Luận văn: Thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững cho người Chăm Phú Nhuận

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, giải pháp thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững đối với đồng bào Chăm tại quận Phú Nhuận, TPHCM.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về giảm nghèo bền vững cho đồng bào Chăm Phú Nhuận

Chương trình giảm nghèo bền vững cho đồng bào Chăm ở quận Phú Nhuận là một hợp phần quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Đây không chỉ là nỗ lực cải thiện thu nhập mà còn là quá trình nâng cao toàn diện chất lượng cuộc sống, đảm bảo sự tiếp cận bình đẳng các dịch vụ xã hội cơ bản. Dựa trên Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Thị Trúc Linh, chính sách này được xây dựng trên cơ sở tiếp cận đa chiều, thay thế cho chuẩn nghèo đơn chiều trước đây. Theo đó, một hộ không chỉ được xét là nghèo dựa trên thu nhập mà còn dựa trên mức độ thiếu hụt 5 dịch vụ xã hội cơ bản: y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, và thông tin. Sự thay đổi này, được cụ thể hóa trong Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, đã tạo ra một khuôn khổ chính sách toàn diện hơn. Quận Phú Nhuận, với đặc thù là một quận nội thành của Thành phố Hồ Chí Minh, đã nhanh chóng áp dụng và cụ thể hóa các tiêu chí này. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở xóa đói giảm nghèo mà còn hướng đến việc tạo ra các điều kiện để các hộ gia đình người Chăm tự lực vươn lên, nâng cao đời sống đồng bào Chăm một cách ổn định và lâu dài. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, các tổ chức xã hội và chính cộng đồng, đảm bảo các chính sách được thực thi hiệu quả, minh bạch và đúng đối tượng.

1.1. Bối cảnh đời sống người Chăm tại thành thị quận Phú Nhuận

Cộng đồng người Chăm tại quận Phú Nhuận, chủ yếu tập trung ở phường 15 và 17, có nguồn gốc từ Châu Đốc (An Giang) và Ninh Thuận, đến định cư từ những năm 1960. Đời sống người Chăm tại thành thị mang những đặc thù riêng biệt. Phần lớn bà con sống bằng nghề tự do, buôn bán nhỏ lẻ, lao động phổ thông, khiến thu nhập không ổn định và cuộc sống còn nhiều khó khăn. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập, một số hộ đã tận dụng cơ hội kinh doanh các sản phẩm, dịch vụ đặc thù như cửa hàng ăn uống Halal, trang phục Hồi giáo, hoặc làm hướng dẫn viên du lịch, giúp cải thiện đáng kể kinh tế gia đình. Theo thống kê của Phòng Nội vụ quận Phú Nhuận (tháng 10/2020), có 864 tín đồ Hồi giáo trên địa bàn, đa số là đồng bào Chăm. Sinh hoạt tôn giáo và cộng đồng diễn ra tại Thánh đường Hồi giáo trên đường Nguyễn Văn Trỗi, đây cũng là nơi đặt văn phòng Ban Đại diện cộng đồng Hồi giáo Thành phố. Các hoạt động này không chỉ mang ý nghĩa tín ngưỡng mà còn là yếu tố cố kết cộng đồng, nơi các chính sách dân tộc thiểu số được phổ biến và triển khai.

1.2. Vai trò của chính sách dân tộc thiểu số trong phát triển

Chính sách dân tộc thiểu số của Đảng và Nhà nước đóng vai trò nền tảng trong việc phát triển cộng đồng bền vững. Đây là tập hợp các chủ trương, biện pháp nhằm tác động toàn diện vào mọi mặt đời sống của đồng bào, hướng tới sự bình đẳng, đoàn kết và cùng phát triển. Tại quận Phú Nhuận, các chính sách này được lồng ghép chặt chẽ vào chương trình giảm nghèo bền vững. Theo đó, việc hỗ trợ không chỉ mang tính vật chất mà còn chú trọng đến bảo tồn văn hóa Chăm, tạo điều kiện cho đồng bào duy trì ngôn ngữ, tín ngưỡng và các phong tục tập quán tốt đẹp. Việc triển khai hiệu quả các chính sách này góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển, đảm bảo an ninh chính trị và trật tự xã hội. Đồng thời, nó khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc tôn trọng và thực hiện các điều ước quốc tế về quyền con người, như đã được nêu trong Văn kiện Đại hội XII của Đảng.

II. Các thách thức giảm nghèo bền vững cho người Chăm Phú Nhuận

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận, công tác giảm nghèo bền vững cho đồng bào Chăm ở quận Phú Nhuận vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn này mang tính đặc thù của một cộng đồng dân tộc thiểu số sống trong môi trường đô thị hóa cao. Thách thức lớn nhất đến từ tính bền vững của các mô hình sinh kế. Nhiều hộ gia đình vẫn phụ thuộc vào các công việc lao động phổ thông, thu nhập bấp bênh và dễ bị tổn thương trước các biến động kinh tế-xã hội. Bên cạnh đó, việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản dù đã được cải thiện nhưng vẫn còn những rào cản tiềm ẩn. Trình độ học vấn và tay nghề của một bộ phận lao động người Chăm còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng tìm kiếm việc làm chất lượng cao và cơ hội tạo việc làm cho người dân tộc. Một thách thức khác là việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa Chăm. Quá trình đô thị hóa có thể làm mai một các giá trị truyền thống nếu không có các chính sách hỗ trợ kịp thời. Luận văn của Nguyễn Thị Trúc Linh cũng chỉ ra rằng một bộ phận người dân vẫn còn tâm lý ỷ lại, trông chờ vào sự hỗ trợ của Nhà nước, đòi hỏi công tác tuyên truyền cần được đẩy mạnh hơn nữa để khơi dậy ý chí tự lực vươn lên.

2.1. Phân tích rào cản về sinh kế và kinh tế đặc thù

Rào cản chính trong việc hỗ trợ sinh kế cho người Chăm tại Phú Nhuận là quy mô kinh doanh nhỏ lẻ và thiếu vốn. Phần lớn các hoạt động kinh tế của bà con là tự phát, thiếu sự liên kết và chiến lược phát triển dài hạn. Việc tiếp cận các nguồn vay vốn ưu đãi cho hộ nghèo dù đã có chính sách nhưng thủ tục đôi khi còn phức tạp hoặc thông tin chưa đến được với tất cả các hộ. Thêm vào đó, các ngành nghề truyền thống của người Chăm khó áp dụng trong môi trường đô thị, đòi hỏi phải có sự chuyển đổi nghề nghiệp. Quá trình này cần các chương trình đào tạo nghề cho người Chăm phù hợp với nhu cầu thị trường lao động tại TPHCM, chẳng hạn như các ngành dịch vụ, du lịch, công nghệ thông tin. Việc thiếu kỹ năng quản lý kinh doanh và marketing cũng là một hạn chế lớn, khiến các sản phẩm, dịch vụ của người Chăm khó cạnh tranh và mở rộng thị trường.

2.2. Khó khăn trong tiếp cận giáo dục và y tế chất lượng

Việc đảm bảo an sinh xã hội quận Phú Nhuận cho đồng bào Chăm gặp khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục và y tế chất lượng cao. Mặc dù 100% người nghèo được cấp thẻ BHYT, chất lượng khám chữa bệnh và khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế chuyên sâu vẫn là một vấn đề. Về giáo dục, dù tỷ lệ trẻ em đến trường đã tăng, việc duy trì học tập ở các bậc học cao hơn, đặc biệt là đại học và sau đại học, vẫn còn hạn chế. Nguyên nhân một phần do điều kiện kinh tế gia đình, một phần do nhận thức về tầm quan trọng của học vấn. Quận Phú Nhuận đã có những giải pháp như hỗ trợ học phí, cấp học bổng, nhưng cần có thêm các chương trình tư vấn, định hướng nghề nghiệp ngay từ bậc phổ thông để nâng cao đời sống đồng bào Chăm một cách căn cơ thông qua con đường tri thức.

III. Phương pháp tiếp cận đa chiều trong giảm nghèo bền vững

Để giải quyết các thách thức một cách toàn diện, quận Phú Nhuận đã áp dụng phương pháp tiếp cận đa chiều trong chương trình giảm nghèo bền vững cho đồng bào Chăm. Phương pháp này không chỉ tập trung vào việc tăng thu nhập mà còn tác động đồng bộ vào 5 chiều thiếu hụt dịch vụ xã hội. Đây là một bước đột phá so với cách tiếp cận cũ, được quy định tại Nghị quyết số 15/2015/NQ-HĐND của HĐND TPHCM. Cụ thể, chính quyền quận đã triển khai một hệ thống các chính sách hỗ trợ lồng ghép. Các chính sách về vay vốn ưu đãi cho hộ nghèo được kết hợp với các chương trình khuyến nông, khuyến công, chuyển giao kỹ thuật. Các chính sách về giáo dục đi kèm với tư vấn hướng nghiệp và tạo việc làm cho người dân tộc. Các chương trình an sinh xã hội quận Phú Nhuận như hỗ trợ thẻ BHYT, xây dựng nhà tình thương, hỗ trợ tiền điện được thực hiện đồng thời. Cách tiếp cận này giúp giải quyết tận gốc nguyên nhân của nghèo đói, tạo ra một mạng lưới an toàn và bệ đỡ vững chắc để người dân tự tin phát triển, góp phần xây dựng một cộng đồng bền vững và tiến bộ.

3.1. Hiệu quả chính sách vay vốn ưu đãi cho hộ nghèo Chăm

Chính sách vay vốn ưu đãi cho hộ nghèo là một trong những công cụ tài chính hiệu quả nhất để hỗ trợ sinh kế cho người Chăm. Thông qua Ngân hàng Chính sách xã hội quận, nhiều hộ gia đình đã tiếp cận được nguồn vốn để bắt đầu hoặc mở rộng kinh doanh. Giai đoạn 2016-2020, quận đã triển khai nhiều chương trình tín dụng như cho vay giải quyết việc làm, cho vay hộ nghèo, cho vay học sinh sinh viên. Báo cáo của UBND quận cho thấy, tổng dư nợ từ các chương trình này lên tới hàng chục tỷ đồng, giúp hàng trăm lao động có việc làm. Đặc biệt, nguồn vốn này không chỉ giúp các hộ thoát nghèo về mặt thu nhập mà còn tạo ra động lực, khuyến khích tinh thần tự chủ kinh doanh. Để phát huy hiệu quả, việc cho vay thường đi kèm với các hoạt động tư vấn, giám sát việc sử dụng vốn, đảm bảo vốn được đầu tư đúng mục đích và mang lại lợi ích kinh tế lâu dài.

3.2. Triển khai các chương trình an sinh xã hội tại Phú Nhuận

Các chương trình an sinh xã hội quận Phú Nhuận được triển khai một cách đồng bộ và sâu rộng, đóng vai trò là tấm lưới bảo vệ các hộ gia đình Chăm yếu thế. Giai đoạn 2016-2020, 100% thành viên hộ nghèo, cận nghèo người Chăm đều có thẻ BHYT. Quận đã vận động các nguồn lực để hỗ trợ xây mới 22 căn nhà tình thương, sửa chữa 11 căn, lắp đặt hàng chục đồng hồ điện, nước miễn phí. Ngoài ra, các chính sách hỗ trợ đột xuất như trợ cấp mai táng, cứu trợ khi gặp khó khăn cũng được thực hiện kịp thời. Ủy ban Mặt trận Tổ quốc quận Phú Nhuận và các đoàn thể đóng vai trò nòng cốt trong việc vận động nguồn lực xã hội hóa để thực hiện các chương trình này, thể hiện tinh thần “tương thân tương ái”, không để ai bị bỏ lại phía sau.

IV. Bí quyết nâng cao đời sống đồng bào Chăm qua đào tạo việc làm

Giải pháp căn cơ để nâng cao đời sống đồng bào Chăm và thực hiện giảm nghèo bền vững chính là đầu tư vào con người thông qua giáo dục, đào tạo nghề và tạo việc làm. Nhận thức rõ điều này, quận Phú Nhuận đã tập trung triển khai nhiều hoạt động thiết thực. Trung tâm dạy nghề quận phối hợp với Ban giảm nghèo bền vững các phường 15, 17 thường xuyên tổ chức khảo sát nhu cầu học nghề và tư vấn, định hướng cho người lao động. Các chương trình đào tạo nghề cho người Chăm không chỉ giới hạn ở các nghề phổ thông mà còn mở rộng sang các lĩnh vực có tiềm năng phát triển như trang điểm, lái xe, dịch vụ du lịch. Sau đào tạo, quận tích cực kết nối với các doanh nghiệp để tạo việc làm cho người dân tộc. Một số mô hình giảm nghèo hiệu quả đã được hình thành, chẳng hạn như “Tổ hợp may người Chăm”, không chỉ giải quyết việc làm tại chỗ mà còn góp phần bảo tồn văn hóa Chăm qua các sản phẩm may mặc truyền thống. Quá trình này giúp người lao động chuyển từ thế bị động, nhận trợ cấp sang chủ động tạo ra thu nhập, tự quyết định tương lai của mình.

4.1. Các mô hình đào tạo nghề hiệu quả cho người Chăm

Các mô hình giảm nghèo hiệu quả thông qua đào tạo nghề cho người Chăm đã được quận Phú Nhuận triển khai đa dạng. Nổi bật là các lớp dạy nghề ngắn hạn, linh hoạt về thời gian, phù hợp với điều kiện của lao động nữ và những người đang phải làm việc bán thời gian. Các ngành nghề được lựa chọn dựa trên khảo sát thực tế, tập trung vào các lĩnh vực mà thị trường đang có nhu cầu cao. Theo báo cáo, đã có hàng chục trường hợp được cấp kinh phí học nghề và 150 thành viên hộ nghèo, cận nghèo được đào tạo nghề trong giai đoạn vừa qua. Hiệu quả của các mô hình này không chỉ đo bằng số người có chứng chỉ mà còn bằng tỷ lệ có việc làm ổn định sau đào tạo. Việc kết hợp giữa đào tạo kỹ năng cứng (tay nghề) và kỹ năng mềm (giao tiếp, quản lý tài chính cá nhân) đã giúp người lao động Chăm tự tin hơn khi tham gia vào thị trường lao động.

4.2. Giải pháp tạo việc làm và kết nối doanh nghiệp

Để giải quyết đầu ra sau đào tạo, giải pháp tạo việc làm cho người dân tộc được quận Phú Nhuận đặc biệt chú trọng. Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội quận định kỳ cập nhật nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp và thông tin rộng rãi đến các phường. Các ngày hội việc làm, phiên giao dịch việc làm được tổ chức thường xuyên. Quận cũng khuyến khích các doanh nghiệp trên địa bàn ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương, đặc biệt là người thuộc hộ nghèo, cận nghèo Chăm. Ngoài ra, việc hỗ trợ vốn và tư vấn để người dân tự thành lập các cơ sở kinh doanh nhỏ (mở quán ăn, tiệm may, cửa hàng tạp hóa) cũng là một hướng đi quan trọng, giúp tạo ra việc làm tại chỗ và phát huy tinh thần khởi nghiệp trong cộng đồng. Trong giai đoạn 2016-2020, quận đã giới thiệu việc làm cho 170 lượt lao động nghèo, giúp họ có thu nhập ổn định.

V. Kết quả thực tiễn giảm nghèo cho người Chăm giai đoạn 2016 2020

Giai đoạn 2016-2020 ghi nhận những kết quả ấn tượng trong công tác giảm nghèo bền vững cho đồng bào Chăm ở quận Phú Nhuận. Nhờ sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và việc triển khai đồng bộ các giải pháp, đời sống vật chất và tinh thần của bà con đã có sự thay đổi rõ rệt. Tháng 10 năm 2020, quận Phú Nhuận đã được Thành phố công nhận hoàn thành mục tiêu không còn hộ nghèo theo chuẩn giai đoạn 2019-2020. Đây là một thành tựu có ý nghĩa lịch sử. Cụ thể, 14/14 hộ nghèo dân tộc thiểu số đã vượt chuẩn nghèo và 17/27 hộ cận nghèo vượt chuẩn cận nghèo. Thu nhập bình quân đầu người của các hộ trong chương trình tăng lên đáng kể, nhiều hộ đã có tích lũy và vươn lên khá giả. Thành công này đến từ việc áp dụng hiệu quả mô hình giảm nghèo hiệu quả, kết hợp giữa hỗ trợ trực tiếp của nhà nước và phát huy nội lực của người dân. Vai trò của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc quận Phú Nhuận trong việc giám sát và vận động nguồn lực là không thể thiếu, đảm bảo mọi chính sách đến đúng người, đúng lúc và phát huy tác dụng tối đa.

5.1. Phân tích số liệu hộ Chăm thoát nghèo và cận nghèo

Số liệu thống kê từ Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội quận Phú Nhuận là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của chương trình. Đầu giai đoạn 2016, cộng đồng Chăm có 15 hộ nghèo và 6 hộ cận nghèo. Trải qua quá trình triển khai các chính sách hỗ trợ toàn diện, đến cuối giai đoạn, toàn bộ 14/14 hộ nghèo dân tộc thiểu số (bao gồm cả người Chăm) đã thoát nghèo. Số hộ cận nghèo người Chăm cũng giảm mạnh, chỉ còn 8 hộ. Đặc biệt, thu nhập bình quân đầu người của các hộ này đã tăng từ mức dưới 21 triệu đồng/người/năm (chuẩn 2016) lên trên 35-40 triệu đồng/người/năm vào năm 2020. Sự thay đổi này không chỉ là con số mà còn là sự cải thiện thực chất về điều kiện nhà ở, giáo dục cho con em và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, góp phần xóa đói giảm nghèo một cách bền vững.

5.2. Đánh giá vai trò của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Phú Nhuận

Ủy ban Mặt trận Tổ quốc quận Phú Nhuận và các tổ chức thành viên đã thể hiện vai trò nòng cốt trong việc huy động sức mạnh toàn dân tham gia xóa đói giảm nghèo. Thông qua Quỹ “Vì người nghèo”, MTTQ đã vận động hàng tỷ đồng để xây dựng nhà tình thương, trao tặng học bổng, hỗ trợ thẻ BHYT và phương tiện sinh kế. Một trong những hoạt động hiệu quả là việc tổ chức đối thoại trực tiếp giữa chính quyền và người nghèo, giúp nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và giải quyết kịp thời các vướng mắc. Bên cạnh đó, MTTQ còn thực hiện chức năng giám sát quan trọng, đảm bảo các chính sách được triển khai minh bạch, công bằng, chống tiêu cực, lãng phí, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và chính quyền.

VI. Định hướng tương lai cho giảm nghèo bền vững tại Phú Nhuận

Mặc dù đã hoàn thành mục tiêu không còn hộ nghèo theo chuẩn cũ, công cuộc giảm nghèo bền vững cho đồng bào Chăm ở quận Phú Nhuận vẫn là một nhiệm vụ liên tục, đòi hỏi những định hướng mới cho giai đoạn tiếp theo. Thách thức trong tương lai không chỉ là ngăn ngừa tái nghèo mà còn là thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, nâng cao chất lượng sống và thúc đẩy phát triển cộng đồng bền vững. Định hướng chính là chuyển từ hỗ trợ cho không sang hỗ trợ có điều kiện, gắn liền với trách nhiệm và sự nỗ lực của người dân. Cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách hỗ trợ người Chăm TPHCM, tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất kinh doanh và hỗ trợ khởi nghiệp. Bên cạnh đó, việc lồng ghép các mục tiêu phát triển kinh tế với bảo tồn văn hóa Chăm cần được chú trọng hơn nữa. Việc xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa cộng đồng, phát triển các làng nghề truyền thống gắn với thị trường có thể là một hướng đi tiềm năng, vừa tạo sinh kế bền vững, vừa giữ gìn bản sắc dân tộc độc đáo.

6.1. Bài học và giải pháp phát triển cộng đồng bền vững

Bài học lớn nhất rút ra từ giai đoạn 2016-2020 là phải phát huy vai trò chủ thể của người dân. Mọi chính sách chỉ thực sự hiệu quả khi người dân hiểu, tin tưởng và chủ động tham gia. Do đó, giải pháp cho tương lai là tăng cường công tác truyền thông, nâng cao nhận thức để khơi dậy tinh thần tự lực vươn lên. Để phát triển cộng đồng bền vững, cần xây dựng các tổ chức cộng đồng tự quản, các hợp tác xã, tổ hợp tác để tăng cường sự liên kết, hỗ trợ lẫn nhau trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Cần nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả, đồng thời liên tục đổi mới, sáng tạo các cách làm phù hợp với bối cảnh mới. Sự đầu tư vào thế hệ trẻ người Chăm thông qua giáo dục và đào tạo chất lượng cao sẽ là yếu tố quyết định cho sự phát triển lâu dài của cộng đồng.

6.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ người Chăm TPHCM giai đoạn mới

Giai đoạn mới đòi hỏi việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ người Chăm TPHCM theo hướng tinh gọn, hiệu quả và có trọng tâm. Cần rà soát, tích hợp các chính sách chồng chéo, tránh dàn trải. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt, dựa trên nhu cầu thực tế của từng nhóm đối tượng, thay vì áp dụng một cách máy móc. Cần có cơ chế đặc thù để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các khu vực có đông đồng bào Chăm sinh sống, tạo việc làm cho người dân tộc ngay tại địa phương. Đặc biệt, các chính sách dân tộc thiểu số cần chú trọng hơn đến việc hỗ trợ chuyển đổi số, giúp bà con tiếp cận thương mại điện tử, marketing online để mở rộng thị trường cho các sản phẩm và dịch vụ của mình, bắt kịp xu thế phát triển chung của thành phố.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững đối với đồng bào chăm trên địa bàn quận phú nhuận thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VIỆC THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG ĐỐI VỚI ĐỒNG BÀO CHĂM 1. Một số khái niệm liên quan đề tài 1. Nghèo, nghèo đô thị, nghèo đa chiều * Nghèo: diễn tả sự thiếu cơ hội để có thể sống một cuộc sống tương ứng với các tiêu chuẩn tối thiểu nhất định. Thước đo các tiêu chuẩn này và các nguyên nhân dẫn đến nghèo nàn thay đổi tùy theo địa phương và theo thời gian.

Một người là nghèo khi thu nhập hàng năm ít hơn một nửa mức thu nhập bình quân trên đầu người hàng năm (Per Capita Incomme) của quốc gia. Nghèo là một bộ phận dân cư không được hưởng và thoả mãn những nhu cầu cơ bản của con người, mà những nhu cầu này đã được xã hội thừa nhận tuỳ theo trình độ phát triển kinh tế xã hội, phong tục tập quán của địa phương. Ở Việt Nam (Bộ Lao động Thương binh và Xã hội), nghèo là một bộ phận dân cư chỉ có điều kiện thỏa mãn một phần nhu cầu tối thiểu cơ bản của cuộc sống và có mức sống thấp hơn mức sống trung bình của cộng đồng của từng vùng, từng khu vực xét trên mọi phương diện. Nghèo là một vấn đề xã hội, là tình trạng yếu kém về chất lượng sống của những cộng đồng, gia đình, cá nhân này so với mức trung bình của xã hội.

Nghèo khổ thường gắn liền với tình trạng bất bình đẳng do bị phân biệt đối xử, sự tách biệt với cộng đồng, thiếu thốn tài nguyên hay khả năng dễ bị tổn thương bởi những tác động của sự biến đổi môi trường sống. Như vậy khái niệm nghèo có thể sử dụng để mô tả ở cấp độ cá nhân, gia đình, cộng đồng trong tình trạng sự khốn cùng về vật chất, dẫn tới tình trạng yếu kém về chất lượng sống. Đi kèm với nghèo khổ là hàng loạt vấn đề xã hội phát sinh như: suy giảm tình trạng sức khỏe, bất ổn trong đời 8 sống tinh thần và tình cảm, khả năng tiếp cận giáo dục thấp, dễ bị tổn thương và hàng loạt những vấn đề khác. * Nghèo đô thị: Người nghèo đô thị về cơ bản được chia làm 2 nhóm là nhóm dân nghèo tại chỗ và nhóm người nghèo nhập cư.

Dân nghèo tại chỗ: là nhóm người “lõi”, đang gặp nhiều bất lợi, đặc biệt về vấn đề nguồn lực. Thiếu học vấn và tay nghề, người nghèo tại chỗ thường làm trong khu vực phi chính thức, thu nhập không ổn định, thiếu khả năng chuyển đổi sinh kế, thiếu vốn xã hội, hạn chế trong tiếp cận dịch vụ công. Bên cạnh nhóm nghèo sở tại và các gia đình nghèo lâu dài thì còn có một nhóm nghèo mới xuất hiện gắn với quá trình chuyển đổi từ nông dân thành thị dân. Người nghèo nhập cư: Người di cư nghèo ngụ cư tại đô thị không được xem xét trong các chương trình giảm nghèo hàng năm.

Họ phải chịu bất lợi đặc thù do chi phí sinh hoạt cao, thiếu hòa nhập xã hội tại khu vực đô thị, họ phải dành dụm, tiết kiệm để có tiền gửi về nhà nên hạn chế trong việc đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của cá nhân. * Nghèo đa chiều: Nghèo đa chiều là tình trạng con người không được đáp ứng ở mức độ tối thiểu các nhu cầu cơ bản trong cuộc sống. Hộ nghèo và chuẩn nghèo Chuẩn nghèo giai đoạn 2016 – 2020 của Việt Nam được xây dựng theo hướng sử dụng kết hợp cả chuẩn nghèo về thu nhập (chuẩn mức sống tối thiểu về thu nhập, chuẩn nghèo về thu nhập, chuẩn mức sống trung bình về thu nhập) và mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản (tiếp cận về y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, tiếp cận thông tin). Ngày 15 tháng 9 năm 2015, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1614/QĐ-TTg về phê duyệt Đề án tổng thể “Chuyển đổi phương pháp tiếp cận đo lường nghèo từ đơn chiều sang đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016 - 2020” theo đó: sử dụng kết hợp cả chuẩn nghèo về thu nhập và mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản; xây dựng mức sống tối thiểu để từng bước bảo đảm an sinh xã hội cho mọi người dân, trước mắt áp dụng chuẩn nghèo chính sách để phân loại đối tượng hộ nghèo, phù hợp với khả năng cân đối ngân sách, cụ thể như sau: 9 * Hộ nghèo: là hộ có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ chuẩn nghèo chính sách trở xuống; hoặc có thu nhập bình quân đầu người/tháng cao hơn chuẩn nghèo chính sách nhưng thấp hơn chuẩn mức sống tối thiểu và thiếu hụt từ 1/3 tổng số điểm thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản trở lên.

* Hộ cận nghèo: là hộ có thu nhập bình quân đầu người/tháng cao hơn chuẩn nghèo chính sách nhưng thấp hơn chuẩn mức sống tối thiểu, và thiếu hụt dưới 1/3 tổng số điểm thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Ngày 19 tháng 11 năm 2015, Thủ tướng Chính phủ tiếp tục ban hành Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg về ban hành chuẩn nghèo tiếp cận đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016 – 2020), quy định các tiêu chí về thu nhập như sau: * Chuẩn nghèo: 700.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn và 900.000 đồng/người/tháng ở khu vực thành thị. * Chuẩn cận nghèo: 1.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn và 1.000 đồng/người/tháng ở khu vực thành thị. * Tiêu chí mức độ thiếu hụt tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản: Các dịch vụ xã hội cơ bản (05 dịch vụ): y tế; giáo dục; nhà ở; nước sạch và vệ sinh; thông tin.

Các chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản (10 chỉ số): tiếp cận các dịch vụ y tế; bảo hiểm y tế; trình độ giáo dục của người lớn; tình trạng đi học của trẻ em; chất lượng nhà ở; diện tích nhà ở bình quân đầu người; nguồn nước sinh hoạt; hố xí/nhà tiêu hợp vệ sinh; sử dụng dịch vụ viễn thông; tài sản phục vụ tiếp cận thông tin. Việc ban hành mức chuẩn nghèo mới và xác định những căn cứ để đo lường, giám sát mức độ thiếu hụt về thu nhập và tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản của người dân chính là cơ sở để thực hiện các chính sách giảm nghèo và ASXH bền vững, cũng như hoạch định các chính sách kinh tế - xã hội khác trong giai đoạn 2016 – 2020. Trên cơ sở các quy định chung được áp dụng trên phạm vi cả nước về GNBV, TPHCM đã xây dựng nhiều văn bản để cụ thể hóa việc thực hiện chính sách, phù hợp với tình hình thực tiễn của mình. Cụ thể vào ngày 09 tháng 12 năm 2015, HĐND TPHCM đã ban hành Nghị quyết số 15/2015/NQ-HĐND về Chương 10 trình GNBV của TPHCM giai đoạn 2016 – 2020), chỉ rõ các tiêu chí xác định hộ nghèo và cận nghèo như sau: * Hộ nghèo thành phố: Là những hộ dân thành phố (có hộ khẩu thường trú và tạm trú KT3) có 1 hoặc cả 2 tiêu chí và được chia theo 3 nhóm hộ để tổ chức thực hiện các chính sách tác động hỗ trợ giảm nghèo.

Tiêu chí xác định hộ nghèo thành phố Tiêu chí Hộ nghèo nhóm 1 Hộ nghèo nhóm 2 Hộ nghèo nhóm 3 Thu nhập bình Từ 21 triệu Từ 21 triệu Trên 21 triệu quân đầu người đồng/người/năm đồng/người/năm đồng/người/năm (không trở xuống trở xuống nghèo thu nhập) Tổng số điểm Từ 40 điểm trở lên Dưới 40 điểm (từ 0 Từ 40 điểm trở lên thiếu hụt của 5 đến 35 điểm) chiều nghèo (Nguồn: HĐND TPHCM (2015), Nghị quyết số 15/2015/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2015 về Chương trình GNBV của TPHCM giai đoạn 2016 – 2020) * Hộ cận nghèo thành phố: là những hộ dân thành phố (có hộ khẩu thường trú và tạm trú KT3) có 2 tiêu chí về thu nhập và tổng số điểm thiếu hụt. Tiêu chí xác định hộ cận nghèo thành phố Tiêu chí Hộ cận nghèo Thu nhập bình quân đầu người Từ trên 21 triệu đồng/người/năm đến 28 triệu đồng/người/năm Tổng số điểm thiếu hụt của 5 chiều nghèo Dưới 40 điểm (từ 0 đến 35 điểm) (Nguồn: HĐND TPHCM (2015), Nghị quyết số 15/2015/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2015 về Chương trình GNBV của TPHCM giai đoạn 2016 – 2020) 1. Về chính sách giảm nghèo * Chính sách giảm nghèo: là tất cả các giải pháp chính sách của Nhà nước và xã hội hay của chính đối tượng thuộc diện nghèo đói, nhằm cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người nghèo, góp phần thu hẹp khoảng cách, chênh lệch về mức sống giữa nông thôn và thành thị, giữa các vùng, các dân tộc và các nhóm dân cư. * Giảm nghèo bền vững: là một trọng tâm của Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011 – 2020 nhằm cải thiện và từng bước nâng cao điều kiện sống của 11 người nghèo, trước hết là ở khu vực miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số; tạo sự chuyển biến mạnh mẽ, toàn diện ở các vùng nghèo; thu hẹp khoảng cách chênh lệch giữa thành thị và nông thôn, giữa các vùng, các dân tộc và các nhóm dân cư, tạo điều kiện cho hộ nghèo bằng các chính sách cụ thể để họ có thu nhập và cuộc sống ổn định, lâu dài thoát nghèo và không tái nghèo.

Chính sách giảm nghèo bền vững đối với đồng bào dân tộc * Dân tộc: Hiện nay, khái niệm dân tộc được sử dụng trong các văn kiện chính trị, văn bản pháp luật hoặc trên phương tiện thông tin đại chúng được hiểu theo hai nghĩa khác nhau: Theo nghĩa thứ nhất, “dân tộc” được hiểu là “tộc người”. Với nghĩa này, dân tộc là khái niệm dùng để chỉ cộng đồng người có các đặc trưng cơ bản về ngôn ngữ, văn hoá và ý thức tự giác về cộng đồng có tính bền vững qua sự phát triển lâu dài của lịch sử. Ví dụ: dân tộc Thái, dân tộc Tày, dân tộc Si La, dân tộc Ba Na, dân tộc Chăm. Hiểu theo nghĩa này, kết cấu dân cư của một quốc gia có thể bao gồm nhiều dân tộc (tộc người) khác nhau, trong đó có những dân tộc chiếm đa số trong thành phần dân cư và có những dân tộc thiểu số.

Trong quá trình phát triển của mình, trong bản thân mỗi dân tộc có thể có sự phân chia thành các nhóm người có những đặc điểm khác nhau về nơi cư trú, văn hoá, lối sống, phong tục tập quán, nhưng đều được coi là cùng một dân tộc, bởi có chung 3 điểm đặc trưng của một dân tộc như nói trên đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ