Luận văn: Giải quyết tranh chấp hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài

Tổng hợp lý luận và thực tiễn giải quyết tranh chấp hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giải quyết tranh chấp hôn nhân yếu tố nước ngoài

Giải quyết tranh chấp hôn nhân có yếu tố nước ngoài là một lĩnh vực phức tạp trong tố tụng dân sự Việt Nam, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc cả về luật pháp quốc gia và các điều ước quốc tế. Quá trình này không chỉ đơn thuần là việc chấm dứt một mối quan hệ hôn nhân mà còn liên quan đến nhiều vấn đề pháp lý đa quốc gia như xác định thẩm quyền Tòa án, áp dụng pháp luật, công nhận và thi hành bản án. Theo Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Đặng Thị Thu Hòa (2019), các quan hệ này là biểu thị của sự hội nhập, đặt ra yêu cầu cao cho ngành tư pháp trong việc điều chỉnh và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân. Tranh chấp phát sinh từ các quan hệ này bao gồm các vấn đề như ly hôn với người nước ngoài, phân chia tài sản khi ly hôn, quyền nuôi con sau ly hôn và nghĩa vụ cấp dưỡng cho con. Việc hiểu rõ bản chất, đặc điểm và các quy định pháp luật liên quan là bước đầu tiên và quan trọng nhất để các bên liên quan có thể bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả, đồng thời giúp Tòa án thực hiện đúng chức năng và nhiệm vụ. Các quy định này chủ yếu được ghi nhận trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015)Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (LHNGĐ 2014).

1.1. Khái niệm quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài

Theo quy định tại Khoản 25 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, một quan hệ hôn nhân và gia đình được xác định là có yếu tố nước ngoài khi thuộc một trong ba trường hợp. Thứ nhất, có ít nhất một bên tham gia là người nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài. Thứ hai, các bên tham gia đều là công dân Việt Nam nhưng căn cứ để xác lập, thay đổi hay chấm dứt quan hệ đó theo pháp luật nước ngoài hoặc phát sinh tại nước ngoài. Thứ ba, các bên đều là công dân Việt Nam nhưng tài sản liên quan đến quan hệ đó ở nước ngoài. Yếu tố nước ngoài này là căn cứ cơ bản để phân biệt với tranh chấp trong nước, từ đó xác định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam, pháp luật áp dụng và thủ tục tố tụng đặc thù.

1.2. Đặc điểm chính của tranh chấp hôn nhân và gia đình quốc tế

Tranh chấp hôn nhân có yếu tố nước ngoài mang những đặc điểm riêng biệt. Đầu tiên là sự phức tạp trong việc xác định cơ quan có thẩm quyền giải quyết, do các bên có thể cư trú ở nhiều quốc gia khác nhau. Thứ hai là khả năng xảy ra xung đột pháp luật, tức là Tòa án phải quyết định áp dụng hệ thống pháp luật của Việt Nam hay của một quốc gia khác để giải quyết các vấn đề về ly hôn, tài sản và con cái. Thứ ba, quá trình tố tụng thường kéo dài và tốn kém hơn do các rào cản về ngôn ngữ, khoảng cách địa lý và sự khác biệt về thủ tục pháp lý, đặc biệt là trong việc tống đạt văn bản và thực hiện ủy thác tư pháp quốc tế. Đây là những thách thức đòi hỏi cần có sự hỗ trợ từ luật sư tư vấn hôn nhân có chuyên môn sâu.

II. Top 3 thách thức pháp lý khi giải quyết ly hôn yếu tố nước ngoài

Quá trình giải quyết tranh chấp hôn nhân quốc tế đối mặt với nhiều rào cản pháp lý và thực tiễn, gây khó khăn cho cả đương sự và cơ quan tài phán. Thách thức lớn nhất là việc xác định chính xác thẩm quyền của Tòa án Việt Nam. Luận văn của Nguyễn Đặng Thị Thu Hòa (2019) chỉ ra rằng việc phân định thẩm quyền giữa Tòa án cấp tỉnh và cấp huyện còn chưa rõ ràng, đặc biệt với các khái niệm như “đương sự ở nước ngoài” hay “cư trú lâu dài”, dẫn đến việc chuyển hồ sơ qua lại, kéo dài thời gian giải quyết. Bên cạnh đó, xung đột pháp luật là một vấn đề nan giải, đòi hỏi Thẩm phán phải có kiến thức về tư pháp quốc tế để lựa chọn và áp dụng đúng pháp luật nội dung. Cuối cùng, các thủ tục tố tụng mang tính quốc tế như tống đạt giấy tờ, thu thập chứng cứ ở nước ngoài thông qua ủy thác tư pháp quốc tế thường gặp nhiều trở ngại. Quy trình này phụ thuộc vào sự hợp tác của cơ quan có thẩm quyền nước ngoài và các Công ước La Hay hay hiệp định tương trợ tư pháp, mà không phải quốc gia nào Việt Nam cũng có ký kết. Những vướng mắc này không chỉ làm tăng án phí ly hôn có yếu tố nước ngoài mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của các bên, nhất là các vấn đề cấp bách như quyền nuôi con sau ly hôn.

2.1. Vướng mắc trong việc xác định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam

Một trong những khó khăn hàng đầu là xác định đúng Tòa án có thẩm quyền. Theo BLTTDS 2015, Tòa án cấp tỉnh thường thụ lý các vụ án có yếu tố nước ngoài. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy sự lúng túng khi xác định một người Việt Nam đi xuất khẩu lao động có phải là “đương sự ở nước ngoài” hay không. Luận văn trích dẫn ví dụ về vụ án ly hôn tại TAND huyện N.G bị kháng nghị do xác định sai thẩm quyền, vì bị đơn đang lao động tại Đài Loan. Sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn cụ thể về khái niệm “cư trú, làm ăn, sinh sống lâu dài” làm cho việc áp dụng pháp luật không thống nhất, có thể dẫn đến việc hủy án, gây tốn kém thời gian và chi phí cho đương sự.

2.2. Khó khăn khi thực hiện ủy thác tư pháp và thu thập chứng cứ

Thu thập chứng cứ và tống đạt văn bản tố tụng cho đương sự ở nước ngoài là một trở ngại lớn. Phương thức chủ yếu là thông qua ủy thác tư pháp quốc tế. Tuy nhiên, quy trình này thường chậm trễ, có thể mất hàng năm để nhận được kết quả, đặc biệt với các nước chưa ký hiệp định tương trợ tư pháp với Việt Nam. Luận văn của Nguyễn Đặng Thị Thu Hòa (2019) nhấn mạnh, sự chậm trễ này làm gián đoạn quá trình giải quyết, ảnh hưởng đến quyền kết hôn mới hoặc phân chia tài sản của đương sự trong nước. Hơn nữa, chi phí cho các hoạt động này cũng là một gánh nặng không nhỏ.

2.3. Rủi ro từ việc công nhận bản án ly hôn của nước ngoài

Một thách thức khác là thủ tục yêu cầu công nhận bản án ly hôn của nước ngoài tại Việt Nam. Mặc dù pháp luật đã có quy định, quy trình này vẫn còn phức tạp, đòi hỏi nhiều giấy tờ phải được hợp pháp hóa lãnh sự. Nhiều trường hợp, bản án của Tòa án nước ngoài có thể không được công nhận nếu vi phạm các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, ví dụ như không đảm bảo quyền lợi chính đáng của một bên hoặc của con chung. Điều này tạo ra tình trạng pháp lý không rõ ràng, khi một cặp vợ chồng đã ly hôn ở nước ngoài nhưng về mặt pháp lý vẫn là vợ chồng tại Việt Nam.

III. Hướng dẫn xác định thẩm quyền giải quyết ly hôn quốc tế đúng luật

Việc xác định đúng thẩm quyền của Tòa án Việt Nam là yếu tố then chốt để bắt đầu một vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài. Theo quy định của BLTTDS 2015, thẩm quyền được xác định dựa trên ba tiêu chí chính: thẩm quyền theo vụ việc, thẩm quyền theo cấp Tòa án và thẩm quyền theo lãnh thổ. Về cơ bản, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết vụ án ly hôn với người nước ngoài nếu một trong các bên là công dân Việt Nam, hoặc nếu cả hai vợ chồng nước ngoài cư trú, làm ăn, sinh sống lâu dài tại Việt Nam (Điều 469, 470 BLTTDS 2015). Đây là quy định thể hiện chủ quyền quốc gia và tạo điều kiện cho công dân bảo vệ quyền lợi của mình. Thông thường, các tranh chấp này thuộc thẩm quyền giải quyết sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt liên quan đến công dân Việt Nam ở khu vực biên giới có thể thuộc Tòa án cấp huyện. Việc hiểu rõ các quy định này giúp đương sự nộp đơn khởi kiện đúng nơi, tránh tình trạng hồ sơ bị trả lại hoặc chuyển đi, tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình theo đuổi vụ kiện.

3.1. Phân định thẩm quyền theo cấp Tòa án Cấp tỉnh và cấp huyện

Theo quy định tại khoản 3 Điều 35 và Điều 37 BLTTDS 2015, Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm các tranh chấp hôn nhân và gia đình có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài, hoặc cần phải ủy thác tư pháp quốc tế. Ngược lại, Tòa án nhân dân cấp huyện chỉ giải quyết một số trường hợp đặc thù, như tranh chấp giữa công dân Việt Nam cư trú ở khu vực biên giới với công dân nước láng giềng. Thực tiễn cho thấy, ranh giới phân định này đôi khi chưa rõ ràng, dẫn đến sai sót. Ví dụ, một vụ ly hôn đơn phương với bị đơn là người Việt Nam đang xuất khẩu lao động có thể bị Tòa án cấp huyện thụ lý sai thẩm quyền, vì bị đơn được xem là “đương sự ở nước ngoài”.

3.2. Xác định thẩm quyền theo lãnh thổ Nơi cư trú của bị đơn

Nguyên tắc chung tại Điều 39 BLTTDS 2015 là Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc có thẩm quyền giải quyết. Tuy nhiên, các bên có thể thỏa thuận bằng văn bản để Tòa án nơi nguyên đơn cư trú giải quyết. Trong trường hợp ly hôn thuận tình, hai bên có thể lựa chọn Tòa án nơi một trong hai bên cư trú. Một vấn đề phát sinh khi vụ việc thuận tình ly hôn chuyển thành vụ án tranh chấp (do một bên thay đổi ý kiến), Tòa án đang thụ lý có cần chuyển hồ sơ đến Tòa án nơi bị đơn cư trú hay không vẫn là điểm chưa được hướng dẫn cụ thể, gây khó khăn trong thực tiễn áp dụng.

3.3. Thẩm quyền riêng biệt của Tòa án Việt Nam trong vụ án ly hôn

Điều 470 BLTTDS 2015 quy định một số trường hợp Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết riêng biệt. Đáng chú ý là vụ án ly hôn giữa một công dân Việt Nam với một công dân nước ngoài hoặc người không quốc tịch, nếu cả hai vợ chồng cùng cư trú, làm ăn, sinh sống lâu dài ở Việt Nam. Quy định này nhằm đảm bảo các mối quan hệ phát sinh trên lãnh thổ Việt Nam được giải quyết bởi cơ quan tài phán Việt Nam, áp dụng pháp luật Việt Nam, giúp bảo vệ tốt hơn trật tự công và quyền lợi của các bên, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em.

IV. Phương pháp tiến hành thủ tục ly hôn với người nước ngoài chi tiết

Quy trình giải quyết một vụ án ly hôn quốc tế bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp, từ khởi kiện, thụ lý đến chuẩn bị xét xử và xét xử. Thủ tục ly hôn có yếu tố nước ngoài đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt giấy tờ ly hôn với người nước ngoài và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tố tụng đặc thù trong BLTTDS 2015. Giai đoạn đầu tiên là nộp đơn khởi kiện kèm theo các tài liệu chứng minh quan hệ hôn nhân, nhân thân và nơi cư trú của các bên. Các giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng. Sau khi thụ lý, Tòa án sẽ tiến hành các bước chuẩn bị xét xử, bao gồm tống đạt thông báo cho đương sự ở nước ngoài, thu thập chứng cứ và tổ chức phiên họp hòa giải tại tòa. Đây là thủ tục bắt buộc nhằm tạo cơ hội cho các bên thỏa thuận về việc ly hôn, phân chia tài sản khi ly hônquyền nuôi con sau ly hôn. Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ mở phiên tòa xét xử. Do tính chất phức tạp, quá trình này thường kéo dài hơn nhiều so với một vụ án trong nước.

4.1. Quy trình thụ lý và chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án

Sau khi nhận đơn, Tòa án xem xét và ra thông báo nộp tạm ứng án phí ly hôn có yếu tố nước ngoài. Vụ án được chính thức thụ lý khi nguyên đơn nộp biên lai án phí. Tòa án sau đó phải gửi thông báo thụ lý cho đương sự ở nước ngoài. Theo Điều 476 BLTTDS 2015, thông báo này phải nêu rõ thời gian dự kiến mở phiên họp hòa giải và phiên tòa. Giai đoạn chuẩn bị xét xử có thể kéo dài, vì Tòa án cần thời gian để thực hiện tống đạt hợp lệ, chờ phản hồi và thu thập chứng cứ từ nước ngoài, có thể thông qua ủy thác tư pháp quốc tế.

4.2. Vai trò của hòa giải tại tòa và các quyết định tố tụng quan trọng

Hòa giải là một thủ tục bắt buộc và quan trọng. Thẩm phán sẽ phân tích các vấn đề pháp lý và khuyến khích các bên tự nguyện thỏa thuận. Nếu các bên đạt được thỏa thuận về tất cả các vấn đề (ly hôn, con chung, tài sản), Tòa án sẽ ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự, quyết định này có hiệu lực ngay. Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ đưa vụ án ra xét xử. Trong giai đoạn chuẩn bị, Tòa án cũng có thể ra các quyết định tố tụng khác như tạm đình chỉ (nếu cần chờ kết quả ủy thác tư pháp) hoặc đình chỉ (nếu các bên rút đơn hoặc có thỏa thuận lựa chọn Tòa án nước ngoài).

4.3. Yêu cầu về giấy tờ và thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự cần thiết

Hồ sơ khởi kiện yêu cầu đầy đủ các giấy tờ pháp lý. Các tài liệu do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp như giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh của con, giấy tờ về tài sản, bản án của Tòa án nước ngoài... đều phải trải qua thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự để được công nhận và sử dụng tại Việt Nam. Đây là quá trình chứng thực chữ ký, con dấu trên giấy tờ bởi cơ quan ngoại giao có thẩm quyền của Việt Nam ở nước ngoài. Sau đó, các tài liệu này phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng. Việc thiếu sót trong khâu này có thể khiến hồ sơ không hợp lệ và bị Tòa án trả lại.

V. Bí quyết từ thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật hôn nhân

Thực tiễn xét xử các vụ án hôn nhân có yếu tố nước ngoài đã bộc lộ nhiều bất cập, đòi hỏi cần có sự hoàn thiện về mặt pháp luật. Luận văn của Nguyễn Đặng Thị Thu Hòa (2019) đã chỉ ra các vướng mắc cốt lõi và đề xuất những giải pháp cụ thể. Một trong những kiến nghị quan trọng là cần có văn bản hướng dẫn chi tiết các khái niệm còn mơ hồ trong BLTTDS 2015 như “đương sự ở nước ngoài” hay “cư trú, làm ăn, sinh sống lâu dài”. Việc làm rõ các khái niệm này sẽ giúp thống nhất việc xác định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam, tránh việc Tòa án các cấp đùn đẩy trách nhiệm. Bên cạnh đó, cần cải cách thủ tục ủy thác tư pháp quốc tế theo hướng đơn giản hóa, rút ngắn thời gian. Tác giả đề xuất cho phép Tòa án cấp huyện được trực tiếp gửi hồ sơ ủy thác đến Bộ Tư pháp thay vì phải qua Tòa án cấp tỉnh, giúp giảm bớt một khâu trung gian không cần thiết. Việc hoàn thiện các quy định này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động của Tòa án mà còn đảm bảo tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của công dân trong các quan hệ hôn nhân quốc tế.

5.1. Bất cập trong phân định thẩm quyền giữa Tòa án các cấp

Thực tế cho thấy, Tòa án cấp huyện thường gặp lúng túng khi thụ lý vụ án có đương sự là người Việt Nam đang lao động hoặc học tập có thời hạn ở nước ngoài. Luận văn đề xuất Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn cụ thể khái niệm “đương sự ở nước ngoài” tương tự như Nghị quyết 03/2012/NQ-HĐTP trước đây. Đồng thời, cần quy định rõ thời gian “cư trú lâu dài” (ví dụ từ 05 năm trở lên) để làm cơ sở pháp lý vững chắc cho Tòa án các cấp khi xác định thẩm quyền, chấm dứt tình trạng không thống nhất trong áp dụng pháp luật.

5.2. Đề xuất cải thiện thủ tục thụ lý và tống đạt văn bản tố tụng

Quy định tại Điều 476 BLTTDS 2015 về việc phải nêu rõ thời gian mở phiên hòa giải và phiên tòa ngay trong thông báo thụ lý bị cho là cứng nhắc và không phù hợp thực tiễn. Tác giả kiến nghị nên sửa đổi theo hướng linh hoạt hơn, chỉ cần thông báo chung về thời hạn giải quyết, còn thời gian cụ thể cho từng giai đoạn sẽ được thông báo riêng. Điều này giúp Tòa án chủ động hơn trong tiến trình giải quyết, đặc biệt khi các bên có thể nhanh chóng cung cấp đủ chứng cứ hoặc có yêu cầu xét xử vắng mặt, tránh việc phải chờ đợi đủ 06 tháng hay 09 tháng một cách không cần thiết.

5.3. Hoàn thiện quy định về nghĩa vụ sao gửi chứng cứ cho đương sự

Khoản 5 Điều 96 BLTTDS 2015 yêu cầu đương sự khi nộp chứng cứ cho Tòa án phải sao gửi cho đương sự khác. Tuy nhiên, với đương sự ở nước ngoài, việc này rất khó thực hiện và chưa có hướng dẫn cụ thể về phương thức. Luận văn đề xuất cần có hướng dẫn cho phép gửi qua dịch vụ bưu chính hoặc người thân tại Việt Nam (nếu có cam kết). Đồng thời, cần quy định rõ chế tài nếu đương sự cố tình không thực hiện nghĩa vụ này, cũng như cơ chế Tòa án hỗ trợ trong trường hợp đương sự gặp khó khăn khách quan, đảm bảo tính khách quan và quyền tiếp cận chứng cứ của tất cả các bên.

04/10/2025
Giải quyết tranh chấp hôn nhân và gia đình có yếu t nước ngoài theo pháp luật t tụng dân sự việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Lý luận và quy định của pháp luật Việt Nam về giải quyết tranh chấp hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài. Phần này, tác giả trình bày những khái niệm về quan hệ HN&GĐ có YTNN, về tranh chấp HN&GĐ có YTNN, về giải quyết tranh chấp HN&GĐ có YTNN; khái quát những vấn đề quy định của pháp luật hiện nay về thẩm quyền của Tòa án Việt Nam, về thủ tục thụ lý và chuẩn bị xét xử các vụ việc dân sự có YTNN nói chung và HN&GĐ có YTNN nói riêng. Thực tiễn áp dụng và kiến nghị về thẩm quyền, thủ tục thụ lý và chuẩn bị xét xử sơ thẩm tranh chấp HN&GĐ có YTNN.

Phần này, tác giải nêu và phân tích một số ví dụ, bản án có bình luận, đánh giá việc áp dụng các quy định của pháp luật hiện hành về thẩm quyền giải quyết, về thủ tục thụ lý và chuẩn bị xét xử tại tòa án cấp sơ thẩm, trên cơ sở đó chỉ ra các vướng mắc, bất cập, chưa hợp lý trong các quy định của pháp luật Việt Nam, để đề xuất kiến nghị hoàn thiện các chế định này. LÝ LUẬN VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NA VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI 1. Khái quát chung về giải quyết tranh chấp HN&GĐ có YTNN 1. Khái niệm quan hệ HN&GĐ có YTNN Khoản 25 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, quy định: “Quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài là quan hệ hôn nhân và gia đình mà ít nhất một bên tham gia là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài; quan hệ hôn nhân và gia đình giữa các bên tham gia là công dân Việt Nam nhưng căn cứ để xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ đó theo pháp luật nước ngoài, phát sinh tại nước ngoài hoặc tài sản liên quan đến quan hệ đó ở nước ngoài'’”.

Với các quy định nêu trên, quan hệ HN&GĐ có YTNN được xác định dựa vào các tiêu chí: - Chủ thể trong quan hệ này (ít nhất một bên tham gia là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài); - Căn cứ xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ này (theo pháp luật nước ngoài); - Địa điểm phát sinh hoặc mối liên hệ (phát sinh tại nước ngoài hoặc tài sản liên quan đến quan hệ đó ở nước ngoài). Theo khoản 3 Điều 3 Nghị định số 138/2006/NĐ-CP ngày 15/11/2006 về Quy định chi tiết thi hành các quy định của BLDS về quan hệ dân sự có YTNN: “Người Việt Nam định cư ở nước ngoài là người có quốc tịch Việt Nam và người gốc Việt Nam đang cư trú, làm ăn, sinh sống lâu dài ở nước ngoài”. Với xu hướng hội nhập như ngày nay giữa Việt Nam và các nước trên thế giới không chỉ hôn nhân mang tính quốc tế ngày càng nhiều mà pháp luật điều chỉnh về quan hệ này cũng phải quy định, ghi nhận quan hệ này để điều chỉnh và đáp ứng yêu cầu của xã hội, bảo vệ quyền công dân. Dưới góc độ tố tụng dân sự và tư pháp quốc tế, các quan hệ HN&GĐ có YTNN là biểu thị của sự hội nhập, liên kết, đa phương hóa, đa diện hóa các quan hệ dân sự trên phạm vi toàn thế giới.

Điều này đặt ra cho ngành tư 8 pháp trong việc điều chỉnh các quan hệ dân sự có YTNN dưới góc độ thẩm quyền của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam. Khái niệm tranh chấp HN&GĐ có YTNN Ở nghĩa chung nhất, tranh chấp là sự bất đồng giữa hai hoặc nhiều bên về vấn đề nào đó và ai cũng cho rằng mình là người đúng, chân lý thuộc về họ. Tranh chấp cũng có thể hiểu là sự không thống nhất về chính kiến, quan điểm, nhận xét, kết luận về một việc cụ thể nào đó. Trong tố tụng dân sự, tranh chấp là khái niệm phổ biến và nội hàm của nó là sự bất đồng về quyền lợi nên các bên yêu cầu Tòa án giải quyết.

Đó là sự mâu thuẫn giữa các đương sự và họ không tự giải quyết được nên yêu cầu Tòa án giải quyết hoặc sự việc phải do Tòa án giải quyết (thẩm quyền) 1. Theo Điều 28 BLTTDS 2015, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp về HN&GĐ được liệt kê trong điều luật này. Pháp luật Việt Nam không tách riêng khái niệm vụ án dân sự có YTNN và việc dân sự có YTNN mà đưa ra khái niệm chung về những vụ việc dân sự có YTNN theo hướng liệt kê các dấu hiệu để một vụ việc dân sự được coi là có YTNN tại khoản 2 Điều 464 BLTTDS 2015 như sau: “2. Vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài là vụ việc dân sự thuộc một trong các trường hợp sau đây: a) Có ít nhất một trong các bên tham gia là cá nhân, cơ quan, tổ chức nước ngoài; b) Các bên tham gia đều là công dân, cơ quan, tổ chức Việt Nam nhưng việc xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ đó xảy ra tại nước ngoài; c) Các bên tham gia đều là công dân, cơ quan, tổ chức Việt Nam nhưng đối tượng của quan hệ dân sự đó ở nước ngoài.” Bản chất của vụ việc dân sự có YTNN gồm vụ án dân sự và việc dân sự có YTNN cũng được hiểu trên nền tảng của Điều 1 BLTTDS 2015 như sau: “Bộ luật tố tụng dân sự quy định những nguyên tắc cơ bản trong tố tụng dân sự; trình tự, thủ tục khởi kiện 1 Điều 26, 28, 30, 32 BLTTDS 9 để Tòa án giải quyết các vụ án về tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động (sau đây gọi chung là vụ án dân sự)”, theo quy định này có thể hiểu vụ án dân sự là những tranh chấp, bất đồng về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia vào quan hệ pháp luật, phát sinh trong nhiều lĩnh vực về dân sự, HN&GD, kinh doanh, thương mại và lao động.

Khái niệm này nhằm để phân biệt với “các việc về yêu cầu dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động (sau đây gọi chung là việc dân sự)” tức những yêu cầu về dân sự không có tranh chấp về quyền lợi hay nghĩa vụ giữa các bên trong quan hệ pháp luật. Như vậy, khái niệm tranh chấp HN&GĐ có YTNN có thể định nghĩa như sau: tranh chấp HN&GĐ có YTNN là những tranh chấp có YTNN về lĩnh vực HN&GĐ. Tính chất của tranh chấp thể hiện qua những đặc điểm: thứ nhất đó là những xung đột về quyền và lợi ích giữa hai chủ thể trở lên; thứ hai: mục đích giải quyết là phân xử tranh chấp để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong quan hệ pháp luật nội dung của các chủ thể; thứ ba: tranh chấp đó phát sinh từ các ngành luật hôn HN&GĐ; thứ tư: tranh chấp đó được các chủ thể yêu cầu Tòa án giải quyết. Còn “yếu tố nước ngoài" trong tranh chấp HN&GĐ được coi là căn cứ để phân biệt với những tranh chấp HN&GĐ trong nước, là cơ sở để xác định thẩm quyền giải quyết của Tòa án quốc gia, từ đó là cơ sở để xác định pháp luật áp dụng và xác định thủ tục tố tụng trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Theo khoản 2 Điều 464 BLTTDS 2015, YTNN trong tranh chấp HN&GĐ thể hiện chủ yếu ở dấu hiệu về chủ thể: tranh chấp HN&GĐ có YTNN là tranh chấp có ít nhất một trong các bên tham gia là cá nhân người nước ngoài, ví dụ: một bên trong vụ án ly hôn là công dân nước ngoài.Vấn đề đặt ra lúc này là cần phải hiểu thế nào là người nước ngoài? về khái niệm “người nước ngoài” Điều 3 Luật Quốc tịch 2008 giải thích người nước ngoài “là công dân nước ngoài và người không quốc tịch thường trú hoặc tạm trú ở Việt Nam ” theo đó người nước ngoài được hiểu là người không có quốc tịch Việt Nam, họ có thể mang quốc tịch một hoặc một vài nước khác, hoặc không mang quốc tịch nước nào. Tuy nhiên, hiện nay BLTTDS 2015 đã mở rộng thêm trường hợp “người nước 10 ngoài có nhiều quốc tịch và một trong quốc tịch đó là quốc tịch Việt Nam ” (điểm c khoản 1 điều 466 BLTTDS 2015) tức ở đây đã thừa nhận người nước ngoài cũng có thể là người có quốc tịch Việt Nam. Quy định này là phù hợp với xu thế phát triển của xã hội hiện nay bởi pháp luật đã thừa nhận công dân Việt Nam có thể có hai quốc tịch 2. Như vậy, theo BLTTDS 2015 có thể hiểu khái niệm cá nhân nước ngoài sẽ bao gồm: người có quốc tịch nước ngoài (trong đó gồm có người có một quốc tịch nước ngoài hay người có nhiều quốc tịch) và người không có quốc tịch.

Khái niệm người nước ngoài là người không có quốc tịch Việt Nam như trước đây đã được loại bỏ. Khái niệm giải quyết tranh chấp HN&GĐ có YTNN. Hiểu theo nghĩa pháp lý, giải quyết là toàn bộ các hoạt động của chủ thể có thẩm quyền thao quy định của luật có trách nhiệm xem xét và kết luận về sự việc theo yêu cầu của các chủ thể khác. Hoạt động này được tiến hành theo trình tự nhất định thông qua các thủ tục mà chủ thể có thẩm quyền tiến hành, kết luận trên cơ sở luật định và yêu cầu của người yêu cầu giải quyết.

Trong tố tụng dân sự, khi cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm thì họ tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án tại Toà án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp đó3. Đây là quyền tư pháp quan trọng của công dân nhằm yêu cầu cơ quan Nhà nước bảo hộ quyền của mình thông qua cơ chế xét xử của Tòa án nhân dân. Trong lĩnh vực HN&GĐ, khi đương sự không tự mình giải quyết được những tranh chấp về HN&GĐ phát sinh từ sự kiện kết hôn, sinh đẻ và nuôi dưỡng thì họ được quyền làm đơn yêu cầu Tòa án giải quyết quyền của mình hoặc xác nhận sự kiện pháp lý theo luật định. Tòa án có trách nhiệm thụ lý và tiến hành các thủ tục do luật định để giải quyết yêu cầu của đương sự trong phạm vi quyền của mình và theo luật định.

Đây là quyền của đương sự và họ được lựa chọn cách ứng xử của mình để giải quyết tranh chấp, trong đó có quyền khởi kiện. Ngày nay cùng với vấn đề hợp tác, sự di dân giữa các quốc gia ngày càng nhiều, 2 “ Cho phép người Việt Nam có hai quốc tịch”, http://vnexpress.net/tin-tuc/phap-luat/cho-phep-nguoi- viet-nam-co-hai-quoc-tich-2111490.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ