Pháp Luật Về Giải Quyết Tranh Chấp Bằng Trọng Tài Thương Mại Tại Việt Nam Và Singapore

Tài liệu nghiên cứu Pháp luật về giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại tại việt nam và singapore, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI

1.1. Một số khái niệm liên quan

1.2. Tranh chấp thương mại

1.3. Trọng tài thương mại

1.4. Đặc điểm của phương thức giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài thương mại

1.5. Điều kiện để giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài thương mại

1.6. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp Trọng tài thương mại tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP BẰNG TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM VÀ SINGAPORE

2.1. Thực trạng pháp luật về thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài thương mại

2.2. Thực trạng pháp luật về thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài thương mại tại Việt Nam

2.3. Thực trạng pháp luật về thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài thương mại tại Singapore

2.4. Thực trạng pháp luật về quy tắc tố tụng trọng tài Thương mại

2.5. Quy định về tố tụng trọng tài thương mại tại Việt Nam

2.6. Quy định về tố tụng trọng tài thương mại tại Singapore

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG BẤT CẬP, HẠN CHẾ VÀ KIẾN NGHỊ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP BẰNG TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI CHO VIỆT NAM

3.1. Một số bất cập và hạn chế của pháp luật trọng tài thương mại tại Việt Nam

3.2. Những bất cập từ quy định của Luật trọng tài thương mại

3.3. Những hạn chế khi áp dụng các quy định của Luật trọng tài thương mại khi giải quyết các tranh chấp

3.4. Kiến nghị giải pháp hoàn thiện pháp luật trọng tài thương mại tại Việt Nam

3.4.1. Đối với quy định về thẩm quyền

3.4.2. Đối với quy định về Tố tụng

3.4.3. Kinh nghiệm từ Singapore cho Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Trọng Tài Thương Mại Tại Việt Nam Singapore

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, trọng tài thương mại nổi lên như một phương thức hiệu quả để giải quyết các tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại quốc tế. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về trọng tài thương mại tại Việt Nam và Singapore, hai quốc gia có nền kinh tế năng động và hệ thống pháp luật khác biệt. Chúng ta sẽ khám phá những ưu điểm và hạn chế của phương thức giải quyết tranh chấp này, đồng thời so sánh thủ tục trọng tàiluật trọng tài của hai quốc gia. Mục tiêu là làm rõ vai trò của trọng tài trong việc thúc đẩy thương mại và đầu tư, cũng như những thách thức và cơ hội mà phương thức này mang lại. Việc hiểu rõ về trọng tài thương mại là vô cùng quan trọng đối với các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam và Singapore, giúp họ đưa ra những quyết định sáng suốt trong việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp.

1.1. Khái niệm và vai trò của trọng tài thương mại

Trọng tài thương mại là một phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR), trong đó các bên đồng ý đưa tranh chấp của mình ra giải quyết bởi một hoặc nhiều trọng tài viên thay vì tòa án. Quyết định của trọng tài (phán quyết trọng tài) có giá trị ràng buộc pháp lý và có thể được thi hành như một bản án của tòa án. Ưu điểm của trọng tài bao gồm tính linh hoạt, bảo mật, và chuyên môn hóa. Trọng tài đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và tin cậy, thu hút đầu tư và thúc đẩy thương mại quốc tế. Trọng tài được xem là giải pháp hiệu quả để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong hoạt động thương mại. Theo Luật Trọng tài thương mại Việt Nam, trọng tài có thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại.

1.2. So sánh hệ thống trọng tài Việt Nam và Singapore

Hệ thống trọng tài tại Việt Nam và Singapore có những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý. Singapore nổi tiếng là một trung tâm trọng tài quốc tế hàng đầu, với cơ sở hạ tầng hiện đại, đội ngũ trọng tài viên giàu kinh nghiệm, và hệ thống pháp luật thân thiện với trọng tài. Ngược lại, trọng tài tại Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển, với nhiều nỗ lực được thực hiện để nâng cao năng lực và hiệu quả. So sánh luật trọng tàithủ tục trọng tài của hai quốc gia sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những ưu điểm và hạn chế của từng hệ thống, cũng như những bài học kinh nghiệm có thể áp dụng cho Việt Nam.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Giải Quyết Tranh Chấp Thương Mại

Mặc dù trọng tài mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài cũng đối mặt với không ít thách thức. Tại Việt Nam, những thách thức bao gồm sự thiếu tin tưởng vào tính độc lập và chuyên môn của trọng tài viên, sự phức tạp của thủ tục trọng tài, và khó khăn trong việc thi hành phán quyết trọng tài. Ở Singapore, mặc dù hệ thống trọng tài phát triển hơn, nhưng vẫn còn những lo ngại về chi phí trọng tài cao và thời gian giải quyết tranh chấp kéo dài. Việc xác định rõ những vấn đề này là bước quan trọng để đưa ra các giải pháp cải thiện và nâng cao hiệu quả của phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.

2.1. Bất cập trong Luật Trọng tài Thương mại Việt Nam hiện hành

Luật Trọng tài Thương mại Việt Nam hiện hành vẫn còn một số bất cập cần được khắc phục. Một số quy định chưa rõ ràng, gây khó khăn trong việc áp dụng. Ví dụ, quy định về thẩm quyền của trọng tài, thủ tục trọng tài, và việc công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam cần được làm rõ hơn. Ngoài ra, cần có những quy định cụ thể hơn về vai trò và trách nhiệm của các trung tâm trọng tài, cũng như cơ chế giám sát và kiểm soát hoạt động của trọng tài viên.

2.2. Rào cản trong việc thi hành phán quyết trọng tài

Việc thi hành phán quyết trọng tài là một vấn đề quan trọng trong giải quyết tranh chấp thương mại. Tuy nhiên, trên thực tế, việc thi hành phán quyết trọng tài tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là đối với các phán quyết trọng tài nước ngoài. Các rào cản bao gồm sự thiếu hiệu quả của cơ quan thi hành án, sự thiếu hợp tác từ phía các bên liên quan, và những vướng mắc pháp lý liên quan đến việc công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam. Cần có những giải pháp đồng bộ để tháo gỡ những rào cản này, nhằm đảm bảo tính hiệu quả của trọng tài.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Trọng Tài Thương Mại Ở VN

Để nâng cao hiệu quả của trọng tài thương mại tại Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý về trọng tài, nâng cao năng lực của trọng tài viên và các trung tâm trọng tài, tăng cường công tác tuyên truyền và phổ biến về trọng tài, và cải thiện cơ chế thi hành phán quyết trọng tài. Bên cạnh đó, cần học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia có hệ thống trọng tài phát triển, như Singapore, để áp dụng những mô hình và giải pháp phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Cần có những giải pháp đồng bộ để tháo gỡ những rào cản này, nhằm đảm bảo tính hiệu quả của trọng tài.

3.1. Hoàn thiện Luật Trọng tài Thương mại và các văn bản hướng dẫn

Việc hoàn thiện Luật Trọng tài Thương mại là một trong những giải pháp quan trọng nhất để nâng cao hiệu quả của trọng tài tại Việt Nam. Cần rà soát và sửa đổi những quy định chưa rõ ràng, bổ sung những quy định còn thiếu, và đảm bảo sự phù hợp của luật trọng tài với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, như Công ước New York. Bên cạnh đó, cần ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành luật trọng tài một cách chi tiết và cụ thể, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng luật trọng tài trên thực tế.

3.2. Nâng cao năng lực trọng tài viên và trung tâm trọng tài

Năng lực của trọng tài viêntrung tâm trọng tài đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của trọng tài. Cần có những chương trình đào tạo và bồi dưỡng thường xuyên cho trọng tài viên, nhằm nâng cao kiến thức chuyên môn, kỹ năng giải quyết tranh chấp, và đạo đức nghề nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư cho các trung tâm trọng tài, nâng cấp cơ sở vật chất, và cải thiện chất lượng dịch vụ. Cần có cơ chế giám sát và kiểm soát hoạt động của trọng tài viêntrung tâm trọng tài, nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

IV. Kinh Nghiệm Từ Singapore Bài Học Cho Trọng Tài VN

Singapore là một trong những trung tâm trọng tài hàng đầu thế giới, với nhiều kinh nghiệm quý báu có thể áp dụng cho Việt Nam. Những kinh nghiệm này bao gồm việc xây dựng một hệ thống pháp luật thân thiện với trọng tài, thu hút các trọng tài viên quốc tế tài năng, và phát triển các dịch vụ hỗ trợ trọng tài chuyên nghiệp. Học hỏi kinh nghiệm từ Singapore sẽ giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống trọng tài hiệu quả và cạnh tranh, thu hút đầu tư và thúc đẩy thương mại quốc tế. Singapore International Arbitral Centre (SIAC) là một ví dụ điển hình về thành công.

4.1. Xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi cho trọng tài

Singapore đã xây dựng một môi trường pháp lý rất thuận lợi cho trọng tài, với Luật Trọng tài Quốc tế (IAA) được coi là một trong những luật trọng tài tiến bộ nhất trên thế giới. IAA dựa trên Luật mẫu UNCITRAL và có những quy định rõ ràng và minh bạch về thỏa thuận trọng tài, thủ tục trọng tài, và việc công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài. Ngoài ra, tòa án Singapore luôn ủng hộ trọng tài và hạn chế can thiệp vào thủ tục trọng tài.

4.2. Phát triển dịch vụ hỗ trợ trọng tài chuyên nghiệp

Singapore đã phát triển một loạt các dịch vụ hỗ trợ trọng tài chuyên nghiệp, bao gồm dịch vụ luật sư, dịch vụ phiên dịch, dịch vụ chuyên gia, và dịch vụ quản lý hồ sơ. Các dịch vụ này giúp các bên tham gia trọng tài dễ dàng tiếp cận các nguồn lực cần thiết và đảm bảo quá trình trọng tài diễn ra suôn sẻ. Ngoài ra, Singapore có một hệ thống các trung tâm trọng tài uy tín, như SIAC, cung cấp các dịch vụ trọng tài chất lượng cao.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Trường Hợp Về Trọng Tài

Phân tích các trường hợp thực tế và các nghiên cứu liên quan đến giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại tại Việt Nam và Singapore sẽ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hiệu quả của phương pháp này. Các nghiên cứu có thể tập trung vào các loại tranh chấp thường gặp, thời gian và chi phí giải quyết tranh chấp, và mức độ hài lòng của các bên liên quan. Việc phân tích các trường hợp cụ thể sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những ưu điểm và hạn chế của trọng tài trong thực tế.

5.1. Phân tích các vụ tranh chấp thương mại điển hình được giải quyết bằng trọng tài

Phân tích các vụ tranh chấp thương mại điển hình được giải quyết bằng trọng tài tại Việt Nam và Singapore sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức trọng tài được áp dụng trong thực tế. Các vụ tranh chấp có thể liên quan đến các lĩnh vực khác nhau, như hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng xây dựng, hợp đồng đầu tư, và tranh chấp sở hữu trí tuệ. Phân tích các vụ tranh chấp sẽ giúp chúng ta xác định những yếu tố quyết định đến thành công của trọng tài, cũng như những thách thức mà trọng tài viên phải đối mặt.

5.2. So sánh hiệu quả của trọng tài với các phương thức giải quyết tranh chấp khác

So sánh hiệu quả của trọng tài với các phương thức giải quyết tranh chấp khác, như tòa án và hòa giải, sẽ giúp chúng ta đánh giá được vai trò của trọng tài trong hệ thống giải quyết tranh chấp tổng thể. So sánh có thể dựa trên các tiêu chí như thời gian, chi phí, tính bảo mật, tính chuyên môn, và tính thi hành. Kết quả so sánh sẽ giúp các doanh nghiệp đưa ra những quyết định sáng suốt trong việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp với nhu cầu của mình. Việc so sánh hiệu quả giữa Trọng tài Ad-hocTrọng tài Thể chế cũng cần được xem xét.

VI. Triển Vọng Tương Lai Của Trọng Tài Thương Mại Tại Việt Nam

Với những nỗ lực không ngừng để hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực, trọng tài thương mại tại Việt Nam có triển vọng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Sự gia tăng của hoạt động thương mại quốc tế và sự hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới sẽ tạo ra nhu cầu lớn về các phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả và linh hoạt. Trọng tài có tiềm năng trở thành một phương thức giải quyết tranh chấp được ưa chuộng tại Việt Nam, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

6.1. Xu hướng trọng tài trực tuyến và ứng dụng công nghệ

Xu hướng trọng tài trực tuyến (Online Dispute Resolution - ODR) đang ngày càng trở nên phổ biến trên thế giới, và Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này. Trọng tài trực tuyến sử dụng các công nghệ thông tin và truyền thông để tiến hành thủ tục trọng tài một cách nhanh chóng, tiết kiệm chi phí, và thuận tiện. Việc ứng dụng công nghệ vào trọng tài có thể giúp giải quyết các tranh chấp một cách hiệu quả hơn, đặc biệt là đối với các tranh chấp có giá trị nhỏ và các tranh chấp xuyên biên giới.

6.2. Vai trò của hòa giải kết hợp với trọng tài Med Arb

Hòa giải kết hợp với trọng tài (Med-Arb) là một phương thức giải quyết tranh chấp kết hợp ưu điểm của cả hòa giảitrọng tài. Trong phương thức này, các bên ban đầu cố gắng giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải. Nếu hòa giải không thành công, thì tranh chấp sẽ được đưa ra giải quyết bằng trọng tài. Med-Arb có thể giúp tiết kiệm thời gian và chi phí giải quyết tranh chấp, đồng thời duy trì mối quan hệ giữa các bên.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI 1. Một số khái niệm liên quan 1. Tranh chấp thương mại Tranh chấp thương mại (còn gọi là Tranh chấp trong kinh doanh) là một thuật ngữ đã quá quen thuộc trong lĩnh vực kinh tế và đời sống xã hội của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên tại nước ta thuật ngữ này mới được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong những năm gần đây.

Điều này đồng nghĩa với việc khái niệm tranh chấp kinh tế - một khái niệm quen thuộc trong cơ chế kế hoạch hóa tập trung quan liêu, bao cấp đã ăn sâu trong tiềm thức và tư duy pháp lý của người dân phải nhường bước cho khái niệm mới này. Trong quá khứ, hệ thống luật pháp Việt Nam đã từng cho ra nhiều khái niệm khác nhau để biểu đạt lĩnh vực tranh chấp này. Mặc dù khái niệm về tranh chấp kinh tế chưa được xây dựng một cách chuẩn mực nhưng các tranh chấp được cho là tranh chấp kinh tế, thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án kinh tế và Trọng tài kinh tế đã được liệt kê rõ ràng tại Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế năm 1994 và Nghị định số 116/CP ngày 5/9/1994 của Chính phủ về trọng tài kinh tế. Theo hai văn bản pháp luật này, cụ thể tại Điều 12 Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế năm 1994 và Điều 1 Nghị định 116/CP ngày 5/9/1994, các tranh chấp kinh tế bao gồm như sau: - Các tranh chấp liên quan đến việc mua bán cổ phiếu, trái phiếu; - Các tranh chấp về hợp đồng kinh tế giữa pháp nhân với pháp nhân, giữa pháp nhân với cá nhân kinh doanh; - Các tranh chấp giữa công ty với các thành viên của công ty, giữa các thành viên của công ty với nhau liên quan đến việc thành lập, hoạt động, giải thể công ty; - Các tranh chấp linh tế khác theo quy định của pháp luật.

Qua đó, có thể thấy được hàm ý mà pháp luật Việt Nam muốn tiếp cận trong khi đó khái niệm “tranh chấp kinh tế” đã không bám sát và lột tả chính xác hoàn toàn được nội dung thực của nó. Thực chất, khái niệm “tranh chấp kinh tế” có nội hàm rộng, nó bao gồm tất cả các loại tranh chấp có nội dung liên quan đến kinh tế chứ không chỉ riêng các tranh chấp được nêu trên. Các tranh chấp trên chỉ là một nhóm 5 có nội dung tranh chấp điển hình liên quan đến lĩnh vực kinh tế. Vì thế, việc khái niệm “tranh chấp kinh tế” được sử dụng để áp dụng cho loại tranh chấp được phát sinh từ các hoạt động thương mại, trao đổi mua bán hay kinh doanh đã phần nào tạo ra sự đối lập không tương thích giữa nội hàm của khái niệm với hàm ý được tiếp cận.

Trên thế giới pháp luật của hầu hết các nước đều quan niệm “thương mại” theo nghĩa rộng, bao gồm tất cả các hoạt động của thương nhân liên quan đến các mối quan hệ có bản chất thương mại. Trong phần chú thích của Điều 1 Luật Mẫu về TTTM Quốc tế năm 1985 của UNCITRAL có ghi rõ: Khái niệm thương nhân cần phải được giải thích theo nghĩa rộng, bao gồm tất cả các vấn đề phát sinh từ tất cả các quan hệ có bản chất thương mại, dù có hay không có hợp đồng. Quan hệ có bản chất thương mại bao hàm nhưng không chỉ giới hạn với các giao dịch sau đây: Bất kỳ giao dịch buôn bán nào nhằm cung cấp, trao đổi hàng hóa hay dịch vụ, hợp đồng phân phối, đại diện thương mại hay đại lý, các công việc sản xuất, thuê máy móc thiết bị, xây dựng, tư vấn thiết kế cơ khí, li – xăng, đầu tư, ngân hàng, tài chính, bảo hiểm, các hợp đồng khai thác hoặc chuyển nhượng, liên doanh và các hình thức khác của hợp tác công nghiệp hoặc kinh doanh, vận tải hàng hóa hoặc hành khách bằng đường không, đường biển, đường sắt hoặc đường bộ. Pháp lệnh TTTM được ban hành năm 2003 đã đưa ra một khái niệm mới về “hoạt động thương mại” và quy định TTTM có quyền giải quyết mọi tranh chấp phát sinh trong hoạt động thương mại.

Khái niệm hoạt động thương mại trong pháp lệnh TTTM được hiểu theo một nghĩa rất rộng, bao gồm hầu như các lĩnh vực hoạt động của thương nhân, từ sản xuất đến lưu thông, phân phối, từ sản xuất hàng hóa đến cung ứng dịch vụ, từ hoạt động kinh doanh thông thường đến hoạt động kinh doanh có tính chất đặc thù. Theo quy định tại Khoản 3 Điều 2 pháp lệnh này thì “ Hoạt động thương mại là việc thực hiện một hay nhều hành vi thương mại của cá nhân, tổ chức kinh doanh bao gồm mua bán hàng hóa; cung ứng dịch vụ; phân phối; đại diện; đại lý thương mại; ký gửi; thuê, cho thuê; thuê mua; xây dựng; tư vấn; kỹ thuật; li- xăng; đầu tư; tài chính, ngân hàng; bảo hiểm; thăm dò, khai thác; vận chuyển hàng hóa, hành khách bằng đường hàng không, đường biển, đường sắt, đường bộ và các hành vi thương mại khác theo quy định của pháp luật”. Về cơ bản, có thể nói, thuật ngữ “hoạt động thương mại” trong Pháp lệnh TTTM năm 2003 của Nhà nước ta có nội hàm 6 tương tự như khái niệm thương mại trong luật Mẫu UNCITRAL về TTTM và khái niệm “kinh doanh” trong Luật Doanh nghiệp năm 2005 (Khoản 2 Điều 4). Được ban hành trong điều kiện nhà nước ta đang đẩy nhanh tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, Luật Thương mại năm 2020 đã định nghĩa “hoạt động thương mại” với nội hàm như khái niệm nêu trên trong pháp lệnh TTTM, nhưng nội dung gọn hơn và thể hiện rõ hơn bản chất của thương mại: “Hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác”.

Như vậy, có thể nói khái niệm hoạt động thương mại được quy định trong Pháp lệnh TTTM và Luật Thương mại năm 2020 đã tiếp cận được với pháp luật quốc tế và pháp luật của các nước trên thế giới, cho phép mở rộng phạm vi các hoạt động thương mại. Theo Điều 238 Luật Thương mại năm 1997, “Tranh chấp thương mại là tranh chấp phát sinh do việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng hợp đồng trong hoạt động thương mại”. Đây cũng là khái niệm tranh chấp thương mại đầu tiên được đề cập. Có thể thấy, nội hàm của khái niệm “tranh chấp thương mại” đã được thu hẹp đi nhiều so với khái niệm “tranh chấp kinh tế”.

Chiếu theo Luật Thương mại, quan niệm về hoạt động thương mại và tranh chấp thương mại đã được loại bỏ nhiều tranh chấp không được coi là tranh chấp thương mại, cho dù trong hoàn cảnh đương đại khi xét về bản chất hoàn toàn có thể coi các tranh chấp đó là tranh chấp thương mại. Vấn đề này đã làm xuất hiện những xung đột pháp luật, cụ thể là giữa luật quốc gia với luật quốc tế, trong đó gồm cả những công ước quốc tế quan trọng mà Việt Nam đã là thành viên như Công ước New York năm 1958 của Liên Hợp Quốc về công nhận và thi hành các quyết định trọng tài nước ngoài. Điều này đã gây ra nhiều trở ngại và rắc rối trong thực tiễn áp dụng cũng như chính sách hội nhập. Luật Trọng tài thương mại 2010 không trực tiếp đưa ra định nghĩa về tranh chấp thương mại, tuy nhiên với sự hiện diện của khái niệm “hoạt động thương mại” theo nghĩa rộng đã tạo ra sự tương đồng trong quan niệm về “thương mại” và “tranh chấp thương mại” của pháp luật Việt Nam với chuẩn mực chung của pháp luật và thông lệ quốc tế.

Với quy định này, khái niệm thương mại theo pháp luật Việt Nam đã được mở rộng, phù hợp với khái niệm thương mại trong Luật mẫu của Liên Hợp Quốc về trọng tài (UNCITRAL Model Law), Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ và WTO. Vấn đề này vừa có ý nghĩa trong việc bảo đảm sự bình đẳng giữa các chủ thể hoạt 7 động thương mại tham gia vào việc giải quyết tranh chấp, vừa mở rộng khả năng được công nhận và thi hành tại Việt Nam các phán quyết của trọng tài nước ngoài. Sự đột phá của Luật thương mại năm 2020 trong việc đưa khái niệm “hoạt động thương mại” tiếp cận với chuẩn mực chung của thông lệ và pháp luật quốc tế đã mở màn cho việc xem xét tiếp theo của các văn bản pháp luật khi đề cập đến lĩnh vực thương mại (hay kinh doanh) - một lĩnh vực đầy sôi động và phức tạp trong thực tiễn. Luật Thương mại năm 2020 đưa ra khái niệm khá đơn giản về hoạt động thương mại nhưng cũng khắc họa đủ nội hàm của khái niệm.

Theo khoản 1 Điều 3 Luật này, hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác. Cũng theo khái niệm này, quan niệm về hoạt động thương mại cũng đã được mở rộng, bao gồm mọi hoạt động có mục đích sinh lợi. Hướng tiếp cận này của Luật Thương mại năm 2020 cho thấy, khái niệm về hoạt động thương mại đã được mở rộng tương đồng với khái niệm kinh doanh trong Luật Doanh nghiệp năm 1999, Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Doanh nghiệp năm 2014 và nay là Luật Doanh nghiệp năm 2020. Theo khoản 21 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020, kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả công đoạn của quá trình từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận.

Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cũng đã liệt kê các tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Quyết Tranh Chấp Thương Mại Bằng Trọng Tài Tại Việt Nam Và Singapore" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và lợi ích của việc giải quyết tranh chấp thương mại thông qua trọng tài tại hai quốc gia này. Tài liệu nhấn mạnh sự linh hoạt, nhanh chóng và bảo mật của trọng tài so với các phương thức giải quyết tranh chấp truyền thống, đồng thời chỉ ra những khác biệt quan trọng trong quy định pháp lý giữa Việt Nam và Singapore.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ giải quyết tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài bằng trọng tài tại việt nam, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về các tranh chấp thương mại quốc tế và cách thức giải quyết chúng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại theo thủ tục tố tụng tòa án ở việt nam hiện sẽ giúp bạn so sánh giữa trọng tài và tòa án trong việc giải quyết tranh chấp. Cuối cùng, tài liệu Pháp luật về thỏa thuận trọng tài sẽ cung cấp thông tin về các quy định pháp lý liên quan đến thỏa thuận trọng tài, một yếu tố quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về trọng tài mà còn mở ra nhiều khía cạnh khác nhau của việc giải quyết tranh chấp thương mại.