Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Pháp luật về giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài thương mại tại Việt Nam và Singapore" do sinh viên Lê Nguyệt Ánh (Khoa Luật Kinh tế, Học viện Chính sách và Phát triển) thực hiện năm 2023 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Như Hà.
Bối cảnh nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Sự phát triển của nền kinh tế thị trường làm gia tăng nhanh chóng các tranh chấp thương mại với tính chất ngày càng phức tạp. Bên cạnh các phương thức giải quyết tranh chấp truyền thống (thương lượng, hòa giải, tòa án), trọng tài thương mại (TTTM) đã trở thành phương thức phổ biến trên thế giới nhờ tính linh hoạt, bảo mật và hiệu lực chung thẩm. Tại Việt Nam, khung pháp lý về trọng tài đã từng bước được kiện toàn từ Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003 đến Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Tuy nhiên, trên thực tế hình thức này vẫn chưa được các cá nhân, doanh nghiệp trong nước áp dụng rộng rãi do sự thiếu tin tưởng vào khung pháp luật và cơ chế hoạt động của các trung tâm trọng tài. Trong khi đó, Singapore là quốc gia phát triển hàng đầu khu vực, là nước đầu tiên ở Đông Nam Á áp dụng thành công trọng tài quốc tế với Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC). Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) cũng đã tham khảo bộ quy tắc của SIAC để xây dựng quy chế tố tụng của mình. Do đó, việc nghiên cứu đối chiếu pháp luật trọng tài thương mại giữa hai quốc gia là nhu cầu cấp thiết nhằm rút ra bài học hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật TTTM của Việt Nam và Singapore cũng như tổ chức, hoạt động của thiết chế trọng tài, từ đó tìm ra bài học kinh nghiệm nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):
- Nhận diện cách tiếp cận, mục tiêu, nguyên tắc và các tiêu chí xây dựng pháp luật trọng tài Việt Nam và Singapore; trên cơ sở đó phân tích, so sánh nhằm rút ra những kinh nghiệm hữu ích hoàn thiện pháp luật trọng tài thương mại Việt Nam.
- Phân tích thực trạng pháp luật về giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài thương mại tại Việt Nam và Singapore; từ đó rút ra những hạn chế và kinh nghiệm nhằm kiện toàn cơ cấu hoạt động Trung tâm trọng tài ở Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện pháp luật trọng tài thương mại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật về giải quyết tranh chấp bằng TTTM tại Việt Nam và Singapore.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các vấn đề cơ bản về thẩm quyền giải quyết tranh chấp, quy tắc tố tụng trọng tài của Việt Nam và Singapore, từ đó xác định phương hướng, giải pháp hoàn thiện cho Việt Nam.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:
Tác giả tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm pháp lý cốt lõi về tranh chấp thương mại, thiết chế trọng tài và quy trình tố tụng trọng tài thương mại. Cơ sở pháp lý được sử dụng bao gồm:
- Văn bản pháp luật Việt Nam: Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế năm 1994 (Điều 12), Nghị định số 116/CP ngày 05/9/1994 của Chính phủ về trọng tài kinh tế, Luật Thương mại năm 1997 (Điều 238), Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003 (Điều 2), Luật Doanh nghiệp năm 2005 và năm 2020 (khoản 21 Điều 4), Luật Thương mại năm 2005/2020 (khoản 1 Điều 3), Luật Trọng tài thương mại năm 2010 (Điều 2, 3, 4, 16, 17), Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 4, 123, 132), Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (Điều 30).
- Văn bản và điều ước quốc tế: Luật Mẫu UNCITRAL về Trọng tài Thương mại Quốc tế năm 1985 (UNCITRAL Model Law), Công ước New York năm 1958 về công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài.
- Pháp luật Singapore: Đạo luật Trọng tài (Arbitration Act - AA) áp dụng cho trọng tài trong nước, Đạo luật Trọng tài Quốc tế (International Arbitration Act - IAA) áp dụng cho trọng tài quốc tế, và Quy tắc tố tụng của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC Rules).
Phương pháp nghiên cứu:
Khóa luận vận dụng phương pháp luận biện chứng duy vật của chủ nghĩa Mác - Lênin, quán triệt chủ trương của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, bảo đảm quyền tự do kinh doanh và hoàn thiện các cơ quan tài phán kinh tế. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để làm rõ các khái niệm, quy định pháp luật và hệ thống hóa các nguyên tắc, thủ tục tố tụng.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định pháp luật giữa Việt Nam và Singapore về thẩm quyền, chỉ định trọng tài viên, thủ tục khẩn trương và các biện pháp can thiệp của Tòa án.
- Phương pháp thống kê và khái quát hóa: Đánh giá số liệu thực tế về các trung tâm trọng tài tại Việt Nam (hơn 30 trung tâm) và vai trò của các tổ chức trọng tài như VIAC, SIAC.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về pháp luật trọng tài thương mại
Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng, đặc điểm, điều kiện và các nguyên tắc pháp lý chi phối hoạt động của TTTM:
- Tiến trình nhận diện khái niệm tranh chấp thương mại: Tác giả điểm lại sự chuyển dịch từ thuật ngữ "tranh chấp kinh tế" trong Pháp lệnh năm 1994 và Nghị định 116/CP sang khái niệm "hoạt động thương mại" theo nghĩa rộng trong Pháp lệnh TTTM 2003, Luật Thương mại 2005/2020, phù hợp với định nghĩa trong Luật Mẫu UNCITRAL 1985 và các hiệp định thương mại quốc tế (WTO, Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ). Tranh chấp thương mại được xác định gồm 3 yếu tố: phát sinh mâu thuẫn về quyền và nghĩa vụ; phát sinh từ hoặc liên quan đến hoạt động kinh doanh; chủ thể chủ yếu là thương nhân (cùng việc giải quyết giao dịch hỗn hợp theo khoản 3 Điều 1 Luật Thương mại 2020).
- Bản chất và ưu thế của TTTM: Trọng tài vừa là phương thức giải quyết tranh chấp (dựa trên thỏa thuận, phán quyết chung thẩm có giá trị bắt buộc), vừa là một thiết chế tài phán độc lập song song với Tòa án. So với thương lượng, hòa giải và Tòa án, TTTM có 5 ưu thế nổi bật: tôn trọng tối đa quyền tự định đoạt của các bên; phán quyết có tính ràng buộc pháp lý cao; thủ tục linh hoạt; thời gian giải quyết nhanh chóng (xét xử một cấp chung thẩm); đảm bảo bí mật kinh doanh do xét xử kín.
- Điều kiện giải quyết tranh chấp bằng TTTM tại Việt Nam và Singapore:
- Tại Việt Nam: Phải có thỏa thuận trọng tài bằng văn bản (điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận riêng); vụ việc thuộc thẩm quyền theo Điều 2 Luật TTTM 2010; thỏa thuận không thuộc các trường hợp bị vô hiệu (trái thẩm quyền, người ký không có thẩm quyền/năng lực hành vi, vi phạm hình thức theo Điều 16 Luật TTTM, bị lừa dối/cưỡng ép theo Điều 132 BLDS, vi phạm điều cấm theo Điều 123 BLDS); thỏa thuận không rơi vào tình trạng không thể thực hiện được (trung tâm trọng tài chấm dứt hoạt động, trọng tài viên vụ việc gặp trở ngại khách quan/từ chối, quy tắc tố tụng xung đột điều lệ, người tiêu dùng không đồng ý theo Điều 17 Luật TTTM).
- Tại Singapore: Tồn tại 2 chế định song song: Đạo luật Trọng tài (AA) điều chỉnh trọng tài trong nước và Đạo luật Trọng tài Quốc tế (IAA) điều chỉnh trọng tài quốc tế (hoặc khi các bên thỏa thuận áp dụng IAA/Luật Mẫu). Điều kiện gồm hợp đồng có điều khoản trọng tài, vụ việc có tính chất quốc tế/thương mại và có sự đồng thuận tham gia của các bên.
- 5 nguyên tắc giải quyết tranh chấp TTTM tại Việt Nam (Điều 4 Luật TTTM 2010): (1) Trọng tài viên phải tôn trọng thỏa thuận của các bên nếu không vi phạm điều cấm và trái đạo đức xã hội; (2) Trọng tài viên phải độc lập, khách quan, vô tư và tuân theo quy định của pháp luật; (3) Các bên tranh chấp đều bình đẳng về quyền và nghĩa vụ; (4) Giải quyết tranh chấp được tiến hành không công khai (trừ khi có thỏa thuận khác); (5) Phán quyết trọng tài là chung thẩm.
Chương 2: Thực trạng pháp luật về giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại tại Việt Nam và Singapore
Chương 2 phân tích chuyên sâu thực trạng pháp luật thực định và so sánh các quy định về thẩm quyền cũng như thủ tục tố tụng giữa hai quốc gia:
1. Về thẩm quyền giải quyết tranh chấp:
- Tại Việt Nam: Thẩm quyền của TTTM chỉ được xác lập khi thỏa mãn 2 điều kiện: vụ việc thuộc phạm vi Điều 2 Luật TTTM 2010 (tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; tranh chấp có ít nhất một bên có hoạt động thương mại; tranh chấp khác mà pháp luật quy định giải quyết bằng trọng tài) và có thỏa thuận trọng tài có hiệu lực. Luật TTTM 2010 đã khắc phục phương pháp liệt kê cứng nhắc của Pháp lệnh 2003, mở rộng thẩm quyền phù hợp với Bộ luật Dân sự, BLTTDS và Luật Đầu tư. Tuy nhiên, trên cả nước có hơn 30 trung tâm trọng tài nhưng lượng án tập trung chủ yếu tại VIAC và đa số là tranh chấp thương mại quốc tế; số lượng vụ việc trong nước còn hạn chế.
- Tại Singapore: Áp dụng phân định rõ ràng giữa trọng tài trong nước (theo AA) và trọng tài quốc tế (theo IAA). Tiêu chí xác định trọng tài quốc tế gồm: nơi đặt trụ sở kinh doanh của ít nhất một bên ở ngoài Singapore, địa điểm trọng tài nằm ngoài quốc gia của các bên, hoặc nơi thực hiện nghĩa vụ thương mại/đối tượng tranh chấp có mối liên hệ mật thiết nhất nằm ngoài lãnh thổ nước sở tại.
2. Về quy tắc tố tụng trọng tài:
- Quy định tố tụng tại Việt Nam:
- Thành lập HĐTT và chỉ định Trọng tài viên: Nếu các bên thỏa thuận giải quyết bằng Trọng tài viên duy nhất nhưng không chọn được trong 30 ngày kể từ ngày bị đơn nhận đơn khởi kiện, Tòa án có thẩm quyền sẽ chỉ định; Chánh án phân công Thẩm phán chỉ định trong 07 ngày. Đối với thay đổi Trọng tài viên tại trọng tài vụ việc, nếu các thành viên HĐTT không quyết định được, Chánh án phân công Thẩm phán giải quyết trong 15 ngày.
- Thẩm quyền của HĐTT: Quyền xác minh sự việc; thu thập chứng cứ (nếu cần hỗ trợ từ Tòa án: Chánh án phân công Thẩm phán trong 07 ngày làm việc, Thẩm phán ra văn bản yêu cầu cơ quan lưu giữ trong 05 ngày làm việc, cơ quan có trách nhiệm cung cấp trong 15 ngày); triệu tập người làm chứng; áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (buộc bên yêu cầu gửi tài sản/tiền bảo đảm phong tỏa tại ngân hàng; HĐTT xem xét ra quyết định trong 03 ngày làm việc).
- Phiên họp và phán quyết: Giấy triệu tập gửi trước 30 ngày; yêu cầu hoãn gửi chậm nhất 07 ngày làm việc trước phiên họp. Phán quyết được lập bằng văn bản theo nguyên tắc đa số (hoặc do Chủ tịch HĐTT quyết định nếu không đạt đa số) trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày kết thúc phiên họp cuối cùng. Thủ tục sửa chữa, giải thích hoặc bổ sung phán quyết được thực hiện trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu hợp lệ.
- Quy định tố tụng tại Singapore (theo Quy tắc SIAC):
- Khởi động tố tụng: Nguyên đơn nộp Thông báo Trọng tài cho Tổng Thư ký SIAC. Bị đơn nộp Bản trả lời trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận được Thông báo.
- Thủ tục Khẩn trương (Expedited Procedure): Áp dụng khi số tiền tranh chấp không vượt quá 5.000 USD (tổng số tiền yêu cầu, kiện lại và bù trừ), khi các bên có thỏa thuận, hoặc trong trường hợp cấp bách ngoại lệ.
- Cơ chế chỉ định Trọng tài viên: Mặc định chỉ định Trọng tài viên duy nhất trừ trường hợp phức tạp. Nếu các bên không thống nhất được Trọng tài viên duy nhất trong vòng 21 ngày kể từ khi nhận Thông báo Trọng tài, Chánh Tòa SIAC sẽ chỉ định. Đối với HĐTT gồm 3 thành viên, nếu một bên không đề cử trong 14 ngày sau khi nhận đề cử của bên kia, Chánh Tòa sẽ chỉ định thay thế. Trường hợp tranh chấp nhiều bên, thời hạn đề cử chung là 28 ngày trước khi Chánh Tòa can thiệp chỉ định toàn bộ.
- Tiêu chuẩn Trọng tài viên: Bắt buộc duy trì tính độc lập, vô tư và có nghĩa vụ công khai minh bạch mọi tình tiết có khả năng gây nghi ngờ về xung đột lợi ích trước khi được Chánh Tòa chỉ định cũng như trong suốt quá trình tố tụng.
Bảng so sánh một số quy định tố tụng trọng tài giữa Việt Nam và Singapore (SIAC):
| Tiêu chí |
Pháp luật Việt Nam (Luật TTTM 2010 / VIAC) |
Pháp luật Singapore (IAA / Quy tắc SIAC) |
| Mô hình điều chỉnh |
Một luật chung (Luật TTTM 2010) cho cả trọng tài trong nước và quốc tế |
Phân định hai cơ chế riêng: AA (trong nước) và IAA (quốc tế) |
| Thủ tục khẩn trương |
Không quy định hạn mức tranh chấp tài sản cụ thể trong luật |
Áp dụng khi giá trị tranh chấp không vượt quá 5.000 USD hoặc có tính cấp bách |
| Thời hạn nộp Bản trả lời |
Quy định theo quy tắc trung tâm hoặc thỏa thuận các bên |
14 ngày kể từ ngày nhận được Thông báo Trọng tài |
| Thời hạn chỉ định Trọng tài viên duy nhất |
30 ngày không thống nhất được thì yêu cầu Tòa án chỉ định |
21 ngày không thống nhất được thì Chánh Tòa SIAC chỉ định |
| Cơ quan hỗ trợ chỉ định Trọng tài viên |
Tòa án nhân dân có thẩm quyền (hỗ trợ tư pháp) |
Chánh Tòa Trọng tài SIAC (cơ chế nội bộ của thiết chế) |
| Xác định luật áp dụng cho thỏa thuận trọng tài |
Chưa có phương pháp thống nhất trong thực tiễn xét xử |
Áp dụng linh hoạt theo nguyên tắc tự do thỏa thuận và chuẩn mực IAA |
Chương 3: Những bất cập, hạn chế và kiến nghị giải pháp hoàn thiện pháp luật về giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại cho Việt Nam
Dựa trên việc phân tích thực trạng và đối chiếu với mô hình pháp luật Singapore, tác giả nêu rõ:
- Bất cập từ Luật TTTM 2010 và thực tiễn: Các quy tắc tố tụng của một số trung tâm trọng tài có xu hướng thu hẹp thẩm quyền so với phạm vi Điều 2 Luật TTTM; thực tiễn xét xử trọng tài thương mại quốc tế tại Việt Nam còn lúng túng khi xác định luật áp dụng cho thỏa thuận trọng tài trong trường hợp các bên không có thỏa thuận rõ ràng; sự can thiệp và hỗ trợ của Tòa án trong việc thu thập chứng cứ, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đôi khi còn kéo dài thủ tục; mức độ tín nhiệm của doanh nghiệp đối với hơn 30 trung tâm trọng tài trong nước chưa đồng đều.
- Kiến nghị hoàn thiện quy định về thẩm quyền: Rà soát, bảo đảm tính thống nhất giữa Luật TTTM với Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng dân sự và các luật chuyên ngành; mở rộng và hướng dẫn cụ thể cơ chế xác định thẩm quyền trọng tài đối với các tranh chấp thương mại phi truyền thống.
- Kiến nghị hoàn thiện quy định về tố tụng và bài học từ Singapore: Tối ưu hóa thủ tục rút gọn/khẩn trương cho các vụ tranh chấp giá trị nhỏ hoặc cấp bách; nâng cao quyền chủ động của thiết chế trọng tài trong việc chỉ định trọng tài viên thay thế nhằm giảm tải sự can thiệp của Tòa án; hoàn thiện cơ chế xác định luật áp dụng đối với thỏa thuận trọng tài theo thông lệ quốc tế; nâng cao tiêu chuẩn chuyên môn và cơ chế giám sát tính độc lập, vô tư của đội ngũ trọng tài viên.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và lập pháp: Khóa luận đã phân tích toàn diện quá trình tiến hóa của các khái niệm "hoạt động thương mại" và "tranh chấp thương mại" qua các thời kỳ lập pháp tại Việt Nam (Pháp lệnh 1994, Pháp lệnh 2003, Luật Thương mại 2005/2020, BLTTDS 2015 và Luật TTTM 2010), chỉ ra sự tương thích ngày càng cao với Luật Mẫu UNCITRAL 1985 và Công ước New York 1958.
- Đối chiếu chi tiết thực trạng tố tụng: Cung cấp các số liệu và mốc thời hạn cụ thể về quy trình tố tụng trọng tài tại Việt Nam (thời hạn 30 ngày chỉ định Trọng tài viên, 07 ngày phân công Thẩm phán, 15 ngày thu thập chứng cứ, 03 ngày ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời) và Singapore (thời hạn 14 ngày trả lời thông báo, hạn mức 5.000 USD trong thủ tục khẩn trương, 21 ngày chỉ định Trọng tài viên duy nhất của Chánh Tòa SIAC).
- Đóng góp về mặt giải pháp: Rút ra các bài học thực tiễn từ kinh nghiệm xây dựng quy chế của SIAC để đề xuất các định hướng kiện toàn cơ chế hoạt động cho các trung tâm trọng tài Việt Nam, đặc biệt là việc nâng cao tính độc lập của trọng tài và hoàn thiện quy tắc xác định luật áp dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phân tích các văn bản quy phạm pháp luật thực định và quy chế mẫu của hai trung tâm tiêu biểu (VIAC và SIAC). Do nguồn dữ liệu thực tế về các vụ án xử kín tại các trung tâm trọng tài trong nước còn khó tiếp cận, khóa luận chưa thống kê sâu về tỷ lệ các phán quyết trọng tài bị Tòa án Việt Nam tuyên hủy trên thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá thực tiễn thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam theo Công ước New York 1958; nghiên cứu chi tiết cơ chế tương trợ tư pháp giữa Tòa án và Hội đồng Trọng tài trong bối cảnh sửa đổi, bổ sung Luật Trọng tài thương mại 2010.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Đầu tư - Kinh doanh, Luật Quốc tế cần tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về thiết chế tài phán thương mại.
- Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài so sánh pháp luật về tố tụng trọng tài quốc tế giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực ASEAN.
- Đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp chế doanh nghiệp trong việc tìm hiểu điều kiện hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, các trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu/không thể thực hiện được, cũng như quy trình khởi kiện tại VIAC và SIAC.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo pháp luật Việt Nam, thỏa thuận trọng tài bị coi là không thể thực hiện được trong những trường hợp nào?
Theo văn bản khóa luận, thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được trong 5 trường hợp: (1) Trung tâm trọng tài đã thỏa thuận chấm dứt hoạt động mà không có tổ chức kế thừa và các bên không chọn được trung tâm khác; (2) Trọng tài viên vụ việc không thể tham gia do bất khả kháng hoặc Tòa án/trung tâm không tìm được người thay thế; (3) Trọng tài viên vụ việc hoặc trung tâm trọng tài từ chối chỉ định và các bên không thỏa thuận được người thay thế; (4) Thỏa thuận áp dụng quy tắc tố tụng của trung tâm khác nhưng điều lệ trung tâm được chọn không cho phép; (5) Người tiêu dùng không đồng ý lựa chọn trọng tài đối với điều khoản do nhà cung cấp soạn sẵn (theo Điều 17 Luật TTTM).
2. Thời hạn can thiệp của Tòa án Việt Nam trong việc hỗ trợ thu thập chứng cứ cho Hội đồng Trọng tài được quy định ra sao?
Trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận văn bản yêu cầu, Chánh án Tòa án phân công một Thẩm phán giải quyết. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày phân công, Thẩm phán ra văn bản yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý chứng cứ cung cấp cho Tòa án. Cơ quan nhận yêu cầu có trách nhiệm cung cấp chứng cứ trong thời hạn 15 ngày. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận chứng cứ, Tòa án phải thông báo cho HĐTT và bên yêu cầu để giao nhận chứng cứ.
3. Điều kiện để áp dụng Thủ tục Khẩn trương (Expedited Procedure) theo Quy tắc SIAC của Singapore là gì?
Theo Quy tắc của SIAC, trước khi thành lập hoàn chỉnh HĐTT, một bên có thể đề nghị áp dụng Thủ tục Khẩn trương nếu thỏa mãn một trong các tiêu chí: tổng số tiền tranh chấp không vượt quá 5.000 USD (bao gồm yêu cầu, đơn kiện lại và biện hộ bù trừ); các bên có thỏa thuận áp dụng; hoặc vụ việc thuộc trường hợp cấp bách ngoại lệ.
4. Khi nào Chánh Tòa SIAC có quyền chỉ định Trọng tài viên thay cho các bên theo Quy tắc SIAC?
Chánh Tòa SIAC sẽ can thiệp chỉ định trong các trường hợp: (1) Đối với Trọng tài viên duy nhất, nếu sau 21 ngày kể từ khi nhận Thông báo Trọng tài mà các bên không đạt được thỏa thuận; (2) Đối với HĐTT gồm 3 thành viên, nếu một bên không tiến hành đề cử trong vòng 14 ngày sau khi nhận được đề cử của bên kia; (3) Đối với tranh chấp nhiều bên, nếu các bên không thực hiện được đề cử chung trong vòng 28 ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nguyệt Ánh đã giải quyết tương đối hoàn chỉnh các mục tiêu nghiên cứu đề ra về mặt lý luận và thực tiễn pháp lý của TTTM tại Việt Nam và Singapore. Thông qua việc phân tích đối chiếu hệ thống pháp luật thực định và quy tắc tố tụng của VIAC và SIAC, công trình đã làm rõ những điểm tương đồng cũng như các rào cản pháp lý còn tồn tại trong pháp luật trọng tài Việt Nam. Những kiến nghị và bài học kinh nghiệm được rút ra từ mô hình Singapore là cơ sở tham khảo có giá trị phục vụ quá trình hoàn thiện thể chế tài phán trọng tài thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế.