Chương 1. Những vấn đề cơ bản và quy định của pháp luật Liên minh châu Âu về quyền được lãng quên. Thực tiễn quyền được lãng quên tại Liên minh châu Âu và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT LIÊN MINH CHÂU ÂU VỀ QUYỀN ĐƯỢC LÃNG QUÊN 1.
Khái quát về quyền được lãng quên Trong thời đại mà kết quả của công cụ tìm kiếm có thể xác định được danh tính hoặc những thông tin từ quá khứ đến hiện tại của một đối tượng bất kỳ đôi khi sẽ để lại những hậu quả không mong muốn. Trong một số trường hợp, nội dung được đăng tải trên mạng xã hội trở thành một “hình xăm” khắc sâu vào mỗi cá nhân, rất khó để loại bỏ. Việc tạo ra quyền được lãng quên từ thế giới trực tuyến là thực sự cần thiết và thay đổi khung pháp lý hiện hành là không thể tránh khỏi. Trong phần này, luận văn sẽ đi vào phân tích cụ thể nguồn gốc của quyền được lãng quên; trình bày các quan điểm pháp lý và đề xuất khái niệm quyền được lãng quên; đồng thời làm rõ mối liên hệ giữa quyền được lãng quên và các quyền liên quan để làm cơ sở định hình vị trí của quyền này trong pháp luật Liên minh châu Âu (EU) và trong hệ thống pháp luật Việt Nam ở phần sau.
Nguồn gốc quyền được lãng quên Quyền được lãng quên xuất hiện ở Châu Âu có nguồn gốc từ thuật ngữ le droit à l'oubli của Pháp5 – một quyền cho phép một tội phạm đã chấp hành xong hình phạt được quyền phản đối về sự công bố các dữ liệu liên quan đến vụ án và quá trình chấp hành hình phạt của chính mình. Hệ thống tư pháp hình sự tại nước này xem trọng ý nghĩa của việc tái hòa nhập cộng đồng, đây được xem là cơ hội để người từng phạm tội quên đi những điều ám ảnh tồn tại trong quá khứ và hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn. Theo luật của Pháp, việc quên đi nguồn thông tin đã từng tồn tại không những áp dụng trong lĩnh vực hình sự mà bao gồm cả dân sự, với thời hạn quên tùy thuộc vào từng loại đối tượng, chẳng hạn như loại tội phạm trong luật hình sự6. Hơn nữa, khái niệm này cũng được ngành ngân hàng chấp nhận như một quyền để xóa thông tin cá nhân của một khách hàng khỏi cơ sở dữ liệu sau một khoảng thời gian hợp lý7.
Trên thực tế, Pháp là quốc gia đầu tiên thực hiện quyền được lãng quên vào cuối những năm 1970 thông qua Điều 36 của Luật 78-17/19788; theo đó, Luật này công nhận quyền của các cá nhân được yêu cầu xóa dữ liệu cá nhân khi dữ liệu đó 5 Jeffrey Rosen (2012), “The Right To Be Forgotten”, Stan Law Review, (88), p. Kelly and David Satolam (2017), The Right to Be Forgotten, University of Illinois Law Review, p. 7 Mario Viola de Azevedo Cunha (2013), “Market Integration Through Data Protection”, Springer, (1), p. 8 Xem toàn văn tại: [https://www.fr/textes/a78-17-text.
11 không còn phù hợp. Cũng từ đây, thuật ngữ droit à l'oubli được một số quốc gia, khu vực biết đến và sử dụng, cụ thể: Tại Ý, quyền được lãng quên đã được công nhận và bảo vệ một cách hợp lý trên thực tế bởi Cơ quan Bảo vệ dữ liệu Ý (The Italian Data Protection Authority - IDPA) và tòa án. Bằng chứng là các thẩm phán tại tòa án Ý bắt đầu đề cập đến quyền được lãng quên vào giữa những năm 1990 trong khi các tài liệu pháp lý đã nghiên cứu và khẳng định sự tồn tại của quyền này từ đầu những năm 19809. Tuy nhiên, khi thảo luận về sự xuất hiện của quyền được lãng quên tại Ý, có thêm hai quan điểm khác đã tồn tại: Một là, quyền được lãng quên được suy đoán từ quy định của Hiến pháp Ý10, cụ thể là Điều 2 đã quy định rằng: “Quốc gia công nhận và bảo đảm các quyền bất khả xâm phạm của con người, kể cả với tư cách cá nhân hay trong các nhóm quan hệ xã hội”.
Xuất phát từ quan điểm này, vào năm 1996, tòa án Rome cũng đã tuyên bố: “Hiến pháp được hình thành như một điều khoản chung, có thể bao hàm các quyền mới xuất hiện của con người. Do đó, mỗi cá nhân có quyền được yêu cầu xóa thông tin của chính mình, ngay cả khi những thông tin đó đã được tồn tại một cách phổ biến và hợp pháp trong quá khứ”11. Hai là, sự xuất hiện của quyền được lãng quên không phụ thuộc vào việc suy đoán quyền từ Hiến pháp cũng như các quy định quốc gia về vấn đề bảo vệ dữ liệu cá nhân; chúng xuất hiện vào cuối năm 1996 và tiếp tục phát triển tách biệt với quyền được bảo vệ dữ liệu. Trong nghiên cứu của mình, Maria A.
Biasiotti và Faro Sebastiano đã khẳng định quyền được lãng quên phát sinh từ nhu cầu cân bằng giữa quyền riêng tư của con người với quyền tự do ngôn luận và thông tin; quyền này tồn tại khi không bị hạn chế bởi một lợi ích công cộng hoặc không còn lý do hợp lý để dữ liệu này được lưu trữ, mặc dù nó được phổ biến hợp pháp trong quá khứ12. Với mục đích này, các Tòa án Ý khi đưa ra các phán quyết phải đảm bảo cân bằng các giá trị về quyền này với Hiến pháp và chủ yếu đề cập đến ba yếu tố: (1) thời gian tồn tại của dữ liệu kể từ lần đầu tiên được công bố, (2) các hình thức được sử dụng để xử lý 9 Maria A. Biasiotti & Faro Sebastiano (2016), “The Italian perspective of the right to oblivion”, International Review of Law, Computers & Technology, (30), p. 10 Mario Einaudi (1948), “The Constitution of the Italian Republic.” The American Political Science Review, (42), tr.
Biasiotti & Faro Sebastiano, tlđd (9), p. Biasiotti & Faro Sebastiano, tlđd (9), p. 12 thông tin cá nhân và (3) sự tham gia của chủ thể dữ liệu vào thực tế. Như vậy, quyền được lãng quên xuất hiện ở Ý là từ thực tiễn xét xử của tòa án trong việc giải quyết yêu cầu xóa các dữ liệu liên quan đến cá nhân mà việc tồn tại của chúng không còn phù hợp.
Theo sự phát triển án lệ của Ý, thuật ngữ quyền được lãng quên có ý nghĩa rất lớn trong việc cân bằng giữa quyền riêng tư và quyền tự do thông tin, tự do báo chí trước thách thức từ môi trường internet đặt ra. Tại Đức, một phiên bản của quyền được lãng quên được công nhận như cách giải thích rộng rãi về quyền nhân phẩm của con người, thường được đề cập đến các trường hợp tội phạm bị kết án và chấp hành xong hình phạt có cơ hội được tái hòa nhập với xã hội. Do đó, quyền này được sử dụng chủ yếu để hạn chế sự tiếp cận của bên thứ ba về lịch sử phạm tội của một người trong quá khứ 13. Ngoài ra, có quan điểm cho rằng quyền này cũng được xem xét trong các vấn đề liên quan đến việc tham gia vào các phong trào chính trị (ví dụ: trong Chiến tranh thế giới thứ hai hoặc trong quá trình hoạt động của của đảng cầm quyền ở Cộng hòa Dân chủ Đức cũ14), nhưng kết quả không được kết luận cho sự phát triển của quyền được lãng quên.
Tại Liên minh châu Âu, việc xử lý tự động dữ liệu cá nhân được quy định lần đầu tiên vào năm 1981 bằng Công ước 108 của Hội đồng EU, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 10 năm 198515. Công ước này là công cụ quốc tế đầu tiên ràng buộc về vấn đề bảo vệ cá nhân chống lại các hành vi lạm dụng có thể đi kèm với việc thu thập, xử lý dữ liệu cá nhân và chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới. Ngoài việc ghi nhận quy định liên quan đến quá trình thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân, Công ước còn cấm việc xử lý dữ liệu “nhạy cảm” về chủng tộc, chính trị, sức khỏe, tôn giáo, đời sống tình dục, hồ sơ tội phạm… của một người trong trường hợp dữ liệu đó không còn phù hợp cũng như ràng buộc các biện pháp pháp lý để bảo vệ dữ liệu cá nhân khi có hành vi xâm phạm. Công ước cũng trao quyền cho cá nhân quyền yêu cầu sửa chữa thông tin đã được lưu trữ.
Về sự hạn chế các quyền được quy định trong Công ước chỉ có thể thực hiện được khi có sự tồn tại của các lợi ích khác quan trọng hơn (ví dụ như an ninh quốc gia, quốc phòng…) đang bị đe dọa. 13 Joris van Hoboken (2013), The Proposed Right to be Forgotten Seen from the Perspective of Our Right to Remember, Freedom of Expression Safeguards in a Converging Information Environment, Publications Office of European Union, p. 15 Xem toàn văn Công ước 108 và hệ thống các Nghị định thư tại [https://www.int/en/web/data- protection/convention108-and-protocol] (truy cập ngày 15/4/2022). 13 Trên thực tế, quyền được lãng quên theo pháp luật hiện hành tại EU không phải là một khái niệm hoàn toàn mới để bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Bằng chứng là vào ngày 24 tháng 10 năm 1995, Hội đồng châu Âu và Nghị viện châu Âu đã thông qua Chỉ thị bảo vệ dữ liệu cá nhân – CT 95/46/EC16 với hai mục đích: nhằm bảo vệ các quyền cơ bản của cá nhân, đặc biệt là quyền riêng tư đối với việc xử lý dữ liệu của cá nhân đó (Điều 1.1) và bảo vệ việc lưu chuyển dữ liệu cá nhân tự do giữa các quốc gia thành viên EU (Điều 1. Chỉ thị 95/45/EC đã trao quyền cho chủ thể dữ liệu “yêu cầu chỉnh sửa, xóa hoặc chặn dữ liệu mà việc sử dụng dữ liệu đó không tuân thủ Chỉ thị này, đặc biệt là do tính chất không đầy đủ hoặc không chính xác của dữ liệu”17. Tuy nhiên, văn bản này không có hiệu lực trực tiếp mà phải được thông qua bởi hệ thống pháp luật trong nước của các quốc gia thành viên EU để tránh tác động, xâm phạm đến các quyền của cá nhân đang tồn tại. Do nhu cầu hiện đại hóa các quy tắc cơ bản về việc bảo vệ dữ liệu và hạn chế những thách thức đặt ra liên quan đến quyền kiểm soát, quản lý dữ liệu tại các nước châu Âu; vào năm 2010, Ủy ban châu Âu bắt đầu tạo ra một khuôn khổ pháp lý chung để bảo vệ dữ liệu cá nhân ở EU và nhen nhóm ý tưởng về quyền được lãng quên.
Đến năm 2012, Ủy ban châu Âu đã đưa ra đề xuất Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của Liên minh châu Âu (GDPR)18, trong đó nổi bật lên quyền được lãng quên (right to be forgotten).