Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược công nghiệp hóa và hiện đại hóa gắn liền với hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất khẩu giữ vai trò trọng yếu trong việc tạo nguồn thu ngoại tệ, giải quyết việc làm và thúc đẩy năng lực sản xuất trong nước. Ngành công nghiệp điện tử tại Việt Nam sau hơn 20 năm thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu xuất khẩu gấp 15 lần trong vòng một thập kỷ. Đến năm 2016, nhóm hàng điện thoại và linh kiện điện tử đã vươn lên chiếm 19,8% trong tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước, trở thành một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực.
Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) HICEL VINA là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư từ Hàn Quốc, chuyên sản xuất và gia công các linh kiện điện tử công nghệ cao (mô-đun màn hình cảm ứng, màn hình TFT-LCD, bộ đèn nền BLU). Doanh nghiệp là mắt xích cung ứng cho các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, LG, BOE Hydis, đồng thời đưa sản phẩm tiếp cận các thị trường phát triển như Hàn Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khu vực (Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia) cùng sự chiếm lĩnh thị phần của các đối thủ bản địa tại Hàn Quốc (như Sejin TS, Tsujiden, Keiwa), doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức về chi phí, chất lượng và năng lực cạnh tranh.
Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu linh kiện điện tử của công ty TNHH HICEL VINA sang thị trường Hàn Quốc" được thực hiện với các thông số nghiên cứu cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu: Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử của Công ty TNHH HICEL VINA trong giai đoạn 2014–2016, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh kim ngạch và nâng cao hiệu quả xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp thương mại/sản xuất.
- Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu linh kiện điện tử của Công ty TNHH HICEL VINA sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2014–2016.
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động xuất khẩu của công ty.
- Đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử của công ty sang Hàn Quốc giai đoạn 2017–2020.
- Đối tượng nghiên cứu:
- Cơ sở lý thuyết về xuất khẩu và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa.
- Thực trạng xuất khẩu linh kiện điện tử của Công ty TNHH HICEL VINA.
- Các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu của công ty sang thị trường Hàn Quốc.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Mặt hàng: Linh kiện điện tử (mô-đun màn hình cảm ứng TFT-LCD, linh kiện hỗ trợ, pin và sạc gia công).
- Thị trường: Thị trường Hàn Quốc.
- Thời gian: Giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu từ năm 2014 đến năm 2016.
- Không gian: Công ty TNHH HICEL VINA (Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Hà Nội).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý
Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên Điều 28, Mục 1, Chương 2 của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, xác định xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng. Luận điểm lý thuyết phân định rõ 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu trong thương mại quốc tế:
- Xuất khẩu trực tiếp: Giao dịch mua bán trực tiếp không qua trung gian.
- Giao dịch qua trung gian: Mua bán thông qua đại lý hoặc môi giới.
- Giao dịch đối lưu: Xuất khẩu kết hợp nhập khẩu hàng đổi hàng cân bằng giá trị.
- Xuất khẩu tại chỗ: Giao hàng tại Việt Nam theo chỉ định của thương nhân nước ngoài.
- Gia công quốc tế: Nhận nguyên phụ liệu từ nước ngoài để sản xuất và nhận thù lao.
- Giao dịch tái xuất: Xuất khẩu hàng hóa đã nhập khẩu nhưng chưa qua chế biến.
Quy trình quản trị thực hiện hợp đồng xuất khẩu bao gồm các bước nghiệp vụ: kiểm tra L/C, xin giấy phép xuất khẩu, chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra chất lượng, thuê tàu/lưu cước, mua bảo hiểm, làm thủ tục hải quan và giao hàng.
Hệ thống giải pháp thúc đẩy xuất khẩu được tiếp cận toàn diện theo ba nhóm nhân tố:
- Nhóm giải pháp liên quan đến cung: Mở rộng quy mô sản xuất, đổi mới công nghệ (bao gồm trang thiết bị, con người, thông tin, tổ chức), nâng cao chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế, đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu thời gian giao hàng.
- Nhóm giải pháp liên quan đến cầu: Nghiên cứu thị trường (thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp), xúc tiến thương mại (tham gia hội chợ, triển lãm, quảng cáo, tiếp thị phân phối).
- Nhóm giải pháp nguồn lực bổ trợ: Huy động và quản trị nguồn vốn; đào tạo, phát triển nguồn nhân lực gắn với văn hóa kinh doanh quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và thống kê mô tả:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn chuyên sâu trực tiếp Trưởng phòng Kinh doanh Xuất Nhập Khẩu (KDXNK) của Công ty TNHH HICEL VINA nhằm thu thập thông tin định tính về tình hình vận hành, các vướng mắc trong khâu thực hiện hợp đồng và quy trình xuất khẩu sang Hàn Quốc.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
- Dữ liệu nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2014–2016, hồ sơ pháp lý, các quyết định quản lý và tài liệu chiến lược từ Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Hành chính - Nhân sự (HCNS).
- Dữ liệu bên ngoài: Số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan; giáo trình, tài liệu học thuật của Trường Đại học Thương Mại; thông tin từ các cổng thông tin kinh tế Hàn Quốc (Yonhap News, Media) và các nghiên cứu khóa luận chuyên ngành liên quan.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích chỉ số kinh tế và phương pháp so sánh chuỗi thời gian (2014, 2015, 2016) để lượng hóa sự biến động về doanh thu, chi phí, lợi nhuận và thị phần xuất khẩu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này trình bày tính cấp thiết của hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử trong bối cảnh Việt Nam tham gia hội nhập sâu rộng. Tác giả tổng quan 4 công trình nghiên cứu khóa luận trước đó tại Đại học Thương Mại (nghiên cứu về hàng may mặc sang EU của Nguyễn Thị Lan, lốp xe máy sang Campuchia của Nguyễn Thị Lan Anh, gốm sứ sang Thụy Điển của Bùi Hà Linh, đá vôi sang Nhật Bản của Bùi Trâm Quỳnh) để khẳng định tính mới và tính độc lập của đề tài đối với mặt hàng linh kiện điện tử tại Công ty TNHH HICEL VINA. Toàn bộ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu 2014–2016, phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp/thứ cấp và kết cấu 4 chương được thiết lập rõ ràng.
Chương 2: Cơ sở lí luận về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu
Tác giả phân tích khung lý thuyết về xuất khẩu hàng hóa theo Luật Thương mại 2005, chỉ rõ vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế (tạo nguồn thu ngoại tệ, chuyển dịch cơ cấu, mở rộng quan hệ đối ngoại, nâng cao uy tín quốc gia) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh thu, nâng cao năng lực cạnh tranh, phân tán rủi ro). Tác giả làm rõ 6 hình thức xuất khẩu, 5 giai đoạn tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương và xây dựng khung lý thuyết cho các nhóm giải pháp thúc đẩy xuất khẩu theo cung, cầu và nguồn lực (vốn, nhân sự). Phần cuối chương thực hiện phân định nội dung nghiên cứu thực tế, xác định các nhóm giải pháp trọng tâm mà HICEL VINA cần ưu tiên gồm: mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng và nâng cao tay nghề lao động.
Chương 3: Thực trạng về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu linh kiện điện tử của công ty TNHH HICEL VINA LLC
Nội dung chương đi sâu vào bức tranh thực tế của doanh nghiệp:
- Khái quát doanh nghiệp: Công ty TNHH HICEL VINA (100% vốn Hàn Quốc) được cấp Giấy chứng nhận đầu tư số 012043000511 ngày 14/01/2014 tại KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Hà Nội; Giấy phép kinh doanh số 0106451789 cấp ngày 24/01/2014; Đại diện pháp luật là ông Gunsung Lee. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc điều hành, Quản lý nhà máy và 7 bộ phận chức năng (HCNS, Kho, Vật tư, Sản xuất, Giao hàng, Kỹ thuật, Kinh doanh XNK).
- Cơ cấu nhân sự và sở hữu: Nhân sự có hơn 300 lao động; tỷ lệ Đại học trở lên chiếm 21,7%, Cao đẳng/Trung cấp chiếm 25,6%, dưới Trung cấp chiếm 52,7%; cơ cấu giới tính gồm 64% nam và 36% nữ. Cơ cấu cổ đông gồm Pattern Muscle (8,39%), Lee Yong - Bok (1,26%), cổ phiếu quỹ (0,03%) và các nguồn khác (tổng 100%).
- Tình hình kinh doanh và xuất khẩu: Trình bày kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2014–2016, phân tích thực trạng thị trường linh kiện điện tử Việt Nam (đạt 34,51 tỷ USD năm 2016) và thị trường Hàn Quốc (Việt Nam xuất khẩu 1,51 tỷ USD điện thoại & linh kiện trong 7 tháng đầu năm 2016 sang Hàn Quốc). Tại HICEL VINA, thị trường Hàn Quốc chiếm trên 78–81% tỷ trọng xuất khẩu qua các năm với các đối tác lớn như Samsung Electronics, LG Electronics, BOE Hydis, Iljin Display.
- Biện pháp đã áp dụng và đánh giá: Công ty tiếp nhận chuyển giao công nghệ và hỗ trợ chuyên gia từ công ty mẹ (cử 10 kỹ sư năm 2014, 6 người năm 2015, 5 người năm 2016), tiếp nhận vốn bù lỗ (gần 300.000 USD năm 2014 và hơn 250.000 USD năm 2016). Tác giả đánh giá những thành công về mặt ổn định sản phẩm và uy tín, đồng thời chỉ rõ các hạn chế về trình độ lao động, việc phải cắt giảm 57 nhân công năm 2016, năng suất chỉ đạt 70–77% công suất và thị phần tại Hàn Quốc chỉ đạt 10% (thua xa Sejin TS đạt 25%).
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu linh kiện điện tử của công ty TNHH HICEL VINA LLC
Căn cứ vào kết cấu khóa luận và định hướng nghiên cứu, chương này tổng hợp xu hướng ngành linh kiện điện tử giai đoạn 2017–2020, xác định mục tiêu tăng trưởng của HICEL VINA, từ đó hoàn thiện các nhóm giải pháp đề xuất bao gồm: tối ưu hóa quy trình sản xuất nhằm khai thác hết công suất thiết kế, kiểm soát chất lượng linh kiện đạt chuẩn quốc tế, đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ kỹ thuật và mở rộng tệp khách hàng sang các thị trường tiềm năng nhằm giảm sự phụ thuộc rủi ro vào một thị trường duy nhất.
Kết quả và đóng góp
Số liệu và kết quả nghiên cứu thực tế
Dữ liệu trích xuất từ văn bản khóa luận phản ánh chi tiết các chỉ số nội bộ của Công ty TNHH HICEL VINA và số liệu ngành:
Bảng 1: Cơ cấu nhân sự Công ty TNHH HICEL VINA
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Trình độ chuyên môn |
Đại học trở lên |
21,7% |
|
Cao đẳng, Trung cấp |
25,6% |
|
Dưới Trung cấp |
52,7% |
| Giới tính |
Nam |
64,0% |
|
Nữ |
36,0% |
Bảng 2: Kết quả hoạt động kinh doanh của HICEL VINA (2014–2016)
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
| Doanh thu bán hàng (VNĐ) |
82.900 |
Tăng trưởng, có lãi |
Suy giảm mạnh |
| Nợ phải trả (VNĐ) |
84.200 |
Được kiểm soát |
Tăng cao |
| Thu nhập ròng (lỗ) (VNĐ) |
(3.400) |
Có lãi |
Lỗ cao |
Ghi chú: Năm 2014 doanh nghiệp chịu lỗ do mới đi vào vận hành. Năm 2015 kinh doanh có lãi nhờ thích nghi thị trường. Năm 2016 ghi nhận lỗ do thị trường smartphone toàn cầu tăng trưởng chậm lại, thị trường màn hình TFT-LCD bão hòa và gánh nặng nợ phải trả lớn.
Bảng 3: Kim ngạch xuất khẩu linh kiện điện tử Việt Nam (2014–2016)
| Năm |
Kim ngạch xuất khẩu (Tỷ USD) |
Nguồn dữ liệu |
| 2014 |
24,08 |
Tổng cục Thống kê |
| 2015 |
30,60 |
Tổng cục Thống kê |
| 2016 |
34,51 |
Tổng cục Thống kê |
Bảng 4: Cơ cấu thị trường xuất khẩu linh kiện của HICEL VINA
| Thị trường xuất khẩu |
Tỷ trọng năm 2014 |
Tỷ trọng năm 2015 |
Tỷ trọng năm 2016 |
Đặc điểm hoạt động |
| Hàn Quốc |
79,08% (50.900 VNĐ) |
78,48% |
81,xx% |
Thị trường trọng điểm, cung ứng cho Samsung, LG, BOE |
| Hoa Kỳ & Nhật Bản |
Chiếm tỷ trọng nhỏ |
Tăng vọt |
Giữ vững |
Đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cao, yêu cầu chất lượng khắt khe |
Các giải pháp do tác giả đề xuất
- Mở rộng thị trường tiêu thụ: Đẩy mạnh khai thác thị trường Hoa Kỳ và Nhật Bản bên cạnh thị trường truyền thống Hàn Quốc nhằm phân tán rủi ro khi thị trường smartphone Hàn Quốc có dấu hiệu chững lại.
- Nâng cao chất lượng và quy chuẩn sản phẩm: Áp dụng hệ thống tiêu chuẩn chất lượng quốc tế đồng bộ, kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất các chi tiết nhỏ của mô-đun màn hình cảm ứng TFT-LCD để giảm tỷ lệ lỗi, cạnh tranh với các đối thủ bản địa Hàn Quốc.
- Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức định kỳ tối thiểu 1 buổi đào tạo/tọa đàm chuyên môn mỗi tháng; áp dụng hệ thống đánh giá hiệu suất KPI; nâng cao tiêu chuẩn tuyển dụng đầu vào đối với cán bộ kỹ thuật nhằm khắc phục thực trạng 52,7% lao động dưới trình độ trung cấp.
- Nâng cao hiệu suất khai thác công suất máy móc: Nâng tỷ lệ khai thác năng lực sản xuất từ mức 70% (2014) và 77% (2016) lên mức tối ưu để giảm chi phí cố định trên từng đơn vị sản phẩm.
Đóng góp của khóa luận
- Về mặt học thuật: Cung cấp nghiên cứu điển hình (case study) về hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp FDI 100% vốn Hàn Quốc tại Việt Nam, thực hiện gia công và xuất khẩu ngược trở lại thị trường chính quốc.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận làm rõ bức tranh chuỗi cung ứng linh kiện điện tử phụ trợ (sản xuất mô-đun màn hình cảm ứng, linh kiện sạc/pin), chỉ ra những rủi ro thực tế khi doanh nghiệp phụ thuộc quá lớn vào các đơn hàng của một tập đoàn lớn (Samsung) và đề xuất các giải pháp khả thi gắn liền với nguồn lực nội tại của HICEL VINA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Chuỗi dữ liệu phân tích chỉ tập trung trong 3 năm đầu mới thành lập của doanh nghiệp (2014–2016), do đó các chỉ số tài chính còn biến động mạnh (năm 2014 và 2016 bị lỗ) và chưa phản ánh được chu kỳ kinh doanh dài hạn.
- Khóa luận chưa đi sâu vào việc xây dựng chiến lược xúc tiến thương mại và nghiên cứu thị trường độc lập cho doanh nghiệp tại Việt Nam do công ty phụ thuộc gần như hoàn toàn vào sự điều phối của công ty mẹ tại Hàn Quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khảo sát chuỗi số liệu giai đoạn 2017–2020 để đánh giá hiệu quả của các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sau khi triển khai.
- Phân tích sâu hơn về chiến lược đa dạng hóa danh mục sản phẩm ngoài mảng linh kiện màn hình cảm ứng để thích ứng với xu hướng chuyển dịch công nghệ hiển thị mới.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại: Tham khảo cấu trúc trình bày khóa luận tốt nghiệp thực tế doanh nghiệp; phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn cán bộ quản lý xuất nhập khẩu; cách liên kết khung lý thuyết Luật Thương mại 2005 với thực tiễn hợp đồng ngoại thương.
- Nhà nghiên cứu và học viên: Tham khảo mô hình phân tích hoạt động xuất khẩu của các doanh nghiệp FDI phụ trợ trong ngành công nghiệp điện tử tại Việt Nam.
- Các phần đáng tham khảo nhất:
- Hệ thống hóa 6 hình thức xuất khẩu và quy trình thực hiện hợp đồng tại Chương 2.
- Bộ số liệu khảo sát về cơ cấu tổ chức, nhân lực, năng lực sản xuất mô-đun màn hình cảm ứng và phân tích thị phần đối thủ cạnh tranh (Sejin TS, Tsujiden, Keiwa) tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu sở hữu và thông tin pháp lý của Công ty TNHH HICEL VINA được ghi nhận như thế nào?
Công ty TNHH HICEL VINA là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư từ Hàn Quốc, thành lập năm 2014 theo Giấy chứng nhận đầu tư số 012043000511 do Ban quản lý các KCN và chế xuất Hà Nội cấp ngày 14/01/2014, đặt tại KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Hà Nội. Giấy phép kinh doanh số 0106451789 cấp ngày 24/01/2014, đại diện pháp luật là ông Gunsung Lee. Cơ cấu cổ đông bao gồm Pattern Muscle (8,39%), Lee Yong - Bok (1,26%), cổ phiếu quỹ (0,03%) và các thành viên khác cấu thành 100% quyền sở hữu.
2. Khách hàng chủ lực và thị phần xuất khẩu của công ty tại thị trường Hàn Quốc ra sao?
Thị trường Hàn Quốc chiếm tỷ trọng chi phối trong cơ cấu xuất khẩu của HICEL VINA (đạt 79,08% năm 2014, 78,48% năm 2015 và trên 81% năm 2016). Khách hàng xuất khẩu chính gồm Samsung Electronics, LG Electronics, BOE Hydis và các đối tác như Iljin Display, Interflex, Sseontel. Tại thị trường Hàn Quốc, HICEL VINA và công ty mẹ chiếm 10% thị phần, cạnh tranh trực tiếp với đối thủ Sejin TS (chiếm 25% thị phần) cùng các đơn vị như Tsujiden, Keiwa.
3. Nguyên nhân chính khiến kết quả kinh doanh của công ty năm 2016 bị suy giảm và thua lỗ là gì?
Năm 2016, doanh thu của công ty sụt giảm và phát sinh lỗ do thị trường điện thoại thông minh toàn cầu chững lại, thị trường màn hình TFT-LCD đạt ngưỡng tăng trưởng bão hòa. Do phụ thuộc lớn vào doanh số bán hàng của Samsung và phải chịu gánh nặng nợ phải trả tăng cao so với năm 2014, công ty bị sụt giảm đơn hàng nghiêm trọng và buộc phải cắt giảm 57 nhân công trong năm 2016.
4. Công ty mẹ tại Hàn Quốc đã có những hỗ trợ cụ thể nào đối với năng lực cung ứng của HICEL VINA?
Công ty mẹ tại Hàn Quốc đã hỗ trợ chuyển giao máy móc thiết bị chuẩn hóa đồng bộ, cử đội ngũ kỹ sư trực tiếp sang hướng dẫn và tham gia sản xuất (10 người năm 2014, 6 người năm 2015 và 5 người năm 2016). Đồng thời, công ty mẹ đã cấp nguồn vốn hỗ trợ bù lỗ trực tiếp cho HICEL VINA với mức gần 300.000 USD trong năm 2014 và hơn 250.000 USD trong năm 2016.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Chi đã phân tích toàn diện thực trạng xuất khẩu linh kiện điện tử của Công ty TNHH HICEL VINA sang thị trường Hàn Quốc trong giai đoạn 2014–2016. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận ngoại thương với số liệu khảo sát thực tế tại doanh nghiệp FDI, đề tài chỉ rõ các điểm nghẽn về năng suất, chất lượng, sự phụ thuộc khách hàng và thị phần cạnh tranh. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng, đào tạo nhân sự và mở rộng thị trường có tính ứng dụng thực tiễn cao đối với định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2017–2020.