Luận văn: Thực tiễn giải quyết tranh chấp giao dịch quyền sử dụng đất vi phạm hình thức

Luận văn phân tích thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai do vi phạm hình thức giao dịch tại Tòa án, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2019

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tranh chấp đất đai do vi phạm hình thức giao dịch

Tranh chấp đất đai phát sinh do vi phạm hình thức của giao dịch là một trong những dạng tranh chấp phức tạp và phổ biến nhất tại Việt Nam. Hình thức của giao dịch quyền sử dụng đất là cách thức thể hiện ý chí của các bên, được pháp luật quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo sự an toàn pháp lý, minh bạch và sự quản lý của Nhà nước. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều giao dịch, đặc biệt là mua bán đất bằng giấy viết tay, thường không tuân thủ các quy định bắt buộc như lập thành văn bản có công chứng, chứng thực. Khi một trong các bên bội tín hoặc khi giá trị đất đai biến động, tranh chấp rất dễ xảy ra. Hậu quả pháp lý thường thấy là giao dịch bị Tòa án tuyên hợp đồng vô hiệu do hình thức, dẫn đến việc các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu, gây thiệt hại lớn về tài chính và thời gian. Việc hiểu đúng bản chất, vai trò của hình thức giao dịch và các quy định pháp luật liên quan là bước đầu tiên và quan trọng nhất để phòng ngừa rủi ro. Theo Bộ luật Dân sự về giao dịch đất đai, một giao dịch hợp pháp không chỉ cần sự tự nguyện của các bên mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt về hình thức. Các quy định này không chỉ là công cụ để bảo vệ quyền lợi của các bên mà còn là cơ sở để Tòa án giải quyết khi có tranh chấp. Thực tiễn cho thấy, sự thiếu hiểu biết pháp luật, tâm lý chủ quan tin tưởng lẫn nhau, hoặc mong muốn trốn tránh các nghĩa vụ tài chính là những nguyên nhân chính dẫn đến vi phạm. Do đó, việc nắm vững các quy định, đặc biệt là những thay đổi trong Luật Đất đai 2024, là điều cần thiết để bảo vệ tài sản và tránh những tranh chấp không đáng có.

1.1. Khái niệm và bản chất của hình thức giao dịch đất đai

Hình thức của giao dịch quyền sử dụng đất là phương tiện thể hiện ý chí của các chủ thể tham gia, qua đó bên đối tác và người thứ ba có thể biết được nội dung giao dịch. Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai, quy định hình thức bắt buộc đối với các hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất là phải lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Bản chất của quy định này nhằm đảm bảo tính xác thực, hợp pháp của giao dịch, ngăn chặn lừa đảo và bảo vệ quyền lợi người ngay tình. Đây là cơ sở để Nhà nước thực hiện vai trò quản lý, theo dõi biến động đất đai và là chứng cứ pháp lý quan trọng nhất khi giải quyết tranh chấp.

1.2. Vai trò của công chứng chứng thực trong hợp đồng đất đai

Công chứng, chứng thực không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là điều kiện có hiệu lực của nhiều giao dịch đất đai. Vai trò của công chứng viên là xác nhận tính hợp pháp của giao dịch, kiểm tra năng lực hành vi của các bên và tính xác thực của các giấy tờ liên quan như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Một văn bản công chứng có giá trị chứng cứ cao, những tình tiết, sự kiện trong đó không phải chứng minh lại tại Tòa án, trừ trường hợp văn bản đó bị tuyên vô hiệu. Việc không thực hiện công chứng, chứng thực khiến hợp đồng đất đai không công chứng có nguy cơ cao bị xem là một giao dịch dân sự vô hiệu.

II. Các dạng vi phạm hình thức hợp đồng đất đai và hệ lụy

Vi phạm hình thức trong giao dịch đất đai biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp, nhưng đều dẫn đến những rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Dạng phổ biến nhất là giao dịch không được lập thành văn bản, chỉ dựa trên thỏa thuận miệng. Một dạng khác là giao dịch được lập thành văn bản (mua bán đất bằng giấy viết tay) nhưng thiếu các yếu tố bắt buộc như chữ ký của tất cả các đồng sở hữu, hoặc không được công chứng, chứng thực theo quy định. Thậm chí, có trường hợp hợp đồng đã được công chứng nhưng các bên lại không tiến hành thủ tục đăng ký biến động tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Mỗi dạng vi phạm này đều tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến hợp đồng vô hiệu do hình thức. Hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu được quy định tại Bộ luật Dân sự là các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Tuy nhiên, việc hoàn trả này trên thực tế vô cùng phức tạp, đặc biệt khi bên nhận chuyển nhượng đã đầu tư, xây dựng công trình trên đất hoặc giá đất đã tăng cao so với thời điểm giao dịch. Bên cạnh thiệt hại kinh tế, các bên còn phải đối mặt với quá trình hòa giải tranh chấp đất đai hoặc khởi kiện đòi lại đất kéo dài và tốn kém. Việc hiểu rõ các biểu hiện vi phạm và hệ lụy của chúng giúp các chủ thể cẩn trọng hơn trong quá trình giao dịch, từ đó giảm thiểu tranh chấp.

2.1. Giao dịch mua bán đất bằng giấy viết tay không công chứng

Đây là hình thức vi phạm phổ biến nhất, đặc biệt ở khu vực nông thôn hoặc đối với các giao dịch giữa người thân quen. Các bên chỉ lập một văn bản đơn giản, không tuân thủ quy trình công chứng, chứng thực. Loại giao dịch này tiềm ẩn rủi ro rất lớn vì khi xảy ra tranh chấp, bên bán có thể dễ dàng phủ nhận giao dịch và yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu do hình thức. Mặc dù pháp luật gần đây đã có những hướng mở để công nhận loại hợp đồng này trong một số trường hợp nhất định, nhưng rủi ro bị tuyên vô hiệu vẫn rất cao.

2.2. Hợp đồng thiếu chữ ký của các đồng sở hữu hợp pháp

Đối với tài sản là quyền sử dụng đất thuộc sở hữu chung (hộ gia đình, vợ chồng), việc định đoạt phải có sự đồng ý của tất cả các thành viên. Nhiều trường hợp chỉ có một người (chồng, vợ, hoặc chủ hộ) đứng ra ký hợp đồng chuyển nhượng. Giao dịch này vi phạm nguyên tắc định đoạt tài sản chung và có thể bị tuyên vô hiệu theo yêu cầu của các đồng sở hữu khác. Đây là một lỗi nghiêm trọng về cả nội dung và hình thức, dẫn đến hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu là rất khó khắc phục.

2.3. Không đăng ký biến động sau khi công chứng hợp đồng

Theo quy định của Luật Đất đai, việc chuyển quyền sử dụng đất chỉ có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký vào sổ địa chính. Nhiều người lầm tưởng rằng sau khi công chứng, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã hoàn tất. Tuy nhiên, nếu không thực hiện thủ tục đăng ký biến động, về mặt pháp lý, quyền sử dụng đất vẫn thuộc về bên bán. Điều này tạo cơ hội cho bên bán thực hiện các giao dịch khác trên cùng một thửa đất, gây ra tranh chấp phức tạp và thiệt hại cho bên mua ngay tình.

III. Phương pháp giải quyết tranh chấp hợp đồng đất đai vô hiệu

Khi một hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất vi phạm hình thức, hướng giải quyết của Tòa án đã có nhiều thay đổi theo hướng bảo vệ quyền lợi của bên ngay tình. Thay vì tuyên vô hiệu một cách cứng nhắc, pháp luật hiện hành và thực tiễn xét xử đã đưa ra các giải pháp linh hoạt hơn. Theo quy định tại Khoản 2 Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015, nếu một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch (ví dụ: đã trả 2/3 số tiền, đã giao đất và xây nhà), Tòa án có thể ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch đó. Đây là một quy định mang tính đột phá, công nhận giá trị của sự thiện chí và việc thực hiện thực tế, thay vì chỉ căn cứ vào hình thức giấy tờ. Bên cạnh đó, các án lệ về tranh chấp hợp đồng đất đai cũng đóng vai trò quan trọng, cung cấp đường lối xét xử thống nhất cho các vụ việc tương tự. Ví dụ, Án lệ số 03/2016/AL công nhận việc tặng cho đất bằng miệng nếu bên nhận đã xây nhà kiên cố và sử dụng ổn định, công khai. Quá trình giải quyết thường bắt đầu bằng thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã. Nếu hòa giải không thành, các bên có quyền khởi kiện đòi lại đất hoặc yêu cầu công nhận hợp đồng tại Tòa án.

3.1. Áp dụng quy định công nhận hợp đồng của Bộ luật Dân sự

Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015 là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để cứu vãn các giao dịch vi phạm hình thức. Để Tòa án công nhận hợp đồng, bên yêu cầu cần chứng minh rằng mình đã thực hiện phần lớn nghĩa vụ một cách thiện chí. Các bằng chứng có thể bao gồm biên nhận tiền, lời khai người làm chứng, hiện trạng sử dụng đất (đã xây nhà, trồng cây lâu năm). Đây là một trong những điều kiện công nhận hợp đồng chuyển nhượng quan trọng, thể hiện sự thay đổi trong tư duy lập pháp, hướng tới bảo vệ sự ổn định của giao lưu dân sự.

3.2. Thủ tục công nhận hợp đồng đất đai tại Tòa án

Khi có tranh chấp, một trong các bên có thể nộp đơn khởi kiện yêu cầu Tòa án công nhận hiệu lực của hợp đồng. Thủ tục công nhận hợp đồng đất đai đòi hỏi nguyên đơn phải thu thập và cung cấp đầy đủ chứng cứ chứng minh cho yêu cầu của mình. Tòa án sẽ xem xét toàn diện các yếu tố: sự tự nguyện của các bên, việc thực hiện nghĩa vụ, tính ngay tình, và liệu việc tuyên vô hiệu có gây thiệt hại lớn hơn cho các bên và xã hội hay không. Quyết định của Tòa án sẽ là cơ sở để các bên hoàn tất thủ tục đăng ký và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

IV. Thực tiễn xét xử và án lệ tiêu biểu về giao dịch đất đai

Thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân các cấp cho thấy một xu hướng rõ ràng: ngày càng ưu tiên bảo vệ bên thiện chí trong các giao dịch vi phạm hình thức. Các thẩm phán không chỉ dựa vào câu chữ của luật mà còn xem xét đến bối cảnh thực tế, lẽ công bằng và các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự. Nhiều bản án đã công nhận hiệu lực của các hợp đồng mua bán đất bằng giấy viết tay khi bên mua đã thanh toán đầy đủ, nhận đất, xây dựng và sinh sống ổn định trong một thời gian dài mà không có sự phản đối từ bên bán. Các án lệ về tranh chấp hợp đồng đất đai được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành đã trở thành kim chỉ nam quan trọng. Các án lệ này giải quyết những tình huống pháp lý phức tạp mà luật chưa quy định rõ, ví dụ như trường hợp cha mẹ cho đất bằng miệng, hoặc hợp đồng do một người trong hộ gia đình ký nhưng các thành viên khác biết và không phản đối. Việc nghiên cứu các bản án và án lệ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách Tòa án diễn giải và áp dụng pháp luật, từ đó giúp người dân và luật sư có chiến lược phù hợp khi tham gia hòa giải tranh chấp đất đai hoặc khởi kiện. Đây là nguồn tài liệu quý giá, phản ánh sự vận động của pháp luật để phù hợp hơn với thực tiễn đời sống.

4.1. Phân tích án lệ công nhận hợp đồng tặng cho bằng miệng

Án lệ số 03/2016/AL là một ví dụ điển hình. Trong vụ án này, Tòa án đã xác định vợ chồng người con được tặng cho quyền sử dụng đất dù không có văn bản, dựa trên các tình tiết: họ đã xây nhà kiên cố, sử dụng liên tục, công khai, ổn định và đã được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Tòa án lập luận rằng việc cha mẹ và các thành viên khác không phản đối trong suốt quá trình xây dựng và sử dụng đã thể hiện ý chí đồng ý tặng cho. Án lệ này là cơ sở quan trọng để giải quyết các tranh chấp tương tự.

4.2. Hướng xử lý đối với hợp đồng do một thành viên hộ ký

Trong các vụ án liên quan đến đất hộ gia đình, Tòa án thường xem xét liệu các thành viên khác có biết về giao dịch hay không. Nếu có bằng chứng cho thấy các thành viên khác biết nhưng im lặng, không phản đối, thậm chí cùng nhận và sử dụng tiền bán đất, Tòa án có thể xem đây là sự đồng ý ngầm. Trong trường hợp này, hợp đồng có thể được công nhận. Hướng giải quyết này nhằm ngăn chặn hành vi lợi dụng kẽ hở pháp luật để bội tín, đảm bảo sự công bằng và ổn định trong các giao dịch dân sự.

V. Bí quyết phòng ngừa tranh chấp đất đai do vi phạm hình thức

Cách tốt nhất để giải quyết tranh chấp là phòng ngừa nó ngay từ đầu. Đối với các giao dịch có giá trị lớn như quyền sử dụng đất, việc tuân thủ tuyệt đối các quy định về hình thức là biện pháp bảo vệ an toàn và hiệu quả nhất. Trước khi ký kết, các bên cần kiểm tra kỹ lưỡng tình trạng pháp lý của thửa đất, đảm bảo có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp lệ, đất không nằm trong diện quy hoạch, không có tranh chấp. Toàn bộ quá trình đàm phán và thỏa thuận phải được thể hiện trong một hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất bằng văn bản, với các điều khoản rõ ràng, chi tiết. Điều quan trọng nhất là hợp đồng phải được công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền. Sau khi công chứng, bên mua cần nhanh chóng thực hiện thủ tục đăng ký biến động tại Văn phòng đăng ký đất đai để hoàn tất việc chuyển quyền. Trong những trường hợp phức tạp, việc tìm đến sự hỗ trợ của một đơn vị tư vấn luật đất đai uy tín là một khoản đầu tư thông minh, giúp rà soát hợp đồng, kiểm tra pháp lý và đảm bảo quy trình giao dịch đúng luật. Đặc biệt, với sự ra đời của Luật Đất đai 2024, nhiều quy định mới sẽ được áp dụng, đòi hỏi các bên phải cập nhật kiến thức để tránh rủi ro.

5.1. Lập hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất đúng chuẩn

Một hợp đồng chuẩn mực cần bao gồm đầy đủ thông tin về các bên, thông tin chi tiết về thửa đất (số thửa, số tờ bản đồ, diện tích, mục đích sử dụng), giá chuyển nhượng, phương thức và thời hạn thanh toán, thời điểm bàn giao đất, quyền và nghĩa vụ của các bên, và các điều khoản phạt vi phạm. Việc lập hợp đồng chi tiết sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp.

5.2. Tầm quan trọng của việc đăng ký biến động đất đai

Đăng ký biến động là bước cuối cùng nhưng có ý nghĩa quyết định để xác lập quyền sở hữu của bên mua. Chỉ khi tên của bên mua được ghi nhận trong sổ địa chính và trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giao dịch mới chính thức được Nhà nước công nhận và bảo hộ. Việc chậm trễ hoặc bỏ qua bước này có thể dẫn đến những rủi ro không thể lường trước, như việc bên bán tiếp tục thế chấp hoặc bán đất cho người khác.

5.3. Vai trò của tư vấn luật đất đai trong giao dịch an toàn

Luật sư hoặc chuyên gia tư vấn luật đất đai có vai trò kiểm tra tính pháp lý của tài sản, soạn thảo hoặc rà soát hợp đồng để đảm bảo các điều khoản bảo vệ tối đa quyền lợi của khách hàng, và hướng dẫn thực hiện các thủ tục hành chính một cách chính xác, nhanh chóng. Sử dụng dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp là cách hiệu quả để giảm thiểu rủi ro giao dịch dân sự vô hiệu và đảm bảo an toàn cho một tài sản có giá trị lớn.

04/10/2025
Thực tiễn giải quyết tại tòa án đối với tranh chấp phát sinh do vi phạm hình thức của giao dịch quyền sử dụng đất luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HÌNH THỨC CỦA GIAO DỊCH QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT 1. Khái quát về vi phạm hình thức của giao dịch quyền sử dụng đất 1. Khái niệm về hình thức của giao dịch quyền sử dụng đất Hình thức nói chung, theo nghĩa thông thường được hiểu là: “cái bên ngoài, cái chứa đựng nội dung”. Mọi sự vật hiện tượng tồn tại trong tự nhiên và xã hội đều có thể được xác định chủ yếu thông qua hai yếu tố cơ bản của nó là nội dung và hình thức.

Ở góc độ triết học, nội dung và hình thức của sự vật hiện tượng là cặp phạm trù cơ bản, thể hiện những yếu tố, những quá trình tạo nên sự vật và là phương thức tồn tại và phát triển của sự vật. Bản chất của giao dịch dân sự là ý chí của các chủ thể tham gia giao dịch. Ý chí của các chủ thể tham gia giao dịch được thể hiện dưới hình thức nhất định mà không nhất thiết phải thể hiện duy nhất dưới một hình thức. Căn cứ vào các bên tham gia giao dịch có thể phân biệt giao dịch dân sự thành hai loại hợp đồng và hành vi 7 pháp lý đơn phương.

Hành vi pháp lý đơn phương là giao dịch trong đó thể hiện ý chí của một bên nhằm làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Còn hợp đồng là giao dịch trong đó thể hiện ý chí của hai hay nhiều bên làm phát sinh thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Hình thức của giao dịch là cách thức thể hiện tuyên bố ý chí của các bên tham gia giao dịch. Thông qua phương tiện này bên đối tác cũng như người thứ ba có thể biết được nội dung của giao dịch đã xác lập.

Hình thức của giao dịch có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong tố tụng dân sự. Nó là chứng cứ xác nhận các quan hệ đã, đang tồn tại giữa các bên, qua đó xác định trách nhiệm dân sự khi có hành vi vi phạm xảy ra. Tuy nhiên, quyền sử dụng đất là một tài sản đặc biệt thuộc nhóm quyền tài sản mà pháp luật thừa nhận thuộc quyền sở hữu của người sử dụng đất. Quyền sử dụng đất luôn gắn liền với đất đai - tài sản thuộc quyền sở hữu toàn dân, cho nên quyền sử dụng đất có tính đặc thù như thời hạn sử dụng do pháp luật quy định nên hết thời hạn đó người sử dụng đất chấm dứt quyền sử dụng đất của mình.

Quyền sử dụng đất được thừa nhận là đối tượng trong các giao dịch. Các giao dịch về quyền sử dụng đất đa dạng với nhiều tên gọi khác nhau. Sự khác nhau này xuất phát từ đặc thù của quyền sử dụng đất so với các giao dịch tài sản nói chung và quyền tài sản thông thường nói riêng. Quyền sử dụng đất gắn liền với đất đai cho nên các giao dịch về quyền sử dụng đất áp dụng các quy định của BLDS và LĐĐ để điều chỉnh.

Thủ tục điều kiện đối với các giao dịch liên quan quyền sử dụng đất phải tuân thủ các quy định riêng trong LĐĐ cũng như các luật khác liên quan. Vì vậy, hình thức của giao dịch quyền sử dụng đất là cách thức thể hiện của các bên tham gia trong giao lưu dân sự đối với tài sản là quyền sử dụng đất 1. Bản chất, vai tròcủa hình thức của giao dịch quyền sử dụng đất 1. Bản chất của hình thức của giao dịch quyền sử dụng đất Hình thức của giao dịch quyền sử dụng đất cũng có tính chất như hình thức' giao dịch dân sự nói chung.

Một trong những nguyên tắc cơ bản nhất của giao dịch là tự do ý chí và tùy theo tính chất của đối tượng giao dịch và nhu cầu quản lý của nhà nước mà pháp luật dân sự có những yêu cầu khác nhau về hình thức nhưng hình thức phổ biến là 8 hợp đồng. Cụ thể ý chí có thể trình bày tỏ dưới nhiều hình thức như văn bản, lời nói, hành vi cụ thể hoặc thậm chí là sự im lặng trong một số trường hợp. Song để an toàn pháp lý trong quan hệ hợp đồng cũng như góp phần tăng cường sự khác nhau về hình thức hợp đồng. Trong trường hợp pháp luật có quy định giao dịch dân sự phải được thể hiện bằng văn bản phải được công chứng nhà nước chứng nhận, chứng thực, đăng k hoặc phải xin phép thì phải tuân thủ theo các quy định đó.

Như vậy chỉ trong những trường hợp pháp luật có quy định thì giao dịch dân sự mới bắt buộc phải tuân theo hình thức văn bản có công chứng, chứng thực hoặc đăng k tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Với những trường hợp pháp luật quy định hợp đồng giao kết phải có tuân theo những hình thức nhất định, nếu không các bên tham gia giao kết sẽ phải gánh chịu hậu quả pháp lý bất lợi. Kế thừa và phát triển Điều 689 bộ luật Dân sự 2005, bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Hợp đồng về quyền sử dụng đất là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó người sử dụng đất chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, tặng cho, thế chấp, góp vốn quyền sử dụng đất hoặc thực hiện quyền khác theo quy định của luật đất đai cho bên kia, bên kia thực hiện quyền nghĩa vụ theo hợp đồng với người sử dụng đất” 1 khẳng định hình thức giao dịch quyền sử dụng đất là hợp đồng ngoại trừ thừa kế quyền sử dụng đất vì giao dịch này xuất phát từ hành vi pháp l đơn phương nhưng sau đó vẫn phải tuân thủ hình thức, thủ tục theo quy định của Luật Đất đai, Luật Dân sự phải lập thành văn bản. Hình thức văn bản của hợp đồng này chia thành hai trường hợp: văn bản thông thường được áp dụng đối với bên chuyển nhượng là pháp nhân có chức năng kinh doanh bất động sản; và văn bản được công chứng, chứng thực theo quy định của pháp luật đất đai và luật công chứng” và “hợp đồng về quyền sử dụng đất phải lập thành văn bản theo hình thức phù hợp với quy định của bộ luật này, pháp luật về đất đai và quy định khác của pháp luật có liên quan” 2.

Vai trò của hình thức của giao dịch quyền sử dụng đất Về vấn đề vai trò của hình thức của hợp đồng, trong giới khoa học pháp lý tồn tại 1 Điều 500 BLDS 2015 2Điều 502 luật Dân sự 2015 9 ba quan điểm về hình thức của hợp đồng. Một là, có một số quốc gia xem hình thức của hợp đồng chỉ nhằm làm chứng cứ giao kết hợp đồng, nhưng ở một số quốc gia khác trong một số trường hợp nhất định, điều kiện hình thức của hợp đồng được coi là yêu cầu bắt buộc của hiệu lực của hợp đồng và hình thức của hợp đồng quy định hiệu lực có giá trị đối kháng với người thứ ba. Pháp luật Việt Nam theo quan điểm điều kiện hình thức của hợp đồng được coi là yêu cầu bắt buộc của hiệu lực của hợp đồng. Việc quy định về hình thức là điều kiện có hiệu lực của một số hợp đồng dân sự do pháp luật quy định, đặc biệt đối với tài sản có giá trị cao như bất động sản hoặc tài sản phải đăng k quyền sở hữu, buộc các bên trong hợp đồng phải tuân theo quy định nếu không muốn bị tuyên bố hợp đồng vô hiệu là cần thiết, bởi lẽ hợp đồng được xác lập không chỉ dựa trên ý chí và thống nhất ý chí vì lợi ích của các bên, mà còn liên quan đến trật tự quản lý của nhà nước, lợi ích chung của xã hội hay của bên thứ ba; mặt khác do trình độ am hiểu pháp luật ở một bộ phận người dân còn hạn chế khiến họ dễ dàng trở thành nạn nhân của những vụ lừa đảo.

hi đó hình thức bắt buộc của hợp đồng sẽ trở thành công cụ hỗ trợ người dân kiểm tra tính hợp pháp của các loại giấy tờ có liên quan. Vì vậy thông thường các hợp đồng mà pháp luật quy định phải được công chứng, chứng thực. Điều đó có nghĩa rằng công chứng, chứng thực là điều kiện tiên quyết để hợp đồng có hiệu lực. Vai trò của công chứng viên khi chứng nhận hợp đồng không chỉ là xác nhận chữ ký của các bên mà còn xác định tính hợp pháp của giao dịch.

Về giá trị chứng cứ, giá trị của văn bản được xác định theo luật áp dụng khi văn bản được xác lập. Điều này có nghĩa rằng các văn bản được lập trước ngày 01/01/2006 ngày luật công chứng, chứng thực có hiệu lực pháp luật thì giá trị của chúng được quy định theo B DS năm 1995, hợp đồng mà không tuân thủ quy định hình thức thì vô hiệu tuyệt đối. Theo B DS năm 2005, hợp đồng không tuân thủ quy định về hình thức thì vẫn có hiệu lực khi tiến hành theo quyết định ấn định thời gian của cơ quan Tòa án trừ khi pháp luật quy định rằng hình thức là điều kiện có hiệu lực của hợp đồng. Trong khi đó B DS năm 20 5 không quy định cụ thể loại hợp đồng nào phải tuân thủ điều kiện hình thức và khi nào hình thức là điều kiện có hiệu lực của hợp đồng mà chỉ quy định hình thức bắt buộc của một số giao 10 dịch dân sự như: Hợp đồng mua bán, tặng cho nhà ở phải được lập thành văn bản, có công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác, hợp đồng chuyển quyền sử dụng đất phải được lập thành văn bản, có công chứng, chứng thực theo quy định của pháp luật.

Bên cạnh đó, một số văn bản pháp luật chuyên ngành đặt ra yêu cầu hợp đồng phải có một số nội dung bắt buộc như: uật Xây dựng quy định hợp đồng xây dựng phải có ít nhất 4 nội dung như khối lượng công việc, yêu cầu kỹ thuật của công việc, thời gian và tiến độ thực hiện hợp đồng. hay uật inh doanh bất động sản yêu cầu hợp đồng mua bán, cho thuê, cho thuê nhà hay công trình xây dựng phải có 2 nội dung gồm giá, phương thức và thời hạn thanh toán, thời hạn giao, nhận bất động sản. Tuy nhiên, “Giao dịch dân sự đã được xác lập bằng văn bản nhưng vi phạm quy định bắt buộc về công chứng, chứng thực mà một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch thì theo yêu cầu của một bên hoặc các bên, Tòa án ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch đó. Trong trường hợp này, các bên không phải thực hiện việc công chứng, chứng thực” 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ