Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hơn 170 quốc gia, vùng lãnh thổ và có quan hệ tín dụng tài chính với hơn 200 tổ chức, diễn đàn quốc tế. Sự mở rộng các giao lưu kinh tế xuyên biên giới tất yếu dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của các quan hệ hợp đồng dân sự, thương mại có yếu tố nước ngoài. Khác với hợp đồng thuần túy nội địa, hợp đồng có yếu tố nước ngoài chịu sự chi phối đồng thời của ít nhất hai hệ thống pháp luật khác nhau, làm phát sinh hiện tượng xung đột pháp luật khi các bên xảy ra tranh chấp.

Bộ luật Dân sự năm 2005 (BLDS 2005) là nền tảng pháp lý cơ bản để điều chỉnh các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam trong gần một thập kỷ. Tuy nhiên, qua quá trình áp dụng thực tiễn, các quy định của BLDS 2005 đã bộc lộ nhiều điểm bất cập, cứng nhắc và không còn theo kịp thực tiễn thương mại quốc tế. Tại kỳ họp thứ 8 khóa XIII (năm 2014), Quốc hội đã thảo luận dự thảo sửa đổi và chính thức thông qua Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015) vào ngày 24/11/2015 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2017). Mặc dù BLDS 2015 đã tiếp thu nhiều nguyên tắc tiến bộ, việc giải quyết xung đột pháp luật trong lĩnh vực hợp đồng vẫn còn những khoảng trống pháp lý nhất định.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu, đối chiếu các quy định của pháp luật Việt Nam với pháp luật Liên minh châu Âu (EU) — khu vực có hệ thống tư pháp quốc tế phát triển cao về hợp đồng thông qua Quy tắc Rome I.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích, đánh giá thực trạng quy định của pháp luật Việt Nam về giải quyết xung đột pháp luật trong lĩnh vực hợp đồng.
  2. So sánh quy định của pháp luật Việt Nam với pháp luật Liên minh châu Âu về giải quyết xung đột pháp luật trong lĩnh vực hợp đồng.
  3. Đánh giá những điểm mới của BLDS 2015 so với BLDS 2005 về giải quyết xung đột pháp luật trong lĩnh vực hợp đồng.
  4. Đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về giải quyết xung đột pháp luật trong lĩnh vực hợp đồng trong tương lai.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận chung về xung đột pháp luật trong lĩnh vực hợp đồng (khái niệm, nguyên nhân phát sinh, phương pháp giải quyết, nguồn luật điều chỉnh).
  2. Phân tích các quy định về nguyên tắc giải quyết xung đột pháp luật trong lĩnh vực hợp đồng theo pháp luật Liên minh châu Âu, BLDS 2005 và các văn bản pháp luật chuyên ngành của Việt Nam.
  3. So sánh các nguyên tắc giải quyết xung đột pháp luật hợp đồng giữa pháp luật Việt Nam và Liên minh châu Âu.
  4. Chỉ ra những bất cập, hạn chế của pháp luật Việt Nam trên cơ sở so sánh với pháp luật EU và thực tiễn xét xử, từ đó định hướng hoàn thiện.
  5. Đánh giá những điểm mới của BLDS 2015 dưới góc độ khắc phục bất cập của BLDS 2005 và tiếp tục đề xuất giải pháp hoàn thiện trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài và các nguyên tắc giải quyết xung đột pháp luật trong lĩnh vực hợp đồng theo pháp luật Việt Nam và pháp luật Liên minh châu Âu.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận giới hạn phạm vi trong việc giải quyết xung đột pháp luật về nội dung hợp đồng (quyền và nghĩa vụ của các bên), không đi sâu vào xung đột về năng lực hành vi của chủ thể hay hình thức hợp đồng. Các văn bản trọng tâm gồm BLDS 2005, BLDS 2015, các luật chuyên ngành của Việt Nam và Quy tắc Rome I năm 2008 của EU.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và nền tảng pháp lý:

  • Lý luận Tư pháp quốc tế: Học thuyết về quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, bản chất của xung đột pháp luật, phương pháp quy phạm xung đột và quy phạm thực chất, các hệ thuộc luật (Lex Loci Solutionis, Lex Voluntatis, Proper Law of Contract).
  • Lý luận Mác - Lênin: Mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng làm cơ sở giải thích sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật và sự cần thiết phải sửa đổi pháp luật theo sự phát triển kinh tế.
  • Hệ thống văn bản pháp lý:
    • Việt Nam: BLDS số 33/2005/QH11, BLDS số 91/2015/QH13, Luật Thương mại số 36/2005/QH11, Bộ luật Hàng hải số 95/2015/QH13, Luật Đầu tư số 67/2014/QH13, Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12, Luật Quốc tịch số 24/2008/QH12, Nghị định số 138/2006/NĐ-CP, Nghị quyết số 36-NQ/TW của Bộ Chính trị.
    • Quốc tế và EU: Quy tắc (EC) số 593/2008 ngày 17/6/2008 của Nghị viện và Hội đồng châu Âu về luật áp dụng cho nghĩa vụ theo hợp đồng (Quy tắc Rome I), Công ước Rome năm 1980 (80/934/EEC), Công ước Viên năm 1980 của Liên Hợp Quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG 1980), các Hiệp định tương trợ tư pháp (Việt Nam - Liên bang Nga, Việt Nam - Belarus), Incoterms 2010, UCP 500.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Được áp dụng xuyên suốt để phân tích các điều khoản luật thực định của Việt Nam và EU, từ đó khái quát hóa các nguyên tắc pháp lý căn bản.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: Sử dụng chủ đạo trong việc đối chiếu giữa pháp luật Việt Nam (BLDS 2005, BLDS 2015) với pháp luật EU (Quy tắc Rome I), làm rõ sự tương thích và các khoảng cách pháp lý.
  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử: Xem xét sự phát triển của các quy định từ Công ước Rome 1980 sang Quy tắc Rome I 2008, và từ BLDS 2005 sang BLDS 2015.
  • Phương pháp thực tiễn: Khảo sát và phân tích các bản án, quyết định trọng tài thực tế (như án lệ của Tòa phúc thẩm Anh - Ennstone Building Products Limited v. Stanger Limited 2002, các vụ tranh chấp tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam VIAC) nhằm minh chứng cho việc áp dụng quy phạm trong thực tế xét xử.

Nguồn dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ các văn bản quy phạm pháp luật quốc gia, các điều ước quốc tế, quy chế của Liên minh châu Âu, giáo trình Tư pháp quốc tế của Trường Đại học Luật TP.HCM, các công trình nghiên cứu chuyên khảo và bài viết trên các tạp chí pháp lý chuyên ngành (Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Luật học, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về xung đột pháp luật trong lĩnh vực hợp đồng

Chương 1 thiết lập hệ thống khái niệm và cơ sở lý luận nền tảng cho việc nghiên cứu xung đột pháp luật trong quan hệ hợp đồng:

  • Khái niệm hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài: Dựa trên bản chất của quan hệ dân sự, tác giả so sánh định nghĩa quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài giữa Điều 758 BLDS 2005 và Điều 663 BLDS 2015:
    • Về chủ thể: BLDS 2015 đã lược bỏ đối tượng "người Việt Nam định cư ở nước ngoài" nhằm khắc phục sự thiếu thống nhất giữa Luật Quốc tịch 2008 và Nghị định 138/2006/NĐ-CP, đồng thời thay thuật ngữ "cơ quan, tổ chức nước ngoài" bằng "pháp nhân nước ngoài".
    • Về đối tượng: BLDS 2015 mở rộng thành "đối tượng của quan hệ dân sự" ở nước ngoài, thay vì chỉ giới hạn ở "tài sản" như BLDS 2005, bao quát cả đối tượng là công việc hoặc trách nhiệm dân sự.
    • Về căn cứ pháp lý: BLDS 2015 chuẩn hóa thành "căn cứ xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt xảy ra ở nước ngoài", bổ sung thêm yếu tố "thực hiện" và loại bỏ sự trùng lặp của BLDS 2005.
Tiêu chí xác định Bộ luật Dân sự 2005 (Điều 758) Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 663)
Chủ thể Cá nhân, cơ quan, tổ chức nước ngoài; người Việt Nam định cư ở nước ngoài Cá nhân, pháp nhân nước ngoài (lược bỏ người Việt Nam định cư ở nước ngoài)
Đối tượng của quan hệ Tài sản liên quan đến quan hệ ở nước ngoài Đối tượng của quan hệ dân sự ở nước ngoài (mở rộng ngoài tài sản)
Sự kiện pháp lý Căn cứ xác lập, thay đổi, chấm dứt theo pháp luật nước ngoài, phát sinh tại nước ngoài Căn cứ xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt xảy ra ở nước ngoài
  • Bản chất và nguyên nhân phát sinh xung đột pháp luật: Xung đột pháp luật trong hợp đồng phát sinh do hai nguyên nhân: (1) Tính chất "tư" và yếu tố quốc tế khiến quan hệ hợp đồng có thể chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống pháp luật dựa trên nguyên tắc chủ quyền bình đẳng giữa các quốc gia; (2) Sự khác biệt về nội dung quy phạm giữa các hệ thống pháp luật do điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa chi phối.
  • Phương pháp giải quyết xung đột: Phân tích sự kết hợp giữa phương pháp áp dụng quy phạm thực chất (trong các điều ước như CISG 1980) và phương pháp áp dụng quy phạm xung đột (như các quy tắc dẫn chiếu trong Hiệp định tương trợ tư pháp Việt Nam - Nga, BLDS 2005).
  • Các nguyên tắc giải quyết cơ bản: Phân tích ba nguyên tắc trung tâm gồm: Nguyên tắc luật do các bên lựa chọn (Lex Voluntatis), Nguyên tắc luật nơi thực hiện nghĩa vụ (Lex Loci Solutionis theo học thuyết Savigny năm 1938), và Nguyên tắc luật có mối quan hệ mật thiết nhất (Proper Law of Contract).

Chương 2: Giải quyết xung đột pháp luật trong lĩnh vực hợp đồng theo pháp luật Liên minh châu Âu

Chương 2 phân tích chuyên sâu Quy tắc (EC) số 593/2008 (Quy tắc Rome I), văn bản thay thế Công ước Rome 1980 và có hiệu lực áp dụng từ ngày 17/12/2009 tại các nước thành viên EU (ngoại trừ Đan Mạch):

  • Phạm vi áp dụng (Điều 1): Quy tắc áp dụng cho các nghĩa vụ hợp đồng trong lĩnh vực dân sự và thương mại có xung đột pháp luật; loại trừ các vấn đề công quyền, hành chính, thuế quan, năng lực pháp luật cá nhân, hôn nhân gia đình, thừa kế, công cụ chuyển nhượng, thỏa thuận trọng tài/tòa án và tố tụng.
  • Nguyên tắc tự do chọn luật (Điều 3): Quy tắc Rome I công nhận quyền tự do chọn luật là nguyên tắc nền tảng:
    • Cho phép chọn luật điều chỉnh toàn bộ hoặc chỉ một phần hợp đồng (dépeçage).
    • Cho phép thay đổi luật áp dụng tại bất kỳ thời điểm nào, với điều kiện không làm phương hại đến hình thức hợp đồng (Điều 11) hoặc quyền lợi của bên thứ ba.
    • Giới hạn chọn luật: Khi mọi yếu tố của vụ việc tại thời điểm chọn luật đều gắn liền với một quốc gia khác với luật được chọn thì các quy định không thể thỏa thuận của quốc gia đó vẫn được áp dụng (khoản 3 Điều 3); nếu các yếu tố gắn liền với một hoặc nhiều quốc gia thành viên EU thì luật tòa án (Lex Fori) hoặc các quy phạm bắt buộc của EU sẽ được ưu tiên (khoản 4 Điều 3).
  • Giải quyết xung đột khi các bên không có thỏa thuận chọn luật (Điều 4): Quy tắc Rome I phân tầng giải quyết qua các bước:
    1. Xác định theo 8 loại hợp đồng đặc thù (Khoản 1 Điều 4):
Loại hợp đồng theo Điều 4(1) Quy tắc Rome I Hệ thống pháp luật được áp dụng
Hợp đồng mua bán hàng hóa Luật nơi người bán có nơi thường trú
Hợp đồng cung ứng dịch vụ Luật nơi người cung ứng dịch vụ có nơi thường trú
Hợp đồng quyền đối với bất động sản / thuê bất động sản Luật của nước nơi có bất động sản
Hợp đồng thuê bất động sản tạm thời (dưới 6 tháng) Luật nơi chủ nhà thường trú (kèm điều kiện nơi thuê cùng quốc gia)
Hợp đồng nhượng quyền thương mại (Franchise) Luật nơi bên nhận quyền thường trú
Hợp đồng phân phối (Distribution) Luật nơi nhà phân phối thường trú
Hợp đồng mua bán hàng hóa đấu giá Luật nơi tiến hành bán đấu giá
Hợp đồng trong thị trường tài chính / chứng khoán đa phương Luật nơi tổ chức thị trường tài chính đó
  1. Xác định theo bên thực hiện nghĩa vụ đặc trưng (Khoản 2 Điều 4): Đối với các loại hợp đồng không thuộc danh mục trên (như hợp đồng Li-xăng, hợp đồng vay), luật áp dụng là luật nơi thường trú của bên thực hiện nghĩa vụ đặc trưng của hợp đồng.
  2. Điều khoản tháo gỡ / Ngoại lệ (Khoản 3 Điều 4): Nếu từ toàn bộ hoàn cảnh cho thấy hợp đồng gắn bó mật thiết hơn với một quốc gia khác, luật của quốc gia đó sẽ được áp dụng.
  3. Nguyên tắc luật có mối quan hệ mật thiết nhất (Khoản 4 Điều 4): Áp dụng khi không thể xác định được theo khoản 1 và khoản 2 (minh họa qua án lệ Ennstone Building Products Ltd v. Stanger Ltd 2002 tại Tòa án Anh).
  4. Quy tắc bảo vệ bên yếu thế: Quy định cơ chế chọn luật riêng biệt cho Hợp đồng vận chuyển (Điều 5), Hợp đồng tiêu dùng (Điều 6), Hợp đồng bảo hiểm (Điều 7) và Hợp đồng lao động cá nhân (Điều 8).
  • Phạm vi áp dụng của luật hợp đồng (Điều 12) và giới hạn chung: Luật được xác định sẽ điều chỉnh từ khâu giải thích hợp đồng, thực hiện, hậu quả vô hiệu, chấm dứt nghĩa vụ, thời hiệu cho đến đánh giá thiệt hại do vi phạm. Việc áp dụng luật nước ngoài bị giới hạn bởi Cơ chế bảo lưu trật tự công cộng (Điều 21) và Quy phạm pháp luật bắt buộc (Overriding mandatory provisions - Điều 9).

Chương 3: Thực trạng giải quyết xung đột pháp luật trong lĩnh vực hợp đồng theo pháp luật Việt Nam và định hướng hoàn thiện

Chương 3 đánh giá hệ thống pháp luật Việt Nam qua các giai đoạn lập pháp và đưa ra kiến nghị:

  • Thực trạng quy định theo BLDS 2005 và luật chuyên ngành:
    • Điều 769 BLDS 2005 quy định việc chọn luật dưới dạng mệnh đề phụ thuộc mang tính dè dặt ("nếu không có thỏa thuận khác"), tạo ra tranh luận về việc coi trọng ý chí pháp luật hơn quyền tự định đoạt của các bên.
    • Thiếu vắng các quy định cụ thể về thời điểm chọn luật, hình thức thỏa thuận chọn luật (văn bản, hành vi hay ngầm định), và quyền chọn luật cho từng phần hợp đồng (dépeçage).
    • Quy định tại Điều 769 BLDS 2005 lấy "nơi thực hiện hợp đồng" làm hệ thuộc mặc định khi không có thỏa thuận đã gây bế tắc trong thực tiễn vì một hợp đồng thường có nhiều nghĩa vụ thực hiện tại nhiều quốc gia khác nhau.
  • Những điểm mới và tiến bộ của BLDS 2015:
    • Khoản 1 Điều 683 BLDS 2015 đã chính thức ghi nhận nguyên tắc tự do chọn luật và chuyển đổi nguyên tắc mặc định khi không có thỏa thuận sang: "pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với hợp đồng đó được áp dụng".
    • Tiếp thu việc xác định mối liên hệ gắn bó nhất dựa trên nơi cư trú/thành lập của bên thực hiện nghĩa vụ đặc trưng (người bán, người cung ứng dịch vụ, người chuyển giao quyền, bên nhận quyền, người lao động).
  • Những bất cập còn tồn tại trong BLDS 2015:
    1. Thiếu các tiêu chí cụ thể để định lượng và hướng dẫn xác định "mối liên hệ gắn bó nhất" cho các loại hợp đồng phức hợp ngoài các quy định mang tính liệt kê cơ bản.
    2. Chưa quy định minh thị về quyền lựa chọn Điều ước quốc tế phi chính phủ hoặc các tập quán thương mại quốc tế độc lập (như nguyên tắc UNIDROIT, PECL) khi các bên thỏa thuận chọn luật.
    3. Chưa có điều khoản riêng biệt và hoàn chỉnh về cơ chế áp dụng quy phạm pháp luật bắt buộc (mandatory rules) nhằm phân biệt rõ với cơ chế bảo lưu trật tự công cộng.
Vấn đề pháp lý BLDS 2005 Quy tắc Rome I (EU) BLDS 2015
Quyền tự do chọn luật Dè dặt ("nếu không có thỏa thuận khác") Nền tảng, minh thị (Điều 3) Minh thị ghi nhận quyền thỏa thuận (Điều 683)
Nguyên tắc mặc định khi không chọn luật Luật nơi thực hiện hợp đồng (Lex Loci Solutionis) Luật có mối quan hệ mật thiết nhất / Nghĩa vụ đặc trưng (Điều 4) Luật có mối liên hệ gắn bó nhất (Điều 683)
Quy định chọn luật cho từng phần (Dépeçage) Không quy định cụ thể Quy định rõ ràng tại Điều 3(1) Không quy định rõ ràng
Quy phạm pháp luật bắt buộc Lồng ghép chung vào trật tự công cộng Tách bạch rõ ràng tại Điều 9 Chưa quy định tách bạch
  • Định hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam:
    • Cơ quan có thẩm quyền cần ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hoặc Nghị định hướng dẫn chi tiết việc áp dụng Điều 683 BLDS 2015.
    • Pháp điển hóa các tiêu chí xác định nghĩa vụ đặc trưng cho các loại hợp đồng thương mại dịch vụ hiện đại.
    • Bổ sung quy định công nhận giá trị của thỏa thuận chọn luật tại mọi thời điểm của quá trình tố tụng và cơ chế chọn luật từng phần.
    • Xây dựng quy định riêng bảo vệ bên yếu thế trong hợp đồng tiêu dùng và hợp đồng lao động quốc tế tương tự các Điều 6 và Điều 8 của Quy tắc Rome I.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận đã làm rõ bản chất lý luận của xung đột pháp luật trong quan hệ hợp đồng và phân tích toàn diện cơ chế giải quyết xung đột theo hai trục tiếp cận: Pháp luật Liên minh châu Âu (Quy tắc Rome I) và Pháp luật Việt Nam (BLDS 2005, BLDS 2015).
  • Khóa luận trích dẫn, phân tích và hệ thống hóa 8 nhóm hợp đồng điển hình và các hợp đồng đặc thù theo Quy tắc Rome I, làm cơ sở đối chiếu với các quy định tương ứng của Việt Nam.
  • Đánh giá có căn cứ thực tiễn về 03 điểm thay đổi lớn của BLDS 2015 về yếu tố nước ngoài (chủ thể, đối tượng, căn cứ phát sinh sự kiện pháp lý) và việc du nhập nguyên tắc "mối liên hệ gắn bó nhất" tại Điều 683.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Đề xuất giải pháp lập quy: Xây dựng văn bản hướng dẫn áp dụng BLDS 2015, bổ sung tiêu chí đánh giá "luật gắn bó nhất" dựa trên nghĩa vụ đặc trưng của hợp đồng.
  • Hoàn thiện quy định về thời điểm, hình thức thỏa thuận chọn luật, thừa nhận hiệu lực của việc thỏa thuận chọn luật trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án và Trọng tài.
  • Kiến nghị phân định rõ ràng giữa quy phạm bắt buộc có tính can thiệp bảo vệ lợi ích công (overriding mandatory rules) và bảo lưu trật tự công cộng (public policy reservation).

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn:

  • So với các nghiên cứu trước đây (chủ yếu tập trung phê phán BLDS 2005 hoặc chỉ dừng lại ở phân tích Công ước Rome 1980), khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu chuyên sâu ở cấp độ cử nhân đối chiếu trực tiếp Quy tắc Rome I năm 2008 với các điểm mới của BLDS 2015 ngay sau khi Bộ luật này vừa được Quốc hội thông qua.
  • Đóng góp góc nhìn so sánh luật mang tính ứng dụng cao cho việc xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành phần Tư pháp quốc tế của BLDS 2015.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đề tài chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu ở xung đột pháp luật về nội dung hợp đồng (quyền và nghĩa vụ của các bên), chưa đi sâu vào các khía cạnh xung đột khác như năng lực chủ thể giao kết, hình thức hợp đồng, chuyển quyền sở hữu hay thời điểm chuyển giao rủi ro.
    • Tại thời điểm hoàn thành khóa luận (năm 2016), BLDS 2015 vừa được ban hành và chưa chính thức có hiệu lực thi hành (01/01/2017), do đó các phân tích về BLDS 2015 hoàn toàn dựa trên kỹ thuật lập pháp và văn bản thực định, chưa có nguồn dữ liệu thực tiễn xét xử áp dụng BLDS 2015 để kiểm chứng tính hiệu quả.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu thực tiễn áp dụng Điều 683 BLDS 2015 trong các phán quyết của Tòa án và Trọng tài thương mại Việt Nam sau khi Bộ luật có hiệu lực.
    • Mở rộng nghiên cứu xung đột pháp luật đối với các loại hợp đồng chuyên biệt như hợp đồng thương mại điện tử xuyên biên giới, hợp đồng tài chính phái sinh, và hợp đồng sở hữu trí tuệ quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Luật: Đặc biệt là người học các môn Tư pháp quốc tế, Luật Thương mại quốc tế, Luật So sánh tại các cơ sở đào tạo luật. Phần phân tích cấu trúc Quy tắc Rome I (Chương 2) và so sánh Điều 769 BLDS 2005 với Điều 683 BLDS 2015 (Chương 3) là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao.
  • Người nghiên cứu về Tư pháp quốc tế: Cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo, các án lệ quốc tế (như án lệ của Tòa án Anh) và phương pháp luận so sánh luật thực định.
  • Cán bộ thực tiễn (Luật sư, Trọng tài viên, Thẩm phán): Hỗ trợ cách tiếp cận trong việc giải thích điều khoản chọn luật của các bên đương sự, xác định luật có mối liên hệ gắn bó nhất khi hợp đồng không có điều khoản chọn luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận chỉ ra BLDS 2015 có những điểm thay đổi căn bản nào so với BLDS 2005 trong việc xác định quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài? Theo phân tích tại Chương 1, BLDS 2015 có 3 điểm thay đổi lớn: (1) Về chủ thể, lược bỏ "người Việt Nam định cư ở nước ngoài" và thay "cơ quan, tổ chức nước ngoài" bằng "pháp nhân nước ngoài"; (2) Về đối tượng, mở rộng từ "tài sản liên quan đến quan hệ ở nước ngoài" thành "đối tượng của quan hệ dân sự ở nước ngoài" để bao quát cả dịch vụ, công việc; (3) Về căn cứ pháp lý, thay cụm từ trùng lặp "theo pháp luật nước ngoài, phát sinh tại nước ngoài" bằng "căn cứ xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt xảy ra ở nước ngoài".

2. Theo Quy tắc Rome I, trong trường hợp các bên không thỏa thuận chọn luật, luật áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa và hợp đồng cung ứng dịch vụ được xác định như thế nào? Căn cứ khoản 1 Điều 4 Quy tắc Rome I, đối với hợp đồng mua bán hàng hóa, luật áp dụng là luật của nước nơi người bán thường trú. Đối với hợp đồng cung ứng dịch vụ, luật áp dụng là luật của nước nơi người cung ứng dịch vụ thường trú. Đây là tiêu chí xác định dựa trên bên thực hiện nghĩa vụ đặc trưng của hợp đồng.

3. Khóa luận phân biệt sự khác nhau giữa cơ chế "Bảo lưu trật tự công cộng" và "Áp dụng quy phạm bắt buộc" trong Quy tắc Rome I như thế nào? Khóa luận chỉ rõ tại Chương 2: Khi viện dẫn "Bảo lưu trật tự công cộng" (Điều 21 Quy tắc Rome I), Tòa án sẽ từ chối áp dụng toàn bộ hoặc một phần pháp luật nước ngoài được xác định nếu hậu quả của việc áp dụng trái với trật tự công của quốc gia. Trong khi đó, việc áp dụng "Quy phạm có tính chất bắt buộc" (Điều 9 Quy tắc Rome I) không đồng nghĩa với việc loại trừ hoàn toàn luật điều chỉnh hợp đồng, mà chỉ ưu tiên áp dụng các quy định bắt buộc của nước có tòa án hoặc nước liên quan để bảo vệ lợi ích công cộng thiết yếu, các vấn đề còn lại vẫn do luật điều chỉnh hợp đồng chi phối.

4. Vì sao nguyên tắc "nơi thực hiện hợp đồng" tại Điều 769 BLDS 2005 bị coi là bất cập và đã được BLDS 2015 khắc phục ra sao? Theo tác giả, trong một hợp đồng thường tồn tại nhiều nghĩa vụ được thực hiện tại các quốc gia khác nhau (giao hàng ở một nước, thanh toán ở nước khác), việc lấy "nơi thực hiện hợp đồng" làm hệ thuộc duy nhất gây bế tắc cho cơ quan xét xử khi xác định địa điểm cụ thể. BLDS 2015 đã khắc phục triệt để bất cập này bằng cách chuyển sang áp dụng nguyên tắc "luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với hợp đồng" tại khoản 1 Điều 683.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Trọng Đại đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc các vấn đề lý luận cũng như thực tiễn về giải quyết xung đột pháp luật trong lĩnh vực hợp đồng. Thông qua việc phân tích toàn diện Quy tắc Rome I năm 2008 của Liên minh châu Âu, đề tài đã chỉ ra những hạn chế cố hữu của BLDS 2005 và làm nổi bật những bước tiến quan trọng của BLDS 2015 khi tiếp thu nguyên tắc luật có mối liên hệ gắn bó nhất. Công trình không chỉ đóng góp về mặt học thuật trong nghiên cứu Tư pháp quốc tế mà còn đưa ra những đề xuất có giá trị thực tiễn cho việc xây dựng văn bản hướng dẫn thi hành BLDS 2015 tại Việt Nam.