Khóa luận: Giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài tại TP.HCM - Nguyễn Thị Nhung

Khám phá cách giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại hiệu quả bằng trọng tài tại TP.HCM. Luận văn phân tích thực trạng, pháp luật và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài TP

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, các giao dịch kinh doanh ngày càng phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro dẫn đến tranh chấp kinh doanh thương mại. Tại TP.HCM, một trung tâm kinh tế sôi động, nhu cầu về một phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả, nhanh chóng và bảo mật là hết sức cấp thiết. Phương thức trọng tài thương mại đã nổi lên như một lựa chọn tối ưu, mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với tố tụng tòa án truyền thống.

Việc giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài TP.HCM không chỉ giúp các doanh nghiệp duy trì mối quan hệ đối tác mà còn đảm bảo hoạt động sản xuất, kinh doanh không bị gián đoạn. Đây là một phương pháp giải quyết tranh chấp ngoài tòa án được pháp luật công nhận, dựa trên thỏa thuận trọng tài của các bên. Các trung tâm trọng tài tại TP.HCM đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ này, đảm bảo tính chuyên nghiệp và công bằng. Sự phát triển của Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 đã tạo hành lang pháp lý vững chắc cho phương thức này, khẳng định vai trò ngày càng tăng của trọng tài trong việc đảm bảo môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch và hiệu quả tại Việt Nam nói chung và TP.HCM nói riêng.

1.1. Tranh chấp kinh doanh và vai trò của trọng tài thương mại trong bối cảnh hiện nay

Tranh chấp kinh doanh, thương mại là những mâu thuẫn phát sinh trong hoạt động kinh doanh giữa các chủ thể, bao gồm tranh chấp giữa cá nhân, tổ chức có đăng ký kinh doanh với nhau, hoặc giữa họ với cơ quan quản lý nhà nước. Theo tài liệu nghiên cứu, khái niệm tranh chấp kinh doanh, thương mại thường được hiểu là những bất đồng về quyền, nghĩa vụ và lợi ích kinh tế phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh, thương mại. Các dạng tranh chấp phổ biến bao gồm tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, hợp đồng đầu tư, hợp đồng liên doanh, hoặc các tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ và cạnh tranh không lành mạnh.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, đặc biệt tại TP.HCM – cửa ngõ giao thương của Việt Nam, vai trò của trọng tài thương mại trở nên vô cùng quan trọng. Phương thức này cung cấp một kênh giải quyết tranh chấp độc lập, khách quan, giúp các doanh nghiệp tránh được sự rườm rà, công khai của tố tụng tòa án, từ đó bảo vệ bí mật kinh doanh và uy tín. Trọng tài không chỉ là giải pháp cho các tranh chấp nội địa mà còn là lựa chọn ưu tiên cho các tranh chấp có yếu tố nước ngoài, góp phần tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư quốc tế khi hoạt động tại Việt Nam.

1.2. Khái niệm và đặc điểm trọng tài thương mại Giải pháp cho tranh chấp kinh doanh

Giải quyết tranh chấp bằng phương thức trọng tài là quá trình các bên tranh chấp thỏa thuận đưa vụ việc ra giải quyết tại Hội đồng trọng tài hoặc Trung tâm trọng tài do các bên lựa chọn. Mục đích chính là chấm dứt những mâu thuẫn, bất đồng về quyền, nghĩa vụ và lợi ích thông qua một phán quyết trọng tài có giá trị pháp lý ràng buộc. Điều 60 Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 định nghĩa trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp phát sinh trong hoạt động thương mại hoặc các tranh chấp khác được pháp luật quy định.

Các đặc điểm nổi bật của trọng tài thương mại bao gồm tính tự nguyện (dựa trên thỏa thuận trọng tài), tính bảo mật (không công khai), tính chung thẩm (phán quyết có hiệu lực thi hành ngay), và tính chuyên nghiệp (được thực hiện bởi các trọng tài viên có chuyên môn cao). Những đặc điểm này giúp phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài TP.HCM trở thành một công cụ hữu hiệu, đặc biệt đối với các doanh nghiệp muốn duy trì sự linh hoạt và bảo vệ quyền lợi kinh doanh của mình một cách tối ưu. Trọng tài giải quyết các mâu thuẫn dựa trên các quy phạm pháp luật quốc gia, tập quán thương mại và các nguyên tắc công bằng do các bên lựa chọn hoặc do Hội đồng trọng tài quyết định.

II. 05 ưu điểm vượt trội khi lựa chọn Trọng tài để giải quyết tranh chấp kinh doanh tại TP

Việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài TP.HCM mang lại nhiều ưu điểm trọng tài đáng kể, vượt trội so với các phương thức khác, đặc biệt là tố tụng tòa án. Những lợi thế này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn bảo vệ hình ảnh, uy tín trên thị trường. Từ sự linh hoạt trong thủ tục đến tính bảo mật cao, trọng tài đáp ứng nhu cầu của các chủ thể kinh doanh muốn xử lý mâu thuẫn một cách hiệu quả và ít gây xáo trộn nhất.

Tại TP.HCM, nơi tốc độ kinh doanh là yếu tố then chốt, khả năng ra phán quyết nhanh chóng và sự chuyên môn hóa của các trọng tài viên là những điểm cộng lớn. Các trung tâm trọng tài như VIAC hay HCA cung cấp môi trường chuyên nghiệp để các bên tìm kiếm công lý mà không phải lo lắng về những thủ tục phức tạp hay sự công khai không mong muốn. Điều này giúp các doanh nghiệp tập trung vào hoạt động cốt lõi, giảm thiểu gánh nặng pháp lý và duy trì quan hệ đối tác lâu dài, bất chấp những bất đồng nhất định.

2.1. Bảo mật thông tin và bảo vệ uy tín doanh nghiệp qua trọng tài

Một trong những ưu điểm trọng tài nổi bật nhất là tính bảo mật. Không giống như tố tụng tòa án thường công khai, các phiên họp giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại bằng trọng tài đều diễn ra kín đáo, chỉ có các bên liên quan, trọng tài viên và những người được phép tham dự. Điều này giúp doanh nghiệp bảo vệ được bí mật kinh doanh, thông tin tài chính, chiến lược khách hàng và các dữ liệu nhạy cảm khác, vốn có thể bị tổn hại nghiêm trọng nếu bị tiết lộ ra công chúng. Tính bảo mật cũng giúp duy trì hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường, tránh những tác động tiêu cực từ dư luận hoặc đối thủ cạnh tranh.

Theo tài liệu nghiên cứu, tính bảo mật là một trong những điểm tương đồng quan trọng giữa trọng tài và hòa giải, cả hai đều giúp các bên bảo vệ uy tín và bí mật kinh doanh của mình. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh cạnh tranh khốc liệt của TP.HCM, nơi thông tin có thể là tài sản quý giá nhất.

2.2. Tính linh hoạt nhanh chóng và hiệu quả chi phí khi giải quyết tranh chấp

Quy trình giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài TP.HCM thường linh hoạt hơn rất nhiều so với thủ tục tại tòa án. Các bên có thể thỏa thuận về địa điểm, ngôn ngữ, luật áp dụng, số lượng và danh sách trọng tài viên, cũng như các quy tắc tố tụng trong khuôn khổ pháp luật. Sự linh hoạt này giúp rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết vụ việc. Trong khi một vụ án tại tòa có thể kéo dài hàng năm qua nhiều cấp xét xử, một vụ tranh chấp kinh doanh thương mại bằng trọng tài có thể kết thúc trong vài tháng, thậm chí vài tuần.

Bên cạnh đó, hiệu quả chi phí cũng là một yếu tố quan trọng. Mặc dù chi phí trọng tài ban đầu có thể tương đương hoặc cao hơn án phí tòa án trong một số trường hợp, nhưng việc tiết kiệm thời gian, giảm thiểu thiệt hại do gián đoạn kinh doanh và tránh được chi phí phát sinh từ các thủ tục kéo dài của tòa án thường khiến tổng chi phí giải quyết tranh chấp bằng trọng tài trở nên kinh tế hơn về lâu dài. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và không thể kháng cáo, giúp chấm dứt vụ việc một cách dứt điểm.

2.3. Phán quyết trọng tài và giá trị pháp lý ràng buộc Yếu tố then chốt

Phán quyết trọng tài là quyết định của Hội đồng trọng tài về nội dung tranh chấp kinh doanh thương mại và có giá trị pháp lý ràng buộc các bên phải thực hiện. Điều 60 của Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 quy định rõ về tính chung thẩm của phán quyết, tức là không có quyền kháng cáo hoặc kháng nghị lên cấp trên. Điều này đảm bảo tính dứt điểm và hiệu lực cao của quyết định trọng tài.

Tại TP.HCM, việc thi hành phán quyết trọng tài được đảm bảo bởi hệ thống pháp luật Việt Nam. Trong trường hợp một bên không tự nguyện thi hành, bên kia có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền thi hành. Ngoài ra, Việt Nam là thành viên của Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài, giúp phán quyết trọng tài của các trung tâm trọng tài tại TP.HCM có thể được công nhận và thi hành tại hơn 160 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài. Điều này càng khẳng định giá trị và tính hiệu lực của phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài TP.HCM.

III. Hướng dẫn Quy trình giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài tại TP

Việc nắm rõ quy trình giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài tại TP.HCM là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp có thể tận dụng tối đa những lợi ích mà phương thức này mang lại. Mặc dù có sự linh hoạt nhất định, nhưng thủ tục trọng tài vẫn tuân thủ các nguyên tắc và bước đi cơ bản được quy định bởi Luật Trọng tài Thương mại và quy tắc của các trung tâm trọng tài. Hiểu rõ các bước này giúp các bên chủ động chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ và tham gia vào quá trình tố tụng trọng tài một cách hiệu quả nhất.

Từ việc chuẩn bị hồ sơ khởi kiện đến việc thi hành phán quyết trọng tài, mỗi giai đoạn đều đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ pháp luật. Các trung tâm trọng tài tại TP.HCM thường có những quy tắc tố tụng riêng biệt, nhưng nhìn chung đều hướng đến mục tiêu giải quyết tranh chấp công bằng, nhanh chóng và bảo mật. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng các quy định này sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng trọng tài và đạt được kết quả mong muốn.

3.1. Các bước khởi kiện và thành lập Hội đồng Trọng tài Thủ tục trọng tài cơ bản

Để bắt đầu giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài TP.HCM, bên khởi kiện cần chuẩn bị Đơn khởi kiện kèm theo thỏa thuận trọng tài, các tài liệu và chứng cứ liên quan đến vụ tranh chấp kinh doanh thương mại. Đơn khởi kiện sẽ được gửi đến Trung tâm trọng tài hoặc Hội đồng trọng tài theo quy định trong thỏa thuận trọng tài.

Sau khi nhận được đơn khởi kiện hợp lệ, quá trình thành lập Hội đồng trọng tài sẽ diễn ra. Thông thường, mỗi bên sẽ chọn một trọng tài viên, sau đó hai trọng tài viên này sẽ thống nhất chọn trọng tài viên thứ ba làm Chủ tịch Hội đồng. Trong trường hợp các bên không thể thống nhất, Trung tâm trọng tài sẽ chỉ định theo quy tắc. Hội đồng trọng tài sau khi được thành lập sẽ xem xét đơn khởi kiện, triệu tập các bên để thu thập chứng cứ, tiến hành hòa giải (nếu các bên đồng ý) và tổ chức phiên họp giải quyết tranh chấp. Toàn bộ thủ tục trọng tài này được thực hiện dựa trên nguyên tắc độc lập, khách quan và tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên.

3.2. Thực tiễn thi hành phán quyết trọng tài tại TP.HCM và những thách thức

Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và ràng buộc các bên ngay lập tức. Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài TP.HCM, hầu hết các bên đều tự nguyện thi hành phán quyết để bảo vệ uy tín và mối quan hệ kinh doanh. Tuy nhiên, trong trường hợp một bên không tự nguyện, bên được lợi từ phán quyết có quyền nộp đơn yêu cầu thi hành án dân sự tại cơ quan thi hành án có thẩm quyền.

Việc thi hành phán quyết trọng tài cũng có thể đối mặt với một số thách thức, chẳng hạn như việc phát hiện tài sản của bên phải thi hành án, hoặc các trường hợp yêu cầu hủy phán quyết trọng tài (dù hiếm khi được chấp thuận). Theo Luật Trọng tài Thương mại 2010, cơ quan có thẩm quyền xét hủy phán quyết trọng tài là Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Việc hủy phán quyết trọng tài chỉ xảy ra trong các trường hợp đặc biệt như vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng trọng tài, nội dung phán quyết trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu. Những thách thức này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tư vấn pháp lý chuyên sâu từ các bên để đảm bảo quá trình thi hành án diễn ra thuận lợi.

IV. So sánh Trọng tài và Tòa án Lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp tại TP

Khi đối mặt với tranh chấp kinh doanh thương mại, doanh nghiệp tại TP.HCM có nhiều lựa chọn, trong đó phổ biến nhất là giải quyết tranh chấp bằng tố tụng tòa án hoặc thông qua trọng tài thương mại. Mỗi phương thức đều có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương thức phù hợp đóng vai trò quyết định đến hiệu quả và kết quả cuối cùng của việc xử lý mâu thuẫn. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai phương thức này sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt, bảo vệ tốt nhất lợi ích của mình.

Theo tài liệu nghiên cứu, cả trọng tài và hòa giải đều là các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án (ADR), nhưng có sự khác biệt rõ rệt về cơ sở giải quyết, tính chất ràng buộc và quy trình. Trong khi tòa án là một cơ quan quyền lực nhà nước, trọng tài hoạt động dựa trên sự tự nguyện và thỏa thuận của các bên. Điều này tạo nên sự khác biệt cơ bản trong cách tiếp cận và kết quả của việc giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài TP.HCM so với tòa án.

4.1. Điểm khác biệt cơ bản giữa trọng tài và tố tụng tòa án Cơ sở và quyền lực

Sự khác biệt lớn nhất giữa trọng tài thương mạitố tụng tòa án nằm ở cơ sở giải quyết và quyền lực. Đối với trọng tài, cơ sở giải quyết tranh chấp dựa trên thỏa thuận trọng tài của các bên, các quy phạm pháp luật do các bên lựa chọn và tập quán thương mại. Quyền lực của Hội đồng trọng tài xuất phát từ sự ủy quyền của các bên tranh chấp. Ngược lại, tố tụng tòa án là một phương thức giải quyết mang tính quyền lực nhà nước, dựa trên pháp luật tố tụng dân sự và các quy định pháp luật hiện hành. Tòa án có thẩm quyền mặc định đối với các tranh chấp kinh doanh thương mại nếu không có thỏa thuận trọng tài.

Một điểm khác biệt quan trọng khác là tính công khai. Phiên tòa xét xử thường công khai, trừ một số trường hợp đặc biệt, trong khi tố tụng trọng tài luôn được bảo mật. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ bí mật kinh doanh và uy tín của doanh nghiệp. Về tính chung thẩm, phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và có hiệu lực thi hành ngay, trong khi bản án, quyết định của tòa án có thể bị kháng cáo, kháng nghị qua nhiều cấp xét xử, dẫn đến kéo dài thời gian và tăng chi phí giải quyết tranh chấp.

4.2. Các trường hợp nên ưu tiên trọng tài cho tranh chấp kinh doanh thương mại

Doanh nghiệp nên ưu tiên giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài TP.HCM trong các trường hợp sau: thứ nhất, khi các bên mong muốn giữ gìn mối quan hệ hợp tác lâu dài sau tranh chấp, bởi tính bảo mật và ít đối đầu của trọng tài giúp giảm căng thẳng. Thứ hai, khi tranh chấp kinh doanh thương mại liên quan đến các bí mật kinh doanh nhạy cảm hoặc các vấn đề cần sự chuyên môn sâu rộng mà các trọng tài viên có thể cung cấp tốt hơn. Thứ ba, đối với các tranh chấp có yếu tố nước ngoài, phán quyết trọng tài quốc tế thường dễ được công nhận và thi hành ở nhiều quốc gia theo Công ước New York 1958, trong khi bản án của tòa án thường gặp nhiều rào cản hơn.

Ngoài ra, khi các bên ưu tiên tốc độ và hiệu quả, thủ tục trọng tài nhanh chóng và ít hình thức hơn sẽ là lựa chọn vượt trội. Đối với các tranh chấp không quá phức tạp về mặt pháp lý nhưng yêu cầu sự chuyên biệt về ngành nghề, trọng tài viên với kinh nghiệm thực tiễn sẽ đưa ra những quyết định phù hợp hơn. Việc lựa chọn trọng tài cần được cân nhắc kỹ lưỡng ngay từ khâu soạn thảo hợp đồng thông qua việc đưa vào thỏa thuận trọng tài rõ ràng và đầy đủ.

V. Kết luận Tương lai của trọng tài trong Giải quyết tranh chấp kinh doanh tại TP

Phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài TP.HCM đã và đang khẳng định vị thế là một công cụ pháp lý quan trọng, góp phần kiến tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, hiệu quả. Với những ưu điểm trọng tài vượt trội về tính bảo mật, linh hoạt, nhanh chóng và tính chung thẩm của phán quyết trọng tài, trọng tài đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều doanh nghiệp khi đối mặt với tranh chấp kinh doanh thương mại. Tuy nhiên, để phương thức này phát triển bền vững và phát huy tối đa hiệu quả, vẫn còn những thách thức cần được nhìn nhận và giải quyết.

Việc nâng cao nhận thức, chất lượng nguồn nhân lực và hoàn thiện khung pháp lý là những yếu tố then chốt để trọng tài thương mại tiếp tục là trụ cột trong hệ thống giải quyết tranh chấp tại Việt Nam, đặc biệt là tại TP.HCM – đầu tàu kinh tế của cả nước. Sự hợp tác giữa các trung tâm trọng tài, cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp sẽ là động lực thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ hơn nữa của phương thức trọng tài.

5.1. Thách thức và cơ hội phát triển của trọng tài thương mại tại TP.HCM

Mặc dù có nhiều ưu điểm trọng tài, phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài TP.HCM vẫn đối mặt với một số thách thức. Một trong số đó là nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về trọng tài chưa đồng đều, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn ưu tiên tố tụng tòa án do thói quen hoặc thiếu thông tin. Thách thức khác liên quan đến việc thi hành phán quyết trọng tài trong một số trường hợp phức tạp, dù có cơ chế hỗ trợ từ cơ quan thi hành án.

Tuy nhiên, những thách thức này cũng mở ra cơ hội phát triển. Nhu cầu giải quyết tranh chấp nhanh chóng, bảo mật ngày càng tăng, đặc biệt với sự phát triển của thương mại điện tử và các giao dịch quốc tế tại TP.HCM. Các trung tâm trọng tài có cơ hội nâng cao chất lượng dịch vụ, đào tạo thêm trọng tài viên có chuyên môn cao và đa dạng hóa các dịch vụ hỗ trợ tranh chấp. Việc phổ biến kiến thức về Luật Trọng tài Thương mại và lợi ích của trọng tài sẽ giúp gia tăng sự tin tưởng và lựa chọn của doanh nghiệp.

5.2. Khuyến nghị nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp bằng trọng tài

Để nâng cao hiệu quả của phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng trọng tài TP.HCM, một số khuyến nghị có thể được đưa ra. Thứ nhất, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về trọng tài, giúp doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, hiểu rõ hơn về lợi ích và thủ tục trọng tài. Thứ hai, các trung tâm trọng tài cần tiếp tục nâng cao chất lượng hoạt động, tăng cường đào tạo và phát triển đội ngũ trọng tài viên có chuyên môn sâu, kỹ năng giải quyết tranh chấp quốc tế.

Thứ ba, cần nghiên cứu và hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến trọng tài, đặc biệt là các quy định về thỏa thuận trọng tài và thi hành phán quyết trọng tài, nhằm đảm bảo tính nhất quán và hiệu lực pháp lý cao nhất. Cuối cùng, cần khuyến khích việc đưa điều khoản giải quyết tranh chấp bằng trọng tài vào các hợp đồng kinh doanh ngay từ đầu, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc sử dụng phương thức này khi có mâu thuẫn phát sinh. Điều này sẽ góp phần đáng kể vào việc thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch và hiệu quả tại TP.HCM.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/04/2026
Giải quyết tranh chấp trong kinh doanh thương mại bằng phương thức trọng tài từ thực tiễn tại thành phố hồ chí minh đồ án tốt nghiệp đại học khoa luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRANH CHẤP TRONG KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TRONG KINH DOANH THƯƠNG MẠI BẰNG PHƯƠNG THỨC TRỌNG TÀI 1. Khái quát chung về tranh chấp trong kinh doanh, thương mại 1. Khái niệm tranh chấp trong kinh doanh, thương mại Để nhận diện đầy đủ khái niệm “Tranh chấp trong kinh doanh, thương mại” thì trước tiên là cần làm rõ nội hàm của thuật ngữ “hoạt động kinh doanh, thương mại” khi đã làm rõ khái niệm “hoạt động kinh doanh, thương mại” sau đó là đi tìm hiểu khái niệm hoàn chỉnh của thuật ngữ “tranh chấp trong kinh doanh, thương mại”. * Khái niệm hoạt động kinh doanh, thương mại Hoạt động kinh doanh thương mại có ý nghĩa rất quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của đời sống xã hội.

Nó luôn vận động và phát triển không ngừng cùng với sự thay đổi và phát triển của xã hội từ đơn giải đến phức tạp4. Ở nước ta trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, thuật ngữ “thương mại” ít sử dụng mà được thay thế bằng thuật ngữ “kinh doanh”. Cho đến khi nước ta chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thuật ngữ “thương mại” mới được sử dụng trở lại. “Hoạt động thương mại” là một khái niệm cơ bản và trung tâm của pháp luật thương mại.

Từ ngay khi hình thành, “thương mại”5 chỉ được hiểu theo nghĩa hẹp là hoạt động mua bán hàng hóa nhằm mục đích kiếm lời6. Tuy nhiên, với sự phát triển và vận động không ngừng của nền kinh tế, thuật ngữ “thương mại” ngày càng mở rộng. Đạo luật Mẫu về Thương mại Điện tử do Uỷ ban Liên hiệp Quốc về Luật Thương mại soạn thảo cũng đưa ra định nghĩa thuật ngữ “thương mại” được diễn giải theo nghĩa rộng để bao quát các vấn đề này sinh ra từ mọi mối quan hệ mang tính chất thương mại. Trên cơ sở đó, khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại 2005 quy định “Hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến 4 Hùynh Tất Ngọc Trân (2009), “Hòa giải vụ án kinh doanh thương mại tại Tòa án”, Luận văn thạc sỹ Luật học, Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, tr.6 5 Commerce (Tiếng Anh), Comerxium (Tiếng Latinh) có nghĩa là buôn bán 6 Đây cũng là cách hiểu phổ thông ở nước ta được đề cập trong các từ điển Tiếng Việt như Viện ngôn ngữ học (2008), Từ điển tiếng Việt, Nhà xuất bản Hồng Đức, Hà Nội, tr.340 và khoản 2 Điều 5 Luật số 58/L-CTN ngày 10 tháng 05 năm 1997 của Quốc Hội về Thương mại 9 thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác”.

Khái niệm này sử dụng kết hợp phương pháp khái quát và phương pháp liệt kê, theo đó hoạt động thương mại không chỉ là các hoạt động được nêu mà còn các hoạt động sinh lợi khác. Việc sử dụng kết hợp này nhắm đến các hoạt động thương mại mà pháp luật chưa dự liệu hết được trong sự phát triển của nền kinh tế, xã hội. Tuy nhiên, không phải hoạt động nhằm mục đích sinh lợi của chủ thể nào cũng là hoạt động thương mại mà chỉ có các hoạt động các thương nhân mới được xem là hoạt động thương mại theo tinh thần của Luật Thương mại 2005. Một thuật ngữ được sử dụng song song với thuật ngữ “thương mại” là “kinh doanh”.

Theo tử điển tiếng Việt, “Hoạt động kinh doanh là tổ chức sản xuất, buôn bán để thu lời lãi”7. Như vậy, ở nghĩa phố thông, “kinh doanh” bao gồm những hoạt động nhằm mục đích “có lời” và không chỉ là hoạt động mua bán mà còn cả các hoạt động sản xuất. Khoản 21 Điều 4 Luật số 59/2020/QH14 được Quốc Hội thông qua ngày 17 tháng 6 năm 2020 về Doanh nghiệp (Luật Doanh nghiệp 2020) quy định “Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả công đoạn của quá trình từ đầu tư8, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận”. Thuật ngữ “kinh doanh” hay “thương mại” có nội hàm tương đối khác nhau, có những hoạt động kinh doanh không phải là hoạt động thương mại và ngược lại.

Hai thuật ngữ thường được sử dụng như những khái niệm cùng loại trên phương diện nào đó tại mỗi quốc gia trong một giai đoạn kinh tế - xã hội nhất định. Vì thế, tác giả cho rằng việc phân định “kinh doanh” hay “thương mại” là không cần thiết trong chế định giải quyết tranh chấp mà quan trọng là xác định thế nào là hoạt động kinh doanh, thương mại và phân biệt nó với các hoạt động dân sự khác. Như vậy theo tác giả hoạt động kinh doanh, thương mại được hiểu như sau: “Hoạt động kinh doanh, thương mại là hoạt động của các tổ chức, cá nhân trong quá trình đầu tư, từ sản xuất đến mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ, thực hiện các hoạt động xúc tiến thương mại và hoạt động khác nhằm mục đích sinh lợi”. 7 Viện ngôn ngữ học (2008), Từ điển Tiếng Việt, Nhà xuất bản Hồng Đức, Hà Nội, tr.210 8 Khoản 8 Điều 3 Luật số 61/2020/QH14 được Quốc hội thông qua ngày 17 tháng 06 năm 2020 về đầu tư (Luật đầu tư 2020) thì Đầu tư kinh doanh là việc nhà đầu tư bỏ vốn đầu tư để thực hiện hoạt động kinh doanh 10 * Khái niệm tranh chấp trong kinh doanh thương mại Dưới góc độ xã hội: theo từ điển tiếng Việt “Tranh chấp là sự đấu tranh giành co khi có ý kiến bắt đồng, thường là trong vấn đề quyền lợi của hai bên”9.

Cũng như Henry Campbell Black (1999), Black 's Law Dictionary – 7th Edition, West Pub Co thì “Tranh chấp được hiểu là sự xung đột hay bất đồng; sự xung đột về các yêu cầu hay quyền; sự đòi hỏi về quyền hay nhu cầu từ một bên, được tiếp nhận bởi một yêu cầu hay lập luận trái ngược từ phía bên còn lại”10. Như vậy, dưới góc độ pháp lý, tranh chấp được hiểu là những xung đột, bất đồng về quyền lợi và nghĩa vụ giữa các chủ thể tham gia vào các quan hệ pháp luật. Dưới góc độ pháp lý: hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có một khái niệm hay định nghĩa cụ thể về “tranh chấp kinh doanh”, “tranh chấp thương mại” hay “tranh chấp kinh doanh, thương mại”. Nhưng theo tinh thần của Luật Doanh nghiệp và Luật Thương mại có thể hiểu “tranh chấp kinh doanh” là những tranh chấp phát sinh từ hoạt động kinh doanh và “tranh chấp thương mại” là những tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại.

Thuật ngữ “tranh chấp kinh doanh, thương mại” lần đầu tiên xuất hiện tại Điều 29 Bộ luật số 24/2004/QH11 ngày tháng 06 năm 2004 của Quốc Hội về Tố tụng dân sự (Bộ luật Tố tụng Dân sự 2004 – BLTTDS 2004) và hiện nay được quy định tại Điều 30 Bộ luật số 92/2015/QH13 ngày 25 tháng 11 năm 2015 của Quốc Hội về Tố tụng dân sự (Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 – BLTTDS 2015) bằng phương thức liệt kê quy định các tranh chấp kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền của Tòa án. Từ những phân tích trên, theo tác giả: “Tranh chấp kinh doanh, thương mại là những xung đột, bất đồng về quyền lợi và nghĩa vụ giữa các chủ thể trong mỗi quan hệ phát sinh từ quá trình đầu tư, sản xuất đến mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ, thực hiện các hoạt động xúc tiến thương mại và hoạt động khác nhằm mục đích sinh lợi, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích kinh tế nhất định của mỗi chủ thể”. 9 Viện ngôn ngữ học (2008), Từ điển Tiếng Việt, Nhà xuất bản Hồng Đức, Hà Nội, tr.343 10 Nguyên văn: A conflict or controversy; a conflict of claims or rights; an assertion of aright, claim, or demand on one side, met by contrary claims or allegations on the other.org/dispute/ truy cập lần cuối ngày 15/03/2021 11 Như vậy, để được coi là một tranh chấp kinh doanh, thương mại thì phải là tranh chấp đó phải phát sinh trong hoạt động kinh doanh, thương mại giữa các chủ thể có mục đích sinh lợi trong các quan hệ tư. Đặc điểm tranh chấp trong kinh doanh, thương mại Từ những phân tích về khái niệm tranh chấp trong kinh doanh, thương mại ở trên, tác giả có thể rút ra những đặc điểm của tranh chấp trong kinh doanh, thương mại như sau: Thứ nhất, về lĩnh vực phát sinh tranh chấp.

Tranh chấp kinh doanh, thương mại là tranh chấp phát sinh từ hoạt động kinh doanh, và hoạt động thương mại. Theo quy định tại khoản 21 Điều 3 Luật Doanh nghiệp 2020 thì “hoạt động kinh doanh là hoạt động thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả công đoạn của quá trình từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận” và tại khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại 2005 quy định “hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác”. Theo những quy định trên thì tranh chấp trong kinh doanh thương mại phát sinh từ quá trình đầu tư, sản xuất đến mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ, các hoạt động xúc tiến thương mại và hoạt động khác nhằm mục đích sinh lợi. Thứ hai, về chủ thể của tranh chấp.

Tranh chấp kinh doanh, thương mại diễn ra chủ yếu giữa các cá nhân, tổ chức có đăng ký kinh doanh với nhau và hoạt động vì mục đích lợi nhuận. Có thể thấy nếu theo tinh thần của Luật Doanh nghiệp thì chủ thể của tranh chấp trong kinh doanh thương mại là các chủ thể kinh doanh còn theo khoản 1 Điều 6 Luật thương mại 2005 thì chủ thể là thương nhân. Dù là thương nhân hay các chủ thể kinh doanh thì bản chất của 2 chủ thể này đề là những các nhân, tổ chức có đăng ký kinh doanh và hoạt động vì mục đích lợi nhuận mặc dù được điều chỉnh bởi 2 luật khác nhau nhưng về mặt bản chất 2 chủ thể này đểu là chủ thể của tranh chấp kinh doanh, thương mại. 12 Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các cá nhân, tổ chức không phải là thương nhân cũng có thể là chủ thể của tranh chấp kinh doanh, thương mại.

Bởi vì có những mối quan hệ kinh doanh, thương mại có thể được giao kết giữa thương nhân với cá nhân, tổ chức không phải là thương nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ