoàn thiện bộ công cụ đo lường và giám sát nghèo đa chiều sẽ giúp công tác giảm nghèo bền vững ngày càng hiệu quả và minh bạch hơn.

04/10/2025
Giảm nghèo bền vững theo cách tiếp cận nghèo đa chiều ở thị xã gia nghĩa tỉnh đắk nông đến năm 2025 luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ NGHÈO VÀ NGHÈO ĐA CHIỀU 1. Một số khái niệm liên quan đến nghèo 1. Nghèo đơn chiều Nghèo đói là khái niệm có nhiều khía cạnh. Tuỳ vào địa phương và thời gian, trong thời gian qua đã có nhiều quan niệm, phát biểu khác nhau về vấn đề nghèo, nghèo đói.

Theo đó nghèo diễn tả sự thiếu cơ hội để có thể sống một cuộc sống tương ứng với các tiêu chuẩn tối thiểu nhất định. Khi định nghĩa nghèo theo thu nhập Tổ chức Y tế Thế giới cho rằng: Một người là nghèo khi thu nhập hàng năm ít hơn một nửa mức thu nhập bình quân trên đầu người hàng năm (Per Capita Incomme, PCI) của quốc gia [58]. Benjamin Seebohn Rowntree, người đầu tiên đi tìm thước đo nghèo đói, đã cho rằng nghèo đói là tình trạng thiếu thốn một số lượng tiền “cần thiết để cho phép các gia đình đảm bảo nhu cầu cần thiết của một cuộc sống lành mạnh” [59]. Nghèo tuyệt đối Để có một cái nhìn tổng quan về các vấn đề của các nước đang phát triển, Robert McNamara, khi là giám đốc của Ngân hàng Thế giới, đã đưa ra khái niệm nghèo tuyệt đối.

Ông định nghĩa khái niệm nghèo tuyệt đối như sau: "Nghèo ở mức độ tuyệt đối. là sống ở ranh giới ngoài cùng của tồn tại. Những người nghèo tuyệt đối là những người phải đấu tranh để sinh tồn trong các thiếu thốn tồi tệ và trong tình trạng bỏ bê và mất phẩm cách vượt quá sức tưởng tượng mang dấu ấn của cảnh ngộ may mắn của giới trí thức chúng ta" [60]. Ngân hàng Thế giới xem thu nhập 1 đô la Mỹ/ngày theo sức mua tương đương của địa phương so với (đô la thế giới) để thỏa mãn nhu cầu sống như là chuẩn tổng quát cho nạn nghèo tuyệt đối.

Trong những bước sau đó các chỉ số ranh giới nghèo tuyệt đối (chuẩn) cho từng địa phương hay từng vùng được xác định, từ 2 đô la cho khu vực Mỹ La tinh và Carribean đến 4 đô la cho những nước Đông Âu cho đến 14,40 đô la cho những nước công nghiệp [61]. 9 Theo Amartya Kumar Sen, nhà Kinh tế học Ấn Độ (đoạt giải Nobel Kinh tế): “Để tồn tại, con người cần có những nhu cầu vật chất và tinh thần tối thiểu; dưới mức tối thiểu này, con người sẽ bị coi là đang sống trong nghèo nàn” [1, tr. Theo Liên hợp quốc (UN) sự nghèo đói tuyệt đối được định nghĩa là "Một tình trạng đặc trưng bởi sự thiếu hụt nghiêm trọng các nhu cầu cơ bản của con người, bao gồm thực phẩm, nước uống an toàn, cơ sở vệ sinh, y tế, nơi trú ẩn, giáo dục và thông tin. Nó không chỉ phụ thuộc vào thu nhập mà còn phụ thuộc vào dịch vụ" [2, tr.

Nghèo tương đối Bên cạnh sự nghèo khổ tuyệt đối ở nhiều nước còn xét đến sự nghèo khổ tương đối. Nghèo khổ tương đối được xét trong tương quan xã hội, phụ thuộc địa điểm cư dân sinh sống và phương thức tiêu thụ phổ biến ở nơi đó. “Sự nghèo khổ tương đối được hiểu là những người sống dưới mức tiêu chuẩn có thể chấp nhận được trong những địa điểm và thời gian xác định. Đây là những người cảm thấy bị tước đoạt những cái mà đại bộ phận những người trong xã hội được hưởng” [17, tr.

Do đó chuẩn để xem xét nghèo khổ tương đối thường khác nhau từ nước này sang nước khác từ vùng này sang vùng khác. Nghèo khổ tương đối cũng là một hình thức biểu hiện sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập. Trong những xã hội được gọi là thịnh vượng, nghèo được định nghĩa dựa vào hoàn cảnh xã hội của cá nhân. Nghèo tương đối có thể được xem như là việc cung cấp không đầy đủ các tiềm lực vật chất và phi vật chất cho những người thuộc về một số tầng lớp xã hội nhất định so với sự sung túc của xã hội đó.

Nghèo tương đối có thể là khách quan, tức là sự hiện hữu không phụ thuộc vào cảm nhận của những người trong cuộc. Người ta gọi là nghèo tương đối chủ quan khi những người trong cuộc cảm thấy nghèo không phụ thuộc vào sự xác định khách quan. Bên cạnh việc thiếu sự cung cấp vật chất (tương đối), việc thiếu thốn tài nguyên phi vật chất ngày càng có tầm quan trọng hơn. Việc nghèo đi về văn hóa - xã hội, thiếu tham gia vào cuộc sống xã hội do thiếu hụt tài chính một phần được các nhà xã hội học xem như là một thách thức xã hội nghiêm trọng.

Định nghĩa theo tình trạng sống 10 Cái gọi là định nghĩa tình trạng sống lưu ý đến những khía cạnh khác ngoài thu nhập khi định nghĩa "Nghèo con người", thí dụ như cơ hội đào tạo, mức sống, quyền tự quyết định, ổn định về luật lệ, khả năng ảnh hưởng đến những quyết định chính trị và nhiều khía cạnh khác. Chương trình Phát triển Liên Hiệp Quốc cũng đã đưa ra Chỉ số phát triển con người (tiếng Anh: human development index–HDI). Chỉ số phát triển con người là chỉ số so sánh, định lượng về mức thu nhập, tỷ lệ biết chữ, tuổi thọ và một số nhân tố khác của các quốc gia trên thế giới. HDI giúp tạo ra một cái nhìn tổng quát về sự phát triển của một quốc gia [52].

Tại Hội nghị về chống nghèo đói do Uỷ ban Kinh tế Xã hội khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP) tại Bangkok, Thái Lan vào tháng 9 năm 1993, các quốc gia trong khu vực đã thống nhất cao rằng: "Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thoả mãn các nhu cầu cơ bản của con người mà những nhu cầu này được xã hội thừa nhận tùy theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội và phong tục tập quán của địa phương" [18, tr. Định nghĩa này hiện nay đang được nhiều quốc gia sử dụng, trong đó có Việt Nam. Theo khái niệm này không có chuẩn nghèo chung cho mọi quốc gia, chuẩn nghèo cao hay thấp phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng quốc gia và nó thay đổi theo thời gian và không gian. Chuẩn nghèo là thước đo để phân biệt ai nghèo, ai không nghèo từ đó có chính sách biện pháp trợ giúp phù hợp và đúng đối tượng.

Nghèo đa chiều Quan niệm của thế giới về nghèo đa chiều: Cùng với sự phát triển của kinh tế - xã hội, vấn đề con người ngày càng được quan tâm từ vấn đề nhu cầu cơ bản là tồn tại thì con người ngày nay được quan tâm đến vấn đề sống như thế nào, sức khỏe có đảm bảo không, nhu cầu về y tế, giáo dục và các dịch vụ cơ bản khác có đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người. Liên quan đến vấn đề này đã có nhiều quan điểm khác nhau. Để đánh giá chính xác và thực hiện những chính sách xóa đói, giảm nghèo có hiệu quả, Liên hợp quốc (UN) 1995 đưa ra khái niệm về nghèo đa chiều như sau: “Nhìn chung, nghèo đói có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm "thiếu thu nhập và nguồn lực sản xuất để đảm bảo sinh kế bền vững, đói nghèo, sức khỏe yếu, hạn chế hoặc thiếu tiếp cận với giáo dục và các dịch vụ cơ bản khác, tăng tỷ lệ mắc và tử 11 vong do bệnh tật, vô gia cư và nhà ở không đầy đủ; Nó cũng được đặc trưng bởi sự thiếu tham gia vào việc ra quyết định và trong đời sống dân sự, xã hội và văn hóa. Nó xảy ra ở tất cả các nước, nghèo đói hàng loạt ở nhiều nước đang phát triển, nghèo đói giữa sự giàu có trong phát triển các nước, mất sinh kế do suy thoái kinh tế, nghèo đói đột ngột do hậu quả của thiên tai hoặc xung đột, nghèo đói của người lao động có lương thấp, và những người không thuộc hệ thống hỗ trợ gia đình, tổ chức xã hội và lưới an toàn” [42].

“Về cơ bản, nghèo đói là một sự từ chối các lựa chọn và cơ hội, một sự vi phạm nhân phẩm con người. Nó có nghĩa là thiếu khả năng cơ bản để tham gia hiệu quả trong xã hội. Điều đó có nghĩa là không có đủ thức ăn và vải cho một gia đình, không có trường học hoặc phòng khám để đi đến, không có đất để trồng thực phẩm hoặc công việc để kiếm sống, không tiếp cận tín dụng. Nó có nghĩa là bất an, bất lực và loại trừ các cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng.

Nó có nghĩa là nhạy cảm với bạo lực, và nó thường ngụ ý sống trên môi trường cận biên hoặc dễ vỡ, mà không cần tiếp cận với nước sạch hoặc vệ sinh” [41]. Vấn đề nghèo đa chiều có thể đo bằng tiêu chí thu nhập và các tiêu chí phi thu nhập. Sự thiếu hụt cơ hội, đi kèm với tình trạng suy dinh dưỡng, thất học, bệnh tật, bất hạnh và tuyệt vọng là những nội dung được quan tâm trong khái niệm nghèo đa chiều. Thiếu đi sự tham gia và tiếng nói về kinh tế, xã hội hay chính trị sẽ đẩy các cá nhân đến tình trạng bị loại trừ, không được thụ hưởng các lợi ích phát triển kinh tế - xã hội và do vậy bị tước đi các quyền con người cơ bản [34].

Tuy nhiên, chuẩn nghèo đa chiều có thể là một chỉ số không liên quan đến mức thu nhập mà bao gồm các khía cạnh khác liên quan đến sự thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản [35]. Chỉ số nghèo đa chiều (Multidimensional Poverty Index) của quốc tế, với ba chiều cạnh chính là: y tế, giáo dục và điều kiện sống, hiện là một thước đo quan trọng nhằm bổ sung cho phương pháp đo lường nghèo truyền thống dựa trên thu nhập. Tổ chức Sáng kiến phát triển con người và nghèo đói, Đại học Oxford (OPHI): “Nghèo đa chiều là sự thiếu hụt một số yếu tố của người nghèo như nghèo y tế, thiếu hụt về giáo dục, điều kiện sống không phù hợp, thiếu hụt về thu nhập (một trong các 12 nhân tố cần xem xét), không được trao quyền, nghèo về chất lượng công việc và đe dọa từ hành vi bạo lực” [40]. Các khái niệm trên cho thấy sự thống nhất cao của các quốc gia, các nhà chính trị và các học giả với quan điểm nghèo là một hiện tượng đa chiều, cần được chú ý nhìn nhận là sự thiếu hụt hoặc không được thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ